Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn sơ sinh do liên cầu nhóm B (Streptococcus agalactiae - GBS) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong chu sinh và các bệnh lý nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, GBS thường trú tại đường ruột và đường sinh dục của 10% đến 40% phụ nữ mang thai mà không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Trước khi áp dụng liệu pháp kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ, tỷ lệ nhiễm GBS sơ sinh khởi phát sớm dao động từ 1,8 đến 4,0 trên 1.000 trẻ đẻ sống, trong đó khoảng 80% trường hợp xảy ra ngay trong 6 ngày đầu sau sinh. Khi thực hiện tầm soát thường quy ở tuần thai 35 đến 37 kết hợp điều trị dự phòng, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm gần 85%, xuống mức 0,25 trên 1.000 trẻ đẻ sống.

Tại Việt Nam, vi khuẩn GBS ở thai phụ làm gia tăng đáng kể nguy cơ vỡ ối non, nhiễm khuẩn ối, sinh non và viêm nội mạc tử cung sau sinh. Để giải quyết thực trạng này, đề tài nghiên cứu được triển khai với hai mục tiêu cốt lõi: mô tả tỷ lệ nhiễm Streptococcus agalactiae ở phụ nữ mang thai tuần 35-37 và đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng phân lập được. Nghiên cứu thực hiện thu thập dữ liệu trên 5.020 thai phụ đến khám tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City trong giai đoạn từ tháng 1/2020 đến tháng 12/2021. Kết quả chỉ ra tỷ lệ dương tính với GBS đạt 20,08% (1.008/5.020 trường hợp). Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao khi cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ vi sinh quy mô lớn, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa phác đồ kháng sinh dự phòng trước sinh, góp phần giảm thiểu nguy cơ tử vong chu sinh và bảo vệ an toàn cho mẹ và bé.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phân loại vi sinh học của Lancefield và mô hình bệnh sinh nhiễm khuẩn chu sinh của CDC Hoa Kỳ, Hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và Hiệp hội Vi sinh Hoa Kỳ (ASM). Về đặc điểm vi sinh vật, Streptococcus agalactiae là cầu khuẩn Gram dương, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện, xếp thành chuỗi và mang kháng nguyên polysaccharide đặc hiệu nhóm B. Độc lực của vi khuẩn được quyết định bởi cấu trúc vỏ polysaccharide giàu acid sialic giúp lẩn tránh hiện tượng thực bào, cùng với các enzym và độc tố như beta-hemolysin, yếu tố CAMP và peptidase C5a.

Các khái niệm then chốt trong nghiên cứu bao gồm:

  1. Tình trạng mang GBS âm đạo - trực tràng: Trạng thái vi khuẩn cư trú tại bề mặt niêm mạc mà không gây triệu chứng viêm nhiễm cấp tính.
  2. Lây truyền dọc từ mẹ sang con: Quá trình vi khuẩn xâm nhập buồng ối hoặc lây nhiễm trực tiếp khi thai nhi đi qua đường âm đạo trong chuyển dạ, với tỷ lệ truyền nhiễm tự nhiên ước tính khoảng 38% đến 52%.
  3. Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm: Tình trạng nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi hoặc viêm màng não xảy ra trong vòng 6 ngày đầu sau sinh, chiếm 80% tổng số ca mắc GBS chu sinh.
  4. Kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ (IAP): Phác đồ sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch nhằm ngăn chặn sự nhân lên của vi khuẩn trong quá trình sinh nở.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu thứ cấp từ 5.020 hồ sơ bệnh án điện tử của thai phụ tuổi thai 35-37 tuần tại Khoa Xét nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City từ tháng 1/2020 đến tháng 12/2021.

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% (Z = 1,96), tỷ lệ dự đoán P = 19,1% và khoảng sai số tuyệt đối mong muốn d = 1,1%, cho cỡ mẫu tối thiểu là 4.905 đối tượng. Nghiên cứu thực hiện phương pháp chọn mẫu toàn bộ, thu thập 5.020 hồ sơ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn.

Quy trình xét nghiệm vi sinh tuân thủ tiêu chuẩn vàng:

  • Nuôi cấy: Bệnh phẩm dịch âm đạo lấy bằng tăm bông được ủ trong môi trường tăng sinh chọn lọc Todd-Hewitt có bổ sung kháng sinh, sau đó cấy chuyển sang thạch máu cừu ở 35-37 độ C trong 18-24 giờ với khí trường 5% CO2.
  • Định danh: Xác định hình thái cầu khuẩn Gram dương bắt màu tím, thử nghiệm Catalase âm tính và thử nghiệm CAMP test dương tính với hình ảnh vùng tan máu hình mũi tên đặc trưng.
  • Kháng sinh đồ: Thực hiện trên hệ thống tự động kết hợp khuếch tán đĩa giấy theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI), đánh giá các kháng sinh: penicillin, ampicillin, vancomycin, levofloxacin, erythromycin và clindamycin.

Xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0. Thống kê mô tả được dùng để tính tần số và tỷ lệ phần trăm. Kiểm định Chi bình phương (Chi-square test) được lựa chọn để so sánh nhiều tỷ lệ và đánh giá mối liên quan giữa tình trạng nhiễm GBS với các yếu tố nhân khẩu học, lâm sàng, với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tỷ lệ nhiễm GBS ở phụ nữ mang thai tuần 35-37 đạt 20,08% (1.008/5.020 thai phụ). Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 30,43 ± 4,67 tuổi, trong đó nhóm tuổi 25 đến dưới 35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 72,99%.

Thứ hai, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm GBS theo nghề nghiệp, triệu chứng viêm âm đạo và tình trạng bảo hiểm y tế:

  • Nhóm công nhân có tỷ lệ nhiễm GBS cao nhất đạt 69,29% (176/254 ca), cao hơn gấp 4,8 lần so với nhóm cán bộ viên chức chiếm 14,43% (537/3.721 ca), p = 0,000.
  • Nhóm thai phụ có biểu hiện viêm âm đạo có tỷ lệ nhiễm GBS là 28,7% (37/129 ca), cao hơn rõ rệt so với nhóm không có biểu hiện viêm âm đạo chiếm 19,9% (971/4.891 ca), p = 0,013.
  • Nhóm không có bảo hiểm y tế ghi nhận tỷ lệ nhiễm GBS là 31,39% (264/841 ca), cao hơn nhóm có bảo hiểm y tế chiếm 17,80% (744/4.179 ca), p = 0,000.
  • Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ nhiễm GBS với nhóm tuổi (p = 0,510), nơi ở thành thị/nông thôn (p = 0,698), tuần thai 35-37 (p = 0,568), số lần sinh con (p = 0,772) hay chỉ số khối cơ thể BMI (p = 0,289).

Thứ ba, về mức độ nhạy cảm kháng sinh của 1.008 chủng GBS phân lập được:

  • Nhạy cảm tuyệt đối 100,0% với penicillin và vancomycin.
  • Nhạy cảm cao với levofloxacin đạt 86,61% (873/1.008 chủng), tỷ lệ đề kháng là 13,0% và trung gian là 0,4%.
  • Tỷ lệ đề kháng ở mức báo động đối với các kháng sinh nhóm macrolide và lincosamide: erythromycin kháng 79,96% (chỉ nhạy 18,85%) và clindamycin kháng 77,98% (chỉ nhạy 21,13%).

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ mang GBS 20,08% trong nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các dữ liệu dịch tễ học quốc tế, dao động từ 10% đến 30%. Con số này tương đương với các nghiên cứu trước đây tại Bệnh viện Từ Dũ (17,0% đến 18,1%), nhưng thấp hơn nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An (36,3%). Sự chênh lệch này có thể bắt nguồn từ đặc điểm nhân khẩu học và điều kiện chăm sóc vệ sinh sinh sản của nhóm đối tượng sống tại các vùng địa lý khác nhau.

Sự gia tăng tỷ lệ nhiễm GBS ở nhóm công nhân (69,29%) và nhóm không có bảo hiểm y tế (31,39%) phản ánh tác động của điều kiện làm việc, môi trường sống và thói quen tiếp cận dịch vụ y tế định kỳ. Ngược lại, việc không tìm thấy sự khác biệt về tuổi mẹ và chỉ số BMI có thể giải thích do sự biến đổi sinh lý trong thai kỳ, khi nồng độ estrogen tăng cao thúc đẩy hệ vi khuẩn Lactobacillus phát triển chiếm ưu thế, duy trì pH âm đạo từ 3,5 đến 4,5 và làm giảm tác động của các yếu tố cơ địa thông thường.

Dữ liệu kháng sinh đồ cho thấy một bức tranh đối lập rõ nét. Kết quả này có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện mức độ nhạy cảm: cột penicillin và vancomycin đạt đỉnh 100,0%, trong khi cột đề kháng của clindamycin (77,98%) và erythromycin (79,96%) chiếm ưu thế áp đảo. Điều này khẳng định penicillin vẫn là kháng sinh chuẩn mực hàng đầu. Việc clindamycin bị đề kháng tới gần 78% đặt ra cảnh báo nghiêm ngặt về việc chấm dứt thói quen sử dụng kháng sinh này theo kinh nghiệm khi điều trị cho bệnh nhân dị ứng penicillin mà không có kết quả kháng sinh đồ hỗ trợ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa quy trình sàng lọc GBS thường quy: Ban Giám đốc và Khoa Sản các bệnh viện phụ sản cần ban hành chỉ đạo thực hiện xét nghiệm nuôi cấy dịch âm đạo - trực tràng cho 100% phụ nữ mang thai ở tuần 35 đến 37. Mục tiêu đạt tỷ lệ bao phủ xét nghiệm trên 95% sản phụ đăng ký sinh trong vòng 6 tháng tới.
  2. Duy trì Penicillin G và Ampicillin là phác đồ đầu tay: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần cập nhật hướng dẫn lâm sàng, ưu tiên sử dụng Penicillin G tiêm tĩnh mạch (hoặc Ampicillin) làm kháng sinh dự phòng chuẩn trong chuyển dạ cho các thai phụ có GBS dương tính, nhằm hạ tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm xuống dưới 0,2 trên 1.000 ca sinh sống.
  3. Kiểm soát nghiêm ngặt việc sử dụng Clindamycin: Bác sĩ Sản khoa tuyệt đối không chỉ định Clindamycin theo kinh nghiệm cho các trường hợp thai phụ có nguy cơ sốc phản vệ với penicillin. Bắt buộc phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ xác nhận chủng vi khuẩn còn nhạy cảm. Trường hợp vi khuẩn đề kháng hoặc không có kháng sinh đồ, Vancomycin đường tĩnh mạch phải là lựa chọn thay thế duy nhất.
  4. Tăng cường truyền thông y tế và quản lý nguy cơ: Phòng Công tác Xã hội phối hợp Khoa Sản tổ chức các chương trình tư vấn sức khỏe thai kỳ định kỳ hàng tháng, tập trung vào nhóm công nhân và lao động tự do có tỷ lệ nhiễm cao (69,29%), nhằm nâng cao nhận thức về khám thai định kỳ và tầm soát trước sinh.
  5. Thiết lập hệ thống giám sát vi sinh định kỳ: Khoa Vi sinh và Trung tâm Kiểm soát Nhiễm khuẩn cần thực hiện báo cáo giám sát vi sinh định kỳ 12 tháng/lần về xu hướng kháng thuốc của Streptococcus agalactiae, giúp các bác sĩ cập nhật kịp thời biến động nhạy cảm kháng sinh tại cơ sở.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ Sản phụ khoa và Bác sĩ Sơ sinh: Tài liệu cung cấp cơ sở dịch tễ học thực tiễn với 20,08% tỷ lệ mang GBS và hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng để tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ, phòng ngừa biến chứng viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh.
  2. Cử nhân và Kỹ thuật viên Xét nghiệm Vi sinh y học: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật lấy mẫu, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc, thử nghiệm định danh CAMP test và phiên giải kháng sinh đồ theo chuẩn quốc tế CLSI cho vi khuẩn Streptococcus agalactiae.
  3. Dược sĩ lâm sàng và Nhà quản lý bệnh viện: Nguồn tài liệu quan trọng để xây dựng chính sách quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship), định hướng lựa chọn danh mục thuốc dự phòng và cảnh báo mức độ kháng thuốc cao của các nhóm macrolide/lincosamide.
  4. Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Y tế Công cộng: Cung cấp mô hình nghiên cứu cắt ngang chuẩn mực trên cỡ mẫu lớn (5.020 mẫu), phương pháp chọn mẫu toàn bộ và các kỹ thuật phân tích thống kê y sinh học chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phụ nữ mang thai tuần 35-37 cần xét nghiệm sàng lọc Streptococcus agalactiae?

Xét nghiệm sàng lọc ở tuần 35-37 giúp xác định chính xác tình trạng mang GBS trước thời điểm chuyển dạ, vì vi khuẩn có thể cư trú thoáng qua. Dữ liệu cho thấy 20,08% thai phụ mang vi khuẩn này. Việc phát hiện kịp thời cho phép sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ, giúp giảm tới 85% nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm đe dọa tính mạng của trẻ.

Phụ nữ mang thai không có triệu chứng viêm nhiễm có thể nhiễm GBS không?

Có. GBS là vi khuẩn thường trú tại đường tiêu hóa dưới và âm đạo ở 10% đến 40% phụ nữ khỏe mạnh mà hoàn toàn không gây ngứa ngáy hay khí hư bất thường. Trong nghiên cứu, có tới 19,9% thai phụ không có triệu chứng viêm âm đạo vẫn có kết quả nuôi cấy dương tính với GBS, do đó việc sàng lọc vi sinh định kỳ là bắt buộc cho mọi thai phụ.

Kháng sinh nào được ưu tiên lựa chọn hàng đầu để dự phòng lây truyền GBS?

Penicillin G đường tĩnh mạch (hoặc Ampicillin) là kháng sinh được khuyến cáo lựa chọn hàng đầu. Nghiên cứu thực nghiệm trên 1.008 chủng GBS phân lập chứng minh mức độ nhạy cảm đạt 100,0% với penicillin. Thuốc có phổ kháng khuẩn hẹp, hiệu quả diệt khuẩn nhanh và hạn chế tối đa nguy cơ chọn lọc chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Tại sao không nên dùng Clindamycin theo kinh nghiệm cho sản phụ dị ứng Penicillin?

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đề kháng clindamycin của các chủng GBS lên tới 77,98% và erythromycin là 79,96%. Việc sử dụng Clindamycin khi chưa có kết quả kháng sinh đồ khẳng định tính nhạy cảm sẽ dẫn đến thất bại trong điều trị dự phòng, làm tăng nguy cơ trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn xâm lấn.

Trẻ sơ sinh bị nhiễm GBS từ mẹ qua những con đường nào?

Vi khuẩn GBS lây truyền chủ yếu qua đường dọc khi vỡ ối hoặc khi thai nhi đi qua ống đẻ của mẹ mang mầm bệnh, với tỷ lệ lây truyền tự nhiên từ 38% đến 52%. Trẻ nuốt phải dịch âm đạo nhiễm khuẩn có nguy cơ tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi hoặc viêm màng não trong 6 ngày đầu sau sinh.

Kết luận

  • Tỷ lệ nhiễm Streptococcus agalactiae ở phụ nữ mang thai tuần 35-37 tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City giai đoạn 2020-2021 là 20,08% (1.008/5.020 thai phụ).
  • Phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng nhiễm GBS với nhóm nghề nghiệp công nhân (69,29%), tình trạng không có bảo hiểm y tế (31,39%) và biểu hiện viêm âm đạo (28,7%), với p < 0,05.
  • Mức độ nhạy cảm của các chủng GBS phân lập đạt 100,0% đối với penicillin và vancomycin, 86,61% với levofloxacin; trong khi tỷ lệ đề kháng ở mức rất cao đối với erythromycin (79,96%) và clindamycin (77,98%).
  • Luận văn đóng góp bộ dữ liệu dịch tễ học vi sinh quy mô lớn, khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng xét nghiệm sàng lọc nuôi cấy GBS thường quy cho mọi thai phụ ở tuần thai 35-37.
  • Khuyến nghị các cơ sở y tế chuẩn hóa phác đồ dự phòng bằng Penicillin G, loại bỏ chỉ định Clindamycin theo kinh nghiệm và tiến hành cập nhật dữ liệu kháng thuốc định kỳ hàng năm. Hãy liên hệ các cơ sở y tế chuyên khoa phụ sản để thực hiện xét nghiệm sàng lọc GBS từ tuần thai 35, bảo vệ toàn diện sức khỏe cho mẹ và bé trong thai kỳ.