Đánh giá công tác quản lý chất thải rắn y tế tại các bệnh viện tỉnh Bắc Giang

Luận văn đánh giá thực trạng quản lý chất thải rắn y tế tại các bệnh viện tỉnh Bắc Giang, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng quản lý chất thải rắn y tế tỉnh Bắc Giang

Tỉnh Bắc Giang, với một hệ thống y tế đa dạng bao gồm 16 bệnh viện, 14 cơ sở dự phòng và 230 trạm y tế, đang đối mặt với khối lượng lớn chất thải phát sinh. Theo thống kê năm 2016, tổng lượng chất thải rắn y tế (CTRYT) toàn tỉnh là 1958,21 tấn/năm. Trong đó, chất thải lây nhiễm chiếm 283,31 tấn (14,47%), chất thải nguy hại không lây nhiễm là 13,9 tấn (0,71%), và còn lại là chất thải y tế thông thường. Con số này cho thấy quy mô và tính phức tạp của công tác quản lý chất thải rắn y tế tỉnh Bắc Giang. Các cơ sở khám chữa bệnh là nguồn phát sinh chính, đặc biệt là các bệnh viện tuyến tỉnh với tổng khối lượng chất thải lên tới 2488,4 kg/ngày. Việc quản lý hiệu quả nguồn thải này không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ hiện trạng môi trường tỉnh Bắc Giang. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Y tế Bắc GiangSở Tài nguyên và Môi trường Bắc Giang là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ, từ phân loại tại nguồn đến xử lý cuối cùng, đảm bảo an toàn sinh học trong y tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng. Các văn bản pháp lý như Thông tư 20/2021/TT-BYT (thay thế Thông tư 58/2015) đã cung cấp hành lang pháp lý quan trọng, tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết một cách triệt để.

1.1. Phân tích khối lượng và thành phần rác thải y tế tại Bắc Giang

Khối lượng và thành phần CTRYT tại Bắc Giang có sự khác biệt rõ rệt giữa các tuyến y tế và loại hình bệnh viện. Nguồn phát sinh chủ yếu đến từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm và chăm sóc bệnh nhân. Cụ thể, các bệnh viện công lập phát sinh tới 272 tấn chất thải lây nhiễm mỗi năm, chiếm tỷ trọng lớn nhất. Thành phần của CTRYT rất đa dạng, bao gồm vật sắc nhọn (kim tiêm, dao mổ), vật liệu thấm máu hoặc dịch sinh học (bông, gạc), mô và các bộ phận cơ thể, hóa chất và dược phẩm thải bỏ. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại chất thải y tế nguy hại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một quy trình thu gom chất thải y tế hiệu quả. Phân tích cho thấy tỷ lệ chất thải có thể tái chế chiếm một phần đáng kể, mở ra cơ hội giảm thiểu chi phí xử lý nếu công tác phân loại chất thải rắn y tế được thực hiện nghiêm ngặt ngay tại nguồn.

1.2. Vai trò của Sở Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan

Công tác quản lý nhà nước về môi trường y tế tại Bắc Giang được phân cấp rõ ràng. Sở Y tế Bắc Giang đóng vai trò đầu mối, chịu trách nhiệm chỉ đạo, kiểm tra và giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý chất thải tại các cơ sở y tế. Phối hợp với Sở Y tế là Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Giang, cơ quan quản lý tổng thể về môi trường, cấp sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại và giám sát các hoạt động xử lý. Mặc dù hệ thống quản lý đã được hình thành, việc thực thi vẫn còn hạn chế. Theo báo cáo, chỉ 9/16 bệnh viện có Sổ đăng ký chủ nguồn thải, và 8/16 đơn vị có Giấy phép xả nước thải. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ phụ trách môi trường tại các đơn vị để đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.

II. 04 Thách thức lớn trong quản lý chất thải rắn y tế Bắc Giang

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác xử lý rác thải y tế Bắc Giang vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là sự thiếu đồng bộ trong cơ sở hạ tầng. Nhiều bệnh viện, đặc biệt là tuyến huyện, chưa được trang bị đầy đủ dụng cụ thu gom và lưu giữ chất thải theo đúng quy chuẩn, ví dụ như thiếu phòng lạnh để bảo quản chất thải lây nhiễm. Thứ hai, năng lực xử lý tại chỗ còn hạn chế. Hiện có 4 lò đốt rác thải y tế phục vụ cho 6 bệnh viện tuyến tỉnh, nhưng công nghệ lò đốt đã cũ, nhiều lò không có hệ thống xử lý khí thải đạt chuẩn, gây ra nguy cơ ô nhiễm môi trường do rác thải y tế, đặc biệt là phát thải Dioxin và Furan. Vấn đề này đã gây ra phản ứng tiêu cực từ cộng đồng dân cư xung quanh. Thứ ba, nhận thức và thực hành của một bộ phận nhân viên y tế, bệnh nhân và người nhà về phân loại rác còn chưa cao, dẫn đến tình trạng chất thải thông thường bị lẫn vào chất thải nguy hại, làm tăng chi phí xử lý. Cuối cùng, nguồn kinh phí dành cho vận hành, bảo trì hệ thống xử lý và đào tạo nhân lực còn hạn hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý chất thải lây nhiễm.

2.1. Nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng

Việc xử lý CTRYT không triệt để là nguồn gốc của nhiều nguy cơ ô nhiễm môi trường do rác thải y tế. Nước rỉ rác từ các khu vực lưu giữ không đảm bảo có thể ngấm vào đất và nguồn nước ngầm, mang theo mầm bệnh và hóa chất độc hại. Khí thải từ các lò đốt rác thải y tế không đạt chuẩn chứa các chất độc như Dioxin, Furan, HCl, NOx có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và sức khỏe của người dân sống gần khu vực bệnh viện. Bên cạnh đó, chất thải y tế nguy hại nếu không được quản lý chặt chẽ có thể trở thành nguồn lây lan các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như HIV, viêm gan B, C cho nhân viên y tế và cộng đồng, đặc biệt là những người làm công tác thu gom rác.

2.2. Hạn chế trong quy trình thu gom và phân loại chất thải y tế

Mặc dù 100% bệnh viện được khảo sát đã thực hiện phân loại CTRYT, thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số bệnh viện chưa trang bị đầy đủ dụng cụ thu gom theo đúng quy định, vẫn còn hiện tượng chất thải vương vãi trong khuôn viên. Việc phân loại chất thải rắn y tế đôi khi còn nhầm lẫn, chất thải sinh hoạt bị bỏ vào túi đựng chất thải lây nhiễm, gây lãng phí và tăng gánh nặng cho hệ thống xử lý. Quy trình thu gom chất thải y tế cần được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ hơn, từ việc bố trí thùng rác, tần suất thu gom cho đến việc trang bị phương tiện bảo hộ đầy đủ cho nhân viên vệ sinh. Việc thiếu các hướng dẫn trực quan và thường xuyên cho bệnh nhân và người nhà cũng là một nguyên nhân dẫn đến việc phân loại sai tại nguồn.

III. Phân tích quy trình quản lý chất thải rắn y tế tại Bắc Giang

Quy trình quản lý CTRYT tại các bệnh viện tuyến tỉnh ở Bắc Giang đã được hình thành và tuân thủ các bước cơ bản theo quy định của Bộ Y tế. Tất cả 6 bệnh viện được khảo sát đều thành lập Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) và có bộ phận chuyên trách chịu trách nhiệm giám sát công tác này. Quy trình bắt đầu từ khâu phân loại chất thải rắn y tế ngay tại nơi phát sinh. Các khoa, phòng được trang bị các loại túi và thùng chứa có màu sắc theo quy định để phân biệt chất thải lây nhiễm, chất thải nguy hại và chất thải thông thường. Sau khi phân loại, chất thải được thu gom theo tần suất 1-2 lần/ngày và được vận chuyển chất thải nguy hại bằng xe chuyên dụng về khu vực lưu giữ tạm thời của bệnh viện. Khu vực lưu giữ được xây dựng riêng biệt, tuy nhiên, một hạn chế lớn được ghi nhận là chưa có bệnh viện nào trang bị phòng lạnh để bảo quản chất thải lây nhiễm, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh. Cuối cùng, chất thải được xử lý bằng các phương pháp khác nhau, chủ yếu là thiêu đốt tại các lò đốt đặt trong khuôn viên bệnh viện. Mặc dù quy trình đã có, việc giám sát và đảm bảo tuân thủ 100% ở mọi khâu vẫn là một thách thức lớn.

3.1. Thực trạng phân loại thu gom và vận chuyển chất thải nguy hại

Công tác phân loại chất thải rắn y tế tại nguồn được các nhân viên y tế thực hiện. Hầu hết các bệnh viện đã bố trí các thùng rác có dán nhãn và hướng dẫn phân loại. Hiệu suất thu gom đạt gần 100%, đảm bảo chất thải không bị tồn đọng tại các khoa phòng. Tuy nhiên, chất lượng dụng cụ thu gom chưa đồng đều. Chỉ một số ít bệnh viện trang bị đầy đủ thùng, túi đạt chuẩn về độ dày và có biểu tượng cảnh báo theo quy định. Việc vận chuyển chất thải nguy hại trong nội bộ bệnh viện được thực hiện bằng xe đẩy tay, nhưng không phải tất cả đều là xe chuyên dụng có nắp đậy kín, tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, phát tán mầm bệnh trên đường vận chuyển.

3.2. Đánh giá các phương pháp xử lý và hiệu quả của lò đốt rác

Phương pháp xử lý CTRYT chủ yếu tại các bệnh viện tuyến tỉnh Bắc Giang là thiêu đốt. Hiện có 4 lò đốt rác thải y tế đang hoạt động. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu đáng kể thể tích chất thải và tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả và tác động môi trường của các lò đốt này là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều lò đốt đã cũ, công nghệ lạc hậu, không có hệ thống xử lý khí thải hoặc hệ thống hoạt động không hiệu quả. Điều này dẫn đến việc phát thải các chất ô nhiễm độc hại ra môi trường không khí. Bên cạnh đó, chi phí vận hành và bảo dưỡng lò đốt cao cũng là một gánh nặng tài chính. Sự phản đối của người dân xung quanh cho thấy phương pháp xử lý tại chỗ bằng lò đốt không còn là giải pháp bền vững trong bối cảnh hiện tại.

IV. 05 giải pháp tối ưu hóa quản lý chất thải y tế tỉnh Bắc Giang

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp là vô cùng cấp thiết. Một là, xây dựng mô hình quản lý rác thải bệnh viện theo cụm hoặc tập trung. Thay vì xử lý phân tán tại từng bệnh viện, CTRYT sẽ được thu gom và xử lý tại một cơ sở chuyên nghiệp với công nghệ hiện đại, không đốt, như hấp ướt kết hợp nghiền cắt. Hai là, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đầu tư trang thiết bị thu gom, lưu giữ đạt chuẩn theo Thông tư 20/2021/TT-BYT, đặc biệt là các kho lạnh bảo quản chất thải lây nhiễm. Ba là, tăng cường công tác đào tạo, tập huấn định kỳ cho toàn bộ nhân viên y tế, nhân viên vệ sinh và phổ biến, hướng dẫn cho bệnh nhân về quy trình phân loại rác thải. Bốn là, xây dựng cơ chế chính sách rõ ràng về tài chính, khuyến khích xã hội hóa, kêu gọi các công ty xử lý chất thải y tế tại Bắc Giang tham gia vào quá trình thu gom và xử lý. Năm là, đẩy mạnh công tác thanh tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Y tế Bắc Giang và Sở Tài nguyên Môi trường để đảm bảo các quy định được thực thi nghiêm túc.

4.1. Đề xuất mô hình quản lý rác thải bệnh viện tập trung và theo cụm

Mô hình xử lý tập trung được xem là giải pháp tối ưu cho Bắc Giang. Theo mô hình này, một nhà máy xử lý CTRYT hiện đại sẽ được xây dựng để phục vụ cho toàn bộ các cơ sở y tế trong tỉnh hoặc theo từng cụm huyện. Mô hình quản lý rác thải bệnh viện này giúp kiểm soát ô nhiễm một cách tập trung, áp dụng công nghệ sạch, giảm chi phí đầu tư cho từng bệnh viện riêng lẻ và tạo điều kiện cho việc giám sát của cơ quan chức năng dễ dàng hơn. Luận văn của tác giả Thân Thị Thảo cũng đề xuất mô hình xử lý bằng nồi hấp cải tiến kết hợp nghiền, một công nghệ không đốt thân thiện với môi trường. Việc triển khai mô hình này đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự quyết tâm chính trị từ lãnh đạo tỉnh.

4.2. Nâng cao năng lực và tuân thủ Thông tư 20 2021 TT BYT

Thông tư 20/2021/TT-BYT của Bộ Y tế đã quy định rất chi tiết về quản lý chất thải y tế. Việc tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo sâu rộng về nội dung của thông tư này cho tất cả các cơ sở y tế là nhiệm vụ hàng đầu. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các quy định mới về phân loại chất thải rắn y tế, yêu cầu đối với thiết bị lưu chứa, và quy trình chuyển giao chất thải cho đơn vị xử lý có chức năng. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên trách về quản lý môi trường tại bệnh viện, giúp họ có đủ kiến thức và kỹ năng để xây dựng kế hoạch, giám sát và báo cáo công tác quản lý CTRYT một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn sinh học trong y tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá công tác quản lư chất thải rắn y tế của các bệnh viện cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh bắc giang luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, Thông tư liên tịch số 58/2015/TTLT-BYT- BTNMT ngày 31/12/2015 của liên bộ Bộ Y tế và Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về quản lý chất thải y tế: - Chất thải y tế: là chất thải phát sinh trong quá trình hoạt động của các cơ sở y tế, bao gồm CTYT nguy hại, CTYT thông thường và nước thải y tế. - Chất thải y tế nguy hại: là CTYT chứa yếu tố lây nhiễm hoặc có đặc tính nguy hại khác vượt ngưỡng chất thải nguy hại, bao gồm chất thải lây nhiễm và chất thải nguy hại không lây nhiễm. - Quản lý chất thải y tế: là quá trình giảm thiểu, phân định, phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển, tái chế, xử lý CTYT và giám sát quá trình thực hiện. - Giảm thiểu chất thải y tế: là các hoạt động làm hạn chế tối đa sự phát thải CTYT.

- Thu gom chất thải y tế: là quá trình tập hợp CTYT từ nơi phát sinh và vận chuyển về khu vực lưu giữ, xử lý CTYT trong khuôn viên cơ sở y tế. - Vận chuyển chất thải y tế: là quá trình chuyên chở CTYT từ nơi lưu giữ chất thải trong cơ sở y tế đến nơi lưu giữ, xử lý chất thải của cơ sở xử lý chất thải y tế cho cụm cơ sở y tế, cơ sở xử lý CTYT nguy hại tập trung hoặc cơ sở xử lý chất thải nguy hại tập trung có hạng mục xử lý CTYT. ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT THẢI Y TẾ ĐẾN MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE CON NGƯỜI 2. Đối với môi trường Một số nghiên cứu đã cho thấy ô nhiễm môi trường do chất thải rắn y tế chủ yếu tác động đến môi trường nước và không khí.

Theo tài liệu thu thập của Trần Thị Minh Tâm (2007): Kết quả điều tra quản lý CTYT tại một số bệnh viện huyện ngoại thành Hà Nội của Bùi Văn Trường, Nguyễn Tất Hà (năm 1998) cho thấy: các chỉ tiêu trong nước thải như COD, BOD5, NH4, Coliform và Fecal coliform ở mức độ ô nhiễm nặng so với tiêu chuẩn cho phép. Kết quả nghiên cứu tại bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Nam (2004) lượng vi khuẩn/m3 không khí cao hơn giới hạn cho phép. 5 - Môi trường đất: Quản lý, xử lý CTRYT không đúng quy định sẽ dẫn đến sự phát tán các vi sinh vật gây bệnh, hóa chất độc hại, gây ô nhiễm đất và làm cho việc tái sử dụng bãi chôn lấp trở nên khó khăn. Từ CTYT các tác nhân sinh học, vi sinh vật, vi khuẩn, nấm gây bệnh từ người bệnh, người lành mang trùng, người khỏi mang mầm bệnh được thải ra đất rồi lại xâm nhập trở lại người: Salmonella, Vibrio cholerea, Amip, trứng giun, … Các tác nhân hóa học, lý học, các kim loại nặng, các chất phóng xạ có thể lắng xuống mặt đất, gây ô nhiễm và tích tụ, người và động vật khi ăn phải rau, quả bị ô nhiễm được trồng trên đất đó có thể mắc phải bệnh tật.

Theo Trần Thị Minh Tâm (2007), khi nghiên cứu mức độ nhiễm trứng giun trong đất ở 11/11 bệnh viện huyện của tỉnh Hải Dương thì khu vực bãi rác bị nhiễm giun đũa ở mức đất rất bẩn (180-220 trứng giun/1kg đất) và bệnh viện chưa xử lý chất thải bị nhiễm cao hơn đối với bệnh viện xử lý chất thải và bị nhiễm cả trứng giun móc, giun tóc cho thấy nguy cơ ô nhiễm sang khu vực khoa phòng và khu vực xung quanh. - Môi trường không khí: Trong các khâu phân loại, thu gom, vận chuyển, CTRYT có thể phát tán vào không khí các loại bụi, nha bào gây bệnh, hơi dung môi, hóa chất. Trong khâu xử lý, CTRYT có thể phát sinh các chất khí độc hại như Dioxin, furan. từ lò đốt hay các loại chất khí như CH4, NH3, H2S.

từ các khu tập kết rác hay bãi chôn lấp không hợp vệ sinh. Hiện nay tình trạng sử dụng lò đốt để xử lý CTYT khá phổ biến ở các nước đang phát triển. Nhiều lò đốt không có hệ thống xử lý khí thải và nhiệt độ của buồng đốt thấp dưới 800oC đã làm phát thải Dioxin, furan ra môi trường gây ảnh hưởng tới môi trường sống từ đó tác động tới sức khỏe của cộng đồng dân cư. Theo bản kiểm kê nguồn phát thải dioxin năm 1994 ở Mỹ đã xác định được lò đốt CTYT là nguồn phát sinh lượng dioxin và furan hàng đầu ở Mỹ (Thorton et al.

Dioxin là các hợp chất hữu cơ với hai vòng benzen được kết nối bởi hai nguyên tử oxy, và chứa bốn đến tám clo được thay thế cho các nguyên tử hydro trên các vòng benzen (Schecter et al. Dioxin là chất cực kỳ độc, có thời gian bán hủy ước tính ở người là 7-11 năm. Chúng được biết là có khả năng gây ung thư cao và gây vô sinh ở người (Schecter et al. Furans có cấu trúc tương tự như dioxin, nhưng chỉ có một nguyên tử oxy giữa hai vòng benzen và có các tính chất độc tương tự.

6 Hiệp ước EPA Hoa Kỳ ước tính rằng việc đốt rác y tế năm 1987 đã phát thải khoảng 2570g dioxin, chiếm 18% tổng số lượng dioxin do con người phát thải vào trong khí quyển. Đến năm 2000, lượng phát thải dioxin từ lò đốt chất thải y tế đã giảm 85% so với mức năm 1987 xuống còn 378 g dioxin, hay 27 % tổng lượng khí thải dioxin do con người gây ra năm đó (Elliott Steen Windfeld, 2015). EPA lưu ý rằng mặc dù lượng dioxin thải ra từ mỗi một lò đốt trong tổng số hơn 6.000 lò đốt CTYT ở Hoa Kỳ là tương đối nhỏ, nhưng với số lượng lớn lượng chất thải được đốt lại có đóng góp vào mức độ dioxin trong khí quyển khá lớn. Thực tế, hầu hết các lò đốt rác thải y tế được sử dụng ở các bệnh viện là loại lò nhỏ không được trang bị các công nghệ kiểm soát dioxin phức tạp như các lò đốt lớn hơn có thể đáp ứng nên đã làm tăng lượng khí thải dioxin vào trong khí quyển (EPA Exposure Assessment Group, 1994).

Tại Canada, việc đốt rác thải y tế đã sinh ra một lượng đáng kể lượng khí thải dioxin trong khí quyển. Mặc dù Canada đã thắt chặt các tiêu chuẩn chất lượng không khí trong vài thập kỷ qua, việc phát thải dioxin từ các cơ sở đốt rác thải y tế vẫn là nguồn thải dioxin lớn thứ hai và ước tính chiếm 22,5% tổng lượng khí thải dioxin trong nước (Elliott Steen Windfeld, 2015). Những vấn đề phát thải trên quy mô lớn được báo cáo, không đưa ra một bức tranh đầy đủ về tác động của phát thải liên quan đến các cơ sở đốt. Trên thực tế, nồng độ của dioxin ở những khu vực gần lò đốt cao hơn đáng kể so với nồng độ dioxin khí quyển (Batterman, 2004).

Đây là mối quan tâm đặc biệt vì các nước đang phát triển thường đốt CTYT trong các điều kiện không kiểm soát được và không có hệ thống xử lý khí thải, dẫn đến lượng phát thải dioxin cao từ các cơ sở xử lý chất thải (Ananth et al. Do đó, dân số sống gần các cơ sở thiêu hủy CTYT ở các nước đang phát triển thường bị phơi nhiễm với mức độ dioxin rất cao. Việc đốt các chất thải, cả y tế và đô thị, được ước tính chiếm 13% lượng phát thải thủy ngân do con người gây ra ở Bắc Mỹ, đứng thứ hai chỉ sau đốt than (55%) là nguồn phát thải (Pacyna et al. Tại Canada, các lò đốt CTYT truyền nhiễm ước tính chiếm khoảng 9% khí thải thủy ngân trong khí quyển hàng năm (Weir, 2002).

Hơn nữa, ít nhất 3% lượng phát thải thuỷ ngân do con người toàn cầu bắt nguồn từ quá trình đốt rác 7 thải (Pacyna et al. Phát thải thủy ngân trong không khí mang một nguy cơ về sức khoẻ và môi trường, vì thủy ngân trong không khí có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể thông qua phổi nơi nó tích tụ trong các mô mỡ. Điều này liên quan đến việc tăng nồng độ thủy ngân trong cơ thể đã ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh, bài tiết và sinh sản (Wolfe et al. Tại Việt Nam hiện có 369 lò đốt hai buồng, 127 lò đốt một buồng.

Trong đó đa số các lò đốt chưa có hệ thống xử lý khí thải, công suất lò đốt sử dụng chưa hợp lý, gây ô nhiễm môi trường và hiệu quả sử dụng chưa cao. Theo Phạm Văn Hải (2014) nghiên cứu về khí thải lò đốt rác thải y tế Del Monego 200 lắp đặt tại Tây Mỗ - Từ Liêm – Hà Nội, chất lượng khí thải được thể hiện trong bảng 2. Kết quả quan trắc khí thải lò đốt rác thải y tế Del Monego 200 lắp đặt tại Tây Mỗ - Từ Liêm – Hà Nội QCVN 02/2012- STT Thông số Đơn vị Khí thải Số lần vượt BTNMT (cột B) 1 Bụi mg/m3 115 250 2,17 2 SO2 mg/m3 300 300 3 HCl mg/m3 50 500 10 4 CO mg/m3 200 150 5 NOx mg/m3 300 400 1,33 6 Cd mg/m3 0,16 - 7 Hg mg/m3 0,5 - Theo kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ tiêu HCl vượt QCVN 02/2012 (cột B) tới 10 lần, NOx vượt 1,33 lần và Bụi vượt 2,17 lần cho phép. Đây là những loại khí độc hại, có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe con người.

- Môi trường nước: CTYT là loại chất thải rất nguy hiểm nếu không được xử lý tốt sẽ là nguyên nhân gây ra các mầm bệnh và lây lan dịch bệnh do nước thải ngấm vào nguồn nước nhất là hệ thống nước ngầm. Nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và nhiều nhất đến môi trường nước đó chính là nước thải từ các bệnh viện, cơ sở y tế không được xử lý mà thải trực tiếp ra hệ thống thoát nước chung. 8 Theo Bùi Thanh Tâm (2014): Nếu trong nước thải sinh hoạt khu vực dân cư tỉ lệ vi khuẩn gây bệnh/tổng số trực khuẩn đường ruột là 1/104 – 1/106 thì trong nước thải của khoa lây trong bệnh viện là 1/102 – 1/103, gấp 100 – 1000 lần. Người ta còn nhận thấy, trung bình trong 1 lít nước thải bệnh viện có từ 5000 - 10.000 virut gây bệnh, 10 - 15 trứng giun đũa.

Trong 1 lít nước thải bệnh viện Lao có thể có từ 106 - 109 trực khuẩn lao có sức đề kháng ở ngoại cảnh, thậm trí còn tìm thấy trực khuẩn lao ở nơi thải nước cống bệnh viện xa tới 500m. Ở trong nước, vi khuẩn thương hàn có khả năng sống tới 12 – 15 ngày, vi khuẩn tả sống được 4 – 28 ngày. Theo kết quả nghiên cứu của Viện kỹ thuật nhiệt đới và bảo vệ môi trường (2014), phần lớn các bệnh viện đều để nước thải tự thấm vào đất trong phạm vi bệnh viện, gây ô nhiễm nặng nề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ