Luận văn: Thực trạng cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình, cá nhân tại Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng cấp giấy chứng nhận QSDĐ tại Quảng Trị, chỉ ra tồn đọng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác cấp GCN QSDĐ tại Quảng Trị 2014 2018

Giai đoạn 2014-2018 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công tác cấp GCN QSDĐ Quảng Trị, bám sát tinh thần của Luật Đất đai 2013. Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN QSDĐ) không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để Nhà nước quản lý đất đai hiệu quả, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Thông qua việc cấp GCN, người sử dụng đất được thực hiện đầy đủ các quyền như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp, góp vốn, thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển minh bạch. Theo báo cáo tình hình cấp GCN của tỉnh, công tác này đã được các cấp chính quyền, từ Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị đến các địa phương, đặc biệt quan tâm chỉ đạo. Nỗ lực này nhằm giải quyết các tồn đọng hồ sơ đất đai từ các thời kỳ trước, từng bước hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại. Nghiên cứu thực trạng trong giai đoạn này cho thấy những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức cần giải quyết. Các số liệu thống kê cụ thể là minh chứng rõ ràng nhất cho những nỗ lực và cả những hạn chế trong quá trình thực thi chính sách, là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại Quảng Trị trong tương lai.

1.1. Phân tích bối cảnh và chính sách đất đai mới liên quan

Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, là nền tảng cho việc đẩy mạnh công tác đăng ký đất đai lần đầu và cấp GCN. Chính sách đất đai mới tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, quy định rõ ràng về thẩm quyền, thời gian giải quyết hồ sơ, và các điều kiện để được cấp GCN. Mục tiêu là đảm bảo mọi thửa đất đủ điều kiện đều được cấp giấy chứng nhận, xác lập quyền sở hữu hợp pháp cho người dân và tổ chức. Tại Quảng Trị, UBND tỉnh đã ban hành nhiều chỉ thị, quyết định để cụ thể hóa các quy định của trung ương, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Tuy nhiên, việc áp dụng các chính sách đất đai mới này vào thực tiễn vẫn gặp phải một số khó khăn do lịch sử quản lý đất đai phức tạp, hồ sơ lưu trữ qua các thời kỳ thiếu đồng bộ.

1.2. Tổng hợp số liệu cấp GCN QSDĐ và kết quả đạt được

Theo số liệu cấp GCN QSDĐ được tổng hợp từ nghiên cứu của tác giả Trần Xuân Diệu, kết quả cấp giấy chứng nhận đất đai tại Quảng Trị đã có những chuyển biến tích cực. Cụ thể, tính đến ngày 31/12/2018, toàn tỉnh đã cấp được 310.333 Giấy chứng nhận cho hộ gia đình và cá nhân, với tổng diện tích đạt 123.354,9 ha. Con số này phản ánh nỗ lực không ngừng của hệ thống văn phòng đăng ký đất đai Quảng Trị và các chi nhánh trong việc xử lý hồ sơ. Tỷ lệ cấp GCN QSDĐ đã tăng lên đáng kể, góp phần ổn định tình hình sử dụng đất, giảm thiểu tranh chấp và tạo điều kiện cho người dân yên tâm đầu tư, sản xuất trên mảnh đất của mình. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chính sách đã triển khai và xác định các vấn đề cần tiếp tục cải thiện.

II. Khó khăn vướng mắc trong việc cấp sổ đỏ tại tỉnh Quảng Trị

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, thực tế cho thấy vẫn còn không ít khó khăn trong việc cấp sổ đỏ tại Quảng Trị. Các vướng mắc trong cấp GCN quyền sử dụng đất xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, từ lịch sử để lại cho đến những bất cập trong cơ chế thực thi. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng tồn đọng hồ sơ đất đai chưa được giải quyết dứt điểm. Nhiều trường hợp đất đai có nguồn gốc sử dụng phức tạp, giấy tờ không đầy đủ, hoặc có tranh chấp giữa các bên liên quan khiến quá trình xác minh, thẩm định kéo dài. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quyền và nghĩa vụ trong việc đăng ký đất đai còn hạn chế, chưa chủ động trong việc kê khai, hoàn thiện hồ sơ. Năng lực của một số cán bộ địa chính cơ sở và trang thiết bị phục vụ công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính chưa đáp ứng được yêu cầu, dẫn đến sai sót và chậm trễ. Việc giải quyết triệt để những khó khăn này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và người dân.

2.1. Các vấn đề tồn đọng hồ sơ đất đai chưa được giải quyết

Số liệu thống kê đến cuối năm 2018 chỉ ra một lượng lớn hồ sơ còn tồn đọng. Cụ thể, có 5.146 thửa đất chưa được cấp GCN. Đáng chú ý, trong số này có 22.393 thửa đất đã đủ điều kiện nhưng vẫn chưa được cấp, và 14.753 thửa đất chưa đủ điều kiện cần tiếp tục xác minh, hoàn thiện. Tình trạng này gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai tại Quảng Trị, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người sử dụng đất và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp, khiếu kiện phức tạp. Nguyên nhân của sự tồn đọng này bao gồm việc người dân chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính, hồ sơ không hợp lệ, hoặc vướng mắc về quy hoạch.

2.2. Bất cập về cơ sở dữ liệu và công tác đo đạc địa chính

Công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính là khâu nền tảng nhưng lại là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Hệ thống bản đồ địa chính của tỉnh chưa được phủ kín và cập nhật thường xuyên, nhiều khu vực vẫn sử dụng bản đồ cũ, độ chính xác không cao. Điều này dẫn đến việc xác định ranh giới, diện tích thửa đất gặp nhiều khó khăn, dễ phát sinh sai sót trong quá trình cấp GCN. Hơn nữa, cơ sở dữ liệu đất đai của tỉnh vẫn chưa được xây dựng đồng bộ, việc kết nối, chia sẻ thông tin giữa các cấp còn hạn chế, làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ cấp đổi giấy chứng nhận hay cấp lại sổ đỏ.

III. Phương pháp đẩy nhanh cấp GCN cải cách thủ tục hành chính

Để giải quyết các tồn tại, việc đưa ra các giải pháp đẩy nhanh cấp GCN là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai, hướng tới một quy trình minh bạch, hiệu quả và thân thiện với người dân. Điều này không chỉ giúp tháo gỡ các vướng mắc trong cấp GCN quyền sử dụng đất mà còn nâng cao năng lực quản lý của nhà nước. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, từ việc hoàn thiện thể chế, chính sách đến nâng cao năng lực của bộ máy thực thi và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị, đặc biệt là vai trò của Văn phòng đăng ký đất đai Quảng Trị và cán bộ địa chính cấp xã. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, nhũng nhiễu cũng là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của người dân và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

3.1. Hoàn thiện bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ địa chính

Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải "tăng cường và hoàn chỉnh bộ máy tài nguyên và môi trường các cấp đặc biệt là Văn phòng ĐKĐĐ". Cần rà soát, kiện toàn lại tổ chức bộ máy, bố trí cán bộ có đủ năng lực, trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Mở các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên về quy trình làm sổ đỏ, các quy định pháp luật mới cho đội ngũ cán bộ địa chính từ tỉnh đến xã. Trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại để hỗ trợ công tác chuyên môn, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

3.2. Tăng cường tuyên truyền và phổ biến chính sách đất đai

Một trong những giải pháp quan trọng được đề xuất là "đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai cho người sử dụng đất". Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin về thủ tục cấp GCN QSDĐ tại Quảng Trị, quyền lợi và nghĩa vụ liên quan. Việc này giúp người dân hiểu rõ và chủ động chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác, tránh tình trạng phải đi lại nhiều lần. Khi người dân nâng cao ý thức pháp luật, họ sẽ hợp tác tốt hơn với cơ quan chức năng, góp phần giảm thiểu các hồ sơ không hợp lệ và đẩy nhanh tiến độ chung.

IV. Hướng dẫn quy trình làm sổ đỏ và cấp đổi GCN tại Quảng Trị

Để người dân và hộ gia đình nắm rõ hơn, việc hệ thống hóa quy trình làm sổ đỏ là rất cần thiết. Quy trình này bao gồm các bước cơ bản từ chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa, quá trình thẩm định của cơ quan chức năng, thực hiện nghĩa vụ tài chính và cuối cùng là nhận kết quả. Đối với các trường hợp đăng ký đất đai lần đầu, hồ sơ thường phức tạp hơn và đòi hỏi xác minh kỹ lưỡng về nguồn gốc sử dụng đất. Trong khi đó, thủ tục cấp đổi giấy chứng nhận hoặc cấp lại sổ đỏ do hư hỏng, mất mát thường đơn giản hơn nếu thông tin trên GCN cũ đã rõ ràng và không có biến động. Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị cùng với Văn phòng đăng ký đất đai Quảng Trị cần công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, biểu mẫu và các khoản phí, lệ phí trên các cổng thông tin điện tử và tại trụ sở để người dân tiện theo dõi và thực hiện, qua đó góp phần vào công cuộc cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai.

4.1. Thủ tục cấp GCN QSDĐ tại Quảng Trị cho hộ gia đình

Hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu cấp GCN lần đầu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ theo quy định, bao gồm đơn đăng ký, các giấy tờ về quyền sử dụng đất (nếu có), và các giấy tờ liên quan khác. Hồ sơ được nộp tại UBND cấp xã (để niêm yết công khai) hoặc trực tiếp tại Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai cấp huyện. Sau khi tiếp nhận, hồ sơ sẽ được thẩm định, đo đạc lại thửa đất (nếu cần), và gửi thông tin sang cơ quan thuế. Sau khi người dân hoàn thành nghĩa vụ tài chính, hồ sơ sẽ được trình lên cấp có thẩm quyền để ký và cấp GCN.

4.2. Quy trình cấp đổi cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Đối với việc cấp đổi giấy chứng nhận (do GCN cũ rách nát, mờ, hoặc cần cập nhật biến động) hoặc cấp lại sổ đỏ (do bị mất), người sử dụng đất cần nộp đơn theo mẫu cùng với GCN cũ (trường hợp cấp đổi) hoặc giấy xác nhận của UBND xã về việc mất GCN (trường hợp cấp lại). Hồ sơ được xử lý tại Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai. Quy trình này thường nhanh hơn so với cấp lần đầu do thông tin thửa đất đã có trong hồ sơ địa chính, không cần phải xác minh lại nguồn gốc đất từ đầu.

V. Đánh giá tỷ lệ cấp GCN QSDĐ và hiệu quả quản lý đất đai

Việc đánh giá tỷ lệ cấp GCN QSDĐ và hiệu quả chung của công tác quản lý là bước cuối cùng để nhìn nhận toàn diện bức tranh thực trạng. Dù kết quả cấp giấy chứng nhận đất đai với hơn 310.000 GCN được cấp là một con số ấn tượng, nhưng khi so sánh với tổng số thửa đất cần cấp, tỷ lệ tồn đọng vẫn còn là một thách thức. Hiệu quả quản lý không chỉ đo lường bằng con số mà còn thể hiện qua mức độ hài lòng của người dân, sự minh bạch của thủ tục và khả năng giải quyết dứt điểm các tranh chấp. Theo kết quả phỏng vấn các bên liên quan trong nghiên cứu gốc, vẫn còn những ý kiến trái chiều về thời gian giải quyết hồ sơ và sự phối hợp giữa các cơ quan. Điều này cho thấy công tác quản lý đất đai tại Quảng Trị cần tiếp tục được cải thiện, đặc biệt là trong khâu ứng dụng công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ giai đoạn 2014-2018 sẽ là cơ sở quý báu để xây dựng các chính sách đất đai mới hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích ý kiến từ cán bộ chuyên môn và người sử dụng đất

Khảo sát ý kiến cho thấy, cán bộ chuyên môn thừa nhận những áp lực về khối lượng công việc và những khó khăn do hệ thống hồ sơ, cơ sở dữ liệu chưa hoàn thiện. Về phía người dân, nhiều người ghi nhận sự nỗ lực cải cách thủ tục, tuy nhiên vẫn còn phàn nàn về việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần và thời gian chờ đợi kết quả còn dài. Sự chênh lệch trong nhận thức và kỳ vọng giữa hai bên là một yếu tố cần được xem xét để có những điều chỉnh phù hợp trong quy trình làm sổ đỏ, hướng tới sự hài hòa và hiệu quả.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ báo cáo tình hình cấp GCN thực tế

Từ báo cáo tình hình cấp GCN, có thể rút ra một số bài học quan trọng. Thứ nhất, việc đầu tư đồng bộ cho công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai là yêu cầu tiên quyết. Thứ hai, cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai phải thực chất, tập trung vào việc giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết. Cuối cùng, sự tham gia giám sát của người dân và các tổ chức xã hội là kênh thông tin quan trọng giúp cơ quan quản lý nhà nước kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, tiêu cực, đảm bảo công tác cấp GCN được thực hiện đúng pháp luật.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của hộ gia đình và cá nhân tại địa bàn tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm liên quan đến việc cấp Giấy chứng nhận 1. Đăng ký đất đai Đăng ký đất đai là một thủ tục hành chính xác lập mối quan hệ pháp lý giữa Nhà nước (với tư cách là đại diện chủ sở hữu) và người sử dụng đất được Nhà nước giao quyền sử dụng, nhằm thiết lập hồ sơ địa chính đầy đủ để quản lý thống nhất đối với đất đai theo pháp luật, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho những chủ sử dụng đất có đủ điều kiện, để xác lập địa vị pháp lý của họ trong việc sử dụng đất đối với Nhà nước và xã hội.

Đăng ký đất đai mang tính đặc thù của quản lý Nhà nước về đất đai. Đăng ký đất đai là một thủ tục hành chính bắt buộc đối với mọi chủ sử dụng đất, do hệ thống ngành Tài nguyên và Môi trường trực tiếp giúp Ủy ban nhân dân các cấp trong việc tổ chức thực hiện [9]. Đăng ký quyền sở hữu nhà ở Đăng ký quyền sở hữu nhà ở là việc cá nhân, tổ chức sau khi hoàn thành, tạo lập nhà ở hợp pháp thì đến cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để làm thủ tục đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật [9]. Đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất Thuật ngữ đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất thực chất là việc ghi vào hồ sơ địa chính về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với một thửa đất xác định và cấp giấy chứng nhận đối với tài sản gắn liền với thửa đất đó nhằm chính thức xác lập quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất.

Đất đai thường có các tài sản gắn liền như nhà, công trình xây dựng, cây lâu năm,… mà các tài sản này chỉ có giá trị nếu gắn liền với một thửa đất tại vị trí nhất định; Theo Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính” [9]. Một số khái niệm liên quan đến quyền sử dụng đất 1. Quyền sử dụng đất Quyền sử dụng đất là toàn bộ các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành trong đó quy định việc bảo vệ các quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất sử dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 "Quyền sử dụng đất của cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, chủ thể khác được xác lập do Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất" (theo Điều 688 Bộ Luật Dân sự năm 2005) [7].

Đất đai có thể đem lại sự giàu có, sự phồn thịnh cho chủ sở hữu đất, và việc sở hữu đất đai như thế nào cho hợp lý để đảm bảo cho sự phát triển ổn định hoà bình, công bằng xã hội lại là vấn đề hết sức hóc búa đối với mỗi quốc gia cũng như toàn thể nhân loại. Chế độ quản lý và sử dụng đất đai hiện hành của nước ta là sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thống nhất quản lý, nhân dân được trực tiếp sử dụng và có quyền của người sử dụng đất. Để quy định, bảo vệ và thực thi chế độ này Nhà nước ta đã đưa ra các văn bản pháp luật, pháp lý quy định cụ thể. Đó là Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1980 (Điều 19), Hiến pháp 1992 (Điều 17,18, 84), Luật Đất đai năm 1993, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998, năm 2001 quy định về quyền sở hữu đất đai, quyền sử dụng đất đai, chế độ quản lý đất đai thống nhất của Nhà nước cũng như quy định rõ quyền hạn trách nhiệm, các công tác quản lý đất và quyền hạn trách nhiệm của người sử dụng đất.

Trên cơ sở Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình thì Nhà nước cấp giấy chứng nhận cho các chủ sử dụng đất. Giấy chứng nhận là chứng thư có giá trị pháp lý cao nhất thể hiện quyền của chủ sử dụng và cũng là căn cứ pháp lý giao dịch giữa Nhà nước và người sử dụng đất. Trên cơ sở đó chủ sử dụng đất được công nhận, được hưởng quyền lợi đồng thời phải thực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ đối với Nhà nước trong quá trình sử dụng đất, tuyệt đối tuân thủ mọi quy định về sử dụng đất do nhà nước đặt ra. Ngược lại, Nhà nước đứng ra bảo hộ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.

Quyền sở hữu và quyền sử dụng đất ngày càng trở nên được coi trọng, khi quan hệ đất đai ngày càng mở rộng và đan xen phức tạp vào mọi hoạt động kinh tế xã hội như hiện nay thì sự phối hợp giữa cơ chế sở hữu và cơ chế sử dụng đất trở thành một vấn đề nóng hổi, nảy sinh nhiều vấn đề khó khăn. Vì thế việc tìm ra một cơ chế phối hợp quyền sở hữu và quyền sử dụng đất hợp lý đảm bảo hài hoà các lợi ích là rất cần thiết, và nếu đạt được điều đó thì sẽ thúc đẩy nền kinh tế phát triển và xã hội ổn định. Ngược lại nếu chúng ta không có cơ chế hợp lý sẽ kìm hãm sự vận động quan hệ đất đai tất yếu sẽ phát sinh mâu thuẫn gây cản trở cho bước tiến của nền kinh tế - xã hội đất nước. Với yêu cầu đặt ra như trên ta nhận thấy rằng cơ chế sở hữu và sử dụng đất đai mà Đảng ta đề ra và Nhà nước ta thực hiện như ngày nay là hoàn toàn hợp lý và phù hợp với thực tiễn.

Hệ thống văn bản pháp luật đất đai hiện nay của nước ta đã bước đầu đáp ứng được những yêu cầu phức tạp trong việc điều chỉnh các mối quan hệ đất PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đai tồn tại và phát sinh. Tuy nhiên với xu hướng luôn luôn vận động, luôn luôn phát triển và thực tế còn nhiều khó khăn tồn tại trong công tác quản lý và sử dụng đất đai hiện nay đòi hỏi Nhà nước phải nghiên cứu nắm bắt rõ tình hình đất đai nhằm đề ra những văn bản pháp lý về đất đai mới bổ sung cho hệ thống văn bản hiện có, thay thế những văn bản không còn phù hợp, hoàn thiện hệ thống văn bản đất đai. Đây sẽ là vững chắc nhất đảm bảo cho việc quản lý và sử dụng đất diễn ra ổn định, chặt chẽ, sử dụng tiết kiệm hiệu quả đem lại lợi ích cao nhất. Quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Nhà ở là tài sản luôn gắn liền với đất đai, hơn thế nữa nhà ở đặc biệt quan trọng, quý giá đối với mỗi con người, mỗi gia đình cũng như toàn xã hội.

Nhà ở lại là tài sản có giá trị lớn do con người tạo lập nhằm thoả mãn cho nhu cầu của mình, vì vậy nảy sinh và tồn tại quyền sở hữu về nhà ở. Theo Điều 181 Luật dân sự Việt nam nhà ở là một bất động sản không thể di dời và quyền sở hữu nhà ở cũng như quyền sở hữu các tài sản khác bao gồm quyền chiếm đoạt (quản lý nhà ở), quyền sử dụng (lợi dụng các tính năng của nhà ở để phục vụ mục đích kinh tế - đời sống), và quyền định đoạt (quyết định số phận pháp lý của nhà ở như bán, cho thuê, cho mượn, để thừa kế, phá đi,. Chủ sở hữu nhà ở là người có đầy đủ các quyền đó. Tuy nhiên quyền sở hữu nhà ở cũng có thể tách rời như đối với đất, nghĩa là chủ sở hữu có thể chuyển giao một phần hoặc toàn bộ quyền sử dụng nhà ở và quyền chiếm hữu nhà ở của mình cho người khác trong một khoảng thời gian và không gian xác định, đó là khi chủ sở hữu cho thuê nhà, cho mượn nhà.

Việc quy định phân chia quyền hạn giữa chủ sở hữu nhà và người sử dụng nhà không tuân theo một quy tắc cứng nhắc mà tuân theo sự thoả thuận giữa hai bên [7]. Trên thế giới đã và đang tồn tại rất nhiều hình thức sở hữu nhà ở khác nhau như nhà sở hữu tư nhân, nhà ở sở hữu nhà nước, nhà ở sở hữu của các tổ chức. Ở Việt nam ta nếu như đối với đất đai được quy định chỉ có duy nhất hình thái sở hữu toàn dân, thì với nhà ở pháp luật Việt Nam công nhận đa dạng hoá các hình thái sở hữu nhà ở. Tại Việt Nam có ba hình thức sở hữu nhà ở sau: + Nhà ở thuộc sở hữu nhà nước, bao gồm: Nhà ở được tạo lập bằng vốn ngân sách Nhà nước hoặc có nguồn gốc từ vốn ngân sách của Nhà nước.

Nhà ở có nguồn gốc sở hữu khác được chuyển thành sở hữu Nhà nước theo quy định của pháp luật. Nhà ở được tạo lập bằng nguồn vốn ngân sách Nhà nước có một phần tiền góp của cá nhân tập thể theo thoả thuận hoặc theo hợp đồng mua nhà trả góp nhưng chưa trả hết tiền. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Đối với loại nhà này Nhà nước là chủ sở hữu, Nhà nước có thể sử dụng trực tiếp nhà hoặc cho các đối tượng khác thuê nhà để sử dụng. + Nhà ở thuộc sở của các tổ chức chính trị, kinh tế, xã hội, gồm: Nhà ở được tạo lập bằng nguồn vốn do các tổ chức này huy động.

Nhà ở được các tổ chức cá nhân biếu tặng hợp pháp. + Nhà ở thuộc sở hữu tư nhân: là nhà do tư nhân tự tạo lập thông qua xây dựng, mua bán hoặc do nhận thừa kế, tặng cho, chuyển nhượng bởi các hình thức hợp pháp khác. Nhà nước công nhận ba hình thức sở hữu nhà ở trên và thực hiện quyền bảo hộ hợp pháp về nhà ở cho mọi đối tượng sở hữu. Hiện nay, Nhà nước công nhận quyền sở hữu nhà ở bằng việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho chủ sở hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ