Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về kim ngạch và tính đa dạng của các loại hình hàng hóa. Sự gia tăng này đặt ra áp lực lớn đối với công tác quản lý nhà nước về hải quan. Phương thức quản lý thủ công truyền thống dựa trên hồ sơ giấy bộc lộ nhiều điểm hạn chế, không còn đáp ứng được yêu cầu thông quan nhanh chóng, làm gia tăng chi phí giao dịch và nguy cơ ách tắc hàng hóa tại các cửa khẩu. Nhằm thực hiện chủ trương cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa ngành hải quan theo các chuẩn mực quốc tế, Tổng cục Hải quan và Bộ Tài chính đã triển khai áp dụng thủ tục hải quan điện tử, đỉnh cao là việc vận hành Hệ thống thông quan tự động và cơ chế một cửa quốc gia VNACCS/VCIS.
Cục Hải quan tỉnh Nghệ An là đơn vị giữ vị trí trọng điểm tại khu vực Bắc Trung Bộ, trực tiếp quản lý và chỉ đạo các Chi cục Hải quan cửa khẩu trên địa bàn tỉnh (bao gồm cả cửa khẩu cảng biển và cửa khẩu đường bộ biên giới). Hoạt động xuất nhập khẩu và số lượng doanh nghiệp đăng ký làm thủ tục hải quan tại địa bàn Nghệ An trong những năm gần đây có tốc độ tăng trưởng cao. Từ năm 2015, Cục Hải quan tỉnh Nghệ An đã chính thức triển khai hệ thống VNACCS/VCIS vào quy trình thủ tục đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Mặc dù đạt được những chuyển biến căn bản về thời gian thông quan và hiệu quả quản lý, việc vận hành hệ thống trong thực tế xử lý hàng hóa nhập khẩu vẫn nảy sinh một số vướng mắc về mặt kỹ thuật công nghệ, quy trình nghiệp vụ và nguồn nhân lực. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Ánh tập trung làm rõ thực trạng này nhằm tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Tìm hiểu những vấn đề cơ bản về thủ tục hải quan điện tử, khẳng định sự cần thiết phải áp dụng thủ tục hải quan điện tử, nghiên cứu cơ sở pháp lý của thủ tục hải quan điện tử và kinh nghiệm thực hiện thủ tục hải quan điện tử của một số tỉnh.
- Phân tích, đánh giá một cách khách quan tình hình thực hiện thủ tục hải quan điện tử tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An; chỉ rõ những thành công và hạn chế của quy trình.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan điện tử tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thủ tục hải quan điện tử thông qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và thực tiễn thực hiện thủ tục hải quan điện tử tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An.
- Phạm vi không gian: Cục Hải quan tỉnh Nghệ An và các chi cục hải quan trực thuộc trên địa bàn tỉnh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; các đề xuất giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các chuẩn mực quốc tế, hệ thống khái niệm chuyên ngành và khung văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về hải quan hiện đại:
- Chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp luật nền tảng: Công ước Kyoto sửa đổi của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan; Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014 (đặc biệt là khoản 23 Điều 4 quy định khái niệm thủ tục hải quan); Nghị định số 27/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong lĩnh vực tài chính; Thông tư số 222/2009/TT-BTC hướng dẫn thí điểm thủ tục hải quan điện tử; Quyết định số 149/2005/QĐ-TTg và Quyết định số 103/2009/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về các giai đoạn thí điểm thủ tục hải quan điện tử; Quyết định số 1514/QĐ-BTC ngày 22/06/2011 về Kế hoạch cải cách, phát triển và hiện đại hóa ngành Hải quan; Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và Nghị định số 59/2018/NĐ-CP; Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư số 39/2018/TT-BTC; Quyết định số 1966/QĐ-TCHQ ngày 10/07/2015 của Tổng cục Hải quan về quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
- Khái niệm nghiệp vụ cốt lõi: Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về thủ tục hải quan điện tử, thông điệp dữ liệu điện tử hải quan, chứng từ điện tử, hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, hệ thống khai hải quan điện tử và hệ thống khai dự phòng; các nghiệp vụ quyết định trạng thái hàng hóa như thông quan, giải phóng hàng, đưa hàng hóa về bảo quản, giám sát hải quan và cơ chế thông quan "một cửa".
- Cấu trúc hệ thống công nghệ VNACCS/VCIS: Mô hình kết hợp giữa Hệ thống thông quan tự động (VNACCS) và Hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin nghiệp vụ (VCIS), tích hợp các phân hệ phần mềm nghiệp vụ gồm Khai báo điện tử (e-Declaration), Bản lược khai điện tử (e-Manifest), Hóa đơn điện tử (e-Invoice), Thanh toán điện tử (e-Payment), Giấy chứng nhận xuất xứ điện tử (e-C/O), Phân luồng (Selectivity), Quản lý hồ sơ/tiêu chí rủi ro, Quản lý doanh nghiệp xuất nhập khẩu, Giám sát và kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm: phương pháp tổng hợp, phương pháp thống kê, phân tích, so sánh đối chiếu giữa các số liệu thực tế và phương pháp dự báo. Các nguồn dữ liệu được khai thác từ tài liệu quy chuẩn của Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan, các văn bản báo cáo tổng kết của Cục Hải quan tỉnh Nghệ An, Tạp chí Nghiên cứu Hải quan, Báo Hải quan và cổng thông tin điện tử ngành Hải quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn thực hiện thủ tục hải quan điện tử tại Việt Nam
Tác giả làm rõ tính tất yếu của việc chuyển đổi từ thủ tục hải quan truyền thống sang thủ tục hải quan điện tử thông qua các dự báo vĩ mô: tăng trưởng xuất khẩu giai đoạn 2011–2020 duy trì 11–12%/năm, nhập khẩu tăng 10–11%/năm, lượng khách xuất nhập cảnh dự báo đạt 14 triệu lượt vào năm 2025, phương tiện vận tải đạt khoảng 900.000 lượt vào năm 2025 và số lượng doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu dự kiến đạt 100.000 doanh nghiệp vào năm 2025 (150.000 vào năm 2030).
Nội dung trọng tâm của chương là sự phân định giữa thủ tục hải quan truyền thống (TTHQTT) và thủ tục hải quan điện tử (TTHQĐT), được tổng hợp tại Bảng 1.3 của khóa luận:
| Nội dung quy trình |
Quy trình thủ tục HQ truyền thống |
Quy trình thủ tục HQ điện tử |
Điểm khác biệt cơ bản |
| Đăng ký tờ khai |
Nộp bộ hồ sơ bằng giấy trực tiếp tại Chi cục Hải quan cửa khẩu. |
Hồ sơ điện tử; chỉ nộp thêm chứng từ giấy khi rơi vào luồng vàng hoặc luồng đỏ. |
Thao tác nhanh, giảm chi phí chuẩn bị giấy tờ cho doanh nghiệp. |
| Cách thức khai báo |
Doanh nghiệp mang hồ sơ giấy đến trụ sở hải quan để nộp. |
Doanh nghiệp tạo lập thông tin trên máy tính và truyền qua mạng mạng Internet. |
Tiết kiệm chi phí đi lại, chủ động thời gian khai báo. |
| Nhập thông tin |
Công chức hải quan tiếp nhận và nhập trực tiếp hoặc nhập từ đĩa mềm. |
Hệ thống tiếp nhận và lưu trữ tự động dữ liệu do doanh nghiệp gửi. |
Rút ngắn thời gian, hạn chế nhầm lẫn và thiếu sót dữ liệu. |
| Phản hồi thông tin |
Phản hồi trực tiếp bằng lời nói hoặc văn bản giấy với người khai. |
Phản hồi thông tin xử lý tự động qua mạng Internet. |
Diễn ra nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện. |
| Phân luồng tờ khai |
Công chức tiếp nhận đề xuất; Lãnh đạo Đội hoặc Chi cục in lệnh duyệt trên giấy. |
Hệ thống VNACCS tự động phân luồng theo tiêu chí quản lý rủi ro. |
Giảm thiểu can thiệp chủ quan và thủ tục giấy tờ phức tạp. |
| Sửa chữa, bổ sung |
Người khai phải đến trụ sở Chi cục nộp đơn đề nghị sửa chữa, bổ sung. |
Thực hiện sửa đổi, bổ sung trực tiếp thông qua hệ thống phần mềm. |
Tiết kiệm thời gian xử lý và chi phí đi lại. |
| Thời gian thông quan |
Mất tối thiểu từ 7 đến 8 giờ cho một bộ tờ khai. |
Chỉ mất 1–3 giây đối với luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa). |
Tốc độ xử lý được rút ngắn tối đa. |
| Kiểm tra tính thuế |
Tờ khai phải qua khâu công chức hải quan kiểm tra trực tiếp từng sắc thuế. |
Doanh nghiệp tự khai, tự tính; hệ thống tự động kiểm tra tính thuế. |
Giảm bớt khâu xét duyệt trung gian, đề cao trách nhiệm doanh nghiệp. |
| Nộp lệ phí hải quan |
Nộp bằng tiền mặt theo từng tờ khai trước khi thông quan, viết biên lai giấy. |
Nộp định kỳ hàng tháng từ ngày 5 đến ngày 10 qua Kho bạc hoặc chuyển khoản. |
Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp quản lý dòng tiền và tiết kiệm thời gian. |
| Lưu trữ hồ sơ |
Cơ quan hải quan lưu toàn bộ bộ hồ sơ giấy (bản sao), gây quá tải kho lưu trữ. |
Cơ quan hải quan chỉ lưu hồ sơ giấy luồng vàng, đỏ; luồng xanh lưu dạng số hóa. |
Giảm tải không gian lưu trữ và chi phí bảo quản chứng từ. |
Chương 1 cũng mô tả chi tiết quy trình khai báo hàng hóa nhập khẩu trên hệ thống VNACCS qua 4 mã nghiệp vụ tuần tự:
- IVA: Đăng ký thông tin hóa đơn điện tử hoặc bảng kê đóng gói (lưu trữ tối đa 10 ngày trên hệ thống, trường hợp sửa dùng mã IVA01).
- IDB: Gọi thông tin khai báo hóa đơn từ IVA sang màn hình nhập liệu IDA (mỗi lần gọi tối đa 50 dòng hàng, xử lý phân đoạn đối với các lô hàng nhiều dòng).
- IDA: Khai thông tin nhập khẩu với 133 chỉ tiêu thông tin bắt buộc, hệ thống tự động tính thuế, gán mã biểu thuế và gửi thông tin về màn hình IDC.
- IDC: Đăng ký chính thức tờ khai nhập khẩu sau khi doanh nghiệp đã kiểm tra tính chính xác của các chỉ tiêu tính toán tự động.
Quy trình xử lý của cơ quan hải quan thực hiện theo Quyết định số 1966/QĐ-TCHQ gồm 5 bước: Bước 1 (Đăng ký, tiếp nhận, kiểm tra, phân luồng tờ khai: luồng xanh chuyển thẳng bước 4; luồng vàng và đỏ chuyển bước 2); Bước 2 (Kiểm tra hồ sơ hải quan, sử dụng nghiệp vụ CEA để ghi nhận hoàn thành); Bước 3 (Kiểm tra thực tế hàng hóa bằng phương pháp thủ công hoặc máy soi); Bước 4 (Kiểm tra hoàn thành nghĩa vụ về thuế, phí, lệ phí qua hệ thống kế toán tập trung); Bước 5 (Xác nhận thông quan hàng hóa).
Ngoài ra, tác giả phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh (triển khai thí điểm toàn diện, trang bị hệ thống máy soi container, camera giám sát đồng bộ) và Cục Hải quan tỉnh Điện Biên (chú trọng đào tạo nguồn nhân lực, tổ chức 2 đợt sát hạch nghiệp vụ, tiếng Anh và tin học định kỳ hàng năm).
Chương 2: Thực trạng thực hiện thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An
Chương 2 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của Cục Hải quan tỉnh Nghệ An từ tiền thân là Chi sở Hải quan Nghệ An thành lập năm 1955 với 25 cán bộ, trải qua giai đoạn sáp nhập thành Hải quan Nghệ Tĩnh, tách ra năm 1992 và chính thức mang tên Cục Hải quan Nghệ An từ năm 1994. Bộ máy tổ chức của Cục gồm Cục trưởng Chu Quang Hải và 03 Phó Cục trưởng (Nguyễn Sỹ Hoàng, Kiều Trường Sơn, Nguyễn Thành Trung), chỉ đạo 5 Chi cục Hải quan cửa khẩu (Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Cửa Lò, Chi cục Hải quan Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn, Chi cục Hải quan Cửa khẩu Thanh Thủy, Chi cục Hải quan Vinh...) cùng các phòng ban chuyên môn: Phòng Nghiệp vụ, Phòng Tổ chức cán bộ - Thanh tra, Văn phòng, Phòng Chống buôn lậu và Xử lý vi phạm, Đội Kiểm soát hải quan, Đội Kiểm tra sau thông quan, Đội Kiểm soát phòng chống ma túy.
Đánh giá việc thực hiện thủ tục hải quan điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS tại đơn vị, tác giả chỉ ra các thành tựu và hạn chế:
- Thành tựu: Triển khai chính thức hệ thống từ năm 2015, hiện đại hóa căn bản công tác quản lý rủi ro, rút ngắn thời gian xử lý tờ khai luồng xanh xuống chỉ còn từ 1 đến 3 giây, hỗ trợ tiếp nhận tờ khai 24/7 và giảm áp lực giấy tờ cho cán bộ công chức.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Hệ thống phần mềm chưa hoàn thiện và thiếu đồng bộ: Các chương trình phần mềm nghiệp vụ chưa được tích hợp triệt để, khiến công chức phải đăng nhập và thao tác trên nhiều hệ thống cùng lúc. Đáng chú ý, đối với các mặt hàng thuộc diện phải kiểm tra chuyên ngành/chất lượng, khi hệ thống tự động phân vào luồng xanh sẽ nhảy thẳng sang trạng thái "Xác nhận thông quan" mà không cho phép áp dụng nghiệp vụ "Đưa hàng về bảo quản" hay "Giải phóng hàng". Điều này buộc công chức hải quan phải can thiệp thủ công bằng cách chuyển luồng tờ khai từ luồng xanh sang luồng vàng trên hệ thống VCIS để xử lý.
- Hạ tầng công nghệ thông tin: Đơn vị chưa có hệ thống sao lưu dữ liệu (backup) chuyên dụng. Đường truyền mạng Internet đôi lúc thiếu ổn định, hiện tượng nghẽn mạng vẫn xảy ra đối với các bộ tờ khai có danh mục hàng hóa lớn (hàng nghìn dòng linh kiện, vật tư), kéo dài thời gian nhập liệu và truyền dữ liệu.
- Nguồn nhân lực: Trình độ cán bộ công chức không đồng đều, một bộ phận còn lúng túng khi xử lý các tình huống lỗi nghiệp vụ trên hệ thống; lực lượng cán bộ chuyên sâu về tin học, trị giá hải quan và phân loại hàng hóa còn thiếu.
- Chính sách và phối hợp liên ngành: Văn bản hướng dẫn đôi khi chưa đồng bộ; sự kết nối chia sẻ dữ liệu với các cơ quan quản lý chuyên ngành, ngân hàng thương mại và cơ quan thuế nội địa còn phát sinh độ trễ.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An
Trên cơ sở định hướng phát triển giai đoạn 2021–2025, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện hệ thống quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin: Đầu tư hệ thống máy chủ và giải pháp sao lưu (backup) dữ liệu chuyên dụng nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cơ sở dữ liệu hải quan; nâng cấp băng thông đường truyền kết nối giữa Cục, các Chi cục cửa khẩu và Tổng cục Hải quan, hạn chế tối đa sự cố nghẽn mạng đối với tờ khai nhiều dòng hàng.
- Nâng cấp hệ thống khai báo điện tử của doanh nghiệp: Phối hợp với các nhà cung cấp phần mềm đầu cuối để tối ưu giao diện nhập liệu cho người khai, tự động hóa khâu rà soát lỗi chỉ tiêu trước khi truyền dữ liệu chính thức vào hệ thống VNACCS.
- Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực: Sắp xếp, bố trí vị trí việc làm dựa trên đúng năng lực và chuyên môn của từng cán bộ; áp dụng mô hình của Cục Hải quan tỉnh Điện Biên trong việc định kỳ tổ chức sát hạch trình độ chuyên môn, trình độ tin học và năng lực đọc hiểu chứng từ tiếng Anh chuyên ngành hải quan.
- Hoàn thiện hệ thống chính sách và quy trình nghiệp vụ: Chuẩn hóa và ban hành các văn bản giải thích nghiệp vụ rõ ràng, kịp thời tháo gỡ vướng mắc tại các khâu phân luồng, chuyển luồng tờ khai; thiết lập cơ chế trao đổi dữ liệu điện tử thông suốt giữa cơ quan hải quan với các cơ quan kiểm tra chuyên ngành.
- Tăng cường công tác kiểm tra sau thông quan (KTSTQ): Nâng cao vai trò của lực lượng KTSTQ để giải tỏa áp lực kiểm tra tại khâu thông quan cửa khẩu. Phân định rõ trách nhiệm của các bên: Nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý gian lận thương mại; Cục Hải quan Nghệ An tăng cường thu thập thông tin quản lý rủi ro đối với các nhóm hàng nhập khẩu nhạy cảm; Doanh nghiệp phải nâng cao tính tự giác, hoàn thiện hệ thống lưu trữ sổ sách kế toán và chứng từ điện tử trong thời hạn 05 năm theo đúng quy định pháp luật.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện quy trình kỹ thuật nghiệp vụ: Khóa luận cung cấp mô tả chi tiết, đầy đủ về quy trình thực hiện thủ tục hải quan điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS đối với hàng hóa nhập khẩu, phân định cụ thể các thao tác qua từng màn hình nghiệp vụ (IVA, IDB, IDA, IDC, CEA, CBO) và mối quan hệ tương tác giữa người khai hải quan với hệ thống tự động.
- Xác định các vướng mắc kỹ thuật thực tế: Tác giả đã phát hiện và ghi nhận sự bất cập cụ thể trong thiết kế phần mềm VNACCS/VCIS tại Cục Hải quan Nghệ An, điển hình là xung đột nghiệp vụ đối với hàng hóa thuộc diện kiểm tra chuyên ngành khi bị phân vào luồng xanh, buộc công chức phải thực hiện thao tác chuyển luồng thủ công sang luồng vàng để áp dụng biện pháp "Đưa hàng về bảo quản".
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đề tài chuyển hóa thành công các bài học kinh nghiệm từ Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh (về đầu tư cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kiểm soát) và Cục Hải quan tỉnh Điện Biên (về kiểm tra, sát hạch năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và tin học định kỳ) thành hệ thống giải pháp khả thi, sát thực tế cho Cục Hải quan tỉnh Nghệ An trong giai đoạn 2021–2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi phân tích của khóa luận mới tập trung chủ yếu vào đối tượng hàng hóa nhập khẩu thương mại thông thường; các loại hình đặc thù như gia công, sản xuất xuất khẩu, hàng cư dân biên giới hoặc quá cảnh chuyển cửa khẩu chưa được khảo cứu sâu. Một số bảng thống kê chi tiết về kim ngạch, phân luồng tờ khai và số thu ngân sách giai đoạn 2018–2020 tại từng chi cục cửa khẩu chỉ mới dừng ở mức dẫn liệu phản ánh hiện trạng chung mà chưa có chuỗi số liệu định lượng tách biệt cho từng mã loại hình nhập khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đối tượng khảo sát sang quy trình thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa xuất khẩu và hàng hóa vận chuyển chịu sự giám sát hải quan; nghiên cứu khả năng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) trong đánh giá rủi ro tờ khai tự động và các mô hình Hải quan số, Hải quan thông minh theo định hướng chiến lược phát triển hải quan Việt Nam giai đoạn sau năm 2025.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Luật thương mại quốc tế.
- Cán bộ, công chức hải quan tại các chi cục cửa khẩu và chuyên viên làm thủ tục xuất nhập khẩu, nhân viên đại lý hải quan tại các doanh nghiệp.
- Nội dung giá trị nhất: Bảng so sánh 10 tiêu chí chi tiết giữa thủ tục hải quan truyền thống và điện tử; tài liệu phân tích cơ chế xử lý dữ liệu và trình tự nhập 133 chỉ tiêu trên tờ khai điện tử IDA/IDC; cẩm nang phân loại mã kiểm tra luồng xanh - vàng - đỏ và các quy tắc kiểm tra nợ thuế, chính sách thuế chuyên ngành trên nền tảng VNACCS/VCIS.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp cần thực hiện những bước nghiệp vụ mã hóa nào để đăng ký một tờ khai hàng hóa nhập khẩu trên VNACCS?
Theo quy trình, doanh nghiệp lần lượt sử dụng 4 nghiệp vụ:
- IVA: Khai báo thông tin hóa đơn thương mại hoặc phiếu đóng gói hàng hóa.
- IDB: Gọi dữ liệu hóa đơn đã khai từ màn hình IVA chuyển sang giao diện nhập liệu tờ khai.
- IDA: Khai báo chi tiết 133 chỉ tiêu thông tin nhập khẩu để hệ thống tính toán thuế tự động.
- IDC: Đăng ký chính thức tờ khai sau khi đã kiểm tra tính chính xác của các chỉ tiêu tính toán phản hồi từ hệ thống.
2. Khi hàng nhập khẩu bị phân vào luồng xanh nhưng thuộc diện phải kiểm tra chuyên ngành, công chức hải quan xử lý thế nào?
Do hệ thống VNACCS tự động đẩy tờ khai luồng xanh sang trạng thái "Xác nhận thông quan" mà không cho phép chọn trạng thái "Đưa hàng về bảo quản" hay "Giải phóng hàng", công chức tiếp nhận phải can thiệp nghiệp vụ bằng cách sử dụng chức năng CBO trên hệ thống VCIS để chủ động chuyển đổi phân loại kiểm tra của tờ khai từ luồng xanh sang luồng vàng, sau đó mới tiến hành duyệt cấp phép đưa hàng về địa điểm bảo quản chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành.
3. Hệ thống VNACCS xử lý ra sao đối với doanh nghiệp có nợ thuế quá hạn trên 90 ngày?
Hệ thống tự động đối soát danh sách doanh nghiệp không đủ điều kiện đăng ký tờ khai. Trường hợp doanh nghiệp có nợ thuế quá hạn trên 90 ngày, đang giải thể, phá sản hoặc tạm ngừng kinh doanh, hệ thống sẽ tự động từ chối cấp số tờ khai và gửi thông báo lỗi. Ngoại lệ duy nhất là các lô hàng nhập khẩu phục vụ trực tiếp cho mục đích an ninh, quốc phòng, phòng chống thiên tai, dịch bệnh, cứu trợ khẩn cấp hoặc viện trợ nhân đạo không hoàn lại.
4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ Cục Hải quan tỉnh Điện Biên cho Cục Hải quan tỉnh Nghệ An?
Bài học cốt lõi từ Hải quan Điện Biên là công tác chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực: định kỳ tổ chức 2 đợt kiểm tra, sát hạch năng lực chuyên môn hàng năm đối với toàn bộ cán bộ công chức, bao gồm trình độ tiếng Anh (đọc hiểu thông thạo chứng từ bộ hồ sơ hải quan và giao tiếp với đối tác nước ngoài) cùng trình độ tin học (kỹ năng thao tác, khai thác dữ liệu nghiệp vụ trên hệ thống VNACCS/VCIS và các phần mềm quản lý liên quan).
5. Hồ sơ hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu phải được lưu giữ trong thời hạn bao lâu?
Theo quy định pháp luật được trích dẫn trong văn bản, người khai hải quan có nghĩa vụ lưu giữ hồ sơ hải quan đối với hàng hóa đã được thông quan trong thời hạn tối thiểu là 05 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan; đồng thời phải lưu trữ toàn bộ sổ sách, chứng từ kế toán liên quan và xuất trình khi cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra sau thông quan.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn vận hành thủ tục hải quan điện tử thông qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS tại Cục Hải quan tỉnh Nghệ An giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế vượt trội của phương thức quản lý số hóa đối với hàng hóa nhập khẩu, đồng thời làm rõ các rào cản kỹ thuật về tích hợp phần mềm, hạ tầng sao lưu dữ liệu và năng lực nhân sự tại địa phương. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất có tính ứng dụng cao, gắn liền với các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các đơn vị hải quan biên giới, đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác hiện đại hóa hải quan tại tỉnh Nghệ An trong giai đoạn 2021–2025.