Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường, Nghĩa Đạo, Thuận Thành, Bắc Ninh. Phòng và trị bệnh hiệu quả cho lợn nái.

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Cơ cấu tổ chức của trang trại

2.3. Cơ sở vật chất của trang trại

2.4. Thuận lợi, khó khăn

2.5. Tổng quan tài liệu

2.5.1. Những hiểu biết về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái

2.5.2. Những hiểu biết về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái nuôi con

2.5.3. Những hiểu biết về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái tại trại

2.5.4. Những hiểu biết phòng trị bệnh cho lợn

2.5.5. Những hiểu biết về một số bệnh thường gặp trên đàn lợn

2.5.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.5.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.5.6.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

3.1. Đối tượng thực hiện và phạm vi

3.1.1. Địa điểm và thời gian thực hiện

3.2. Nội dung thực hiện

3.3. Các chỉ tiêu và phương pháp thực hiện

3.3.1. Các chỉ tiêu thực hiện

3.3.2. Phương pháp thực hiện

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại

4.2. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn

4.2.1. Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc theo dõi tại trại qua 6 tháng thực tập

4.2.2. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con tại trại qua 6 tháng thực tập

4.2.3. Kết quả sinh sản của lợn nái nuôi con tại trại

4.3. Kết quả thực hiện vệ sinh và phòng bệnh cho đàn lợn tại trại

4.3.1. Kết quả thực hiện biện công tác vệ sinh phòng bệnh

4.3.2. Kết quả tiêm vắc xin, thuốc phòng bệnh cho lợn con

4.4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con tại trại

4.4.1. Tình hình mắc bệnh của lợn nái và lợn con tại trại

4.4.2. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại

4.4.3. Tình hình mắc bệnh của lợn nái và lợn con tại trại

4.4.4. Kết quả chẩn đoán cho đàn lợn con tại tại trại

4.4.5. Kết quả điều trị bệnh ở đàn lợn con

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC TẬP

1. Phần 1 MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề

1.2.1. Mục tiêu

1.2.2. Yêu cầu

Tóm tắt

I. Bí quyết chăn nuôi lợn nái sinh sản thành công hiệu quả

Chăn nuôi lợn nái sinh sản là nền tảng quyết định sự thành bại của một trang trại. Năng suất và lợi nhuận của toàn bộ hệ thống phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe và khả năng sinh sản của đàn nái. Một quy trình chăm sóc khoa học, kết hợp giữa dinh dưỡng tối ưu, quản lý chuồng trại chặt chẽ và phòng bệnh chủ động, là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng các kỹ thuật nuôi lợn nái tiên tiến không chỉ giúp tăng số con cai sữa trên nái mỗi năm mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho trang trại. Lợn nái khỏe mạnh sẽ sinh ra lợn con đồng đều, có sức sống cao, giảm tỷ lệ hao hụt và chi phí thuốc men. Đầu tư vào việc chăm sóc lợn nái chính là đầu tư vào tương lai của ngành chăn nuôi lợn. Quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu chọn lọc lợn nái hậu bị đến quản lý trong suốt chu kỳ mang thai, đẻ và nuôi con. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu riêng về dinh dưỡng và chăm sóc, cần được theo dõi sát sao để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc xây dựng một quy trình chuẩn và áp dụng nhất quán sẽ tạo ra một đàn nái có năng suất ổn định, là tài sản quý giá nhất của người chăn nuôi.

1.1. Vai trò quyết định của lợn nái trong chăn nuôi hiện đại

Trong ngành chăn nuôi công nghiệp, lợn nái được xem là "nhà máy sản xuất" chính. Năng suất sinh sản của lợn nái, được đo bằng số lợn con cai sữa/nái/năm, là chỉ số hiệu quả kinh tế (KPI) quan trọng hàng đầu. Một con nái có khả năng sinh sản tốt không chỉ đẻ nhiều con mà còn phải nuôi con khỏe mạnh, đạt trọng lượng cai sữa cao. Chất lượng của lợn con sơ sinh phụ thuộc rất lớn vào tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của lợn mẹ trong giai đoạn mang thai. Do đó, mọi nỗ lực cải thiện di truyền, tối ưu hóa thức ăn và phòng bệnh đều tập trung vào đàn nái. Theo các nghiên cứu, việc trẻ hóa đàn nái bằng cách thay thế nái già, năng suất kém bằng lợn nái hậu bị chất lượng cao là một chiến lược quan trọng để nâng cao năng suất chung. Một đàn nái khỏe mạnh, đồng đều sẽ giúp ổn định sản lượng, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tối ưu hóa lợi nhuận cho trang trại.

1.2. Tổng quan quy trình chăm sóc lợn nái chuyên nghiệp

Một quy trình chăm sóc chuyên nghiệp bao gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ. Bắt đầu từ việc lựa chọn và nuôi dưỡng lợn nái hậu bị, đảm bảo chúng đạt thể trạng và tuổi phối giống lý tưởng. Giai đoạn mang thai (114 ngày) đòi hỏi một chế độ dinh dưỡng đặc biệt, được điều chỉnh theo từng kỳ để thai nhi phát triển tối ưu và lợn mẹ tích lũy đủ năng lượng cho quá trình sinh đẻ và tiết sữa. Giai đoạn quản lý lợn nái đẻ là thời điểm quan trọng nhất, cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chuồng trại, dụng cụ và giám sát chặt chẽ để xử lý kịp thời các ca đẻ khó. Sau khi đẻ, việc chăm sóc lợn nái sau đẻ và lợn con theo mẹ tập trung vào việc kích thích tiết sữa, phòng các bệnh viêm nhiễm và đảm bảo lợn con được bú đủ sữa đầu. Cuối cùng, giai đoạn cai sữa lợn con và chuẩn bị cho lợn nái động dục trở lại khép lại một chu kỳ, đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc để lợn nái nhanh chóng hồi phục và sẵn sàng cho lứa đẻ tiếp theo.

II. Nhận diện các bệnh thường gặp ở lợn nái và thách thức

Ngành chăn nuôi lợn nái luôn phải đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh. Các bệnh thường gặp ở lợn nái không chỉ gây thiệt hại trực tiếp do làm chết lợn mẹ mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất sinh sản lâu dài. Bệnh tật làm giảm tỷ lệ đậu thai, tăng số con chết lưu, sảy thai, và sinh ra lợn con yếu ớt, dễ mắc bệnh. Hội chứng Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa (MMA) là một trong những mối đe dọa lớn nhất trong giai đoạn sau sinh, có thể gây mất cả ổ lợn con do thiếu sữa. Ngoài ra, các vấn đề như bại liệt, sót nhau, và các bệnh truyền nhiễm như Dịch tả lợn Châu Phi, tai xanh (PRRS) luôn là nỗi lo thường trực. Theo tài liệu nghiên cứu tại trại Bích Cường, "bệnh viêm tử cung xảy ra ở những thời gian khác nhau nhưng bệnh chủ yếu xảy ra nhiều nhất vào thời gian sau khi đẻ 1 - 10 ngày". Việc nhận biết sớm các triệu chứng, chẩn đoán chính xác và có phác đồ điều trị hiệu quả là yếu tố sống còn để giảm thiểu thiệt hại và duy trì sức khỏe cho toàn đàn.

2.1. Hội chứng MMA Phòng bệnh viêm vú viêm tử cung mất sữa

Hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia) là phức hợp bệnh lý nguy hiểm thường xảy ra trong vòng 72 giờ sau khi lợn nái sinh. Viêm vú (Mastitis) biểu hiện qua bầu vú sưng, nóng, đỏ, đau và giảm tiết sữa. Viêm tử cung (Metritis) có triệu chứng dịch chảy ra từ âm hộ với màu sắc và mùi bất thường (trắng đục, vàng xanh, mùi hôi thối). Mất sữa (Agalactia) là hậu quả trực tiếp, khiến lợn con đói, tiêu chảy và tỷ lệ chết cao. Nguyên nhân chính là do vi khuẩn (E.coli, Streptococcus) xâm nhập qua đường sinh dục hoặc tuyến vú trong và sau quá trình đẻ, đặc biệt khi điều kiện vệ sinh kém. Việc phòng bệnh viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (MMA) cần được thực hiện tổng hợp, từ vệ sinh chuồng đẻ, sát trùng kỹ lưỡng trước khi nái vào, đến hỗ trợ đẻ đúng kỹ thuật để tránh tổn thương và điều chỉnh khẩu phần ăn hợp lý trước sinh.

2.2. Vấn đề bại liệt sau sinh và rối loạn sinh sản khác

Bại liệt sau sinh là tình trạng lợn nái không thể đứng dậy, thường xảy ra trong vài ngày sau khi đẻ. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu hụt canxi, phospho và vitamin D trong khẩu phần ăn, đặc biệt là giai đoạn cuối thai kỳ khi nhu cầu khoáng để tạo xương cho thai và tạo sữa rất cao. Ngoài ra, các yếu tố cơ học như sàn chuồng trơn trượt gây chấn thương hoặc các ca đẻ khó gây tổn thương thần kinh cũng là nguyên nhân phổ biến. Các rối loạn sinh sản khác bao gồm sót nhau, chậm động dục trở lại sau cai sữa. Sót nhau thai tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm tử cung nặng. Chậm động dục làm kéo dài khoảng cách lứa đẻ, giảm hiệu quả kinh tế. Quản lý dinh dưỡng và chăm sóc tốt là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất cho các vấn đề này.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi lợn nái qua các giai đoạn then chốt

Để đạt được năng suất sinh sản tối ưu, việc áp dụng kỹ thuật nuôi lợn nái một cách khoa học và nhất quán qua từng giai đoạn là yêu cầu bắt buộc. Mỗi giai đoạn, từ hậu bị, mang thai, đến nuôi con, đều có những nhu cầu riêng về dinh dưỡng, môi trường và quản lý. Chế độ dinh dưỡng không chỉ cung cấp đủ năng lượng cho các hoạt động sống mà còn phải đáp ứng nhu-cầu phát-triển của bào thai, sản xuất sữa và duy trì thể trạng của lợn mẹ. Môi trường chuồng trại sạch sẽ, khô ráo và nhiệt độ thích hợp giúp giảm stress, ngăn ngừa mầm bệnh phát triển. Đặc biệt, việc quản lý chặt chẽ từ khâu phối giống, theo dõi sức khỏe trong thai kỳ đến hỗ trợ khi sinh sẽ giúp tăng tỷ lệ đậu thai ở lợn và giảm thiểu các tai biến sản khoa. Việc xây dựng một quy trình chuẩn cho từng công việc, từ cho ăn, tiêm phòng đến vệ sinh, giúp đảm bảo mọi hoạt động được thực hiện chính xác, đồng bộ, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

3.1. Chế độ dinh dưỡng lợn nái mang thai và nuôi con

Dinh dưỡng là yếu tố cốt lõi. Giai đoạn mang thai được chia thành 2 kỳ với nhu cầu khác nhau. 84 ngày đầu, lợn nái cần khẩu phần duy trì để tránh quá béo, gây khó đẻ. 30 ngày cuối, nhu cầu dinh dưỡng lợn nái mang thai tăng vọt để thai nhi phát triển nhanh, cần tăng lượng thức ăn và bổ sung khoáng, vitamin. Theo nghiên cứu tại trại Bích Cường sử dụng cám De Heus, khẩu phần được điều chỉnh linh hoạt: giai đoạn 35-83 ngày tuổi thai ăn 2,5kg/ngày, trong khi giai đoạn 84-104 ngày tăng lên 3,0kg/ngày. Giai đoạn nuôi con, nhu cầu năng lượng và protein rất cao để sản xuất sữa. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái được tăng dần sau khi đẻ, có thể đạt 6-7kg/ngày tùy thuộc vào số con và thể trạng của nái. Công thức chung là "2kg thức ăn cơ bản + 0,35kg cho mỗi lợn con". Cung cấp đủ nước sạch và mát là điều kiện bắt buộc.

3.2. Tiêu chuẩn chuồng trại chăn nuôi lợn nái an toàn

Môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của lợn nái. Chuồng trại chăn nuôi lợn nái hiện đại cần được thiết kế khép kín, có hệ thống kiểm soát nhiệt độ và thông gió. Chuồng bầu cần đủ không gian để lợn vận động nhẹ. Chuồng đẻ phải được thiết kế có khung úm cho lợn con, tránh bị mẹ đè, và sàn phải dễ thoát nước, giữ khô ráo. Theo mô tả tại trại Bích Cường, "hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn, hiện đại, có hầm biogas. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát và hệ thống máng ăn tự động, cuối mỗi chuồng là hệ thống quạt thông gió". Vệ sinh và sát trùng chuồng trại là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt là chuồng đẻ cần được để trống ít nhất 3-5 ngày sau khi sát trùng trước khi lợn nái mới vào.

3.3. Quản lý lợn nái hậu bị để tăng tỷ lệ đậu thai ở lợn

Lợn nái hậu bị là tương lai của đàn nái. Việc quản lý tốt ngay từ đầu sẽ quyết định năng suất sinh sản trong suốt vòng đời của chúng. Cần chọn những con có ngoại hình tốt, số vú đều, cơ quan sinh dục phát triển bình thường. Chế độ dinh dưỡng cho lợn hậu bị cần cân bằng, không để quá béo hoặc quá gầy. Kích thích lên giống đồng loạt và phối giống đúng thời điểm (thường ở lần lên giống thứ 2 hoặc thứ 3, khi lợn đạt trọng lượng 130-140kg) là kỹ thuật quan trọng để tăng tỷ lệ đậu thai ở lợn. Việc tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cơ bản trước khi phối giống giúp bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bào thai, tránh các bệnh gây sảy thai truyền nhiễm.

IV. Phương pháp phòng bệnh cho lợn nái toàn diện và hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc vàng trong chăn nuôi lợn nái. Một chương trình phòng bệnh toàn diện phải kết hợp ba yếu tố: an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và chăm sóc quản lý tốt. An toàn sinh học là hàng rào bảo vệ đầu tiên, ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào trang trại và lây lan giữa các khu vực bên trong. Lịch tiêm phòng vắc xin khoa học giúp tạo miễn dịch chủ động cho lợn nái chống lại các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đồng thời truyền kháng thể qua sữa đầu cho lợn con. Bên cạnh đó, các biện pháp chăm sóc hàng ngày như cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, giữ chuồng trại sạch sẽ, và quản lý tốt giai đoạn chuyển chuồng giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi. Đặc biệt, chăm sóc lợn nái sau đẻ cần được chú trọng để phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm sản khoa, đảm bảo lợn mẹ nhanh chóng hồi phục và bắt đầu chu kỳ sinh sản mới.

4.1. Tầm quan trọng của an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn

An toàn sinh học trong chăn nuôi lợn là tổng hợp các biện pháp nhằm giảm thiểu nguy cơ mầm bệnh xâm nhập và lây lan. Các biện pháp này bao gồm: xây dựng hàng rào cách ly trang trại với môi trường bên ngoài; kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào; thực hiện quy trình sát trùng tiêu độc định kỳ và sau mỗi lứa nuôi. Tại trại Bích Cường, lịch sát trùng được áp dụng rất nghiêm ngặt: phun sát trùng trong và ngoài chuồng hàng ngày, kết hợp phun nước vôi và rắc vôi bột. Nguyên tắc "cùng vào, cùng ra" (all-in, all-out) đối với từng khu chuồng giúp cắt đứt vòng đời của mầm bệnh. Việc xử lý chất thải qua hầm biogas cũng là một phần quan trọng của an toàn sinh học, giúp giảm ô nhiễm môi trường và tiêu diệt mầm bệnh.

4.2. Xây dựng lịch vắc xin cho lợn nái chuẩn khoa học

Vắc xin là công cụ không thể thiếu để phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Việc xây dựng một lịch vắc xin cho lợn nái cần dựa trên tình hình dịch tễ của vùng và khuyến cáo của cơ quan thú y. Lịch trình phải bao quát các bệnh quan trọng như Dịch tả lợn cổ điển (SF), Lở mồm long móng (FMD), Tai xanh (PRRS), Giả dại (AD), và các bệnh ảnh hưởng đến sinh sản như Khô thai (Parvovirus - PV). Theo lịch trình tại trại Bích Cường, lợn nái hậu bị được tiêm phòng đầy đủ trước khi phối giống. Lợn nái sinh sản được tiêm nhắc lại định kỳ, ví dụ như vắc xin Dịch tả và Lở mồm long móng được tiêm vào tuần thứ 10 và 12 của thai kỳ. Việc tuân thủ đúng lịch và kỹ thuật tiêm phòng sẽ đảm bảo hiệu quả bảo hộ cao nhất.

4.3. Kỹ thuật chăm sóc lợn nái sau đẻ và cai sữa lợn con

Giai đoạn sau đẻ quyết định sức khỏe của cả mẹ và con. Ngay sau khi sinh, cần kiểm tra xem lợn nái đã ra hết nhau chưa. Có thể tiêm Oxytocin để hỗ trợ co bóp tử cung, tống sạch sản dịch và kích thích xuống sữa. Vệ sinh sạch sẽ phần thân sau và bầu vú của lợn mẹ hàng ngày là biện pháp quan trọng để phòng viêm nhiễm. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lợn nái sắp đẻ và can thiệp đỡ đẻ đúng cách giúp giảm thiểu tổn thương. Quá trình cai sữa lợn con thường được thực hiện khi lợn con được 21-26 ngày tuổi. Trước ngày cai sữa 1-2 ngày, cần giảm khẩu phần ăn của lợn mẹ để giảm tiết sữa, tránh gây viêm vú. Ngày cai sữa, lợn mẹ có thể được cho nhịn ăn nhưng phải đảm bảo đủ nước uống.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong sự phát triển kinh tế đất nước, ngành chăn nuôi luôn giữ một vị trí quan trọng trong ngành nông nghiệp của Việt Nam. Đặc biệt là ngành chăn nuôi lợn đang phát triển mạnh mẽ, nó là nguồn cung cấp thực phẩm chủ yếu hiện nay, các sản phẩm từ thịt lợn chiếm tần suất nhiều nhất so với các loại thịt khác trên bàn ăn của các mâm cơm. Nó gần như là chủ yếu, cốt lõi không thể thiếu trong bữa ăn của các gia đình. Thịt lợn có thể chế biến nhiều món ăn đa dạng, phù hợp với đa số khẩu vị với mọi người.

Những năm gần đây, chăn nuôi lợn theo mô hình kiểu trang trại đang phát triển mạnh và rộng dãi khắp các tỉnh thành. Cùng với việc áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật tiên tiến vào ngành chăn nuôi lợn nước ta đã có những bước phát triển vượt bậc như: quy mô đầu lợn lớn, cơ cấu đàn lợn trẻ hóa đạt, năng suất cao, khả năng chống chịu bệnh tốt, giống lợn đa dạng. Tuy nhiên, hiện nay ngành chăn nuôi lợn còn đang gặp rất nhiều khó khăn vì phải đối diện với dịch bệnh ngày càng phức tạp do sự biến chủng của các vi sinh vật. Do nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, cùng với những yêu cầu cao từ chất lượng của sản phẩm, ngành chăn nuôi lợn nước ta đang thay đổi từ quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ, chăn nuôi hộ gia đình sang chăn nuôi tập trung với quy mô vừa và lớn trải dài khắp cả nước Để phát triển và nâng cao giá trị kinh tế cho ngành chăn nuôi lợn, phải chú trọng chăn nuôi lợn nái vì nó quyết định đến sự thành công đấy.

Xuất phát từ thực tế trên, được sự đồng ý của Ban Chủ nhiệm khoa và thầy giáo hướng dẫn, em tiến hành chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi 2 dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh”. Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục tiêu - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bích Cường. - Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.

- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản, phương pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả nhất. - Nhận biết và chẩn đoán được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất. Yêu cầu - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. - Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.

- Xác định tình hình mắc bệnh và tỷ lệ mắc một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại sau đó đưa ra phác đồ phòng và điều trị bệnh hiệu quả nhất. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên 2.

Vị trí địa lý Xã Nghĩa Đạo là một xã phía Nam thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Là một trong những xã có diện tích nhỏ nhất của huyện Thuận Thành, nhưng có trục đường quốc lộ 38 chạy qua và tiếp giáp với 2 tỉnh Hải Dương và tỉnh Hưng Yên nên đã giúp cho xã ngày càng phát triển, giúp phần thúc đẩy kinh tế của huyện Thuận Thành nói riêng và tỉnh Bắc Ninh nói chung. Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 725 ha. - Phía Đông giáp huyện Lương Tài tỉnh Bắc Ninh.

- Phía Tây giáp huyện Văn Lâm tỉnh Hưng Yên. - Phía Nam giáp huyện Cẩm Giàng tỉnh Hải Dương. - Phía Bắc giáp với xã Ninh Xá, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Xã cách thị trấn Hồ huyện Thuận Thành 7 km, cách trung tâm thành phố Bắc Ninh 25 km về phía Bắc, cách trung tâm thành phố Hải Dương 30 km về phía Nam và chỉ cách thủ đô Hà Nội 30 km theo quốc lộ 282.

Không những vậy xã Nghĩa Đạo còn giáp danh ba tỉnh: Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên nên rất thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế, phát triển nông nghiệp toàn diện, tiểu thủ công nghiệp, thương mại dịch vụ.2 Khí hậu Thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có 4 mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông nhưng chủ yếu có 2 mùa chính. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10; lượng mưa chiếm 70% lượng mưa cả năm và tập trung vào 4 các tháng 07, 08 và 09; hướng gió chủ đạo theo hướng Đông Nam. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 03 năm sau, tháng 01 tháng 02 thường có mưa phùn cộng với giá rét kéo dài do ảnh hưởng của các đợt không khí lạnh, gió chủ đạo theo hướng Đông Bắc. - Lượng mưa: Mùa mưa tập trung 85% lượng mưa cả năm và kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.

Tổng lượng mưa trung bình là 1331mm, số ngày mưa trung bình là 144,5 ngày. Lượng mưa tăng dần từ đầu mùa đến giữa mùa và đạt cực đại vào tháng 7. Mùa khô là 6 tháng còn lại, mưa ít, lượng mưa không đáng kể, chỉ chiếm 25% tổng lượng mưa cả năm. Tháng 12 là tháng mưa cực tiểu với 12-18 mm, lượng mưa trung bình tháng cao nhất là 254,6 mm.

Dân cư Xã Nghĩa Đạo bao gồm 9 thôn và 1 phố: - 1 phố: Phố Vàng - 9 thôn gồm: thôn Đông Ngoại, thôn Đông Lĩnh, thôn Nhiễm Dương, thôn Đạo Xá, thôn Nghĩa Xá, thôn Quang Hưng, thôn Nội Trung, thôn Phúc Lâm, thôn Nghĩa Thuật. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu của trại được tổ chức như sau: 01 chủ trại. 02 kĩ thuật của công ty De Heus. 10 công nhân 05 sinh viên thực tập.

5 Trại có 4 khu chuồng khác nhau như chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt và chuồng cai sữa. Mỗi một khu chuồng đều có sự phân công người khác nhau, mỗi người chịu trách nhiệm về một chuồng khác nhau nhưng đều chung mục đích là thúc đẩy sự phát triển của trại. Cơ sở vật chất của trang trại - Trang trại có tổng diện tích 24,896 m2 gồm: khu chăn nuôi, khu nhà ở, ao cá, hầm biogas và các công trình phụ khác và đất trồng cây xanh, rau củ quả. - Trại lợn được chia làm hai khu là khu điều hành và khu sản xuất.

+ Khu điều hành gồm nơi làm việc của quản lý trại, kế toán trại và nơi sinh hoạt của mọi người. + Khu sản xuất gồm: 9 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 5 chuồng cai sữa, 4 chuồng thịt. + Một số công trình khác phục vụ cho chăn nuôi như: Kho chứa thức ăn, phòng tinh, phòng sát trùng, kho chứa vật liệu, kho máy phát điện, kho vôi và một số công trình đang được xây dựng khác. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn, hiện đại, có hầm biogas.

Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát và hệ thống máng ăn tự động, cuối mỗi chuồng là hệ thống quạt thông gió và cửa lách. Đặc biệt, chuồng an thai quản lý lợn với hệ thống con chíp tự động. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa sổ có diện tích 1,5 m²; cách nền 1,2 m; mỗi cửa sổ cách nhau 40 cm. Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng tôn lạnh.

Phòng pha tinh của trại có kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy và một số thiết bị khác. Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. 6 Hệ thống nước trong khu chăn nuôi và xử lý nước thải được khử trùng đảm bảo theo quy định nhà nước. Thuận lợi, khó khăn 2.

Thuận lợi - Trại được xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cư và có đường giao thông thuận tiện, xunh quanh trại bao bọc bởi một con song càng tạo không khí trong lành và mát mẻ. - Quản lý, cán bộ kĩ thuật có trình độ chuyên môn cao và luôn qua tâm tinh thần và đời sống của công nhân. - Đội ngũ công nhân lâu năm, lành nghề, có trách nhiệm với công việc. - Trại có mô hình chăn nuôi hiện đại, mọi quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo hình thức khép kín.

- Giá lợn từ năm 2020 đến nay được giá cao và ổn định, đem lại lợi nhuận cũng như sự phát triển bền vững cho trại. Khó khăn - Trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nên khâu phòng trừ bệnh gặp nhiều khó khăn. - Vốn đầu tư mở trang trại và các thiết bị rất lớn. - Những tháng cuối năm 2020 đầu năm 2021 tiếp tục bùng dịch tả châu Phi trên cả nước nên ảnh hưởng trong việc mua bán lợn, đảm bảo an toàn dịch bệnh tại trại.

Cùng với sự biến chủng của dịch corona virus xảy ra và lây lan mạnh trên người vào tháng 2 và cuối tháng 4, đặc biệt mạnh vào tháng 5 và tháng 6 ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc mua bán lợn, nhập khẩu thức ăn, con giống và thuốc. do hạn chế di chuyển giữa các tỉnh thành trong nước. - Giá thức ăn cho lợn tăng mạnh do nguồn cung cấp nguyên liệu khan hiếm. 7 - Mức tiêu thụ các sản phẩm từ thịt lợn của người dân cũng giảm do chịu ảnh hưởng nặng nề của kinh tế làm giá thịt lợn không được ổn định.

- Vài năm gần đây, thời tiết diễn biến phức tạp kèm theo dịch bệnh xảy ra khó kiểm soát gây khó khăn cho chăn nuôi. Do đó, luôn phải đẩy mạnh công tác phòng chống dịch bệnh và nâng cao sức đề kháng cho đàn lợn. Tổng quan tài liệu 2. Những hiểu biết về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái 2.

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái đẻ - Quy trình chăm sóc Căn cứ vào lịch phối giống, dự kiến đẻ mà quan sát biểu hiện con vật để sắp xếp người trực và đỡ đẻ để kịp thời đỡ đẻ và can thiệp khi cần thiết để đảm bảo sức khỏe cho con nái và con con, tránh gây giảm năng suất, sức khỏe lợn nái và lợn con. Theo Trần Tiến Dũng và cs. (2002) [7], chuồng đẻ chuẩn bị trước khi lợn đẻ 10 - 15 ngày. Chuồng đẻ phải được vệ sinh sạch sẽ, khử trùng toàn bộ chuồng, thoáng mát, đủ ánh sáng và khô ráo.

Sau khi vệ sinh tiêu độc để trống chuồng từ 3 - 5 ngày trước khi lợn nái vào đẻ. Chuồng đẻ cần phải trải đệm lót, có che chắn và thiết bị sưởi ấm trong những ngày mùa đông giá rét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ