Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản thực trạng và giải pháp" do sinh viên Phạm Quang Ninh (lớp K45 ngành Kinh tế đối ngoại, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Xuân Thiên) thực hiện, đặt trong bối cảnh quốc tế và trong nước có nhiều chuyển biến sâu sắc từ đầu thập niên 1990.
Về bối cảnh thực tiễn, sau khi cuộc Chiến tranh Lạnh kết thúc với sự sụp đổ của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu, cục diện thế giới dịch chuyển từ cấu trúc hai cực sang xu thế đa cực. Mặc dù các điểm nóng xung đột tôn giáo, sắc tộc và khủng bố quốc tế (điển hình như sự kiện ngày 11/9/2001 tại Hoa Kỳ, chiến tranh Iraq, vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên) vẫn diễn biến phức tạp, hòa bình và hợp tác phát triển kinh tế đã trở thành dòng chảy chủ đạo. Quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế diễn ra với tốc độ cao, thúc đẩy phân công lao động quốc tế đạt đến trình độ chuyên môn hóa chi tiết sản phẩm giữa các quốc gia.
Đối với Việt Nam, công cuộc Đổi mới khởi xướng từ năm 1986 đã làm thay đổi căn bản cấu trúc kinh tế: chuyển từ nền kinh tế khép kín, tự cung tự cấp và thiếu hụt lương thực sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Để đẩy mạnh sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa (CNH - HĐH), Đảng và Nhà nước Việt Nam chủ trương thực hiện chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa các mối quan hệ kinh tế quốc tế. Trong chiến lược này, Nhật Bản—một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới với thế mạnh về vốn, công nghệ và trình độ quản lý—trở thành đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam với thị trường tiêu thụ tiềm năng, nguồn lao động dồi dào, tài nguyên thiên nhiên đa dạng và vị trí địa - chính trị huyết mạch tại Đông Nam Á cũng giữ vai trò thiết yếu trong chính sách hướng về châu Á của Nhật Bản.
Tuy nhiên, bên cạnh các thành quả mậu dịch đạt được, quan hệ buôn bán song phương giữa hai nước vẫn tồn tại nhiều rào cản và bất cập, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản nhằm nhận diện nguyên nhân và xác lập hệ thống giải pháp thúc đẩy mậu dịch song phương là vấn đề có tính cấp thiết cao.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về toàn cầu hóa, khu vực hóa kinh tế và phân tích các cơ sở thực tiễn (các nhân tố chủ quan, khách quan từ phía Việt Nam và Nhật Bản) cấu thành quan hệ thương mại song phương.
- Khảo sát, đánh giá toàn diện thực trạng phát triển thương mại Việt Nam - Nhật Bản, tập trung vào diễn biến kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng, cán cân mậu dịch và mức độ phụ thuộc thương mại giữa hai quốc gia qua các thời kỳ.
- Xác định các mặt thuận lợi, khó khăn, nhận diện các điểm nghẽn cản trở trao đổi thương mại song phương, từ đó định hình các phương hướng và giải pháp nhằm mở rộng, nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại thương Việt - Nhật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản, tập trung vào các luồng lưu chuyển hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu trọng tâm giai đoạn từ năm 1992 đến năm 2003 (thời điểm hoàn thành khóa luận), có điểm lại giai đoạn lịch sử từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức năm 1973 đến năm 1991 để làm rõ tiến trình phát triển.
- Phạm vi không gian: Quan hệ kinh tế - thương mại giữa hai quốc gia Việt Nam và Nhật Bản trong mối tương quan với các tổ chức liên kết kinh tế khu vực như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích dựa trên các luận điểm lý thuyết kinh tế quốc tế và đường lối chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Vận dụng lý luận về toàn cầu hóa kinh tế (sự vận động của các dòng luân chuyển hàng hóa, vốn, công nghệ vượt qua ranh giới quốc gia dựa trên hệ thống kinh tế thị trường mở); lý luận về phân công lao động quốc tế và lý thuyết lợi thế so sánh trong trao đổi thương mại; lý thuyết liên kết kinh tế khu vực thông qua cơ chế hoạt động của các tổ chức đa phương như APEC (thành lập tháng 11/1989, bao gồm 21 nền kinh tế thành viên) và ASEAN (thành lập ngày 8/8/1967, cơ chế hợp tác ASEAN+3 với Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc).
- Quan điểm và văn bản chính sách: Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, VII và IX của Đảng Cộng sản Việt Nam, trọng tâm là "Chiến lược ổn định và phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2000" và chiến lược phát triển kinh tế 10 năm đầu thế kỷ XXI với nguyên tắc cốt lõi: "Gắn chặt việc xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ với chủ động hội nhập kinh tế quốc tế".
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi số liệu định lượng về kim ngạch, tỷ trọng, cơ cấu hàng hóa và cán cân thương mại qua từng thời kỳ; phương pháp logic nhằm đánh giá nguyên nhân và hệ quả kinh tế.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được khai thác từ các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp đáng tin cậy: Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO), Báo cáo thường niên về Hỗ trợ Phát triển Chính thức của Nhật Bản (Japan’s ODA Annual Report 1995), Ủy ban Hỗ trợ Phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD DAC Statistics), Bộ Công nghiệp và Mậu dịch quốc tế Nhật Bản (MITI), cùng các công trình nghiên cứu của Viện Kinh tế Thế giới (Hà Nội, 1992).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản
Chương 1 làm rõ các điều kiện khách quan và chủ quan chi phối quan hệ kinh tế giữa hai nước. Toàn cầu hóa và khu vực hóa được xác định là xu thế tất yếu của nền kinh tế thế giới. Tác giả dẫn chứng quy mô của tổ chức APEC mà cả hai nước là thành viên chính thức: APEC chiếm khoảng 2.165,5 triệu dân (45,6% dân số thế giới), diện tích 43.631,8 triệu km² (46,7% diện tích toàn cầu) và GDP đạt 15.526,23 tỷ USD (chiếm 55,8% tổng GDP toàn cầu).
Về cơ sở thực tiễn, quan hệ thương mại bắt nguồn từ lợi ích tương hỗ của hai phía:
- Về phía Nhật Bản: Sau Chiến tranh Lạnh, Nhật Bản điều chỉnh chiến lược đối ngoại nhằm vươn lên thành cường quốc chính trị tương xứng với tiềm lực kinh tế, giảm sự phụ thuộc một chiều vào Hoa Kỳ. Nhật Bản thực hiện chiến lược hướng về châu Á nhằm khai thác thị trường, nguồn nhân lực và tài nguyên khoáng sản, đồng thời xây dựng vị thế chủ đạo tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đối với Việt Nam, Nhật Bản nhận thấy vị thế địa - chiến lược án ngữ các tuyến hàng hải trọng yếu trên Biển Đông với hệ thống cảng biển nước sâu (Hải Phòng, Cam Ranh, Đà Nẵng, Vũng Tàu), đóng vai trò sống còn trong việc bảo đảm an ninh kinh tế và năng lượng của Nhật Bản.
- Về phía Việt Nam: Sau thời kỳ khủng hoảng kinh tế với lạm phát phi mã vào giữa thập niên 1980, đường lối Đổi mới đã mang lại sự phục hồi rõ nét: giai đoạn 1991–1995 GDP tăng trưởng bình quân 8,2%/năm; giai đoạn 1996–2000 duy trì mức tăng bình quân xấp xỉ 7%/năm. Việt Nam đã mở rộng quan hệ mậu dịch với gần 170 quốc gia và vùng lãnh thổ, ký kết hiệp định thương mại với hơn 60 nước và được 68 nước dành quy chế tối huệ quốc (MFN). Để giải quyết ba nhiệm vụ chiến lược (phát triển kết cấu hạ tầng, tái cơ cấu kinh tế nhà nước, đảm bảo tăng trưởng gắn với công bằng xã hội), Việt Nam cần nguồn vốn ngoại tệ, máy móc công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý từ Nhật Bản.
Ý nghĩa kinh tế của quan hệ thương mại thể hiện rõ: Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu các mặt hàng thế mạnh (dầu thô, thủy sản, dệt may, than đá, cà phê) để thu ngoại tệ, nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ CNH - HĐH và tranh thủ thu hút các dòng vốn viện trợ ODA, đầu tư trực tiếp FDI. Ngược lại, Nhật Bản có thị trường tiêu thụ ổn định cho hàng công nghiệp chế tạo, điện tử, điện lạnh và bảo đảm nguồn cung nguyên liệu ổn định.
Chương 2: Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản từ năm 1992 đến nay
Chương 2 trình bày chi tiết diễn biến mậu dịch qua hai giai đoạn lớn:
- Giai đoạn lịch sử 1973–1991: Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21/9/1973 và mở đại sứ quán vào tháng 10/1975. Năm 1976, Nhật Bản trở thành bạn hàng lớn thứ hai của Việt Nam sau Liên Xô. Kim ngạch buôn bán song phương các năm 1976, 1977 và 1978 lần lượt đạt 159 triệu USD, 247 triệu USD và 268 triệu USD. Bước sang năm 1979, do tác động của xung đột biên giới phía Bắc và việc Việt Nam hỗ trợ Campuchia xóa bỏ chế độ Pol Pot, Nhật Bản chịu áp lực từ các nước phương Tây nên ngày 8/1/1987 đã chính thức đình chỉ tài trợ kinh tế, chỉ duy trì viện trợ nhân đạo hạn hẹp. Tuy nhiên, quan hệ trao đổi hàng hóa dần phục hồi, đạt gần 214 triệu USD vào năm 1985. Sau sự kiện Việt Nam rút quân khỏi Campuchia năm 1989, các tổ chức xúc tiến của Nhật Bản (JETRO, JICA, OECF, Keidanren) đã tích cực sang Việt Nam nối lại hoạt động. Đến năm 1991, tổng kim ngạch hai chiều đạt 879 triệu USD (tăng 70,3% so với năm 1989 và tăng 223,2% so với năm 1986); kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật đạt 662 triệu USD. Nhật Bản chính thức vươn lên thành đối tác thương mại số một của Việt Nam, thay thế vị trí của Liên Xô khi khối Đông Âu tan rã.
- Giai đoạn 1992 đến năm 2003: Tháng 11/1992, Chính phủ Nhật Bản tuyên bố nối lại ODA toàn diện cho Việt Nam; tiếp đó vào tháng 12/1992, Nhật Bản bãi bỏ quy chế áp đặt từ năm 1977 về hạn chế xuất khẩu hàng kỹ thuật cao sang các nước xã hội chủ nghĩa. Cùng với việc Hoa Kỳ bãi bỏ cấm vận (tháng 7/1995) và Việt Nam gia nhập ASEAN (tháng 7/1995), thương mại song phương tăng trưởng nhảy vọt: từ 1.321 triệu USD năm 1992 lên 4.690 triệu USD năm 2001 và đạt 4.950 triệu USD năm 2002. Trong 6 tháng đầu năm 2003, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật đạt 1.370 triệu USD (tăng 32,9% so với cùng kỳ năm 2002), nhập khẩu đạt 1.470 triệu USD (tăng 2,98%).
Về cán cân thương mại, ngoại trừ giai đoạn trước năm 1989 (năm 1986 Việt Nam nhập siêu 109 triệu USD), trong phần lớn giai đoạn 1989–2001, Việt Nam liên tục duy trì trạng thái xuất siêu sang Nhật Bản:
| Năm |
Xuất khẩu (triệu USD) |
Nhập khẩu (triệu USD) |
Cán cân thương mại (triệu USD) |
| 1992 |
870 |
451 |
+419 |
| 1993 |
1.069 |
639 |
+430 |
| 1994 |
1.350 |
644 |
+706 |
| 1995 |
1.716 |
921 |
+795 |
| 1996 |
2.020 |
1.140 |
+880 |
| 1997 |
2.198 |
1.283 |
+915 |
| 1998 |
1.792 |
1.470 |
+322 |
| 1999 |
1.920 |
1.680 |
+240 |
| 2000 |
2.532 |
2.121,7 |
+410,3 |
| 2001 |
3.510 |
1.680 |
+1.830 |
| 2002 |
2.440 |
- |
-70 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Hải quan trong khóa luận
Về cơ cấu hàng hóa:
- Hàng xuất khẩu sang Nhật Bản: Chủ yếu là nguyên liệu thô, khoáng sản và hàng sơ chế. Dầu thô từng chiếm 60% kim ngạch xuất khẩu đầu thập niên 1990, đến năm 2000 đạt 503,3 triệu USD (tổng kim ngạch hàng thô vẫn chiếm trên 50%). Hàng thủy sản đạt bình quân khoảng 600 triệu USD/năm, trong đó tôm Việt Nam chiếm thị phần lớn khi Nhật Bản phải nhập khẩu trên 80% nhu cầu tiêu thụ tôm. Hàng dệt may đạt kim ngạch trung bình 400 triệu USD/năm (riêng 6 tháng đầu năm 2003 đạt 1.745 triệu USD, tăng 66,6% so với cùng kỳ 2002). Than đá Việt Nam chiếm hơn 40% thị phần nhập khẩu của Nhật Bản. Hàng giày dép, da và thủ công mỹ nghệ có xu hướng gia tăng (năm 2003 kim ngạch hàng thủ công mỹ nghệ xuất sang Nhật đạt 43.000 USD so với 39.000 USD năm 2002). Cà phê và cao su đạt giá trị khiêm tốn do chất lượng và quy cách chưa tương thích với tiêu chuẩn Nhật.
- Hàng nhập khẩu từ Nhật Bản: Chiếm tới hơn 88% là sản phẩm công nghiệp chế tạo, máy móc thiết bị, phụ tùng cơ khí, sắt thép, linh kiện điện tử và bộ linh kiện ô tô dạng CKD/IKD; nguyên liệu khoáng sản chỉ chiếm gần 3% và nguyên liệu thô chiếm 1%.
Về mặt đánh giá hạn chế, tác giả chỉ rõ:
- Mức độ phụ thuộc kinh tế mang tính bất đối xứng sâu sắc: Kim ngạch mậu dịch Việt - Nhật chỉ chiếm khoảng 0,63% tổng kim ngạch ngoại thương của Nhật Bản (năm 2001), thấp hơn rất nhiều so với tỷ trọng của Trung Quốc (13,2%), Singapore (2,9%), Malaysia (2,7%), Thái Lan (2,6%) và Philippines (1,7%). Ngược lại, thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng trung bình tới 15,7% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Mọi biến động từ thị trường Nhật Bản, chính sách thuế nội địa hay sự tăng giảm giá của đồng Yên đều tác động mạnh đến kinh tế Việt Nam.
- Cơ cấu trao đổi hàng hóa mang tính bất lợi lâu dài: Cơ cấu "xuất thô - nhập tinh" chỉ phát huy tác dụng tích lũy ngoại tệ trong ngắn hạn (3 đến 5 năm, tối đa 7 năm). Việc phụ thuộc thặng dư vào xuất khẩu dầu thô tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khóa luận dự báo trong giai đoạn 2006–2010, khi tiến trình CNH đẩy mạnh nhập khẩu thiết bị, Việt Nam sẽ đối mặt với tình trạng nhập siêu lớn từ Nhật Bản nếu không kịp thời đổi mới cơ cấu xuất khẩu.
- Rào cản nội tại phía Việt Nam: Thủ tục hành chính rườm rà, chính sách thay đổi liên tục; tình trạng nợ thương mại dây dưa chưa giải quyết dứt điểm; thiếu văn phòng xúc tiến thương mại chuyên trách của Chính phủ tại Nhật Bản (chỉ dựa vào bộ phận tham tán thương mại của đại sứ quán); hạ tầng logistics bến cảng, kho bãi nghèo nàn, thiết bị bốc dỡ thô sơ; thiếu đội ngũ chuyên gia ngoại thương giỏi ngoại ngữ và nghiệp vụ đàm phán; một số doanh nghiệp vi phạm chữ tín (tự ý đòi tăng giá, hủy hợp đồng).
Chương 3: Những định hướng và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam - Nhật Bản
Chương 3 tổng kết các tiền đề và thách thức nhằm định hình quan hệ kinh tế trong giai đoạn tiếp theo:
- Về thuận lợi: Xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng; bài học kinh nghiệm sau hơn ba thập kỷ duy trì tiếp xúc ngoại giao (1973–2003); sự gia tăng hiểu biết lẫn nhau giữa giới doanh nghiệp và chính phủ hai nước; chủ trương nhất quán của Đại hội Đảng lần thứ IX về việc giữ vững độc lập tự chủ kinh tế gắn liền với hội nhập.
- Về khó khăn: Quá trình mở cửa thị trường buộc Việt Nam phải cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ các hàng rào phi thuế quan, tạo sức ép cạnh tranh gay gắt đối với các cơ sở sản xuất trong nước; nguy cơ hứng chịu các cú sốc tài chính, tiền tệ toàn cầu; tác động từ thời kỳ suy thoái kéo dài của kinh tế Nhật Bản sau sự sụp đổ của nền kinh tế bong bóng đầu thập niên 1990; những hạn chế cố hữu về cơ chế quản lý và cơ sở hạ tầng nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Lập biểu đồ hóa chuỗi dữ liệu lịch sử và mậu dịch từ năm 1973 đến giữa năm 2003, chỉ rõ sự chuyển biến từ quy mô mậu dịch hạn hẹp 272 triệu USD năm 1986 lên 879 triệu USD năm 1991 và đạt mốc 4.690 triệu USD vào năm 2001.
- Chứng minh tính bất đối xứng trong quan hệ thương mại: Nhật Bản giữ vai trò bạn hàng lớn nhất của Việt Nam (chiếm trung bình 15,7% tỷ trọng ngoại thương của Việt Nam), trong khi Việt Nam chỉ chiếm thị phần rất nhỏ (0,63% năm 2001) trong tổng ngạch ngoại thương của Nhật Bản.
- Làm rõ bản chất xuất siêu của Việt Nam giai đoạn 1989–2001 chủ yếu dựa vào dầu thô và tài nguyên khoáng sản, đồng thời đưa ra dự báo xác đáng về nguy cơ thâm hụt cán cân thương mại trong giai đoạn 2006–2010 khi Việt Nam đẩy mạnh CNH.
- Đóng góp về giải pháp: Chỉ rõ tính cấp thiết của việc cải cách thủ tục hành chính, giải quyết nợ thương mại, thành lập cơ quan xúc tiến thương mại chuyên trách tại Nhật Bản, nâng cấp kết cấu hạ tầng cảng biển và đào tạo nguồn nhân lực ngoại thương chuyên nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của công trình:
- Tác giả tự nhận định do hạn chế về quỹ thời gian nghiên cứu, nguồn tài liệu tiếp cận và năng lực nghiên cứu cá nhân nên đề tài chỉ tập trung chủ yếu vào hoạt động thương mại hàng hóa song phương, chưa đi sâu phân tích toàn diện mối liên kết giữa thương mại với các dự án đầu tư trực tiếp FDI và viện trợ ODA cụ thể.
- Nguồn số liệu thực nghiệm tại thời điểm nghiên cứu mới chỉ cập nhật đầy đủ đến năm 2002 và số liệu sơ bộ 6 tháng đầu năm 2003, chưa phản ánh được toàn bộ biến động của cả năm 2003 và giai đoạn sau đó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích mối quan hệ hữu cơ đa chiều giữa ba trụ cột: Thương mại song phương - Vốn ODA - Vốn đầu tư trực tiếp FDI của Nhật Bản vào Việt Nam.
- Tiếp tục theo dõi, kiểm chứng diễn biến cán cân thương mại giai đoạn 2006–2010 nhằm đánh giá mức độ thâm hụt mậu dịch khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Nhật Bản học cần tư liệu nghiên cứu về lịch sử ngoại thương Việt - Nhật giai đoạn 1973–2003.
- Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý thương mại nghiên cứu về tiến trình tháo gỡ rào cản ngoại thương, cơ chế hoạt động của các tổ chức xúc tiến (JETRO, JICA).
- Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông lâm thủy sản, may mặc, da giày và thủ công mỹ nghệ sang thị trường Nhật Bản, giúp nắm bắt đặc điểm thị hiếu, tiêu chuẩn chất lượng và những rủi ro thường gặp trong đàm phán hợp đồng ngoại thương.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quyết định đưa quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản bước vào giai đoạn phát triển sôi động?
Đó là sự kiện tháng 11/1992 khi Chính phủ Nhật Bản chính thức tuyên bố nối lại viện trợ phát triển chính thức (ODA) cho Việt Nam, kèm theo quyết định vào tháng 12/1992 bãi bỏ quy chế hạn chế xuất khẩu hàng hóa kỹ thuật cao và hàng chiến lược sang Việt Nam (vốn đã áp dụng từ năm 1977).
2. Cán cân thương mại Việt Nam - Nhật Bản diễn biến như thế nào trong giai đoạn 1989 đến 2001?
Trong suốt giai đoạn này, ngoại trừ năm 1986 Việt Nam nhập siêu 109 triệu USD, Việt Nam liên tục duy trì trạng thái xuất siêu sang Nhật Bản (năm 1992 xuất siêu 419 triệu USD, năm 1997 xuất siêu 915 triệu USD, năm 2001 xuất siêu 1.830 triệu USD). Tuy nhiên, thặng dư thương mại này chủ yếu bắt nguồn từ mặt hàng dầu thô và nguyên liệu sơ chế. Đến năm 2002, cán cân thương mại bắt đầu chuyển sang thâm hụt 70 triệu USD.
3. Khóa luận phân tích tính chất bất đối xứng trong quan hệ thương mại giữa hai nước thông qua những chỉ số nào?
Năm 2001, kim ngạch xuất nhập khẩu Việt - Nhật chỉ chiếm 0,63% trong tổng kim ngạch ngoại thương của Nhật Bản, thấp hơn rất nhiều so với các nước ASEAN khác như Singapore (2,9%), Malaysia (2,7%), Thái Lan (2,6%). Ngược lại, thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng trung bình 15,7% trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam, chứng tỏ mức độ phụ thuộc thương mại của Việt Nam vào Nhật Bản là rất lớn.
4. Cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 1992–2003 gồm những mặt hàng chủ lực nào?
Các mặt hàng xuất khẩu chính bao gồm dầu thô (chiếm tỷ trọng cao nhất, từng đạt 60% đầu thập niên 1990), thủy hải sản (chủ yếu là tôm, đạt khoảng 600 triệu USD/năm), hàng dệt may (bình quân 400 triệu USD/năm), than đá (chiếm hơn 40% thị phần nhập khẩu than của Nhật Bản), cùng với giày dép da, cà phê, cao su và hàng thủ công mỹ nghệ.
5. Những nguyên nhân nội tại nào từ phía Việt Nam gây cản trở sự phát triển quan hệ thương mại song phương?
Theo tác giả, nguyên nhân bao gồm: tình trạng quan liêu, thủ tục hành chính phức tạp, chính sách thay đổi liên tục; doanh nghiệp chậm thanh toán nợ thương mại; Việt Nam chưa có văn phòng xúc tiến thương mại chuyên trách của Chính phủ tại Nhật Bản; hạ tầng kho bãi, bến cảng nghèo nàn; đội ngũ cán bộ ngoại thương thiếu ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán; tình trạng một số doanh nghiệp vi phạm chữ tín trong thực hiện hợp đồng.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phạm Quang Ninh đã phác họa bức tranh toàn cảnh về quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản từ năm 1973 đến đầu thập niên 2000, nổi bật là giai đoạn bứt phá sau mốc nối lại ODA năm 1992. Tác giả đã chỉ ra bản chất của cơ cấu mậu dịch "nguyên liệu đổi lấy hàng chế biến", mức độ phụ thuộc bất đối xứng và cảnh báo nguy cơ nhập siêu trong tiến trình đẩy mạnh công nghiệp hóa. Các phát hiện và kiến nghị trong công trình phản ánh sát thực trạng nền kinh tế Việt Nam thời kỳ đầu hội nhập, tạo nguồn tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho nghiên cứu kinh tế đối ngoại.