I. Toàn cảnh thực trạng quản lý chất thải rắn y tế tỉnh Bắc Giang
Tỉnh Bắc Giang, với một hệ thống y tế đa dạng bao gồm 16 bệnh viện, 14 cơ sở dự phòng và 230 trạm y tế, đang đối mặt với khối lượng lớn chất thải phát sinh. Theo thống kê năm 2016, tổng lượng chất thải rắn y tế (CTRYT) toàn tỉnh là 1958,21 tấn/năm. Trong đó, chất thải lây nhiễm chiếm 283,31 tấn (14,47%), chất thải nguy hại không lây nhiễm là 13,9 tấn (0,71%), và còn lại là chất thải y tế thông thường. Con số này cho thấy quy mô và tính phức tạp của công tác quản lý chất thải rắn y tế tỉnh Bắc Giang. Các cơ sở khám chữa bệnh là nguồn phát sinh chính, đặc biệt là các bệnh viện tuyến tỉnh với tổng khối lượng chất thải lên tới 2488,4 kg/ngày. Việc quản lý hiệu quả nguồn thải này không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ hiện trạng môi trường tỉnh Bắc Giang. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Y tế Bắc Giang và Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Giang là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ, từ phân loại tại nguồn đến xử lý cuối cùng, đảm bảo an toàn sinh học trong y tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng. Các văn bản pháp lý như Thông tư 20/2021/TT-BYT (thay thế Thông tư 58/2015) đã cung cấp hành lang pháp lý quan trọng, tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết một cách triệt để.
1.1. Phân tích khối lượng và thành phần rác thải y tế tại Bắc Giang
Khối lượng và thành phần CTRYT tại Bắc Giang có sự khác biệt rõ rệt giữa các tuyến y tế và loại hình bệnh viện. Nguồn phát sinh chủ yếu đến từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm và chăm sóc bệnh nhân. Cụ thể, các bệnh viện công lập phát sinh tới 272 tấn chất thải lây nhiễm mỗi năm, chiếm tỷ trọng lớn nhất. Thành phần của CTRYT rất đa dạng, bao gồm vật sắc nhọn (kim tiêm, dao mổ), vật liệu thấm máu hoặc dịch sinh học (bông, gạc), mô và các bộ phận cơ thể, hóa chất và dược phẩm thải bỏ. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại chất thải y tế nguy hại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một quy trình thu gom chất thải y tế hiệu quả. Phân tích cho thấy tỷ lệ chất thải có thể tái chế chiếm một phần đáng kể, mở ra cơ hội giảm thiểu chi phí xử lý nếu công tác phân loại chất thải rắn y tế được thực hiện nghiêm ngặt ngay tại nguồn.
1.2. Vai trò của Sở Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan
Công tác quản lý nhà nước về môi trường y tế tại Bắc Giang được phân cấp rõ ràng. Sở Y tế Bắc Giang đóng vai trò đầu mối, chịu trách nhiệm chỉ đạo, kiểm tra và giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý chất thải tại các cơ sở y tế. Phối hợp với Sở Y tế là Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Giang, cơ quan quản lý tổng thể về môi trường, cấp sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại và giám sát các hoạt động xử lý. Mặc dù hệ thống quản lý đã được hình thành, việc thực thi vẫn còn hạn chế. Theo báo cáo, chỉ 9/16 bệnh viện có Sổ đăng ký chủ nguồn thải, và 8/16 đơn vị có Giấy phép xả nước thải. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ phụ trách môi trường tại các đơn vị để đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.
II. 04 Thách thức lớn trong quản lý chất thải rắn y tế Bắc Giang
Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác xử lý rác thải y tế Bắc Giang vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là sự thiếu đồng bộ trong cơ sở hạ tầng. Nhiều bệnh viện, đặc biệt là tuyến huyện, chưa được trang bị đầy đủ dụng cụ thu gom và lưu giữ chất thải theo đúng quy chuẩn, ví dụ như thiếu phòng lạnh để bảo quản chất thải lây nhiễm. Thứ hai, năng lực xử lý tại chỗ còn hạn chế. Hiện có 4 lò đốt rác thải y tế phục vụ cho 6 bệnh viện tuyến tỉnh, nhưng công nghệ lò đốt đã cũ, nhiều lò không có hệ thống xử lý khí thải đạt chuẩn, gây ra nguy cơ ô nhiễm môi trường do rác thải y tế, đặc biệt là phát thải Dioxin và Furan. Vấn đề này đã gây ra phản ứng tiêu cực từ cộng đồng dân cư xung quanh. Thứ ba, nhận thức và thực hành của một bộ phận nhân viên y tế, bệnh nhân và người nhà về phân loại rác còn chưa cao, dẫn đến tình trạng chất thải thông thường bị lẫn vào chất thải nguy hại, làm tăng chi phí xử lý. Cuối cùng, nguồn kinh phí dành cho vận hành, bảo trì hệ thống xử lý và đào tạo nhân lực còn hạn hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý chất thải lây nhiễm.
2.1. Nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
Việc xử lý CTRYT không triệt để là nguồn gốc của nhiều nguy cơ ô nhiễm môi trường do rác thải y tế. Nước rỉ rác từ các khu vực lưu giữ không đảm bảo có thể ngấm vào đất và nguồn nước ngầm, mang theo mầm bệnh và hóa chất độc hại. Khí thải từ các lò đốt rác thải y tế không đạt chuẩn chứa các chất độc như Dioxin, Furan, HCl, NOx có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và sức khỏe của người dân sống gần khu vực bệnh viện. Bên cạnh đó, chất thải y tế nguy hại nếu không được quản lý chặt chẽ có thể trở thành nguồn lây lan các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như HIV, viêm gan B, C cho nhân viên y tế và cộng đồng, đặc biệt là những người làm công tác thu gom rác.
2.2. Hạn chế trong quy trình thu gom và phân loại chất thải y tế
Mặc dù 100% bệnh viện được khảo sát đã thực hiện phân loại CTRYT, thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số bệnh viện chưa trang bị đầy đủ dụng cụ thu gom theo đúng quy định, vẫn còn hiện tượng chất thải vương vãi trong khuôn viên. Việc phân loại chất thải rắn y tế đôi khi còn nhầm lẫn, chất thải sinh hoạt bị bỏ vào túi đựng chất thải lây nhiễm, gây lãng phí và tăng gánh nặng cho hệ thống xử lý. Quy trình thu gom chất thải y tế cần được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ hơn, từ việc bố trí thùng rác, tần suất thu gom cho đến việc trang bị phương tiện bảo hộ đầy đủ cho nhân viên vệ sinh. Việc thiếu các hướng dẫn trực quan và thường xuyên cho bệnh nhân và người nhà cũng là một nguyên nhân dẫn đến việc phân loại sai tại nguồn.
III. Phân tích quy trình quản lý chất thải rắn y tế tại Bắc Giang
Quy trình quản lý CTRYT tại các bệnh viện tuyến tỉnh ở Bắc Giang đã được hình thành và tuân thủ các bước cơ bản theo quy định của Bộ Y tế. Tất cả 6 bệnh viện được khảo sát đều thành lập Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) và có bộ phận chuyên trách chịu trách nhiệm giám sát công tác này. Quy trình bắt đầu từ khâu phân loại chất thải rắn y tế ngay tại nơi phát sinh. Các khoa, phòng được trang bị các loại túi và thùng chứa có màu sắc theo quy định để phân biệt chất thải lây nhiễm, chất thải nguy hại và chất thải thông thường. Sau khi phân loại, chất thải được thu gom theo tần suất 1-2 lần/ngày và được vận chuyển chất thải nguy hại bằng xe chuyên dụng về khu vực lưu giữ tạm thời của bệnh viện. Khu vực lưu giữ được xây dựng riêng biệt, tuy nhiên, một hạn chế lớn được ghi nhận là chưa có bệnh viện nào trang bị phòng lạnh để bảo quản chất thải lây nhiễm, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh. Cuối cùng, chất thải được xử lý bằng các phương pháp khác nhau, chủ yếu là thiêu đốt tại các lò đốt đặt trong khuôn viên bệnh viện. Mặc dù quy trình đã có, việc giám sát và đảm bảo tuân thủ 100% ở mọi khâu vẫn là một thách thức lớn.
3.1. Thực trạng phân loại thu gom và vận chuyển chất thải nguy hại
Công tác phân loại chất thải rắn y tế tại nguồn được các nhân viên y tế thực hiện. Hầu hết các bệnh viện đã bố trí các thùng rác có dán nhãn và hướng dẫn phân loại. Hiệu suất thu gom đạt gần 100%, đảm bảo chất thải không bị tồn đọng tại các khoa phòng. Tuy nhiên, chất lượng dụng cụ thu gom chưa đồng đều. Chỉ một số ít bệnh viện trang bị đầy đủ thùng, túi đạt chuẩn về độ dày và có biểu tượng cảnh báo theo quy định. Việc vận chuyển chất thải nguy hại trong nội bộ bệnh viện được thực hiện bằng xe đẩy tay, nhưng không phải tất cả đều là xe chuyên dụng có nắp đậy kín, tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, phát tán mầm bệnh trên đường vận chuyển.
3.2. Đánh giá các phương pháp xử lý và hiệu quả của lò đốt rác
Phương pháp xử lý CTRYT chủ yếu tại các bệnh viện tuyến tỉnh Bắc Giang là thiêu đốt. Hiện có 4 lò đốt rác thải y tế đang hoạt động. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu đáng kể thể tích chất thải và tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả và tác động môi trường của các lò đốt này là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều lò đốt đã cũ, công nghệ lạc hậu, không có hệ thống xử lý khí thải hoặc hệ thống hoạt động không hiệu quả. Điều này dẫn đến việc phát thải các chất ô nhiễm độc hại ra môi trường không khí. Bên cạnh đó, chi phí vận hành và bảo dưỡng lò đốt cao cũng là một gánh nặng tài chính. Sự phản đối của người dân xung quanh cho thấy phương pháp xử lý tại chỗ bằng lò đốt không còn là giải pháp bền vững trong bối cảnh hiện tại.
IV. 05 giải pháp tối ưu hóa quản lý chất thải y tế tỉnh Bắc Giang
Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp là vô cùng cấp thiết. Một là, xây dựng mô hình quản lý rác thải bệnh viện theo cụm hoặc tập trung. Thay vì xử lý phân tán tại từng bệnh viện, CTRYT sẽ được thu gom và xử lý tại một cơ sở chuyên nghiệp với công nghệ hiện đại, không đốt, như hấp ướt kết hợp nghiền cắt. Hai là, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đầu tư trang thiết bị thu gom, lưu giữ đạt chuẩn theo Thông tư 20/2021/TT-BYT, đặc biệt là các kho lạnh bảo quản chất thải lây nhiễm. Ba là, tăng cường công tác đào tạo, tập huấn định kỳ cho toàn bộ nhân viên y tế, nhân viên vệ sinh và phổ biến, hướng dẫn cho bệnh nhân về quy trình phân loại rác thải. Bốn là, xây dựng cơ chế chính sách rõ ràng về tài chính, khuyến khích xã hội hóa, kêu gọi các công ty xử lý chất thải y tế tại Bắc Giang tham gia vào quá trình thu gom và xử lý. Năm là, đẩy mạnh công tác thanh tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Y tế Bắc Giang và Sở Tài nguyên Môi trường để đảm bảo các quy định được thực thi nghiêm túc.
4.1. Đề xuất mô hình quản lý rác thải bệnh viện tập trung và theo cụm
Mô hình xử lý tập trung được xem là giải pháp tối ưu cho Bắc Giang. Theo mô hình này, một nhà máy xử lý CTRYT hiện đại sẽ được xây dựng để phục vụ cho toàn bộ các cơ sở y tế trong tỉnh hoặc theo từng cụm huyện. Mô hình quản lý rác thải bệnh viện này giúp kiểm soát ô nhiễm một cách tập trung, áp dụng công nghệ sạch, giảm chi phí đầu tư cho từng bệnh viện riêng lẻ và tạo điều kiện cho việc giám sát của cơ quan chức năng dễ dàng hơn. Luận văn của tác giả Thân Thị Thảo cũng đề xuất mô hình xử lý bằng nồi hấp cải tiến kết hợp nghiền, một công nghệ không đốt thân thiện với môi trường. Việc triển khai mô hình này đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự quyết tâm chính trị từ lãnh đạo tỉnh.
4.2. Nâng cao năng lực và tuân thủ Thông tư 20 2021 TT BYT
Thông tư 20/2021/TT-BYT của Bộ Y tế đã quy định rất chi tiết về quản lý chất thải y tế. Việc tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo sâu rộng về nội dung của thông tư này cho tất cả các cơ sở y tế là nhiệm vụ hàng đầu. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các quy định mới về phân loại chất thải rắn y tế, yêu cầu đối với thiết bị lưu chứa, và quy trình chuyển giao chất thải cho đơn vị xử lý có chức năng. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên trách về quản lý môi trường tại bệnh viện, giúp họ có đủ kiến thức và kỹ năng để xây dựng kế hoạch, giám sát và báo cáo công tác quản lý CTRYT một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn sinh học trong y tế.