Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Loan (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, năm 2009) đặt trong bối cảnh thế kỷ XXI, khi sự phát triển kinh tế toàn cầu gắn liền mật thiết với yêu cầu bảo vệ môi trường. Trong các giai đoạn trước, mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh tại nhiều quốc gia đã dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường trầm trọng do quá trình sản xuất công nghiệp, gia tăng phương tiện giao thông và lạm dụng hóa chất nhân tạo. Những hệ lụy mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, mưa axit và suy giảm tầng ozon đã ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người (làm tăng các bệnh về hô hấp, tuần hoàn, ung thư, căng thẳng tâm lý), đồng thời làm giảm sút năng suất cây trồng, vật nuôi và tuổi thọ máy móc.

Trước áp lực đó, các quốc gia phát triển đã chuyển hướng sang mô hình phát triển bền vững và hình thành xu hướng "tiêu dùng xanh". Việc nghiên cứu và đưa ra thị trường các sản phẩm thân thiện với môi trường (TTMT) trở thành xu thế chủ đạo trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam ở thời điểm năm 2009, lĩnh vực này còn tương đối mới mẻ, nhận thức của người tiêu dùng và cộng đồng doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, chưa thu hút được nhiều sự quan tâm của dư luận xã hội.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Xác định thực trạng sản xuất, quản lý và tiêu dùng sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam.
  2. Đánh giá tính khả thi và tiềm năng phát triển của các nhóm sản phẩm thân thiện môi trường trong tương lai dựa trên điều kiện thực tế của Việt Nam.
  3. Trên cơ sở thực tiễn trong nước và các bài học kinh nghiệm quốc tế, đề xuất hệ thống giải pháp ở cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm thúc đẩy việc xây dựng, sản xuất và tiêu dùng sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản liên quan đến thực trạng cùng tiềm năng phát triển sản phẩm thân thiện môi trường. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường Việt Nam (có đặt trong mối quan hệ đối chiếu với thị trường quốc tế) và thời gian nghiên cứu bao quát các số liệu, chính sách đến năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các khung lý thuyết, quy chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế về quản lý môi trường:

  • Khái niệm sản phẩm thân thiện môi trường: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa theo Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) với 4 tiêu chí cốt lõi (ít hoặc không gây hại suốt vòng đời; làm từ vật liệu tái chế hoặc sinh khối; giải pháp thay thế an toàn cho sản phẩm độc hại; giảm thiểu tác động khi sử dụng). Khóa luận cũng trích dẫn định nghĩa của Trung tâm Năng suất Việt Nam và cơ sở pháp lý tại Điều 3, Nghị định số 04/2009/NĐ-CP ngày 14/01/2009 của Chính phủ Việt Nam.
  • Khái niệm thiết kế môi trường (Design for Environment) và Nhãn sinh thái (NST): Trích xuất định nghĩa theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ngân hàng Thế giới (WB), tiêu chuẩn ISO 14020 và Mạng lưới Nhãn sinh thái toàn cầu (GEN). Khóa luận phân tích ba loại nhãn sinh thái gồm Nhãn kiểu I (ISO 14024), Nhãn kiểu II (ISO 14021 - tự công bố) và Nhãn kiểu III (ISO/TR 14025).
  • Các phương pháp kỹ thuật đánh giá sản phẩm thân thiện môi trường:
    • Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA): Xem xét toàn diện từ khâu khai thác nguyên liệu thô, chế biến, vận chuyển, phân phối, sử dụng đến khi tái chế hoặc thải bỏ.
    • Phân tích thống kê chu trình sống của sản phẩm (Life Cycle Inventory - LCI): Định lượng và kiểm kê các dòng vật chất đầu vào và đầu ra.
    • Phương pháp và quy trình sản xuất, chế biến (Process and Production Methods - PPMs): Kiểm soát tác động môi trường ngay trong giai đoạn sản xuất trước khi sản phẩm lưu thông.
    • Phương pháp đánh giá nội bộ của doanh nghiệp: Xác định tác động qua công thức: Mức độ tác động môi trường = (độ lớn) x (mức độ lan tỏa) x (mức độ gây tác động). Mức điểm được chia thành 3 nhóm: 1 - 11 điểm (thấp, chưa cần can thiệp), 12 - 17 điểm (trung bình, cần cải tiến) và 18 điểm (cao, phải xử lý ngay).
  • Hệ thống quy chuẩn quốc tế: Tiêu chuẩn ISO 14060; chuẩn hiệu quả năng lượng Energy Star (Mỹ, 1992); tiêu chuẩn thiết bị điện tử IEEE 1680 (EPEAT, 2006); tiêu chuẩn dệt may ECOTEX (EU, 2008); các chỉ thị châu Âu (466/2001, 92/23/EC, 76/895/EEC, 91/493/EEC, 91/492/EEC); quy định của FDA, EPA (Mỹ); Công ước CITES.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp thu thập và nghiên cứu tài liệu thứ cấp; phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp so sánh đối chiếu giữa lý thuyết với thực tiễn sản xuất, kinh doanh và khung pháp lý. Nguồn dữ liệu sử dụng được tổng hợp từ các tổ chức tiêu chuẩn, viện nghiên cứu (ISO, EPA, GEN, WWF Greater Mekong, Green Seal), báo cáo của các Bộ ngành Việt Nam (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Thủy sản, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng) cùng các khảo sát chuyên môn đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sản phẩm thân thiện với môi trường

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận, phân loại, lợi ích và thực trạng phát triển sản phẩm thân thiện môi trường trên phạm vi toàn cầu:

  • Phân loại sản phẩm: Được chia theo lợi ích (bảo vệ sức khỏe, cải thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng/chi phí, sử dụng công nghệ sạch) và theo nhóm sản phẩm (hóa chất làm sạch; thiết bị máy móc; sản phẩm giấy; đồ gia dụng và văn phòng; hàng may mặc; nông sản và sản phẩm làng nghề; dịch vụ sinh thái/du lịch; năng lượng tái tạo; nhóm vật liệu trung gian).
  • Lợi ích phát triển sản phẩm thân thiện môi trường:
    • Về môi trường: Tái chế giấy tại Australia giúp giảm 11% khí thải SO2; Thụy Điển giảm 11% SO2, 21% CO và 50% Clo; các hãng điện tử (Toshiba, Hitachi, LG) loại bỏ hoàn toàn khí CFC; lò sưởi chạy gas/dầu tại Đức giảm 30% phát thải SO2, CO, NOx.
    • Về kinh tế - xã hội: Hỗ trợ Nhà nước quản lý rào cản kỹ thuật thương mại và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Đối với doanh nghiệp, khảo sát 320 công ty tại Australia cho thấy 86% doanh nghiệp đã thay đổi toàn bộ dây chuyền sang công nghệ thân thiện để nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh. Tập đoàn bán lẻ Wal-Mart (Mỹ) giảm bao bì cho 16 sản phẩm đồ chơi đã tiết kiệm được 230 container vận chuyển, 356 thùng dầu; khi nhân rộng lên 255 sản phẩm đã tiết kiệm được 1.800 cây xanh và hàng triệu USD chi phí vận tải.
    • Về người tiêu dùng: Báo cáo năm 2004 tại Anh ghi nhận người dân chi 5,8 tỷ bảng cho các giá trị môi trường (tăng 15% so với năm 2003, vượt xa mức tăng chi tiêu hộ gia đình bình quân là 3,3%).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến tiêu dùng xanh: Dẫn khảo sát của tổ chức EnviroMedia tại Mỹ, các yếu tố tác động đến hành vi mua gồm: danh tiếng sản phẩm (21%), truyền miệng (19%), lòng trung thành thương hiệu (15%) và quảng cáo xanh (9%). Khảo sát của Green Seal chỉ ra rằng ngay trong khủng hoảng kinh tế, 4 trong 5 người tiêu dùng vẫn duy trì hoặc tăng mua các mặt hàng sinh thái.
  • Hệ thống văn bản quy chuẩn: Phân tích tiêu chuẩn ISO 14060, các quy định kỹ thuật khắt khe của EU về an toàn thực phẩm (Sách Trắng, cơ chế cảnh báo nhanh, quy định kiểm tra Chloramphenicol và Nitrophuram đối với thủy sản Việt Nam) và các đạo luật của Mỹ (FFDCA, Energy Star, IEEE 1680).

Chương 2: Đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển của sản phẩm thân thiện môi trường ở Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn tại Việt Nam thông qua các góc độ quản lý nhà nước, hoạt động sản xuất và hành vi tiêu dùng:

  • Thực trạng quản lý nhà nước: Hệ thống chính sách từng bước được ban hành như TCVN ISO 14021:2003 (nhãn kiểu II), TCVN ISO/TR 14025:2003 (nhãn kiểu III), TCVN ISO 14024:2005 (nhãn kiểu I). Chiến lược quốc gia về Bảo vệ môi trường đến 2010, định hướng 2020 đặt mục tiêu 100% hàng hóa xuất khẩu và 50% hàng hóa tiêu dùng nội địa đạt chuẩn thân thiện môi trường và được cấp nhãn sinh thái. Các văn bản hỗ trợ gồm Chỉ thị 36/CT-TW (1998), Quyết định 130/2007/QĐ-TTg (cơ chế CDM), Quyết định 1855/QĐ-TTg (Chiến lược năng lượng quốc gia) và Nghị định 04/2009/NĐ-CP (chính sách ưu đãi vốn, đất đai, thuế VAT).
  • Thực trạng sản xuất tại các doanh nghiệp:
    • Cả nước chỉ có khoảng 200 doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn (SXSH), phần lớn là các tổng công ty, tập đoàn nhà nước lớn như VINACOMIN, PV Gas, EVN, Petrolimex, SABECO, VINATEA, HABECO, LILAMA, VINAINCON, VINATEX. Hiệu quả ghi nhận: giảm tỷ lệ sử dụng nước trên 30%, điện năng giảm khoảng 20%, nhiên liệu giảm 10 - 30%, chi phí nhân công giảm khoảng 20%.
    • Lĩnh vực dệt may: Các đơn vị tiên phong (Dệt Thắng Lợi, Dệt 8-3, Dệt Nam Định, Công ty 28) trang bị máy văng sấy Monforts, in lưới Stork, Buser, máy nhuộm Air-Jet, ứng dụng sợi visco. Ngược lại, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn xả thải nồng độ COD cao: nước thải rũ hồ chứa 4.000 - 8.000 mg/l COD; nước thải dệt nhuộm có COD từ 300 - 400 mg/l (vượt tiêu chuẩn loại B từ 3 - 4 lần) và quá trình giảm trọng polyester bằng kiềm tạo COD lên đến 80.000 mg/l.
    • Lĩnh vực nông - ngư nghiệp: Thủy sản Việt Nam có mặt tại 150 quốc gia/vùng lãnh thổ; có 439 cơ sở chế biến xuất khẩu, trong đó 117 cơ sở đạt tiêu chuẩn EU, 222 cơ sở đạt chuẩn Hàn Quốc và 295 cơ sở đạt chuẩn Trung Quốc. Lĩnh vực chăn nuôi áp dụng công nghệ biogas, chế phẩm sinh học EM, tuân thủ Quyết định 54/2002/QĐ-BNNPTNT về cấm 18 loại hóa chất/kháng sinh; theo nghiên cứu của Lã Văn Kính (2002), các lò mổ cải tiến giúp giảm vi khuẩn hiếu khí 3 - 10 lần. Trồng trọt phát triển các mô hình rau sạch tại Đà Lạt, Đông Anh.
    • Dịch vụ, sản phẩm gia dụng và vật liệu: Nhiều khu nghỉ dưỡng (Hòn Tằm, Vinpearl Land, Evason Côn Đảo) sử dụng năng lượng mặt trời, năng lượng gió; Giấy Sài Gòn sản xuất dòng SaiGon Refill từ 100% bột giấy tái chế, tẩy trắng giảm Clo nâng độ trắng lên 93% ISO; sản phẩm tấm lợp Gutta không chứa amiăng và formaldehyde.
    • Làng nghề: Mô hình cải tiến tại xã Yên Tiến (Ý Yên, Nam Định) xây dựng lò sấy nứa ngầm, buồng phun sơn kín để khắc phục tình trạng xả thải hàng nghìn tấn hóa chất mỗi năm. Chương trình của Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF Greater Mekong) hỗ trợ chuỗi mây tre đan: 40% làng nghề tham gia sản xuất an toàn, 15% đạt chuẩn xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng vẫn tiếp diễn tại làng lụa Vạn Phúc, La Khê (chất thải dệt nhuộm xả trực tiếp ra sông Nhuệ) hay làng rèn Đa Sỹ.
  • Thực trạng tiêu dùng: Đa số người tiêu dùng Việt Nam có hiểu biết rất mơ hồ về tiêu dùng xanh, tâm lý chuộng giá rẻ, mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm thân thiện môi trường thấp, thói quen lạm dụng túi polyethylene khó phân hủy còn phổ biến. Hoạt động mua sắm xanh chỉ mới diễn ra cục bộ ở các văn phòng ngoại giao hoặc doanh nghiệp nước ngoài (Đại sứ quán Đan Mạch, Toyota Việt Nam).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam

Dựa trên kinh nghiệm của Mỹ (hệ thống mua sắm công xanh, quy định EPA), Liên minh châu Âu (mô hình Hội đồng Nhãn sinh thái EUEB, diễn đàn tư vấn CF), Nhật Bản và Thái Lan, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp vĩ mô:
    • Hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các chế tài bắt buộc và cơ chế ưu đãi cụ thể nhằm khuyến khích sản xuất xanh.
    • Thiết kế và triển khai chương trình Nhãn sinh thái quốc gia; mở rộng hợp tác quốc tế, ký kết thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nhãn môi trường.
    • Xây dựng và điều chỉnh hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) tương thích với tiêu chuẩn quốc tế; xây dựng bộ tiêu chí xét cấp nhãn sinh thái cho từng nhóm sản phẩm.
    • Hỗ trợ tài chính, cung cấp các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ sạch.
    • Tuyên truyền, quảng bá nâng cao nhận thức của người tiêu dùng và doanh nghiệp về lợi ích môi trường.
  • Nhóm giải pháp vi mô (tại doanh nghiệp):
    • Tuyên truyền nâng cao ý thức môi trường cho toàn thể cán bộ công nhân viên.
    • Thành lập bộ phận chuyên trách về quản lý môi trường trong nội bộ doanh nghiệp.
    • Triển khai hệ thống quản lý chất lượng môi trường theo chuẩn quốc tế, đào tạo nghiệp vụ kỹ thuật sinh thái.
    • Đẩy mạnh nghiên cứu bao bì tự hủy, tối ưu hóa vật liệu đóng gói đáp ứng vệ sinh quốc tế.
    • Quảng bá sản phẩm qua kênh thương mại điện tử và chủ động đăng ký cấp nhãn sinh thái từ các tổ chức uy tín trong và ngoài nước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực tế về mức độ tác động môi trường và hiệu quả ứng dụng các giải pháp sản xuất sạch trên thế giới cũng như tại Việt Nam:

Danh mục / Lĩnh vực Số liệu thực tế trong văn bản Ý nghĩa môi trường / kinh tế
Giảm phát thải toàn cầu (ISO, 2008 so với 2007) Bút bi giảm 961 tấn (10%); Bút chì máy giảm 515 tấn (12,1%); Bút mực giảm 787 tấn (8%); Bút xóa giảm 2.594 tấn (5%); Giấy tái chế giảm 8.965 tấn (8%). Tổng phát thải các dòng sản phẩm văn phòng giảm 2.594 tấn (tương đương 6,7%).
Ứng dụng SXSH tại doanh nghiệp lớn ở Việt Nam Áp dụng tại khoảng 200 doanh nghiệp đầu ngành (VINACOMIN, EVN, VINATEX, SABECO...). Tiết kiệm nước >30%; giảm tiêu thụ điện ~20%; giảm tiêu hao nhiên liệu 10 - 30%; giảm công lao động ~20%.
Kiểm soát vi sinh vật trong chăn nuôi (2002) Khảo sát của Lã Văn Kính tại các lò mổ cải tiến. Số lượng vi khuẩn hiếu khí giảm 3 - 10 lần; giảm tỷ lệ nhiễm Staphylococcus aureus và E. coli.
Năng lực xuất khẩu thủy sản Việt Nam 439 cơ sở chế biến xuất khẩu; xuất sang 150 thị trường. 117 cơ sở đạt tiêu chuẩn EU; 222 cơ sở đạt chuẩn Hàn Quốc; 295 cơ sở đạt chuẩn Trung Quốc.
Dự án mây tre đan sinh thái (WWF Greater Mekong) Khảo sát chuỗi cung ứng làng nghề mây tre đan. 40% làng nghề tham gia quy trình sản xuất sạch; 15% cơ sở đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất lộ trình kết hợp giữa vai trò định hướng chính sách của Nhà nước (hoàn thiện luật, hỗ trợ vốn, xây dựng chương trình Nhãn sinh thái quốc gia) và nỗ lực chuyển đổi của doanh nghiệp (thay đổi công nghệ, quản trị chất thải, dán nhãn sinh thái, cải tiến bao bì).

Đóng góp của đề tài

Công trình là một trong những nghiên cứu học thuật ban đầu tại Trường Đại học Ngoại thương tiếp cận toàn diện vấn đề sản phẩm thân thiện môi trường dưới góc độ kinh tế đối ngoại. Khóa luận đã hệ thống hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường quốc tế (ISO, EU, Mỹ) có nguy cơ trở thành rào cản kỹ thuật đối với hàng xuất khẩu Việt Nam, đồng thời chỉ ra thực trạng chênh lệch lớn về công nghệ giữa nhóm doanh nghiệp quy mô lớn và nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả tự nhìn nhận trong phần mở đầu rằng do điều kiện thời gian nghiên cứu có hạn và việc thu thập tài liệu còn gặp nhiều khó khăn, nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp sẵn có, chưa triển khai được các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng về mức độ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn nhằm khảo sát chi tiết hành vi tiêu dùng xanh tại các đô thị lớn ở Việt Nam; phân tích định lượng chi phí - lợi ích tài chính của doanh nghiệp khi đầu tư chuyển đổi công nghệ sang sản xuất sạch hơn; đánh giá sâu tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với việc thực thi rào cản nhãn sinh thái.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế môi trường: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về các rào cản kỹ thuật môi trường (PPMs, LCA, ISO 14020, ECOTEX) và xu hướng tiêu dùng xanh.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, dệt may, thủ công mỹ nghệ: Tham khảo các tiêu chuẩn quy định của thị trường EU (Sách Trắng, quy định dư lượng kháng sinh, ECOTEX) và Mỹ (FDA, EPA, Energy Star) để điều chỉnh quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu.
  • Nhà hoạch định chính sách thương mại và bảo vệ môi trường: Tham khảo cơ sở lập luận để thiết kế cơ chế dán nhãn sinh thái quốc gia và chính sách tín dụng hỗ trợ sản xuất sạch hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm thân thiện môi trường được định nghĩa như thế nào trong Nghị định số 04/2009/NĐ-CP?

Theo Điều 3, Nghị định số 04/2009/NĐ-CP ngày 14/01/2009 của Chính phủ, sản phẩm thân thiện môi trường là sản phẩm mà trong quá trình khai thác nguyên liệu, sản xuất, tồn tại, sử dụng và sau khi thải bỏ gây hại ít hơn cho môi trường so với sản phẩm cùng loại và được cấp nhãn sinh thái của tổ chức được Nhà nước công nhận.

2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ tác động môi trường nội bộ của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?

Mức độ tác động được tính bằng công thức: Mức độ tác động môi trường = (độ lớn) x (mức độ lan tỏa) x (mức độ gây tác động) Thang điểm gồm 3 mức:

  • Điểm từ 1 đến 11: Mức tác động thấp, chưa cần can thiệp.
  • Điểm từ 12 đến 17: Mức tác động trung bình, phải được quản lý và cải tiến.
  • Điểm 18: Mức tác động cao, phải đưa ra biện pháp xử lý ngay.

3. Việc ứng dụng sản xuất sạch hơn đem lại kết quả cụ thể gì cho khoảng 200 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam?

Theo số liệu điều tra trong khóa luận, các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn đã giảm tỷ lệ sử dụng nước trên 30%, giảm tiêu thụ điện bình quân khoảng 20%, giảm tỷ lệ tiêu hao nhiên liệu từ 10% đến 30% và giảm chi phí công lao động bình quân khoảng 20% trên mỗi đơn vị sản phẩm.

4. Mục tiêu của Chiến lược quốc gia Bảo vệ môi trường đến năm 2010, định hướng 2020 đối với sản phẩm thân thiện môi trường là gì?

Chiến lược do Chính phủ ban hành đề ra chỉ tiêu: đến năm 2010 định hướng 2020, Việt Nam sẽ đạt 100% hàng hóa xuất khẩu và 50% hàng hóa tiêu dùng nội địa là hàng hóa thân thiện môi trường và được cấp nhãn sinh thái theo tiêu chuẩn của ISO.

5. Thực trạng nước thải tại các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ ở Việt Nam ô nhiễm ở mức độ nào?

Các cơ sở dệt may vừa và nhỏ sử dụng công nghệ cũ có nước thải rũ hồ chứa 4.000 - 8.000 mg/l COD. Nước thải dệt nhuộm thông thường chứa 300 - 400 mg/l COD (vượt tiêu chuẩn nước thải loại B từ 3 đến 4 lần). Quá trình giảm trọng polyester bằng kiềm tạo ra lượng terephthalate và glycol khiến nồng độ COD có thể lên tới 80.000 mg/l.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sản phẩm thân thiện môi trường, các tiêu chuẩn quốc tế và phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm. Công trình phản ánh thực trạng phát triển sản phẩm xanh tại Việt Nam giai đoạn năm 2009 với sự tham gia bước đầu của khoảng 200 doanh nghiệp lớn và một số làng nghề, đồng thời chỉ rõ những rào cản lớn về nhận thức tiêu dùng cũng như hạn chế công nghệ ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản lý thương mại và định hướng phát triển bền vững.