Thiết Kế và Điều Khiển Hệ Thống Treo Tĩnh Điện Hiệu Quả Chi Phí

Luận án Tiến sĩ về thiết kế và điều khiển hệ thống treo tĩnh điện hiệu quả chi phí. Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

University of Ulsan

Chuyên ngành

Mechanical and Automotive Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis for the Degree of Doctor of Philosophy

2011

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWKEGMENTS

CONTENT

1. CHƯƠNG 1: INTRODUTION

1.4. Squeeze film air bearing

1.7. Scope of the Work and Outline of the Thesis

2. CHƯƠNG 2: DYNAMIC MODEL OF ONE DEGREE OF FREEDOM ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM

2.3. Dynamic equation

3. CHƯƠNG 3: THE COVENTIONAL ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM

3.1. Proportional-Integral-Derivative (PID) controller

3.2. Design of feedback control by using technique back-stepping

3.3. Sub-conclusion

4. CHƯƠNG 4: DEVELOPMENT OF COST-EFFECTIVE ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEMS

4.1. Principle of operation

4.2. Simple on-off control

4.3. Bang-bang time optimal control

4.4. Delay controller

4.5. Variable structure controller

4.6. Sub-conclusion

5. CHƯƠNG 5: NOVEL ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM USING MOVABLE ELECTRODE

5.1. The dynamic equation of suspended object

5.2. The dynamic modeling of the suspension system

5.3. Design of Genetic-PID controller

5.4. Continuous proximate time optimal control

5.5. Design and manufacturing of mechanical amplifier

5.6. Design of mechanical amplifier-piezo actuator-movable electrode

5.7. Novel suspension system

5.8. Design of voltage amplifier

5.9. Determining of voltage supplied to electrodes

5.10. Experimental results obtained by PID control

5.11. Experimental results obtained by proximate time optimal control

5.12. Sub-conclusion

FINAL CONCLUSION

REFERENCES

APENDIX 1

APENDIX 2

Symbols and abbreviations

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Treo Tĩnh Điện và Tiềm Năng Ứng Dụng

Bài viết này tập trung vào hệ thống treo tĩnh điện, một công nghệ đầy hứa hẹn để thay thế các phương pháp truyền thống. Trong quá trình sản xuất các thiết bị bán dẫn và LCD, việc giảm thiểu ô nhiễm bề mặt bởi các hạt bụi là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất. Các phương pháp cơ học thường gây ra hư hỏng và phát tán các hạt nhỏ, ảnh hưởng tiêu cực đến quy trình sản xuất. Hơn nữa, tiếp xúc trực tiếp và ma sát tạo ra điện tích trên vật thể, thu hút thêm bụi từ môi trường làm việc. Do đó, việc xử lý mẫu vật mà không cần tiếp xúc vật lý là vô cùng quan trọng. Hệ thống treo tĩnh điện cung cấp một giải pháp hiệu quả, đặc biệt trong môi trường chân không, nơi các quy trình khô đang trở nên phổ biến. Theo nghiên cứu, việc ứng dụng các quy trình chân không giúp loại bỏ các nguồn ô nhiễm đáng kể và giảm bớt nhiều bước sản xuất. Điều này làm tăng nhu cầu về công nghệ xử lý vật thể không tiếp xúc trong môi trường chân không.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Loại Hệ Thống Treo

Từ aerodynamic đến electrostatic levitation, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và ứng dụng trong công nghiệp. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, aerodynamic levitation sử dụng luồng khí để nâng vật thể, trong khi acoustic levitation dùng sóng âm thanh. Electrostatic levitation, một phương pháp đầy tiềm năng, sử dụng lực tĩnh điện để duy trì vật thể lơ lửng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, môi trường làm việc và chi phí. Nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.2. Vai Trò của Hệ Thống Treo Tĩnh Điện Trong Sản Xuất Hiện Đại

Hệ thống treo tĩnh điện đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các vật liệu mỏng manh và nhạy cảm, đặc biệt trong môi trường chân không. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm sản xuất chất bán dẫn, màn hình LCD và các thiết bị MEMS. Khả năng loại bỏ tiếp xúc vật lý giúp giảm thiểu ô nhiễm và hư hỏng, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Việc nghiên cứu và phát triển hệ thống treo tĩnh điện hiệu quả chi phí là rất quan trọng để mở rộng ứng dụng của công nghệ này trong các ngành công nghiệp khác nhau.

II. Thách Thức và Rào Cản Phát Triển Treo Tĩnh Điện Hiệu Quả

Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ thống treo tĩnh điện vẫn đối mặt với một số thách thức lớn. Một trong những rào cản chính là lực tĩnh điện tối đa có thể đạt được trong môi trường không khí thường yếu. Điều này là do giới hạn điện áp cung cấp cho điện cực, tuân theo định luật Paschen về điện áp đánh thủng. Cường độ điện trường thường được chấp nhận trong môi trường khí quyển là 3 kV/mm, dẫn đến cường độ lực tĩnh điện tối đa khoảng 4 mN/cm². Để nâng các vật thể nặng hơn, cần đến điện áp cao hơn, làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Ngoài ra, các hệ thống treo tĩnh điện thông thường sử dụng bộ khuếch đại điện áp cao trong sơ đồ điều khiển phản hồi dựa trên PID, làm tăng thêm chi phí và kích thước của hệ thống.

2.1. Giới Hạn Về Lực Tĩnh Điện và Điện Áp Đánh Thủng

Giới hạn về lực tĩnh điện là một vấn đề quan trọng cần giải quyết. Định luật Paschen quy định rằng điện áp đánh thủng giảm khi khoảng cách giữa các điện cực giảm, làm hạn chế điện áp tối đa có thể áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng vi mô, nơi khoảng cách giữa các điện cực rất nhỏ. Việc tìm kiếm các vật liệu và thiết kế điện cực mới có thể chịu được điện áp cao hơn mà không gây ra đánh thủng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc cải thiện môi trường chân không cũng giúp tăng cường lực tĩnh điện.

2.2. Chi Phí và Kích Thước Của Bộ Khuếch Đại Điện Áp Cao

Các bộ khuếch đại điện áp cao là một thành phần tốn kém và cồng kềnh trong hệ thống treo tĩnh điện. Số lượng bộ khuếch đại cần thiết tỷ lệ thuận với số lượng điện cực cần điều khiển, làm tăng đáng kể chi phí hệ thống, đặc biệt trong trường hợp sử dụng các mẫu điện cực phân tán để treo các vật thể linh hoạt lớn. Phát triển các phương pháp điều khiển thay thế không yêu cầu bộ khuếch đại điện áp cao là một mục tiêu quan trọng để giảm chi phí và kích thước hệ thống. Nghiên cứu các giải pháp điều khiển bang-bang là một ví dụ.

2.3. Ảnh Hưởng của Môi Trường Chân Không Đối Với Hệ Thống

Mặc dù môi trường chân không giúp tăng cường lực tĩnh điện, nó cũng tạo ra những thách thức riêng. Các hệ thống treo tĩnh điện dựa trên điều khiển phản hồi rơle (relay feedback control) đòi hỏi sự hiện diện của lực cản không khí lớn để ổn định chuyển động của vật thể. Tuy nhiên, trong môi trường chân không, lực cản không khí không tồn tại, làm cho hệ thống trở nên không ổn định. Do đó, cần phải phát triển các phương pháp điều khiển mới có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường chân không. Một phương pháp là sử dụng sơ đồ điều khiển tối ưu thời gian.

III. Phương Pháp Điều Khiển Chi Phí Thấp Cho Treo Tĩnh Điện Nghiên Cứu

Để giải quyết vấn đề chi phí, nhiều nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển hiệu quả chi phí. Một trong số đó là sử dụng điều khiển bang-bang, một phương pháp không yêu cầu bộ khuếch đại điện áp cao. Thay vào đó, nó chỉ cần một nguồn điện áp cao duy nhất có thể cung cấp điện áp không đổi với cực dương hoặc cực âm cho bất kỳ số lượng điện cực nào cần điều khiển. Điều này làm giảm đáng kể chi phí hệ thống. Tuy nhiên, hệ thống treo tĩnh điện dựa trên điều khiển bang-bang thường yêu cầu lực cản không khí lớn để ổn định chuyển động của vật thể, điều này làm hạn chế ứng dụng của nó trong môi trường chân không.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Điều Khiển Bang Bang Trong HT Treo

Điều khiển bang-bang là một kỹ thuật điều khiển đơn giản và hiệu quả, trong đó tín hiệu điều khiển chỉ có hai trạng thái: bật hoặc tắt. Trong hệ thống treo tĩnh điện, điều này có nghĩa là điện áp áp dụng cho các điện cực chỉ có thể ở mức dương hoặc âm tối đa. Ưu điểm của phương pháp này là không cần bộ khuếch đại điện áp cao, giúp giảm chi phí hệ thống. Tuy nhiên, việc điều khiển chỉ dựa trên sự lệch khỏi vị trí tham chiếu có thể dẫn đến dao động và không ổn định, đặc biệt trong môi trường chân không.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Điều Khiển Bang Bang Chi Phí Thấp

Ưu điểm chính của điều khiển bang-bang là chi phí thấp và đơn giản trong thiết kế. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là yêu cầu lực cản không khí lớn để ổn định hệ thống. Điều này làm cho phương pháp này không phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường chân không. Để khắc phục nhược điểm này, cần phải phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường chân không mà vẫn duy trì chi phí thấp. Các nghiên cứu về điều khiển tối ưu thời gian là một hướng đi tiềm năng.

3.3. Các Biến Thể Điều Khiển Time Optimal Control và Delay Controller

Để khắc phục nhược điểm của điều khiển bang-bang, các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn như Time Optimal Control (TOC)Delay Controller đã được nghiên cứu. TOC cố gắng di chuyển vật thể đến vị trí mong muốn trong thời gian ngắn nhất có thể, trong khi Delay Controller sử dụng thông tin về độ trễ của hệ thống để cải thiện độ ổn định. Các phương pháp này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường chân không và có tiềm năng giảm chi phí so với các hệ thống sử dụng bộ khuếch đại điện áp cao. Nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống treo tĩnh điện.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Treo Tĩnh Điện Trong Công Nghiệp và Giao Thông

Hệ thống treo tĩnh điện có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng để xử lý các vật liệu mỏng manh và nhạy cảm trong quá trình sản xuất, giảm thiểu ô nhiễm và hư hỏng. Trong giao thông vận tải, hệ thống treo tĩnh điện có thể được sử dụng trong các hệ thống treo xe, cải thiện sự thoải mái khi lái xe và giảm rung động. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong các thiết bị MEMS, chẳng hạn như con quay hồi chuyển và gia tốc kế, để cải thiện hiệu suất và độ chính xác.

4.1. Hệ Thống Treo Tĩnh Điện trong Sản Xuất Bán Dẫn và LCD

Trong sản xuất bán dẫn và LCD, việc giảm thiểu ô nhiễm là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất. Hệ thống treo tĩnh điện cung cấp một giải pháp hiệu quả để xử lý các tấm wafer và tấm kính mà không cần tiếp xúc vật lý, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và hư hỏng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các quy trình chân không, nơi các phương pháp truyền thống không thể áp dụng được. Việc nghiên cứu và phát triển hệ thống treo tĩnh điện hiệu quả chi phí sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong ngành công nghiệp bán dẫn và LCD.

4.2. Ứng Dụng Trong Hệ Thống Treo Xe và Các Thiết Bị MEMS

Hệ thống treo tĩnh điện có thể được sử dụng trong các hệ thống treo xe để cải thiện sự thoải mái khi lái xe và giảm rung động. Bằng cách điều khiển lực tĩnh điện tác dụng lên bánh xe, có thể giảm thiểu tác động của các va chạm và rung động từ mặt đường. Ngoài ra, hệ thống treo tĩnh điện còn có thể được sử dụng trong các thiết bị MEMS, chẳng hạn như con quay hồi chuyển và gia tốc kế, để cải thiện hiệu suất và độ chính xác. Việc phát triển các hệ thống treo tĩnh điện nhỏ gọn và hiệu quả chi phí sẽ mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực giao thông vận tải và MEMS.

V. Nghiên Cứu Mới Hệ Thống Treo Tĩnh Điện Dùng Điện Cực Di Động

Một hướng nghiên cứu mới là phát triển hệ thống treo tĩnh điện sử dụng điện cực di động. Hệ thống này có thể tạo ra lực tĩnh điện lớn hơn so với các hệ thống truyền thống, cho phép nâng các vật thể nặng hơn. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc sử dụng một điện cực có thể di chuyển để thay đổi khoảng cách giữa điện cực và vật thể được treo, từ đó điều chỉnh lực tĩnh điện. Việc điều khiển điện cực di động đòi hỏi các thuật toán phức tạp, nhưng tiềm năng về hiệu suất và độ chính xác là rất lớn.

5.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Điện Cực Di Động Trong Hệ Thống

Điện cực di động cho phép điều chỉnh lực tĩnh điện một cách linh hoạt và chính xác. Bằng cách thay đổi vị trí của điện cực, có thể thay đổi khoảng cách giữa điện cực và vật thể được treo, từ đó điều chỉnh lực hút tĩnh điện. Điều này cho phép điều khiển hệ thống một cách hiệu quả hơn và có thể nâng các vật thể nặng hơn. Tuy nhiên, việc điều khiển điện cực di động đòi hỏi các thuật toán phức tạp và hệ thống điều khiển chính xác.

5.2. Thiết Kế Bộ Khuếch Đại Cơ Học Và Điện Cho Điện Cực Di Động

Việc điều khiển điện cực di động thường đòi hỏi các bộ khuếch đại cơ học và điện để tạo ra lực và điện áp cần thiết. Bộ khuếch đại cơ học có thể được sử dụng để tăng cường lực tác dụng lên điện cực, trong khi bộ khuếch đại điện có thể được sử dụng để cung cấp điện áp cao cần thiết. Việc thiết kế các bộ khuếch đại này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả cơ học và điện tử. Việc tối ưu hóa thiết kế của các bộ khuếch đại là rất quan trọng để đạt được hiệu suất và độ tin cậy cao.

5.3. Kết Quả Thử Nghiệm Điều Khiển PID và Tối Ưu Thời Gian

Để đánh giá hiệu suất của hệ thống treo tĩnh điện sử dụng điện cực di động, các thử nghiệm đã được thực hiện với cả điều khiển PID và điều khiển tối ưu thời gian. Kết quả cho thấy rằng cả hai phương pháp đều có thể điều khiển hệ thống một cách hiệu quả, nhưng điều khiển tối ưu thời gian cho hiệu suất tốt hơn về tốc độ và độ chính xác. Việc nghiên cứu sâu hơn về các thuật toán điều khiển tiên tiến sẽ giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu và Phát Triển Treo Tĩnh Điện

Hệ thống treo tĩnh điện là một công nghệ đầy hứa hẹn với tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Để mở rộng ứng dụng của công nghệ này, cần phải giải quyết các thách thức về chi phí, độ ổn định và hiệu suất. Các nghiên cứu về điều khiển chi phí thấp, điện cực di động và các thuật toán điều khiển tiên tiến là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống treo tĩnh điện sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng công nghiệp và khoa học.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu và Thành Tựu Đạt Được

Các nghiên cứu đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc phát triển hệ thống treo tĩnh điện hiệu quả chi phí và độ tin cậy cao. Các phương pháp điều khiển chi phí thấp, như điều khiển bang-bang, đã được nghiên cứu và phát triển. Các hệ thống treo tĩnh điện sử dụng điện cực di động đã cho thấy tiềm năng về hiệu suất và độ chính xác cao hơn. Các thuật toán điều khiển tiên tiến, như điều khiển PID và điều khiển tối ưu thời gian, đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Các Ứng Dụng Tiềm Năng

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc phát triển các hệ thống treo tĩnh điện nhỏ gọn, hiệu quả chi phí và độ tin cậy cao. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm sản xuất bán dẫn, màn hình LCD, hệ thống treo xe, thiết bị MEMS và các ứng dụng khoa học khác. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống treo tĩnh điện sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng công nghiệp và khoa học.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SLA} SE] rt Ad of Ol ATA AA BA ALAELS] 412] 9t alo} Design and Control of Cost-Effective Electrostatic Suspension Systems SAL sa aS 7\ AAS A ##t† Truyen The Le Design and Control of Cost-Effective Electrostatic Suspension Systems Aen AS o] EES FHV} Bo] HOE AS 2011 xỉ 02 4 SAL] Sa a} 7]2]2'§3} BSS Truyen The Le Truyen The Le 2] ^Atlld4+ Bata (21) AAA A ASF (21) ALATA A gan (1) AJALS] ] a+ (SÙ 2]ALs] A 4) 7-5 (21) =A] 5† ct2) 7| Al ALS Ab 3 S††} 2011 tì 02 J Thesis for the Degree of Doctor of Philosophy Design and Control of Cost-Effective Electrostatic Suspension Systems By Truyen The Le Supervisor: Prof. Jong Up Jeon Department of Mechanical and Automotive Engineering Graduate School University of Ulsan February 2011 Design and Control of Cost-Effective Electrostatic Suspension Systems By Truyen The Le Supervisor: Prof. Jong Up Jeon Submitted to the Graduate School of the University of Ulsan In partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy At Department of Mechanical and Automotive Engineering, University of Ulsan, Ulsan, Korea February 2011 Design and Control of Cost-Effective Electrostatic Suspension Systems This certifies that the dissertation of Truyen The Le is approved by Committee Chairman Prof. KYU YEOL PARK Committee Member Prof.

JONG UP JEON Committee Member Prof. OCK TAECK LIM Committee Member Prof. YOUNG SOO SUH Committee Member Dr. KEE BONG CHOI ACKNOWKEGMENTS I would like to express heartfelt gratitude to my supervisor, Prof.

Jong Up Jeon for his guidance, advice and support during my study in University of Ulsan. I would like to thank Professors in the committee, Prof. Kyu Yeol Park, Prof. Ock Taeck Lim, Prof.

Young Soo Suh and Dr. Kee Bong Choi for their suggestion and comments throughout the research. I would like to express special gratitude to my wife and my children, Linh Giang & Anh Quan, whose patience and support have been invaluable during my study. I would like to express gratitude to my parents, sisters and brothers for their encouragement and support.

I would like to thank all members in MEMS Lab., University of Ulsan for their friendship. February, 2011 TRUYEN THE LE CONTENTS 1.4 Squeeze film air bearing 5 1.7 Scope of the Work and Outline of the Thesis 10 DYNAMIC MODEL OF ONE DEGREE OF FREEDOM ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM 12 2.3 Dynamic equation 17 THE COVENTIONAL ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM 18 3.1 Proportional-Integral-Derivative (PID) controller 19 3.2 Design of feedback control by using technique back-stepping 23 3.3 Sub-conclusion | 30 DEVELOPMENT OF COST-EFFECTIVE ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEMS 4.1 Principle of operation 33 4.2 Simple on-off control 34 4.3 Bang-bang time optimal control 36 4.1 State space representation 36 4.4 Delay controller 58 il 4.2 Design of delay controller and stability analysis 58 4.5 Variable structure controller 78 4.1 Design of variable structure controller 79 4.6 Sub-conclusion 3 97 - NOVEL ELECTROSTATIC SUSPENSION SYSTEM USING MOVABLE ELECTRODE 5.2 Principle of operation 101 5.1 The dynamic equation of suspended object 102 5.2 The dynamic modeling of the suspension system 106 5.1 Design of Genetic-PID controller 110 5.2 Continuous proximate time optimal control 114 5.1 Design and manufacturing of mechanical amplifier 126 5.2 Design of mechanical amplifier-piezo actuator-movable electrode 130 5.3 Novel suspension system 133 5.4 Design of voltage amplifier 134 5.5 Determining of voltage supplied to electrodes 137 5.1 Experimental results obtained by PID control 142 5.2 Experimental results obtained by proximate time optimal control 143 5.7 Sub-conclusion 4 144 iil FINAL CONCLUSION 145 REFERENCES 149 APENDIX 1 152 APENDIX 2 154 IV Symbols and abbreviations Symbols F electrostatic force Fa damping force F Ủy damping force in case suspended object is silicon wafer Fa damping force in case suspended object is aluminum disk F linearized value of F” ự electrode voltage V linearized value of V" Vo bias voltage z gap length between electrode and suspended object Z linearized value ofz” Z de displacement of movable electrode Z2 displacement of suspended object Z| velocity of suspended object A area of electrode m mass of suspended object 6 permittivity of air n viscosity of air La linearization constant ky linearization constant Z0 suspended gap ky damping coefficient k2 electric coefficient K time delay Ker critical time delay Š static displacement of PZT đãa strain coefficient Vcc operating voltage of PZT Von charge supplied voltage Vorr discharge supplied voltage RS, _ recoverable set H gain factor of mechanical amplifier ro radius of suspended object P(r) _ pressure in a thin film Kp ___ proportional gain Kì integral gain Kp _ derivative gain Abbreviations TOC Time optimal control PZT Piezo actuator GA Genetic Algorithm HDD Hard disk driver PID _ Proportional-Integral-Derivative DOF Degree of freedom VỊ Chapter 1 INTRODUTION In manufacturing processes for highly integrated semiconductor devices and liquid crystal displays (LCD), contamination of product surfaces by dust particles is a major factor restricting the product yield. Mechanical grips cause damage and scatter particulates that are detrimental to the fabrication processes. In addition, the direct contact and friction between the object and other materials not only produce dust particles during fabrication processes but also give the transported object a charge, which attracts dust particles from the working environment.

Therefore, it is necessary to handle the sample without any physical contact with other materials. Especially, in recent years fabrication processes in vacuum environment become important. More importantly these dry space processes remove significant sources of contaminants thus eliminating many manufacturing steps. For instance, approximately 25% of the process steps in semiconductor fabrication require vacuum process, many MEMS devices such as inertial sensor, accelerometers and mechanical resonators need a high vacuum environment to improve their performance, and a packaging process in a low pressure environment improves the mechanical quality factor because it reduces air damping significantly.

However, the handling of substrates having extreme small size which are moved from process to process during fabrication cannot be accomplished with the vacuum suction method which is used in ambient air. Therefore, demands of handling object without mechanical contact in vacuum environment are also increasing. Levitation is the process by which an object is suspended against gravity, in a stable position, without physical contact. For levitation on Earth, first, a force is required directed vertically upwards and equal to the force of gravity.

Second, for any small displacement of suspended object, a returning force should appear to stabilize 1t. Many kind of levitation have been studied and applied to industrial such as aerodynamic, acoustic, optical, squeeze film air bearing, magnetic, and electrostatic levitation.1 AERODYNAMIC LEVITATION [1] In aerodynamic levitation a spherical specimen is lifted by a fluid jet. Stability in the vertical direction results from the divergence of the jet, which leads to a decreasing drag with increasing height. In the transverse direction this levitation is stable because the jet is deflected toward an off-axis specimen.

This asymmetry, or the increased Bernoulli force at the side where the flow is faster, produces a centering force that leads to stable levitation of a ball even by a tilted jet of water or air. A further application of aerodynamic levitation is the contact-free positioning of non conducting samples under the condition of microgravity 1n space.2 ACOUSTIC LEVITATION [1, 5] Acoustic levitation uses sound traveling through a fluid, usually a gas, to balance the force of gravity. On Earth, this can cause objects and materials to hover unsupported in the air. A basic acoustic levitator has two main parts, a transducer which is a vibrating surface that makes sound, and a reflector.

The transducer and reflector have concave surfaces to help focus the sound. A sound wave travels away from the transducer and bounces off the reflector. First, the wave, like all sound, is a longitudinal pressure wave. In a longitudinal wave, movement of the in the waves is parallel to the direction the waves travels.

Second, the wave can bounce off of surfaces. It follows the law of reflection, which states that the angle of incidence, the angle at which something strikes a surface, equals the angle of reflection, the angle at which it leaves the surface. In other words, a sound wave bounces off a surface at the same angle at which it hits the surface. A sound wave that hits a surface head-on at a 90 degree angle will reflect straight back off at the same angle.

Finally, when a sound wave reflects off of a surface, the interaction between its compressions and rarefaction causes interference. Compressions that meet other compressions amplify one another, and compressions that meet rarefactions balance one another out. Sometimes, the reflection and interference can combines to create a standing wave. Standing sound waves have defined nodes, or areas of minimum pressure, and antinodes, or areas of maximum pressure.

Imagine a river with rocks and rapids. The water is calm in some part of the river, and it is turbulent in others. Floating debris and foam collect in calm portion of the river. In order for a floating object to stay still in a fast-moving part of the river, it would need to be anchored or propelled against the flow of the water.

This is essentially what an acoustic levitator does, using sound moving through a gas in place of water. By placing a reflector the right distance away from transducer, the acoustic levitator creates a standing wave. When the orientation of the wave is parallel to the pull of gravity, portions of the standing wave have a constant downward pressure and other have a constant upward pressure. The nodes have very little pressure.

In space, where there is little gravity, floating particles collect in the standing wave’s nodes, which are calm and still. On Earth, objects collect just below the nodes, where the acoustic radiation pressure, or the amount of pressure that a sound wave, can exert on a surface, balance the pull of gravity. Sample Object PRESSURE DISTRIBUTION Transducer Fig.2 Principle of acoustic levitation Acoustic Reflector e ye Levitatec sample | “fm Resonant plate ma Ba Xx >2 transducer Fig.3 Acoustic levitation [1] In typical experiments, the high-intensity ultrasonic field is that of a standing wave of 20 to 40 kHz generated by a piezoelectric transducer.3 OPTICAL LEVITATION [1] Optical levitation was developed in the early seventies by Athhur Ashkin and is the precursor of the optical tweezers. The governing physical processes are the same, springing from photon momentum transfer.

In optical levitation, the gravitational force is balanced by photon pressure produced by a vertically directed focused laserbeam. Close to the focus the intensity 1s strong enough to slow down and hold tiny particles in a stable trap. Particles can then be manipulated and moved by moving the laserbeam or the surrounding. Levitated sample Lens Laser bearr Fig.4 Optical levitation in a vertical laser beam [1] 1.4 SQUEEZE FILM AIR BEARING [1] A squeeze film bearing 1s a special kind of air cushion which seems well suited to micro machine application.

It simply operates by a rapid oscillation of one of two surfaces with a gas between them. Levitated Gas film object Z= Zc sinwt Shaker plate P Weight External force Fig.5 Squeeze film gas levitation [1] In the Fig.5, the shaker plate exhibits sine wave movement.5 MAGNETIC LEVITATION [1,3] Truly stable levitation without consumption of energy is possible only in magnetic fields. Several types of magnetic levitation have been successfully tested. I) Levitation by strongly repulsive magnets must be combined with rollers for horizontal guidance or with controlled electromagnets.

2) Levitation with superconductors may be based on the pole diamagnetism 1n the Meissner state that allows stable levitation superconductor in magnetic fields generated. 3) The levitation may rely on the repulsion between a superconducting magnet and a conducting plate or guide way which it moves. The repulsion originates from the eddy currents in the plate that cause both lift and drag. 4) Levitation may use the eddy currents generated in a conducting plate by an ac coil.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ