Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại, đồ nội y nữ (lingerie) đã vượt ra khỏi vai trò là trang phục lót thông thường để trở thành sản phẩm thể hiện gu thẩm mỹ, cá tính và sự tự tin của phụ nữ. Cùng với sự phát triển của xã hội, người tiêu dùng ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về độ vừa vặn, tính thẩm mỹ và cảm giác thoải mái khi mặc. Đồ nội y là dòng sản phẩm đặc thù, có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao về phom dáng, kích thước và sự tương thích giữa các loại nguyên phụ liệu đàn hồi.

Song song với nhu cầu thị trường, xu hướng chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 3D vào chuỗi cung ứng dệt may đang diễn ra mạnh mẽ nhằm rút ngắn thời gian phát triển mẫu và giảm thiểu chi phí may mẫu vật lý. Trước bối cảnh đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Hướng dẫn thiết kế đồ nội y nữ (Lingerie) bằng phần mềm CLO3D" được nhóm sinh viên ngành Công nghệ may thực hiện nhằm xây dựng tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh về quy trình thiết kế rập 2D và mô phỏng 3D dòng sản phẩm này.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Giới thiệu các chức năng chính của phần mềm CLO3D và hướng dẫn sử dụng các công cụ chuyên dụng để tạo dựng mô hình 3D cho sản phẩm may mặc.
  2. Tìm hiểu đặc điểm cấu tạo sản phẩm, nguyên phụ liệu và phương pháp thiết kế đồ nội y nữ.
  3. Hướng dẫn chi tiết quy trình thiết kế và mô phỏng 2 bộ đồ nội y nữ trên phần mềm CLO3D.
  4. Xây dựng tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Công nghệ may phục vụ học tập, rèn luyện kỹ năng mô phỏng 3D và đánh giá độ vừa vặn (Fit mẫu) trên người mẫu ảo.

Nhiệm vụ cụ thể được xác định theo văn bản giao nhiệm vụ gồm:

  1. Tìm hiểu lịch sử hình thành và thực trạng thị trường đồ nội y nữ trong nước và quốc tế.
  2. Tìm hiểu các phần mềm thiết kế chuyên ngành, phân tích các tính năng và công cụ nổi bật của phần mềm CLO3D.
  3. Hướng dẫn thiết kế đồ nội y nữ bằng phần mềm CLO3D.
  4. Xây dựng quy trình mô phỏng đồ nội y nữ bằng phần mềm CLO3D.
  5. Phân tích và đánh giá sự tương quan giữa sản phẩm mô phỏng 3D và sản phẩm may thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phần mềm CLO3D; các phần mềm đồ họa bổ trợ (Corel, Adobe Photoshop); đối tượng khách hàng nữ trong độ tuổi từ 25 đến 35 có phong cách sống trung lưu; thị trường đồ lót nội địa và quốc tế; quy trình thiết kế rập, may ráp và fit mẫu trang phục lót.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kỹ thuật thiết kế rập 2D và mô phỏng không gian 3D cho các mẫu nội y nữ thực nghiệm (tập trung vào cấu trúc cúp ngực, đai lưng, xử lý chất liệu ren, lưới và phụ liệu kim loại/nhựa), với hai mã sản phẩm thử nghiệm chính là KL2025M1 (Mẫu 1) và KL2025M2 (Mẫu 2).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Bộ môn Công nghệ May, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2024 đến tháng 6/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Đồ án xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống phân loại học thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật may mặc chuyên ngành:

  • Khung phân loại trang phục nội y: Xác định định nghĩa, chức năng (nâng đỡ, bảo vệ, định hình, vệ sinh, thẩm mỹ) và cấu tạo chi tiết của áo lót (gọng wire, cúp ngực cup, đai lưng band, dây quai strap, móc cài hook và mắt cài eye) cùng quần lót (thân trước, thân sau, hông, cạp, đũng, viền). Phân loại cúp ngực theo độ che phủ gồm: Full cup, Demi cup, Plunge cup, Half cup, Eye cup, Eye plunge cup. Phân loại độ cao cạp quần gồm 4 mức: cạp cao (High-rise), cạp vừa (Mid-rise), cạp thấp (Low-rise) và cạp dưới chân ngực (Underbust-rise).
  • Hệ thống cỡ số và thông số nhân trắc: Dựa trên bảng cỡ số tiêu chuẩn quần áo nữ tuổi trưởng thành và thông số Avatar ảo thiết lập trong CLO3D để làm căn cứ tính toán kích thước rập.
  • Lý thuyết mô phỏng vải và vật liệu số (Digital Fabric): Nguyên lý áp dụng bản đồ cấu trúc bề mặt (Maps) trong CLO3D, cơ chế chuyển đổi texture thông qua website Normal Map Online Free và phần mềm Adobe Photoshop nhằm tái hiện độ nổi khối, độ trong suốt và độ nhám của ren thêu và lưới chống giãn.
  • Lý thuyết đánh giá độ vừa vặn (Virtual Fit): Ứng dụng công cụ kiểm tra áp lực và độ biến dạng Fit Maps (bao gồm Stress Map, Strain Map, Fit Map) trên bề mặt tiếp xúc giữa trang phục và ma-nơ-canh ảo (Avatar).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa kiến thức từ giáo trình chuyên ngành may, tài liệu nội bộ doanh nghiệp (như tài liệu kỹ thuật từ SCAVI), báo cáo nghiên cứu thị trường (Mordor Intelligence) và tài liệu hướng dẫn phần mềm CLO3D.
  • Phương pháp mô phỏng phần mềm: Khai thác các thuật toán mô phỏng động lực học vải của CLO3D để chuyển đổi rập 2D phẳng thành mô hình trang phục 3D ôm sát trên Avatar, xử lý các tương tác vật lý giữa lớp vải chính, lớp lưới tăng cường và hệ thống phụ liệu (gọng thép, khoen số 8, móc cài).
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Xây dựng trực tiếp quy trình thiết kế rập 2D từ block cơ bản, điều chỉnh thông số co giãn, thiết lập thông số may ráp (sewing lines), mô phỏng mẫu 3D, tinh chỉnh nếp gấp, áp chất liệu và kết xuất hình ảnh (Rendering) cùng chuyển động sàn diễn (Animation Catwalk).
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh đối chứng: Đối chiếu trực quan các chi tiết kỹ thuật, độ rủ, độ ôm sát và nếp nhăn giữa sản phẩm ảo 3D trên màn hình với mẫu trang phục thật được sản xuất thực tế.

Nguồn dữ liệu bao gồm: số liệu dự báo thị trường đồ lót giai đoạn 2024 - 2029 của Mordor Intelligence; tài liệu quy trình sản xuất 3D của tập đoàn Scavi; thư viện mẫu số hóa CLO CONNECT; dữ liệu thông số Avatar chuẩn từ thư viện CLO3D.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ số vào dòng sản phẩm nội y nữ. Tác giả phân tích nhu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa quy trình phát triển mẫu rập, chỉ rõ sự chuyển dịch từ phương pháp thiết kế thủ công truyền thống sang quy trình số hóa toàn diện nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí nguyên phụ liệu may mẫu và đáp ứng chu kỳ sản xuất nhanh. Chương này đồng thời công bố đầy đủ mục tiêu, 5 nhiệm vụ trọng tâm, đối tượng nghiên cứu (tập trung vào phụ nữ độ tuổi 25-35, thu nhập trung lưu), phạm vi thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (12/2024 - 06/2025) và các phương pháp nghiên cứu được áp dụng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện và có hệ thống về dòng sản phẩm nội y và công nghệ mô phỏng thời trang 3D:

  • Lịch sử và phân loại nội y: Điểm lại các cột mốc tiến hóa qua 6 thời kỳ: Sơ khai (da thú, lá cây); Ai Cập - Hy Lạp - La Mã cổ đại (schenti, áo ngực strophium, quần subligaculum, tunic, toga); Trung cổ (áo lót dài tay, quần braies); Phục Hưng (sự xuất hiện của áo định hình corset và quần codpiece); Thế kỷ XVII đến XIX (bộ đồ lót liền thân); Thế kỷ XX đến nay (áo ngực hiện đại, quần sịp tam giác brief, boxer và các loại nội y thời trang cao cấp).
  • Phân loại cấu trúc sản phẩm: Phân tích cấu trúc chi tiết và công năng của 15 dạng áo lót tiêu biểu (Classic, Balconette, Soft Cup, Triangle, Cami, Halter neck, Bandeau, Push-up, Minimizer, Sport bra, Front closure, Nursing/Maternity, Surgery/Mastectomy, Sexy, Longline) và 6 kiểu dáng lưng (chữ T, racer, ballet, cổ yếm, dây treo, không bản lưng). Đối với quần lót, phân loại theo 4 mức cạp và 11 kiểu dáng (Classic brief, High cut, Maxi, Bikini, String dạng G-string và T-string, Thong, Brazilian, Boyshort, quần ngủ, quần độn mông, quần nguyệt san) cùng các cấu trúc định hình khác (Corset, Bodysuit, Lingerie dress).
  • Nguyên phụ liệu: Tổng hợp hệ thống nguyên liệu (vải dệt kim, ren đan sợi, lưới co giãn micro-mesh) và phụ liệu may chuyên biệt (gọng nhựa/thép, mút ép nhiệt, khoen vòng tròn, khoen tăng giảm số 8, móc và mắt cài, dây thun đàn hồi, nơ trang trí).
  • Công nghệ CLO3D trong sản xuất may mặc: Trình bày lịch sử phát triển, cấu hình phần cứng tối thiểu và khuyến nghị trên Windows và MacOS; so sánh quy trình sản xuất truyền thống và quy trình ứng dụng 3D (dẫn chứng từ SCAVI); phân tích ưu thế của CLO3D so với các phần mềm chuyên ngành khác (VStitcher, Tuka3D, Marvelous Designer, Gerber Accumark, Lectra, Optitex).
  • Hệ thống công cụ và nguyên lý mô phỏng: Trình bày chi tiết giao diện làm việc 2D/3D, hộp thoại History, Library, CLO CONNECT, cùng bộ công cụ vẽ rập 2D (Polygon, Rectangle, Ellipse, Spiral, Internal Lines, Dart, Edit Curvature, Walk Pattern, Trace, Cut/Merge, Unfold Symmetric Editing). Giải thích cấu trúc map vật liệu (Diffuse, Normal Map, Roughness, Opacity), canh sợi vải, cùng bộ công cụ kiểm tra độ vừa vặn Fit Maps.

Chương 3: Nội dung nghiên cứu

Chương này là phần thực nghiệm kỹ thuật trọng tâm, trình bày toàn bộ quy trình thiết kế và mô phỏng chi tiết 2 mẫu nội y nữ thực nghiệm mã số KL2025M1 (Mẫu 1) và KL2025M2 (Mẫu 2):

  • Thiết kế rập 2D: Thiết lập dữ liệu ban đầu, lựa chọn thông số Avatar người mẫu ảo, tiến hành triển khai bản vẽ Block cơ bản thân trước, thân sau; phát triển chi tiết rập cúp ngực (cắt rã cúp, tạo pen ngực), đai lưng áo lót, thân trước và thân sau quần lót.
  • Quy trình mô phỏng 3D trên CLO3D: Trình bày trình tự từng bước: bố trí sắp xếp các mảnh rập 2D xung quanh Avatar trong không gian 3D, thiết lập các liên kết đường may (Sewing Lines), cài đặt thông số khoảng cách bề mặt cơ thể (Skin Offset), thực hiện lệnh mô phỏng (Simulation), cố định vị trí các chi tiết bằng lệnh Freeze (đóng băng).
  • Xử lý số hóa nguyên phụ liệu: Xây dựng giải pháp kỹ thuật tinh chỉnh bề mặt ren hoa văn và vải lưới thông qua Adobe Photoshop và Normal Map Online Free để tạo bản đồ độ sâu (Bump/Normal Map) giúp họa tiết ren nổi khối chân thực khi Render. Mô phỏng chi tiết hệ thống phụ liệu 3D bao gồm: gọng kim loại dưới cúp ngực, nẹp sườn, dây vai có gắn khoen số 8 và khoen tròn, vỉ móc mắt cài phía sau đai lưng, đai thun quần, miếng mút lót ngực và chi tiết cánh tiên (ở Mẫu 2).
  • Hiệu chỉnh thuộc tính và đánh giá Fit mẫu: Ứng dụng các bản đồ ứng suất (Stress) và biến dạng (Strain) từ nhóm lệnh Fit Maps để phát hiện các vị trí căng tức quá mức hoặc chùng xệ, từ đó hiệu chỉnh lại kích thước rập 2D.
  • Kết xuất hình ảnh (Rendering) và tạo chuyển động (Animation): Thiết lập thông số môi trường kết xuất (Camera Properties, Light Properties, Render Properties), tạo video trình diễn chuyển động trên sàn diễn thời trang ảo (Runway Walk Animation).
  • Phân tích và đối chứng thực tế: So sánh hình thái thẩm mỹ, độ ôm khít, dáng cúp và đường nét phụ liệu giữa hình ảnh mô phỏng 3D và mẫu may thực tế, lập bảng phân tích đánh giá ưu khuyết điểm cho cả Mẫu 1 và Mẫu 2.

Chương 4: Kết luận và đề nghị

Đúc kết toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành trong đề tài, đánh giá mức độ đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu ban đầu và đưa ra các đề xuất kỹ thuật đối với việc giảng dạy mô phỏng 3D trong ngành Công nghệ may.


Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Kết quả nghiên cứu chính

Đồ án đã xây dựng thành công bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh hướng dẫn thiết kế đồ nội y nữ trên phần mềm CLO3D với các kết quả cụ thể:

Hạng mục nội dung Kết quả kỹ thuật đạt được trong đồ án
Quy trình thiết kế rập 2D Xây dựng hoàn chỉnh bảng thông số kích thước và bản vẽ rập 2D từ block cơ bản đến rập chi tiết cho 2 bộ trang phục nội y (Mẫu 1: KL2025M1; Mẫu 2: KL2025M2).
Mô hình mô phỏng 3D Mô phỏng hoàn chỉnh 2 bộ trang phục lót trên Avatar với độ phức tạp cao: cúp ngực tạo khối tròn trịa, đai lưng nâng đỡ, viền nách, dây quai, hệ thống ren lưới nhiều lớp.
Số hóa nguyên phụ liệu Xây dựng quy trình xử lý map bề mặt ren và lưới bằng Photoshop kết hợp Normal Map Online; thiết lập mô hình 3D cho phụ liệu gọng, khoen kim loại, móc cài, mút đệm, chi tiết nhún bèo cánh tiên.
Kiểm tra độ vừa vặn (Fit) Ứng dụng Fit Maps xác định chính xác các điểm chịu lực kéo căng và độ ôm sát của sản phẩm quanh ngực và hông người mẫu ảo.
Kết xuất đồ họa Thực hiện kết xuất hình ảnh đa góc nhìn (Render) với ánh sáng studio và tạo lập video diễn hoạt chuyển động người mẫu bước đi trên sàn diễn (Runway Animation).
Kiểm chứng thực tế Lập bảng đối chứng trực quan, đánh giá độ tương đồng về hình dáng, độ nâng đỡ và nếp gấp giữa hình ảnh mô phỏng 3D và sản phẩm may mẫu thật.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến nghị sử dụng quy trình phối hợp giữa Photoshop và Normal Map Online để chuẩn hóa thư viện map vật liệu vải ren, lưới cho các đơn vị phát triển mẫu 3D nhằm giảm phụ thuộc vào việc quét mẫu vật lý tốn kém.
  • Đề xuất cài đặt thông số Skin Offset và sử dụng linh hoạt tính năng Freeze (đóng băng chi tiết) khi thực hiện mô phỏng đồ nội y nhiều lớp (như lớp mút ép, lớp vải lót, gọng ngực và lớp ren phủ ngoài) để tránh hiện tượng xuyên thủng bề mặt vải (mesh penetration).
  • Khuyến khích đưa CLO3D vào chương trình đào tạo chính khóa chuyên ngành Công nghệ may như một công cụ hỗ trợ song song với các môn học Thiết kế trang phục, Chuẩn bị sản xuất và Quản lý đơn hàng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khai thác thành công sản phẩm đồ nội y nữ (Lingerie) trên phần mềm CLO3D — một chủng loại sản phẩm mang tính đặc thù cao, có cấu trúc phức tạp và độ ôm sát khắt khe, vốn chưa được nghiên cứu sâu trong các đề tài mô phỏng trang phục thông thường trước đó tại bộ môn.
  • Giải quyết triệt để bài toán mô phỏng vật liệu ren và lưới có độ co giãn cao kết hợp với các chi tiết phụ liệu định hình (gọng thép, mút ngực, móc mắt cài kim loại), tạo tiền đề cho việc ứng dụng công nghệ 3D vào dòng trang phục đặc thù này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thực nghiệm kỹ thuật của đồ án chỉ tập trung vào 2 bộ mẫu trang phục nội y nữ cụ thể (KL2025M1 và KL2025M2).
    • Đối tượng khảo sát và nhân trắc áp dụng được giới hạn trong phân khúc phụ nữ trưởng thành từ 25 đến 35 tuổi thuộc nhóm thu nhập trung lưu, chưa mở rộng sang các nhóm vóc dáng đặc biệt (như phụ nữ mang thai, người sau phẫu thuật hoặc phụ nữ vận động thể thao cường độ cao).
    • Do hạn chế về thời gian thực hiện (6 tháng) và kinh nghiệm thực tiễn sản xuất công nghiệp, việc số hóa các thông số cơ lý tính của vật liệu (độ giãn sợi dọc, sợi ngang, độ kháng uốn của từng loại ren thêu chuyên biệt) chủ yếu được thiết lập dựa trên các thông số khả dụng của phần mềm kết hợp cảm quan thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thiết kế sang các dòng sản phẩm nội y chức năng đặc thù khác như: áo ngực thể thao (Sport bra), áo định hình y tế/sau phẫu thuật (Surgery/Mastectomy bra), quần lót nguyệt san hoặc các cấu trúc Corset truyền thống siết eo phức tạp.
    • Ứng dụng thiết bị đo cơ lý tính chuyên dụng (như hệ thống đo kéo dãn tự động của CLO Fabric Kit) để nhập chính xác tuyệt đối các thông số đàn hồi của vải dệt kim và ren vào phần mềm, nâng cao hơn nữa độ chuẩn xác của Fit Maps.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Tài liệu cung cấp hướng dẫn từng bước từ việc vẽ rập 2D trên máy tính, kỹ thuật tách cúp ngực, cho đến các thao tác lắp ráp đường may, hiệu chỉnh Skin Offset, xử lý map vải và kiểm tra Fit mẫu trên phần mềm 3D.
  • Cán bộ kỹ thuật rập, thiết kế 3D tại các doanh nghiệp may mặc: Đặc biệt là các doanh nghiệp chuyên về hàng may mặc thể thao và đồ nội y (như SCAVI, Triumph, Wacoal...), có thể tham khảo quy trình xử lý map ren và số hóa phụ liệu để chuẩn hóa quy trình phát triển mẫu ảo trước khi đi vào may mẫu thực.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Quy trình xử lý bề mặt ren, vải lưới qua Adobe Photoshop kết hợp công cụ Normal Map Online (Bảng 3.19, Bảng 3.20) và chuỗi bảng thao tác thiết kế - mô phỏng chi tiết phụ liệu (gọng cúp, khoen số 8, móc cài, đai thun) trong không gian CLO3D.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án tập trung nghiên cứu và thiết kế những mẫu sản phẩm nội y cụ thể nào?
Đồ án tập trung xây dựng quy trình thiết kế 2D và mô phỏng 3D cho 2 bộ sản phẩm nội y nữ thử nghiệm với mã hiệu là KL2025M1 (Mẫu 1) và KL2025M2 (Mẫu 2). Các mẫu này tập trung vào thiết kế cúp ngực (kèm mút nâng, gọng thép) kết hợp chất liệu ren hoa văn, vải lưới co giãn, đai lưng bản chun và các chi tiết phụ liệu may chuyên dụng.

2. Nhóm tác giả xử lý bài toán mô phỏng vật liệu ren hoa văn và vải lưới trong CLO3D bằng cách nào?
Tác giả kết hợp phần mềm Adobe Photoshop và công cụ trực tuyến Normal Map Online Free để xử lý các map vật liệu. Ảnh chụp hoặc scan hoa văn ren được tách nền, xử lý sắc độ trên Photoshop, sau đó nạp vào Normal Map Online để tạo ra bản đồ độ nổi (Normal Map) và bản đồ độ trong suốt (Opacity Map). Khi đưa vào CLO3D và tiến hành Render, bề mặt ren sẽ hiển thị rõ độ gồ ghề của sợi dệt và các khoảng hở xuyên thấu mà không làm nặng lưới đa giác của rập.

3. Tại sao đối với đồ nội y, việc thiết lập "Skin Offset" và tính năng "Freeze" lại đóng vai trò quan trọng?
Áo lót nữ gồm nhiều lớp chi tiết bó sát cơ thể (lớp mút đệm, lớp vải cúp lót, gọng kim loại, lớp ren phủ ngoài). Nếu không điều chỉnh Skin Offset (khoảng cách an toàn giữa vải và da của Avatar), các lớp vải sẽ bị lỗi va chạm và xuyên thấu vào nhau. Đồng thời, thao tác Freeze (đóng băng chi tiết) giúp cố định các bộ phận rập đã mô phỏng ổn định trước đó để tiếp tục ráp và tinh chỉnh các chi tiết phụ liệu tiếp theo mà không làm biến dạng cấu trúc ban đầu.

4. Khóa luận sử dụng các công cụ nào của CLO3D để đánh giá độ vừa vặn của sản phẩm?
Khóa luận sử dụng nhóm lệnh Fit Maps, bao gồm việc hiển thị các bản đồ phân bố ứng suất và biến dạng (Stress Map, Strain Map, Fit Map). Các bản đồ này biểu diễn bằng thang màu sắc trực quan các khu vực vải đang bị kéo căng quá mức (có nguy cơ gây cọ xát, khó chịu cho người mặc) hoặc các khu vực bị chùng, nhăn, từ đó giúp kỹ thuật viên điều chỉnh lại kích thước rập 2D trước khi đưa vào sản xuất thật.

5. Điểm mới chính của đề tài so với các nghiên cứu mô phỏng may mặc trước đây tại khoa là gì?
Điểm mới của đề tài là mở rộng phạm vi ứng dụng của CLO3D sang phân khúc đồ nội y nữ (Lingerie) — một chủng loại trang phục trước đây ít được khai thác do tính phức tạp về mặt cấu trúc ôm sát, tính đàn hồi cao của vải và sự hiện diện của nhiều phụ liệu cứng (gọng kim loại, khoen móc cài). Đề tài đã xây dựng thành công quy trình kết hợp mô phỏng rập 2D, số hóa phụ liệu và đối chứng thực tế với sản phẩm may thật.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hướng dẫn thiết kế đồ nội y nữ (Lingerie) bằng phần mềm CLO3D" của nhóm tác giả Phan Phạm Hoài Thương và Lê Phạm Tường Vy là một công trình nghiên cứu kỹ thuật thực nghiệm hoàn chỉnh thuộc ngành Công nghệ may. Bằng việc kết hợp kiến thức chuyên môn về cấu tạo trang phục lót với công nghệ mô phỏng thời trang 3D tiên tiến, đồ án đã giải quyết thành công bài toán số hóa rập 2D, mô phỏng chân thực chất liệu ren lưới và đánh giá độ vừa vặn của 2 mẫu nội y nữ trên mô hình người mẫu ảo. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao, đáp ứng thiết thực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu của sinh viên và hoạt động chuyển đổi số quy trình phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp may mặc hiện đại.