Tổ Chức Hoạt Động Trải Nghiệm Sáng Tạo Trong Dạy Học Ngữ Văn

Khám phá cách tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học ngữ văn, nâng cao hiệu quả giảng dạy và phát triển tư duy học sinh.

Người đăng

Ẩn danh
114
17
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM SÁNG TẠO TRONG CÁC MÔN HỌC

1.1. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.2. Mô hình hoạt động học tập trải nghiệm

1.3. Vai trò của hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học và giáo dục học sinh

1.4. Đánh giá học sinh trong hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.5. Nội dung và hình thức tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong nhà trường

1.6. Định hướng thiết kế và tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong Ngữ văn

Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là một trong những điểm nhấn cốt lõi của chương trình đổi mới giáo dục hiện nay. Đặc trưng cơ bản của phương pháp này là đặt học sinh vào môi trường học tập đa dạng, nơi các em được học đi đôi với hành, học từ chính hành động của bản thân. Đây không còn là việc truyền thụ kiến thức một chiều mà là quá trình học sinh tự kiến tạo tri thức, phát triển kỹ năng thông qua các hoạt động thực tế. Theo định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo được xem là ưu thế vượt trội để phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Bản chất của mô hình này, theo các nhà giáo dục như Kolb (1984), là một vòng lặp tương tác giữa kiến thức và trải nghiệm. Kiến thức được rút ra từ trải nghiệm, và giá trị của kiến thức lại được xác nhận qua những trải nghiệm mới. Quá trình này giúp kết nối kinh nghiệm sống của người học với bài học, biến kiến thức trừu tượng thành những giá trị hữu hình, có ý nghĩa thực tiễn.

1.1. Bản chất cốt lõi của phương pháp dạy học trải nghiệm

Bản chất của phương pháp dạy học trải nghiệm là tạo cơ hội cho học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng đã học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách sáng tạo. Học sinh không chỉ là người tham gia mà còn là người kiến thiết, tổ chức hoạt động cho chính mình. Thay vì tiếp thu thông tin thụ động qua lời giảng hoặc chữ viết, người học phải trực tiếp hành động, cảm nhận và rút ra ý nghĩa từ trải nghiệm. Quá trình này kích thích và phát triển tư duy sáng tạo trong văn học, giúp các em hình thành năng lực tự chủ, năng lực hợp tác và giải quyết vấn đề. Theo Tưởng Duy Hải (chủ biên), hoạt động này dựa trên sự dịch chuyển từ kinh nghiệm sống thành kiến thức cá nhân, nơi "sự học chỉ có nghĩa khi người học huy động các kinh nghiệm cụ thể của bản thân một cách tích cực".

1.2. Vai trò của giáo dục trải nghiệm trong môn Ngữ văn

Trong dạy học Ngữ văn, giáo dục trải nghiệm đóng vai trò là "chất keo gắn kết nhà trường với cuộc sống" (Balleux). Hoạt động này giúp môn Văn không còn khô khan, xa rời thực tế. Nó giúp học sinh tiếp nhận tác phẩm một cách sâu sắc hơn bằng cách hóa thân, tái hiện, và cảm nhận. Ví dụ, việc sân khấu hóa tác phẩm văn học giúp các em không chỉ hiểu cốt truyện mà còn sống cùng cảm xúc của nhân vật. UNESCO khẳng định, học tập dựa trên trải nghiệm sẽ tạo ra môi trường học tập suốt đời. Đối với môn Văn, điều này giúp tạo hứng thú học văn, bồi dưỡng tình yêu với văn chương và nghệ thuật, đồng thời phát triển năng lực học sinh về ngôn ngữ, giao tiếp và cảm thụ văn học một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

II. Thách thức khi đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn cũ

Việc chuyển đổi từ mô hình dạy học truyền thống sang tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo không phải là một con đường dễ dàng. Phương pháp dạy học cũ, tập trung vào thuyết giảng và ghi chép, đã ăn sâu vào tư duy của cả giáo viên và học sinh. Mặc dù hiệu quả trong việc truyền đạt lượng lớn kiến thức, mô hình này thường hạn chế khả năng sáng tạo và tư duy phản biện. Việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ khâu thiết kế bài giảng, tổ chức lớp học đến cách thức kiểm tra, đánh giá. Những rào cản về thời gian, cơ sở vật chất và cả những thói quen cũ là những thách thức lớn mà các nhà trường và giáo viên phải đối mặt. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một môi trường giáo dục thực sự lấy người học làm trung tâm.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học Ngữ văn truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, là người truyền thụ kiến thức và học sinh là người tiếp nhận thụ động. Điều này dẫn đến việc học sinh có thể thuộc lòng bài giảng nhưng lại thiếu kỹ năng vận dụng vào thực tế. Việc học tập trở nên nặng về lý thuyết, thiếu tính tương tác và sự kết nối với đời sống. Hậu quả là học sinh dễ cảm thấy môn Ngữ văn nhàm chán, áp lực, và không thấy được ý nghĩa thực tiễn của việc học văn. Khả năng cảm thụ văn họctư duy sáng tạo bị giới hạn trong khuôn khổ của bài giảng mẫu và những đáp án có sẵn, làm giảm đi sự hứng thú và động lực học tập của các em.

2.2. Những khó khăn khi tổ chức hoạt động trải nghiệm thực tế

Triển khai hoạt động trải nghiệm sáng tạo gặp phải không ít khó khăn. Thứ nhất, áp lực về thời lượng chương trình khiến giáo viên khó có đủ thời gian để tổ chức các hoạt động phức tạp như dạy học dự án môn Ngữ văn hay các buổi ngoại khóa. Thứ hai, điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị tại nhiều trường học chưa đáp ứng được yêu cầu. Thứ ba, việc thiết kế hoạt động trải nghiệm đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều công sức, kỹ năng và sự sáng tạo. Cuối cùng, việc thay đổi thói quen và nhận thức của cả học sinh và phụ huynh về một hình thức học tập mới cũng là một rào cản đáng kể. Nhiều người vẫn còn quan niệm học là phải ngồi yên trong lớp và ghi chép đầy đủ.

III. Quy trình 5 bước tổ chức hoạt động trải nghiệm hiệu quả

Để tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo một cách bài bản và đạt hiệu quả cao, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Dựa trên các nghiên cứu và thực tiễn, mô hình tổ chức gồm 5 giai đoạn được xem là tối ưu. Quy trình này đảm bảo hoạt động không chỉ mang tính vui chơi, giải trí mà phải hướng đến mục tiêu học tập rõ ràng, giúp học sinh chiếm lĩnh kiến thức và hình thành năng lực. Việc xây dựng một quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm khoa học là nền tảng để biến những ý tưởng sáng tạo thành các bài học có giá trị. Mỗi giai đoạn đều có vai trò riêng, từ khâu chuẩn bị, triển khai cho đến tổng kết, đánh giá, tạo thành một chu trình học tập khép kín và toàn diện.

3.1. Giai đoạn 1 2 Giao nhiệm vụ và trải nghiệm thực tiễn

Giai đoạn đầu tiên là đề xuất nhiệm vụ. Nhiệm vụ phải vừa sức với học sinh, có tính thách thức nhẹ và tạo ra sản phẩm cụ thể để làm căn cứ đánh giá. Giai đoạn thứ hai là học sinh tự trải nghiệm trong thực tiễn để thực hiện nhiệm vụ. Đây là giai đoạn cốt lõi, nơi học sinh chiếm lĩnh kiến thức và phát huy sự sáng tạo. Các em có thể hoạt động theo cá nhân hoặc nhóm, có hoặc không có người hướng dẫn. Trong quá trình này, học sinh được trực tiếp "hành động", từ đó huy động các kiến thức đã học, kết nối với kinh nghiệm của bản thân để giải quyết vấn đề. Đây chính là lúc nguyên tắc học đi đôi với hành được thể hiện rõ nét nhất.

3.2. Giai đoạn 3 5 Báo cáo thể chế hóa và đánh giá

Giai đoạn ba, học sinh làm báo cáo kết quả hoạt động, trình bày sản phẩm và chia sẻ kinh nghiệm tích lũy được. Giai đoạn bốn là báo cáo trước "công chúng" (lớp, khối, trường). Đây là cơ hội để các em khẳng định giá trị bản thân và nhận phản hồi từ tập thể. Giai đoạn cuối cùng là tổng kết và thể chế hóa kiến thức. Giáo viên sẽ hệ thống lại các kiến thức, kỹ năng theo mục tiêu bài học, giúp học sinh nhận ra bài học kinh nghiệm. Việc đánh giá năng lực học sinh qua sản phẩm và quá trình hoạt động là bước không thể thiếu, giúp ghi nhận sự tiến bộ và định hướng cho các hoạt động tiếp theo.

IV. Top các hình thức tổ chức dạy học trải nghiệm sáng tạo

Sự đa dạng về hình thức tổ chức là một trong những ưu điểm nổi bật của phương pháp dạy học trải nghiệm. Tùy thuộc vào mục tiêu bài học, đặc điểm tác phẩm và điều kiện thực tế, giáo viên có thể lựa chọn nhiều cách thức khác nhau để tạo hứng thú học văn cho học sinh. Các hình thức này không chỉ giúp việc học trở nên sinh động mà còn cho phép học sinh phát triển các năng lực khác nhau như làm việc nhóm, thuyết trình, ứng dụng công nghệ. Việc lựa chọn và kết hợp khéo léo các hình thức tổ chức sẽ quyết định phần lớn sự thành công của một kế hoạch bài dạy trải nghiệm Ngữ văn, giúp học sinh được học tập theo năng lực, sở trường và sở thích của cá nhân.

4.1. Dạy học dự án môn Ngữ văn Kiến thức gắn liền thực tiễn

Dạy học dự án là hình thức tổ chức học tập phức hợp, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập có tính thực tiễn cao, kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực hành, tạo ra sản phẩm cụ thể. Ví dụ, dự án "Tìm hiểu văn hóa dân gian qua ca dao, tục ngữ địa phương" hay "Xây dựng tập san về tác gia Nguyễn Du". Thông qua dạy học dự án môn Ngữ văn, học sinh được rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch, thu thập và xử lý thông tin, làm việc nhóm và trình bày sản phẩm. Đây là phương pháp hiệu quả để thực hiện dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

4.2. Sân khấu hóa tác phẩm văn học Biến giờ Văn thành sân khấu

Đây là một trong những hình thức được yêu thích nhất. Sân khấu hóa tác phẩm văn học cho phép học sinh chuyển thể các tác phẩm truyện, thơ, kịch thành các tiểu phẩm để biểu diễn. Quá trình này đòi hỏi các em phải đọc kỹ tác phẩm, phân tích sâu sắc tâm lý nhân vật, sáng tạo lời thoại và diễn xuất. Qua đó, việc tiếp nhận tác phẩm trở nên sống động và sâu sắc hơn bao giờ hết. Hình thức này không chỉ phát triển năng lực cảm thụ văn học mà còn rèn luyện sự tự tin, khả năng biểu đạt và làm việc tập thể cho học sinh.

4.3. Tích hợp liên môn và các hoạt động ngoài giờ lên lớp

Hoạt động trải nghiệm sáng tạo thường mang tính tổng hợp cao, là cơ hội tuyệt vời để thực hiện tích hợp liên môn trong dạy học văn. Ví dụ, khi tìm hiểu một tác phẩm lịch sử, học sinh có thể kết hợp kiến thức Lịch sử, Địa lý, Mỹ thuật để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoài giờ lên lớp môn Văn như tham quan bảo tàng, di tích lịch sử, tổ chức các cuộc thi tranh biện văn học, hay mời các nhà văn, nhà thơ đến nói chuyện cũng là những hình thức trải nghiệm vô cùng quý giá, giúp mở rộng không gian học tập ra ngoài phạm vi lớp học.

V. Hướng dẫn thiết kế kế hoạch bài dạy trải nghiệm Ngữ văn

Một hoạt động trải nghiệm thành công bắt nguồn từ một kế hoạch bài dạy được thiết kế tốt. Việc thiết kế hoạt động trải nghiệm không chỉ đơn thuần là soạn giáo án, mà là cả một quá trình nghiên cứu, sáng tạo của giáo viên. Một kế hoạch bài dạy trải nghiệm Ngữ văn hiệu quả cần xác định rõ mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực cần hình thành. Cấu trúc của kế hoạch cần bám sát quy trình 5 giai đoạn, từ việc lựa chọn chủ đề, xác định sản phẩm đầu ra, đến việc thiết kế các hoạt động cụ thể và xây dựng công cụ đánh giá. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là chìa khóa để đảm bảo hoạt động đi đúng hướng và mang lại giá trị giáo dục thực sự.

5.1. Ví dụ minh họa Chủ đề Tôi là nhà văn cho Ngữ văn 6

Chủ đề "Tôi là nhà văn" được thiết kế sau khi học sinh học về văn miêu tả. Mục tiêu là giúp học sinh vận dụng kỹ năng quan sát, tưởng tượng, so sánh để viết một bài văn miêu tả ngắn. Quy trình tổ chức bắt đầu bằng việc giao nhiệm vụ: trải nghiệm làm nhà văn. Học sinh sẽ tìm kiếm thông tin về kinh nghiệm viết văn, kỹ năng quan sát, sau đó tự lựa chọn một đối tượng (người, vật, cảnh) để quan sát và xây dựng dàn ý. Sản phẩm cuối cùng là một bài văn miêu tả được trình bày sáng tạo trên giấy A4, có thể kèm hình vẽ minh họa. Hoạt động này giúp học sinh không chỉ rèn luyện kỹ năng viết mà còn bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên, cuộc sống và trân trọng quá trình lao động nghệ thuật.

5.2. Cách đánh giá năng lực học sinh qua sản phẩm học tập

Việc đánh giá học sinh trong hoạt động trải nghiệm sáng tạo chủ yếu thông qua quan sát hành vi và sản phẩm học tập. Thay vì chỉ chấm điểm dựa trên bài kiểm tra giấy, giáo viên cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng sản phẩm (kịch bản sân khấu, bài thuyết trình, tập san...). Công văn 5555/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh việc đánh giá thường xuyên qua hồ sơ học tập, báo cáo dự án, và bài thuyết trình. Việc đánh giá cần tập trung vào các năng lực mà học sinh thể hiện trong suốt quá trình: năng lực tự chủ, hợp tác, giải quyết vấn đề, và sáng tạo. Hình thức đánh giá đồng đẳng (nhóm tự đánh giá, các nhóm đánh giá chéo) cũng cần được khuyến khích để nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của người học.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tưởng Duy Hải (Chủ biên) Dương Thị Kim Dư - Tiêu Thi Mỹ Hồng —- Phạm Quỳnh - Đinh Lưu Hoàng Thái TƯỞNG DUY HẢI [Chủ biên] — DƯƠNG THỊ KIM DU TIÊU THỊ MY HONG — PHAM QUYNH — BINH LUU HOANG THAI Os b Jaca ed BS, “Wai nghiim\ Sangtac| | trong day hoc \ \ =NGU VAN’ ở NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM LỜI NÓI ĐẦU Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đang được triển khai đồng bộ trong hệ thống giáo dục nước ta. Sự đổi mới được nhấn mạnh trên cả mục tiêu giáo dục và chương trình giáo dục. Đặc biệt là sự đối mới về phương pháp day hoc, giáo dục nhằm phát triển năng lực của học sinh. Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố ngày 27/7/2017 da chỉ rõ hệ thống năng lực chung và năng lực đặc thù của các môn học mà học sinh cần đạt được như Năng lực tự chủ, Năng lực hợp tác, Năng lực sáng tạo, Năng lực giao tiếp, Năng lực tính toán,.

Đồng thời, Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể cũng nhấn mạnh việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo và coi đây là một trong những ưu thế vượt trội để phát triển năng lực của học sinh. Học qua trải nghiệm là một phương pháp đang được nhiều nước có nền giáo dục tiên tiến trên thế giới áp dụng. Cuốn sách Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học Ngữ văn Trung học cơ sở được biên soạn bám sát định hướng đổi mới căn bản, toàn diện trong dạy học môn Ngữ văn hiện nay. Cuốn sách trình bày cụ thể nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học môn Ngữ văn bằng cách tổ chức hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực cho học sinh.

Bên cạnh đó, sách cũng đưa ra các mẫu đánh giá cá nhân, nhóm và các phụ lục,. cần sử dụng trong quá trình giáo viên tổ chức cho học sinh thực hiện các chủ đề hoạt động trải nghiệm của môn Ngữ văn trong bộ sách Hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong các nôn học lớp 6, 7, 8, 9. Cuốn sách gồm 3 phần chính: Phân 1 trình bày một số vấn để chung như: mô hình, vai trò, cách đánh giá, cách xây dựng chủ đề trải nghiệm sáng tao trong các môn học cấp Trung học cơ sở cho học sinh. Phân 2 trình bày định hướng cụ thể cách thức, phương pháp tổ chức 4 chủ để trải nghiệm sáng tạo trong môn Ngữ văn cấp Trung học cơ sở mà học sinh thực hiện theo bộ sách Hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong các môn học lớp 6, 7, 8, 9.

Ở mỗi chủ đề đều có các hướng dẫn, định hướng rõ mục tiêu, thời gian, tiến trình tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo (cả phần học sinh tự trải nghiệm và phần báo cáo trên lớp), cách đánh giá và định hướng hoạt động cho học sinh. Cuối cuốn séch 1a phan Phu luc gồm các mẫu phiếu thu thập thông tin, phiếu đánh giá, hướng dẫn xây dựng các đoạn video clip, xây dựng các trang web don giản,. Đối với các loại phiếu thu thập thông tin, phiếu đánh giá, giáo viên và học sinh chủ động thống nhất dùng phiếu trong sách Hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong các môn học lớp 6, 7, 8, 9 hoặc các phiếu trong sách này sao cho phù hợp và thuận tiện. Tập thể tác giả mong nhận được sự góp ý, đóng góp của Quý thầy giáo, Quý cô giáo, các nhà nghiên cứu và độc giả để hoàn thiện phương pháp, nội dung, hình thức tổ chức, đánh giá hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong những lần xuất bản sau.

Các ý kiến đóng góp xin gửi về địa chỉ email: sachdoimoi@gmail.com Tran trong cam on! Tap thé tac gia gHẢN Z _ MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM SÁNG TẠO TRONG CÁC MÔN HỌC A. HOAT DONG TRAI NGHIEM SANG TAO Hoạt động trải nghiệm sáng tạo được xem là một trong những điểm nhấn của đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay. Bằng nhiều công văn, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo các cơ sở giáo dục, nhà trường tăng cường tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh (HS) trong các hoạt động giáo dục, hoạt động dạy học bộ môn. Đặc trưng cơ bản của hoạt động trải nghiệm sáng tạo là đặt HS trong môi trường hoạt động học tập đa dạng, học đi đôi với hành, học từ chính hành động của bản thân, học trong nhà trường gắn với giải quyết các vấn để thực tiễn của cộng đồng, điều này phù hợp với chủ trương đổi mới chương trình giáo dục và sách giáo khoa (SGK) theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất của HS hiện nay.

Theo Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể thì khi tham gia hoạt động trải nghiệm sáng tạo, HS được trực tiếp thực hiện các hoạt động trong hoặc ngoài nhà trường, dưới sự hướng dẫn của giáo viên (GV) hoặc nhà giáo dục. Quá trình hoạt động trong môi trường cuộc sống sẽ kích thích và phát triển sự sáng tạo của HS. Chính HS sẽ tự học qua trải nghiệm để hình thành năng lực cho chính mình. Nội dung, hình thức các chủ đề hoạt động trải nghiệm sáng tạo luôn mang tính tổng hợp của nhiều lĩnh vực giáo dục, kiến thức, kĩ năng khác nhau, đáp ứng mục tiêu dạy học tích hợp và phân hoá HS trong quá trình tổ chức hoạt động.

Bằng hoạt động trải nghiệm sáng tạo của bản thân, mỗi HS vừa là người tham gia, vừa là người kiến thiết và tổ chức các hoạt động cho chính mình nên mỗi hoạt động đều phù hợp với năng lực của bản thân HS. Bản chất của hoạt động trải nghiệm sáng tạo là tạo ra cơ hội cho tất cả HS vận dụng kiến thức, kĩ năng, thái độ đã học ở nhà trường và những kinh nghiệm của bản thân vào giải quyết vấn để thực tiễn cuộc sống một cách sáng tạo. Mô hình hoạt động học tập trải nghiệm Hoạt động học tập trải nghiệm là quá trình người học tham gia vào việc xây dựng kiến thức, hình thành kĩ năng, năng lực qua các thao tác, hoạt động, hành động của cá nhân với môi trường xã hội, môi trường sống, môi trường tự nhiên bằng sự nhận thức và cảm xúc của chính mình. Hoạt động này dựa trên sự dịch chuyển từ những kinh nghiệm sống của bản thân thành các kiến thức của cá nhân.

Dewey, sự học chỉ có nghĩa khi người học huy động các kinh nghiệm cụ thể của bản thân một cách tích cực và có suy nghĩ đến những kinh nghiệm này đối với mục tiêu muốn đạt được qua các hành động cụ thể. Nhu cầu học chỉ nổi lên từ kinh nghiệm sống bằng ngày và từ những kiến thức đã thu được theo một chuỗi các hoạt động tái hiện, đầu tư, vận dụng kiến thức trong các hành động, hoạt động của cá nhân người học để tiếp tục tiến xa hơn, hiểu biết sâu hơn trong sự trải nghiệm của bản thân. Theo Coleman (1976), người học thay vì tìm cách hiểu và đồng hoá thông tin dựa trên lời nói, chữ viết, thì trong hoạt động học tập trải nghiệm người học phải đưa ra được nghĩa, ý nghĩa cửa cái mà họ trải nghiệm, họ thực hiện, họ học đồng thời với nghĩa, ý nghĩa của các kiến thức mà họ chiếm lĩnh được, xây dựng được khi họ cảm thấy các kiến thức này là có ích, có giá trị với bản thân.Schön, trong quá trình hoạt động học tập trải nghiệm, người học không chỉ phát triển kiến thức của mình bằng cách áp dụng lí thuyết vào thực tiễn, mà còn phát triển sự nhận thức và phản ánh kép đó là nhận thức trong hành động và nhận thức trên hành động mà mình thực hiện.Kolb (1984) và Serre (1995), hoạt động học tập trải nghiệm dựa trên tương tác giữa kiến thức và sự trải nghiệm, đó là kiến thức được rút ra từ chính nguồn gốc của sự trải nghiệm của người học và giá trị, ý nghĩa của kiến thức lại được xác nhận qua sự trải nghiệm mới của người học. Quá trình này tạo thành một vòng lặp giữa kiến thức và sự trải nghiệm.

Kiến thức mới luôn được hình thành qua sự trải nghiệm và sự trải nghiệm mới lại là môi trường để xây đựng kiến thức mới. Do đó, bản chất của mô hình chính là tổ chức hoạt động học tập dựa trên các hoạt động, hành động để người học tự kiến tạo kiến thức cho bản thân, và qua hoạt động, hành động người học lại vận dụng, áp dụng được kiến thức vào thực tiễn để xây dựng, hình thành các kiến thức mới. Quá trình hoạt động học tập trải nghiệm là quá trình kiến tạo, đặc biệt sự kiến tạo này kết nối với kinh nghiệm sống của người học và có giá trị, tác dụng thay đổi chính giá trị, kinh nghiệm của người học để hình thành kinh nghiệm mới, giá trị mới. Dựa trên sự phân tích hoạt động nhận thức trong sự thành công, thất bại của quá trình tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm, có thể đưa ra 5 giai đoạn nhận thức để định hướng tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm đó là người học được “Khám phá”, được “Suy nghĩ”, phải “Trừu tượng hoá”, trở thành “Người xác nhận”, và trở thành người “Quản lí”.

Đối với định hướng phát triển nhận thức, hoạt động học tập trải nghiệm tương ứng với quá trình hoạt động nhận thức hướng tới sự sáng tạo và xử lí thông tin Sự trải nghiệm của người học trong các tình huống học tập. Đối với định hướng phát triển hành động, hoạt động học tập trải nghiệm hướng đến ý thức xử lí, xây dựng kế hoạch hoạt động, hành động và điều chỉnh hành động theo bối cảnh, đánh giá hành động tương ứng. Do đó, phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo chính là dựa trên các phương pháp dạy học tích cực và huy động cảm xúc, kinh nghiệm của cá nhân người học theo bối cảnh hoạt động, trong suốt quá trình đó, người học thể hiện cảm xúc và giá trị của mình qua các thách thức, thử thách, đam mê, so sánh, thoả mãn, kích thích, xác nhận, khẳng định để chia sẻ các ấn tượng của mình. Theo Legendre (2007), phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo phải dựa trên mô hình học tập khuyến khích sự tham gia của người học vào trong các hoạt động.

Các hoạt động học tập của HS phải được xây dựng dựa trên các bối cảnh, tình huống gần gũi nhất có thể với kiến thức, nhận thức, năng lực của HS và với sự cố gắng của mình, HS có thể đạt được mục tiêu học tập, qua đó HS sẽ thay đổi thái độ, cảm xúc, giá trị và hình thành năng lực mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ