Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh dùng trong khách sạn (Phần 1: Lễ tân - Đặt phòng)

Tài liệu nghiên cứu Tiếng anh dùng trong khách sạn phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

ĐH Nha Trang

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách
161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tiếng Anh dùng trong khách sạn cho người mới bắt đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành khách sạn - du lịch tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, thu hút lượng lớn du khách quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về khả năng giao tiếp với khách nước ngoài cho đội ngũ nhân sự. Nắm vững tiếng Anh dùng trong khách sạn không còn là một lợi thế, mà đã trở thành một tiêu chuẩn bắt buộc, đặc biệt với các vị trí tiếp xúc trực tiếp với khách hàng như lễ tân. Việc sử dụng thành thạo ngoại ngữ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ấn tượng chuyên nghiệp và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Bài viết này, dựa trên phân tích tài liệu học thuật và kinh nghiệm thực tiễn, sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc về các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh khách sạn cốt lõi. Nội dung tập trung vào các tình huống giao tiếp cơ bản nhất tại quầy lễ tân, từ khâu đặt phòng đến quy trình nhận phòng. Đây là phần đầu tiên trong chuỗi bài viết chuyên sâu, nhằm trang bị cho nhân viên ngành khách sạn những kỹ năng giao tiếp lễ tân cần thiết để tự tin phục vụ khách hàng đa quốc gia, góp phần xây dựng hình ảnh khách sạn chuyên nghiệp và đẳng cấp.

1.1. Tầm quan trọng của English for hotel staff chuyên nghiệp

Việc sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp là yếu tố then chốt quyết định chất lượng trải nghiệm của khách hàng. English for hotel staff không chỉ đơn thuần là khả năng dịch thuật, mà còn bao gồm việc sử dụng đúng ngữ điệu, thuật ngữ và văn hóa giao tiếp. Một nhân viên lễ tân có thể chào hỏi bằng câu "Welcome to the hotel" và xử lý yêu cầu bằng những cấu trúc chuẩn mực sẽ tạo ra cảm giác tin cậy và an tâm cho du khách. Ngược lại, việc giao tiếp ấp úng hoặc sử dụng sai thuật ngữ chuyên ngành khách sạn có thể dẫn đến hiểu lầm, gây phiền toái cho khách và làm giảm uy tín của thương hiệu. Khả năng giao tiếp hiệu quả giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng, từ việc đặt phòng, giải đáp thắc mắc về dịch vụ, cho đến xử lý các phàn nàn. Đây là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, khuyến khích họ quay trở lại và giới thiệu khách sạn cho người khác.

1.2. Các tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản tại quầy lễ tân

Tiếng Anh cho nhân viên lễ tân bao gồm nhiều tình huống giao tiếp đa dạng. Các kịch bản phổ biến nhất diễn ra tại quầy lễ tân (Reception Counter) bao gồm: Nhận điện thoại hoặc email đặt phòng khách sạn tiếng Anh (Reservations), thực hiện quy trình check-in khách sạn (Check-in process), giới thiệu các loại phòng và dịch vụ, cung cấp thông tin về các tiện nghi khách sạn tiếng Anh (hotel facilities), và hỗ trợ các yêu cầu khác của khách. Mỗi tình huống đòi hỏi những bộ mẫu câu giao tiếp khách sạn và từ vựng riêng. Ví dụ, khi nhận cuộc gọi đặt phòng, nhân viên cần hỏi các thông tin như: "What kind of room do you want?" (Ông muốn ở loại phòng nào?) hay "For how many nights, please?" (Đăng kí trong bao nhiêu đêm, thưa ông?). Việc nắm vững các kịch bản này giúp nhân viên phản ứng nhanh nhạy, tự tin và chuyên nghiệp trong mọi hoàn cảnh, đảm bảo quy trình phục vụ diễn ra trôi chảy và hiệu quả.

II. Thách thức thường gặp khi giao tiếp với khách nước ngoài

Mặc dù tầm quan trọng của tiếng Anh là không thể phủ nhận, nhiều nhân viên ngành khách sạn vẫn đối mặt với không ít khó khăn trong quá trình giao tiếp với khách nước ngoài. Thách thức lớn nhất là rào cản ngôn ngữ, không chỉ dừng lại ở việc thiếu vốn từ vựng tiếng Anh khách sạn mà còn ở khả năng nghe hiểu các giọng điệu (accent) khác nhau. Du khách đến từ nhiều quốc gia, và mỗi người có một cách phát âm và sử dụng tiếng Anh riêng, gây khó khăn cho việc nắm bắt chính xác yêu cầu. Bên cạnh đó, sự thiếu tự tin cũng là một trở ngại tâm lý lớn, khiến nhân viên e ngại giao tiếp, dẫn đến việc không thể hiện được sự nhiệt tình và chuyên nghiệp. Một thách thức khác là việc thiếu kiến thức về các thuật ngữ chuyên ngành khách sạn phức tạp, chẳng hạn như các điều khoản về hủy phòng (cancellation), đặt cọc (deposit), hay các loại phòng đặc biệt như "presidential suite". Những khó khăn này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và trải nghiệm tổng thể của khách hàng tại khách sạn.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và sự thiếu hụt Hotel English vocabulary

Sự thiếu hụt vốn từ vựng chuyên ngành là một trong những rào cản chính. Nhân viên có thể nắm vững tiếng Anh giao tiếp cơ bản, nhưng lại lúng túng khi gặp các từ khóa đặc thù của ngành. Ví dụ, việc phân biệt giữa "double room" (phòng một giường đôi) và "twin room" (phòng hai giường đơn) là cực kỳ quan trọng để đáp ứng đúng nhu cầu của khách. Tương tự, các từ vựng về tiện nghi khách sạn tiếng Anh như "minibar" (tủ lạnh nhỏ), "safe box" (két an toàn), hay "laundry bag" (túi giặt ủi) cần được sử dụng chính xác để hướng dẫn khách hàng. Tài liệu "Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn" chỉ ra rằng việc nhầm lẫn các thuật ngữ này có thể dẫn đến việc sắp xếp sai phòng hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Do đó, việc xây dựng một bộ Hotel English vocabulary vững chắc là yêu cầu cơ bản để vượt qua rào cản ngôn ngữ và phục vụ khách hàng một cách hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc hiểu và xử lý yêu cầu phức tạp của khách

Ngoài việc giao tiếp thông thường, nhân viên lễ tân còn phải xử lý các yêu cầu phức tạp hoặc các tình huống không lường trước. Ví dụ, một khách hàng có thể muốn gia hạn đặt phòng ("I'd like to extend it for two more nights"), thay đổi ngày ("Is it possible for you to change your reservation date?"), hoặc yêu cầu một chiếc giường phụ ("put an extra bed"). Những yêu cầu này đòi hỏi nhân viên không chỉ nghe hiểu mà còn phải nắm rõ quy trình của khách sạn để đưa ra câu trả lời chính xác. Một hội thoại tiếng Anh ở khách sạn thành công không chỉ là việc trao đổi thông tin, mà còn là việc thể hiện sự linh hoạt và khả năng giải quyết vấn đề. Khi đối mặt với yêu cầu phức tạp, sự thiếu tự tin và vốn từ hạn hẹp có thể khiến nhân viên trả lời một cách máy móc hoặc không đầy đủ, làm khách hàng cảm thấy không được hỗ trợ tận tình.

III. Bí quyết đặt phòng khách sạn tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả

Quy trình đặt phòng là điểm chạm đầu tiên của khách hàng với khách sạn, do đó việc thực hiện một cách chuyên nghiệp là vô cùng quan trọng. Để xử lý hiệu quả việc đặt phòng khách sạn tiếng Anh, nhân viên cần tuân thủ một quy trình rõ ràng và sử dụng các mẫu câu giao tiếp khách sạn chuẩn xác. Quá trình này bắt đầu bằng việc chào hỏi lịch sự, xác định nhu cầu của khách hàng về loại phòng, số đêm ở và ngày nhận phòng, sau đó cung cấp thông tin về giá cả và các điều khoản liên quan. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành khách sạn liên quan đến các loại phòng và chính sách giá sẽ giúp nhân viên tư vấn cho khách hàng một cách tự tin và thuyết phục. Cuối cùng, việc xác nhận lại toàn bộ thông tin đặt phòng trước khi kết thúc cuộc gọi là bước không thể thiếu để tránh mọi sai sót. Theo tài liệu chuyên ngành, một quy trình đặt phòng bài bản không chỉ giúp chốt được đơn hàng mà còn thể hiện đẳng cấp dịch vụ của khách sạn ngay từ những tương tác đầu tiên, tạo nền tảng cho một trải nghiệm khách hàng tích cực.

3.1. Hướng dẫn các mẫu câu giao tiếp khách sạn khi nhận yêu cầu

Khi nhận yêu cầu đặt phòng, việc sử dụng đúng mẫu câu giúp định hướng cuộc trò chuyện. Bắt đầu bằng lời chào chuyên nghiệp như: "Reservations, can I help you?" hoặc "Garden Hotel. Can I help you?". Để xác định nhu cầu của khách, hãy sử dụng các câu hỏi trực tiếp và lịch sự: "What kind of room do you want?" (Ông muốn loại phòng nào?), "Which date would that be?" (Ngày đăng kí là ngày nào?), và "How many nights do you wish to stay?" (Ông muốn ở lại trong mấy đêm?). Sau khi có thông tin, nhân viên cần lấy thông tin liên lạc: "Could you tell me your name, sir, please?""May I have your phone number, please?". Cuối cùng, xác nhận lại toàn bộ thông tin là bước cực kỳ quan trọng: "I would like to confirm your reservation. A single room for Mr. Smith from May 1st to May 3rd. Is that right?". Những mẫu câu này tạo thành một kịch bản giao tiếp hoàn chỉnh, giúp quy trình đặt phòng diễn ra suôn sẻ.

3.2. Thuật ngữ chuyên ngành về các loại phòng và chính sách giá

Để tư vấn hiệu quả, nhân viên phải nắm rõ từ vựng về các loại phòng. Các loại phòng cơ bản bao gồm: "single room" (phòng đơn), "double room" (phòng đôi, có thể là một giường lớn "a double bed" hoặc hai giường đơn "twin beds"), "suite" (dãy phòng thường), và "Deluxe suite" (phòng cao cấp). Ngoài ra còn có "family suite" (phòng gia đình) hay "presidential suite" (dãy phòng tổng thống). Về giá, cần làm rõ các thuật ngữ như "per night" (mỗi đêm), "including breakfast" (bao gồm bữa sáng), và "tax extra" (chưa bao gồm thuế). Khi báo giá, có thể dùng câu: "200 yuan per night for the single room, including breakfast". Hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ này không chỉ giúp việc tư vấn trở nên chuyên nghiệp mà còn tránh được những tranh cãi không đáng có về chi phí sau này.

3.3. Quy trình xử lý khi khách sạn hết phòng fully booked

Trong trường hợp khách sạn đã hết phòng, đặc biệt vào mùa cao điểm ("peak season"), kỹ năng xử lý tình huống khéo léo là rất cần thiết. Thay vì từ chối thẳng thừng, nhân viên nên thể hiện sự tiếc nuối và đưa ra giải pháp. Có thể sử dụng các mẫu câu như: "I'm afraid we won't have any room available for those days" (Tôi e là chúng tôi sẽ không còn phòng vào những ngày đó) hoặc "Sorry, we are fully booked during the Spring Festival". Sau đó, hãy đề xuất các phương án thay thế: "We don't have any single available. Would you mind a double room instead?" (Chúng tôi không còn phòng đơn. Ông không phiền thay bằng phòng đôi chứ?). Một cách xử lý chuyên nghiệp khác là đề nghị ghi nhận thông tin của khách và liên hệ lại nếu có phòng trống: "We will let you know as soon as we have any cancellation" (Chúng tôi sẽ báo cho ông ngay khi có khách hủy đăng ký). Điều này cho thấy sự quan tâm của khách sạn và giữ chân được khách hàng tiềm năng.

IV. Hướng dẫn chi tiết quy trình check in khách sạn bằng tiếng Anh

Quy trình check-in (nhận phòng) là khoảnh khắc quan trọng tạo nên ấn tượng đầu tiên của khách hàng về khách sạn. Một quy trình check-in khách sạn chuyên nghiệp đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thao tác nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp lễ tân. Quá trình này không chỉ là việc trao chìa khóa phòng mà còn là cơ hội để thể hiện sự hiếu khách và cung cấp những thông tin hữu ích cho khách hàng. Các bước tiêu chuẩn bao gồm chào đón khách, xác nhận thông tin đặt phòng, yêu cầu giấy tờ tùy thân, hướng dẫn điền phiếu đăng ký, xử lý thanh toán hoặc đặt cọc, và cuối cùng là cấp thẻ phòng và giới thiệu các thông tin cơ bản. Việc sử dụng các mẫu hội thoại tiếng Anh ở khách sạn một cách tự nhiên và lịch sự trong suốt quá trình này sẽ giúp khách hàng cảm thấy được chào đón và trân trọng. Đây là bước đệm quan trọng để đảm bảo khách hàng có một kỳ nghỉ thoải mái và hài lòng, từ đó nâng cao danh tiếng và chất lượng dịch vụ của khách sạn.

4.1. Các bước chào đón và xác nhận thông tin đặt phòng của khách

Ấn tượng ban đầu được tạo ra ngay từ lời chào. Hãy bắt đầu bằng một câu chào nồng nhiệt như "Welcome to the hotel. Glad to have you here". Ngay sau đó, cần xác nhận việc đặt phòng của khách một cách lịch sự: "Do you have a reservation with us?". Nếu khách đã đặt phòng, nhân viên cần kiểm tra lại thông tin trên hệ thống. Trong trường hợp không tìm thấy, có thể hỏi thêm: "In whose name was the reservation made?" (Phòng được đăng ký theo tên nào?). Để xác minh, việc yêu cầu giấy tờ là cần thiết: "May I have a look at your passport, please?" hoặc "Have you got any identification?". Toàn bộ quá trình này cần được thực hiện với thái độ thân thiện và chuyên nghiệp, giúp khách hàng cảm thấy an tâm và được tôn trọng ngay từ khi bước vào khách sạn.

4.2. Kỹ năng giao tiếp lễ tân khi điền form và cấp thẻ phòng

Sau khi xác nhận thông tin, bước tiếp theo là hướng dẫn khách điền vào phiếu đăng ký. Nhân viên nên sử dụng những câu yêu cầu lịch sự như: "Would you please fill in/fill out the registration form?". Cần chỉ dẫn khách điền các thông tin quan trọng, ví dụ: "Please fill in the date of your departure" (Vui lòng điền ngày ông xuất phát). Khi hoàn tất thủ tục giấy tờ, nhân viên sẽ cấp thẻ phòng và các giấy tờ liên quan. Hãy nói rõ ràng: "Here is your room keycard. Please keep it" (Đây là thẻ khóa phòng của ông. Xin giữ nó) và dặn dò cẩn thận: "Be sure to return your keycard at the check-out time". Kèm theo đó có thể là phiếu ăn sáng: "Here is your breakfast vouchers". Kết thúc quy trình, một lời chúc sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp: "I hope you enjoy your stay with us" hoặc "Have a pleasant stay".

V. Cách giới thiệu dịch vụ và tiện nghi khách sạn tiếng Anh hiệu quả

Sau khi hoàn tất thủ tục nhận phòng, việc giới thiệu các dịch vụ và tiện nghi khách sạn tiếng Anh là một bước quan trọng giúp khách hàng tận dụng tối đa các tiện ích và cảm thấy được chăm sóc chu đáo. Đây là cơ hội để khách sạn thể hiện sự vượt trội về cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ. Một nhân viên chuyên nghiệp không chỉ đưa khách lên phòng mà còn chủ động cung cấp thông tin về các khu vực chức năng như nhà hàng, hồ bơi, phòng gym, spa, và các dịch vụ đặc biệt khác. Việc sử dụng từ vựng tiếng Anh khách sạn chính xác để mô tả các tiện ích trong phòng như tivi, điều hòa, tủ lạnh mini, và két an toàn sẽ giúp khách hàng sử dụng chúng một cách dễ dàng. Theo tài liệu "Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn", phần giới thiệu này nên ngắn gọn, rõ ràng và tập trung vào những điểm nổi bật nhất. Một lời giới thiệu hiệu quả không chỉ cung cấp thông tin mà còn khơi gợi sự hứng thú của khách hàng, khuyến khích họ trải nghiệm và sử dụng dịch vụ, qua đó gia tăng doanh thu cho khách sạn.

5.1. Giới thiệu tổng quan về các tiện ích chung của khách sạn

Việc giới thiệu các tiện ích chung giúp khách hàng có cái nhìn tổng thể về khách sạn. Nhân viên có thể bắt đầu bằng việc đề cập đến sách hướng dẫn: "The guide book introduces our hotel's facilities and services clearly". Sau đó, hãy chỉ ra các địa điểm cụ thể: "There is a Western food restaurant on the third floor" (Có một nhà hàng món Tây ở tầng ba) hay "There is an indoor swimming pool on the top floor" (Có một hồ bơi trong nhà trên tầng thượng). Đừng quên đề cập đến các dịch vụ khác như spa hoặc massage: "We offer massage service". Những thông tin này giúp khách hàng dễ dàng lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình và cảm thấy khách sạn có nhiều hoạt động thú vị để khám phá. Việc cung cấp thông tin một cách chủ động thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm của đội ngũ nhân viên.

5.2. Hướng dẫn sử dụng các thiết bị và tiện nghi ngay trong phòng

Khi đưa khách vào phòng, việc hướng dẫn nhanh về các thiết bị là rất cần thiết. Nhân viên có thể giới thiệu các vật dụng cơ bản: "Here is the light switch, safety box, minibar and temperature adjuster". Cần lưu ý về các sản phẩm trong tủ lạnh mini: "There are bottled drinks in the mini-bar. The price list is on the top of it". Hướng dẫn về tivi cũng rất quan trọng: "This is a closed circuit TV in our hotel. Here are eight channels for your selection". Cung cấp thông tin về các kênh phổ biến như "CCTV is on channel 2" sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn. Ngoài ra, cần lưu ý khách về những điều đặc biệt, ví dụ: "If you don't want to be disturbed, please hang the sign of 'please do not disturb' on the door knob". Những hướng dẫn chi tiết này giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và tự tin khi sử dụng các tiện nghi khách sạn tiếng Anh trong phòng.

19/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Biên sạn: TRI THỨC VIỆT- VO LIEM AN - VO LIEM ANH Hiệu đính: DAVID LANCASSHIRE TIENG ANH | guy VIEN DH NHA iil “4 00001 9803 NHÀ XUẤT BẢN THỜI ĐẠI Bién sogn: TRI THỨC VIET - VO LIEM AN - VO LIEM ANH Hiéu dinh: DAVID LANCASSHIRE TIENG ANH DUNG TRONG KHACH SAN HOTEL ENGLISH IN EXPRESSION LỮI MỞ BẦU Cách cánh cửa một bước! Tôi và bạn giống nhou, từ Thời trung học cũng đỡ bắt đều học tiếng Anh, học Thuộc †ừ vựng, học ngữ phớp, doc bai van, gian lên trong kỳ thi, một khi nhắc đến Tiếng Anh thi ty ti. cf nhu vay-dé tranh đếu trong gỗn 10 năm, đến bôy giờ tôi cũng không thể nói hoàn chỉnh một côu tiếng Anhl Nhưng, không nên quớ lo lắng! Thột ra mọi cố gắng đỡ bỏ rd không bơo giờ bị lãng phí! Chẳng qua lờ vì chưa cố gng. bôy giờ bắt đều cũng không muộn đâu! Chỉ vì bạn chưa có phương phớp học Tộp thích hợp để ứng dụng trong thực tế giống như *Cóch cánh cửa một bước”! Tốt cả lấy nhu câu làm trung tam Bộ sách "Tiếng Anh thực hành” hoàồn †oàn sử dụng mỗu câu dam thoại trong đời sống hồng ngôy vờ ngôn ngữ viết thực dụng diễn đạt một cóch cụ thể từ thực tế công việc, cuộc sống. Mỗi tập sách có định hướng rõ ròng, lò chuyên môn về một phương diện nờo đó cho một nhóm người.

Bộ sách có ó tập, nội dung bdo gồm: †ìm việc, van thu, tdi vy, khóch sạn, ngén hỏng, điện thoại,. Điểm khác nhau giữa chúng chính lờ theo qươn điểm của tác giỏ "tốt cả lấy nhu cdu lam trung tâm”. Mỗi tập sóch được diễn đợt dựa theo phôn loại hoởn cảnh, chức năng; ngoời rd, các mẫu côu, Thói quen diễn đợt đều được giỏi thích tỉ mỉ, dùng tiếng Việt giới thiệu cóc kiến thức chuyên nghiệp có liên quơn. Mỗi câu tiếng Anh trong sách đều phỏi diễn đợt ý nghĩơ thông thường để người đọc có thể sử dụng được; giới thích câu nhết định phải hướng vào quan điểm củo người đọc.

Vì vậy, dù số lượng mỗi tập sóch không lớn, nhưng nội dung lại rốt thiết thực, tỉ mĩ. Giới thiệu sách Nội dung sách hoởn †oờn được bế trí sắp xếp theo giao thường trong khach san, gồm có ó chương, chia tiếp thông thônh 6 chủ đề; Quảy tiếp tôn, dịch vụ phòng, thức ăn, mùa bón, trung tâm kinh doơnh và trung tâm giỏi tr. Mỗi phần được phôn chia theo sự diễn đợt khổu ngữ côn thiết nhốt, bảo đảm có thể sử dụng thanh thao trong khóch sơn, Tìm thốy những côu nói mình cổn dién dgt. Ngoai kiến thức về tiếng Anh, bạn còn có thể học được một số hoạt động †rong khóch sạn vỏ kiến thức quỏn lý nữa đốy! Xin chan thanh cam ơn sự quơn tâm của quý bạn đọc! Bơn biên soạn Hotel English in expression Part 1 RECEPTIONIST QUẦY TIẾP TÂN HF 1.

ĐẶT PHÒNG TRƯỚC Can I help you? Qui khách cần gì? (Tôi giúp gì được cho quí khách?) Reservations, can I help you? Phòng đăng hí xin nghe. Quí khách cân gì? Can I help you, Sir? Tôi giúp gì được cho ông, thưa ông? May I have a single room for two nights? Tôi có thể đặt một phòng đơn trong hai đêm được không? Could you tell me your name, sir, please? Xin cho tôi biết tên được không, thưa ông? What's your name, please? Cho hỏi ông tên gì? Garden Hotel. Can I help you? Khách sạn Garden xin chao, Qui khách cần gì? 6 Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn Yd like to book a single room for tomorrow. Tôi muốn đặt một phòng don vao ngay mai.

Could you tell me your name sir, please? Xin ông cho biết tên, thưa ông. What kind of room do you want? Ông muốn ở loại phòng nào? What kind of room đo you prefer? Ông thích loại phòng nào? Which kind of room would you like to reserve? Ông muốn đăng kí loại phòng nào? reserve, reservation [rezz'veiƒn] n. sự đợt trước, sự đăng kí trước What type of room do you want? Ông muốn loại phòng nào? What kind of room do you want? Ông thích loại,phòng nào? A double room, please. Một phòng đôi, làm on.

We have various, types of rooms. Chúng tôi có nhiễu kiểu phòng. Hotel English in expression 7 We have single rooms, double rooms, suite and Deluxe [dilAs] suite. Chúng tôi có các loại phòng đơn, phòng đôi, dấy phòng thường uà phòng cao cấp.

double rooms (twin beds), (a double bed): phòng đôi, phòng hai người ở family suite: phòng dành cho gia đình presidential [,prezi’daf] suite: déy phòng dành cho quan chúc cấp cao We have a family suite unlet. Chúng tôi có một phòng gia đình còn chưa cho thuê. Price ranges in our hotel from 300 to 2500 yuan. Bang giá ở khách sạn chúng tôi từ 300 đến 2500 nhân dân tệ.

When do you need the room? Khi nào ông cần phòng? Which date would that be? Ngày đăng ki là ngày nào? When is it for? Ông đăng kí khi nào? 8 , Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn Could you tell me which date that would be? Ông có thể cho biết ông đăng kí ngày nào không? February [’febroori] 10. (Ngay muti thang Hai) For how many nights, please? Dang ki trong bao nhiéu dém, thua ông? How many nights do you wish to stay? Ông muốn ở lại trong mấy đêm? How long đo you plan to stay? Ông định ở lạt trong bao lâu? For how many nights, please? Trong mấy đêm, thưa ông? Two nights, please. Là hai đêm. Is it just tonight? Có ở ngay tối nay không? May I have your phone number, please? Cho tôi xin số điện thoại của ông được không? May I have your phone number, please? Xin cho tôi số điện thoại của ông.

Hotel English in expression my Yes, the number is 82036594. 1s this your home phone number? Đây là số điện thoại nhà phải không? No, it is my office number. Không, lò số của uăn phòng. Would you like a room with a front view or rear view? Ong thich mét phong hướng phía trước hay phía sau? All of our rooms have baths.

Tất củ các phòng đều có phòng tắm. Can I have a single room with bath? Tôi có thể đặt một phòng đơn có phòng tắm không? All of our rooms have baths. Tất củ các phòng của chúng tôi đều có phòng tắm. How many guests will there be in your party? Có bao nhiêu người khách sẽ đến buổi tiệc của ông?.

How many guests.of you will stay here? Ong có bao nhiêu khách sẽ ở lại đây? Just my friend and myself. Chi cé ban etia t6i vd tôi thôi. 10 Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn We are glad to accept your booking. Chúng tôi rất oui nhận được đăng bí của ông.

We are glad we'll be able to accept your booking. Chúng tôi rất hân hạnh nhén bi dang ký của anh. I would like to confirm your reservation. Tôi muốn xác nhận lại đăng ki phòng của ông.

I would like to confirm your reservation. A single room for Mr. Smith from May 1" to May 3". Two nights in all.

Is that right? Tôi xin được xác nhận lại đăng kí phòng của ông. Một phòng đơn cho ông Smith từ ngày 1 đến ngày 3 tháng năm. Hai đêm tất cả. Đúng không? At what time will you arrive? Mấy giờ thì ông đến? When will you be here? Khi nào ông có mặt ở đây? What time do you expect to arrive? Ong định đến lúc mấy giờ? When will you be here, sir? Khi nao ông sẽ đến đây, thưa ông? Hotel English in expression 11 Around 9 p.

Tôi nghĩ khoảng 9 giờ tối. When was the reservation made? Ông đã đăng kí phòng khi nào? ’ When was the reservation made? Ông đã đăng kí phòng ngày nào? Last Thursday. Thi Nam vita réi. A double room is 300 Yuan per night.

Một phòng đôi là 300 tệ mỗi đêm. How much is a double room per night? Một phòng đôi là bao nhiêu một đêm? 300 Yuan. 300 nhân dân tệ The double room at 300 yuan in our hotel is very nice. Phòng đôi giá 300 tệ ở khách sạn chúng tôi rất tốt.

200 yuan per night for the single room, including breakfast. Phòng đơn la 200 té mot dém, bao gém cd an sang. 12 Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách sạn How mutch is it for the single room? Phong dan gid bao nhiéu? 200 yuan per night, including breakfast. 300 tệ một đêm bao gồm củ ăn sáng.

150 yuan for a single and 250 yuan for a double, tax extra. 180 tệ cho phòng đơn uò 250 tệ cho phòng đôi, chưa tính thuế. We have a vacancy on this Friday. Chúng tôi có một phòng trống uào ngày thú Sáu.

We have rooms available on this Friday. Chúng tôi có sẵn phòng uào thứ Sáu. We can confirm a room on this Friday. Chúng tôi có thể xác nhận phòng uào thứ Sáu.

We have vacant rooms on this Friday. Chúng tôi còn phòng trống uào thứ Sắu. Monday: thú Hai Tuesday: thi Ba Wednesday: thu Tu Thursday: thi Nam Hotel English in expression 13 Friday: thứ Sáu Saturday: thủ Bảy Sunday: Chủ nhật I want to book a double room on this Friday. Tôi muốn đặt một phòng đôi uào thứ Sáu này.

We have a vacancy that đay. Chúng tôi có một phòng trống uào ngày đó. Could you call us again later for reservation? Ông có thể gọi lại cho chúng tôi sau để đăng kí phòng được không? We are fully booked on the peak season. Could you call us again later for reservation? We may have a cancellation.

Chúng tôi đã được đặt hết phòng ào mùa cao điểm. Ông có thể gọi lại đặt phòng sau được không? Chúng tôi có thể có khách hủy đăng hí. We don't have any single room available [a'vailabl]. Chúng tôi không còn phòng đơn nào nữa.

We don't have any single available. Would you mind a double room instead? Chúng tôi không còn phòng đơn trống nào nữa. Ông không phiên thay bằng phòng đôi chứ? 14 Tiếng Anh dùng trong nghiệp vụ khách san Hang on, please. I'll check if there is a room available for those days.

Xin ông giữ máy. Tôi sẽ kiểm tra lại xem còn phòng nào vao những ngày đó không. hold the line: giữ máy I'm afraid we won't be able to guarantee [,g,,ran’ti:] you a room at that time. Tôi e là chúng tôi không thể đảm bảo có một phòng cho ông uào thời điểm đó đâu.

I'm afraid we won't have any room available for those days. Tôi e là chúng tôi sẽ không còn phòng uào những ngày đó. The rooms are all tully booked/booked up during the Spring Festival [’festivl]. Các phòng đã được đăng kí hết trong suốt lỗ hội mùa xuân.

Do you have any vacancies['verkansiz]? Chỗ ông còn phòng trống nào không? Sorry , we are fully booked during the Spring Festival. Rất tiếc, chúng tôi đã được đăng kí hết phòng suốt lễ hội mùa xuân. Hotel English in expression 15 Our hotel is fully booked in that period, because it's peak season.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ