Khóa luận: Phân tích các nhân tố tác động đến thu nhập ngoài lãi NHTM Việt Nam

Khóa luận nghiên cứu các nhân tố tác động đến thu nhập ngoài lãi của NHTM Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất các khuyến nghị thiết thực.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và ý nghĩa của Thu nhập ngoài lãi

Thu nhập ngoài lãi (TNNL) là một trong những nguồn thu nhập chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. TNNL bao gồm tất cả các khoản doanh thu không phải từ hoạt động cho vay, mà đến từ các dịch vụ ngân hàng khác. Ý nghĩa của TNNL đối với ngân hàng thương mại rất lớn, giúp diversify nguồn thu nhập, giảm rủi ro tín dụng và tăng khả năng cạnh tranh. Trong giai đoạn 2016-2024, TNNL đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng trong cơ cấu doanh thu của các NHTM, đặc biệt là khi lãi suất hạáp lực cạnh tranh từ các công ty Fintech gia tăng.

1.1. Định nghĩa Thu nhập ngoài lãi

TNNL được định nghĩa là toàn bộ doanh thu mà ngân hàng thương mại thu được từ các hoạt động không phải cho vay, bao gồm: doanh thu từ dịch vụ thanh toán, bảo hiểm, đầu tư chứng khoán, phí dịch vụ tài khoản, ngoại hối và các hoạt động kinh doanh khác. TNNL phản ánh khả năng tạo giá trị của ngân hàng từ các lĩnh vực ngoài hoạt động tín dụng truyền thống.

1.2. Vai trò và tác động của Thu nhập ngoài lãi

TNNL đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tính ổn địnhbền vững của doanh thu ngân hàng. Khi thu nhập từ lãi bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế hoặc điều chỉnh lãi suất, TNNL có thể bù đắp và duy trì tăng trưởng lợi nhuận. Đặc biệt, TNNL giúp ngân hàng thương mại Việt Nam cải thiện lợi nhuận hoạt độngtỷ suất ROE trong bối cảnh tỷ suất lãi ròng bị nén.

II. Các nhân tố vi mô tác động đến Thu nhập ngoài lãi

Các nhân tố vi mô liên quan trực tiếp đến hoạt động của ngân hàng thương mại có tác động đáng kể đến TNNL. Quy mô tài sản, chất lượng tài sản, chi phí hoạt độnghiệu quả quản lý là những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi từ TNNL. Các ngân hàng thương mạiquy mô lớn thường có lợi thế trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ mới, mở rộng mạng lưới chi nhánh và đầu tư công nghệ. Ngoài ra, cơ cấu khách hàng, sản phẩm dịch vụchiến lược kinh doanh cũng là những yếu tố vi mô quan trọng quyết định mức độ TNNL.

2.1. Quy mô tài sản và hiệu quả hoạt động

Quy mô tài sản lớn cho phép ngân hàng thương mại đầu tư vào công nghệphát triển sản phẩm để tăng TNNL. Các ngân hàng với tổng tài sản lớn có khả năng tiếp cận khách hàng đa dạng, từ đó tăng doanh thu từ phí dịch vụ. Hiệu quả quản lý chi phí cũng quan trọng, khi chi phí hoạt động thấp hơn sẽ cho phép ngân hàng cạnh tranh phí dịch vụ tốt hơn.

2.2. Diversifikation sản phẩm và dịch vụ

Đa dạng hóa sản phẩm là chiến lược quan trọng để tăng thu nhập ngoài lãi. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần phát triển dịch vụ bảo hiểm, đầu tư chứng khoán, thanh toán điện tửdịch vụ tư vấn tài chính. Sự hợp tác với Fintech cũng giúp ngân hàng mở rộng phạm vi dịch vụtăng TNNL thông qua mô hình bán chéo.

III. Các nhân tố vĩ mô tác động đến Thu nhập ngoài lãi

Nhân tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoáichính sách tiền tệ tác động đáng kể đến TNNL của ngân hàng thương mại Việt Nam. Khi nền kinh tế tăng trưởng, sức mua của khách hàng tăng, dẫn đến gia tăng nhu cầu dịch vụ ngân hàngtăng thu nhập từ phí. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, TNNL có xu hướng giảm do khách hàng cắt giảm chi tiêu trên dịch vụ tài chính. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suấtthanh khoản trong hệ thống ngân hàng.

3.1. Tăng trưởng GDP và sức mua khách hàng

Tăng trưởng kinh tế tích cực tạo điều kiện cho khách hàng có thêm khả năng thanh toánnhu cầu dịch vụ ngân hàng cao hơn. Khi GDP tăng, TNNL từ dịch vụ thanh toán, bảo hiểmtư vấn tài chính có xu hướng tăng. Các ngân hàng thương mại sẽ có cơ hội mở rộng khách hàngphát triển sản phẩm mới.

3.2. Chính sách tiền tệ và điều kiện lãi suất

Chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhà nước tác động trực tiếp đến lãi suất thị trường. Khi lãi suất hạ, TNNL có thể bị ảnh hưởng nếu ngân hàng phụ thuộc vào thu nhập lãi suất cao. Tuy nhiên, lãi suất thấp cũng thúc đẩy khách hàng tìm kiếm sản phẩm dịch vụ khác, tăng TNNL từ bảo hiểmđầu tư.

IV. Hướng phát triển Thu nhập ngoài lãi cho Ngân hàng thương mại Việt Nam

Để tăng thu nhập ngoài lãi, ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng các chiến lược phát triển toàn diện. Đầu tư công nghệ số là ưu tiên hàng đầu để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tửmobile banking, giúp giảm chi phítăng doanh thu từ phí. Hợp tác chiến lược với các công ty Fintechnền tảng e-commerce mở ra cơ hội tạo ra TNNL mới. Ngoài ra, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàngxây dựng thương hiệu mạnh sẽ giúp ngân hàng thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó tăng TNNL bền vững.

4.1. Chuyển đổi số và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu để ngân hàng thương mại tăng TNNL. Ngân hàng điện tử, thanh toán di độngdịch vụ online giúp giảm chi phí hoạt động đồng thời tăng số lượng khách hàng. Công nghệ AIBig Data hỗ trợ ngân hàng phân tích hành vi khách hàngphát triển sản phẩm phù hợp, tăng tỷ lệ chuyển đổiTNNL.

4.2. Hợp tác chiến lược và mở rộng sản phẩm dịch vụ

Hợp tác với Fintech, công ty bảo hiểmnền tảng e-commerce giúp ngân hàng tạo ra TNNL mới thông qua dịch vụ bán chéo. Mở rộng sản phẩm như đầu tư chứng khoán, quản lý tài sảntư vấn tài chính là những cơ hội tăng TNNL có tiềm năng lớn cho ngân hàng thương mại Việt Nam.

28/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng nhân tố tác động đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU NHẬP NGOÀI LÃI VÀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU NHẬP NGOÀI LÃI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Có nhiều cách khác nhau để định nghĩa ngân hàng thương mại: Dựa trên các chức năng trong nền kinh tế, “ngân hàng thương mại được định vị như một trung gian tài chính luân chuyển vốn giữa người thừa vốn và người thiếu vốn, và trung gian thanh toán hỗ trợ chi trả cho hàng hóa và dịch vụ” (Học viện Ngân hàng, 2022). Dựa trên cơ sở các nghiệp vụ cung cấp cho khách hàng, “ngân hàng thương mại được hiểu là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế” (Học viện Ngân hàng, 2022).

Dựa trên giác độ quản lý luật pháp, ở Việt Nam, Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, “ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Hoạt động ngân hàng bao gồm việc thực hiện và cung cấp một cách thường xuyên các nghiệp vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Trong đó, nhận tiền gửi là việc ngân hàng tiếp nhận tiền từ cá nhân, tổ chức dưới các hình thức huy động vốn khác nhau như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, phát hành chứng chỉ tiền gửi… với cam kết hoàn trả đầy đủ gốc và lãi cho khách hàng theo các điều khoản đã thỏa thuận. Cấp tín dụng là quá trình ngân hàng thỏa thuận với khách hàng về việc cho vay hoặc cam kết cấp một khoản vốn theo nguyên tắc có hoàn trả.

Nghiệp vụ này có thể thực hiện thông qua nhiều hình thức như cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bao thanh toán và các dịch vụ tín dụng khác. Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc ngân hàng cung cấp các phương tiện thanh toán và thực hiện giao dịch qua tài khoản của khách hàng, bao gồm ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, thanh toán séc, phát hành thẻ ngân hàng… 15 Như vậy, có thể hiểu ngân hàng thương mại là một loại hình trung gian tài chính, cung cấp danh mục dịch vụ tài chính đa dạng, với hoạt động cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và thanh toán vì mục tiêu lợi nhuận. Đặc trưng của ngân hàng thương mại Thứ nhất, NHTM là chủ thể thường xuyên nhận và kinh doanh tiền gửi. Với hoạt động chính là kinh doanh các sản phẩm tiền tệ, NHTM luôn duy trì sản phẩm truyền thống là nhận tiền gửi và cho vay.

Đây chính là hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn và tổng tài sản. Điều này cũng giải thích cho cơ cấu thu nhập và chi phí của ngân hàng: thu nhập từ thu lãi cho vay và chi phí trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn nhất. Thứ hai, hoạt động của NHTM gắn liền với hoạt động thanh toán và hệ thống lưu thông tiền tệ ở mỗi quốc gia. Đặc trưng này phát sinh từ hoạt động cốt lõi của NHTM là kinh doanh tiền gửi, đồng thời NHTM cũng là tổ chức duy nhất được nhận tiền gửi thanh toán.

Nói cách khác, đây chính là chức năng tạo tiền và trung gian tài chính của ngân hàng. Điều này chứng minh NHTM đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong hệ thống tài chính của mỗi quốc gia, góp phần đảm bảo sự lưu thông của tiền tệ và sự hoạt động của hệ thống thanh toán trong nước và quốc tế. Thứ ba, hoạt động của NHTM đa dạng, phong phú và có phạm vi rộng lớn. rước hết, đối tượng, số lượng, tính chất khách hàng có quan hệ với ngân hàng vô cùng đa dạng.

Đối tượng khách hàng của ngân hàng bao gồm các cá nhân, doanh nghiệp, các hộ gia đình, hộ sản xuất kinh doanh và các định chế tài chính, TCTD khác. Khách hàng của ngân hàng thường phát sinh quan hệ giao dịch thường xuyên, có xu hướng gắn bó mật thiết và lâu dài với ngân hàng. Không chỉ vậy, chủng loại, số lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng cung ứng phong phú. Muốn đạt được mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường tài chính, các NHTM cần đáp ứng tốt nhất nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng nhất để giành được thị phần và nâng cao vị thế của mình.

Bằng cách đa dạng hóa danh mục sản phẩm, ngân hàng có thể cung ứng những sản phẩm dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng khác nhau, từ đó có thể thực hiện bán chéo và khai thác thêm những nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng. Ngoài ra, lĩnh vực hoạt động và địa bàn hoạt động của các ngân hàng rất rộng lớn với mạng lưới các đại lý, chi nhánh “phủ sóng” trên cả nước. Các ngân hàng 16 cũng hướng tới việc mở rộng thị phần ra nước ngoài thông qua mở các ngân hàng con, chi nhánh, văn phòng đại diện… Thứ tư, hoạt động của NHTM trong nền kinh tế luôn tiềm ẩn rủi ro. Với danh mục sản phẩm đa dạng, phạm vi hoạt động rộng lớn, thường xuyên nhận và kinh doanh tiền gửi, NHTM đối diện với rất nhiều loại rủi ro.

Các rủi ro này có thể được phân loại thành hai nhóm là rủi ro tài chính (bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản) và rủi ro phi tài chính (bao gồm rủi ro hoạt động, rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý…). Bên cạnh đó, hiệu ứng dây chuyền (hiệu ứng Domino) có thể xảy ra nếu một ngân hàng gặp rủi ro. Với tầm quan trọng của ngân hàng với vai trò là trụ cột chính của nền kinh tế cũng như hoạt động mang tính hệ thống của ngân hàng, điều này sẽ gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ tới các chủ thể khác trong nền kinh tế. Các hình thức thu nhập của ngân hàng thương mại 1.

Thu nhập từ lãi Thu nhập từ lãi là các khoản tiền lãi và phí từ hoạt động cho vay và đầu tư chứng khoán, bao gồm thu lãi tiền gửi, thu lãi cho vay, thu lãi từ chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, thu lãi cho thuê tài chính và thu lãi khác. Đây là nguồn thu chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn thu của ngân hàng, tuy nhiên lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó chú trọng tới rủi ro tín dụng, do phụ thuộc nhiều vào biến động lãi suất thị trường. Cụ thể, khi lãi suất thị trường tăng lên, thu nhập từ lãi có xu hướng tăng theo và ngược lại. Thu nhập ngoài lãi Bên cạnh thu nhập từ lãi, NHTM còn có các nguồn thu khác từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư, góp vốn, mua cổ phần và các hoạt động khác ngoài tín dụng.

Thu nhập ngoài lãi (TNNL) chiếm tỷ trọng nhỏ, là các khoản thu đến từ việc thu phí, hưởng chênh lệch giá từ việc kinh doanh. Đây là những hoạt động không phụ thuộc nhiều vào biến động lãi suất thị trường, vì vậy có mức độ rủi ro tương đối thấp. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về lãi suất, để đảm bảo được lợi nhuận, các ngân hàng buộc phải phát triển các loại hình dịch vụ mới nhằm tối ưu hóa nguồn thu từ hoạt động phi tín dụng, từ đó làm tăng tỷ trọng TNNL trong tổng thu nhập. Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về thu nhập ngoài lãi Theo Stiroh (2004), TNNL là một phạm trù không đồng nhất bao gồm nhiều hoạt động khác nhau và được chia thành 4 phần chính: thu từ hoạt động ủy thác, thu phí dịch vụ, thu từ hoạt động kinh doanh (công cụ tiền tệ, hoạt động ngoại bảng…) và phí và các khoản thu khác (phí cam kết cho vay, phí thuê két…). Theo Hoàng Ngọc Tiến và Võ Thị Hiền (2010), “TNNL của NHTM được hình thành từ chênh lệch giữa các khoản thu do cung ứng các sản phẩm dịch vụ khác ngoài hoạt động tín dụng và chi phí bỏ ra để thực hiện các sản phẩm dịch vụ đó”. Tỷ lệ TNNL cao thể hiện mức độ đa dạng hóa và hiệu quả của các sản phẩm dịch vụ khác ngoài tín dụng cũng như việc phân tán rủi ro trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Theo Chiorazzo và cộng sự (2008); Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), việc đo lường TNNL được tổng hợp từ ba thành phần gồm thu nhập từ dịch vụ, thu nhập từ hoạt động kinh doanh và đầu tư và thu nhập khác.

Căn cứ vào Báo cáo kết quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam, TNNL là các khoản thu khác ngoài khoản thu từ hoạt động tín dụng, bao gồm thu nhập từ phí, hoa hồng và thu nhập từ hoạt động dịch vụ; thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và vàng; thu nhập từ mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư; thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập từ các hoạt động khác. Phân loại thu nhập ngoài lãi 1. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ Thu từ hoạt động dịch vụ là một cấu phần chiếm tỷ trọng chủ yếu trong TNNL của NHTM. Nguồn TNNL từ hoạt động dịch vụ đến từ nhiều loại hình dịch vụ phong phú, đa dạng như: Dịch vụ thanh toán: Đây là hoạt động đặc thù của NHTM, trong đó ngân hàng cung ứng phương tiện thanh toán, thực hiện giao dịch thanh toán trong nước và quốc tế, thực hiện thu hộ, chi hộ và các loại dịch vụ khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) theo yêu cầu của khách hàng.

Khi đó, NHTM đóng vai trò là trung gian thanh toán cho khách hàng. Theo phạm vi thực hiện, dịch vụ thanh toán bao gồm thanh toán 18 trong nước và thanh toán quốc tế. Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, các dịch vụ thanh toán được ngân hàng cung cấp cho khách hàng thông qua các kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, đảm bảo sự an toàn, chính xác và tiện lợi trên phạm vi toàn thế giới. Dịch vụ ngân quỹ: bao gồm dịch vụ bảo quản, vận chuyển tiền mặt, tài sản quý, giấy tờ có giá; dịch vụ thu, chi tiền mặt hoặc ngoại tệ; dịch vụ gom quỹ tập trung; dịch vụ xử lý tiền và các dịch vụ ngân quỹ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ