Chương 4: Quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương (Giá CIF, L/C) - Nguyễn Cương

Chuyên khảo phân tích Thuong mai quoc te nguyen cuong chuong 4 thuc hien hop dong ngoai thuong cuuduongthancong com, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh
67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG 4: THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG NGOẠI THƯƠNG

4.1. PHẦN I: HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU

4.1.1. Bước 1: Giục người mua mở thư tín dụng

4.1.2. Bước 2: Xin giấy phép xuất khẩu

4.1.3. Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa

4.1.3.1. Tập hợp hàng hóa
4.1.3.2. Đóng gói
4.1.3.3. Kẻ ký mã hiệu hàng hóa
4.1.3.4. Kiểm tra chất lượng tại cơ sở người bán

4.1.4. Bước 4: Thuê tàu và lưu cước

4.1.5. Bước 5: Mua bảo hiểm cho hàng hóa

4.1.6. Bước 6: Kiểm dịch và kiểm nghiệm hàng hóa, kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao hàng

4.1.7. Bước 7: Làm thủ tục hải quan (thông quan xuất khẩu)

4.1.8. Bước 8: Giao hàng

4.1.8.1. Giao hàng không đóng trong container
4.1.8.2. Giao hàng đóng trong container

4.1.9. Bước 9: Thanh toán

4.1.9.1. Tuân thủ các quy định thanh toán
4.1.9.2. Lập bộ chứng từ để xuất trình thanh toán
4.1.9.3. Kiểm tra bộ chứng từ
4.1.9.4. Tiến hành thủ tục thanh toán

4.1.10. Bước 10: Giải quyết khiếu nại

4.2. PHẦN II: HỢP ĐỒNG NHẬP KHẨU

4.2.1. Bước 1: Xin giấy phép nhập khẩu

4.2.2. Bước 2: Tiến hành các thủ tục thuộc nghĩa vụ thanh toán

4.2.3. Bước 3: Thuê tàu/lưu cước (người bán thuê)

4.2.4. Bước 4: Mua bảo hiểm (người bán mua)

4.2.5. Bước 5: Thông quan nhập khẩu hàng hóa

4.2.6. Bước 6: Nhận hàng từ phương tiện vận chuyển đến

4.2.6.1. Chuẩn bị trước khi tàu tới cảng
4.2.6.2. Quy trình nhận hàng
4.2.6.3. Chứng từ pháp lý thu thập ban đầu

4.2.7. Bước 7: Kiểm tra chất lượng hàng hóa, kiểm dịch và giám định hàng hóa

4.2.8. Bước 8: Khiếu nại

4.2.8.1. Thời hạn khiếu nại
4.2.8.2. Xác định đối tượng khiếu nại
4.2.8.3. Hồ sơ khiếu nại
4.2.8.4. Giải quyết khiếu nại

4.3. PHẦN III: CHỨNG TỪ CƠ BẢN TRONG NGOẠI THƯƠNG

4.3.1. Chứng từ hàng hóa

4.3.1.1. Hóa đơn
4.3.1.2. Phiếu đóng gói và Phiếu đóng gói chi tiết
4.3.1.3. Giấy chứng nhận phẩm chất
4.3.1.4. Giấy chứng nhận số lượng/ trọng lượng

4.3.2. Chứng từ vận tải

4.3.3. Các chứng từ khác

Tóm tắt

I. Tổng quan thực hiện hợp đồng ngoại thương Nguyễn Cương

Thực hiện hợp đồng ngoại thương là quá trình hiện thực hóa các nghĩa vụ và quyền lợi mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán quốc tế. Đây là giai đoạn phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và các bên liên quan như ngân hàng, hãng tàu, công ty bảo hiểm và cơ quan hải quan. Theo tài liệu Thương mại quốc tế Nguyễn Cương Chương 4, quy trình này bao gồm nhiều bước tuần tự, từ chuẩn bị hàng hóa, xin giấy phép đến giao hàng và thanh toán. Việc nắm vững các bước này không chỉ đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ mà còn giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có. Mỗi điều khoản trong hợp đồng, dù là CIF hay FOB, và mỗi phương thức thanh toán, như thanh toán bằng L/C (Thư tín dụng), đều quy định những trách nhiệm cụ thể cho mỗi bên. Ví dụ, với hợp đồng giá CIF, người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm cho hàng hóa. Sai sót ở bất kỳ khâu nào, từ việc lập bộ chứng từ ngoại thương đến làm thủ tục hải quan, đều có thể dẫn đến trì hoãn, phát sinh chi phí và thậm chí là tranh chấp. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp tham gia vào sân chơi toàn cầu, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.1. Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình giao dịch

Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương đóng vai trò sống còn đối với sự thành công của một giao dịch quốc tế. Nó đảm bảo mọi nghĩa vụ trong hợp đồng được hoàn thành đúng thời hạn và đúng quy cách, từ đó xây dựng uy tín và mối quan hệ bền vững với đối tác. Hơn nữa, việc tuân thủ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Khi mỗi bước, từ kiểm tra L/C đến giao hàng, đều được thực hiện chính xác, cơ sở pháp lý để khiếu nại hoặc bị khiếu nại sẽ giảm đi đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch có giá trị lớn, nơi mà một sai sót nhỏ trong bộ chứng từ ngoại thương cũng có thể dẫn đến tổn thất tài chính nặng nề.

1.2. Vai trò của các bên liên quan trong hợp đồng quốc tế

Một hợp đồng ngoại thương không chỉ có sự tham gia của người mua và người bán. Sự thành công của nó phụ thuộc vào một hệ sinh thái các bên liên quan. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, đặc biệt trong phương thức thanh toán bằng L/C, đảm bảo an toàn cho cả hai bên. Hãng vận tải chịu trách nhiệm đưa hàng hóa đến đích an toàn và đúng hẹn. Công ty bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ trước những rủi ro bất ngờ trong quá trình vận chuyển. Cơ quan hải quan kiểm soát luồng hàng hóa qua biên giới, đảm bảo tuân thủ pháp luật và thu thuế. Sự phối hợp thiếu hiệu quả giữa các bên này là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ và phát sinh chi phí trong thực hiện hợp đồng ngoại thương.

II. Rủi ro thường gặp khi thực hiện hợp đồng ngoại thương

Quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là rủi ro về thanh toán, đặc biệt khi các bên ở những quốc gia khác nhau với hệ thống pháp luật và mức độ tin cậy khác nhau. Ngay cả khi sử dụng phương thức an toàn như thanh toán bằng L/C, sai sót trong bộ chứng từ ngoại thương vẫn có thể khiến ngân hàng từ chối thanh toán. Rủi ro vận tải cũng là một vấn đề đáng lo ngại; hàng hóa có thể bị hư hỏng, mất mát hoặc giao chậm do các yếu tố như thời tiết, tai nạn hoặc năng lực của đơn vị vận chuyển. Bên cạnh đó, các rào cản pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp tại các quốc gia khác nhau cũng là một thách thức. Thay đổi chính sách đột ngột, yêu cầu về giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu, và quy trình thủ tục hải quan rườm rà có thể làm đình trệ toàn bộ lô hàng. Tài liệu của Nguyễn Cương cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra chất lượng hàng hóa và giải quyết khiếu nại, bởi đây là những điểm dễ phát sinh tranh chấp nhất, đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình xử lý chuyên nghiệp và bằng chứng rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của mình.

2.1. Thách thức trong khâu chuẩn bị chứng từ và thanh toán

Sai sót trong bộ chứng từ là một trong những rủi ro phổ biến nhất. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) ghi sai giá trị, vận đơn (B/L) có thông tin không khớp với L/C, hoặc thiếu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đều là những lỗi có thể khiến ngân hàng từ chối thanh toán. Quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Mỗi chứng từ phải được lập và kiểm tra cẩn thận để đảm bảo tuân thủ các điều khoản của L/C và quy định của các bên. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng có thể bị coi là bất hợp lệ, dẫn đến việc thanh toán bị trì hoãn hoặc thậm chí bị hủy bỏ.

2.2. Rủi ro liên quan đến logistics và thủ tục hải quan

Logistics và hải quan là hai khâu chứa đựng nhiều biến số. Việc lựa chọn sai phương thức vận tải hoặc nhà vận chuyển thiếu tin cậy có thể dẫn đến việc hàng hóa bị hư hỏng hoặc giao trễ. Về mặt hải quan, việc phân loại sai mã HS của sản phẩm có thể dẫn đến mức thuế không chính xác. Quy trình kiểm tra của hải quan, đặc biệt với các lô hàng bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ, có thể kéo dài thời gian thông quan. Theo tài liệu, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và khai báo trung thực là yếu tố then chốt để quy trình thủ tục hải quan diễn ra nhanh chóng, tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi không đáng có.

III. Hướng dẫn 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu CIF

Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo điều kiện CIF (Cost, Insurance, Freight) và thanh toán bằng L/C là một chuỗi các nghiệp vụ phức tạp đòi hỏi sự chính xác cao. Theo giáo trình Thương mại quốc tế Nguyễn Cương, quy trình này được chia thành 10 bước cơ bản, bắt đầu từ khi hợp đồng được ký kết cho đến khi hoàn tất nghĩa vụ với người mua. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào các công tác chuẩn bị mang tính pháp lý và thương mại, bao gồm việc giục người mua mở L/C, kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản của L/C so với hợp đồng, và xin giấy phép xuất khẩu nếu mặt hàng thuộc diện quản lý. Tiếp theo là giai đoạn chuẩn bị hàng hóa, từ việc tập hợp, đóng gói, kẻ ký mã hiệu đến kiểm tra chất lượng. Giai đoạn logistics là trọng tâm của điều kiện CIF, người bán phải chủ động thuê tàu, mua bảo hiểm cho lô hàng và thực hiện thủ tục hải quan để thông quan hàng hóa. Cuối cùng, sau khi giao hàng lên tàu, người bán phải tập hợp đầy đủ bộ chứng từ ngoại thương để xuất trình cho ngân hàng và nhận thanh toán, đồng thời sẵn sàng xử lý các khiếu nại có thể phát sinh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt 10 bước này là chìa khóa để thực hiện hợp đồng ngoại thương thành công.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị Từ kiểm tra L C đến đóng gói hàng hóa

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra Thư tín dụng (L/C) do người mua mở. Nhà xuất khẩu phải đối chiếu từng chi tiết của L/C với hợp đồng mua bán, nếu có bất kỳ sai lệch nào cần yêu cầu sửa đổi ngay lập tức để tránh rủi ro thanh toán. Tiếp theo là xin giấy phép xuất khẩu đối với các mặt hàng chịu sự quản lý của nhà nước theo quy định tại Nghị định 12-CP/2006. Song song đó, việc chuẩn bị hàng hóa phải được tiến hành, bao gồm tập hợp đủ số lượng, đóng gói phù hợp với phương thức vận chuyển, kẻ ký mã hiệu rõ ràng và kiểm tra chất lượng nội bộ.

3.2. Giai đoạn Logistics Thuê tàu bảo hiểm và thông quan

Với điều kiện CIF, người bán có nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm cho hàng hóa. Việc thuê tàu và lưu cước phải được thực hiện sớm để đảm bảo lịch trình giao hàng. Sau đó, người bán phải mua bảo hiểm cho lô hàng với mức giá trị phù hợp. Trước khi giao hàng ra cảng, các thủ tục kiểm dịch, kiểm nghiệm (nếu có) phải được hoàn tất. Khâu quan trọng tiếp theo là làm thủ tục hải quan xuất khẩu. Doanh nghiệp cần khai báo tờ khai hải quan và nộp các chứng từ liên quan. Tùy vào mức độ rủi ro, hệ thống sẽ phân luồng kiểm tra (xanh, vàng, đỏ) trước khi cho phép thông quan lô hàng.

3.3. Hoàn tất giao dịch Giao hàng thanh toán và khiếu nại

Sau khi thông quan, hàng hóa được giao cho người vận tải. Quy trình giao hàng có sự khác biệt giữa hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL). Sau khi giao hàng và nhận được chứng từ vận tải (vận đơn - B/L), nhà xuất khẩu lập bộ chứng từ ngoại thương hoàn chỉnh theo yêu cầu của L/C, bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O... để xuất trình cho ngân hàng và nhận tiền. Bước cuối cùng là giải quyết khiếu nại nếu có. Luật Thương mại Việt Nam 2005 quy định rõ thời hạn khiếu nại về số lượng và chất lượng, đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý một cách chuyên nghiệp.

IV. Phương pháp thực hiện hợp đồng nhập khẩu hiệu quả

Trái ngược với quy trình xuất khẩu, thực hiện hợp đồng nhập khẩu đặt nhà nhập khẩu vào vị trí chủ động trong nhiều khâu then chốt. Quy trình này cũng bao gồm nhiều bước phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo nhận hàng đúng chất lượng, đủ số lượng và đúng thời hạn. Đầu tiên, nhà nhập khẩu phải kiểm tra xem mặt hàng có cần xin giấy phép nhập khẩu hay không, theo quy định của các văn bản pháp luật như Nghị định 12-CP/2006. Bước quan trọng tiếp theo là thực hiện nghĩa vụ thanh toán, điển hình là mở Thư tín dụng (L/C) tại ngân hàng. Đây là cơ sở để người bán tiến hành giao hàng. Mặc dù người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm (trong hợp đồng CIF), nhà nhập khẩu vẫn cần theo dõi sát sao quá trình này. Khi tàu đến, khâu quan trọng nhất đối với nhà nhập khẩu bắt đầu: làm thủ tục hải quan nhập khẩu. Quá trình này bao gồm việc khai báo tờ khai, nộp thuế và xuất trình các chứng từ cần thiết. Sau khi thông quan, nhà nhập khẩu tiến hành nhận hàng từ người vận chuyển, kiểm tra hàng hóa và giải quyết khiếu nại nếu phát hiện sai sót. Việc nắm vững quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương từ góc độ người mua giúp doanh nghiệp chủ động, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí.

4.1. Khởi động quy trình Xin giấy phép và mở Thư tín dụng

Trước khi tiến hành bất kỳ giao dịch nào, nhà nhập khẩu phải xác định xem hàng hóa có thuộc danh mục cần giấy phép nhập khẩu hay không. Các mặt hàng như thuốc lá nguyên liệu, đường, hoặc xe gắn máy trên 175cm³ đều yêu cầu giấy phép từ các bộ ngành chuyên quản. Sau khi đảm bảo về mặt pháp lý, bước tiếp theo là mở L/C. Nhà nhập khẩu cần chuẩn bị hồ sơ tài chính và đơn đề nghị mở L/C, làm việc chặt chẽ với ngân hàng để đảm bảo các điều khoản L/C được phát hành chính xác, khớp với hợp đồng mua bán, tạo điều kiện thuận lợi cho người bán.

4.2. Thông quan và nhận hàng hóa nhập khẩu tại cảng

Đây là giai đoạn then chốt của nhà nhập khẩu. Khi nhận được thông báo hàng đến (Arrival Notice), doanh nghiệp phải tiến hành làm thủ tục hải quan. Hồ sơ hải quan nhập khẩu thường bao gồm tờ khai, hóa đơn thương mại, vận đơn (B/L), C/O và các giấy tờ khác. Sau khi nộp thuế và hoàn tất thủ tục, hải quan sẽ quyết định thông quan. Nhà nhập khẩu sau đó dùng Lệnh giao hàng (D/O) để nhận hàng tại cảng. Quy trình nhận hàng đối với hàng FCL và LCL có sự khác biệt. Việc kiểm tra tình trạng hàng hóa ngay khi nhận và thu thập các chứng từ pháp lý ban đầu (như Biên bản hàng đổ vỡ - COR) là rất quan trọng để làm cơ sở khiếu nại sau này.

V. Bí quyết lập bộ chứng từ ngoại thương không sai sót

Trong thực hiện hợp đồng ngoại thương, bộ chứng từ được ví như "linh hồn" của giao dịch, đặc biệt là khi thanh toán bằng L/C. Một bộ chứng từ hoàn hảo, chính xác là điều kiện tiên quyết để được thanh toán và hoàn tất giao dịch một cách suôn sẻ. Theo tài liệu Thương mại quốc tế Nguyễn Cương Chương 4, các chứng từ cơ bản được chia thành ba nhóm chính: chứng từ hàng hóa, chứng từ vận tải và các chứng từ khác. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là chứng từ quan trọng nhất, mô tả chi tiết về hàng hóa, đơn giá và tổng giá trị lô hàng. Phiếu đóng gói (Packing List) cung cấp thông tin về cách thức đóng gói hàng hóa trong các kiện hàng. Giấy chứng nhận phẩm chất (Certificate of Quality) và số lượng (Certificate of Quantity) xác nhận hàng hóa đáp ứng yêu cầu của hợp đồng. Chứng từ vận tải, như Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), là bằng chứng của việc người vận tải đã nhận hàng và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Ngoài ra, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đóng vai trò quan trọng trong việc hưởng các ưu đãi thuế quan. Việc lập và kiểm tra chéo tất cả các chứng từ này để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ tuyệt đối các yêu cầu của L/C là bí quyết để tránh những sai sót đáng tiếc.

5.1. Các chứng từ hàng hóa cốt lõi Hóa đơn và phiếu đóng gói

Hóa đơn thương mại là chứng từ do người bán lập để yêu cầu người mua trả tiền. Nội dung của nó phải khớp hoàn toàn với mô tả hàng hóa trong L/C. Cần lưu ý các chi tiết như ngày lập, người thụ hưởng, và các điều khoản giao hàng. Có nhiều loại hóa đơn khác nhau như hóa đơn tạm tính, hóa đơn chính thức, hóa đơn chiếu lệ. Đi kèm với hóa đơn là Phiếu đóng gói (Packing List), liệt kê chi tiết nội dung của từng kiện hàng, giúp người mua, hải quan và người vận chuyển dễ dàng kiểm tra và xử lý hàng hóa. Sự thiếu nhất quán giữa hai loại chứng từ này là một lỗi phổ biến cần tránh.

5.2. Vai trò của chứng từ vận tải và giấy chứng nhận xuất xứ

Chứng từ vận tải là bằng chứng cho việc hợp đồng vận tải đã được ký kết. Phổ biến nhất là Vận đơn đường biển (B/L). Một "vận đơn hoàn hảo" (clean B/L), không có ghi chú xấu của thuyền trưởng về tình trạng hàng hóa, là yêu cầu bắt buộc trong hầu hết các L/C. Bên cạnh đó, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ngày càng trở nên quan trọng. Nó không chỉ xác định nguồn gốc hàng hóa mà còn là công cụ để hưởng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc xin đúng mẫu C/O (ví dụ: mẫu D cho ASEAN, mẫu E cho ASEAN-Trung Quốc) có thể giúp nhà nhập khẩu tiết kiệm một khoản chi phí thuế đáng kể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Thuong mai quoc te nguyen cuong chuong 4 thuc hien hop dong ngoai thuong cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4: THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG NGOẠI THƯƠNG NGUYỄN CƢƠNG - KHOA KT&KDQT CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG GIÁ CIF, THANH TOÁN BẰNG L/C PHẦN I. HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU Bước 1: Giục người mua mở thư tín dụng Yêu cầu ngƣời mua thực hiện nghĩa vụ thanh toán trƣớc khi giao hàng - Kiểm tra L/C - Đối chiếu với HĐMB - Yêu cầu sửa đổi L/C Bước 2: Xin giấy phép xuất khẩu CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt NĐ 12-CP/2006 I. HÀNG XUẤT KHẨU: A. GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU: MÔ TẢ HÀNG HOÁ 1.

Hàng dệt may xuất khẩu vào các thị trƣờng có hạn ngạch do Bộ Thƣơng mại công bố cho từng thời kỳ. Hàng cần kiểm soát xuất khẩu theo quy định của điều ƣớc quốc tế, hiệp định mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia, do Bộ Thƣơng mại công bố cho từng thời kỳ. GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU TỰ ĐỘNG: Bộ Thƣơng mại công bố danh mục hàng hoá áp dụng chế độ cấp giấy phép tự động cho từng thời kỳ và tổ chức cấp phép theo quy định hiện hành về cấp phép.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa 1) Tập hợp hàng hóa 2) Đóng gói  Nguyên tắc đóng gói - Phù hợp phƣơng thức vận chuyển và tiết kiệm chi phí vận chuyển. - Đảm bảo thẩm mỹ - Tiết kiệm nguyên vật liệu đóng gói - Đảm bảo chất lƣợng và an toàn cho hàng hóa - Phù hợp quy định pháp luật  Chứng từ đóng gói CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt 3) Kẻ ký mã hiệu hàng hóa  Nguyên tắc thực hiện - Kích thƣớc phù hợp - Mỗi kiện kẻ ở ít nhất 2 mặt và theo trình tự phù hợp - Kẻ bằng mực không phai, đảm bảo an toàn chất lƣợng hàng hóa  Nội dung ký mã hiệu 4) Kiểm tra chất lƣợng tại cơ sở ngƣời bán CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 4: Thuê tàu và lưu cước - Ai thuê? - Căn cứ thuê tàu? - Các phƣơng thức thuê tàu Bước 5: Mua bảo hiểm cho hàng hóa - Mua nhƣ thế nào? - Các phƣơng thức mua BH.

- Các loại BH Bước 6: Kiểm dịch và kiểm nghiệm hàng hóa, kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao hàng - Địa điểm kiểm tra - Cơ quan kiểm tra - Giấy chứng nhận CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 7: Làm thủ tục hải quan (thông quan xuất khẩu)  Ngƣời làm thủ tục hải quan  Địa điểm làm thủ tục hải quan  Thời gian làm thủ tục hải quan  Quy trình làm thủ tục CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Thủ tục hải quan hàng xuất khẩu (Đ16 Luật HQ 2005) 1) Khai và nộp TKHQ; nộp và xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ HQ + Tờ khai HQ hàng hóa xuất khẩu + Bảng kê chi tiết hàng hóa (nếu có): 1 chính 1 sao + Giấy phép XK ( nếu có): 1 chính + Chứng từ khác + Bản sao HĐMB hoặc các giấy tờ có giá trị tƣơng đƣơng CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Nhận Lệnh hình thức và mức độ kiểm tra dựa trên Chƣơng trình hệ thống quản lý rủi ro của HQ. + Mức 1 ( luồng xanh): Miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa + Mức 2 (luồng vàng): Kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa + Mức 3 (luồng đỏ): Kiểm tra chi tiết hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa Nhận thông báo thuế, hồ sơ hải quan đã kí và đóng dấu thông quan hoặc tạm giải phóng hàng để xuất hàng.com https://fb.com/tailieudientucntt 2) Đưa hàng hóa, phương tiện vận tải đến địa điểm được quy định cho việc kiểm tra thực tế ( mức độ 3 ) + Kiểm tra toàn bộ 100% + Kiểm tra xác suất 10% + Kiểm tra xác suất 5% 3) Nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 8: Giao hàng  Giao hàng không đóng trong container  Lập đăng kí cho người vận tải đổi lấy sơ đồ xếp hàng  Liên hệ với cảng để biết thời gian làm hàng  Vận chuyển hàng vào cảng  Theo dõi quá trình bốc hàng  Lấy MR rồi đổi lấy B/L CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt  Giao hàng đóng trong container  Hàng nguyên container - FCL  Thuê container  Lập container list  Đóng hàng, niêm phong kẹp chì  Mang hàng tới CY  Lấy B/L  Hàng lẻ – LCL  Lập bảng kê chi tiết  Mang hàng ra CFS  Xếp hàng vào container, làm TTHQ  Lấy B/L CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 9: Thanh toán a. Tuân thủ các quy định thanh toán b. Lập bộ chứng từ để xuất trình thanh toán -- Hóa đơn thƣơng mại -- Hối phiếu (nếu có) -- Phiếu đóng gói, phiếu đóng gói chi tiết, bản kê chi tiết hàng hóa -- Chứng nhận phẩm chất -- Chứng nhận số lƣợng -- Chứng từ vận tải -- Chứng từ khác: C/O… CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt  Giấy chứng nhận xuất xứ ( C/O) - Chức năng C/O + Xác định nguồn gốc quốc gia của hàng hóa + Công cụ để thực hiện các ƣu đãi thƣơng mại - Các loại C/O: Mẫu A, B, D, E, S, T, AK… - Cơ quan cấp C/O + Bộ Thƣơng mại Việt Nam: D, E, S, AK… + Các cơ quan khác: +) VCCI: A, B, T… +) Ban quản lí khu chế xuất c.

Kiểm tra bộ chứng từ d. Tiến hành thủ tục thanh toán CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 10: Giải quyết khiếu nại - Tiếp nhận hồ sơ khiếu nại, kiểm tra sơ bộ - Nghiên cứu chi tiết hồ sơ khiếu nại - Phúc đáp khiếu nại - Giải quyết khiếu nại + Hợp tác với ngƣời mua để giải quyết + Cách thức tiến hành  Thời hạn khiếu nại ( Luật Thƣơng Mại VN 2005 ) - 3 tháng kể từ ngày giao hàng đối với khiếu nại về số lƣợng hàng hoá - 6 tháng kể từ ngày giao hàng đối với khiếu nại về chất lƣợng, nếu hàng có bảo hành thì thời hạn khiếu nại là 3 tháng kể từ khi hết thời hạn bảo hành - 9 tháng kể từ khi bên vi phạm phải hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc 9 tháng kể từ khi hết thời hạn bảo hành đối với những khiếu nại về các vi phạm khác CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt PHẦN II. HỢP ĐỒNG NHẬP KHẨU Bước 1: Xin giấy phép nhập khẩu - Hàng cấm nhập khẩu: GPNK của Thủ tƣớng CP - Hàng nhập khẩu phải có giấy phép của BTM - Hàng nhập khẩu phải có giấy phép của Bộ quản lý chuyên ngành Tham khảo QĐ 41/2005/QĐ-TTg CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt NĐ 12-CP/2006 II. HÀNG NHẬP KHẨU : A.

GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU: MÔ TẢ HÀNG HOÁ 1. Hàng cần kiểm soát nhập khẩu theo quy định của điều ƣớc quốc tế, hiệp định mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia do Bộ Thƣơng mại công bố cho từng thời kỳ. Xe 2, 3 bánh gắn máy từ 175 cm3 trở lên. Súng đạn thể thao (theo quyết định phê duyệt của ủy ban Thể dục Thể thao).

GIẤY PHÉP THEO CHẾ ĐỘ HẠN NGẠCH THUẾ QUAN MÔ TẢ HÀNG HOÁ 1. Thuốc lá nguyên liệu 3. Trứng gia cầm 4. Đƣờng tinh luyện, đƣờng thô C.

GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU TỰ ĐỘNG Bộ Thƣơng mại công bố danh mục hàng hoá áp dụng chế độ cấp giấy phép tự động cho từng thời kỳ và tổ chức cấp phép theo quy định hiện hành về cấp phép.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 2: Tiến hành các thủ tục thuộc nghĩa vụ thanh toán - Mở thƣ tín dụng + Chuẩn bị hồ sơ: Hồ sơ tài chính và hồ sơ đề nghị mở L/C + Giao dịch với ngân hàng phát hành để đảm bảo L/C đƣợc phát hành chính xác và đúng hạn.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 3:Thuê tàu/lưu cước (người bán thuê) Bước 4: Mua bảo hiểm (người bán mua) Bước 5:Thông quan nhập khẩu hàng hóa 1) Khai và nộp TKHQ; nộp và xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ HQ + Tờ khai HQ hàng NK + Hóa đơn thƣơng mại + Chứng từ vận tải ( B/L ) + Hợp đồng mua bán hàng hóa CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt - Chứng từ khác  Bảng kê chi tiết hàng hóa  Giấy phép NK (nếu có)  Tờ khai trị giá HQ  Giấy đăng ký kiểm tra nhà nƣớc về chất lƣợng hàng hóa hoặc Giấy thông báo miễn kiểm tra nhà nƣớc về chất lƣợng.  Giấy chứng nhận xuất xứ… CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt VIỆT NAM Chi cục Hải quan. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số: -------------------------------. , ngày tháng năm…….

LỆNH HÌNH THỨC MỨC, ĐỘ KIỂM TRA HẢI QUAN 1. Ngƣời xuất khẩu/ngƣời nhập khẩu (tên và mã số XNK) 2. Số tờ khai: / Loại hình XNK Ngày tháng năm 3. Xác định ân hạn thuế: - Máy tính xác định: Đƣợc ân hạn thuế ; Không đƣợc ân hạn thuế - Công chức kiểm tra: Đƣợc ân hạn thuế ; Không đƣợc ân hạn thuế 3.2- Hình thức, mức độ kiểm tra: - Máy tính xác đinh: Mức (1) ; Mức (2) ; Mức (3) - Công chức đề xuất (nếu có): Mức (1) ; Mức (2) ; Mức (3) 3.3- Kết quả kiểm tra sơ bộ hồ sơ: (ký tên, đóng dấu số hiệu công chức) 3.4- ý kiến của Lãnh đạo Chi cục:- Với bƣớc 1:- Lƣu ý các bƣớc sau (nếu có): (ký tên, đóng dấu số hiệu công chức) 4- Bước 2: 4.1- Kết quả kiểm tra chi tiết hồ sơ, giá, thuế:- Kết quả kiểm tra:- Lƣu ý bƣớc sau (nếu có): (ký tên, đóng dấu số hiệu công chức) 4.2- ý kiến Lãnh đạo Chi cục (khi có vƣớng mắc, có chỉ đạo) (ký tên, đóng dấu số hiệu công chức) CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Bước 6: Nhận hàng từ phương tiện vận chuyển đến 6.

Chuẩn bị trước khi tàu tới cảng Trước khi có ETA: Thu thập thông tin về tàu, chuẩn bị chứng từ cần thiết Khi nhận được ETA: - Chuẩn bị phƣơng tiện lấy hàng - Đăng kí kiểm nghiệm, kiểm dịch, kiểm tra chất lƣợng, giám định Khi nhận được NOR: Đổi B/L lấy D/O CuuDuongThanCong.com https://fb. Quy trình nhận hàng 6. Hàng thông thường/ không đóng trong container Hàng không lưu tại cảng - Đăng kí làm hàng với cảng, thông báo cho hải quan - Nhận thông báo hàng đến và trao cho cảng chứng từ cần thiết để dỡ hàng - Cầm B/L và giấy giới thiệu đi lấy lệnh giao hàng – D/O - Nhận hàng và lập chứng từ cần thiết khi dỡ hàng CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Hàng lưu kho tại cảng: - Ủy thác cho cảng nhận hàng - Cung cấp chứng từ để cảng dỡ hàng  Cảng nhận hàng từ tàu: - Dẫn và nhận hàng - Cùng ngƣời giao nhận lập chứng từ càn thiết - Đƣa hàng về kho bãi cảng  Chủ hàng nhận hàng từ cảng: - Cầm B/L, giấy giới thiệu đi lấy D/O - Đóng phí kho bãi - Xác nhận D/O - Mang D/O tới kho làm thủ tục xuất kho CuuDuongThanCong.com https://fb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ