Thực Trạng Gian Lận Thương Mại Tại Việt Nam – Nguyên Nhân và Giải Pháp

Bài viết phân tích thực trạng gian lận thương mại tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao tính minh bạch trong kinh doanh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

82
36
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tƣợng nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phƣơng pháp nghiên cứu

0.6. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

0.7. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIAN LẬN THƢƠNG MẠI

1.1. Khái niệm và đặc điểm của gian lận thƣơng mại

1.1.1. Khái niệm về gian lận thương mại

1.1.2. Đặc điểm của gian lận thương mại

1.2. Các hình thức và dấu hiệu nhận biết hành vi gian lận thƣơng mại

1.3. Nguyên nhân của hành vi gian lận thƣơng mại

1.3.1. Nguyên nhân chủ quan

1.3.2. Nguyên nhân khách quan

1.4. Tác hại của hành vi gian lận thƣơng mại

1.4.1. Tác hại của hành vi gian lận thương mại ở cấp độ vĩ mô

1.4.2. Tác hại của hành vi gian lận thương mại ở cấp độ vi mô

1.5. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIAN LẬN THƢƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

2.1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội Việt Nam

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam

2.2. Khái quát về hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam trong giai đoạn 2018- đầu năm 2022

2.2.1. Tình hình XNK tại Việt Nam từ năm 2018-2020

2.2.2. Tình hình XNK trong năm 2021 đến đầu năm 2022

2.3. Thực trạng gian lận thƣơng mại tại Việt Nam ở cấp độ vĩ mô

2.4. Thực trạng gian lận thƣơng mại tại Việt Nam ở cấp độ vi mô

2.4.1. Gian lận bằng cách khai sai tên, mã số hàng hóa xuất nhập khẩu

2.4.2. Gian lận qua số lượng, trọng lượng, phẩm chất hàng hóa xuất nhập khẩu

2.4.3. Gian lận thương mại qua việc khai sai xuất xứ hàng hóa

2.4.4. Gian lận qua trị giá hàng hóa

2.4.5. Gian lận bằng cách lợi dụng thủ tục hải quan điện tử

2.5. Đánh giá công tác phòng chống gian lận thƣơng mại tại Việt Nam

2.5.1. Cơ sở pháp lý cho công tác phòng chống gian lận thương mại

2.5.2. Những tồn tại trong hoạt động công tác chống gian lận thương mại

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG PHÒNG CHỐNG VÀ GIẢM THIỂU TÌNH TRẠNG GIAN LẬN XNK TẠI VIỆT NAM

3.1. Định hướng trong hoạt động đấu tranh chống gian lận thƣơng mại

3.2. Dự báo tình hình hoạt động gian lận thương mại tại Việt Nam trong thời gian tới

3.3. Định hướng trong công tác hạn chế và phòng chống gia lận xuất nhập khẩu tại Việt Nam

3.4. Mục tiêu trong công tác phòng chống gian lận thƣơng mại

3.5. Kiến nghị giải pháp phòng chống và giảm thiểu gian lận thƣơng mại

3.5.1. Giải pháp nâng cao, cải thiện suy nghĩ và hành động của quần chúng nhân dân

3.5.2. Giải pháp nâng cao công tác kiểm soát và phát hiện các hành vi gian lận

3.5.3. Giải pháp ngăn chặn dứt điểm hành vi tham ô, tham nhũng, bao che, tiếp tay của các cán bộ công chức

3.6. Tóm tắt chương 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gian Lận Thương Mại Khái Niệm và Đặc Điểm

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, gian lận thương mại nổi lên như một thách thức lớn đối với Việt Nam. Đây không chỉ là vấn đề của riêng quốc gia nào mà còn là vấn nạn toàn cầu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững. Các hình thức gian lận thương mại ngày càng tinh vi, lợi dụng kẽ hở pháp luật và sự phát triển của công nghệ. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm của gian lận thương mại là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và đối phó hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa Gian Lận Thương Mại Khái Niệm và Bản Chất

Gian lận thương mại là hành vi cố ý vi phạm pháp luật trong hoạt động thương mại, nhằm thu lợi bất chính. Các hành vi này có thể bao gồm khai báo sai, làm giả giấy tờ, trốn thuế, hoặc vi phạm các quy định về chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, “tất cả các hoạt động thương mại chính ngạch, hợp pháp đều phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật trong và ngoài nước thì các nhóm tội phạm xuyên quốc gia lại lợi dụng “lỗ hổng” của luật pháp cùng máy móc thiết bị tiên tiến, hiện đại nhằm hỗ trợ hoạt động phi pháp của họ”. Bản chất của gian lận thương mại là sự thiếu trung thực và đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và nền kinh tế.

1.2. Các Đặc Điểm Chính Của Hành Vi Gian Lận Thương Mại

Các hành vi gian lận thương mại thường có tính chất tinh vi, khó phát hiện và che giấu kỹ lưỡng. Đối tượng thực hiện thường là các tổ chức, cá nhân có kiến thức chuyên môn và am hiểu về pháp luật. Mục đích chính của các hành vi này là thu lợi bất chính một cách nhanh chóng và dễ dàng. Hậu quả của gian lận thương mại rất lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp, thất thu ngân sách nhà nước và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Gian lận thương mại có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của chuỗi cung ứng, từ sản xuất, nhập khẩu, phân phối đến tiêu thụ.

II. Thực Trạng Gian Lận Thương Mại ở Việt Nam Toàn Cảnh và Xu Hướng

Tình hình gian lận thương mại tại Việt Nam diễn biến phức tạp trong những năm gần đây. Các hình thức gian lận ngày càng đa dạng, từ gian lận về xuất xứ hàng hóa, khai sai mã số, đến gian lận về số lượng và chất lượng. Theo báo cáo, hoạt động gian lận thương mại không chỉ xảy ra ở khu vực biên giới mà còn lan rộng ra các thành phố lớn và các kênh thương mại điện tử. Đại dịch Covid-19 và cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung cũng tác động lớn đến tình hình gian lận thương mại tại Việt Nam.

2.1. Gian Lận Về Xuất Xứ Hàng Hóa Nhận Diện và Tác Động

Một trong những hình thức gian lận thương mại phổ biến nhất là gian lận về xuất xứ hàng hóa. Các doanh nghiệp có thể khai sai xuất xứ để hưởng lợi từ các ưu đãi thuế quan hoặc để trốn tránh các biện pháp phòng vệ thương mại. Theo tài liệu gốc, “vấn nạn hàng hóa Trung Quốc chuyển tải bất hợp pháp qua Việt Nam đang gia tăng, đặc biệt là các mặt hàng bị Mỹ, EU, Nhật Bản áp dụng PVTM”. Hành vi này gây thiệt hại cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước, làm mất uy tín của hàng hóa Việt Nam và ảnh hưởng đến quan hệ thương mại quốc tế. Để nhận diện hành vi này, cần kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ, nhãn mác và quy trình sản xuất của hàng hóa.

2.2. Khai Sai Mã Số Hàng Hóa Thủ Đoạn và Hậu Quả

Khai sai mã số hàng hóa là một hình thức gian lận khác thường gặp, nhằm mục đích trốn thuế hoặc thay đổi các quy định về quản lý hàng hóa. Các doanh nghiệp có thể khai báo mã số hàng hóa có thuế suất thấp hơn hoặc không chịu thuế để giảm chi phí. Hậu quả của hành vi này là thất thu ngân sách nhà nước, tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh và gây khó khăn cho công tác quản lý của cơ quan chức năng. Việc phát hiện hành vi khai sai mã số hàng hóa đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về phân loại hàng hóa và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng.

2.3. Gian Lận Về Số Lượng Chất Lượng Hệ Lụy Cho Người Tiêu Dùng

Gian lận về số lượng và chất lượng hàng hóa gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể giảm bớt số lượng, cân thiếu hoặc trộn lẫn hàng giả, hàng kém chất lượng vào hàng thật để tăng lợi nhuận. Hậu quả của hành vi này là người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho sản phẩm kém chất lượng, ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn. Để phòng tránh, người tiêu dùng cần lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm trước khi mua và báo cáo các hành vi gian lận cho cơ quan chức năng.

III. Nguyên Nhân Gian Lận Thương Mại Tại Việt Nam Phân Tích Sâu Sắc

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng gian lận thương mại tại Việt Nam. Nguyên nhân chủ quan bao gồm nhận thức pháp luật còn hạn chế, đạo đức kinh doanh suy thoái và sự yếu kém trong quản lý của doanh nghiệp. Nguyên nhân khách quan bao gồm sự phức tạp của hệ thống pháp luật, sự lỏng lẻo trong kiểm tra, giám sát và sự tồn tại của các kẽ hở trong chính sách. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh và lợi nhuận cũng là yếu tố thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận.

3.1. Yếu Tố Chủ Quan Nhận Thức Pháp Luật và Đạo Đức Kinh Doanh

Nhận thức pháp luật còn hạn chế là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến gian lận thương mại. Nhiều doanh nghiệp chưa nắm vững các quy định của pháp luật về thương mại, hải quan và thuế, dẫn đến vi phạm một cách vô ý. Bên cạnh đó, sự suy thoái về đạo đức kinh doanh cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều doanh nghiệp đặt lợi nhuận lên trên tất cả, sẵn sàng thực hiện các hành vi gian lận để tối đa hóa lợi nhuận, bất chấp hậu quả gây ra cho xã hội. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật và nâng cao đạo đức kinh doanh cho các doanh nghiệp.

3.2. Yếu Tố Khách Quan Kẽ Hở Chính Sách và Quản Lý Lỏng Lẻo

Sự phức tạp của hệ thống pháp luật và sự lỏng lẻo trong kiểm tra, giám sát là những yếu tố khách quan tạo điều kiện cho gian lận thương mại phát triển. Các quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu rõ ràng và khó thực thi. Cơ quan chức năng còn thiếu nguồn lực và năng lực để kiểm tra, giám sát hiệu quả hoạt động thương mại. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn chưa chặt chẽ, tạo ra kẽ hở cho các đối tượng gian lận lợi dụng. Vì vậy, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát và nâng cao năng lực cho cơ quan chức năng.

3.3. Áp Lực Cạnh Tranh Động Lực Thúc Đẩy Gian Lận Thương Mại

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nhiều doanh nghiệp tìm đến các hành vi gian lận thương mại như một cách để giảm chi phí, tăng lợi nhuận và giành lợi thế cạnh tranh. Áp lực phải duy trì hoặc tăng trưởng doanh số có thể khiến các doanh nghiệp bỏ qua các nguyên tắc đạo đức và pháp luật. Do đó, việc tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch và công bằng là rất quan trọng để giảm thiểu tình trạng gian lận thương mại. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

IV. Giải Pháp Chống Gian Lận Thương Mại Hướng Đi và Bước Tiến

Để phòng chống gian lận thương mại hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp toàn diện, bao gồm giải pháp về pháp luật, giải pháp về quản lý, giải pháp về công nghệ và giải pháp về tuyên truyền. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao nhận thức cho người dân. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Nâng Cao Tính Răn Đe

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yếu tố then chốt để phòng chống gian lận thương mại. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật còn thiếu hoặc chưa phù hợp với thực tế. Cần tăng cường tính răn đe của pháp luật, xử lý nghiêm minh các hành vi gian lận thương mại để tạo tính cảnh báo. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại hợp pháp và giảm thiểu cơ hội cho các hành vi gian lận phát sinh.

4.2. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Nâng Cao Hiệu Quả Phát Hiện

Cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động thương mại, đặc biệt là ở các khu vực trọng điểm và các mặt hàng nhạy cảm. Cần nâng cao năng lực cho cơ quan chức năng, trang bị các thiết bị hiện đại và đào tạo chuyên môn cho cán bộ. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý các hành vi gian lận thương mại.

4.3. Ứng Dụng Công Nghệ Nâng Cao Khả Năng Phòng Ngừa

Ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp quan trọng để phòng ngừa gian lận thương mại. Cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý rủi ro, phân tích dữ liệu và cảnh báo sớm các hành vi gian lận. Cần sử dụng các công nghệ hiện đại như blockchain, AI để truy xuất nguồn gốc hàng hóa, xác thực thông tin và ngăn chặn hàng giả, hàng kém chất lượng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm trong việc ứng dụng công nghệ để phòng chống gian lận thương mại.

V. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Góp Phần Phòng Chống Gian Lận

Nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về gian lận thương mại là một giải pháp quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh. Việc tuyên truyền, giáo dục về pháp luật và đạo đức kinh doanh giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác hại của gian lận thương mại và có ý thức hơn trong việc tuân thủ pháp luật. Bên cạnh đó, cần khuyến khích người dân và doanh nghiệp tích cực tham gia vào công tác phòng chống gian lận thương mại, báo cáo các hành vi vi phạm cho cơ quan chức năng.

5.1. Tuyên Truyền Pháp Luật Nâng Cao Hiểu Biết Cho Người Dân

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thương mại, hải quan, thuế và sở hữu trí tuệ đến người dân và doanh nghiệp. Cần sử dụng đa dạng các hình thức tuyên truyền như báo chí, truyền hình, internet, mạng xã hội, hội thảo, tập huấn để tiếp cận đến nhiều đối tượng khác nhau. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định mới, các hành vi gian lận thương mại phổ biến và các biện pháp phòng ngừa. Đồng thời, cần giải thích rõ ràng các quyền và nghĩa vụ của người dân và doanh nghiệp trong hoạt động thương mại.

5.2. Giáo Dục Đạo Đức Kinh Doanh Xây Dựng Văn Hóa Trung Thực

Cần tăng cường giáo dục đạo đức kinh doanh cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp trẻ. Cần xây dựng các chương trình đào tạo về đạo đức kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực, minh bạch và trách nhiệm xã hội. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường kinh doanh khuyến khích các doanh nghiệp hoạt động trung thực, minh bạch và trừng phạt các hành vi gian lận thương mại. Việc xây dựng một văn hóa kinh doanh trung thực là nền tảng vững chắc để phòng chống gian lận thương mại.

5.3. Khuyến Khích Báo Cáo Vi Phạm Tạo Sức Mạnh Cộng Đồng

Cần khuyến khích người dân và doanh nghiệp tích cực tham gia vào công tác phòng chống gian lận thương mại bằng cách báo cáo các hành vi vi phạm cho cơ quan chức năng. Cần xây dựng cơ chế bảo vệ người tố cáo và đảm bảo thông tin được xử lý kịp thời, hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa cơ quan chức năng và cộng đồng, tạo ra một mạng lưới phòng chống gian lận thương mại mạnh mẽ. Sức mạnh của cộng đồng là một vũ khí lợi hại để chống lại các hành vi gian lận thương mại.

VI. Triển Vọng và Thách Thức Vượt Qua Gian Lận Thương Mại

Việc phòng chống gian lận thương mại là một quá trình lâu dài và đầy thách thức. Tuy nhiên, với sự quyết tâm của nhà nước, sự tham gia của cộng đồng và sự ứng dụng của công nghệ, Việt Nam có thể vượt qua thách thức này và xây dựng một nền kinh tế minh bạch, công bằng và bền vững. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao nhận thức cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để đối phó với các hình thức gian lận thương mại xuyên quốc gia.

6.1. Hợp Tác Quốc Tế Đối Phó Với Gian Lận Xuyên Quốc Gia

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, gian lận thương mại ngày càng mang tính chất xuyên quốc gia. Do đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế là rất quan trọng để đối phó với các hình thức gian lận này. Cần chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động với các quốc gia khác để phát hiện, điều tra và xử lý các vụ việc gian lận thương mại. Đồng thời, cần tham gia vào các tổ chức quốc tế và khu vực để xây dựng các tiêu chuẩn chung và thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực phòng chống gian lận thương mại.

6.2. Thay Đổi Tư Duy Quản Lý Hướng Đến Minh Bạch Hiệu Quả

Để phòng chống gian lận thương mại hiệu quả, cần có sự thay đổi tư duy trong quản lý nhà nước. Cần hướng đến một nền quản lý minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm. Các quy trình thủ tục cần được đơn giản hóa, công khai và dễ tiếp cận. Cơ quan chức năng cần tăng cường trách nhiệm giải trình và chịu sự giám sát của cộng đồng. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và dám chịu trách nhiệm trong công tác phòng chống gian lận thương mại.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về gian lận thương mại Chương 2: Thực trạng gian lận thương mại tại Việt Nam Chương 3: Giải pháp tăng cường phòng chống và giảm thiểu tình trạng gian lận thương mại tại Việt Nam. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIAN LẬN THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm và đặc điểm của gian lận thƣơng mại 1. Khái niệm về gian lận thương mại 1.

Khái niệm về gian lận thương mại Thương mại xuất hiện rất sớm cùng nền sản xuất hàng hóa và trở thành quy luật tất yếu khách quan trong quá trình phân công lao động quốc tế và tối ưu hóa nguồn tài nguyên thế giới phân bố không đồng đều giữa các quốc gia. Thương mại ở Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật chung của thế giới, thương mại được xem như là “cầu nối” giữa thương nghiệp và công nghiệp, giữa các vùng kinh tế, giữa trong nước và ngoài nước. Không những thế thương mại còn thúc đẩy sản xuất, phục vụ đời sống, đảm bảo quá trình tái sản xuất nền sản xuất xã hội. Chúng ta không thể phủ nhận hoạt động thương mại đặc biệt là thương mại quốc tế đã và đang phát triển một cách mạnh mẽ trong những năm gần đây.

Hoạt động XNK là một trong những hoạt động nổi bật của thương mại quốc tế hiện nay. Một trong những lợi ích to lớn mà hoạt động thương mại quốc tế đem lại là góp phần làm tăng trưởng kinh tế, cải thiện cán cân thương mại cũng như thanh toán của quốc gia. Tuy nhiên, sự bùng nổ của thương mại quốc tế cũng mang lại nhiều mặt tiêu cực, đặc biệt sự hội nhập quốc tế sẽ gây ra áp lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Trước sự cạnh tranh gay gắt đó, nhằm tối đa hóa lợi nhuận, tối thiểu hóa chi phí mà một số doanh nghiệp đã gian lận trong kinh doanh với những chiêu trò, mánh khóe ngày càng tinh vi và phức tạp.

GLTM theo Từ điển tiếng Việt là sự dối trá, lừa lọc trong hoạt động thương mại. Người có hành vi GLTM gọi là “gian thương” tức là “người có nhiều mưu mô, lừa lọc”, “kể buôn bán gian lận và trái phép”. Gian lận được coi là hành vi của con người cụ thể có lời nói hoặc cử chỉ, hành động không đúng với bản chất của sự vật hiện tượng nhằm mục đích đánh lừa người khác. Trong dân gian, GLTM gắn liền với thành ngữ “buôn gian, bán lận” và dùng để chỉ những mánh khóe lừa lọc khách hàng hoặc người khác để thu lời bất chính.

Hành vi “buôn gian, bán lận” trong dân gian được hiểu bao gồm một số thủ đoạn đơn giản như: hàng xấu nói tốt, ít nói nhiều, rẻ nói đắt, cân đo điêu, buôn bán hàn cấm, lén lút, giấu giếm, lậu 9 thuế…Hành vi gian lạn thương mại trước hết phải là hành vi gian lận được thể hiện trong lĩnh vực thương mại. Chủ thể hành vi GLTM là các chủ hàng, có thể là người mua hoặc người bán cũng có khi là cả người mua và người bán. Mục đích của hành vi GLTM nhằm thu lợi bất chính từ thực hiện trọt lọt hành vi lừa đảo, dối trá. GLTM là hành vi tận dụng các kẽ hở trong cơ chế, chính sách, các văn bản pháp lý mà các đối tượng với nhiều chiêu trò, mánh khóe, thủ đoạn tinh vi và ngày càng phức tạp đã qua mặt các cơ quan chức năng trong việc kiểm tra, giám sát của các cán bộ hải quan và biên phòng.

GLTM ngày càng quen thuộc và phổ biến là vấn nạn chung của toàn cầu. Tổ chức Hải quân thế giới (WCO) đã nhiều lần thảo luận nhằm đưa ra khái niệm chính xác nhất về GLTM trong lĩnh vực hải quan. Ngày 9/6/1977, tại Nairobi (CH Kenya), các nước thành viên đã họp và đưa ra “Công ước quốc tế về hỗ trợ hành chính lẫn nhau trong ngăn chặn, trấn áp và điều tra các hành vi vi phạm Hải quan” (gọi tắt là Công ước Nairobi), trong đó có định nghĩa: “GLTM trong lĩnh vực Hải quan là hành vi vi phạm pháp luật Hải quan, lừa dối Hải quan để lẩn tránh một phần hoặc toàn bộ việc nộp thuế XNK, vi phạm các biện pháp cấm hoặc hạn chế do luật pháp Hải quan quy định, để thu được một khoản lợi nào đó qua việc vi phạm pháp luật này”. Khái niệm trên đã đưa ra một góc nhìn tổng quan nhất về những biểu hiện của GLTM.

Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng giao thương quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ như hiện nay thì hành vi GLTM lại càng trở nên phức tạp và tinh vi hơn. Vì thế, ngày 9/10/1995, trong hội nghị quốc tế lần thứ5 về phòng chống và ngăn chặn GLTM trong lĩnh vực Hải quan tại Brussels, Bỉ, WCO đã đưa ra một định nghĩa mới như sau: “GLTM trong lĩnh vực Hải quan là hành vi vi phạm các điều khoản pháp quy hoặc pháp luật Hải quan nhằm trốn tránh hoặc cố ý trốn tránh nộp thuế Hải quan, phí và các khoản thu khác đối với việc di chuyển hàng hóa thương mại hoặc nhận và có ý định nhận việc hoàn trả trợ cấp hoặc phụ cấp cho hàng hóa không thuộc đối tượng đó hoặc đạt được hoặc cố ý đạt được lợi thế thương mại bất hợp pháp gây hại cho các nguyên tắc và tập tục cạnh tranh thương mại chân chính”. Ở Việt Nam hiện nay khái niệm chính thức, đầy đủ nhất về GLTM chưa từng 10 xuất hiện ở bất kỳ một văn bản pháp lý nào. Tuy nhiên vấn đề này không còn mới mẻ vì ông cha ta đã đưa ra một thuật ngữ với GLTM đó là “buôn gian, bán lận”.

Đến nay, trong ngoại thương, GLTM là một thuật ngữ rất phổ biến để chỉ các hành vi gian dối, lừa đảo, không chấp hành mọi quy định của luật Hải quan cũng như qua mặt các cơ quan chức năng nhằm trốn thuế, rửa tiền để thu lợi bất chính. Trong cuốn sách “Chống buôn lậu và GLTM” NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội (1996), PTS. Lê Thanh Bình có đề cập tời khái niệm hành vi GLTM như sau: “GLTM là hành vi dối trá, mánh khóe, lừa lọc trong lĩnh vực thương mại thông qua hoạt động mua, bán, kinh doanh, XNK hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích thu lợi bất chính”. Trên cơ sở định nghĩa của WCO kết hợp với thực tiễn ở Việt Nam, khái niệm về GLTM có thể được hiểu là: “GLTM là hành vi gian lận các luồng sản phẩm XNK bằng cách lợi dụng các sơ hở của pháp luật, chính sách và quản lý của các cơ quan Nhà nước để lẩn tránh việc kiêm tram giám sát của Hải quan nhằm trốn tránh nghĩa vụ đối với Nhà nước và thu lợi bất chính cho riêng mình”.

Đặc điểm của gian lận thương mại Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm “buôn lậu” và “GLTM” là một vấn đề khá khó khăn bởi đây là hai thuật ngữ thường đi đôi với nhau cũng như được sử dụng song hành không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều nước khác trên thế giới. Theo pháp luật Việt Nam, cụ thể theo Điều 188 Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017), có thể thấy, buôn lậu là hành vi buôn bán hàng hóa trái phép qua biên giới các đối tượng như hàng hoá, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý…Bên cạnh đó buôn lậu còn được hiểu là hành vi buôn bán, vận chuyển hàng hóa, vật phẩm, hàng cấm qua biên giới không khai báo và trốn tránh sự kiểm tra, kiểm soát của cơ quan hải quan hoặc các cơ quan quản lý biên giới nơi không có tổ chức hải quan. Biểu hiện của hành vi buôn lậu chính là việc trao đổi hàng hóa mà không có giấy cấp phép XNK hoặc thực hiện không đúng với nội dung giấy phép đó cũng như các quy định, chính sách về Hải quan khác. Khác với buôn lậu, pháp luật Việt Nam cho rằng GLTM hiện nay không phải là một tội danh trong luật hình sự nhưng các đặc điểm cơ bản của nó lại trùng với tội 11 buôn lậu.

Buôn lậu có phần nằm trong GLTM nhưng không bao gốm tất cả, đặc biệt là GLTM ngoài buôn lậu còn bao gồm các hình thức khác như buôn bán hàng giả, gian lận xuất xứ, khai giả về số lượng, chất lượng… Nhìn chung, qua hai khái niệm về buôn lậu và GLTM ta có thể nhận thấy một số điểm khác nhau cơ bản như sau: Thứ nhất, về bản chất thì buôn lậu là hành vi mạo hiểm, có sự trợ lực của cửu vạn, không công khai, sử dụng các phương tiện đường biển, lối mòn để đưa hàng hóa qua biên giới nhằm trốn tránh sự kiểm tra của cơ quan Hải quan. Còn bản chất của GLTM là sử dụng mưu trí, lợi dụng các kẽ hở, không rõ ràng và đầy đủ pháp luật, chính sách, quy định của cơ quan chức năng để thực hiện hành vi gian dối nhằm thu lợi bất chính. Như vậy, buôn lậu được xem là hình thức GLTM đặc biệt nguy hiểm. Nguyên nhân là do GLTM không chỉ bao gồm buôn lậu mà còn rất nhiều hành vi khác nữa như “khai báo sai” hay “lợi dụng các chế độ ưu đãi “tạm nhập tái xuất”… để thực hiện hành vi bất chính.

Thứ hai, xét về dấu hiệu nhận biết thì hoạt động GLTM thường núp dưới vỏ bọc hợp pháp nên khó phát hiện hơn so với hoạt động buôn lậu. Thứ ba, mức độ xử phạt của hành vi GLTM thường nhẹ hơn so với khung hình phạt của hoạt động buôn lậu. Các hình thức và dấu hiệu nhận biết hành vi gian lận thƣơng mại Ngày nay, các hành vi gian lận XNK trong thương mại quốc tế ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới với các thủ đoạn gian xảo, tinh vi và phức tạp hơn, trở thành mối đe dọa thực sự đối với sự phát triển của kinh tế, văn hóa xã hội, an ninh chính trị của các quốc gia nói riêng và của toàn thế giới nói chung. Những hậu quả xấu của nó có tác động rõ rệt và vô cùng nghiêm trọng, ảnh hưởng xấu đến đời sống xã hội, tổn hại đến lợi ích của người dân, đi ngược lại với lợi ích của Nhà nước, làm tổn hại đến quyền lợi của nhân dân, phá hoại môi trường cạnh tranh lành mạnh của kinh tế thế giới, đồng thời gây tốn kém không nhỏ cho ngân sách các quốc gia trong việc thực hiện các biện pháp phòng chống gian lận XNK.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Trạng Gian Lận Thương Mại Tại Việt Nam: Nguyên Nhân và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình gian lận thương mại tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hiệu quả để khắc phục vấn đề này. Bài viết không chỉ nêu rõ các hình thức gian lận phổ biến mà còn chỉ ra tác động tiêu cực của chúng đến nền kinh tế và sự phát triển bền vững. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức nhận diện và phòng ngừa gian lận, từ đó nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong hoạt động thương mại.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về thương mại tại quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý nhà nước trong lĩnh vực thương mại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực thi hiệp định tạo thuận lợi thương mại của WTO: thực trạng và giải pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cam kết quốc tế và cách thức thực thi chúng tại Việt Nam. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, để nắm bắt các chiến lược xuất khẩu hiệu quả trong bối cảnh toàn cầu hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thương mại và các thách thức mà Việt Nam đang đối mặt.