Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dạo phố phong cách Military cho bé trai độ tuổi từ 7-10" do sinh viên Nguyễn Nữ Diệu Hân và Zịp Bảo Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Thị Bích Dung tại Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (niên khóa 2020–2024, mã số SKL013528).

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ sự chuyển dịch nhân khẩu học và kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Sau khi thống nhất đất nước, Chính phủ đã triển khai 4 Chiến lược Dân số qua từng giai đoạn 10 năm: "Chiến lược dân số và kế hoạch hoá gia đình đến năm 2000", "Chiến lược Dân số Việt Nam giai đoạn 2001–2010", "Chiến lược Dân số và Sức khỏe sinh sản Việt Nam giai đoạn 2011–2020", và "Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030". Việc kiểm soát mức sinh đã đóng góp trung bình 1,2% mỗi năm cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2009–2019, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình và tạo điều kiện để các bậc phụ huynh đầu tư nhiều hơn cho việc chăm sóc trẻ em. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, đô thị có mật độ dân số cao hàng đầu cả nước, tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 11 tuổi chiếm xấp xỉ 10% dân số vào năm 2023.

Về phương diện thể chất và tâm sinh lý, trẻ em trong độ tuổi từ 7 đến 10 bước vào bậc tiểu học, có sự gia tăng tương tác xã hội ngoài gia đình và bắt đầu hình thành ý thức về vẻ ngoài cá nhân. Trẻ trong độ tuổi này phát triển thể chất nhanh với mức tăng trưởng chiều cao trung bình khoảng 5,1 cm/năm và cân nặng dao động từ 22 kg trở lên. Tính cách bé trai giai đoạn này đặc trưng bởi sự năng động, ưa vận động và thích khám phá. Tuy nhiên, thị trường thời trang trẻ em nội địa vẫn tồn tại khoảng trống lớn về các dòng sản phẩm dạo phố chuyên biệt dành cho bé trai có tính thẩm mỹ cá tính nhưng vẫn đảm bảo sự thông thoáng, thoải mái và bền chắc. Do đó, nhóm nghiên cứu lựa chọn đề tài thiết kế dòng sản phẩm dạo phố lấy cảm hứng từ phong cách quân đội (Military) nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm 6 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về trang phục dạo phố và phong cách Military.
  2. Tìm hiểu đặc điểm hình thái, các hoạt động thường ngày và tâm lý tiêu dùng của bé trai độ tuổi từ 7–10.
  3. Xây dựng ý tưởng và thiết kế bộ sưu tập gồm 3 bộ sản phẩm.
  4. May hoàn thiện các mẫu sản phẩm trong bộ sưu tập.
  5. Đề xuất bộ tài liệu kỹ thuật hướng dẫn may cho từng sản phẩm.
  6. Thực hiện bộ ảnh Lookbook và video PR quảng bá cho bộ sưu tập.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định tương ứng:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý luận về trang phục dạo phố và phong cách Military.
  2. Vận dụng phương pháp thiết kế 2D và kỹ thuật may để hoàn thiện bộ sưu tập.
  3. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hướng dẫn công nghệ may cho từng mã sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trang phục dạo phố; phong cách Military; hình thái bé trai độ tuổi từ 7–10; phương pháp dựng hình 2D (Drafting).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu đối tượng bé trai từ 7–10 tuổi tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; quá trình thiết kế, may mẫu và thử nghiệm thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 1/2024 đến tháng 6/2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Giới hạn mẫu thiết kế gồm 3 bộ sản phẩm (mã số M001, M002, M003) dành riêng cho bé trai nhóm tuổi 7–10.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng trên ba trụ cột: lịch sử phát triển trang phục trẻ em, lý thuyết về phong cách thời trang dạo phố - quân đội, và nhân trắc học trẻ em.

  • Lý thuyết phát triển thời trang trẻ em: Khảo sát quá trình biến chuyển của trang phục trẻ em phương Tây qua các giai đoạn: đầm Frocks (1760), Petticoats và Breeched (1770), Skeleton suits (1780), Muslin chemise (1790–1800), set đồ Layettes (thế kỷ XIX), Tunic Suit (1820–1860), Knickerbockers (1860–1880), Rompers vải sọc Gingham (thế kỷ XX); quá trình hình thành quy ước màu sắc trang phục nam/nữ (hồng - xanh) từ các ấn phẩm Children’s Wear Review (1910) và Parents Magazine (1939) cho đến giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Tại Việt Nam, nghiên cứu phân kỳ thời trang trẻ em qua các mốc: 1990–2000 (giai đoạn đổi mới kinh tế), 2000–2010 (sự xuất hiện của các thương hiệu như Rabity với hơn 70 showroom, K's Closet), và 2010 đến nay (các thương hiệu Canifa, Jadiny, Kidstyle, Đắc Ngọc Designer).
  • Khái niệm phong cách Military: Phong cách thời trang quân đội hình thành từ thế kỷ 20, phổ biến sau Thế chiến thứ hai và phát triển mạnh trong các thập niên 1960–1970, 1980–1990 nhờ các nhà thiết kế Jean-Paul Gaultier, Vivienne Westwood. Đặc trưng gồm: gam màu xanh rêu, nâu, xám, đen; phom dáng cargo, áo chuộc; chi tiết túi hộp lớn, túi đắp, khuy dập, đường may nổi; chất liệu vải sợi dày dặn, độ bền cao như khaki, cotton canvas.
  • Nhân trắc học và sinh lý vận động: Khung phân chia giai đoạn phát triển cơ thể con người định vị lứa tuổi 7–10 thuộc "giai đoạn thiếu nhi lớn" (tiền dậy thì), có đặc điểm phát triển chiều ngang mạnh hơn chiều cao, chân tay dài ra, không còn dáng vẻ tròn trịa của lứa tuổi nhà trẻ. Đồ án áp dụng Bảng tiêu chuẩn chiều cao – cân nặng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) làm cơ sở tính toán thông số kích thước cơ thể.
  • Phương pháp dựng hình 2D (Drafting): Phương pháp tạo bản vẽ kỹ thuật phẳng thể hiện thông số dài, rộng của các chi tiết bán thành phẩm trên mặt phẳng hai chiều bằng dụng cụ thước đo chuyên dùng và phần mềm đồ họa CorelDraw.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp tham khảo, phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập thông tin từ Thư viện số (thuvienso.vn), các giáo trình thiết kế thời trang, tài liệu may mặc trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế mẫu phác thảo; đo đạc thông số kích thước; dựng bản vẽ rập phẳng 2D; giác sơ đồ rập bán thành phẩm; tiến hành may mẫu thử; thực hiện kiểm tra độ vừa vặn (fit mẫu) trên mẫu thực; hiệu chỉnh rập và may hoàn thiện 3 sản phẩm; xây dựng quy trình công nghệ may với hệ thống thiết bị chuyên dùng.

Dữ liệu nghiên cứu gồm các thông số kích thước đo trực tiếp trên đối tượng mẫu kết hợp dữ liệu bảng chuẩn WHO và danh mục nguyên phụ liệu dệt may thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Ký hiệu viết tắt Thiết bị / Khái niệm kỹ thuật Chức năng trong quy trình may
TT Thân trước Chi tiết mặt trước của sản phẩm may mặc
TS Thân sau Chi tiết mặt sau của sản phẩm may mặc
MB1K Máy bằng 1 kim May ráp các đường may cơ bản, may mí, may diễu
VS3C Vắt sổ 3 chỉ Vắt sổ sạch mép vải các chi tiết chống tưa sợi
MTK Máy thùa khuy Tạo lỗ khuy trên nẹp áo, nẹp túi và lưng quần
MĐN Máy đóng nút Đính cúc nút kim loại hoặc nút nhựa vào vị trí định vị

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày cơ sở xã hội và kinh tế của đề tài dựa trên các chỉ số nhân khẩu học tại Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả phân tích nhu cầu tiêu thụ hàng may mặc của trẻ em lứa tuổi 7–10, chỉ ra sự thiếu hụt các sản phẩm thời trang dạo phố phong cách Military dành riêng cho bé trai. Từ đó, chương này thiết lập mục tiêu (6 mục tiêu), nhiệm vụ (3 nhiệm vụ), đối tượng nghiên cứu (trang phục dạo phố, phong cách Military, trẻ em nam 7–10 tuổi, kỹ thuật dựng hình 2D) và phạm vi nghiên cứu (TP.HCM, thời gian 01/2024–06/2024, giới hạn 3 mẫu sản phẩm).

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện gồm 7 tiểu mục nội dung:

  • Tiến trình lịch sử trang phục trẻ em thế giới: Làm rõ các mốc biến đổi cấu trúc trang phục từ thế kỷ 18 đến nay (Frocks, Skeleton suits, Tunic suit, Knickerbockers, Rompers, thời trang thập niên 1990 đến 2020).
  • Lịch sử thời trang trẻ em Việt Nam: Đánh giá quá trình phát triển qua 3 giai đoạn: 1990–2000 (chất liệu cơ bản vải bông, thun, nylon), 2000–2010 (sự hình thành các thương hiệu nội địa Rabity, K's Closet), và 2010 đến nay (cạnh tranh giữa thương hiệu quốc tế như Zara, Uniqlo và thương hiệu nội địa như Canifa, Jadiny).
  • Bản chất và vai trò của trang phục dạo phố: Xác định 5 đặc tính cốt lõi gồm thể hiện phong cách cá nhân, tính tiện dụng/thoải mái, tính thời trang/xu hướng, tính đa dạng/linh hoạt, và thể hiện sự tự tin không chính thống.
  • Đặc trưng phong cách Military: Phân tích lịch sử ứng dụng quân phục vào thời trang dân sự; tổng hợp các yếu tố tạo hình (màu xanh rêu, nâu, đen; phom dáng cargo; chi tiết túi hộp, khuy dập kim loại).
STT Tên phụ kiện quân đội Đặc điểm kiểu dáng Chất liệu sử dụng Màu sắc đặc trưng
1 Mũ Beret (mũ nồi) Dáng tròn, phẳng, không vành, có dây co giãn điều chỉnh ở rìa nón Vải len hoặc vải dệt Xanh lá, đen, beige
2 Nón tai bèo Dáng tròn, có vành rộng xung quanh Vải khaki, vải dù, vải cotton chống thấm Rằn ri, xanh lính
3 Kính bảo hộ Bao phủ mắt và các vùng xung quanh, chống va đập Polycarbonate, Trivex, nhựa nhiệt dẻo Trong suốt, đen
4 Găng tay Thiết kế bảo vệ khớp và ngón tay Sợi Kevlar, Nomex, da, Polyester Đen, xanh rêu
5 Dây đeo lưng Thiết kế dạng rời, dạng hai điểm, dạng bungee sling Vải nylon, vải canvas Xanh lá, xám, đen
6 Balo Nhiều ngăn phân chia, dây đeo vai dày có đệm điều chỉnh Vải canvas, vải nylon chống thấm Xanh lá, xám, đen
7 Giày boot Cổ cao, đế chống trơn trượt, có đệm lót bảo vệ bàn chân Da tự nhiên, da tổng hợp, vải canvas Đen, xanh, nâu
8 Ống nhòm (ống ngắm) Hệ thống vật kính, thị kính, lăng kính đảo ảnh thẳng hàng hoặc lệch Kim loại, bọc cao su chống sốc Đen, xanh, nâu
  • Đặc điểm hình thái bé trai 7–10 tuổi: Phân tích đặc điểm giai đoạn "thiếu nhi lớn", cơ thể bắt đầu thon gọn, vận động liên tục, hệ thống số liệu tham chiếu chiều cao và cân nặng chuẩn WHO.
  • Hoạt động thường ngày của đối tượng: Khảo sát 6 nhóm hoạt động chính gồm học tập, thể chất (bóng đá, cầu lông, bơi lội, võ thuật), xã hội, gia đình, phát triển cá nhân và giải trí.
  • Phương pháp dựng hình 2D: Trình bày quy tắc chiếu hình học phẳng, sử dụng thước đo, máy vẽ điện tử và phần mềm đồ họa ứng dụng trong ngành may.

Chương 3: Thiết kế trang phục dạo phố phong cách Military cho bé trai độ tuổi từ 7 – 10

Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật cốt lõi của đồ án với dung lượng từ trang 63 đến 186:

  • Phát triển ý tưởng và lựa chọn vật liệu: Bộ sưu tập chọn màu sắc chủ đạo là xanh rêu quân đội, nâu đất, đen và gam màu trắng phối hợp. Vật liệu chính là vải khaki dệt chéo bề mặt bền chắc, vải cotton thấm hút mồ hôi, phụ liệu gồm cúc dập kim loại, khóa kéo răng đồng, keo dựng định hình.
  • Phương pháp đo và bảng thông số: Sử dụng thước dây xác định các vòng đo cơ thể (vòng ngực, vòng eo, vòng mông, dài áo, dài quần, rộng vai, dài tay) trên đối tượng bé trai từ 7–10 tuổi tại TP.HCM.
  • Thiết kế kỹ thuật Mẫu 01 (M001):
    • Trình tự dựng hình 2D áo sơ mi dạo phố: Dựng khung thân trước, thân sau; thiết kế hạ cổ, chồm vai, vai con, vòng nách; thiết kế mang tay, bắp tay, cửa tay; thiết kế lá bâu và chân bâu rời.
    • Trình tự dựng hình 2D quần dài túi hộp: Dựng khung thân trước, đường hạ đáy, paget cửa quần, đường sườn ngoài, sườn trong; xác định vị trí túi sườn và túi hộp đùi; dựng khung thân sau với độ nghiêng đũng sau, đường ngang eo và cong đáy; thiết kế nắp túi, thân túi hộp.
    • Hoàn thiện kỹ thuật: Lập bộ rập bán thành phẩm có gia đường may; bảng hướng dẫn định mức keo ép; bảng fit mẫu M001; quy trình may áo/quần bằng máy MB1K, máy VS3C, thùa khuy MTK, đính cúc MĐN; lập bảng thông số kích thước thành phẩm và quy cách gấp gói.
  • Thiết kế kỹ thuật Mẫu 02 (M002):
    • Áo sơ mi bâu danton: Thiết kế đường bẻ ve, bản bâu danton liền nẹp, tay cộc may mí gập lai.
    • Áo Gile ngoài: Dựng hình thân trước xẻ ngực sâu, thân sau khoét nách rộng, thiết kế đường nẹp viền gia cố và hệ thống túi đắp đa năng.
    • Quần túi hộp lửng: Dựng khung thân trước, thân sau, thiết kế túi sườn xéo kết hợp túi hộp nắp gập tại đùi.
    • Bộ tài liệu công nghệ: Bảng kê chi tiết bán thành phẩm, rập ép keo nẹp cổ và miệng túi, bảng fit mẫu M002, sơ đồ quy trình may ráp 3 lớp (sơ mi, gile, quần), bảng quy cách kiểm tra kích thước thành phẩm.
  • Thiết kế kỹ thuật Mẫu 03 (M003):
    • Áo dạo phố chi tiết túi ngực: Thiết kế vòng cổ đứng, chân bâu, lá bâu bẻ góc; thiết kế hệ túi ốp ngực có nắp xếp ly nổi; tay áo có cá tay cài nút điều chỉnh.
    • Quần cargo dài: Dựng hệ thống đường sườn, hạ đáy theo độ cử động lớn; thiết kế túi hộp hai bên hông có xếp ly đáy tạo độ phồng chứa đồ vật.
    • Quy trình công nghệ: Thống kê chi tiết rập, bảng định mức phụ liệu may (chỉ may, nút, dây kéo), quy trình may chi tiết mẫu M003, bảng thông số thành phẩm sau ủi và quy cách đóng gói bao bì.
Tiêu chí kỹ thuật Mẫu 01 (M001) Mẫu 02 (M002) Mẫu 03 (M003)
Kiểu áo chính Áo sơ mi cổ bâu có chân bâu rời Áo sơ mi bâu danton kết hợp áo Gile ngoài Áo kiểu dạo phố cổ bâu nắp túi xếp ly
Kiểu quần phối Quần dài cargo có túi hộp ở thân trước/sau Quần short/lửng túi hộp đa năng Quần dài cargo túi hộp xếp ly đáy
Điểm nhấn chi tiết Túi nắp đắp nổi, đường diễu nổi sườn Nẹp áo Gile cách điệu, cúc bấm kim loại Túi ngực xếp ly nổi, cá tay cài nút
Chất liệu chủ đạo Khaki cotton dệt chéo, keo dựng lá bâu Khaki mềm phối cotton, keo dựng nẹp ve Khaki dày dặn, keo dựng chân bâu và nắp túi
Thiết bị gia công MB1K, VS3C, MTK, MĐN MB1K, VS3C, MTK, MĐN MB1K, VS3C, MTK, MĐN

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết quá trình nghiên cứu, xác nhận nhóm tác giả đã hoàn thành các mục tiêu: hoàn thiện 3 bộ trang phục thực tế đạt yêu cầu về thẩm mỹ phong cách Military, lập đầy đủ bộ tài liệu kỹ thuật may hướng dẫn sản xuất, và hoàn thành bộ ảnh Lookbook cùng video PR giới thiệu sản phẩm. Nhóm kiến nghị mở rộng việc áp dụng các phần mềm thiết kế mẫu 3D để tối ưu hóa quá trình fit mẫu ảo trước khi cắt may thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu đạt được:

  • Bộ sưu tập sản phẩm thực tế: May hoàn chỉnh 03 bộ trang phục dạo phố phong cách Military cho bé trai 7–10 tuổi (M001, M002, M003) với các thông số kỹ thuật chuẩn xác theo tỷ lệ vóc dáng của trẻ em Việt Nam căn cứ chuẩn WHO.
  • Hệ thống rập mẫu kỹ thuật: Xây dựng hoàn chỉnh bộ rập dưỡng thành phẩm và bán thành phẩm 2D trên phần mềm đồ họa chuyên ngành cho toàn bộ các chi tiết của 3 mẫu (thân áo, tay, lá bâu, chân bâu, thân quần trước/sau, paget, nắp túi, túi hộp).
  • Bộ tài liệu công nghệ may hoàn chỉnh: Thiết lập bảng thống kê số lượng chi tiết, bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu, bảng định mức chỉ và keo ép, sơ đồ quy trình may lắp ráp từng công đoạn, quy cách may đường mí/diễu, bảng thông số kích thước thành phẩm và quy cách đóng gói cho từng mã sản phẩm.
  • Sản phẩm truyền thông: Hoàn thiện bộ ảnh thời trang Lookbook và video PR giới thiệu phom dáng, màu sắc và tính ứng dụng của bộ sưu tập.

Đóng góp của đồ án:

  • Đóng góp thực tiễn: Tạo ra các sản phẩm trang phục dạo phố có phong cách quân đội rõ nét, giải quyết bài toán cân bằng giữa tính thẩm mỹ cá tính cho bé trai và sự thuận tiện trong vận động hàng ngày.
  • Đóng góp học thuật: Đồ án bổ sung bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may chi tiết, làm nguồn tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang trong mảng thiết kế trang phục trẻ em, đặc biệt là trang phục cho bé trai vốn có ít tài liệu chuyên sâu so với trang phục nữ và người lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Giới hạn về số lượng mẫu thực nghiệm: Đồ án chỉ dừng lại ở quy mô thiết kế và may thực nghiệm 3 mẫu sản phẩm đại diện cho bộ sưu tập do giới hạn về nguồn kinh phí và thời gian thực hiện (6 tháng).
  • Giới hạn không gian và đối tượng khảo sát: Các thông số kích thước và khảo sát thực tế mới chỉ thực hiện trên đối tượng bé trai 7–10 tuổi sinh sống tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các vùng miền có đặc trưng nhân trắc và khí hậu khác.
  • Giới hạn công nghệ dựng rập: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp dựng hình 2D truyền thống kết hợp xử lý đồ họa phẳng, chưa tích hợp mô phỏng chuyển động 3D trên cơ thể ảo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng dải kích cỡ (nhảy size/grading) cho bộ rập từ 7 đến 10 tuổi để phục vụ sản xuất công nghiệp hàng loạt.
  • Ứng dụng các phần mềm thiết kế và may mặc 3D (như CLO 3D, Optitex) vào quy trình fit mẫu ảo nhằm rút ngắn chu kỳ phát triển mẫu.
  • Thử nghiệm các dòng vật liệu dệt sinh thái, có khả năng kháng khuẩn, chống tia UV để gia tăng tính bảo vệ cho trẻ em khi tham gia các hoạt động dạo phố ngoài trời.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang: Cung cấp quy trình bài bản từ phác thảo ý tưởng, khai thác phong cách thiết kế (Military Style), đến triển khai rập phẳng 2D và xây dựng tài liệu kỹ thuật hướng dẫn may một sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu dệt may: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy minh họa cho học phần Thiết kế trang phục trẻ em, Quản lý kỹ thuật may hoặc Công nghệ may công nghiệp.
  • Doanh nghiệp may mặc và xưởng sản xuất thời trang trẻ em: Tham khảo trực tiếp hệ thống bảng thông số thành phẩm, quy trình may ráp các chi tiết phức tạp (túi hộp cargo, bâu danton, chân bâu) và các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng đóng gói sản phẩm dạo phố cho trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Phong cách Military trong bộ sưu tập này được nhận diện qua những yếu tố tạo hình cụ thể nào? Phong cách Military trong đồ án được định hình thông qua 4 yếu tố chính: gam màu quân đội chủ đạo (xanh rêu, nâu, đen phối trắng); chất liệu vải sợi dày dặn, chịu lực tốt như khaki và cotton; cấu trúc phom dáng khỏe khoắn với áo bâu danton, áo Gile, quần cargo dài và quần lửng; hệ thống chi tiết kỹ thuật đặc thù gồm túi đắp nổi, túi hộp có nắp xếp ly, khuy bấm/dập kim loại và các đường may diễu nổi.

2. Nhóm tác giả căn cứ vào đâu để xác định thông số kích thước thiết kế trang phục cho bé trai 7–10 tuổi? Nhóm tác giả kết hợp hai nguồn dữ liệu: Bảng tiêu chuẩn chiều cao – cân nặng chuẩn của bé trai theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và phương pháp đo trực tiếp bằng thước dây trên cơ thể bé trai lứa tuổi 7–10 tại Thành phố Hồ Chí Minh để xác định các kích thước chính như vòng ngực, vòng eo, vòng mông, rộng vai, dài áo và dài quần.

3. Những thiết bị may công nghiệp chuyên dụng nào được mã hóa trong quy trình công nghệ của đồ án? Quy trình công nghệ may của cả 3 mẫu sản phẩm sử dụng 4 loại thiết bị chuyên dụng được mã hóa thống nhất: MB1K (máy bằng 1 kim để may đường may cơ bản, may mí, may diễu), VS3C (máy vắt sổ 3 chỉ để vắt sổ sạch mép các chi tiết bán thành phẩm), MTK (máy thùa khuy để mở khuy cài), và MĐN (máy đóng nút để đính cúc kim loại/nhựa).

4. Cơ cấu trang phục của Mẫu 02 (M002) có điểm gì khác biệt so với Mẫu 01 và Mẫu 03? Khác với Mẫu 01 và Mẫu 03 vốn chỉ gồm set 2 chi tiết (áo sơ mi kết hợp quần dài cargo), Mẫu 02 là set trang phục 3 chi tiết phức hợp gồm áo sơ mi cộc tay cổ bâu danton mặc bên trong, khoác ngoài bằng áo Gile có nẹp viền gia cố và túi đắp, kết hợp cùng quần túi hộp dáng lửng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dạo phố phong cách Military cho bé trai độ tuổi từ 7-10" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ cơ sở lý luận, phương pháp thiết kế mẫu 2D đến may thực nghiệm hoàn thiện 3 bộ sản phẩm may mặc dạo phố đạt độ chính xác kỹ thuật cao. Nghiên cứu khai thác thành công đặc trưng phong cách quân đội kết hợp hài hòa với đặc điểm nhân trắc và tâm sinh lý của bé trai lứa tuổi tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Toàn bộ quy trình thiết kế, chế tạo rập, bảng định mức nguyên phụ liệu và quy trình công nghệ may được hệ thống hóa thành tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng và tham khảo cao cho chuyên ngành Công nghệ may.