Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cho vay tiêu dùng giữ vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ đời sống, sinh hoạt và tiêu dùng của các cá nhân trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính tiêu dùng đi kèm với nhiều rủi ro tín dụng tiềm ẩn, đòi hỏi các tổ chức tín dụng phi ngân hàng phải không ngừng hoàn thiện quy trình thẩm định và quản lý khoản vay. Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Shinhan Việt Nam (Shinhan Finance) – đơn vị trực thuộc Tập đoàn Tài chính Shinhan (Hàn Quốc), được thành lập trên cơ sở Ngân hàng Nhà nước chấp thuận việc Công ty Shinhan Card mua lại Công ty Tài chính Prudential vào ngày 02/07/2019 – đã tham gia sâu rộng vào việc cấp tín dụng tiêu dùng cá nhân. Dù sở hữu tiềm lực vốn điều lệ đạt 615 tỷ đồng (nằm trong nhóm 10 công ty tài chính có vốn điều lệ lớn tại Việt Nam), thị phần của Shinhan Finance trên thị trường tài chính tiêu dùng vẫn còn ở mức khiêm tốn (khoảng 6%), đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị dẫn đầu như FE Credit, Home Credit và HD Saison.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Khánh Huyền (ngành Tài chính – Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân tại Shinhan Finance giai đoạn 2018 – 2020. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Xác định phương pháp nghiên cứu về quản lý cho vay khách hàng cá nhân tại công ty tài chính.
- Phân tích thực trạng quản lý cho vay khách hàng cá nhân tại Công ty Tài chính Shinhan; qua đó đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong hoạt động quản lý cho vay của đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Shinhan Finance trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Tài chính Shinhan.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng quy trình, chính sách và hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân, từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ.
- Phạm vi không gian: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Shinhan Việt Nam (Shinhan Finance).
- Phạm vi thời gian: Số liệu, dữ liệu thứ cấp và thông tin hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống chỉ tiêu tài chính ngân hàng chuẩn mực:
- Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận vận dụng Khoản 16, Điều 4 của Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định về khái niệm cho vay; Luật Tổ chức tín dụng sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về tính chất hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng (không được nhận tiền gửi của cá nhân dưới 1 năm và không cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản khách hàng); Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về hoạt động cho vay, điều kiện vay vốn (Điều 7), các nhu cầu vốn không được cấp tín dụng (Điều 8), và nguyên tắc thỏa thuận lãi suất cho vay (Điều 13); cùng các Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN về phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Tác giả phân chia hệ thống chỉ tiêu thành hai nhóm chính:
- Nhóm chỉ tiêu quy mô: Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân, tốc độ tăng trưởng dư nợ theo công thức $\frac{\text{Dư nợ năm } t - \text{Dư nợ năm } t-1}{\text{Tổng dư nợ cho vay năm } t} \times 100%$, số lượng khách hàng vay vốn, thị phần cho vay và tỷ trọng dư nợ khách hàng cá nhân trên tổng dư nợ.
- Nhóm chỉ tiêu chất lượng và sinh lời: Tỷ lệ nợ quá hạn (NQH), tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ, chuẩn an toàn từ 2% đến 5%), tỷ lệ thu nhập từ hoạt động cho vay ($\frac{\text{Lãi từ hoạt động cho vay}}{\text{Tổng thu nhập}} \times 100%$) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp kết hợp phân tích định tính và thống kê mô tả, so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua chuỗi thời gian 2018 - 2020.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Tài chính Shinhan (Shinhan Financial Group Co., Ltd.), tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ và quy chế nội bộ của Shinhan Finance, số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước và các báo cáo ngành tài chính tiêu dùng Việt Nam (Vietnam Finance).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về công ty tài chính và hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại công ty tài chính
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tổ chức tín dụng phi ngân hàng và nghiệp vụ cho vay tiêu dùng. Khóa luận làm rõ đặc điểm hoạt động của công ty tài chính: huy động vốn trung - dài hạn (tiền gửi từ 1 năm trở lên, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, vay các tổ chức tín dụng khác) và thực hiện các hình thức cấp tín dụng (cho vay tiêu dùng trả góp, chiết khấu giấy tờ có giá, bảo lãnh).
Tác giả mô tả chi tiết quy trình cho vay khách hàng cá nhân chuẩn mực gồm 6 bước:
- Tiếp nhận hồ sơ vay vốn (kiểm tra nhân thân, mục đích vay, hồ sơ thu nhập).
- Thẩm định điều kiện vay (xác minh tính trung thực, kiểm tra lịch sử CIC, số điện thoại tham chiếu).
- Tiến hành phân tích tín dụng (chấm điểm tín dụng nội bộ, đánh giá khả năng trả nợ nhằm tránh bỏ sót khách hàng tốt hoặc duyệt nhầm khách hàng có rủi ro).
- Xét duyệt khoản vay (xác định hạn mức, lãi suất, phương thức hoàn trả).
- Ký kết hợp đồng tín dụng và thực hiện giải ngân.
- Thu hồi nợ và chăm sóc khách hàng sau giải ngân.
Chương này cũng phân tích các nhóm nhân tố chi phối hoạt động cho vay, bao gồm nhân tố chủ quan (cơ cấu tổ chức bộ máy, chính sách tín dụng, năng lực tài chính, trình độ cán bộ tín dụng) và nhân tố khách quan (nhu cầu vay của thị trường, năng lực pháp lý và tài chính của người vay, khung khổ pháp lý, sự phát triển công nghệ thông tin và áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính).
Chương 2: Thực trạng về cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân tại Công ty Tài chính Shinhan
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện hoạt động thực tế tại Shinhan Finance (tiền thân là Prudential Finance, người đại diện pháp luật là ông Atul Dixit, trụ sở tại Tòa nhà Trung tâm Thương mại Sài Gòn, số 37 Tôn Đức Thắng, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình quản trị gồm Chủ tịch công ty, Tổng Giám đốc, Giám đốc khu vực, chỉ đạo hai khối nghiệp vụ trọng yếu: Bộ phận Sale (chia thành các Team Leader, Trưởng nhóm và chuyên viên bán hàng) và Bộ phận Thẩm định & Giải ngân (đảm nhiệm các khâu kiểm tra hồ sơ, xác minh qua điện thoại, thẩm định thực địa và giải ngân).
Về kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tín dụng giai đoạn 2018 - 2020:
- Quy mô nguồn vốn huy động và tổng dư nợ cho vay của công ty ghi nhận sự tăng trưởng, cùng đạt mức 350.119 nghìn đồng vào năm 2020 (tổng dư nợ năm 2020 tăng 8,3% so với năm 2019 và tăng 18,5% so với năm 2018).
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ được kiểm soát chặt chẽ, duy trì ở mức 2,3% vào năm 2018, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân của các đối thủ lớn như FE Credit (5,2% - 5,98%) và MCredit (trên 3%).
- Doanh thu năm 2019 đạt 29.015 nghìn đồng, năm 2020 đạt 28.895 triệu đồng (giảm nhẹ do chi phí đầu tư mở rộng mạng lưới chi nhánh tại An Giang, Bến Tre, Vũng Tàu). Lợi nhuận sau thuế duy trì ổn định quanh mức 3.000 nghìn đồng.
- Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu đạt 18,89% (thấp hơn mức trung bình ngành là 29,65%); tỷ lệ lợi nhuận trước thuế đạt 20,49% (trung bình ngành 26,93%); chỉ số ROA duy trì ở mức thấp (năm 2018 là 0,578% và giảm dần qua các năm, đều nhỏ hơn 1).
- Về thị phần, Shinhan Finance chiếm 6% thị phần tài chính tiêu dùng cả nước, xếp sau FE Credit (52%), Home Credit (17%), và HD Saison (11%).
| Đối thủ cạnh tranh |
Thị phần tài chính tiêu dùng Việt Nam (%) |
| FE Credit |
52% |
| Home Credit |
17% |
| HD Saison |
11% |
| Mcredit |
7% |
| Shinhan Finance |
6% |
| Mirae Asset |
5% |
| JACCS |
2% |
Về quy định và điều kiện cấp tín dụng:
- Mục đích cho vay hợp lệ: Sửa chữa/xây dựng nhà cửa, mua sắm phương tiện đi lại, thiết bị gia dụng, chi phí cưới hỏi, học tập và du lịch.
- Đối tượng loại trừ (không hỗ trợ cho vay): Cán bộ thuộc lực lượng quốc phòng, quân đội, công an; luật sư, cán bộ tòa án; nhân viên Ngân hàng Nhà nước; nhân viên thu hồi nợ hoặc tín dụng thuộc các tổ chức tín dụng khác; khách hàng nằm trong danh sách đen (black list); tài xế taxi, xe ôm công nghệ; kinh doanh trực tuyến (online); lao động ngành nông, lâm, ngư nghiệp; cá nhân kinh doanh cho thuê phòng trọ.
- Sản phẩm vay theo lương: Độ tuổi áp dụng Nam từ 21 - 58 tuổi, Nữ từ 21 - 55 tuổi; thời gian làm việc tối thiểu 2 tháng. Thu nhập tính thuế đối với lương chuyển khoản áp dụng công thức: $\text{Thu nhập trước thuế} = \text{Thu nhập thực lãnh} + (\text{Thu nhập thực lãnh} \times 10,5%)$. Phân loại công ty áp dụng chính sách cấp tín dụng:
| Loại hình công ty |
Tiêu chí xét duyệt |
Điều kiện thu nhập tối thiểu |
| Công ty ưu tiên (PS) |
Doanh nghiệp thuộc danh mục ưu tiên cao nhất |
Lương $\ge$ 4,0 triệu đồng |
| Công ty ít ưu tiên (Non-PS) |
Vốn điều lệ > 5 tỷ đồng, thành lập > 2 năm |
Lương $\ge$ 4,5 triệu đồng |
| Công ty TNHH, DNTN |
Vốn điều lệ > 5 tỷ đồng, thành lập > 2 năm |
Theo quy chế xét duyệt |
| Công ty khác |
Vốn điều lệ > 9 tỷ đồng, thành lập > 6 tháng |
Theo quy chế xét duyệt |
| Công ty Limited / Cannot Process |
Không thuộc danh mục hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
- Sản phẩm vay theo bảo hiểm nhân thọ (BHNT): Áp dụng cho đối tượng tự doanh hoặc đi làm hưởng lương từ 21 - 65 tuổi; hợp đồng BHNT có hiệu lực từ 1 năm trở lên, mức phí đóng $\ge 2$ triệu đồng/năm. Thu nhập quy đổi: $\text{GMI} = \frac{\text{Phí bảo hiểm}}{12} \times 20$. Hạn mức vay tối đa xác định theo công thức: $9 \times \frac{\text{Phí bảo hiểm 1 năm}}{12} \times 20$.
- Hạn mức và lãi suất: Hạn mức cho vay dao động từ 10 đến 300 triệu đồng (tối đa 6 - 10 lần lương tùy khu vực và phân loại công ty PS/Non-PS). Lãi suất áp dụng từ 18% đến 38%/năm tính theo dư nợ giảm dần. Kiểm soát rủi ro thông qua tỷ lệ gánh nặng nợ:
$$\text{DBR} = \frac{\text{Tổng số nợ trong tháng} + \text{Số nợ phải trả cho Shinhan Finance}}{\text{GMI}} < 45%$$
và tra cứu lịch sử tín dụng CIC trong vòng 5 năm không có nợ xấu.
- Thời gian thanh toán và phí tất toán trước hạn: Khách hàng thanh toán định kỳ vào các ngày mùng 05, 10, 21 hoặc mùng 01 tháng kế tiếp tùy theo ngày nhận lương thực tế. Quy định phí tất toán khoản vay trước hạn (sau khi đã thanh toán đủ tối thiểu 3 tháng gốc và lãi):
| Thời gian từ ngày giải ngân |
Mức phí tất toán trước hạn (% trên dư nợ còn lại) |
| Dưới 12 tháng |
6% |
| Từ 12 tháng đến dưới 18 tháng |
4% |
| Từ 18 tháng đến dưới 24 tháng |
3% |
| Từ 24 tháng trở lên |
2% |
- Giải ngân gián tiếp: Áp dụng hình thức giải ngân một phần (PDD) hoặc toàn phần (IDD) chuyển trực tiếp vào tài khoản của bên thứ ba (bên bán hàng hóa, dịch vụ) khi khách hàng vay mua đồ gia dụng, vật liệu xây dựng hoặc thanh toán nghĩa vụ nợ hợp pháp.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân tại Công ty Tài chính Shinhan
Chương 3 trình bày định hướng phát triển của Shinhan Finance gắn liền với sứ mệnh "Góp xây thế giới tốt đẹp bằng sức mạnh tài chính", tầm nhìn trở thành bạn đồng hành cung cấp giải pháp tài chính chuẩn mực, duy trì danh hiệu "Công ty Tài chính phát triển bền vững tốt nhất Việt Nam năm 2020" do Global Banking and Finance Review bình chọn, và thực hiện mục tiêu mở rộng mạng lưới kinh doanh khắp 63 tỉnh thành trong vòng 5 năm.
Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp phát huy năng lực hiện hữu: Duy trì và chuẩn hóa quy trình thẩm định chặt chẽ để giữ vững tỷ lệ nợ xấu thấp; hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng sau vay; đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị và truyền thông thương hiệu; nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân viên tín dụng.
- Nhóm giải pháp chuyên sâu:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Bổ sung các gói vay nhanh không cần thẩm định thực địa phức tạp, phát triển sản phẩm thẻ tín dụng và các gói tín dụng vi mô linh hoạt.
- Đa dạng hóa đối tượng khách hàng: Nới lỏng hợp lý các tiêu chí đối với nhóm khách hàng tự doanh và các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thuộc nhóm ưu tiên, đi kèm cơ chế kiểm soát rủi ro phân tầng.
- Xây dựng chính sách đãi ngộ nhân sự: Cải tiến cơ chế hoa hồng, lương thưởng nhằm giữ chân nhân viên kinh doanh có năng lực và hạn chế tỷ lệ biến động nhân sự.
- Tăng cường kiểm soát và xử lý nợ: Phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhắc nợ sớm và bộ phận xử lý nợ thực địa để đôn đốc đúng hạn, giảm thiểu phát sinh nợ quá hạn.
- Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin: Tích hợp cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, đẩy mạnh ứng dụng di động (mobile app) trong khâu tiếp nhận và xử lý hồ sơ, áp dụng công nghệ chấm điểm tín dụng tự động để rút ngắn thời gian phê duyệt (từ 2-3 ngày xuống trong ngày).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động của Shinhan Finance:
- Xác lập bức tranh tài chính và tín dụng giai đoạn 2018 - 2020 với tổng dư nợ cho vay và nguồn vốn huy động đạt 350.119 nghìn đồng năm 2020; tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức thấp 2,3% (năm 2018); tỷ lệ sinh lời sau thuế đạt 18,89% và trước thuế đạt 20,49%.
- Hệ thống hóa chi tiết các thông số kỹ thuật nghiệp vụ: hạn mức vay (10 - 300 triệu đồng), biên độ lãi suất (18% - 38%/năm theo dư nợ giảm dần), ngưỡng chặn an toàn DBR (< 45%), công thức quy đổi thu nhập GMI từ phí bảo hiểm nhân thọ và biểu phí tất toán trước hạn (2% - 6%).
- Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc phân tích thực tế hoạt động tín dụng tiêu dùng tại một công ty tài chính có vốn đầu tư 100% nước ngoài trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu sở hữu (từ Prudential Finance sang Shinhan Finance), chỉ rõ sự đánh đổi giữa chính sách thẩm định khắt khe (giúp giữ nợ xấu thấp nhưng làm chậm tốc độ mở rộng thị phần và khiến ROA ở mức dưới 1%). Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn về quy trình xử lý hồ sơ và danh mục khách hàng của đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu của khóa luận giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2018 - 2020) và chỉ tập trung vào nghiệp vụ cho vay khách hàng cá nhân tại Shinhan Finance. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và quan sát thực tế trong thời gian thực tập 3 tháng của tác giả, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng biến số tài chính đến rủi ro tín dụng hay khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá tác động của việc số hóa quy trình tín dụng tiêu dùng qua ứng dụng di động của Shinhan Finance giai đoạn sau năm 2020; nghiên cứu so sánh mô hình quản trị rủi ro tín chấp giữa các công ty tài chính tiêu dùng vốn ngoại và vốn nội tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận về nghiệp vụ cho vay tiêu dùng và quản trị rủi ro tín dụng phi ngân hàng.
Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo chuyên môn bao gồm:
- Toàn bộ bảng phân loại tiêu chí doanh nghiệp (PS, Non-PS) và điều kiện cấp tín dụng chi tiết tại Chương 2.
- Phương pháp xác định thu nhập thay thế và công thức tính hạn mức cho vay đối với khách hàng tham gia bảo hiểm nhân thọ.
- Quy trình kiểm soát rủi ro thực tế thông qua tỷ lệ DBR và biểu phí tất toán khoản vay trước hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng tự doanh có hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cần đáp ứng điều kiện gì để vay vốn tại Shinhan Finance?
Khách hàng cần nằm trong độ tuổi từ 21 đến 65 tuổi, đứng tên chính chủ trên hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có thời gian tham gia tối thiểu 1 năm với mức phí đóng từ 2 triệu đồng/năm trở lên, có thời gian tạm trú trên 6 tháng nếu không sống tại địa chỉ hộ khẩu, và cung cấp giấy đăng ký kinh doanh hoặc xác nhận kinh doanh từ 2 năm trở lên.
2. Tỷ lệ gánh nặng nợ (DBR) tại Shinhan Finance được khống chế ở mức nào và tính toán ra sao?
Tỷ lệ DBR được yêu cầu ở mức dưới 45%, xác định theo công thức:
$$\text{DBR} = \frac{\text{Tổng số nợ trong tháng} + \text{Số nợ phải trả cho Shinhan Finance}}{\text{GMI}} < 45%$$
trong đó GMI là thu nhập hàng tháng đã được thẩm định của khách hàng.
3. Shinhan Finance quy định những nhóm đối tượng nào thuộc danh mục không hỗ trợ cho vay?
Công ty không hỗ trợ cấp tín dụng cho cán bộ quân đội, công an; luật sư, nhân sự ngành tòa án; cán bộ Ngân hàng Nhà nước; nhân viên thu hồi nợ, nhân viên tín dụng; khách hàng thuộc danh sách đen; tài xế taxi, xe ôm công nghệ; cá nhân kinh doanh online; lao động nông, lâm, ngư nghiệp; và người kinh doanh cho thuê phòng trọ.
4. Mức phí tất toán khoản vay trước hạn tại Shinhan Finance được áp dụng theo các mốc thời gian nào?
Sau khi đã đóng đủ 3 tháng gốc và lãi, phí tất toán được áp dụng: 6% đối với thời gian giải ngân dưới 12 tháng; 4% đối với thời gian từ 12 đến dưới 18 tháng; 3% đối với thời gian từ 18 đến dưới 24 tháng; và 2% đối với thời gian từ 24 tháng trở lên.
5. Lãi suất và hạn mức cho vay tiêu dùng tín chấp đối với khách hàng cá nhân tại Shinhan Finance là bao nhiêu?
Hạn mức cho vay dao động từ 10 đến 300 triệu đồng (tối đa từ 6 đến 10 lần lương tùy khu vực và phân loại đơn vị công tác). Mức lãi suất áp dụng từ 18% đến 38%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Khánh Huyền đã phản ánh có hệ thống thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân tại Công ty Tài chính Shinhan giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh vượt trội của doanh nghiệp trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp (2,3%) nhờ quy trình thẩm định chặt chẽ, đồng thời thẳng thắn chỉ rõ các điểm nghẽn về thị phần khiêm tốn (6%) và tỷ suất sinh lời ROA còn thấp. Các đề xuất nâng cao hiệu quả hoạt động tập trung vào việc số hóa quy trình thẩm định, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và nới lỏng hợp lý đối tượng khách hàng mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị tín dụng tại đơn vị.