Thực trạng thực hiện chính sách người có công tại huyện Đông Giang, Quảng Nam

Phân tích sâu chính sách người có công ở Đông Giang. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo quyền lợi và nâng cao đời sống.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách người có công huyện Đông Giang Quảng Nam

Việc thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang tỉnh Quảng Nam là một nhiệm vụ chính trị trọng tâm, thể hiện sâu sắc đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Đông Giang, một huyện miền núi phía Tây Quảng Nam, là vùng đất giàu truyền thống cách mạng, chịu nhiều hy sinh, mất mát trong hai cuộc kháng chiến. Hiện nay, toàn huyện có 1.235 đối tượng chính sách, bao gồm 19 Bà mẹ Việt Nam anh hùng, 172 liệt sĩ, 58 thương binh và 940 bệnh binh. Công tác này không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là sự chung tay của toàn xã hội, nhằm đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần cho các gia đình chính sách Đông Giang. Dựa trên nền tảng của Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng, UBND huyện Đông Giang đã cụ thể hóa và triển khai nhiều chương trình hành động thiết thực. Các chính sách được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc chi trả trợ cấp hàng tháng đến các chương trình hỗ trợ về y tế, giáo dục, nhà ở. Đặc điểm chung của người có công tại đây là phần lớn sống ở nông thôn, thuộc đồng bào dân tộc Cơ Tu, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nên đời sống còn nhiều khó khăn. Do đó, việc triển khai hiệu quả các chế độ ưu đãi người có công không chỉ có ý nghĩa về an sinh xã hội Quảng Nam mà còn góp phần ổn định chính trị, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Quá trình này được giám sát chặt chẽ, đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng đối tượng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến những người đã cống hiến xương máu cho độc lập dân tộc.

1.1. Khái quát về huyện Đông Giang và các đối tượng chính sách

Đông Giang là huyện miền núi nằm ở phía Tây tỉnh Quảng Nam, có địa hình phức tạp và là nơi sinh sống lâu đời của đồng bào Cơ Tu. Trong các cuộc kháng chiến, đây là căn cứ địa cách mạng quan trọng. Toàn huyện hiện quản lý 1.235 đối tượng, trong đó xã Kà Dăng có số lượng đông nhất với 212 đối tượng. Các đối tượng chính sách bao gồm Bà mẹ Việt Nam anh hùng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, thân nhân liệt sĩ, thương binh, bệnh binh, người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học và người có công giúp đỡ cách mạng. Đa số các gia đình chính sách Đông Giang sống dựa vào nông nghiệp, thu nhập không ổn định, đời sống còn nhiều vất vả, đặc biệt tại các xã vùng cao. Vì vậy, các khoản trợ cấp người có công từ ngân sách nhà nước là nguồn hỗ trợ quan trọng giúp họ ổn định cuộc sống.

1.2. Vai trò của Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng

Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng là cơ sở pháp lý cao nhất, định hướng cho toàn bộ hoạt động đền ơn đáp nghĩa. Văn bản này quy định rõ 12 đối tượng được hưởng chính sách, các chế độ ưu đãi cụ thể và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Tại Đông Giang, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện đã tham mưu cho UBND huyện Đông Giang ban hành nhiều kế hoạch, quyết định để triển khai Pháp lệnh một cách hiệu quả. Việc phổ biến, tuyên truyền nội dung của Pháp lệnh đến từng thôn, bản được thực hiện thường xuyên qua nhiều hình thức, giúp người dân và đối tượng chính sách hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, góp phần đảm bảo công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết chế độ chính sách.

II. Top 3 thách thức khi thực hiện chính sách người có công

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, việc thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Thứ nhất, đặc thù địa hình miền núi hiểm trở, chia cắt khiến việc đi lại, tiếp cận các gia đình chính sách ở vùng sâu, vùng xa gặp nhiều trở ngại. Điều này ảnh hưởng đến công tác rà soát, xác minh hồ sơ và chi trả trợ cấp kịp thời. Thứ hai, nguồn lực của huyện còn hạn hẹp, ngân sách phụ thuộc phần lớn vào hỗ trợ từ cấp trên, trong khi nhu cầu hỗ trợ về nhà ở, phát triển sản xuất cho các gia đình chính sách là rất lớn. Việc huy động nguồn xã hội hóa từ quỹ đền ơn đáp nghĩa Đông Giang tuy có nỗ lực nhưng kết quả còn khiêm tốn. Thứ ba, công tác quản lý hồ sơ và phối hợp liên ngành đôi khi còn bất cập. Một số cán bộ cấp xã kiêm nhiệm nhiều việc, kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, dẫn đến việc hướng dẫn lập hồ sơ cho thân nhân người có công chưa đầy đủ, gây chậm trễ trong quá trình giải quyết chế độ chính sách. Những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cả hệ thống chính trị để đảm bảo mọi chế độ ưu đãi người có công được thực thi một cách trọn vẹn và công bằng.

2.1. Trở ngại từ đặc thù địa lý và đời sống người dân

Đông Giang có địa hình phức tạp, nhiều xã vùng cao giao thông đi lại khó khăn, đặc biệt vào mùa mưa lũ. Phần lớn người có công với cách mạng là người dân tộc Cơ Tu, trình độ dân trí không đồng đều, khả năng tiếp cận thông tin về chính sách xã hội còn hạn chế. Đời sống kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp lạc hậu, thu nhập bấp bênh, tỷ lệ hộ nghèo trong các gia đình chính sách vẫn còn. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao mức sống của họ lên bằng hoặc cao hơn mức sống trung bình của cộng đồng dân cư, một trong những mục tiêu cốt lõi của chính sách ưu đãi người có công.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý và phối hợp liên ngành

Khối lượng công việc tại Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Đông Giang rất lớn nhưng biên chế còn hạn chế. Cán bộ cấp xã, những người trực tiếp làm việc với đối tượng, thường phải kiêm nhiệm nhiều mảng công tác khác nhau thuộc lĩnh vực an sinh xã hội. Theo báo cáo, một số cán bộ trẻ thiếu kinh nghiệm thực tiễn, dẫn đến việc hướng dẫn lập hồ sơ cho thân nhân liệt sĩ hay thương binh, bệnh binh bị trả lại nhiều lần. Sự phối hợp giữa các cơ quan như quân sự, nội vụ, tài chính đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, làm kéo dài thời gian xác minh, thẩm định hồ sơ, ảnh hưởng đến quyền lợi của đối tượng thụ hưởng.

III. Phương pháp giải quyết chế độ chính sách cho người có công

Để vượt qua thách thức, huyện Đông Giang đã triển khai nhiều phương pháp hiệu quả trong việc giải quyết chế độ chính sách. Trọng tâm là việc đảm bảo chi trả trợ cấp người có công hàng tháng đầy đủ, kịp thời và đúng đối tượng. Huyện đã phối hợp với bưu điện để tổ chức chi trả linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người già yếu, neo đơn. Bên cạnh trợ cấp thường xuyên, chính sách hỗ trợ nhà ở cho người có công theo Quyết định 22/2013/QĐ-TTg được xem là một điểm sáng. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa 938 căn nhà với tổng kinh phí hơn 31 tỷ đồng. Quá trình này được thực hiện công khai, từ khâu rà soát, bình xét ở thôn đến phê duyệt ở cấp huyện, đảm bảo không có tiêu cực, sai sót. Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Đông Giang đóng vai trò là cơ quan thường trực, tham mưu cho UBND huyện trong việc xây dựng kế hoạch, phân bổ nguồn lực và kiểm tra, giám sát quá trình thực hiện. Công tác rà soát, xác nhận đối tượng mới và giải quyết các hồ sơ tồn đọng được chú trọng, đảm bảo không bỏ sót đối tượng, thể hiện rõ trách nhiệm trong công tác đền ơn đáp nghĩa.

3.1. Quy trình chi trả trợ cấp và các chế độ ưu đãi khác

Hàng tháng, 1.235 đối tượng trên địa bàn huyện được nhận trợ cấp người có công với tổng kinh phí chi trả bình quân hàng năm lên tới hàng chục tỷ đồng. Quy trình chi trả được thực hiện minh bạch, danh sách niêm yết công khai tại UBND xã. Ngoài ra, các chế độ khác như trợ cấp thờ cúng liệt sĩ, trợ cấp một lần cho người hoạt động kháng chiến cũng được thực hiện đầy đủ. Việc rà soát và xác nhận biến động (tăng, giảm do qua đời hoặc chuyển đi) được cập nhật thường xuyên, đảm bảo số liệu chính xác cho công tác quản lý và dự toán ngân sách, tuân thủ theo các quy định của Nghị định 75/2021/NĐ-CP.

3.2. Hiệu quả từ chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công

Chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công đã mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp hàng trăm gia đình chính sách an cư lạc nghiệp. Từ năm 2016 đến 2020, huyện Đông Giang đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa 938 nhà, trong đó có nhiều nhà cho thương binh, bệnh binhthân nhân liệt sĩ. Nguồn kinh phí được huy động từ ngân sách nhà nước và quỹ đền ơn đáp nghĩa Đông Giang. Việc triển khai hiệu quả chương trình này không chỉ cải thiện điều kiện sống mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn, thể hiện sự quan tâm thiết thực của Đảng và Nhà nước đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

IV. Cách chăm sóc sức khỏe gia đình chính sách toàn diện nhất

Công tác chăm sóc sức khỏe gia đình chính sách tại Đông Giang được thực hiện một cách toàn diện và chu đáo. Nền tảng của chính sách này là việc đảm bảo 100% người có công và thân nhân đủ điều kiện được cấp thẻ bảo hiểm y tế cho người có công. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã cấp 5.453 thẻ BHYT với tổng kinh phí hỗ trợ hơn 203 triệu đồng, giúp các đối tượng dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế. Bên cạnh đó, chế độ điều dưỡng, phục hồi sức khỏe được tổ chức thường xuyên. Hàng năm, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Đông Giang lập danh sách đưa các thương binh, bệnh binh đi điều dưỡng tập trung tại trung tâm của tỉnh hoặc tổ chức điều dưỡng tại gia. Từ 2016-2020, đã có 980 lượt đối tượng được điều dưỡng với tổng kinh phí hơn 1,2 tỷ đồng. Các hoạt động này giúp người có công phục hồi sức khỏe, nâng cao đời sống tinh thần. Ngoài ra, chính sách ưu đãi giáo dục cho con em gia đình chính sách Đông Giang cũng được quan tâm đặc biệt, với hàng trăm lượt học sinh, sinh viên được hỗ trợ học phí, tạo điều kiện để thế hệ tương lai phát triển.

4.1. Tối ưu hóa việc cấp bảo hiểm y tế cho người có công

Việc cấp thẻ bảo hiểm y tế cho người có công là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách an sinh xã hội. UBND cấp xã có trách nhiệm rà soát, lập danh sách và gửi cơ quan Bảo hiểm xã hội để cấp thẻ kịp thời. Hàng năm, huyện đều hoàn thành 100% chỉ tiêu cấp thẻ. Ngoài ra, huyện còn phối hợp với Trung tâm y tế và các nhà hảo tâm tổ chức các đợt khám, phát thuốc miễn phí tại các xã, giúp phát hiện và điều trị sớm bệnh tật cho các gia đình chính sách, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa.

4.2. Chế độ điều dưỡng và phục hồi sức khỏe định kỳ

Chế độ điều dưỡng luân phiên (từ 2-5 năm/lần) là một chế độ ưu đãi người có công quan trọng. Huyện Đông Giang đã tổ chức tốt việc đưa đón, chăm sóc chu đáo các đối tượng tham gia. Trong các đợt điều dưỡng, thương binh, bệnh binhngười hoạt động kháng chiến được chăm sóc y tế, vật lý trị liệu, tham gia các hoạt động văn hóa, giao lưu. Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn là liều thuốc tinh thần quý giá, giúp họ cảm thấy được xã hội quan tâm và trân trọng.

4.3. Ưu đãi giáo dục cho thân nhân người có công với cách mạng

Hỗ trợ giáo dục cho con em các gia đình chính sách Đông Giang là đầu tư cho tương lai. Huyện đã thực hiện tốt việc chi trả chế độ ưu đãi học phí, giúp nhiều em có hoàn cảnh khó khăn được tiếp tục đến trường. Giai đoạn 2016-2020, đã có hàng trăm trường hợp được hỗ trợ với tổng kinh phí gần 1 tỷ đồng. Đồng thời, huyện còn giới thiệu đào tạo nghề, xem xét cử tuyển vào các trường chuyên nghiệp cho con em dân tộc thiểu số là thân nhân người có công, tạo cơ hội việc làm và phát triển bền vững.

V. Kết quả ấn tượng từ công tác đền ơn đáp nghĩa ở Đông Giang

Công tác đền ơn đáp nghĩa tại huyện Đông Giang đã trở thành một phong trào sâu rộng, huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Một trong những kết quả nổi bật là việc quản lý và tu bổ các công trình ghi công liệt sĩ. Huyện có 1 khu nghĩa trang liệt sĩ rộng 6.000m2, luôn được chăm sóc, tôn tạo khang trang, sạch đẹp. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã huy động hơn 11 tỷ đồng để tu bổ, nâng cấp nghĩa trang và xây mới 2 bia chiến tích, 1 nhà lưu niệm Đảng bộ huyện. Những công trình này trở thành “địa chỉ đỏ” giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, phong trào vận động quỹ đền ơn đáp nghĩa Đông Giang luôn được hưởng ứng tích cực. Từ năm 2016-2020, quỹ đã vận động được hàng tỷ đồng, góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ xây sửa nhà ở, thăm hỏi, tặng quà các gia đình chính sách dịp lễ, Tết. Những kết quả này cho thấy việc thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng không chỉ là nhiệm vụ hành chính mà còn là biểu hiện sống động của truyền thống nhân văn dân tộc.

5.1. Hiệu quả từ việc vận động quỹ đền ơn đáp nghĩa Đông Giang

Hàng năm, UBND huyện Đông Giang đều phát động cuộc vận động xây dựng quỹ đền ơn đáp nghĩa. Nguồn quỹ được sử dụng minh bạch, hiệu quả để hỗ trợ đột xuất các gia đình chính sách gặp khó khăn, tặng sổ tiết kiệm cho Bà mẹ Việt Nam anh hùng, và đóng góp vào các chương trình lớn như xây dựng nhà tình nghĩa. Giai đoạn 2016-2020, tổng số tiền vận động được từ quỹ đã lên tới hàng tỷ đồng. Sự chung tay của các cơ quan, doanh nghiệp và người dân đã tạo thêm nguồn lực quan trọng, bổ sung cho ngân sách nhà nước để chăm lo tốt hơn đời sống người có công với cách mạng.

5.2. Công tác tu bổ nghĩa trang liệt sĩ và các công trình ghi công

Việc chăm sóc phần mộ liệt sĩ và các công trình ghi công là một nội dung quan trọng trong công tác đền ơn đáp nghĩa. Huyện Đông Giang đã đầu tư kinh phí đáng kể để tu bổ, nâng cấp nghĩa trang liệt sĩ huyện, xây dựng các bia chiến tích và nhà lưu niệm. Các công trình này không chỉ là nơi an nghỉ của các anh hùng mà còn là không gian văn hóa, lịch sử để tổ chức các hoạt động dâng hương, báo công, kết nạp Đoàn, Đội. Công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ cũng được quan tâm, thể hiện trách nhiệm đối với những người đã hy sinh cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

04/10/2025
Thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện đông giang tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG 1. Các khái niệm cơ bản và chu trình thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng 1. Khái niệm người có công với cách mạng Đối với thuật ngữ “người có công”, dù rằng từ ban đầu chính sách ưu đãi NCC đã được thực hiện, nhưng cho tới nay chưa có một VBQPPL nào nêu cụ thể về khái niệm NCC. Mặc dù vậy, dựa vào sự quy định của Nhà nước về tiêu chuẩn dành cho đối tượng là NCC, mà một số công trình đã nêu khái niệm NCC theo 2 nghĩa sau: Theo nghĩa rộng: “NCC là những người không phân biệt dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, tuổi tác, nam nữ, đã tự nguyện cống hiến tài năng, sức lực, trí tuệ, có người hy sinh cuộc đời mình để phục vụ cho sự nghiệp của dân tộc trong dựng nước, giữ nước và kiến thiết đất nước.

Họ là người có các cống hiến xuất sắc hoặc các thành tích đóng góp phục vụ vì lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc được nhà nước công nhận theo luật định”. Ở đây có thể thấy rõ những tiêu chí cơ bản của NCC, đó là phải có đóng góp, cống hiến xuất sắc và vì lợi ích dân tộc. Những cống hiến/ đóng góp của họ trong các cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho Tổ quốc hoặc trong công cuộc kiến thiết đất nước [30, tr. Theo nghĩa hẹp: “NCC là những người không phân biệt dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, tuổi tác, nam nữ có các cống hiến xuất sắc, các đóng góp ở thời kỳ trước cách mạng tháng 8/1945, ở cuộc kháng chiến để giải phóng dân tộc, để bảo vệ Tổ quốc, được các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền công nhận theo luật định”.

Ở khái niệm này, NCC bao gồm người tham gia hoặc giúp đỡ cách mạng, họ đã hy sinh một phần thân thể hoặc cả cuộc đời mình; hay họ có thành tích đóng góp cho sự nghiệp cách mạng [30, tr. Trong Dự thảo lần 2 đối với Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM Sửa đổi vào 9 năm 2019 đã xác định: NCC với CM là người hy sinh, bị thương hoặc có đóng góp công lao, thành tích ở các thời kỳ CM từ năm 1925 tới 31 tháng 12 năm 1991 hoặc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc; họ xứng đáng được Đảng, Nhà nước ta và nhân dân tôn vinh và được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo luật định. Kế thừa và chắc lọc những giá trị hợp lý từ các quan niệm nêu trên, theo tác giả: NCC với CM được hiểu là những người đã hy sinh, bị thương hoặc tự nguyện cống hiến xuất sắc, đóng góp công lao, thành tích vì lợi ích quốc gia dân tộc trong thời kỳ trước Cách mạng Tháng 8/1945, trong cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc hoặc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; xứng đáng được Đảng, Nhà nước ta và nhân dân tôn vinh và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo luật định. Từ khái niệm trên, rút ra các đặc điểm về NCC đối với CM như sau: Một là, NCC đối với CM bao gồm những người tham gia CM hoặc người giúp đỡ CM, họ đã hy sinh một phần thân thể hoặc cả cuộc đời mình, hay họ đã có thành tích đóng góp vào sự nghiệp CM.

Hai là, NCC đối với CM là những người có cống hiến xuất sắc hoặc thành tích đóng góp vì lợi ích quốc gia dân tộc, những cống hiến/ đóng góp của họ trong công cuộc kiến thiết đất nước, hay trong sự nghiệp kháng chiến chống giặc ngoại xâm và bảo vệ Tổ quốc. Ba là, đối tượng NCC ở phạm vi hẹp, là những NCC ở thời kỳ CM dưới sự lãnh đạo của Đảng ta trong sự nghiệp kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng Tổ quốc. Chính sách NCC theo Pháp lệnh 26/2005/PL- UBTVQH11 ngày 29 tháng 6 năm 2005 về ưu đãi NCC với CM xác định các đối tượng gồm có: - Người hoạt động CM trước ngày 01/01/năm 1945; - Người hoạt động CM kể từ ngày 01/01/năm 1945 đến trước ngày Tổng khởi nghĩa CM Tháng 8/1945; 10 - Liệt sĩ; - Bà mẹ Việt nam anh hùng; - Anh hùng lực lượng VTND và Anh hùng LĐ; - Thương binh và những người được hưởng CS như thương binh; - Bệnh binh; - Người tham gia hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến bị nhiễm Dioxin/ chất độc hóa học; - Người tham gia hoạt động CM hoặc hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến bị địch bắt tù, đày; - Người tham gia hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, làm công tác nghĩa vụ quốc tế; - NCC giúp đỡ CM. Khái niệm chính sách đối với người có công với cách mạng Chính sách công được hiểu là tổng hợp các quyết định có tính chính trị, để vạch ra chương trình hành động thể hiện cách ứng xử của chủ thể quản lý trước những vấn đề sự việc hiện tượng diễn ra trong thực tiễn đời sống xã hội, để quản lý điều tiết sự phát triển nhằm đạt tới các mục tiêu đã được xác định.

Như vậy, chính sách công là tổng hợp các quyết định chính trị do Nhà nước ban hành cùng với chương trình hành động được lựa chọn với các giải pháp, công cụ thực hiện để giải quyết những vấn đề của thực tiễn xã hội theo mục tiêu xác định của Đảng chính trị cầm quyền.22] Tuy nhiên, do đặc điểm của có tính đặc thù về cấu trúc, chức năng của hệ thống chính trị, nên hiện nay, ở nước ta cũng có nhiều cách tiếp cận khác nhau về chủ thể ban hành chính sách công. Từ thực tế đó, một số nhà nghiên cứu cho rằng: Chính sách công là tổng thể chương trình hành động của các chủ thể chính trị có thẩm quyền (Đảng cầm quyền, Nhà nước, tổ chức chính trị- xã hội) về việc lựa chọn các mục tiêu và giải pháp nhằm giải quyết những vấn đề có tính cộng đồng trên các lĩnh vực của đời sống xã hội theo phương thức nhất 11 định để đảm bảo cho xã hội phát triển bền vững, ổn định [33,trang 14,17,18] Chính sách người có công đối với cách mạng là tập hợp các quyết định chính trị - pháp lý có liên quan nhằm lựa chọn mục tiêu, giải pháp và công cụ chính sách để giải quyết các vấn đề của người có công , như tôn vinh, ưu đãi, chăm sóc, nuôi dưỡng theo mục tiêu tổng thể của chính sách đã được xác định. Chính sách NCC là một bộ phận của hệ thống các chính sách XH, mà cụ thể đó là chính sách bảo đảm XH. Đối với nước ta, hệ thống các chính sách an sinh XH bao gồm cả chính sách ưu đãi XH cho những NCC với đất nước; bảo hiểm XH cho người LĐ trong các TPKT; cứu trợ XH cho những người yếu thế (không may bị hiểm nghèo hoặc bị rủi ro).

Do đó, bảo đảm XH là sự giúp đỡ, bảo vệ của Nhà nước và cộng đồng XH cho các thành viên đáng phải làm, trong đó bao gồm cả NCC. Như vậy,, chính sách ưu đãi XH có vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính sách bảo đảm XH nói chung. Chính sách NCC là phương tiện, công cụ quản lý có hiệu lực mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần trong lĩnh vực ưu đãi XH đối với NCC. Việc ban hành chính sách NCC thể hiện đạo lý “Đền ơn đáp nghĩa” và thực hiện công bằng XH, bởi lẽ sự hy sinh của NCC vì đại nghĩa mà không màng đến sự đánh đổi bằng tính mạng, xương máu và tài sản, nên không gì so sánh và đền bù được.

“Đền ơn đáp nghĩa” là đạo lý nhân văn trong truyền thống dân tộc ta với lòng kính trọng, biết ơn mãi mãi của nhiều thế hệ không chỉ của hôm nay mà cả mai sau đối với NCC. Quy trình thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng Quy trình chính sách được hiểu là một chuỗi các bước giai đoạn kế tiếp có quan hệ chặt chẽ với nhau từ việc hoạch định chính sách, đến tổ chức thực hiện chính sách và đánh giá, tổng kết quá trình thực hiện chính sách. Quy trình thực hiện chính sách đối với NCC với CM là một chuỗi các giai đoạn kế tiếp có quan hệ chặt chẽ với nhau gồm có: xây dựng kế hoạch thực hiện chính sách NCC; tuyên truyền phổ biến chính sách NCC; Phân công và phối hợp thực hiện chính sách NCC; duy trì việc thực hiện chính sách NCC với 12 CM; điều chỉnh và bổ sung chính sách NCC; theo dõi, giám sát, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện chính sách NCC với CM; tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm thực hiện chính sách NCC với CM. Xây dựng kế hoạch thực hiện chính sách đối với người có công Kế hoạch thực hiện chính sách được thiết kế trước khi đưa chính sách có hiệu lực trong thực tiễn cuộc sống.

Kế hoạch thực hiện chính sách gồm có: Kế hoạch công tác tổ chức, điều hành; Kế hoạch dự kiến về các nguồn lực phục vụ; Kế hoạch về tiến độ thời gian thực hiện; và Kế hoạch theo dõi, giám sát, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện chính sách. Phổ biến, tuyên truyền chính sách đối với người có công Tuyên truyền phổ biến tốt chính sách NCC sẽ giúp cho đối tượng thụ hưởng chính sách hiểu rõ, hiểu đúng về vai trò và mục đích, yêu cầu của chính sách NCC và giúp cho các cá nhân, tổ chức có trách nhiệm thực hiện nhận thức sâu sắc và toàn diện chính sách NCC để tổ chức thực hiện đạt hiệu quả đối với kế hoạch thực hiện chính sách NCC được giao. Tuyên truyền phổ biến chính sách NCC được thực hiện dướinhiều hình thức như thông qua truyền hình, truyền thanh, báo chí, báo mạng, tổ chức sự kiện, diễn đàn hội thảo, hội nghị và hình thức khác về lan truyền cộng đồng. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách NCC đóng vai trò không kém phần quan trọng đối với quá trình thực hiện chính sách này.

Phân công, phối hợp thực hiện chính sách đối với người có công Để việc thực hiện chính sách NCC thực sự đạt hiệu quả phải coi trọng hoạt động phân công và phối hợp giữa các cơ quan quản lý theo ngành, lĩnh vực với chính quyền các cấp địa phương, coi trọng những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp vào quá trình thực hiện chính sách và mục tiêu chính sách. Trong thực tế thường hay phân công cơ quan chủ trì và các cơ quan phối hợp thực hiện chính sách đối với người có công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ