I. Tổng quan về rú cát Phong Điền Vai trò và ý nghĩa sống còn
Rú cát, một thuật ngữ địa phương chỉ những khu rừng tự nhiên trên đất cát, là một bộ phận không thể tách rời của huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đây không chỉ là một thảm thực vật đơn thuần mà còn là một hệ sinh thái rú cát ven biển đặc thù, hình thành và phát triển qua hàng trăm năm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Thạo (2020), diện tích rú cát tại Phong Điền còn khoảng 889 ha, phân bố chủ yếu ở 10 xã và thị trấn. Những khu rừng này đóng vai trò như một “tấm áo choàng” che chở cho các làng mạc, thể hiện qua câu thành ngữ của người dân địa phương: “rú tàn, làng mạt”. Giá trị của rú cát được thể hiện trên nhiều phương diện. Về mặt môi trường, chúng là lá chắn tự nhiên giúp chống lại các hiện tượng sa mạc hóa đất đai, ngăn chặn cát bay, cát lấp, bảo vệ nguồn nước ngầm và điều hòa tiểu khí hậu. Về mặt kinh tế, trước đây rú cát là nguồn cung cấp củi đốt, dược liệu và lâm sản phụ. Hiện nay, giá trị này đã chuyển dịch sang tiềm năng phát triển du lịch sinh thái vùng rú cát. Về mặt văn hóa - xã hội, rú cát là không gian tâm linh quan trọng, nơi chôn cất của tổ tiên và gắn liền với hương ước, luật tục của làng xã. Sự tồn tại của rú cát là yếu tố quyết định đến sự ổn định của đời sống và sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp, tại các vùng đất cát khắc nghiệt của Phong Điền.
1.1. Đặc điểm hệ sinh thái và đa dạng sinh học rú cát
Hệ sinh thái rú cát tại Phong Điền phát triển trên nền đất cát nội đồng, có đặc tính nghèo dinh dưỡng, khả năng giữ nước kém và biên độ nhiệt lớn. Mặc dù điều kiện khắc nghiệt, thảm thực vật ở đây vẫn thể hiện sự đa dạng đáng kể với nhiều loài cây thích nghi đặc thù. Nghiên cứu của Nguyễn Bá Thạo (2020) đã ghi nhận khoảng 26 loài cây gỗ chủ yếu như Bời lời, Bứa, Cà ổi, Chai, Dẻ đỏ, Huỷnh, Trai, Lộc vừng... Các loài cây này thường không phát triển cao lớn mà có xu hướng tạo tán rộng và dày, hình thành một kết cấu rừng phòng hộ vững chắc. Việc bảo tồn đa dạng sinh học rú cát không chỉ là bảo vệ các loài thực vật bản địa mà còn là gìn giữ môi trường sống cho nhiều loài động vật, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái cho toàn bộ dải ven biển.
1.2. Giá trị tâm linh và văn hóa trong quản lý rú cát
Đối với người dân Phong Điền, rú cát không chỉ mang giá trị vật chất mà còn có ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Theo khảo sát tại làng Phò Trạch và Thanh Hương, vai trò quan trọng nhất và không thay đổi theo thời gian của rú cát chính là “nơi chôn cất mồ mả” (Nguyễn Bá Thạo, 2020). Đây là khu vực nghĩa địa của làng, nơi an nghỉ của nhiều thế hệ, thể hiện sự kết nối tâm linh giữa người sống và người đã khuất. Chính vì giá trị này, cộng đồng đã tự giác xây dựng các hương ước, quy định nghiêm ngặt về việc bảo vệ rú. Mọi hành vi xâm phạm đến rú cát không chỉ bị coi là vi phạm pháp luật mà còn là xúc phạm đến sự tôn nghiêm, tín ngưỡng của cả cộng đồng. Yếu tố này là nền tảng vững chắc cho vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rú cát.
II. Thực trạng quản lý rú cát Phong Điền và những thách thức lớn
Công tác quản lý rú cát tại huyện Phong Điền đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái độc đáo này. Hiện nay, toàn bộ diện tích rú cát vẫn do UBND các xã quản lý và giao cho các thôn bảo vệ dựa trên hương ước, chưa có cộng đồng nào được công nhận quyền pháp lý chính thức. Sự thiếu vắng khung pháp lý rõ ràng này tạo ra nhiều bất cập. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là xói lở bờ biển Phong Điền và hiện tượng cát bay, cát nhảy do suy giảm thảm thực vật. Các hoạt động kinh tế như khai thác titan ở Phong Điền và mở rộng đất nông nghiệp đã làm thu hẹp diện tích rú, phá vỡ cấu trúc tự nhiên và làm gia tăng nguy cơ sa mạc hóa. Hơn nữa, biến đổi khí hậu và rú cát có mối quan hệ tương hỗ tiêu cực: biến đổi khí hậu làm tăng tần suất thiên tai, gây hại cho rú cát, và ngược lại, sự suy thoái của rú cát làm trầm trọng thêm các tác động môi trường của việc mất rú cát, khiến cộng đồng dễ bị tổn thương hơn trước bão lũ và hạn hán. Mặc dù hương ước của làng có vai trò quan trọng, hiệu lực thực thi đôi khi còn hạn chế khi đối mặt với các áp lực kinh tế từ bên ngoài và sự thay đổi trong nhận thức của một bộ phận người dân.
2.1. Suy thoái tài nguyên và nguy cơ sa mạc hóa đất đai
Thực trạng suy thoái rú cát thể hiện rõ qua việc giảm diện tích và chất lượng rừng. Chiến tranh và các hoạt động khai thác thiếu kiểm soát trong quá khứ đã để lại nhiều vùng đất hoang hóa. Hiện nay, dù đã có nhiều nỗ lực bảo vệ, rú cát vẫn tiếp tục bị thu hẹp. Cây gỗ lớn ngày càng hiếm, thay vào đó là các thảm cây bụi và cây gỗ nhỏ. Sự suy giảm độ che phủ này trực tiếp dẫn đến nguy cơ sa mạc hóa đất đai. Khi không còn “tấm lá chắn” thực vật, cát dễ dàng di động dưới tác động của gió, gây lấp đồng ruộng, nhà cửa và cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và đời sống của người dân.
2.2. Xung đột trong quản lý tài nguyên cát và đất đai
Xung đột lợi ích là một thách thức lớn trong quản lý tài nguyên cát. Một bên là nhu cầu bảo vệ rú cát để phòng hộ, duy trì nguồn nước và giá trị tâm linh của cộng đồng. Một bên là áp lực từ các hoạt động kinh tế như khai khoáng, xây dựng và nông nghiệp. Các chính sách quản lý đất đai ven biển hiện hành còn chồng chéo và chưa thực sự trao quyền cho cộng đồng, dẫn đến tình trạng quản lý thiếu đồng bộ. Việc thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng từ việc bảo vệ rừng cũng làm giảm động lực của người dân, khiến họ dễ dàng bị lôi kéo vào các hoạt động khai thác trái phép để mưu sinh.
III. Phương pháp quản lý rú cát dựa vào cộng đồng và hương ước
Giải pháp cốt lõi để bảo vệ và phát triển bền vững rú cát tại Phong Điền chính là trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương. Mô hình quản lý dựa vào cộng đồng đã chứng tỏ hiệu quả qua nhiều thế hệ, được thể chế hóa bằng các bản hương ước của làng. Theo nghiên cứu tại làng Phò Trạch và Thanh Hương, hương ước quy định rất cụ thể về các hành vi được phép và bị cấm trong rú cát, cùng với các hình thức xử phạt rõ ràng. Trưởng thôn và Tổ bảo vệ rú cát được cộng đồng tín nhiệm, đóng vai trò hạt nhân trong việc điều hành và giám sát. Để nâng cao hiệu quả, giải pháp cấp thiết là cần tăng cường tính pháp lý cho các hương ước này, công nhận chúng như một công cụ quản lý chính thức. Song song đó, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân ven biển, chẳng hạn như phát triển dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi kết hợp, hay du lịch sinh thái cộng đồng. Khi sinh kế được đảm bảo, áp lực lên tài nguyên rú cát sẽ giảm, và người dân sẽ có thêm động lực để bảo vệ “lá phổi xanh” của chính họ.
3.1. Củng cố vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rú cát
Để phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rú cát, cần chính thức giao quyền quản lý, sử dụng rú cát cho các cộng đồng thôn/làng thông qua việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc để người dân bảo vệ tài nguyên của mình trước các tranh chấp và sự xâm phạm từ bên ngoài. Cần hỗ trợ cộng đồng rà soát, điều chỉnh và bổ sung hương ước cho phù hợp với luật pháp nhà nước và bối cảnh thực tế. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn, nâng cao năng lực quản lý, giám sát tài nguyên và phòng cháy chữa cháy rừng cho các Tổ bảo vệ và người dân.
3.2. Xây dựng sinh kế bền vững gắn với bảo tồn rú cát
Một trong những giải pháp căn cơ là giảm sự phụ thuộc kinh tế của người dân vào việc khai thác trực tiếp tài nguyên từ rú cát. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho người dân ven biển. Các mô hình này có thể bao gồm việc trồng xen các loại cây dược liệu có giá trị kinh tế cao, phát triển mô hình nông-lâm kết hợp, hoặc khai thác tiềm năng du lịch sinh thái vùng rú cát. Việc tạo ra nguồn thu nhập ổn định từ chính việc bảo vệ rừng sẽ biến người dân từ người sử dụng tài nguyên thành những người bảo vệ tích cực nhất.
IV. Top giải pháp kỹ thuật phục hồi và phát triển rú cát bền vững
Bên cạnh các giải pháp về thể chế và xã hội, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò quyết định trong việc phục hồi những khu vực rú cát đã bị suy thoái. Mục tiêu chính là tái tạo thảm thực vật, nâng cao khả năng phòng hộ và làm giàu đa dạng sinh học. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là trồng cây chắn cát, chắn gió sử dụng các loài cây bản địa có khả năng thích nghi cao như phi lao, trâm bầu, dứa dại. Việc lựa chọn loài cây và kỹ thuật trồng phù hợp với từng lập địa là yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên ở những nơi có khả năng phục hồi. Việc kết hợp phục hồi rừng ngập mặn và rú cát sẽ tạo ra một vành đai phòng hộ liên hoàn, nâng cao hiệu quả chống chịu trước bão và nước biển dâng. Các hoạt động này cần sự hỗ trợ về kỹ thuật từ các cơ quan chuyên môn và sự tham gia tích cực của người dân địa phương, những người có tri thức bản địa sâu sắc về điều kiện tự nhiên của vùng.
4.1. Kỹ thuật trồng cây chắn cát chắn gió hiệu quả nhất
Giải pháp kỹ thuật hàng đầu là thiết lập các đai rừng phòng hộ. Quá trình này bắt đầu bằng việc sử dụng các hàng rào cơ học (phên, tre) để cố định cát tạm thời. Sau đó, tiến hành trồng cây chắn cát, chắn gió theo từng băng, ưu tiên các loài tiên phong, chịu hạn, chịu mặn và có bộ rễ phát triển mạnh. Các loài như phi lao, keo lá tràm thường được trồng ở vành đai ngoài cùng để chắn gió và cố định cát. Các loài cây gỗ bản địa, có giá trị cao hơn về sinh thái sẽ được trồng ở các lớp bên trong, nơi điều kiện vi khí hậu đã được cải thiện. Kỹ thuật này không chỉ giúp phủ xanh đất trống mà còn tái tạo cấu trúc nhiều tầng của rú cát nguyên sinh.
4.2. Bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái
Mục tiêu dài hạn không chỉ là phủ xanh mà còn là bảo tồn đa dạng sinh học rú cát. Cần ưu tiên sưu tầm, nhân giống và trồng bổ sung các loài cây gỗ bản địa quý hiếm đã được ghi nhận trong nghiên cứu của Nguyễn Bá Thạo (2020). Áp dụng các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa, loại bỏ cây xâm lấn để tạo điều kiện cho các loài cây bản địa tái sinh và phát triển. Việc phục hồi thành công hệ sinh thái sẽ mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ môi trường rừng và du lịch sinh thái, tạo nguồn thu bền vững cho công tác bảo tồn.
V. Bài học từ Phong Điền và định hướng cho rừng phòng hộ ven biển
Nghiên cứu điển hình tại huyện Phong Điền cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc quản lý rừng phòng hộ ven biển Thừa Thiên Huế và cả dải duyên hải miền Trung. Bài học lớn nhất là sự thừa nhận và phát huy vai trò không thể thay thế của cộng đồng. Hệ thống quản lý dựa trên hương ước, dù chưa hoàn thiện về mặt pháp lý, đã chứng minh được sức sống và hiệu quả trong việc bảo vệ tài nguyên qua nhiều thế kỷ. Điều này cho thấy, bất kỳ chính sách nào về quản lý rừng ven biển cũng cần phải bắt nguồn từ cộng đồng, tôn trọng tri thức bản địa và đảm bảo hài hòa lợi ích. Thất bại trong việc bảo vệ rú cát sẽ dẫn đến những hậu quả khôn lường về môi trường và xã hội, như tác động môi trường của việc mất rú cát đã chỉ ra. Do đó, định hướng tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một mô hình quản lý đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa pháp luật nhà nước, quy ước của cộng đồng và các giải pháp khoa học kỹ thuật, nhằm bảo vệ và phát triển bền vững lá chắn xanh vô giá này.
5.1. Kinh nghiệm từ mô hình quản lý tại làng Phò Trạch
Làng Phò Trạch là một ví dụ điển hình về quản lý rú cát hiệu quả dựa trên hương ước và sự đồng thuận của cộng đồng. Bài học rút ra là tầm quan trọng của mối quan hệ dòng họ và vai trò của các vị trưởng lão, trưởng thôn trong việc duy trì quy ước. Cơ cấu tổ chức chặt chẽ, với Hội đồng làng và Tổ bảo vệ hoạt động công khai, minh bạch, đã giúp giải quyết kịp thời các mâu thuẫn và ngăn chặn các hành vi vi phạm. Mô hình này cần được nghiên cứu và nhân rộng, đồng thời nhận được sự hỗ trợ về mặt pháp lý và kỹ thuật từ các cấp chính quyền để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý.
5.2. Tầm nhìn phát triển bền vững cho rú cát Thừa Thiên Huế
Tầm nhìn cho tương lai là xây dựng rú cát không chỉ là một khu rừng phòng hộ ven biển Thừa Thiên Huế mà còn là một không gian đa chức năng, phục vụ cả mục tiêu bảo tồn, phát triển kinh tế và văn hóa. Cần quy hoạch rú cát trong tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, gắn kết với các chương trình mục tiêu quốc gia về ứng phó biến đổi khí hậu và xây dựng nông thôn mới. Việc tích hợp các giá trị của rú cát vào các sản phẩm du lịch, giáo dục môi trường sẽ giúp nâng cao nhận thức của toàn xã hội và tạo ra nguồn lực tài chính bền vững cho công tác bảo vệ và phát triển hệ sinh thái quan trọng này.