Luận văn: Ảnh hưởng của giải phóng mặt bằng đến sinh kế người dân tại KKT Nhơn Hội

Luận văn phân tích ảnh hưởng của công tác thu hồi đất tại KKT Nhơn Hội đến sinh kế người dân. Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch KKT Nhơn Hội và tác động ban đầu

Khu kinh tế (KKT) Nhơn Hội, được thành lập theo Quyết định số 142/2005/QĐ-TTg, bao trùm một diện tích quy hoạch lên đến 12.000 ha trên bán đảo Phương Mai, tỉnh Bình Định. Quy hoạch KKT Nhơn Hội được xem là một bước đi chiến lược nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút đầu tư và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh. Mục tiêu ban đầu là biến một vùng đất phần lớn là đồi cát hoang sơ thành một khu phức hợp công nghiệp, đô thị, và dịch vụ hiện đại. Trong giai đoạn đầu, dự án đã tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng quy mô lớn, tạo nên vóc dáng của một khu kinh tế đầy tiềm năng. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi một quỹ đất khổng lồ, dẫn đến việc thu hồi đất trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng nghìn hộ dân. Tác động kinh tế - xã hội ban đầu là rất lớn, tạo ra một sự xáo trộn mạnh mẽ trong cấu trúc xã hội và kinh tế truyền thống của khu vực. Việc thu hồi đất không chỉ là sự thay đổi về quyền sử dụng đất mà còn là sự thay đổi toàn diện về môi trường sống, tập quán canh tác và nguồn sinh kế đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Quá trình này được quản lý bởi Ban quản lý Khu kinh tế Bình Định, với nhiệm vụ triển khai các dự án và thực hiện công tác đền bù, giải tỏa. Luận văn của tác giả Trần Văn Hòa (2016) cho thấy, dù hạ tầng đã được hình thành, việc thu hút đầu tư vẫn còn nhiều khó khăn, đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả và sự phát triển bền vững trong dài hạn.

1.1. Mục tiêu và quy mô các dự án tại Khu kinh tế Nhơn Hội

KKT Nhơn Hội được quy hoạch với mục tiêu trở thành một trung tâm kinh tế động lực của vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Các dự án tại Khu kinh tế Nhơn Hội tập trung vào các lĩnh vực như công nghiệp lọc hóa dầu, sản xuất công nghiệp nặng, logistics cảng biển, du lịch và đô thị sinh thái. Quy mô lớn của các dự án này đòi hỏi phải giải phóng một diện tích mặt bằng đáng kể, bao gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp và đất ở của người dân địa phương. Quá trình này đã di dời hàng nghìn hộ dân, đặt nền móng cho việc xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật và xã hội, nhưng cũng khởi đầu cho những thách thức lớn về an sinh.

1.2. Vai trò của Ban quản lý Khu kinh tế Bình Định

Ban quản lý Khu kinh tế Bình Định đóng vai trò là cơ quan đầu mối, chịu trách nhiệm chính trong việc triển khai quy hoạch, thu hút đầu tư, và đặc biệt là tổ chức thực hiện công tác đền bù giải phóng mặt bằng Nhơn Hội. Cơ quan này phối hợp với chính quyền địa phương để xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Hiệu quả hoạt động của ban quản lý có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ các dự án cũng như mức độ hài lòng và ổn định cuộc sống của người dân bị ảnh hưởng, là cầu nối quan trọng trong việc thực hiện đối thoại giữa chính quyền và người dân.

II. Thách thức sinh kế người dân sau thu hồi đất KKT Nhơn Hội

Quá trình thu hồi đất KKT Nhơn Hội đã gây ra một cú sốc lớn đối với sinh kế của cộng đồng địa phương, vốn chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên ven biển. Thách thức lớn nhất là tình trạng mất đất sản xuất, khiến người dân mất đi tư liệu sản xuất chính và nguồn thu nhập ổn định. Theo nghiên cứu của Trần Văn Hòa (2016), cú sốc này không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà còn lan rộng ra các vấn đề xã hội phức tạp. Một con số đáng báo động được chỉ ra là có tới 74% lao động trong độ tuổi ở các hộ bị thu hồi đất không có việc làm. Tình trạng thất nghiệp hàng loạt này là hệ quả trực tiếp của việc người dân không kịp thích ứng với sự thay đổi đột ngột. Kỹ năng nông nghiệp truyền thống trở nên không còn phù hợp, trong khi họ lại thiếu kiến thức và kỹ năng để tham gia vào thị trường lao động công nghiệp, dịch vụ. Đời sống người dân sau giải tỏa trở nên bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào số tiền đền bù ít ỏi và các công việc thời vụ không ổn định. Các khiếu nại về đền bù đất đai cũng phát sinh do người dân cho rằng mức giá đền bù chưa tương xứng với giá trị đất và những tổn thất mà họ phải gánh chịu. Vấn đề an sinh xã hội tại Bình Định đứng trước một bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn để ổn định cuộc sống cho bộ phận dân cư này.

2.1. Tỷ lệ thất nghiệp và khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp

Một trong những tác động tiêu cực nghiêm trọng nhất là sự gia tăng đột biến của tỷ lệ thất nghiệp. Việc chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân gặp vô vàn rào cản. Đa số lao động có trình độ học vấn thấp, quen với công việc nông nghiệp, không thể đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong khu kinh tế. Các chương trình đào tạo nghề được tổ chức nhưng thường không sát với nhu cầu thực tế hoặc người dân không mặn mà tham gia. Kết quả là, một bộ phận lớn lao động rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc phải đi làm thuê các công việc phổ thông, thu nhập thấp và bấp bênh.

2.2. Xáo trộn cấu trúc xã hội và đời sống tinh thần

Việc di dời đến nơi ở mới và thay đổi phương thức sinh hoạt đã làm xáo trộn sâu sắc cấu trúc xã hội truyền thống. Các mối quan hệ làng xóm, dòng họ bị phá vỡ khi người dân phải chuyển đến các khu tái định cư Nhơn Hội. Đời sống người dân sau giải tỏa không chỉ khó khăn về vật chất mà còn cả về tinh thần. Sự gắn kết cộng đồng suy giảm, và một số tệ nạn xã hội có nguy cơ phát sinh khi nhiều người, đặc biệt là thanh niên, không có việc làm và sử dụng tiền đền bù vào các hoạt động tiêu cực.

III. Phân tích chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Nhơn Hội

Để phục vụ cho việc xây dựng KKT Nhơn Hội, UBND tỉnh Bình Định đã ban hành các chính sách đặc thù về bồi thường và hỗ trợ. Chính sách bồi thường thu hồi đất Bình Định cho KKT Nhơn Hội được xây dựng theo hướng ưu tiên hơn so với chính sách chung của tỉnh. Cụ thể, chính sách tập trung vào việc hỗ trợ bằng tiền để các hộ dân tự thực hiện chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm mới. Cách tiếp cận này trao quyền chủ động cho người dân trong việc sử dụng khoản tiền bồi thường, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vấn đề cốt lõi nằm ở giá đền bù đất KKT Nhơn Hội. Mặc dù có những điều chỉnh, mức giá này thường được xác định dựa trên khung giá của nhà nước, vốn thấp hơn nhiều so với giá thị trường thực tế. Điều này dẫn đến sự không thỏa đáng và là nguồn gốc của nhiều khiếu nại về đền bù đất đai. Hơn nữa, việc chỉ đền bù bằng tiền mặt mà thiếu các biện pháp hỗ trợ hữu hiệu về đào tạo nghề và giới thiệu việc làm đã khiến nhiều hộ gia đình sử dụng tiền không hiệu quả, dẫn đến tiêu hết tiền mà sinh kế bền vững vẫn chưa được thiết lập. Quá trình đền bù giải phóng mặt bằng Nhơn Hội dù tuân thủ các quy định pháp luật nhưng chưa thực sự giải quyết được bài toán 'hài hòa lợi ích', đặc biệt là đảm bảo cuộc sống của người dân phải 'bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ' như tinh thần của chính sách.

3.1. Bất cập trong việc xác định giá đền bù đất KKT Nhơn Hội

Việc xác định giá đền bù đất KKT Nhơn Hội là khâu gây nhiều tranh cãi nhất. Giá đất do UBND tỉnh quyết định thường có một khoảng cách lớn so với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi, vì số tiền nhận được không đủ để mua lại một diện tích đất sản xuất tương đương ở nơi khác. Dù Luật Đất đai 2024 (dự kiến áp dụng) có những quy định mới về việc xác định giá đất sát với giá thị trường, nhưng tại thời điểm thu hồi đất, vấn đề này vẫn là một bất cập lớn.

3.2. Hiệu quả của chính sách hỗ trợ bằng tiền mặt

Chính sách bồi thường thu hồi đất Bình Định tập trung vào hỗ trợ tài chính trực tiếp. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này còn hạn chế. Nghiên cứu cho thấy, nhiều hộ dân sau khi nhận tiền đã sử dụng để xây nhà, mua sắm tiện nghi tiêu dùng thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh hay học nghề. Điều này dẫn đến việc nguồn vốn tài chính bị hao hụt nhanh chóng trong khi nguồn sinh kế dài hạn không được tạo ra, làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của các hộ gia đình.

IV. Các giải pháp tái định cư và hỗ trợ việc làm đã thực thi

Song song với chính sách bồi thường, chính quyền đã triển khai các giải pháp về tái định cư và hỗ trợ việc làm nhằm ổn định cuộc sống cho người dân. Công tác tái định cư KKT Nhơn Hội được thực hiện bằng cách xây dựng các khu dân cư mới với hạ tầng cơ bản như điện, đường, trường học. Tuy nhiên, các khu tái định cư Nhơn Hội thường được quy hoạch ở những vị trí không thuận lợi cho việc kinh doanh, buôn bán hoặc canh tác. Người dân chuyển đến nơi ở mới nhưng lại xa nơi sản xuất cũ, xa các mối quan hệ xã hội, gây khó khăn trong việc tái thiết lập sinh kế. Về hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất, các chương trình đào tạo nghề đã được mở ra. Dù vậy, như đã phân tích, hiệu quả của các chương trình này không cao. Nội dung đào tạo chưa gắn liền với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong KKT. Hơn nữa, thiếu sự kết nối giữa đơn vị đào tạo, người lao động và doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng 'học xong để đó'. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân phần lớn vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra được một lực lượng lao động có tay nghề, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của một khu kinh tế hiện đại. Việc thiếu một chiến lược đồng bộ và dài hạn trong việc giải quyết việc làm là một trong những nguyên nhân chính khiến đời sống người dân gặp nhiều khó khăn kéo dài sau khi bị thu hồi đất.

4.1. Thực trạng các khu tái định cư Nhơn Hội và chất lượng sống

Các khu tái định cư Nhơn Hội đã giải quyết được vấn đề nơi ở trước mắt cho các hộ dân bị di dời. Cơ sở hạ tầng tại đây nhìn chung tốt hơn so với nơi ở cũ. Tuy nhiên, chất lượng sống không chỉ nằm ở cơ sở vật chất. Các khu tái định cư thường thiếu không gian cho các hoạt động kinh tế phụ trợ như chăn nuôi nhỏ lẻ, buôn bán, và xa các trung tâm dịch vụ, làm giảm cơ hội tạo thu nhập tại chỗ của người dân.

4.2. Hạn chế của chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất

Chương trình hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất chưa đạt được kỳ vọng. Nguyên nhân chính là do việc xác định ngành nghề đào tạo chưa dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của cả người lao động và doanh nghiệp. Thiếu cơ chế ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương một cách thực chất. Do đó, dù KKT Nhơn Hội có thu hút được một số dự án, cơ hội việc làm cho chính những người dân đã nhường đất cho dự án vẫn còn rất hạn chế.

V. Đánh giá tác động đến 5 nguồn vốn sinh kế của người dân

Áp dụng khung sinh kế bền vững, có thể thấy việc thu hồi đất KKT Nhơn Hội đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc 5 nguồn vốn sinh kế của người dân. Thứ nhất, vốn tự nhiên (đất đai) gần như bị triệt tiêu hoàn toàn, đây là mất mát lớn nhất. Thứ hai, vốn tài chính tăng lên đột ngột sau khi nhận tiền đền bù, nhưng không bền vững và nhanh chóng cạn kiệt do chi tiêu và thiếu kỹ năng quản lý. Thứ ba, vốn vật chất (nhà cửa, tiện nghi) được cải thiện rõ rệt, nhiều gia đình xây dựng nhà cửa khang trang hơn. Đây là một trong số ít những tác động tích cực có thể nhìn thấy. Thứ tư, vốn con người (kỹ năng, sức khỏe, kiến thức) không những không tăng mà còn có nguy cơ suy giảm. Kỹ năng nông nghiệp trở nên lỗi thời, trong khi kỹ năng mới chưa được trang bị hiệu quả. Tình trạng thất nghiệp kéo dài cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Thứ năm, vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, cộng đồng) bị suy yếu nghiêm trọng do cộng đồng bị di dời, phá vỡ các mối liên kết truyền thống. Nghiên cứu của Trần Văn Hòa (2016) kết luận rằng: “Nguồn vốn tự nhiên của người dân trước thu hồi đất chuyển thành nguồn vốn tài chính và vốn vật chất sau khi thu hồi đất, rất ít trường hợp chuyển thành nguồn vốn con người và nguồn vốn xã hội”. Sự chuyển dịch lệch lạc này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sinh kế không bền vững của người dân sau khi bị thu hồi đất.

5.1. Sự chuyển đổi từ vốn tự nhiên sang vốn tài chính và vật chất

Tác động rõ nét nhất là sự chuyển hóa bắt buộc từ vốn tự nhiên (đất canh tác, mặt nước nuôi trồng) sang vốn tài chính (tiền bồi thường) và vốn vật chất (nhà ở mới, xe cộ). Mặc dù đời sống vật chất bề ngoài có vẻ được cải thiện, nhưng sự mất mát nguồn lực sản xuất cốt lõi đã khiến người dân mất đi sự tự chủ về kinh tế. Sự phụ thuộc vào đồng tiền bồi thường đã đẩy nhiều gia đình vào tình thế rủi ro cao khi nguồn tiền này cạn kiệt.

5.2. Suy giảm vốn con người và vốn xã hội sau giải tỏa

Việc mất đất sản xuất và thất nghiệp kéo dài đã không tạo ra động lực để phát triển vốn con người. Ngược lại, nó có thể dẫn đến sự trì trệ và mất phương hướng. Đồng thời, việc tái định cư rải rác đã làm suy yếu vốn xã hội. Các mạng lưới hỗ trợ tương thân tương ái trong cộng đồng cũ bị phá vỡ, khiến các hộ gia đình trở nên đơn độc hơn khi đối mặt với khó khăn, ảnh hưởng tiêu cực đến an sinh xã hội tại Bình Định.

VI. Hướng đi cho phát triển bền vững KKT Nhơn Hội và dân cư

Từ những bài học kinh nghiệm tại KKT Nhơn Hội, việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững KKT Nhơn Hội phải đặt lợi ích và sinh kế của người dân vào vị trí trung tâm. Trong tương lai, các chính sách thu hồi đất cần có sự điều chỉnh căn cơ. Luật Đất đai 2024 với những điểm mới về xác định giá đất theo nguyên tắc thị trường và đa dạng hóa các hình thức bồi thường (không chỉ bằng tiền) được kỳ vọng sẽ giải quyết phần nào những bất cập hiện tại. Cần tăng cường cơ chế đối thoại giữa chính quyền và người dân ngay từ giai đoạn lập quy hoạch để đảm bảo sự đồng thuận xã hội. Thay vì chỉ hỗ trợ bằng tiền, cần xây dựng các đề án sinh kế toàn diện, bao gồm đào tạo nghề gắn với cam kết tuyển dụng của doanh nghiệp, hỗ trợ vốn vay ưu đãi để phát triển kinh doanh, và khuyến khích các mô hình nông nghiệp công nghệ cao trên phần đất còn lại. Các khu tái định cư cần được quy hoạch đồng bộ, không chỉ là nơi ở mà còn là không gian kinh tế, tạo điều kiện cho người dân phát triển các dịch vụ phụ trợ cho khu kinh tế. Cuối cùng, Ban quản lý Khu kinh tế Bình Định cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc kết nối, giám sát và đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các dự án, đảm bảo rằng sự phát triển của KKT Nhơn Hội mang lại lợi ích chung cho cả nhà đầu tư và cộng đồng địa phương, hướng tới một tương lai phát triển hài hòa và bền vững.

6.1. Áp dụng Luật Đất đai 2024 và cơ chế đối thoại hiệu quả

Việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 sẽ là chìa khóa để giải quyết các khiếu nại về đền bù đất đai. Cần xây dựng một quy trình định giá đất minh bạch, có sự tham gia của người dân và các tổ chức độc lập. Đồng thời, thiết lập các kênh đối thoại giữa chính quyền và người dân một cách thường xuyên và thực chất, không chỉ để phổ biến chính sách mà còn để lắng nghe, tiếp thu và điều chỉnh cho phù hợp với nguyện vọng của người dân.

6.2. Xây dựng mô hình sinh kế đa dạng và bền vững cho tương lai

Để đảm bảo phát triển bền vững KKT Nhơn Hội, cần chuyển từ tư duy 'bồi thường' sang 'tạo lập sinh kế mới'. Điều này bao gồm việc hỗ trợ người dân tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ cho KKT (nhà trọ, suất ăn công nghiệp, vận tải), phát triển các làng nghề truyền thống gắn với du lịch, hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào các dự án phù hợp. Đây là con đường để người dân không chỉ có việc làm mà còn trở thành một phần của sự phát triển chung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu ảnh hưởng của công tác giải phóng mặt bằng đến sinh kế của người dân bị thu hồi đất tại khu kinh tế nhơn hội thành phố

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư 1. Một số khái niệm về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư Trong quá trình Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa (CNH-HĐH) thì chuyển dịch đất đai từ nông nghiệp và các mục đích khác phục vụ cho phát triển công nghiệp cùng với quá trình thu hồi đất (THĐ), giải phóng mặt bằng (GPMB) là quy luật tất yếu, nhưng đây là một vấn đề phức tạp bởi công tác THĐ, bồi thường (BT), hỗ trợ (HT), GPMB, tái định cư (TĐC) ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế - văn hóa - xã hội, tập quán, tâm linh, đặc biệt là quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Theo Khoản 11 Điều 3 Luật Đất đai 2013: Thu hồi đất: Là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Để đảm bảo quyền và lợi ích cho người dân khi bị THĐ thì người dân có đất bị thu hồi sẽ nhận được những khoản bồi thường về đất, bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại và sẽ được hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Theo Khoản 12 và 13 Điều 3 của Luật Đất đai năm 2013 thì: Bồi thường về đất: Là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất. Chi phí đầu tư vào đất còn lại: Bao gồm chi phí san lấp mặt bằng và chi phí khác liên quan trực tiếp có căn cứ chứng minh đã đầu tư vào đất mà đến thời điểm Nhà nước thu hồi đất còn chưa thu hồi được.

Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất: Là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển. Các khoản hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Khoản 2, Điều 83, Khoản 1, 2 Điều 84, Luật Đất đai 2013 cụ thể: a) Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất; b) Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp; thu hồi đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ của hộ gia đình, cá nhân mà phải di chuyển chỗ ở; Đối với Hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp, khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp mà không có đất nông nghiệp để bồi thường thì ngoài việc được bồi thường bằng tiền còn được hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Trường hợp người được hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm trong độ tuổi lao động có nhu cầu được đào tạo nghề thì được nhận vào các cơ sở đào tạo nghề; được tư vấn hỗ trợ tìm kiếm việc làm, vay vốn tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh. Đối với hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ mà nguồn thu nhập chính là từ hoạt động kinh doanh dịch vụ, khi Nhà nước thu hồi đất mà phải di chuyển chỗ ở thì được vay vốn tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh; trường hợp người có đất thu hồi còn trong độ tuổi lao động thì được hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm.

c) Hỗ trợ tái định cư đối với trường hợp thu hồi đất ở của hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài mà phải di chuyển chỗ ở; d) Hỗ trợ khác. Ngoài ra, những quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được quy định cụ thể tại Nghị định 47/2014/ NĐ-CP và Thông tư 37/2014/TT-BTNMT về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.Các văn bản pháp luật về công tác bồi thường Trước khi có Luật đất đai 1993 Ngày 14 tháng 4 năm 1959, Thủ tướng chính phủ đã ban hành Nghị định 151/TTg quy định thể lệ tạm thời về trưng dụng ruộng đất. Ngày 11 tháng 01 năm 1970 Thủ tướng chính phủ đã ban hành Thông tư 1792/TTg quy định một số điểm tạm thời về bồi thường thiệt hại nhà cửa, đất đai, cây cối hoa màu cho nhân dân ở những vùng xây dựng kinh tế, mở rộng thành phố trên nguyên tắc “Phải đảm bảo thoả đáng quyền lợi kinh tế của hợp tác xã và của nhân dân”. Thi hành Hiến pháp năm 1980, Luật Đất đai được Quốc hội thông qua ngày 29 tháng 2 năm 1987 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước giao đất cho các đối tượng có nhu cầu để sử dụng ổn định lâu dài, có thời hạn hoặc tạm thời theo quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất được duyệt.

Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giao đất nào thì có quyền thu hồi đất đó. Ngày 31 tháng 5 năm 1990 Hội đồng Bộ trưởng ban hành quyết định số 186/HĐBT về việc đền bù thiệt hại đất nông nghiệp, đất có rừng khi bị chuyển mục đích sử dụng vào mục đích khác thì phải bồi thường. UBND các tỉnh, thành phố quy định cụ thể mức bồi thường thiệt hại của địa phương mình sát với giá đất thực tế ở địa phương nhưng không thấp hơn hoặc cao hơn khung giá định mức. Tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất nông nghiệp, đất có rừng để sử dụng vào mục đích khác thì phải bồi thường về đất nông nghiệp, đất có rừng cho Nhà nước.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 1993 nhà nước chỉ mới có một số quy định riêng lẻ về đền bù thiệt hại, chưa hình thành chính sách thu hồi đất do đó nhà nước không bồi thường thiệt hại khi thu hồi đất. Nguyên nhân là khi đó đất đai chỉ được xem là tài nguyên có giá trị sử dụng, mặt khác do nền kinh tế có nhiều khó khăn nên nhu cầu thu hồi đất cũng không lớn. Từ Luật đất đai 1993 đến trước Luật Đất đai 2003 Nghị định số 90/NĐ-CP ngày 17/08/1994 quy định về việc đền bù thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng. Nghị định này ban hành quy định đền bù về đất khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng.

Nguyên tắc đền bù là Nhà nước thu hồi đất nào thì đền bù bằng đất nấy, trường hợp không có đất hoặc người bị thu hồi đất không muốn nhận đất thì được đền bù bằng tiền với giá trị tính theo giá đất do UBND cấp tỉnh quy định cụ thể trong phạm vi khung giá đất do Chính phủ quy định tại Nghị định số 87/NĐ-CP ngày17/08/1994. Tài sản gắn liền với đất được đền bù theo phần giá trị tài sản còn lại được tính theo giá quy định của Nhà nước. Nghị định này không quy định về mức hỗ trợ để di chuyển chỗ ở, thời gian ngừng việc làm, đào tạo nghề nghiệp mới, …. Nghị định cũng không quy định về cơ chế thực hiện tái định cư mà chủ yếu là bồi thường nhà ở bằng tiền để xây dựng nhà ở mới.

Nghị định số 22/1998/NĐ-CP ngày 24/04/1998 về việc đền bù thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng. Nghị định này ban hành để thay thế Nghị định 90/NĐ-CP ngày 7/08/1994. Giá đất để tính bồi thường trong Nghị định này là giá đất do UBND cấp tỉnh quy định nhưng được nhân với hệ số K sao cho giá đất phù hợp với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất trên thị trường. Người bị thu hồi đất có nhà ở chỉ được đền bù diện tích đất ở đúng định mức do UBND cấp tỉnh quy định.

Tài sản gắn liền với đất được đền bù theo giá trị còn lại và cộng với một tỷ lệ phần trăm của giá trị này nhưng tổng không vượt quá 100% và không nhỏ hơn 60% giá trị ban đầu của nhà đó. Bên cạnh giá trị đền bù, Nghị định này đã đề cập tới các khoản hỗ trợ cho người bị thu hồi đất như hỗ trợ ổn định sản xuất, ổn định đời sống, di chuyển chỗ ở, đào tạo nghề mới. Nghị định này cũng có quy định cụ thể về việc xây dựng các khu TĐC và bố trí người bị thu hồi đất ở vào khu TĐC. Từ Luật Đất đai 2003 đến trước Luật Đất đai 2013 Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 về thi hành Luật Đất đai có những quy định cụ thể về những trường hợp THĐ để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, THĐ để sử dụng vào mục đích phát triển kinh tế và trình tự thu hồi đất đối với trường hợp Nhà nước sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, phát triển kinh tế.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Đây là Nghị định quy định chi tiết cho cơ chế chuyển đổi đất đai bắt buộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ