Tổng quan về giáo trình

Tiếng Anh 7 - Global Success (Sách học sinh) là giáo trình môn Ngoại ngữ 1 cấp Trung học Cơ sở (THCS), do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tổ chức biên soạn dưới sự hợp tác chuyên môn và kỹ thuật của Tập đoàn xuất bản Giáo dục Pearson (với sự tham gia của các biên tập viên quốc tế như Christopher B. Allen, David Kaye). Đội ngũ tác giả gồm GS. Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), PGS. TS. Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), cùng các tác giả Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang và Nguyễn Quốc Tuấn. Cuốn sách được đăng ký mã số tiêu chuẩn quốc tế ISBN: 978-604-0-30724-8.

Về vị trí trong hệ thống giáo dục, tài liệu được thiết kế theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh (từ lớp 3 đến lớp 12) ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giáo trình này đóng vai trò bản lề, kế thừa kiến thức từ bậc tiểu học (Tiếng Anh 3, 4, 5) và Tiếng Anh 6, tạo nền tảng chuyển tiếp cho các lớp tiếp theo của bậc THCS.

Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình là hình thành và phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh của người học tương đương Bậc 2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Tài liệu sử dụng đường hướng giao tiếp (Communicative Approach), lấy hoạt động học làm trung tâm và học sinh là chủ thể của quá trình dạy - học.

Cấu trúc tổng thể của sách được tổ chức chặt chẽ xoay quanh 4 chủ điểm lớn (Themes):

  • Cộng đồng của chúng ta (Our Communities)
  • Di sản của chúng ta (Our Heritage)
  • Thế giới của chúng ta (Our World)
  • Tầm nhìn tương lai (Visions of the Future)

Mỗi chủ điểm bao gồm 3 đơn vị bài học (Unit) tương ứng với các chủ đề (Topic) thực tiễn, xen kẽ là 4 bài ôn tập (Review) và một dự án học tập (Project) ở cuối mỗi Unit. Điểm đặc thù của sách là việc kết hợp hài hòa giữa ngữ liệu văn hóa Việt Nam với văn hóa các quốc gia nói tiếng Anh và thế giới, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                               FOUR THEMES                                   |
+----------------------+----------------------+-------------------------------+
|  Our Communities     |  Our Heritage        |  Our World     |  Visions of  |
|  (Units 1, 2, 3)     |  (Units 4, 5, 6)     |  (Units 7, 8,  |  the Future  |
|                      |                      |   9)           |  (Units 10,  |
|                      |                      |                |   11, 12)    |
+----------------------+----------------------+----------------+--------------+
| * Hobbies            | * Music & Arts       | * Traffic      | * Energy     |
| * Healthy Living     | * Food & Drink       | * Films        | * Future     |
| * Community Service  | * School Visits      | * Festivals    |   Travel     |
|                      |                      |                | * English    |
|                      |                      |                |   Countries  |
+----------------------+----------------------+----------------+--------------+

Các chương/chủ đề chính

Toàn bộ ngữ liệu trong sách được phân bổ qua 12 đơn vị bài học có tiến trình phát triển kiến thức logic:

  • Unit 1: Hobbies – Khai thác các hoạt động giải trí cá nhân (làm nhà búp bê, làm mô hình, cưỡi ngựa, làm vườn). Khái niệm ngữ pháp trọng tâm là thì hiện tại đơn (Present simple) và các động từ chỉ sự ưa thích/không thích đi kèm danh động từ (verbs of liking/disliking + V-ing).
  • Unit 2: Healthy Living – Đề cập đến lối sống lành mạnh, dinh dưỡng (đậu phụ, rau củ quả) và các vấn đề da liễu/sức khỏe thường gặp ở tuổi dậy thì (mụn trứng cá - acne, cháy nắng - sunburn, nứt nẻ - chapped lips). Kiến thức ngữ pháp là cấu trúc câu đơn (Simple sentences).
  • Unit 3: Community Service – Giới thiệu các dự án phục vụ cộng đồng (Lending Hand, Green School Club, Postcard-to-Help). Ngữ pháp trọng tâm là thì quá khứ đơn (Past simple) dùng để thuật lại các hoạt động tình nguyện.
  • Unit 4: Music and Arts – Tiếp cận các loại hình nghệ thuật truyền thống (múa rối nước - water puppetry, dân ca Quan họ) và nghệ thuật đương đại. Ngữ pháp cốt lõi là các cấu trúc so sánh: like, different from, (not) as... as.
  • Unit 5: Food and Drink – Khảo sát văn hóa ẩm thực truyền thống Việt Nam (món phở, canh chua, nem rán) và quốc tế. Trọng tâm ngôn ngữ là các lượng từ chỉ số lượng (some, a lot of, lots of) và cấu trúc câu hỏi số lượng (How many / How much).
  • Unit 6: A Visit to a School – Tìm hiểu về cơ sở vật chất, hoạt động giáo dục tại các trường học (trường Quốc học Huế, trường THCS Bình Minh). Cấu trúc ngữ pháp nghiên cứu là giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (Prepositions of time and place: at, in, on).
  • Unit 7: Traffic – Phân tích hệ thống giao thông, biển báo và luật an toàn giao thông. Ngữ pháp bao gồm đại từ It chỉ khoảng cách và trợ động từ khuyết thiếu Should / Shouldn't.
  • Unit 8: Films – Phân loại các thể loại phim ảnh (phim tài liệu, phim khoa học viễn tưởng, kinh dị) và cách sử dụng các từ nối chỉ sự tương phản: although / though, however.
  • Unit 9: Festivals Around the World – Giới thiệu các lễ hội quốc tế và lễ hội truyền thống. Ngữ pháp trọng tâm là câu hỏi nghi vấn dạng Yes / No questions.
  • Unit 10: Energy Sources – Khảo sát các nguồn năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, thủy điện) và không tái tạo (than đá, dầu mỏ). Ngữ pháp khai thác thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) trong ngữ cảnh biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng.
  • Unit 11: Travelling in the Future – Thảo luận về các phương tiện giao thông tương lai (ô tô điện tự hành Roadrunner, phương tiện cá nhân walkcar, solowheel, tàu siêu tốc hyperloop, skyTran). Ngữ pháp sử dụng thì tương lai đơn (Future simple) và đại từ sở hữu (Possessive pronouns).
  • Unit 12: English-Speaking Countries – Tổng hợp địa lý, lịch sử và nét văn hóa đặc trưng của các quốc gia như Anh, Mỹ, Canada, Úc, New Zealand (văn hóa người Maori, trang phục kilt của Scotland). Ngữ pháp nghiên cứu quy tắc sử dụng mạo từ (Articles: a, an, the).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập một hệ thống lý thuyết ngôn ngữ nền tảng theo chuẩn cấu trúc ngôn ngữ học:

  1. Hệ thống Ngữ âm (Pronunciation): Rèn luyện các cặp âm đối lập cơ bản và nâng cao (/ə/ - /ɜː/, /f/ - /v/, /ʃ/ - /ʒ/, /ɒ/ - /ɔː/, /tʃ/ - /dʒ/, /aɪ/ - /eɪ/, /ɪə/ - /eə/), quy tắc phát âm đuôi quá khứ (-ed: /t/, /d/, /ɪd/), trọng âm từ 2 và 3 âm tiết, trọng âm câu (Sentence stress), và ngữ điệu câu hỏi lên/xuống (Rising and falling intonation).
  2. Hệ thống Ngữ pháp (Grammar): Xây dựng theo trật tự từ cú pháp cơ bản (câu đơn S-V, S-V-O) đến các cấu trúc thời - thể (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn, Hiện tại tiếp diễn), cấu trúc so sánh tương đương/bất tương đương, hệ thống mạo từ xác định và bất định, cùng các liên từ logic.
  3. Hệ thống Từ vựng (Vocabulary): Cung cấp các trường từ vựng chuyên biệt theo từng chủ đề đời sống, xã hội và khoa học kỹ thuật, tích hợp danh mục giải nghĩa từ mới (Glossary) chi tiết theo phiên âm IPA và từ loại ở cuối sách.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng Đọc (Reading): Phát triển kỹ thuật đọc lướt nắm ý chính (skimming) và đọc quét tìm dữ liệu chi tiết (scanning) qua các văn bản đa dạng: bài báo ngắn, đoạn văn tự sự, thư điện tử, bảng dữ liệu kỹ thuật (fact file).
  • Kỹ năng Nói (Speaking): Rèn luyện năng lực phản xạ giao tiếp tình huống (Everyday English), kỹ năng trình bày ý kiến cá nhân, thuyết trình nhóm, tranh biện về lợi ích và hạn chế của các vấn đề thực tiễn.
  • Kỹ năng Nghe (Listening): Nâng cao khả năng trích xuất thông tin cụ thể từ các đoạn độc thoại, hội thoại có ngữ cảnh thực tế (phỏng vấn, thông báo hướng dẫn du lịch, bản tin radio).
  • Kỹ năng Viết (Writing): Hướng dẫn quy trình viết có hướng dẫn (guided writing) ở quy mô đoạn văn (khoảng 70 từ), bao gồm viết email chia sẻ hoạt động, viết thư mời, viết đoạn văn đưa ra lời khuyên hoặc nhật ký hành trình.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo khung phương pháp sư phạm hiện đại, chuẩn hóa thành 7 phân đoạn bài học (Sections) trong mỗi Unit:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            UNIT LESSON STRUCTURE                                  |
+--------------------+-------------------------+------------------------------------+
|  1. Getting        |  2. A Closer Look 1     |  3. A Closer Look 2                |
|     Started        |     (Vocab & Phonetics) |     (Grammar & Structures)         |
+--------------------+-------------------------+------------------------------------+
|  4. Communication  |  5. Skills 1            |  6. Skills 2     | 7. Looking Back |
|     (Everyday Eng) |     (Reading & Speaking)|     (Listen/Write|    & Project    |
+--------------------+-------------------------+------------------+-----------------+
  1. Getting Started: Khởi động bài học bằng một đoạn hội thoại tự nhiên minh họa ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ và giới thiệu tổng quan chủ đề.
  2. A Closer Look 1: Tập trung trang bị và mở rộng vốn từ vựng kèm theo bài luyện ngữ âm tương ứng qua các bài nghe lặp lại (listen and repeat), phân loại âm.
  3. A Closer Look 2: Phân tích quy tắc ngữ pháp thông qua khung lý thuyết tóm lược (Remember!), sau đó áp dụng vào các bài tập biến đổi câu, hoàn thành câu và trò chơi ngôn ngữ.
  4. Communication: Phát triển kỹ năng giao tiếp hàng ngày (Everyday English) thông qua các mẫu câu chức năng (hỏi giá tiền, đưa lời khuyên, bày tỏ sự ngạc nhiên) và mở rộng kiến thức văn hóa thực tế.
  5. Skills 1: Tích hợp hai kỹ năng tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ qua Đọc hiểu (Reading) và Nói (Speaking).
  6. Skills 2: Tiếp tục hoàn thiện kỹ năng Nghe hiểu (Listening) và Viết đoạn văn (Writing), có bổ sung các mẹo làm bài (Writing tip như sơ đồ tư duy mind map).
  7. Looking Back & Project: Tổng kết kiến thức ngôn ngữ đã học qua các bài tập hệ thống hóa và triển khai dự án trải nghiệm theo nhóm (vẽ áp phích, làm báo tường, thiết kế sản phẩm).

Phương thức kiểm tra đánh giá được phân bổ định kỳ qua 4 bài Review tích hợp bài tập trắc nghiệm và tự luận toàn diện. Đồng thời, bảng tự đánh giá (Now I can...) ở cuối mỗi đơn vị bài học cho phép người học tự đo lường mức độ đạt được của các chuẩn kỹ năng.


Điểm nổi bật và cập nhật

So với các thế hệ sách giáo khoa trước đây biên soạn theo chương trình cũ, Tiếng Anh 7 - Global Success thể hiện rõ các chuyển biến căn bản:

  • Chuẩn hóa mục tiêu phát triển năng lực: Chuyển dịch toàn diện từ việc truyền thụ lý thuyết ngôn ngữ thuần túy sang phát triển năng lực giao tiếp thực tiễn theo đúng yêu cầu của Chương trình GDPT 2018.
  • Cập nhật các chủ đề hiện đại: Đưa vào nội dung giảng dạy các vấn đề có tính thời sự cao như: chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, phân loại các nguồn năng lượng sạch (Unit 10), công nghệ xe điện tự hành không phát thải (Unit 11) và kỹ năng phòng chống dịch bệnh, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng (Unit 2).
  • Ứng dụng tiêu chuẩn ngôn ngữ quốc tế: Ngữ liệu được biên soạn và thẩm định bởi Tập đoàn Pearson, bảo đảm tính tự nhiên, chuẩn xác của tiếng Anh bản ngữ trong văn cảnh giao tiếp toàn cầu.
  • Hệ sinh thái học liệu số đi kèm: Giáo trình được hỗ trợ đồng bộ bởi nền tảng công nghệ số bao gồm:
    • Trang web học liệu thông minh: hoclieu.vn
    • Nền tảng số hóa giáo án và bài tập: sachmem.vn
    • Cổng hành trang số của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam: hanhtrangso.vn
    • Ứng dụng hỗ trợ học từ vựng và luyện phát âm: Lingo Bee
    • Hệ thống phần mềm quản lý học tập (LMS), video tiết dạy minh họa và ngân hàng đề kiểm tra thường xuyên - định kỳ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình phục vụ trực tiếp và gián tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Học sinh Trung học Cơ sở: Học sinh lớp 7 đang học chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh trên cả nước. Người học cần có kiến thức nền tảng tương đương Bậc 1 (trình độ A1) tích lũy từ bậc Tiểu học và lớp 6.
  • Giáo viên môn Tiếng Anh cấp THCS: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa trên lớp. Giáo viên có thể khai thác hệ thống bài giảng điện tử, video minh họa và phân phối chương trình kèm theo để xây dựng kế hoạch bài dạy (giáo án) chuẩn hóa.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Nguồn tài liệu thực chứng giá trị phục vụ các học phần: Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT Methodology), Phân tích và thiết kế giáo trình (Coursebook Evaluation & Design), và chuẩn bị cho các đợt thực tập sư phạm tại trường phổ thông.
  • Người tự học trình độ cơ bản: Người học muốn củng cố lại ngữ pháp cơ bản, chuẩn hóa phát âm và rèn luyện kỹ năng viết câu, viết đoạn văn ở mức độ cơ bản (tương đương chuẩn sơ cấp A2).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho học sinh lớp 7 bậc THCS tại Việt Nam theo Chương trình GDPT 2018. Ngoài ra, giáo trình cũng phù hợp cho giáo viên giảng dạy, sinh viên ngành sư phạm ngoại ngữ tham khảo phương pháp biên soạn, và người học tiếng Anh cần tài liệu củng cố kiến thức ngữ pháp - kỹ năng ở trình độ A2.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành chương trình môn Tiếng Anh bậc Tiểu học (Tiếng Anh 3, 4, 5) và chương trình Tiếng Anh 6, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, danh từ số ít/số nhiều) và các kỹ năng giao tiếp nền tảng ở mức Bậc 1 (A1).

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các bộ sách giáo khoa truyền thống là gì?

Giáo trình thiết kế theo cấu trúc bài học 7 phần đồng bộ, tích hợp chặt chẽ việc dạy phát âm với ngữ pháp và kỹ năng. Ngữ liệu kết hợp hài hòa giữa yếu tố văn hóa địa phương Việt Nam và kiến thức quốc tế, đồng thời có sự bảo trợ học thuật từ Nhà xuất bản Pearson.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tuân thủ tiến trình từng bài: hoàn thành phần từ vựng và ngữ âm tại A Closer Look 1, củng cố ngữ pháp tại A Closer Look 2, sau đó thực hành đồng thời 4 kỹ năng qua Skills 1 & 2. Cuối cùng, thực hiện các bài tập trong Looking Back và đối chiếu mức độ nắm bắt qua bảng tự kiểm tra Now I can....

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và học liệu số nào kèm theo?

Cuốn sách được tích hợp với hệ thống phần mềm và tài nguyên số của NXB Giáo dục Việt Nam: mã kích hoạt học liệu điện tử trên hoclieu.vn, bài giảng số trên sachmem.vn, cổng hanhtrangso.vn, ứng dụng học tập Lingo Bee, cùng bộ video bài giảng và ngân hàng đề kiểm tra định kỳ.


Kết luận

Tiếng Anh 7 - Global Success là tài liệu sư phạm được xây dựng khoa học, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Tiếng Anh. Giá trị cốt lõi của cuốn sách thể hiện ở phương pháp tiếp cận giao tiếp thực tiễn, hệ thống chủ đề đa dạng gắn liền với đời sống và xã hội hiện đại, cùng cấu trúc bài học mạch lạc giúp phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng ngôn ngữ.

Để tối ưu hóa việc dạy và học, người sử dụng nên kết hợp chặt chẽ giữa sách học sinh dạng in với hệ sinh thái học liệu số (Sách Mềm, Hoclieu.vn, Hành trang số), từ đó hoàn thành mục tiêu chuẩn đầu ra ngôn ngữ Bậc 2 một cách có hệ thống và bền vững.