Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Trinh được thực hiện trong bối cảnh thành phố Huế cùng tỉnh Thừa Thiên Huế bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc trung ương theo Nghị quyết số 54-NQ/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 38/2022/QH15 của Quốc hội năm 2024. Việc thay đổi vị thế hành chính mở ra quyền tự chủ lớn hơn trong công tác quy hoạch, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc huy động tối đa các nguồn lực tài chính để phát triển đồng bộ hạ tầng kinh tế - xã hội. Trong cơ cấu vốn đầu tư, nguồn vốn trong nước giữ vai trò trụ cột, thúc đẩy sản xuất kinh doanh, giải quyết việc làm, nâng cao thu ngân sách và cải thiện chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Số liệu năm 2023 cho thấy tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Thừa Thiên Huế đạt 26.500 tỷ đồng, trong đó khu vực kinh tế tư nhân trong nước đóng góp 16.224 tỷ đồng, chiếm 63,5%.

Mặc dù giai đoạn 2020–2023 thành phố đã thu hút được 130 dự án đầu tư trong nước, thực tiễn triển khai vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Báo cáo năm 2023 của Sở Kế hoạch và Đầu tư chỉ rõ: trong tổng số 110 dự án đầu tư trong nước còn hiệu lực, có tới 27 dự án bị chậm tiến độ (chiếm tỷ lệ khoảng 24,5%), dẫn đến tình trạng lãng phí quỹ đất và suy giảm hiệu quả sử dụng vốn. Nguyên nhân xuất phát từ thủ tục hành chính phức tạp, quỹ đất sạch hạn chế, sự thiếu đồng bộ giữa các ngành và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư chưa đủ mạnh. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này để tìm giải pháp khắc phục.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng thu hút vốn đầu tư trong nước tại thành phố Huế giai đoạn 2020–2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trong giai đoạn tới. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về thu hút vốn đầu tư trong nước, bao gồm khái niệm, vai trò, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư.
  2. Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trong nước tại thành phố Huế giai đoạn 2020–2023 thông qua số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký theo năm, cơ cấu ngành thu hút đầu tư (du lịch, công nghiệp nhẹ, công nghệ thông tin, thương mại và dịch vụ), đồng thời đánh giá những thuận lợi, khó khăn và hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trong nước, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút đầu tư trong nước và công tác quản lý, cấp phép, điều phối của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020–2023, thời kỳ chịu tác động kép của đại dịch COVID-19 và quá trình phục hồi kinh tế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dự án đầu tư trong nước, loại trừ khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề thu hút vốn đầu tư trong nước dựa trên nền tảng lý luận kinh tế phát triển và tài chính doanh nghiệp. Đầu tư trong nước được định nghĩa là hoạt động các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân trong nước đóng góp vốn, tài sản hoặc nguồn lực để thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh và xây dựng cơ sở hạ tầng (dẫn theo Anh, 2022; UNIDO, 2020; World Bank, 2025). Khác với dòng vốn FDI, vốn đầu tư trong nước giữ lại giá trị gia tăng trong nền kinh tế quốc gia, thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), đồng thời có độ nhạy bén cao hơn với thị trường và phong tục tập quán địa phương. Hiệu quả sử dụng vốn được đánh giá thông qua hệ số gia tăng vốn - đầu ra (ICOR) để đo lường lượng vốn bổ sung cần thiết nhằm tạo ra một đơn vị tăng trưởng GRDP.

Khung pháp lý và chính sách ưu đãi được tác giả tổng hợp từ các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Về thuế: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (Luật số 14/2008/QH12 sửa đổi), Nghị định số 218/2013/NĐ-CP; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 và Nghị định số 134/2016/NĐ-CP (quy định miễn thuế nhập khẩu tạo tài sản cố định và miễn thuế 5 năm đối với nguyên liệu, vật tư chưa sản xuất được trong nước).
  • Về đất đai: Luật Đất đai 2013 (sửa đổi 2018), Nghị định số 46/2014/NĐ-CP với cơ chế miễn tiền thuê đất lên đến 50 năm đối với dự án thuộc lĩnh vực đặc biệt ưu đãi hoặc xã hội hóa phi lợi nhuận, miễn tối đa 3 năm trong thời gian xây dựng và kéo dài thêm đến 11 năm đối với địa bàn khó khăn; thuế sử dụng đất phi nông nghiệp khống chế mức tối đa 0,2%.
  • Về tín dụng: Quyết định số 31/2007/QĐ-TTg, các chương trình cho vay của Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) và hoạt động của Quỹ Đầu tư Phát triển thành phố Huế (HUDIF).
  • Về quy trình cấp phép: Căn cứ Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, quy trình cấp phép tại Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Huế gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Thẩm định và lấy ý kiến các cơ quan chuyên môn; (3) Trình Ủy ban nhân dân tỉnh phê duyệt chủ trương đầu tư; (4) Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; (5) Hướng dẫn thủ tục sau cấp phép (đăng ký doanh nghiệp, thuê đất, giấy phép xây dựng, báo cáo đánh giá tác động môi trường - ĐTM).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Huế, Niên giám thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2023 và cổng thông tin điện tử của các cơ quan quản lý nhà nước; trong trường hợp thiếu hụt số liệu thực tế, nghiên cứu sử dụng dữ liệu mô phỏng dựa trên các giả định hợp lý. Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu là so sánh chuỗi thời gian qua các năm (2020–2023), phân tích tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn, phân tích cơ cấu ngành và tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn để rút ra xu hướng vận động của dòng vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về thu hút vốn đầu tư trong nước, phân tích vai trò đối với doanh nghiệp, nhà nước và sự phát triển kinh tế địa phương. Tác giả tổng quan 5 nhóm nhân tố cốt lõi tác động đến quyết định đầu tư: (1) Chất lượng hạ tầng kinh tế - xã hội; (2) Chính sách ưu đãi đầu tư và thủ tục hành chính; (3) Môi trường kinh doanh tổng thể; (4) Nguồn nhân lực; (5) Chính sách ưu tiên phát triển của chính quyền địa phương. Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai (quỹ đất sạch khoảng 360 ha trong các khu công nghiệp), tín dụng ưu đãi qua quỹ HUDIF và quy trình cấp phép 5 bước theo Luật Đầu tư 2020.

Chương 2. Thực trạng thu hút vốn đầu tư trong nước tại thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện tự nhiên, hạ tầng và các chỉ số kinh tế - xã hội của địa bàn (diện tích 4.947,11 km², dân số 1.432.986 người với tỷ lệ đô thị hóa đạt 66,33%, GRDP năm 2025 ước đạt 80.967 tỷ đồng, GRDP bình quân 56,5 triệu đồng/người/năm, thu ngân sách năm 2024 đạt 12.787 tỷ đồng). Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết tình hình thu hút đầu tư giai đoạn 2020–2023 qua các chỉ số cụ thể:

Số lượng dự án đầu tư: Toàn giai đoạn thu hút 130 dự án, duy trì mức tăng liên tục qua từng năm.

Năm Tổng số dự án Dự án cấp mới Dự án điều chỉnh Dự án bổ sung Tốc độ tăng trưởng (%)
2020 28 25 2 1 —
2021 32 28 3 1 14,3%
2022 34 — — — 6,3%
2023 36 — — — 5,9%
Tổng cộng 130 115 11 4 —

Các dự án quy mô lớn tiêu biểu được cấp phép:

  • Dự án Khu nghỉ dưỡng BRG Resort tại Vinh Thanh – Vinh Xuân: Tập đoàn BRG làm chủ đầu tư, tổng vốn 4.000 tỷ đồng (cấp phép năm 2021).
  • Dự án Khu đô thị Phú Xuân City: Liên danh Constrexim 1 – Confitech đầu tư tại Khu đô thị An Vân Dương, tổng vốn 2.500 tỷ đồng (năm 2021).
  • Dự án Chung cư cao cấp Huế Heritage: Công ty CP Đầu tư Phát triển Nhà Huế, vốn 1.300 tỷ đồng (năm 2023).
  • Dự án Bệnh viện Quốc tế Huế: Tập đoàn TTH Group đầu tư tại Khu đô thị An Vân Dương, vốn 807 tỷ đồng (năm 2023).
  • Dự án Tổ hợp Giáo dục FPT: Tập đoàn FPT đầu tư tại Khu đô thị An Vân Dương, vốn 432,66 tỷ đồng (năm 2023).
  • Dự án Đầu tư xây dựng hạ tầng KCN Phú Bài giai đoạn 4: Công ty CP Xây dựng Phục Hưng (HUB), vốn 134 tỷ đồng (năm 2023).
  • Các dự án trọng điểm tại Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô: Bến số 6 Cảng Chân Mây (850 tỷ đồng), KCN số 2 (1.020 tỷ đồng), Khu phi thuế quan số 1 và số 2 (tổng cộng 3.000 tỷ đồng), Tổng kho cảng LNG (8.600 tỷ đồng), Khu đô thị Chân Mây (trên 20.000 tỷ đồng), Khu du lịch sinh thái Bãi Cả (2.500 tỷ đồng), Khu phức hợp đầm Lập An (6.000 tỷ đồng).

Quy mô vốn đăng ký đầu tư trong nước tại thành phố Huế:

  • Năm 2020: 3.700 tỷ đồng.
  • Năm 2021: 4.500 tỷ đồng (tăng 21,6%).
  • Năm 2022: 5.800 tỷ đồng (tăng 28,9%).
  • Năm 2023: 6.123 tỷ đồng (tăng 5,6%).

Cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế: Vốn khu vực ngoài nhà nước (tư nhân trong nước) tăng mạnh từ 3.506,6 tỷ đồng (chiếm 38,3% năm 2020) lên 16.224 tỷ đồng (chiếm 63,5% năm 2023). Tỷ trọng vốn nhà nước giảm tương ứng từ 52,7% xuống còn khoảng 29%, cho thấy sự dịch chuyển từ đầu tư công sang đầu tư tư nhân. Khu vực FDI duy trì tốc độ khiêm tốn (chiếm khoảng 6% đến 9%). Hệ số ICOR của địa phương giảm từ mức trên 8 xuống 7,1 vào năm 2023 nhưng vẫn cao hơn mức trung bình cả nước (khoảng 5).

Cơ cấu ngành thu hút vốn đầu tư trong nước tại thành phố Huế (2020–2023):

Lĩnh vực đầu tư Số dự án Tổng vốn đầu tư (tỷ đồng) Tỷ trọng vốn (%) Vốn bình quân/dự án (tỷ đồng)
Du lịch 12 8.500 33,3% 708
Công nghiệp nhẹ 10 7.100 27,8% 710
Công nghệ thông tin 8 5.680 22,2% 710
Thương mại và Dịch vụ 6 4.270 16,7% 712

Chương 2 kết luận: Dòng vốn tập trung chủ yếu vào du lịch và công nghiệp nhẹ thân thiện với môi trường, quy mô vốn bình quân mỗi dự án khá đồng đều (708–712 tỷ đồng). Dù vậy, thành phố vẫn chịu các lực cản lớn: hạ tầng giao thông kết nối liên vùng và kết nối khu công nghiệp còn thiếu đồng bộ, thủ tục hành chính còn rườm rà ở khâu phối hợp liên ngành, thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn kỹ thuật cao và 24,5% dự án đang bị chậm tiến độ.

Chương 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trong nước tại thành phố Huế

Chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp dựa trên kết quả khảo sát thực trạng:

  1. Phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội: Đầu tư mở rộng mạng lưới giao thông trục chính kết nối các khu công nghiệp với khu kinh tế và đô thị; hoàn thiện hệ thống đường sắt, cảng biển nước sâu Chân Mây và dịch vụ logistics; xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin băng thông rộng, trung tâm dữ liệu nhằm hình thành nền tảng đô thị thông minh.
  2. Cải cách hành chính: Đơn giản hóa và công khai quy trình cấp phép, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ liên thông giữa Sở Kế hoạch và Đầu tư với các sở ngành (Sở Tài nguyên và Môi trường, Ban Quản lý các KCN); tăng cường cung cấp dịch vụ công trực tuyến.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Liên kết đào tạo giữa Đại học Huế, các trường cao đẳng nghề với doanh nghiệp; xây dựng chính sách thu hút chuyên gia kỹ thuật và lao động chất lượng cao trong các ngành công nghệ mới.
  4. Tăng cường xúc tiến đầu tư: Đổi mới hoạt động tiếp thị địa phương, chủ động tiếp cận các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn trong nước, công bố minh bạch danh mục dự án kêu gọi đầu tư theo từng thời kỳ.
  5. Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư: Thực hiện nhất quán các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ giải phóng mặt bằng nhanh để tạo quỹ đất sạch sẵn sàng cho thuê, mở rộng kênh tín dụng thông qua Quỹ HUDIF.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể phản ánh chính xác dữ liệu văn bản:

  • Giai đoạn 2020–2023, thành phố Huế thu hút được 130 dự án đầu tư trong nước với tổng vốn đăng ký tăng trưởng qua từng năm (từ 3.700 tỷ đồng năm 2020 lên 6.123 tỷ đồng năm 2023).
  • Khẳng định sự dịch chuyển tích cực của cơ cấu vốn đầu tư khi khu vực tư nhân trong nước vươn lên thành động lực tăng trưởng chính, chiếm 63,5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2023 với giá trị 16.224 tỷ đồng.
  • Du lịch là ngành thu hút dòng vốn lớn nhất (33,3% tổng vốn đăng ký, 12 dự án), tiếp đến là công nghiệp nhẹ (27,8%), công nghệ thông tin (22,2%) và thương mại - dịch vụ (16,7%).
  • Hệ số ICOR của địa phương được ghi nhận cải thiện, giảm từ trên 8 xuống 7,1 vào năm 2023, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn tăng lên cùng với sự gia tăng tỷ trọng vốn tư nhân.

Về mặt đóng góp: Khóa luận đã tổng hợp có hệ thống các văn bản pháp luật và chính sách ưu đãi đầu tư áp dụng trực tiếp tại địa phương; cung cấp bức tranh chi tiết về danh mục các dự án lớn được cấp phép; đồng thời chỉ ra thực trạng 27/110 dự án chậm tiến độ (24,5%) cùng hệ số ICOR còn cao so với mức chuẩn quốc gia. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát các hạn chế nội tại về hạ tầng, đất đai, thủ tục và nhân lực của thành phố Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả chỉ ra trong nội dung:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp tại một số chỉ tiêu chưa đầy đủ, tác giả phải sử dụng dữ liệu mô phỏng dựa trên các giả định hợp lý để phục vụ việc phân tích.
  • Nghiên cứu giới hạn phạm vi trong khu vực đầu tư trong nước và loại trừ hoàn toàn khu vực FDI, do đó chưa đánh giá được mối tương quan, sự cạnh tranh hay tác động lan tỏa qua lại giữa hai khu vực này.
  • Giai đoạn nghiên cứu 2020–2023 có sự biến động bất thường do dịch bệnh COVID-19, dẫn đến việc đánh giá tính ổn định dài hạn của dòng vốn có phần bị ảnh hưởng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu kết hợp giữa dòng vốn trong nước và FDI nhằm đánh giá toàn diện bức tranh huy động vốn của địa phương.
  • Khảo sát sâu hơn về tỷ lệ giải ngân thực tế và tiến độ vận hành của các dự án sau khi được cấp phép để đánh giá chính xác giá trị gia tăng tạo ra cho GRDP.
  • Cập nhật số liệu sau năm 2024 khi thành phố Huế chính thức hoạt động theo mô hình thành phố trực thuộc trung ương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tư liệu thực tế cho sinh viên và học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính công, Quản lý kinh tế và Kinh tế nông nghiệp - tài chính khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về môi trường đầu tư cấp tỉnh/thành phố.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Bảng thống kê chi tiết về cơ cấu vốn đầu tư, danh mục dự án lớn giai đoạn 2020–2023 và số liệu phân bổ theo ngành tại thành phố Huế.
  • Sơ đồ hóa quy trình 5 bước cấp phép đầu tư thực tế tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, cung cấp góc nhìn thực tiễn về thủ tục hành chính địa phương.
  • Phương pháp luận kết hợp giữa phân tích cơ cấu vốn và tính toán chỉ số ICOR để đánh giá hiệu quả đầu tư cấp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng của khu vực kinh tế tư nhân trong nước trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội tại địa phương năm 2023 là bao nhiêu? Năm 2023, khu vực kinh tế tư nhân trong nước đóng góp 16.224 tỷ đồng, chiếm 63,5% trong tổng số 26.500 tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội của Thừa Thiên Huế (tăng đáng kể so với mức 38,3% của năm 2020).

2. Ngành nào chiếm tỷ trọng vốn đầu tư trong nước cao nhất tại thành phố Huế giai đoạn 2020–2023? Ngành du lịch dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư trong nước với 12 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 8.500 tỷ đồng, chiếm 33,3% tổng vốn đầu tư của các ngành được khảo sát.

3. Tỷ lệ dự án đầu tư trong nước chậm tiến độ tại thành phố Huế được ghi nhận là bao nhiêu và nguyên nhân chính là gì? Tính đến năm 2023, có 27 trên tổng số 110 dự án đầu tư trong nước còn hiệu lực bị chậm tiến độ, chiếm tỷ lệ khoảng 24,5%. Nguyên nhân chủ yếu do thủ tục hành chính phức tạp, quỹ đất sạch còn hạn chế và công tác phối hợp liên ngành chưa đồng bộ.

4. Quy trình cấp phép dự án đầu tư tại Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Huế gồm những bước nào? Quy trình gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ đăng ký đầu tư; (2) Thẩm định hồ sơ và lấy ý kiến các cơ quan chuyên môn liên quan; (3) Trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố phê duyệt chủ trương đầu tư; (4) Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; (5) Hướng dẫn nhà đầu tư thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, đất đai, xây dựng, môi trường và triển khai dự án.

5. Hệ số ICOR của Thừa Thiên Huế năm 2023 đạt mức nào và thể hiện điều gì? Năm 2023, hệ số ICOR của Thừa Thiên Huế là 7,1, đã giảm so với mức trên 8 của giai đoạn trước đó nhờ tăng tỷ trọng vốn tư nhân hiệu quả hơn vốn nhà nước. Tuy nhiên, mức này vẫn cao hơn bình quân cả nước (khoảng 5), phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cần tiếp tục được nâng cao.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình thu hút vốn đầu tư trong nước tại thành phố Huế giai đoạn 2020–2023 với 130 dự án được cấp phép. Công trình chỉ rõ sự vươn lên của khu vực tư nhân (chiếm 63,5% vốn toàn xã hội năm 2023) và sự tập trung nguồn lực vào các ngành mũi nhọn như du lịch, công nghiệp nhẹ và công nghệ thông tin. Đồng thời, khóa luận phản ánh khách quan các hạn chế về tỷ lệ 24,5% dự án chậm tiến độ, hệ số ICOR còn cao và đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về hạ tầng, cải cách hành chính, nhân lực và chính sách ưu đãi nhằm phục vụ định hướng phát triển bền vững của thành phố.