Luận văn: Đánh giá môi trường sản xuất rau tại xã Tu Lý, Đà Bắc, Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng môi trường sản xuất rau tại xã Tu Lý, Đà Bắc, Hòa Bình và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

Trích yếu luận văn

Tính cấp thiết của đề tài

Giả thuyết nghiên cứu

Mục đích và yêu cầu nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

1.1. Tình hình sản xuất rau trên thế giới và ở Việt Nam

1.1.1. Tình hình sản xuất rau trên thế giới

1.1.2. Tình hình sản xuất rau tại Việt Nam

1.1.3. Các quy định liên quan đến chất lượng rau tại Việt Nam

1.2. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất rau

1.3. Khái niệm rau an toàn và sản xuất rau an toàn

1.3.1. Khái niệm rau an toàn

1.3.2. Khái niệm về sản xuất rau an toàn

1.3.3. Vai trò của sản xuất rau an toàn

1.3.4. Những thuận lợi và khó khăn trong sản xuất rau an toàn

1.3.5. Các giải pháp phát triển rau an toàn

1.4. Khái quát chung về môi trường đất nông nghiệp

1.4.1. Khái niệm về đất sản xuất nông nghiệp

1.4.2. Thành phần dinh dưỡng trong đất và ảnh hưởng đến chất lượng rau

1.4.3. Hệ giun đất trong môi trường đất

1.4.4. Hệ thống vi sinh vật trong môi trường đất và vai trò của chúng đối với cây trồng

1.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đất và ô nhiễm môi trường đất sản xuất nông nghiệp

1.5. Khái quát chung về nguồn nước tưới trong sản xuất nông nghiệp

1.5.1. Khái niệm nước tưới trong sản xuất nông nghiệp

1.5.2. Thành phần dinh dưỡng trong nước tưới và ảnh hưởng đến chất lượng rau

1.5.3. Các nguồn phát thải gây ô nhiễm môi trường nước khu vực sản xuất rau và ảnh hưởng đến chất lượng rau sạch

2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

2.4.3. Tổng hợp và xử lý số liệu

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2. Thực trạng sản xuất nông nghiệp và sản xuất rau tại xã Tu Lý

3.2.1. Thực trạng sản xuất nông nghiệp

3.2.2. Thực trạng sản xuất rau tại xã Tu Lý

3.3. Thực trạng môi trường và chất lượng sản phẩm rau tại xã Tu Lý

3.3.1. Thực trạng môi trường đất

3.3.2. Thực trạng môi trường nước

3.3.3. Chất lượng sản phẩm rau tại xã Tu Lý

3.4. Nhận thức của người dân về môi trường sản xuất rau tại xã Tu Lý

3.5. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường và chất lượng rau tại xã Tu Lý

3.5.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường đất

3.5.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường nước

3.5.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng rau

3.6. Đề xuất giải pháp góp phần cải thiện môi trường, nâng cao chất lượng rau tại xã Tu Lý

Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh môi trường sản xuất rau tại Tu Lý Hòa Bình

Xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, là một khu vực có tiềm năng lớn về sản xuất nông nghiệp. Với quỹ đất rộng, đa dạng, địa phương đang chuyển dịch cơ cấu cây trồng từ lúa sang các loại rau màu có giá trị kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá thực trạng môi trường sản xuất rau để đảm bảo phát triển bền vững. Nghiên cứu của Xa Minh Hải (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 2018) cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các yếu tố môi trường tại đây, bao gồm chất lượng đất, nước và không khí. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp xác định những thách thức và cơ hội, từ đó xây dựng các mô hình sản xuất rau an toàn VietGAP phù hợp. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao thu nhập cho người dân, đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm sạch và góp phần bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội cho thấy Tu Lý có lợi thế về lao động nông thôn nhưng cũng đối mặt với những khó khăn trong việc áp dụng kỹ thuật canh tác mới và quản lý tài nguyên. Do đó, việc đánh giá môi trường không chỉ là một hoạt động khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho định hướng phát triển nông nghiệp của địa phương.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại Tu Lý

Xã Tu Lý có diện tích tự nhiên 4515,80 ha, với quỹ đất nông nghiệp lớn. Tuy nhiên, vẫn còn 712,03 ha đất chưa được sử dụng, chiếm 15,77% tổng diện tích. Điều này cho thấy tiềm năng mở rộng sản xuất rất lớn. Dân số xã năm 2017 là 6553 người, chủ yếu là lao động nông nghiệp, tạo ra nguồn nhân lực dồi dào. Khí hậu tại Đà Bắc mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho việc canh tác nhiều loại rau quanh năm. Tuy nhiên, địa hình miền núi cũng gây ra những khó khăn nhất định về giao thông và hệ thống thủy lợi, ảnh hưởng đến việc vận chuyển và chất lượng nguồn nước tưới tiêu. Về kinh tế, đời sống người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Việc chuyển đổi sang trồng rau màu là một hướng đi mới, hứa hẹn mang lại thu nhập cao hơn nhưng đòi hỏi sự đầu tư về kỹ thuật và chính sách hỗ trợ nông dân từ chính quyền.

1.2. Hiện trạng canh tác và tiêu thụ rau tại địa phương

Hiện tại, xã Tu Lý tồn tại song song hai mô hình sản xuất: mô hình rau truyền thống (MHRTT) và mô hình rau an toàn (MHRAT). Theo khảo sát, MHRTT vẫn chiếm ưu thế do thói quen canh tác lâu đời. Người dân trong mô hình này thường sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tại Đà Bắc theo kinh nghiệm, thiếu kiểm soát liều lượng và thời gian cách ly. Ngược lại, MHRAT, dù diện tích còn khiêm tốn, đã bắt đầu áp dụng các quy trình kỹ thuật chặt chẽ hơn, hướng tới an toàn vệ sinh thực phẩm rau Tu Lý. Sản lượng rau của xã chủ yếu được tiêu thụ tại thị trường nội huyện, một phần nhỏ được các thương lái thu mua và phân phối đến các vùng lân cận. Việc chưa xây dựng được thương hiệu và chuỗi liên kết tiêu thụ ổn định là một trong những rào cản lớn, ảnh hưởng đến giá bán và động lực mở rộng sản xuất của hợp tác xã nông nghiệp Tu Lý.

II. Các thách thức môi trường trong sản xuất rau tại Tu Lý

Hoạt động sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là thâm canh rau màu, luôn tiềm ẩn những nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường. Tại Tu Lý, những thách thức này biểu hiện rõ rệt qua tình trạng đất đai, nguồn nước và việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp. Mặc dù kết quả phân tích cho thấy hàm lượng kim loại nặng trong đất và nước vẫn nằm trong ngưỡng cho phép của QCVN, giả thuyết nghiên cứu của Xa Minh Hải (2018) chỉ ra rằng việc sử dụng phân bón và thuốc BVTV không đúng cách có thể dẫn đến suy thoái đất trồng trọt và tích tụ các chất độc hại trong tương lai. Vấn đề dư lượng thuốc trừ sâu trong rau và nồng độ nitrat cao là mối lo ngại hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín của sản phẩm. Việc nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận nông dân về tác động môi trường của sản xuất nông nghiệp là nguyên nhân cốt lõi. Cần có những phân tích sâu hơn để xác định mức độ rủi ro và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bảo vệ tài nguyên và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Phân tích nguy cơ ô nhiễm đất nông nghiệp Hòa Bình

Kết quả phân tích đất tại Tu Lý cho thấy hàm lượng các kim loại nặng như As, Cd, Pb, Cu, Zn đều dưới ngưỡng QCVN 03/2015:BTNMT, cho thấy chất lượng đất hiện tại đủ điều kiện cho sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể giữa hai mô hình canh tác. Hàm lượng mùn ở mô hình truyền thống (MHRTT) cao hơn 2,19 lần so với mô hình rau an toàn (MHRAT), nhưng lượng phân đạm, lân, kali sử dụng cũng cao hơn đáng kể. Việc bón thừa phân hóa học trong thời gian dài có thể dẫn đến chai cứng đất, mất cân bằng dinh dưỡng và gây ra tình trạng suy thoái đất trồng trọt. Nguy cơ ô nhiễm đất nông nghiệp Hòa Bình không chỉ đến từ kim loại nặng mà còn từ sự tích tụ nitrat và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy từ thuốc BVTV, ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đất.

2.2. Đánh giá chất lượng nguồn nước tưới tiêu tại khu vực

Nguồn nước tưới tại Tu Lý chủ yếu đến từ các sông, suối và ao hồ tự nhiên. Phân tích mẫu nước cho thấy hàm lượng kim loại nặng (Hg, As, Cd, Pb) đều dưới ngưỡng cho phép của QCVN 08/2015:BTNMT, đảm bảo an toàn cho sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nước tưới tiêu có thể bị đe dọa bởi các hoạt động xả thải từ sinh hoạt và chính hoạt động canh tác. Việc lạm dụng phân bón và thuốc BVTV có thể làm dư lượng hóa chất theo dòng chảy mặt ngấm vào nguồn nước, gây ô nhiễm cục bộ. Đặc biệt, việc chưa có hệ thống kênh mương tưới tiêu hoàn chỉnh tại khu vực MHRAT khiến việc chủ động nguồn nước sạch gặp khó khăn, tiềm ẩn rủi ro sử dụng nguồn nước không đảm bảo trong mùa khô.

2.3. Vấn đề sử dụng thuốc bảo vệ thực vật BVTV tại Đà Bắc

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tại Đà Bắc, đặc biệt trong mô hình canh tác truyền thống, còn nhiều bất cập. Người dân có xu hướng phun thuốc theo định kỳ hoặc khi thấy sâu bệnh xuất hiện, chưa tuân thủ nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách). Điều này không chỉ gây lãng phí, tăng chi phí sản xuất mà còn làm tăng nguy cơ dư lượng thuốc trừ sâu trong rau. Các loại bao bì, vỏ chai thuốc BVTV sau khi sử dụng chưa được thu gom và xử lý đúng quy định, trở thành một nguồn gây ô nhiễm đất nông nghiệp Hòa Bình. Vấn đề này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ các cơ quan quản lý và các chương trình tập huấn kỹ thuật cho nông dân.

III. Phương pháp canh tác bền vững cho môi trường rau Tu Lý

Để giải quyết các thách thức môi trường, việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững là hướng đi tất yếu cho sản xuất rau tại Tu Lý. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm an toàn, bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học. Canh tác bền vững không chỉ là giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại mà còn là một hệ thống tổng hợp các biện pháp kỹ thuật, từ việc lựa chọn giống chống chịu sâu bệnh, quản lý dinh dưỡng cây trồng một cách khoa học, đến việc áp dụng các biện pháp sinh học trong phòng trừ dịch hại. Hướng tới nông nghiệp hữu cơ Hòa Bình là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của người nông dân. Việc quản lý chất thải nông nghiệp, như tận dụng phụ phẩm làm phân compost, và xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp có thể giúp cải thiện độ phì của đất và giảm xói mòn, đặc biệt phù hợp với điều kiện biến đổi khí hậu và nông nghiệp miền núi. Những giải pháp này cần được lồng ghép vào các chính sách hỗ trợ nông dân để tạo động lực và nguồn lực cho việc chuyển đổi.

3.1. Tầm quan trọng của nông nghiệp hữu cơ Hòa Bình

Phát triển nông nghiệp hữu cơ Hòa Bình là một giải pháp chiến lược để nâng cao giá trị sản phẩm rau Tu Lý và bảo vệ môi trường. Nông nghiệp hữu cơ hoàn toàn không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp và các chất kích thích sinh trưởng. Thay vào đó, nó tập trung vào việc cải tạo đất bằng phân hữu cơ, luân canh cây trồng và sử dụng các biện pháp phòng trừ sinh học. Phương pháp này giúp phục hồi hệ sinh thái đất, tăng cường số lượng vi sinh vật có lợi và giun đất, từ đó cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên. Dù chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu kỹ thuật cao hơn, sản phẩm hữu cơ có giá bán cao và được thị trường ưa chuộng, mở ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương.

3.2. Kỹ thuật quản lý chất thải nông nghiệp hiệu quả

Hiệu quả của quản lý chất thải nông nghiệp có tác động trực tiếp đến môi trường sản xuất. Tại Tu Lý, các loại chất thải chính bao gồm phụ phẩm cây trồng (thân, lá già) và bao bì thuốc BVTV. Thay vì đốt hoặc vứt bỏ bừa bãi, phụ phẩm cây trồng nên được thu gom để ủ phân compost. Phân compost là nguồn dinh dưỡng hữu cơ tuyệt vời, giúp cải tạo đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Đối với bao bì thuốc BVTV, cần xây dựng các điểm thu gom tập trung tại đồng ruộng và hợp tác với các đơn vị chức năng để xử lý theo đúng quy trình, ngăn chặn hóa chất độc hại rò rỉ ra môi trường đất và nước. Nâng cao ý thức của người dân về phân loại và xử lý rác thải nông nghiệp là chìa khóa cho sự thành công của kỹ thuật này.

IV. Đánh giá mô hình sản xuất rau an toàn theo VietGAP tại Tu Lý

Nghiên cứu của Xa Minh Hải (2018) đã tiến hành đánh giá môi trường đất, nước, không khí và chất lượng sản phẩm tại hai mô hình canh tác ở Tu Lý: truyền thống (MHRTT) và rau an toàn (MHRAT). Kết quả là cơ sở khoa học quan trọng để định hướng phát triển mô hình sản xuất rau an toàn VietGAP. Phân tích cho thấy mô hình MHRAT có nhiều ưu điểm vượt trội về mặt môi trường. Cụ thể, số lượng vi sinh vật có lợi như vi khuẩn cố định nitơ Azotobacter ở MHRAT cao hơn, trong khi số lượng vi sinh vật có hại như nấm và xạ khuẩn tổng số lại thấp hơn so với MHRTT. Điều này chứng tỏ việc giảm sử dụng hóa chất trong MHRAT giúp cải thiện sức khỏe của đất. Tuy nhiên, một phát hiện đáng báo động là hàm lượng Nitrate trong rau ở cả hai mô hình đều rất cao, vượt ngưỡng an toàn. Vấn đề này cho thấy ngay cả mô hình an toàn cũng cần được cải tiến hơn nữa trong kỹ thuật bón phân để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm rau Tu Lý.

4.1. Kết quả đánh giá môi trường đất và nước chi tiết

Cuộc đánh giá môi trường đất, nước, không khí tại Tu Lý đã cung cấp những dữ liệu cụ thể. Về đất, hàm lượng kim loại nặng trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón hóa học ở MHRTT cao hơn MHRAT dẫn đến sự khác biệt về hệ sinh vật. Số lượng giun đất ở MHRTT cao hơn, có thể do hàm lượng mùn hữu cơ cao hơn. Ngược lại, MHRAT có hệ vi sinh vật cân bằng hơn, tốt cho sự phát triển lâu dài của cây trồng. Về nước, chất lượng nước tưới hiện tại là an toàn. Tuy nhiên, các giải pháp bảo vệ nguồn nước cần được triển khai để ngăn ngừa ô nhiễm trong tương lai, đặc biệt là khi quy mô sản xuất rau được mở rộng.

4.2. Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu trong rau và Nitrat

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm. Kết quả phân tích dư lượng thuốc trừ sâu trong rau cho thấy không có mẫu nào chứa kim loại nặng vượt ngưỡng quy định của Bộ Y tế (QCVN 8-2:2011/BYT). Các chỉ tiêu vi sinh vật như Salmonella, E.coli cũng trong giới hạn an toàn. Tuy nhiên, điểm đáng lo ngại nhất là hàm lượng Nitrate trong cả hai mẫu rau từ hai mô hình đều rất cao. Nguyên nhân chính được xác định là do bón thừa phân đạm và thu hoạch không đúng thời điểm. Vấn đề này cần được khắc phục triệt để thông qua việc tập huấn lại cho nông dân về quy trình bón phân cân đối và xác định thời gian cách ly phân đạm trước khi thu hoạch.

V. Hướng đi tương lai cho sản xuất rau an toàn tại Tu Lý

Dựa trên thực trạng và các kết quả phân tích, tương lai của ngành sản xuất rau tại Tu Lý phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các giải pháp về kỹ thuật, chính sách và tổ chức sản xuất. Hướng đi chính là nhân rộng và hoàn thiện mô hình sản xuất rau an toàn VietGAP, tiến tới nông nghiệp hữu cơ Hòa Bình. Để làm được điều này, việc nâng cao nhận thức cho nông dân về tác động môi trường của sản xuất nông nghiệp là yếu tố tiên quyết. Cần có sự vào cuộc mạnh mẽ của chính quyền địa phương thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, giống, và kỹ thuật. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp Tu Lý cần được củng cố để trở thành đầu mối liên kết sản xuất với thị trường, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm rau an toàn Tu Lý. Việc ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp, như hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, nhà lưới, cũng là một định hướng quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng, đồng thời giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu và nông nghiệp miền núi.

5.1. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp Tu Lý trong chuỗi giá trị

Để phát triển bền vững, hợp tác xã nông nghiệp Tu Lý phải đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức lại sản xuất. Hợp tác xã cần đứng ra xây dựng kế hoạch sản xuất chung, cung ứng vật tư nông nghiệp chất lượng, và tổ chức các buổi tập huấn kỹ thuật cho xã viên. Quan trọng hơn, hợp tác xã phải là đơn vị đại diện ký kết các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp, siêu thị, đảm bảo đầu ra ổn định với giá tốt. Việc xây dựng một thương hiệu chung cho rau Tu Lý, với mã truy xuất nguồn gốc rõ ràng, sẽ giúp tăng cường niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ nông dân và kỹ thuật

Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân một cách cụ thể và thiết thực. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP, cho vay vốn ưu đãi để đầu tư xây dựng nhà lưới, hệ thống tưới, và hỗ trợ giống cây trồng mới có năng suất cao, kháng bệnh tốt. Về kỹ thuật, cần tăng cường hoạt động của cán bộ khuyến nông, tổ chức các lớp học thực tế ngay tại đồng ruộng, hướng dẫn nông dân cách sử dụng phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu sinh học và kỹ thuật bón phân cân đối để giải quyết dứt điểm vấn nạn tồn dư Nitrate trong sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm rau Tu Lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá thực trạng môi trường sản xuất rau tại xã tu lý huyện đà bắc tỉnh hòa bình luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM XA MINH HẢI ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG SẢN XUẤT RAU TẠI XÃ TU LÝ, HUYỆN ĐÀ BẮC, TỈNH HÒA BÌNH Chuyên ngành: Khoa Học Môi Trường Mã số: 8440301 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đình Thi NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giải luận văn Xa Minh Hải i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt luận văn tốt nghiệp này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình của các tập thể, cá nhân trong và ngoài trường.

Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong khoa Môi Trường, Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đình Thi đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực tập để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Tôi cũng xin cảm ơn UBND xã Tu Lý, huyện Đà Bắc và toàn bộ người dân trong xã đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiếp cận và thu thập những thông tin, lấy mẫu phân tích cần thiết cho đề tài.

Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và người thân đã luôn bên cạnh tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, rèn luyện tại trường Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giải luận văn Xa Minh Hải ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Giả thuyết nghiên cứu. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Tình hình sản xuất rau trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất rau trên thế giới. Tình hình sản xuất rau tại Việt Nam.

Các quy định liên quan đến chất lượng rau tại Việt Nam. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất rau. Khái niệm rau an toàn và sản xuất rau an toàn. Khái niệm rau an toàn.

Khái niệm về sản xuất rau an toàn. Vai trò của sản xuất rau an toàn. Những thuận lợi và khó khăn trong sản xuất rau an toàn. Các giải pháp phát triển rau an toàn.

Khái quát chung về môi trường đất nông nghiệp. Khái niệm về đất sản xuất nông nghiệp. Thành phần dinh dưỡng trong đất và ảnh hưởng đến chất lượng rau. Hệ giun đất trong môi trường đất.

Hệ thống vi sinh vật trong môi trường đất và vai trò của chúng đối với cây trồng. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đất và ô nhiễm môi trường đất sản xuất nông nghiệp. Khái quát chung về nguồn nước tưới trong sản xuất nông nghiệp. Khái niệm nước tưới trong sản xuất nông nghiệp.

Thành phần dinh dưỡng trong nước tưới và ảnh hưởng đến chất lượng rau. Các nguồn phát thải gây ô nhiễm môi trường nước khu vực sản xuất rau và ảnh hưởng đến chất lượng rau sạch. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Tổng hợp và xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. Thực trạng sản xuất nông nghiệp và sản xuất rau tại xã Tu Lý. Thực trạng sản xuất nông nghiệp.

Thực trạng sản xuất rau tại xã Tu Lý. Thực trạng môi trường và chất lượng sản phẩm rau tại xã Tu Lý. Thực trạng môi trường đất. Thực trạng môi trường nước.

Chất lượng sản phẩm rau tại xã Tu Lý. Nhận thức của người dân về môi trường sản xuất rau tại xã Tu Lý. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường và chất lượng rau tại xã Tu Lý. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường đất.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường nước. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng rau. Đề xuất giải pháp góp phần cải thiện môi trường, nâng cao chất lượng rau tại xã Tu Lý. Kết luận và kiến nghị.

88 Tài liệu tham khảo. 93 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BTN & MT Bộ Tài nguyên và môi trường BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn BYT Bộ Y Tế FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức nông lương thế giới) (Tổ chức nông lương thế giới) HCBVTV Hóa chất bảo vệ thực vật KLN Kim loại nặng NTTS Nuôi trồng thủy sản NXB Nhà xuất bản MHRAT Mô hình rau an toàn MHRTT Mô hình rau truyền thống QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UBND Uỷ ban nhân dân RTSH Rác thải sinh hoạt RAT Rau an toàn RTT Rau truyền thống VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm VSV Vi sinh vật vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lượng rau của thế giới giai đoạn 2010 – 2016. Diện tích, năng suất, sản lượng rau của các châu lục năm 2016.

Diện tích, năng suất và sản lượng rau ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016. Diện tích rau các vùng của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2016. Các nguyên tố cần thiết cho cây trồng. Phân bố chất hữu cơ và vi khuẩn trong đất đen (chernozem).

Quan hệ giữa độ ẩm đất và số lượng vi khuẩn trong đất. Hàm lượng các kim loại nặng trong phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp phân tích mẫu đất. Phương pháp phân tích mẫu nước.

Phương pháp phân tích mẫu rau. Điều kiện thời tiết khí hậu huyện Đà Bắc năm 2017. Hiện trạng dân số lao động xã Tu Lý năm 2017. Hiện trạng sử dụng đất xã Tu Lý năm 2017.

Sự biến động diện tích một số cây trồng chính của xã Tu Lý giai đoạn 2013 – 2017. Diện tích, sản lượng của các loại cây rau chính tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Tình hình tiêu thụ rau màu tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Mức phân bón cho một số cây trồng chính tại MHRAT Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Mức phân bón cho một số cây trồng chính tại MHRTT Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Lượng thuốc BVTV được sử dụng trong canh tác rau trên MHRAT tại xã Tu Lý. Kết quả phân tích dinh dưỡng đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Kết quả phân tích số lượng một số loại vi sinh vật trong đất đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Số lượng giun đất khảo sát 3 đợt tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong nước trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Kết quả phân tích Nitrate, vi sinh vật trong rau.

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong rau trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. 82 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Biểu đồ diện tích các nhóm đất sử dụng tại Việt Nam năm 2015. Hình thái của vi khuẩn.

Hình thái của xạ khuẩn. Chu trình chuyển hoá lưu huỳnh trong tự nhiên. Vi khuẩn oxy hoá sắt. Chu trình chuyển hoá nitơ trong tự nhiên.

Nốt sần trên rễ cây. Sơ đồ lấy mẫu đất phân tích mô hình rau an toàn tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Sơ đồ lấy mẫu đất phân tích mô hình rau truyền thống tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Sơ đồ lấy mẫu nước tại mô hình rau an toàn tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Sơ đồ lấy mẫu nước tại mô hình rau truyền thống tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng As trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Cd trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Pb trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Hàm lượng Cu trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Zn trong đất trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Hg trong nước trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Hg trong nước trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Hàm lượng Cd trong nước trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. Hàm lượng Pb trong nước trên cả hai mô hình RTT và RAT tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình. 80 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Xa Minh Hải Tên luận văn: “Đánh giá thực trạng môi trường sản xuất rau tại xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình”. Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 8440301 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đánh giá được thực trạng môi trường khu vực sản xuất rau trên địa bàn xã Tu Lý, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ