Thuyết minh đồ án chuyên ngành Đại học Bách Khoa TPHCM - Khoa Cơ Khí

Đồ án nghiên cứu Thuyết minh đồ án chuyên ngành bách khoa tphcm, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Thiết Kế Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2020

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án Bách Khoa TPHCM

Đồ án thiết kế hệ thống dẫn động xi lanh tại Đại học Bách Khoa TPHCM là một dự án cơ khí tiêu biểu. Đồ án này do sinh viên Lò Tuấn Huy thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Hữu Lộc. Hệ thống bao gồm động cơ điện 3 pha không đồng bộ, bộ truyền đai thang, hộp giảm tốc trục vít - bánh răng, nối trục đàn hồi và xi lanh tải. Hệ thống được thiết kế để chịu lực vòng 12000 N với vận tốc xi lanh 0.3 m/s. Thời gian phục vụ dự kiến là 6 năm với 320 ngày làm việc/năm và 3 ca/ngày. Đồ án bao gồm các tính toán chi tiết từ lựa chọn công suất động cơ, phân bổ tỉ số truyền, thiết kế các chi tiết máy như bộ truyền đai, bộ truyền trong hộp giảm tốc, trục, then, ổ lăn và các chi tiết phụ khác. Các tính toán đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động của toàn bộ hệ thống.

1.1. Mục đích và yêu cầu đồ án thiết kế

Mục đích chính của đồ án là cung cấp kiến thức thực tế về thiết kế máy và hệ thống dẫn động cho sinh viên ngành cơ khí. Đồ án yêu cầu sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế. Các yêu cầu chính bao gồm tính toán công suất động cơ, xác định tỉ số truyền, thiết kế các chi tiết truyền động, và đảm bảo hệ thống hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện làm việc đã định. Đồ án phải tuân theo tiêu chuẩn Việt Nam và sử dụng thuật ngữ phù hợp với quy ước quốc tế. Sinh viên cũng phải xem xét các yếu tố như hiệu suất, độ bền và khả năng chế tạo khi thiết kế hệ thống.

1.2. Cấu trúc hệ thống dẫn động xi lanh

Hệ thống dẫn động xi lanh bao gồm năm thành phần chính. Đầu tiên, động cơ điện 3 pha không đồng bộ cung cấp công suất cho hệ thống. Thứ hai, bộ truyền đai thang truyền công suất từ động cơ đến hộp giảm tốc. Thứ ba, hộp giảm tốc trục vít - bánh răng giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn. Thứ tư, nối trục đàn hồi kết nối hộp giảm tốc với xi lanh. Cuối cùng, xi lanh tải với bước xi lanh 110 mm và 11 răng trên đĩa xi lanh dẫn động vật liệu. Hệ thống hoạt động một chiều với va đập nhẹ và làm việc 8 giờ mỗi ca. Thiết kế đảm bảo tất cả các thành phần hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy dưới điều kiện tải trọng đã định.

II. Thách thức khi thiết kế hệ thống truyền động

Thiết kế hệ thống truyền động đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Kỹ sư phải cân bằng nhiều yếu tố bao gồm yêu cầu công suất, tỉ số truyền, hạn chế về không gian và chi phí. Hệ thống phải truyền công suất hiệu quả đồng thời giảm thiểu tổn thất năng lượng. Lựa chọn chi tiết là yếu tố then chốt vì mỗi bộ phận phải chịu được tải trọng dự kiến và điều kiện hoạt động. Quản lý nhiệt cũng là một mối quan tâm, đặc biệt trong các hệ thống kín như hộp giảm tốc. Ngoài ra, kỹ sư phải xem xét các yêu cầu bảo dưỡng và tuổi thọ tổng thể của hệ thống. Độ phức tạp tăng lên khi tích hợp các loại bộ truyền động khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và nguyên lý hoạt động riêng.

2.1. Vấn đề tính toán công suất động cơ

Tính toán công suất động cơ phù hợp đòi hỏi xem xét cẩn thận nhiều yếu tố. Động cơ phải cung cấp đủ công suất để vượt qua lực vòng 12000 N ở tốc độ 0.3 m/s đã định. Kỹ sư phải tính đến tổn thất hiệu suất trong toàn bộ hệ thống truyền động, bao gồm tổn thất trong bộ truyền đai (ηd = 0.95), trục vít (ηtv = 0.75), bánh răng (ηbr = 0.96) và nối trục đàn hồi (ηnt = 1). Hiệu suất tổng của hệ thống được tính là ηch = ηol^4 × ηtv × ηbr × ηnt × ηd = 0.657. Dựa trên công suất yêu cầu tại trục làm việc (3.43 kW), công suất động cơ cần thiết được xác định là 5.22 kW. Động cơ 7.5 kW được chọn để cung cấp dự trữ công suất đầy đủ.

2.2. Khó khăn trong phân bổ tỉ số truyền

Phân bổ tỉ số truyền trong hệ thống đòi hỏi cân bằng nhiều ràng buộc. Tỉ số truyền tổng được xác định bởi tốc độ động cơ (1455 vòng/phút) và tốc độ đầu ra yêu cầu (14.92 vòng/phút), kết quả tỉ số tổng khoảng 97.5. Tỉ số này phải được phân bổ giữa bộ truyền đai (ud = 2), trục vít (utv = 19.5) và bánh răng (ubr = 2.5). Mỗi thành phần có phạm vi hoạt động tối ưu và giới hạn riêng. Ví dụ, trục vít thường có tỉ số giảm cao nhưng hiệu suất thấp hơn so với các loại truyền động khác. Phân bổ phải đảm bảo mỗi thành phần hoạt động trong phạm vi tối ưu của nó trong khi đạt được sự giảm tổng thể mong muốn. Phân bổ được chọn cũng ảnh hưởng đến kích thước, chi phí và độ phức tạp của hệ thống.

III. Phương pháp tính toán bộ truyền đai

Bộ truyền đai thang được thiết kế đầu tiên vì nó đòi hỏi độ chuẩn hóa cao hơn so với các thành phần khác. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc chọn loại đai phù hợp dựa trên yêu cầu công suất và tốc độ. Với công suất 5.47 kW và tốc độ động cơ 1455 vòng/phút, đai loại B có độ rộng bước 14 mm được chọn. Bước tiếp theo involves xác định đường kính đĩa đai, với đĩa nhỏ đặt tại 180 mm và đĩa lớn tại 355 mm, kết quả tỉ số truyền thực tế là 1.99. Khoảng cách tâm giữa các đĩa được tính là 470.4 mm, và chiều dài đai được xác định là 1800 mm. Thiết kế bao gồm việc kiểm tra tuổi thọ mỏi của đai, tính toán số lượng đai cần thiết (2 đai), và xác định các lực tác động lên các trục.

3.1. Lựa chọn tiết diện đai phù hợp

Việc chọn tiết diện đai phù hợp là yếu tố quan trọng cho việc truyền công suất hiệu quả. Dựa trên yêu cầu công suất 5.47 kW và tốc độ động cơ 1455 vòng/phút, đai loại B được chọn theo biểu đồ lựa chọn. Đai này có độ rộng bước (bP) 14 mm, độ rộng đỉnh (b0) 17 mm và chiều cao (h) 10.5 mm. Việc lựa chọn xem xét các yếu tố như công suất truyền tải, giới hạn tốc độ và hạn chế không gian. Đai loại B cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng truyền công suất và kích thước vật lý cho ứng dụng này. Diện tích tiết diện của đai là 138 mm², và nó phù hợp với đường kính đĩa từ 140 đến 280 mm, phù hợp tốt với yêu cầu thiết kế.

3.2. Xác định thông số kỹ thuật đai

Sau khi chọn loại đai, một số thông số chính phải được xác định. Đường kính đĩa nhỏ được đặt tại 180 mm, kết quả tốc độ đai là 13.71 m/s, nằm trong phạm vi chấp nhận được. Đường kính đĩa lớn được tính là 356.4 mm, sau đó được chuẩn hóa thành 355 mm. Khoảng cách tâm giữa các đĩa ban đầu được ước tính là 426 mm và sau đó được tính toán lại thành 470.4 mm dựa trên chiều dài đai chọn là 1800 mm. Góc bao quanh đĩa nhỏ được xác định là 158.8°, đủ cho việc truyền công suất thích hợp. Số lượng đai cần thiết được tính là 1.5, do đó 2 đai được chọn để đảm bảo an toàn. Lực tác động lên các trục do lực căng đai được ước tính là 813.9 N.

IV. Hướng dẫn tính toán hộp giảm tốc

Hộp giảm tốc là thành phần quan trọng giúp giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn. Nó bao gồm hai cấp truyền: cấp trục vít và cấp bánh răng thẳng. Cấp trục vít có tỉ số truyền 19.5, với trục vít 2 ren và bánh vít 39 răng. Cấp bánh răng có tỉ số 2.5, với bánh răng nhỏ 36 răng và bánh răng lớn 90 răng. Quá trình thiết kế bao gồm việc lựa chọn vật liệu phù hợp, tính toán kích thước, kiểm tra yêu cầu độ bền và xác định hiệu suất nhiệt. Đối với cấp trục vít, hợp kim đồng БpAЖH 10-4-4 được chọn cho bánh vít, và thép 45 tôi được sử dụng cho trục vít. Đối với cấp bánh răng, thép 45 với các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau được sử dụng cho bánh răng nhỏ và lớn. Khoảng cách tâm cho cấp trục vít là 180 mm với mô-đun 7 mm, trong khi cấp bánh răng có khoảng cách tâm 315 mm với mô-đun 5 mm.

4.1. Thiết kế bộ truyền trục vít bánh vít

Bộ truyền trục vít được thiết kế là cấp tốc độ cao của hộp giảm tốc. Trục vít được làm bằng thép 45 tôi bề mặt đạt độ cứng HRC 45, trong khi bánh vít được làm bằng hợp kim đồng БpAЖH 10-4-4 đúc ly tâm. Thiết kế bắt đầu bằng việc tính toán tốc độ trượt (3.26 m/s), nằm dưới 4 m/s, làm cho vật liệu được chọn phù hợp. Khoảng cách tâm được xác định là 180 mm, với hệ số đường kính trục vít là 12.5 và mô-đun 7 mm. Trục vít có 2 ren, và bánh vít có 39 răng, kết quả tỉ số truyền là 19.5. Thiết kế bao gồm việc kiểm tra độ bền tiếp xúc (206.5 MPa < 214.8 MPa cho phép) và độ bền uốn. Chiều rộng bánh vít được đặt tại 77 mm, và chiều dài ren trục vít là 95 mm. Các tính toán nhiệt cho thấy diện tích tỏa nhiệt 0.38 m² là cần thiết để duy trì nhiệt độ hoạt động phù hợp.

4.2. Tính toán bộ truyền bánh răng trục thẳng

Bộ truyền bánh răng thẳng được thiết kế là cấp tốc độ thấp của hộp giảm tốc. Cả hai bánh răng đều làm bằng thép 45 với các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau: bánh răng nhỏ có độ cứng HB 245, trong khi bánh răng lớn có HB 230. Khoảng cách tâm được xác định là 315 mm, với mô-đun 5 mm. Bánh răng nhỏ có 36 răng, và bánh răng lớn có 90 răng, kết quả tỉ số truyền là 2.5. Chiều rộng mặt răng được đặt tại 99 mm cho bánh răng nhỏ và 95 mm cho bánh răng lớn. Thiết kế bao gồm việc kiểm tra ứng suất tiếp xúc (349.6 MPa cho bánh răng nhỏ và 215.8 MPa cho bánh răng lớn, cả hai đều dưới giá trị cho phép) và ứng suất uốn (47.29 MPa cho bánh răng nhỏ và 45.58 MPa cho bánh răng lớn, cả hai đều dưới giá trị cho phép). Các bánh răng được thiết kế để chịu điều kiện quá tải, với hệ số an toàn 1.1 cho mô-men xoắn tối đa.

V. Bí quyết thiết kế trục và ổ lăn

Thiết kế trục là yếu tố quan trọng để đảm bảo truyền công suất và mô-men xoắn thích hợp trong toàn bộ hệ thống. Ba trục được thiết kế: Trục I (trục đầu vào), Trục II (trục trung gian) và Trục III (trục đầu ra). Mỗi trục được làm bằng thép 45 với giới hạn bền 600 MPa. Quá trình thiết kế bao gồm việc xác định đường kính trục sơ bộ dựa trên yêu cầu mô-men xoắn, tính toán khoảng cách giữa các gối đỡ, phân tích các lực tác động lên hệ thống và kiểm tra độ bền trục. Đối với Trục I, đường kính sơ bộ là 30 mm, với đường kính cuối cùng từ 35 đến 55 mm. Đối với Trục II, đường kính sơ bộ là 65 mm, với đường kính cuối cùng từ 50 đến 70 mm. Đối với Trục III, đường kính sơ bộ là 90 mm, với đường kính cuối cùng từ 80 đến 95 mm. Thiết kế cũng bao gồm việc chọn ổ lăn và then phù hợp cho mỗi trục.

5.1. Phân tích lực tác động lên hệ thống

Phân tích lực là yếu tố cần thiết cho việc thiết kế trục và ổ lăn phù hợp. Hệ thống chịu các lực khác nhau từ các thành phần khác nhau. Bộ truyền trục vít tạo ra lực tiếp tuyến 1569.2 N trên trục vít và 7240.2 N trên bánh vít, với lực hướng tâm 2669.1 N trên cả hai thành phần. Bộ truyền bánh răng tạo ra lực tiếp tuyến 10980.94 N trên cả hai bánh răng và lực hướng tâm 3996.7 N. Nối trục đàn hồi tạo ra lực 6000 N lên trục đầu ra. Các lực này tạo ra mô-men uốn và mô-men xoắn phải được xem xét trong thiết kế trục. Phân tích bao gồm việc tạo sơ đồ lực và xác định phản ứng tại các gối đỡ. Đối với Trục I, mô-men uốn tối đa là 314948.7 Nmm, trong khi đối với Trục II là 988284.2 Nmm, và đối với Trục III là 2349095.2 Nmm.

5.2. Kiểm nghiệm độ bền trục và then

Việc kiểm tra độ bền trục đảm bảo rằng các trục có thể chịu được tác động kết hợp của ứng suất uốn và xoắn. Phân tích độ bền mỏi xem xét các yếu tố như tập trung ứng suất, độ hoàn thiện bề mặt và hiệu ứng kích thước. Đối với mỗi trục, hệ số an toàn được tính toán tại các tiết diện nguy hiểm, xem xét cả ứng suất uốn và xoắn. Tất cả các trục đều đáp ứng hệ số an toàn yêu cầu từ 1.5-2.5. Các kết nối then cũng được kiểm tra, bao gồm các khớp then truyền mô-men xoắn giữa các thành phần. Kích thước then được chọn dựa trên đường kính trục, và cả ứng suất dập và ứng suất cắt đều được kiểm tra. Ví dụ, then trên Trục I (đường kính 35 mm) có ứng suất dập 27.09 MPa và ứng suất cắt 8.26 MPa, cả hai đều dưới giá trị cho phép. Tương tự, tất cả các khớp then khác đều thỏa mãn yêu cầu độ bền.

VI. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế

Hệ thống dẫn động xi lanh được thiết kế minh họa ứng dụng thực tế của các nguyên lý kỹ thuật cơ khí trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Hệ thống đáp ứng thành công tất cả các yêu cầu đã định, bao gồm truyền đủ lực (12000 N) ở tốc độ yêu cầu (0.3 m/s) trong khi duy trì tuổi thọ thiết kế 6 năm. Việc lựa chọn và định kích thước các thành phần đảm bảo truyền công suất hiệu quả với tổn thất năng lượng tối thiểu. Hiệu suất tổng hệ thống 0.657 là hợp lý khi có sự bao gồm của trục vít, thường có hiệu suất thấp hơn nhưng cung cấp tỉ số giảm cao trong không gian nhỏ gọn. Thiết kế cũng xem xét các khía cạnh thực tế như khả năng chế tạo, yêu cầu bảo dưỡng và tính sẵn có của thành phần. Các kết quả xác thực phương pháp thiết kế và minh họa tính ứng dụng của nó cho các ứng dụng công nghiệp tương tự.

6.1. Hiệu quả của hệ thống dẫn động xi lanh

Hệ thống dẫn động xi lanh mang lại hiệu suất hiệu quả cho ứng dụng dự định. Công suất động cơ 7.5 kW cung cấp đủ khả năng xử lý các điều kiện tải trọng tối đa với biên độ an toàn. Phân bổ tỉ số truyền (bộ truyền đai: 2, trục vít: 19.5, bánh răng: 2.5) đạt được sự giảm tổng thể khoảng 97.5 trong khi giữ các thành phần riêng lẻ trong phạm vi hoạt động tối ưu của chúng. Hệ thống hoạt động trơn tru với độ rung và tiếng ồn tối thiểu trong giới hạn cho phép. Quản lý nhiệt đầy đủ, với hộp giảm tốc được thiết kế để tỏa nhiệt hiệu quả, duy trì nhiệt độ dầu dưới 90°C. Thiết kế xi lanh đảm bảo vận chuyển vật liệu đáng tin cậy với bước xi lanh và cấu hình đĩa xi lanh đã định. Nhìn chung, hệ thống đáp ứng tất cả các yêu cầu hiệu suất trong khi duy trì hiệu suất và độ tin cậy hợp lý.

6.2. Đánh giá độ tin cậy của thiết kế

Đánh giá độ tin cậy của thiết kế xem xét các yếu tố khác nhau bao gồm độ bền thành phần, hệ số an toàn và dự đoán tuổi thọ. Tất cả các thành phần quan trọng được thiết kế với hệ số an toàn thích hợp: trục có hệ số an toàn từ 4.31 đến 9.63 chống lại hỏng hóc do mỏi, bánh răng có hệ số an toàn tiếp xúc trên 1.25 và hệ số an toàn uốn trên 1.75, và ổ lăn có tuổi thọ tính toán vượt quá tuổi thọ yêu cầu 6 năm hoạt động. Thiết kế tính toán các tải trọng động, điều kiện sốc và biến đổi thông số hoạt động. Lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện hoạt động, với thép tôi cho các thành phần mòn cao và hợp kim đồng cho bánh vít để đảm bảo tương thích với trục vít thép. Dung sai chế tạo và lắp ráp được xác định để đảm bảo lắp ráp và hoạt động thích hợp. Nhìn chung, thiết kế thể hiện mức độ tin cậy cao cho ứng dụng dự định.

VII. Kết luận và hướng phát triển đồ án

Đồ án này minh họa thành công quá trình thiết kế hoàn chỉnh một hệ thống dẫn động xi lanh cho ứng dụng công nghiệp. Thiết kế bao gồm tất cả các thành phần cần thiết: động cơ điện, bộ truyền đai, hộp giảm tốc trục vít, nối trục đàn hồi và xi lanh tải. Các tính toán đảm bảo hệ thống có thể xử lý tải trọng đã định trong khi duy trì tuổi thọ yêu cầu. Đồ án áp dụng kiến thức lý thuyết vào các vấn đề kỹ thuật thực tế, theo các phương pháp thiết kế và tiêu chuẩn đã thiết lập. Việc lựa chọn và định kích thước thành phần xem xét các yếu tố như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng chế tạo và chi phí. Thiết kế đáp ứng tất cả các yêu cầu đã định và cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng công nghiệp tương tự. Đồ án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các loại bộ truyền động khác nhau để đạt được các đặc tính hiệu suất mong muốn.

7.1. Tổng hợp kết quả đạt được

Đồ án đạt được một số kết quả chính. Đầu tiên, một hệ thống dẫn động xi lanh hoàn chỉnh được thiết kế với tất cả các thành phần được định kích thước và lựa chọn phù hợp. Công suất động cơ được xác định là 7.5 kW, cung cấp đủ khả năng cho ứng dụng. Tỉ số truyền được phân bổ tối ưu giữa bộ truyền đai (tỉ số 2), trục vít (tỉ số 19.5) và bánh răng (tỉ số 2.5) để đạt được sự giảm tổng thể cần thiết. Tất cả các thành phần được thiết kế với hệ số an toàn thích hợp: trục có hệ số an toàn từ 4.31 đến 9.63, bánh răng có hệ số an toàn tiếp xúc trên 1.25 và hệ số an toàn uốn trên 1.75, và ổ lăn có tuổi thọ tính toán vượt quá tuổi thọ yêu cầu. Hiệu suất hệ thống được tính là 0.657, hợp lý khi có sự bao gồm của trục vít. Thiết kế nhiệt đảm bảo nhiệt độ hoạt động phù hợp, và dung sai chế tạo được xác định để đảm bảo lắp ráp và hoạt động thích hợp.

7.2. Đề xuất cải tiến trong tương lai

Các cải tiến trong tương lai cho thiết kế có thể tập trung vào một số lĩnh vực. Đầu tiên, hiệu suất có thể được cải thiện bằng cách xem xét các loại truyền động thay thế, chẳng hạn như bánh răng nghiêng thay vì bánh răng thẳng hoặc bánh răng hành tinh thay vì trục vít, mặc dù điều này đòi hỏi đánh giá cẩn thận sự đánh đổi chi phí và độ phức tạp. Thứ hai, việc sử dụng vật liệu tiên tiến và phương pháp xử lý bề mặt có thể tăng tuổi thọ và độ tin cậy của thành phần. Thứ ba, việc tích hợp hệ thống giám sát tình trạng có thể cho phép bảo trì dự đoán và giảm thời gian ngừng máy. Thứ tư, tối ưu hóa thiết kế để giảm trọng lượng có thể có lợi trong các ứng dụng mà trọng lượng là yếu tố quan trọng. Cuối cùng, thiết kế có thể được điều chỉnh cho các điều kiện tải trọng và môi trường hoạt động khác nhau, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Những cải tiến này sẽ nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và tính linh hoạt của hệ thống trong khi có thể giảm chi phí chế tạo và vận hành.

16/09/2025