Ấn phẩm và dịch vụ thông tin tại Trung tâm Tin học Bộ Nông nghiệp

Khóa luận phân tích các ấn phẩm định kỳ và dịch vụ thông tin điện tử tại Trung tâm Tin học và Thống kê thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò thông tin nông nghiệp Ấn phẩm dịch vụ số

Thông tin là một nguồn tài nguyên chiến lược trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, việc tiếp cận thông tin nông nghiệp chính xác và kịp thời quyết định đến hiệu quả sản xuất, khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Nông nghiệp Việt Nam, với nền tảng văn minh lúa nước lâu đời, luôn giữ vị trí trọng tâm trong nền kinh tế quốc dân. Để hỗ trợ ngành phát triển, các kênh cung cấp thông tin như ấn phẩm định kỳ và dịch vụ điện tử đã được xây dựng và phát huy hiệu quả. Các tài liệu nông nghiệp không chỉ cung cấp kiến thức canh tác mà còn là cầu nối giữa nhà nông, nhà khoa học, nhà quản lý và thị trường. Sự ra đời của các nền tảng số nông nghiệp đánh dấu một bước ngoặt, mở ra kỷ nguyên mới cho việc phổ biến tri thức. Theo một nghiên cứu tại Trung tâm Tin học và Thống kê (ICARD) thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, việc đa dạng hóa hình thức cung cấp thông tin, từ các bản tin in ấn đến cổng thông tin điện tử, là một chiến lược quan trọng. Các ấn phẩm và dịch vụ này đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng tin, từ những người trực tiếp sản xuất đến các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo thông tin được phổ biến rộng rãi, toàn diện và chính xác, góp phần vào công cuộc chuyển đổi số trong nông nghiệp và nâng cao đời sống người nông dân.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin trong sản xuất nông nghiệp

Thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến mọi giai đoạn của quá trình sản xuất nông nghiệp. Nó giúp người nông dân đưa ra quyết định đúng đắn về thời vụ, chọn giống, áp dụng các kỹ thuật trồng trọt mới, và quản lý sâu bệnh hại hiệu quả. Thiếu thông tin hoặc tiếp cận thông tin sai lệch có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, giảm năng suất và chất lượng nông sản. Một ví dụ điển hình là dự báo thời tiết nông vụ; thông tin chính xác giúp nông dân chủ động phòng chống thiên tai, bảo vệ mùa màng. Hơn nữa, thông tin thị trường nông sản giúp điều tiết sản xuất, tránh tình trạng “được mùa mất giá” và kết nối trực tiếp với người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp, giảm bớt các khâu trung gian.

1.2. Xu hướng phát triển từ ấn phẩm truyền thống đến dịch vụ số

Lịch sử phát triển của ngành thông tin nông nghiệp đã chứng kiến một sự dịch chuyển rõ rệt. Ban đầu, các ấn phẩm in như bản tin nông nghiệp và tạp chí chuyên ngành là kênh phổ biến tri thức chính. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, các dịch vụ điện tử ngày càng chiếm ưu thế. Website, cơ sở dữ liệu cây trồng trực tuyến, và các ứng dụng di động cho nông dân cho phép truy cập thông tin nhanh chóng, mọi lúc, mọi nơi. Sự chuyển đổi này không loại bỏ vai trò của ấn phẩm truyền thống mà bổ sung và tạo ra một hệ sinh thái thông tin đa dạng, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khác nhau, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ nông nghiệp công nghệ cao.

II. Rào cản tiếp cận thông tin nông nghiệp và thách thức hiện hữu

Mặc dù vai trò của thông tin nông nghiệp là không thể phủ nhận, quá trình phổ biến và tiếp cận vẫn còn tồn tại nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế-xã hội và hạ tầng công nghệ giữa các vùng miền. Ở nhiều khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, khả năng tiếp cận Internet và các thiết bị thông minh còn hạn chế, khiến các dịch vụ điện tử chưa thể phát huy hết tiềm năng. Người nông dân, đối tượng thụ hưởng chính, thường gặp khó khăn trong việc sử dụng công nghệ và sàng lọc thông tin. Bên cạnh đó, chất lượng thông tin cũng là một vấn đề. Thông tin thiếu cập nhật, không đáng tin cậy hoặc quá phức tạp về mặt học thuật gây khó khăn cho việc áp dụng vào thực tế. Theo khảo sát, một trong những nguyên nhân khiến thị trường nông nghiệp kém hiệu quả là do thông tin thị trường yếu và không đồng nhất. Việc xây dựng một thư viện nông nghiệp số tập trung và đáng tin cậy là cần thiết nhưng đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn. Vượt qua những rào cản này là nhiệm vụ cấp bách để chuyển đổi số trong nông nghiệp thực sự đi vào chiều sâu và mang lại lợi ích thiết thực.

2.1. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và kỹ năng số của nông dân

Hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt là mạng Internet băng thông rộng, chưa phủ sóng đồng đều trên cả nước. Điều này tạo ra một “khoảng trống số” giữa thành thị và nông thôn. Ngay cả khi có kết nối, nhiều nông dân vẫn thiếu kỹ năng cần thiết để khai thác hiệu quả các nền tảng số nông nghiệp. Việc sử dụng máy tính, điện thoại thông minh để tra cứu tài liệu nông nghiệp hay tham gia các diễn đàn trực tuyến vẫn còn xa lạ với một bộ phận không nhỏ. Do đó, các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng số cần được triển khai song song với việc phát triển các ứng dụng có giao diện thân thiện, dễ sử dụng.

2.2. Vấn đề về chất lượng và tính xác thực của nguồn thông tin

Trong môi trường số, người dùng phải đối mặt với một khối lượng thông tin khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau. Việc phân biệt thông tin chính xác, đã qua kiểm chứng với các tin tức giả mạo, sai lệch là một thách thức lớn. Các kiến thức canh tác không phù hợp với điều kiện địa phương hoặc các khuyến nghị kỹ thuật lỗi thời có thể gây hại thay vì mang lại lợi ích. Do đó, vai trò của các cơ quan chuyên ngành như Trung tâm Tin học và Thống kê trong việc xây dựng các cổng thông tin chính thống, cung cấp nội dung đã được thẩm định là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy.

III. Cách ấn phẩm định kỳ cung cấp tài liệu nông nghiệp tin cậy

Trước khi các dịch vụ số bùng nổ, ấn phẩm định kỳ là kênh thông tin chủ lực và vẫn giữ vai trò quan trọng cho đến ngày nay. Đây là những tài liệu nông nghiệp được biên soạn, thẩm định và phát hành có chu kỳ bởi các cơ quan uy tín. Các ấn phẩm này đảm bảo tính chính xác, hệ thống và chuyên sâu, trở thành nguồn tham khảo đáng tin cậy cho cả người sản xuất và nhà quản lý. Nghiên cứu về các sản phẩm của ICARD cho thấy sự đa dạng của các loại hình ấn phẩm, mỗi loại hướng đến một đối tượng và mục tiêu cụ thể. Ví dụ, “Bản tin Sản xuất và Thị trường” phát hành hàng tuần cung cấp thông tin cập nhật về giá cả, tình hình sản xuất, sâu bệnh. Trong khi đó, “Thông tin chuyên đề Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn” lại đi sâu phân tích một vấn đề cụ thể, cung cấp các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết. Việc phát hành các bản tin nông nghiệp này không chỉ phổ biến kiến thức canh tác mà còn góp phần định hướng thị trường, giới thiệu các mô hình sản xuất hiệu quả và phổ biến chính sách của nhà nước, đóng vai trò như một dạng khuyến nông điện tử gián tiếp qua kênh in ấn.

3.1. Phân tích các loại hình bản tin nông nghiệp chuyên ngành

Trung tâm Tin học và Thống kê (ICARD) đã biên soạn nhiều ấn phẩm tiêu biểu. “Bản tin Phục vụ lãnh đạo” là tài liệu chuyên sâu, phân tích các vấn đề thời sự nhằm hỗ trợ công tác hoạch định chính sách. “Bản tin Thị trường Nông sản” tập trung cập nhật biến động giá cả, xu hướng tiêu thụ và xuất khẩu của các mặt hàng chủ lực như lúa gạo, cà phê, cao su. Các tạp chí nông nghiệp trực tuyến và bản tin điện tử sau này cũng thường kế thừa cấu trúc và nội dung từ những ấn phẩm in này, cho thấy giá trị bền vững của chúng. Mỗi ấn phẩm đều có giấy phép xuất bản, ban biên tập rõ ràng, đảm bảo thông tin được kiểm duyệt kỹ lưỡng trước khi đến tay người đọc.

3.2. Ưu và nhược điểm của kênh thông tin ấn phẩm truyền thống

Ưu điểm lớn nhất của ấn phẩm in là độ tin cậy cao và khả năng tiếp cận những đối tượng không có điều kiện sử dụng công nghệ. Tài liệu in có thể được lưu trữ và đọc lại dễ dàng. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là độ trễ thông tin. Quá trình biên tập, in ấn và phát hành mất thời gian, khiến thông tin có thể không còn tính thời sự, đặc biệt là các thông tin thị trường nông sản. Chi phí in ấn và phân phối cũng là một rào cản, giới hạn số lượng phát hành. Để khắc phục, nhiều đơn vị đã số hóa các ấn phẩm này và đăng tải trên website, tạo ra một sự kết hợp hiệu quả giữa truyền thống và hiện đại.

IV. Bí quyết chuyển đổi số nông nghiệp qua các dịch vụ điện tử

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã mở ra một chương mới cho ngành nông nghiệp thông qua các dịch vụ điện tử. Đây là giải pháp đột phá giúp khắc phục những hạn chế của phương thức truyền thống, đưa thông tin nông nghiệp đến người dùng một cách nhanh chóng và tương tác hơn. Cổng thông tin điện tử của Bộ NN&PTNT (Agroviet.gov.vn) là một ví dụ điển hình về một nền tảng số nông nghiệp toàn diện. Nền tảng này tích hợp nhiều dịch vụ từ tin tức, văn bản pháp luật, số liệu thống kê, đến các cơ sở dữ liệu cây trồng, doanh nghiệp và các dự án hợp tác quốc tế. Quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng các hệ thống CSDL chuyên ngành. Theo tài liệu nghiên cứu, ICARD đã phát triển các CSDL quan trọng như CSDL An ninh lương thực, CSDL Thư viện điện tử Libol, và CSDL kết quả đề tài nghiên cứu. Các dịch vụ này không chỉ phục vụ tra cứu mà còn là công cụ mạnh mẽ cho công tác phân tích, dự báo và quản lý, là nền tảng của hoạt động khuyến nông điện tử hiện đại.

4.1. Vai trò của cổng thông tin điện tử và website chuyên ngành

Cổng thông tin điện tử hoạt động như một “trung tâm một cửa” cho mọi nhu cầu thông tin. Nó cung cấp tin tức cập nhật hàng ngày, các báo cáo phân tích, video hướng dẫn kỹ thuật và là nơi công bố các chính sách mới. Trang tin thị trường nông sản, một thành phần của dự án do ADB tài trợ, là công cụ hữu hiệu giúp nông dân nắm bắt giá cả từ các chợ đầu mối, tránh bị ép giá. Các website này còn tích hợp các diễn đàn, chuyên mục hỏi đáp, tạo ra một không gian tương tác hai chiều, nơi các chuyên gia có thể giải đáp thắc mắc và người nông dân có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.

4.2. Khai thác hệ thống cơ sở dữ liệu nông nghiệp trực tuyến

Hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) là xương sống của các dịch vụ thông tin điện tử. CSDL An ninh lương thực quản lý số liệu về trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, xuất nhập khẩu, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn cảnh. CSDL Thư viện điện tử Libol của ICARD với hàng chục nghìn bản ghi là một thư viện nông nghiệp số quý giá, phục vụ công tác nghiên cứu khoa học. Việc cho phép tra cứu trực tuyến các CSDL này giúp dân chủ hóa việc tiếp cận thông tin, hỗ trợ các nhà nghiên cứu, sinh viên và doanh nghiệp trong việc khai thác tài liệu nông nghiệp một cách hiệu quả.

V. Phương pháp ứng dụng di động cho nông dân tiếp cận thị trường

Một trong những bước tiến quan trọng nhất trong việc phổ biến thông tin nông nghiệp là việc tận dụng công nghệ di động. Với sự phổ biến rộng rãi của điện thoại di động ngay cả ở khu vực nông thôn, đây là kênh tiếp cận trực tiếp và hiệu quả nhất đến từng người nông dân. Nhận thấy tiềm năng này, ICARD đã hợp tác với các đơn vị viễn thông để triển khai dịch vụ cung cấp thông tin qua tin nhắn SMS và ứng dụng trên điện thoại. Dự án “Bạn nhà nông” là một sáng kiến tiêu biểu, cho phép nông dân tra cứu giá cả hàng hóa, kỹ thuật trồng trọt mới, và thông tin về nhu cầu mua/bán chỉ bằng một tin nhắn đơn giản. Đây là một hình thức ứng dụng di động cho nông dân sơ khai nhưng đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Các ứng dụng này giúp phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, cung cấp thông tin thị trường nông sản ngay lập tức, giúp người nông dân đưa ra quyết định mua bán kịp thời và có lợi hơn. Mô hình này là tiền đề cho sự phát triển của các ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao phức tạp hơn sau này.

5.1. Dịch vụ cung cấp thông tin qua tin nhắn SMS GPRS

Công nghệ SMS (Short Message Service) là một giải pháp thông minh vì nó tương thích với mọi loại điện thoại di động, không yêu cầu smartphone hay kết nối Internet. Người dùng chỉ cần soạn tin nhắn theo cú pháp quy định, ví dụ NN caphevoinhanxo gửi đến tổng đài, hệ thống sẽ tự động trả về thông tin giá cà phê ở các tỉnh. Theo tài liệu của ICARD, dịch vụ này còn cho phép đăng ký nhận tin định kỳ về thời tiết hoặc giá cả. Ngoài ra, việc phát triển các phần mềm cài đặt qua GPRS trên điện thoại cho phép người dùng truy cập vào một giao diện trực quan hơn để tra cứu và đăng tin rao vặt, một bước tiến gần hơn đến các ứng dụng hiện đại.

5.2. Hiệu quả thực tiễn và tiềm năng mở rộng trong tương lai

Dịch vụ thông tin di động đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó giúp giảm sự bất đối xứng thông tin giữa người mua và người bán, tăng cường vị thế đàm phán cho nông dân. Tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại để tìm hiểu thị trường cũng là một lợi ích lớn. Trong tương lai, tiềm năng của các ứng dụng di động cho nông dân là vô hạn. Chúng có thể tích hợp thêm các tính năng như chẩn đoán sâu bệnh qua hình ảnh, kết nối với chuyên gia, quản lý nhật ký canh tác, và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng một nền nông nghiệp minh bạch và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ TRUNG TÂM TIN HỌC VÀ THỐNG KÊ BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN 1. Quá trình hình thành và phát triển: Tiền thân của Trung tâm TT-TV Bộ NN&PTNT là một bộ phận thành lập từ năm 1958 theo Quyết định 178/CP của Hội đồng Chính phủ với vai trò là cơ quan đầu ngành tập hợp các tài liệu về NN nông thôn. Đây là cơ sở bắt đầu thu thập tài liệu NN và là nền tảng cho Trung tâm Tin học và Thống kê Bộ NN&PTNT ngày nay. Thời kỳ từ năm 1983 – 1986, bộ phận này được biết đến với tên gọi chính thức là Trung tâm thông tin tư liệu NN.

Ngày 01/01/1987, theo Quyết định 137 NN–TCCB/QĐ Trung tâm thông tin được đổi tên thành Trung tâm thông tin Bộ NN&PTNT, trực thuộc và do Bộ NN và Công nghiệp quản lý. Năm 1997, Bộ NN và Công nghiệp thực phẩm, Bộ Lâm nghiệp và Bộ Thủy lợi được sát nhập gộp thành Bộ NN&PTNT. Căn cứ trên Quyết định 817 TCCP/QĐ ngày 09/05/1997, Trung tâm Thông tin Bộ NN&PTNT được thành lập là tập hợp của ba đơn vị thông tin của ba ngành NN và Công nghiệp thực phẩm, Lâm nghiệp và Thủy lợi, tên đầy đủ là Trung tâm thông tin tư liệu Khoa học kỹ thuật và kinh tế NN&PTNT. Từ giai đoạn này trở đi, Trung tâm TT-TV Bộ NN&PTNT được xây dựng trở thành một trong những Trung tâm TT-TV hiện đại và phát triển bậc nhất trên cả nước.

Đến năm 2003, Trung tâm TT_TV đã đổi tên thành Trung tâm Tin học, mở rộng công tác xử lý thông tin mang tính chất tin học hóa nhiều hơn, không chỉ dừng lại ở vai trò là một thư viện đầu ngành đơn thuần. Bùi Vân Thuỳ - TVTT37B 7 Khoá luận tốt nghiệp Ngày 07/11/2005, Trung tâm Tin học và Thống kê trực thuộc Bộ NN&PTNT (viết tắt là ICARD – Information centre of Agricultural and Rural Development) được thành lập theo khoản 2 Điều 1 Quyết định số 254/2005/QĐ-TTg ngày 13/10/2005 của Thủ tướng Chính phủ. ICARD là đơn vị sự nghiệp thuộc Bộ NN&PTNT gồm tám bộ phận, bao gồm: phòng Hành chính, phòng Kế hoạch tài chính, phòng Quản lý và phát triển mạng máy tính, phòng Phần mềm và cơ sở dữ liệu, phòng Trang Thông tin điện tử, phòng Thống kê và Thư viện. Hiện tại, Trung tâm TT-TV Bộ NN&PTNT thuộc ICARD đang từng bước chuyển từ thư viện truyền thống sang thư viện điện tử; kết hợp cùng phòng Web đảm bảo tạo điều kiện tối đa cho NDT.

Ngày 31/07/2007, Quốc hội Việt Nam thông qua Nghị quyết về cơ cấu Chính phủ nhiệm kỳ khóa VII; trong đó Quốc hội đã thông qua hợp nhất Bộ Thủy sản và Bộ NN&PTNT trở thành Bộ NN&PTNT. Tuy nhiên, chỉ có Trung tâm TT-TV của Bộ Thủy sản được sát nhập cùng với Thư viện và trở thành một bộ phận của ICARD, các trung tâm Thông tin khác của Bộ Thủy sản cũ vẫn tồn tại độc lập so với ICARD; không làm thay đổi cơ cấu của Trung tâm Tin học và Thống kê quá nhiều. Sau nhiều lần đổi tên và sát nhập, Trung tâm Tin học và Thống kê – Bộ NN và Phát triển Nông thôn (ICARD) nằm trong khuôn viên trụ sở Bộ NN&PTNT ở địa chỉ số 2 Ngọc Hà – Ba Đình – Hà Nội, sau khi Bộ NN&PTNT sát nhập với Bộ Thủy sản thì hiện nay phòng Thống kê, phòng Thư viện và một bộ phận của phòng Tin học đã chuyển về trụ sở của Bộ Thủy sản cũ ở số 10-12 Nguyễn Công Hoan – Ba Đình – Hà Nội và bước đầu ổn định về cơ cấu tổ chức cũng như về phòng ban và cơ sở vật chất. Để thuận lợi trong quá trình theo dõi, trong phạm vi khoá luận tốt nghiệp của mình, em xin được gọi tắt Trung tâm Tin học và Thống kê – Bộ NN&PTNT là Trung tâm hoặc ICARD.

Bùi Vân Thuỳ - TVTT37B 8 Khoá luận tốt nghiệp 1. Cơ cấu tổ chức – chức năng nhiệm vụ các phòng ban: Căn cứ Quyết định số 48/2008/QĐ-BNN ngày 21/03/2008 của Bộ trưởng Bộ NN&PTNT qui định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Tin học và Thống kê, căn cứ theo Quyết định số 91/QĐ-TH ngày 21/08/2008 của Giám đốc Trung tâm Tin học và Thống kê qui định nhiệm vụ các phòng, bộ phận trực thuộc; ICARD hiện nay bao gồm 10 bộ phận (9 phòng ban và một bộ phận ở phía Nam, trụ sở đặt tại thành phố Hồ Chí Minh) với chức năng nhiệm vụ và lĩnh vực hoạt động riêng nhưng vẫn hỗ trợ cho nhau, đảm bảo hoạt động của ICARD duy trì ổn định và tiếp tục phát triển với vai trò là một cơ quan hành chính độc lập trực thuộc Bộ NN&PTNT. Phòng Hành chính: Phòng thực hiện công tác tổ chức cán bộ gồm: xây dựng, đào tạo, bồi dưỡng, tuyển dụng, bố trí công việc và sử dụng nhân lực trong ICARD. Đồng thời, thực hiện đầy đủ các chế độ, chính sách với người lao động trong phạm vi quản lý của ICARD.

Bên cạnh đó, công việc liên quan đến công tác thi đua, khen thưởng, kỷ luật; công tác văn thư giấy tờ, con dấu; công tác quản trị tài sản cơ sở vật chất trang thiết bị, trụ sở làm việc, phòng ban, vật tư; công tác quản lý bảo vệ trật tự an ninh, an toàn, vệ sinh, phòng chống cháy nổ hỏa hoạn; công tác tổ chức và phục vụ hội nghị, hội thảo… đều thuộc nhiệm vụ của phòng. Nhìn chung, các công tác mang tính chất giấy tờ, tổ chức, chế độ và một vài công tác riêng tùy theo tình hình cụ thể của ICARD đều do phòng chịu trách nhiệm thực hiện. Phòng Kế hoạch – Tài chính: Có nhiệm vụ xây dựng kế hoạch hoạt động hàng năm cũng như kế hoạch dài hạn và giám sát thi hành các chế độ tài chính cho toàn ICARD. Các kế hoạch hoạt động hàng năm và dài hạn được xây dựng, triển khai, giám sát thực hiện và đánh giá kết quả do phòng chịu trách nhiệm.

Bùi Vân Thuỳ - TVTT37B 9 Khoá luận tốt nghiệp Đồng thời, các hoạt động hợp tác quốc tế, thường trực hội đồng khoa học, các báo cáo định kỳ và đột xuất đều do phòng tổng hợp, đánh giá và báo cáo lên Giám đốc Trung tâm nói riêng và các cơ quan quản lý nói chung. Ngoài ra, bộ phận Tài chính có nhiệm vụ đảm bảo xây dựng dự toán, giám sát chi tiêu tài chính theo qui định của pháp luật hiện hành; giám sát các hợp đồng kinh tế (nếu có) và các hoạt động có thu của Trung tâm. Các vấn đề tài chính công do phòng quản lý và báo cáo. Phòng Quản lý và Phát triển Mạng máy tính: Xây dựng các chương trình và chiến lược để phát triển hạ tầng cơ sở CNTT phục vụ cho công tác quản lý điều hành cấp Bộ.

Phòng có nhiệm vụ triển khai thực hiện các chương trình, dự án, kế hoạch CNTT sau khi được phê duyệt; đảm bảo chương trình Chính phủ điện tử cấp Bộ; xây dựng, vận hành, khai thác, đảm bảo an ninh cho hệ thống mạng máy tính nội bộ và mạng Internet (trong Bộ) cũng như các hệ thống thông tin điện tử của toàn Trung tâm và các đơn vị khác của Bộ. Phòng Quản lý và Phát triển Mạng máy tính hiện được chia thành hai bộ phận phụ trách hai cơ sở ở số 2 Ngọc Hà và số 10-12 Nguyễn Công Hoan và đều có cán bộ chuyên trách. Trụ sở chính của Phòng nằm ở số 2 Ngọc Hà, chịu trách nhiệm trực tiếp quản lý cơ sở hạ tầng CNTT của ICARD cũng như tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn nâng cao trình độ nghiệp vụ về công nghệ máy tính (có các lớp cấp chứng chỉ), thực hiện dịch vụ ứng dụng CNTT theo yêu cầu. Phòng Phần mềm và CSDL: Phòng Phần mềm và CSDL kết hợp chủ yếu với Phòng Quản lý và Phát triển Mạng máy tính.

Là hai phòng ban khác nhau nhưng có sự hợp tác và hỗ trợ trong công tác thực hiện chương trình Chính phủ điện tử. Tuy nhiên, Phòng Phần mềm và CSDL chủ yếu tập trung vào công tác xây dựng Bùi Vân Thuỳ - TVTT37B 10 Khoá luận tốt nghiệp và phát triển các phần mềm và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành NN&PTNT phục vụ quản lý cấp Bộ cũng như các dịch vụ xây dựng CSDL và phần mềm. Phòng cũng tổ chức đào tạo, tập huấn các kỹ năng liên quan và có trách nhiệm lên kế hoạch xây dựng, quản lý, hướng dẫn khai thác sử dụng trung tâm tích hợp dữ liệu ngành NN Nông thôn. Các phần mềm và các CSDL chuyên ngành của Bộ NN&PTNT chủ yếu là do Phòng xây dựng và triển khai.

Bên cạnh đó, còn có một số phần mềm và CSDL nước ngoài có được thông qua hoạt động hơp tác quốc tế. Phòng Trang thông tin điện tử: Phòng có nhiệm vụ duy trì hoạt động và phát triển cổng TT điện tử của Bộ NN&PTNT gồm quản lý, thu thập, tổng hợp, phân tích và cập nhật thông tin, quản trị diễn đàn, ứng dụng công nghệ để phát triển Trang thông tin điện tử và nhiều dịch vụ khác trên cổng thông tin điện tử ở địa chỉ: http://www.vn/portal/page?_pageid=35,1&_dad=portal&_schem a=PORTAL Phòng còn thực hiện nhiệm vụ xúc tiến thương mại nông, lâm và thủy sản; triển khai dịch vụ cung cấp thông tin thông qua Trang tin điện tử của Bộ và tham gia vào chương trình Chính phủ điện tử cấp Bộ. Phòng Thống kê: Là một trong những bộ phận quan trọng trong ICARD, Phòng giúp các cấp lãnh đạo hoạch định, xây dựng chương trình chiến lược và kế hoạch của công tác thống kê toàn ngành NN&PTNT. Thực hiện các báo cáo thống kê ngành theo quy định.

Phòng đảm trách nhiệm vụ biên soạn Niêm giám Thống kê ngành và các tài liệu thống kê chuyên ngành khác. Hiện nay, Phòng Thống kê có cán bộ, đã tổ chức nhiều lớp tập huấn hướng dẫn về chuyên môn cho các cán bộ thông kê trong hệ thống thông kê ngành Bùi Vân Thuỳ - TVTT37B 11 Khoá luận tốt nghiệp NN&PTNT. Đảm bảo sự trao đổi số liệu hai chiều giữa Bộ và các cơ quan địa phương cũng như các cơ quan trong ngành. Phòng Thông tin: Phòng phụ trách về hoạt động thông tin NN&PTNT như: - Thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin chuyên ngành.

- Phục vụ thông tin cho lãnh đạo. - Phục vụ thông tin cho các đối tượng có nhu cầu. - Đảm bảo thông tin phục vụ công tác điều hành của Bộ; thông tin khoa học công nghệ và phục vụ nghiên cứu khoa học; thông tin sản xuất, thị trường nông, lâm, thủy sản, thủy lợi và phát triển nông thôn. - Cung cấp thông tin cho phòng Trang Thông tin điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ