Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính đặc biệt quan trọng, kết nối các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để cung ứng cho các chủ thể có nhu cầu phát triển sản xuất kinh doanh. Hoạt động cho vay, đặc biệt là cấp tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp (KHDN), luôn chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục tài sản sinh lời và đóng góp tỷ trọng thu nhập chính cho các NHTM tại Việt Nam. Tuy nhiên, các khoản vay KHDN thường có quy mô giá trị vốn lớn, thời hạn đa dạng và quy trình vận hành phức tạp, tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao khi khách hàng không thực hiện đúng cam kết thanh toán gốc và lãi. Việc phát sinh nợ quá hạn hoặc nợ xấu không chỉ làm sụt giảm lợi nhuận kinh doanh mà còn đe dọa sự an toàn vốn của ngân hàng. Để hạn chế tổn thất, việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) chặt chẽ, hoạt động hiệu quả là điều kiện bắt buộc nhằm quản trị rủi ro tín dụng và đảm bảo tính tuân thủ pháp lý.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình (Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình) là đơn vị đã có hơn 20 năm hoạt động trên địa bàn. Mặc dù chi nhánh đã triển khai các quy định KSNB từ Hội sở và duy trì tỷ lệ rủi ro trong giới hạn, sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô và tính chất phức tạp trong quản trị doanh nghiệp tại địa phương đòi hỏi hệ thống KSNB phải liên tục được rà soát, đánh giá để hoàn thiện. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đinh Bảo Ngọc đã lựa chọn thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kiểm toán tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng công tác KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại các ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá thực trạng công tác KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình giai đoạn 2022–2024.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại chi nhánh, định hướng áp dụng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác KSNB đối với hoạt động cho vay KHDN tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; các định hướng và giải pháp hoàn thiện có tầm nhìn áp dụng giai đoạn 2025–2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách, thủ tục, quy trình kiểm soát nội bộ gắn liền với các khâu cấp tín dụng KHDN (trước, trong và sau giải ngân).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý luận tín dụng ngân hàng, khuôn khổ kiểm soát nội bộ hiện đại và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành. Về bản chất tín dụng, tác giả trích dẫn các quan điểm kinh điển: quan điểm của Lê Thị Tuyết Hoa và Nguyễn Thị Nhung (2011) về quan hệ chuyển nhượng tạm thời giá trị; định nghĩa của Hồ Diệu (2003) và Nguyễn Minh Kiều (2007, 2020) về tín dụng ngân hàng như quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn có hoàn trả gốc và lãi. Về căn cứ pháp lý, đề tài vận dụng trực tiếp Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 và Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng.

Về hệ thống KSNB, nghiên cứu tiếp cận khái niệm từ các tổ chức chuyên môn uy tín:

  • Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC): KSNB là kế hoạch của đơn vị và toàn bộ phương pháp, các bước công việc giúp nhà quản lý đạt mục tiêu một cách có trật tự, hiệu quả, bảo vệ an toàn tài sản, ngăn chặn, phát hiện gian lận và lập báo cáo tài chính đáng tin cậy.
  • Viện Kiểm toán Độc lập Hoa Kỳ (AICPA): Nhấn mạnh vào kế hoạch tổ chức và các phương pháp phối hợp nhằm bảo vệ tài sản, kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu kế toán và thúc đẩy tuân thủ chính sách quản lý.
  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400 - Đánh giá rủi ro và KSNB): Xác định KSNB gồm các quy định, thủ tục do đơn vị xây dựng và duy trì nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật, kiểm tra, phát hiện gian lận, sai sót và lập báo cáo tài chính trung thực.
  • Khung KSNB COSO (Committee of Sponsoring Organizations): Tham chiếu cấu trúc nền tảng bao gồm các bộ phận: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.

Nghiên cứu cũng phân loại và làm rõ đặc điểm các hình thức tín dụng KHDN theo lý thuyết tài chính - ngân hàng của các tác giả Nguyễn Văn Tiến (2017) và Lê Vinh Danh (2018), bao gồm: cho vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động, cho vay trung và dài hạn đầu tư tài sản cố định, cho vay theo hạn mức tín dụng, thấu chi, tài trợ thương mại (tín dụng xuất nhập khẩu, chiết khấu chứng từ, mở L/C), bảo lãnh ngân hàng, bao thanh toán (factoring), cho thuê tài chính (leasing) và cho vay theo dự án.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế:

Nhóm phương pháp Phương pháp cụ thể Nội dung triển khai thực tế
Thu thập số liệu Phương pháp nghiên cứu tài liệu - Thu thập văn bản, quy chế nội bộ của Agribank liên quan đến cấp tín dụng KHDN.
- Khai thác báo cáo tài chính (2022–2024), số liệu lao động, quyết định cho vay, hồ sơ tín dụng từ phòng kinh doanh và phòng kế toán.
Phương pháp quan sát - Quan sát môi trường làm việc thực tế của cán bộ tín dụng (CBTD).
- Theo dõi quy trình tiếp xúc khách hàng, hướng dẫn chuẩn bị, tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ vay vốn.
Phương pháp phỏng vấn - Phỏng vấn trực tiếp CBTD về việc thực hiện các thông tư, quy định tín dụng.
- Trao đổi sâu về các vướng mắc, khó khăn và hạn chế thực tế trong quy trình KSNB tại chi nhánh.
Phân tích số liệu Phương pháp thống kê mô tả - Mô tả các chỉ tiêu kinh doanh, dư nợ cho vay, cơ cấu lao động, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tham gia KSNB.
Phương pháp so sánh - So sánh số tuyệt đối và tương đối (%): Phân tích sự tăng giảm qua các năm của tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh.
- So sánh cơ cấu: Đánh giá tỷ trọng từng chỉ tiêu trong tổng tài sản, nguồn vốn và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2022–2024.
Tổng hợp và phân tích - Hệ thống hóa các chỉ số và dữ liệu thực tế, kết hợp lý thuyết kiểm toán - ngân hàng để đánh giá tính hiệu lực của hệ thống KSNB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về tín dụng doanh nghiệp và hệ thống KSNB. Tác giả phân tích 5 đặc thù then chốt của hoạt động cho vay KHDN: quy mô khoản vay lớn; thời hạn vay linh hoạt (từ dưới 1 năm đến trên 5 năm); yêu cầu tài sản bảo đảm phổ biến (bất động sản, máy móc, hàng tồn kho, quyền tài sản); mức độ rủi ro tín dụng cao hơn so với cho vay cá nhân do phụ thuộc vào biến động thị trường và năng lực quản trị của doanh nghiệp; quy trình thẩm định phức tạp đòi hỏi cán bộ ngân hàng phải am hiểu phân tích tài chính và ngành nghề kinh doanh.

Bên cạnh việc hệ thống hóa các hình thức cấp tín dụng KHDN, chương 1 đi sâu vào các cấu phần KSNB theo chuẩn mực kiểm toán và thông lệ COSO. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của KSNB trong việc ngăn chặn các loại rủi ro tín dụng, rủi ro đạo đức và rủi ro hoạt động. Đặc biệt, chương này mô hình hóa quy trình KSNB khoản vay qua 3 giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn trước khi cho vay: Tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tư cách pháp lý, thẩm định năng lực tài chính, đánh giá phương án sản xuất kinh doanh, kiểm tra tài sản bảo đảm và tra cứu thông tin tín dụng.
  • Giai đoạn trong khi giải ngân: Kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm tiền vay, kiểm soát các điều kiện tiên quyết trước khi xuất tiền vay, đảm bảo giải ngân đúng mục đích và đúng đối tượng thụ hưởng.
  • Giai đoạn sau khi giải ngân: Kiểm tra việc sử dụng vốn vay thực tế, giám sát tình trạng tài sản bảo đảm, theo dõi tiến độ trả nợ gốc và lãi, phát hiện sớm dấu hiệu nợ quá hạn, nợ xấu để áp dụng biện pháp xử lý kịp thời.

Chương 2: Thực trạng hệ thống KSNB hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình

Chương 2 cung cấp bức tranh thực tế về đơn vị nghiên cứu và hoạt động kiểm soát tín dụng. Phần đầu giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ của từng phòng ban, cùng nguồn lực thực tế tại chi nhánh. Thông qua hệ thống bảng biểu số liệu giai đoạn 2022–2024, tác giả phản ánh:

  • Tình hình lao động theo trình độ, độ tuổi và cơ cấu chuyên môn (Bảng 2.1).
  • Biến động tài sản và nguồn vốn của chi nhánh (Bảng 2.2).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh, lợi nhuận qua các năm 2022–2024 (Bảng 2.3).
  • Tình hình thực hiện huy động vốn từ các tổ chức kinh tế và dân cư (Bảng 2.4).
  • Quy mô và cơ cấu hoạt động cho vay chung (Bảng 2.5).

Nội dung trọng tâm của chương là đánh giá thực trạng cho vay, tình hình nợ xấu đối với KHDN (Bảng 2.6) và phân tích sâu quy trình KSNB đang áp dụng tại đơn vị theo 3 giai đoạn:

  1. Kiểm soát trước khi giải ngân (Bảng 2.7): Khảo sát cách thức CBTD tiếp nhận hồ sơ, quy trình thẩm định năng lực tài chính, thẩm định giá trị tài sản thế chấp và tra cứu lịch sử tín dụng qua hệ thống CIC.
  2. Kiểm soát trong quá trình giải ngân (Bảng 2.8): Quy trình phê duyệt cấp tín dụng theo thẩm quyền, lập hợp đồng cho vay, kiểm tra các chứng từ giải ngân trên hệ thống IPCAS (Hệ thống thanh toán liên ngân hàng và kế toán khách hàng).
  3. Kiểm soát sau quá trình giải ngân (Bảng 2.9): Quy trình kiểm tra định kỳ tình hình sử dụng vốn vay tại trụ sở hoặc nhà xưởng của doanh nghiệp, việc theo dõi các khoản nợ đến hạn và các biện pháp xử lý nợ quá hạn.

Chương 3: Định hướng giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động KSNB đối với hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Agribank Chi nhánh huyện Minh Hóa - Bắc Quảng Bình

Dựa trên những phát hiện từ thực tế khảo sát ở chương 2, chương 3 tiến hành đánh giá toàn diện hệ thống KSNB của chi nhánh:

  • Đánh giá kết quả đạt được: Chi nhánh tuân thủ tốt các văn bản chỉ đạo của Agribank Hội sở; bố trí đội ngũ CBTD có trình độ đại học chuyên ngành; quy trình cho vay được vận hành theo các bước chuẩn mực; hệ thống IPCAS vận hành ổn định giúp kiểm soát dữ liệu tài khoản và giao dịch tín dụng.
  • Chỉ rõ các tồn tại hạn chế: Kinh nghiệm thực tiễn của một bộ phận CBTD còn mỏng trước các thủ thuật làm đẹp báo cáo tài chính của doanh nghiệp; công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay còn mang tính hình thức, thời gian kiểm tra ngắn do thiếu nhân sự phụ trách; việc thẩm định đối với các khách hàng doanh nghiệp quen biết lâu năm có biểu hiện nể nang, chưa tuân thủ quy chuẩn độc lập; dữ liệu thông tin phục vụ thẩm định bị giới hạn, phụ thuộc nhiều vào số liệu doanh nghiệp cung cấp và hệ thống CIC đôi khi cập nhật thông tin chưa kịp thời.
  • Phân tích nguyên nhân: Tác giả bóc tách nguyên nhân xuất phát từ phía nội tại ngân hàng (thiếu nhân lực chuyên trách, áp lực chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng) và nguyên nhân từ phía khách hàng (doanh nghiệp địa phương quy mô nhỏ, chế độ kế toán thiếu minh bạch, phương án kinh doanh chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường).
  • Các giải pháp hoàn thiện: Đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm kiện toàn KSNB đến năm 2030, kết hợp các kiến nghị vĩ mô gửi đến Hội sở Agribank và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện thực chứng và giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB tín dụng KHDN tại một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp huyện:

Kết quả chính được xác lập từ văn bản

  • Mặt tích cực của hệ thống KSNB: Hệ thống kiểm soát được thiết lập bài bản theo đúng quy chuẩn từ Hội sở Agribank; đội ngũ CBTD có nền tảng học vấn đạt chuẩn chuyên môn tài chính - ngân hàng; các bước của quy trình tín dụng KHDN được phân công rõ ràng; hệ thống phần mềm nghiệp vụ IPCAS phát huy vai trò tích cực trong việc lưu trữ, quản lý hồ sơ, kiểm soát chứng từ và đối chiếu dòng tiền giải ngân.
  • Những khiếm khuyết trong vận hành KSNB:
    • Đội ngũ cán bộ tín dụng còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế trong phân tích chuyên sâu các mô hình sản xuất kinh doanh đặc thù.
    • Khâu kiểm tra, giám sát nội bộ chưa đạt hiệu quả thực chất, thời gian dành cho việc kiểm tra sử dụng vốn tại hiện trường ngắn, nhân sự kiểm soát kiêm nhiệm nhiều đầu việc.
    • Tồn tại tâm lý nể nang, chủ quan trong khâu thẩm định đối với nhóm khách hàng thân thiết, khách hàng truyền thống dẫn đến đánh giá rủi ro chưa sát thực tế.
    • Công tác khai thác thông tin còn thụ động, chủ yếu căn cứ vào báo cáo tài chính do doanh nghiệp tự lập; thông tin tín dụng từ cổng CIC chưa được làm giàu thêm bằng các nguồn dữ liệu đối chứng độc lập.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  1. Nâng cao năng lực thực tiễn cho cán bộ tín dụng: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích dòng tiền doanh nghiệp, nhận diện gian lận chứng từ kế toán và thực hiện luân chuyển cán bộ để cọ xát môi trường thực tế.
  2. Tăng cường hiệu quả kiểm tra, giám sát nội bộ: Mở rộng nguồn lực nhân sự kiểm soát chuyên trách, cải tiến phương pháp kiểm tra hiện trường, kéo dài thời gian đánh giá thực tế và loại bỏ tính hình thức trong lập biên bản kiểm tra sử dụng vốn.
  3. Chuẩn hóa quy trình tái thẩm định và kiểm soát định kỳ: Thiết lập quy trình tái thẩm định bắt buộc và độc lập đối với khách hàng doanh nghiệp hiện hữu, xóa bỏ việc nới lỏng thẩm định cho khách hàng quen.
  4. Đa dạng hóa nguồn thông tin hỗ trợ thẩm định: Chủ động khai thác các dữ liệu thứ cấp từ cơ quan thuế, đối tác thương mại, chính quyền địa phương để đối chứng với số liệu do doanh nghiệp cung cấp, giảm thiểu sự phụ thuộc đơn lẻ vào báo cáo nội bộ và thông tin CIC.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn khi phản ánh trung thực những bất cập điển hình trong công tác kiểm soát nội bộ tín dụng KHDN tại địa bàn cấp huyện miền núi.
  • Cung cấp các kiến nghị quản trị cụ thể cho Ban giám đốc Agribank Chi nhánh huyện Minh Hóa, đồng thời đề xuất ý kiến tới Agribank Hội sở và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát rủi ro tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện gói gọn trong phạm vi không gian tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp huyện (Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình). Do đặc thù địa bàn miền núi với số lượng doanh nghiệp không quá lớn và chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ, các số liệu và phân tích chưa thể bao quát được toàn diện các loại hình KHDN quy mô lớn hoặc các mô hình tập đoàn đa ngành. Ngoài ra, việc tiếp cận thông tin phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dữ liệu nội bộ giai đoạn 2022–2024 và hệ thống CIC của ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra khả năng mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu công tác KSNB giữa nhiều chi nhánh trong cùng khu vực địa lý, hoặc so sánh hiệu quả kiểm soát tín dụng KHDN giữa Agribank với các NHTM cổ phần khác. Đồng thời, các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng thêm các mô hình định lượng nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố kiểm soát nội bộ đến chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán khi làm khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về đề tài kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ ngân hàng và kiểm soát viên nội bộ: Cung cấp tài liệu tham khảo cho cán bộ tín dụng, chuyên viên quản lý rủi ro và cán bộ kiểm soát nội bộ tại các chi nhánh Agribank tuyến huyện. Tài liệu giúp nhận diện rõ các "lỗ hổng" kiểm soát phát sinh từ tâm lý chủ quan đối với khách hàng quen và sự thiếu hụt thông tin thứ cấp.
  • Nội dung đáng chú ý nhất: Quy trình KSNB 3 giai đoạn (trước khi giải ngân, trong quá trình giải ngân, sau khi giải ngân) được mô tả cụ thể tại Bảng 2.7, Bảng 2.8, Bảng 2.9 và hệ thống 4 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính khả thi cao tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống công nghệ nào đang hỗ trợ Agribank Chi nhánh huyện Minh Hóa kiểm soát hồ sơ và giao dịch cho vay doanh nghiệp?
Hệ thống IPCAS (Interbank Payment and Customer Accounting System - Hệ thống thanh toán liên ngân hàng và kế toán khách hàng) là công cụ công nghệ thông tin chủ lực được chi nhánh sử dụng để ghi nhận, kiểm soát hồ sơ, thực hiện hạch toán kế toán và giám sát việc giải ngân các khoản vay.

2. Hạn chế lớn nhất trong khâu thẩm định KHDN tại chi nhánh được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất là tâm lý chủ quan, nể nang đối với các khách hàng doanh nghiệp quen thuộc, truyền thống, dẫn đến việc thẩm định chưa thực sự nghiêm túc, thiếu tính độc lập. Bên cạnh đó, nguồn dữ liệu thẩm định còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào số liệu do doanh nghiệp tự cung cấp và dữ liệu CIC đôi khi cập nhật chưa kịp thời.

3. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để phân tích dữ liệu?
Khóa luận sử dụng các phương pháp: thống kê mô tả; so sánh số tuyệt đối và số tương đối (tỷ lệ % tăng giảm và tỷ trọng cơ cấu); phương pháp tổng hợp và phân tích logic trên nền tảng dữ liệu tài chính thu thập từ phòng kinh doanh và phòng kế toán giai đoạn 2022–2024.

4. Vì sao công tác kiểm tra, giám sát sau khi cho vay tại chi nhánh lại bị đánh giá là còn mang tính hình thức?
Do thời gian thực hiện các cuộc kiểm tra sử dụng vốn tại hiện trường còn ngắn, nguồn nhân lực tại chi nhánh mỏng, cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều công việc dẫn đến việc kiểm tra thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp chưa sâu sát, biên bản kiểm tra đôi khi chỉ hoàn thiện để đáp ứng thủ tục hồ sơ.

5. Đề tài đề xuất những kiến nghị gì ngoài phạm vi chi nhánh?
Bên cạnh các giải pháp nội bộ chi nhánh, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Agribank Hội sở (về việc phân bổ nguồn lực, chuẩn hóa tài liệu đào tạo và nâng cấp hạ tầng thông tin) và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (về hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả hoạt động cung cấp thông tin của Trung tâm Thông tin Tín dụng - CIC).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Bảo Ngọc đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024 tại Agribank – Chi nhánh huyện Minh Hóa, Bắc Quảng Bình, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành quy trình tín dụng, chỉ ra các ưu điểm về tính tuân thủ quy chế Hội sở cũng như những tồn tại cố hữu trong công tác thẩm định và giám sát sau cho vay. Bốn nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất cùng hệ thống kiến nghị chính sách thể hiện tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp chi nhánh nâng cao chất lượng tín dụng và phòng ngừa rủi ro nợ xấu trong giai đoạn 2025–2030.