Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại, sự dịch chuyển từ nhu cầu cơ bản "ăn no mặc ấm" sang "ăn ngon mặc đẹp" đã thúc đẩy sự đa dạng hóa phong cách và kiểu dáng trang phục. Thời trang dạo phố (street style) phát triển như một không gian biểu đạt mang tính cá nhân, nơi người mặc tự do thể hiện gu thẩm mỹ và giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc. Trong bối cảnh xu hướng tôn vinh "tính nữ" (femininity) ngày càng lan tỏa mạnh mẽ, phong cách Coquette—nổi bật với các chi tiết đặc trưng như nơ, bèo nhún, chất liệu ren và tông màu pastel—đã trở thành một trào lưu thịnh hành trong giới trẻ, đặc biệt là nhóm phụ nữ trong độ tuổi từ 18 đến 25.
Nhóm tác giả Quách Thị Khuyên và Lê Thị Phúc Sang (ngành Công nghệ may, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) đã thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài “Thiết kế trang phục dạo phố cho nữ độ tuổi từ 18 – 25 theo phong cách Coquette” dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Cẩm Tú. Đồ án tập trung nghiên cứu phương pháp thiết kế mẫu, dựng rập và xây dựng quy trình công nghệ may hoàn chỉnh cho bộ sưu tập dạo phố mang hơi thở Coquette nhưng vẫn phù hợp với vóc dáng phụ nữ trẻ Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng qua 6 nhiệm vụ cụ thể trong văn bản:
- Tìm hiểu về nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của trang phục dạo phố cũng như xu hướng thời trang dạo phố năm 2025.
- Vẽ phác thảo bộ sưu tập thời trang; sáng tạo các mẫu trang phục dạo phố theo phong cách Coquette kết hợp đường cắt may và trang trí tinh tế trên nền chất liệu thoải mái nhằm tôn vinh nét nữ tính của phụ nữ độ tuổi 18 – 25.
- Đề xuất công thức thiết kế hình học và tạo mẫu rập căn bản cho bộ sưu tập.
- Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho 5 mẫu trang phục; thiết kế bộ rập thành phẩm (TP), rập bán thành phẩm (BTP) và thực hiện may hoàn chỉnh 5 mẫu trang phục thực tế để ra mắt bộ sưu tập.
- Xây dựng video truyền thông giới thiệu bộ sưu tập.
- Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu học tập, tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ may.
Nhiệm vụ cụ thể của đề tài theo phiếu giao việc bao gồm:
- Tìm hiểu vóc dáng phụ nữ độ tuổi 18 – 25.
- Tìm hiểu xu hướng trang phục dạo phố theo phong cách Coquette.
- Nghiên cứu phom dáng và lựa chọn nguyên phụ liệu phù hợp cho phong cách Coquette.
- Thiết kế bộ sưu tập và triển khai bộ rập thành phẩm – bán thành phẩm.
- Xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật may chi tiết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng nữ độ tuổi 18 – 25; các đặc trưng nhận diện của phong cách thời trang Coquette; các sản phẩm thời trang dạo phố; quy trình thiết kế mẫu rập và công nghệ gia công may công nghiệp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện thực nghiệm tại Xưởng may Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm diễn ra từ ngày 01/12/2024 đến ngày 30/06/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa lịch sử thời trang, xu hướng thẩm mỹ quốc tế và nhân trắc học cơ thể phụ nữ Việt Nam:
- Khung lý thuyết về thời trang dạo phố và phong cách Coquette:
- Khảo cứu sự tiến hóa của thời trang dạo phố (Street Style) từ văn hóa Anh thế kỷ XX, giai đoạn cuối Thế chiến thứ hai (thập niên 1940), qua làn sóng bùng nổ của văn hóa Hip-hop ở New York và Punk & Rock ở Anh (thập niên 1970 – 1980), cho đến sự tích hợp thời trang dạo phố của các nhà mốt cao cấp như Louis Vuitton hay Gucci từ thập niên 2000.
- Phân tích nguồn gốc thuật ngữ "Coquette" (bắt nguồn từ tiếng Pháp, nguyên nghĩa chỉ sự tán tỉnh, điệu đà). Về mặt thẩm mỹ thời trang, Coquette chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phong cách Rococo xa hoa của Hoàng hậu Marie Antoinette kết hợp cùng nhà tạo mẫu Haute Couture Rose Bertin (thay thế áo nẹp ngực corset truyền thống bằng dây vải thắt eo để giải phóng hình thể), hòa quyện cùng trào lưu Lolita cổ điển và các xu hướng Balletcore, Barbiecore, Cottagecore. Đồ án trích dẫn dữ liệu số cho thấy sức hút của phong cách: hashtag
#coquetteaesthetic đạt hơn 5 tỷ lượt xem trên TikTok, lượt tìm kiếm từ khóa “bow stacking” (trang phục đính nơ) tăng 190% trên Pinterest vào tháng 1/2024, cùng các bộ sưu tập Xuân – Hè 2024 của các nhà thiết kế Simone Rocha, Sandy Liang và trang phục biểu diễn của nghệ sĩ Jennie (Blackpink), Lana Del Rey, Madison Beer.
- Cơ sở nhân trắc học lứa tuổi 18 – 25: Nghiên cứu phân kỳ phát triển thể chất của nữ giới thành hai giai đoạn (18 – 20 tuổi và 20 – 25 tuổi), phân loại 5 kiểu hình vóc dáng điển hình: dáng quả lê (hông nở, vai nhỏ), dáng hình chữ nhật (ít đường cong), dáng quả táo (vòng eo lớn, chân thon), dáng đồng hồ cát (cân đối ba vòng) và dáng tam giác ngược (vai rộng, hông hẹp). Từ đó, đề xuất giải pháp xử lý phom dáng nhằm tối ưu hóa ưu điểm cơ thể người mặc.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp tham khảo và tổng hợp tài liệu: Sử dụng giáo trình chuyên ngành may, tiêu chuẩn cỡ số trang phục (tiêu biểu là tài liệu Giáo trình hệ thống cỡ số trang phục của ThS. Phùng Thị Bích Dung và ThS. Nguyễn Thị Thúy, 2018) để xác định phương pháp đo và bảng thông số mẫu.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Xây dựng block rập căn bản 2D, thực hiện kỹ thuật xoay pen, mở pen, rã mảnh chi tiết (pattern drafting), chế tạo rập thành phẩm (TP) và bán thành phẩm (BTP) có chừa đường may, sau đó tổ chức may mẫu thực tế trên thiết bị chuyên dùng nhằm đánh giá độ khớp mẫu và độ chuẩn phom dáng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thông số nhân trắc cỡ số M nữ Việt Nam, kết hợp cùng khảo sát thực tế các dòng nguyên phụ liệu dệt may trên thị trường TP. Hồ Chí Minh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này thiết lập nền móng cho toàn bộ đồ án thông qua việc trình bày tính cấp thiết của đề tài trong xu hướng thời trang dạo phố mang hơi thở nữ tính đương đại. Tác giả xác định rõ hệ thống 6 mục tiêu cần đạt, phân tích 4 nhóm đối tượng nghiên cứu (nhóm nữ 18 – 25 tuổi, người yêu thích phong cách Coquette, người tiêu dùng thời trang hiện đại, thị trường dạo phố), vạch rõ phạm vi thực hiện tại xưởng may nhà trường trong thời gian 6 tháng và lựa chọn hai phương pháp luận chủ đạo: nghiên cứu tài liệu và nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành làm tiền đề cho thiết kế:
- Lịch sử hình thành và sự biến chuyển của trang phục dạo phố qua các thập niên 1940, 1970 – 1980 và thập niên 2000.
- Khái niệm, nguồn gốc lịch sử của phong cách Coquette, các yếu tố tạo hình cốt lõi (chi tiết nơ, bèo nhún ruffles, chi tiết đan dây corset, đường viền ren, tua rua) và các gam màu biểu trưng (trắng kem, hồng phấn, xanh baby).
- Tổng hợp các chất liệu chuyên dùng cho phong cách Coquette, phân tích rõ ưu – nhược điểm của từng nhóm vải:
| STT |
Loại vải |
Đặc tính kỹ thuật và thẩm mỹ |
| 1 |
Vải xô thêu hoa |
Thành phần chính là cotton (có thể pha polyester), kết cấu mềm, nhẹ, thoáng khí, thấm hút tốt, bề mặt thêu hoa văn tạo độ rủ tự nhiên nhưng dễ nhăn. |
| 2 |
Vải ren |
Cấu trúc dệt dạng lưới với nhiều hoa văn trang trí tinh xảo, tính thẩm mỹ cao, phù hợp phối viền hoặc phối tùng váy nhưng sợi mỏng, độ bền cơ học hạn chế, dễ xước rách. |
| 3 |
Vải tơ gãy |
Thành phần từ sợi tơ tằm pha, bề mặt nhám nhẹ, mờ mịn, có độ rủ tự nhiên và hiệu ứng nhăn nhẹ đặc trưng. |
| 4 |
Vải lụa |
Độ mềm mại cao, bề mặt bóng mờ, tiếp xúc êm dịu với da, thấm hút tốt, độ rủ cao nhưng khó nhuộm đa sắc và dễ nhăn khi vận động. |
- Khảo sát đặc điểm hình thái và 5 kiểu dáng cơ thể nữ giới tuổi 18 – 25, định hướng nguyên tắc xử lý tỷ lệ trang phục: dáng quả lê ưu tiên che khuyết điểm đùi và tôn eo nhỏ; dáng quả táo tránh ôm sát vòng 2; dáng đồng hồ cát khai thác tối đa đường cong; dáng tam giác ngược dùng tùng xòe để cân bằng phần vai rộng.
Chương 3: Hướng dẫn phát triển rập
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế kỹ thuật từ khâu ý tưởng đến triển khai mẫu rập công nghiệp:
- Giới thiệu Bộ sưu tập “WHITE BOW”: Lấy hình tượng chiếc nơ trắng làm hạt nhân tạo hình, kết hợp vải xô thêu hoa mềm mại và các dải ren nhằm tạo nên 5 mẫu trang phục dạo phố:
- Double Bow: Mẫu đầm 2 dây liền thân, điểm nhấn là 2 chiếc nơ song song thắt trên vai, ngực nhún chân ngực, eo phối viền ren, tùng váy nhún bồng bềnh.
- Ivory Lace Bow: Mẫu đầm đính nhiều nơ trắng nổi trên thân váy, phối corset ren giả với hệ thống đan dây chéo dọc thân áo.
- Cloudy Bow: Đầm ngắn xòe nhẹ, tay áo thiết kế trễ vai mềm mại kết hợp ngực nhún bèo tạo phom dáng tiểu thư.
- Blooming Bow: Đầm dài xẻ tà ứng dụng chất liệu vải xô đục lỗ hoa to, kết hợp nơ thắt nhỏ trước ngực mang hơi hướng cổ điển.
- Sugar Bow: Set trang phục gồm áo lửng thắt dây nơ phía trước kết hợp cùng chân váy bí (bubble skirt) phồng nhẹ như chiếc bánh cupcake ngọt ngào.
- Đề xuất quy cách nguyên phụ liệu:
| Nhóm NPL |
Tên vật tư |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Vải chính |
Vải xô thêu hoa |
Khổ vải 150 cm, độ dày 2 – 3 mm, thành phần 80% cotton, 20% polyester |
| Vải lót 1 |
Vải lụa Habutai |
Khổ vải 150 cm, độ dày 8 – 16 mm, thành phần 35% sợi lụa, 65% sợi polyester |
| Vải lót 2 |
Vải phi bóng polyester |
Khổ vải 150 cm, thành phần 100% polyester |
| Chỉ may |
Chỉ may Spun Polyester |
Màu trắng, chi số sợi 40/2, đường kính sợi 0.25 mm |
| Dây kéo |
Dây kéo giọt nước (dây kéo ẩn) |
Chiều dài 60 cm, răng và băng vải bằng polyester, đầu khóa giọt nước hợp kim mạ bóng |
| Ren trang trí |
Ren viền & ren lưới chỉ thêu |
Màu trắng, thành phần polyester; bản rộng viền ren 3 – 5 cm, bản rộng ren lưới 6 – 8 cm |
- Bảng thông số kích thước cơ thể mẫu (Size M nữ chuẩn Việt Nam):
| STT |
Vị trí đo |
Kích thước (cm) |
STT |
Vị trí đo |
Kích thước (cm) |
| 1 |
Vòng cổ |
34 |
9 |
Hạ eo trước |
40 |
| 2 |
Vòng nách |
35 |
10 |
Hạ eo sau |
37 |
| 3 |
Vòng ngực |
86 |
11 |
Hạ mông |
20 |
| 4 |
Vòng eo |
70 |
12 |
Hạ gối |
50 |
| 5 |
Vòng mông |
92 |
13 |
Dài tay |
55 |
| 6 |
Rộng vai |
38 |
14 |
Bắp tay |
26 |
| 7 |
Dang ngực |
16 |
15 |
Cửa tay |
22 |
| 8 |
Chéo ngực |
19 |
- |
- |
- |
- Thiết kế hệ thống Block rập căn bản:
- Block thân trước: Xác định các đường cơ sở gồm hạ eo trước $AB = 40\text{ cm}$, hạ mông $BC = 20\text{ cm}$, dài váy $BB'' = 55\text{ cm}$. Rộng ngang ngực $EE' = 1/4\text{ Vòng ngực} + 0.5\text{ cm} = 22\text{ cm}$; ngang eo $BB' = 1/4\text{ Vòng eo} + \text{độ rộng pen} + 0.5\text{ cm} = 21\text{ cm}$; ngang mông $CC' = 1/4\text{ Vòng mông} + 0.5\text{ cm} = 23.5\text{ cm}$. Vị trí trục pen dọc cách đường sống ngực $BB''' = \text{Dang ngực}/2 = 8\text{ cm}$, độ rộng pen 3 cm. Pen ngang có cạnh song song độ rộng 3 cm nối từ đỉnh ngực $H$ (cách hõm cổ khoảng chéo ngực $19\text{ cm}$) tới đường sườn ngực $B'E'$.
- Block thân sau có sống lưng: Hạ eo sau $ab = 37\text{ cm}$, hạ mông $bc = 20\text{ cm}$, dài váy $bb'' = 55\text{ cm}$. Dựng độ cong sống lưng bằng cách chia đoạn hạ cổ sau đến ngang eo làm 3 phần: lấy lùi vào tương ứng $0.3\text{ cm}$, $0.5\text{ cm}$, tại ngang ngực vào $1.0\text{ cm}$, tại ngang eo vào $1.2\text{ cm}$. Các thông số ngang ngực $ee' = 22\text{ cm}$, ngang eo $bb' = 20\text{ cm}$, ngang mông $cc' = 23.5\text{ cm}$ đều tính từ mép cong sống lưng. Pen dọc thân sau dài $15\text{ cm}$, độ rộng pen $2\text{ cm}$ (chia đều mỗi bên $1\text{ cm}$).
- Block thân sau không sống lưng và tay áo: Công thức hạ nách $D'D'' = 1/2\text{ Vòng nách} - 1\text{ cm} = 16.5\text{ cm}$; ngang nách tay cơ bản $OP = OP' = 16.5\text{ cm}$; chéo nách tay $MP = 19\text{ cm}$; ngang cửa tay $NQ = 11\text{ cm}$.
- Phương pháp phát triển rập biến kiểu (minh họa chi tiết trên mẫu Double Bow):
- Thực hiện kỹ thuật xoay pen: từ block thân trước, vẽ pen vai $1\text{ cm}$, mở pen dọc, đóng kín pen ngang và pen vai, vẽ cong lại đường sườn.
- Hạ và rã cúp ngực: hạ sâu mép giữa thân trước $3\text{ cm}$, mép sườn nách hạ $1.5\text{ cm}$, tạo đường cong cúp ngực trên.
- Tách rập mảnh thân trước thành 4 chi tiết độc lập: thân trước trên (gồm chi tiết 1T và 2T), thân trước dưới (chi tiết 1D và 2D với đường rã cúp cong phối ren eo $BK = 4\text{ cm}$). Ráp phối 1T với 1D, 2T với 2D để hoàn chỉnh khối thân trước ôm sát.
- Thiết kế bản lưng váy ngang $3\text{ cm}$ ($KL = B'L' = 3\text{ cm}$), đóng pen eo lưng váy để triệt tiêu độ phồng.
- Phát triển hoàn chỉnh hệ thống rập thành phẩm (TP) và rập bán thành phẩm (BTP) có chừa biên may cho toàn bộ lớp vải chính và vải lót của 5 mẫu trang phục.
Chương 4: Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật may
Chương 4 đóng vai trò tài liệu công nghệ cốt lõi phục vụ sản xuất mẫu và chuyển giao công nghiệp. Với từng sản phẩm trong 5 mẫu thiết kế (Double Bow, Ivory Lace Bow, Cloudy Bow, Blooming Bow, Sugar Bow), nhóm tác giả lập thành văn bản gồm 8 bảng quy chuẩn kỹ thuật độc lập:
- Bảng hình vẽ và mô tả mẫu: Thể hiện hình vẽ phẳng (flat sketch) mặt trước, mặt sau kèm chú dẫn chi tiết cấu trúc đường may và vị trí đính phụ liệu trang trí.
- Bảng thông số kích thước thành phẩm: Quy định kích thước cụ thể từng vị trí trên sản phẩm (dài áo, hạ eo, vòng ngực, vòng eo, rộng tùng váy, độ dài dây áo/tay áo) cùng dung sai cho phép ($\pm 0.5\text{ cm}$ đến $\pm 1.0\text{ cm}$).
- Bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu: Bố trí chi tiết mã vải chính (xô thêu hoa), vải lót (lụa Habutai hoặc phi bóng), các loại ren viền, khóa kéo giọt nước 60 cm cho từng mã hàng.
- Bảng quy định đánh số và ép keo: Xác định các vị trí chi tiết cần ép dựng giữ phom (nẹp cổ, nẹp ngực, bản lưng váy, đai nơ) nhằm duy trì độ phẳng và định hình kết cấu.
- Bảng quy cách may: Mô tả yêu cầu mật độ mũi chỉ ($4 - 4.5\text{ mũi/cm}$), loại đường may sử dụng máy may bằng 1 kim (MB1K), kỹ thuật may cuốn mép bèo, may lộn dây nơ và quy cách tra khóa kéo ẩn.
- Bảng quy trình may (sơ đồ lắp ráp công nghệ): Trình tự từng bước ráp nối các chi tiết bán thành phẩm từ khâu may dập pen, may nhún ngực, ráp phối ren, may lót lộn thân áo, tra khóa giọt nước cho đến khâu hoàn thiện gấu và đính nơ trang trí.
- Bảng hướng dẫn kiểm tra mã hàng (KCS): Tiêu chí kiểm soát chất lượng từ ngoại quan, độ đối xứng của hai bên ngực/vai/gấu, độ êm phẳng của đường may khóa kéo, độ sạch chỉ đến sai lệch kích thước hình học so với bảng số đo thành phẩm.
- Bảng quy cách bao gói: Hướng dẫn là ủi hoàn thiện định hình nơ và form váy, gắn thẻ bài thông tin thương hiệu, quy cách gấp xếp sản phẩm và đóng túi nilon chuyên dụng kèm thùng carton bảo quản.
Chương 5: Kết luận – Kiến nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề tài: chuyển hóa thành công ý tưởng thẩm mỹ Coquette thành bộ sưu tập 5 mẫu trang phục dạo phố thực tế; khẳng định tính đúng đắn của hệ thống rập và độ tin cậy của bộ tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật; đề xuất hướng tiếp tục hoàn thiện đề tài trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Đồ án hoàn thành các kết quả cụ thể, được ghi nhận qua các sản phẩm thực tế:
- Bộ phác thảo hoàn chỉnh: Xây dựng bản vẽ mẫu mặt trước và mặt sau cho trọn vẹn 5 mẫu trang phục trong bộ sưu tập “White Bow” theo đúng ngôn ngữ thiết kế Coquette đương đại.
- Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và mẫu rập: Thiết lập hoàn thiện công thức thiết kế block cơ bản và hệ thống rập biến kiểu cho cả 5 mẫu. Toàn bộ các bộ rập thành phẩm (TP) và bán thành phẩm (BTP) cho cả lớp vải chính và vải lót đều được triển khai trực tiếp, đáp ứng yêu cầu gia công may mẫu.
- Bộ tài liệu công nghệ chuyên ngành (Tech Pack): Xây dựng hệ thống 39 bảng tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết phân bổ cho 5 mẫu trang phục, bao gồm: bảng mô tả kết cấu, bảng số đo thành phẩm, bảng định mức sử dụng vật tư, bảng chỉ dẫn ép keo, bảng quy cách may máy 1 kim (MB1K), bảng quy trình lắp ráp sản phẩm, tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng KCS và quy chuẩn bao gói hàng hóa.
- Hiện vật trang phục may mẫu thực tế: Chế tạo hoàn chỉnh 5 mẫu trang phục thực tế (mẫu 1: đầm Double Bow; mẫu 2: đầm corset ren Ivory Lace Bow; mẫu 3: đầm trễ vai Cloudy Bow; mẫu 4: đầm dài xẻ tà Blooming Bow; mẫu 5: set áo ngắn váy bí Sugar Bow) bằng vải xô thêu hoa kết hợp lụa Habutai, ren chỉ thêu và khóa kéo giọt nước. Các sản phẩm đều bảo đảm độ vừa vặn trên vóc dáng chuẩn size M, êm phẳng đường may và đạt tính thẩm mỹ cao.
- Đóng góp chuyên môn: Đề tài đã cụ thể hóa và kỹ thuật hóa một trào lưu thẩm mỹ mang tính tự phát trên mạng xã hội (Coquette aesthetic) thành quy trình sản xuất dệt may bài bản. Nghiên cứu xác lập mối quan hệ chặt chẽ giữa công nghệ may kỹ thuật với ngôn ngữ thiết kế thời trang ứng dụng, cung cấp một hệ thống dữ liệu thiết kế rập và tiêu chuẩn công nghệ chuẩn hóa, có thể đưa vào giảng dạy thực hành hoặc chuyển giao làm mẫu cho các thương hiệu thời trang thiết kế trẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên giới hạn thực tế được ghi nhận trong đồ án:
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Kích thước chế tạo mẫu và dựng rập hiện chỉ dừng lại ở cỡ số duy nhất là size M theo bảng nhân trắc mẫu chuẩn, chưa tiến hành nghiên cứu nhảy rập (grading size) sang các dải cỡ số mở rộng như S, L hoặc XL.
- Điều kiện sản xuất mẫu thử nghiệm giới hạn trong phạm vi xưởng trường với công nghệ gia công may đơn chiếc bằng máy may bằng 1 kim (MB1K); đề tài chưa xây dựng bảng tính toán định mức thời gian lao động công nghiệp (SAM/SMV) và chưa thiết kế chuyền may công nghiệp số lượng lớn.
- Phạm vi khảo sát vật tư chính tập trung vào vải xô thêu hoa và ren trên nền màu trắng, chưa tiến hành thử nghiệm vật lý về độ co giãn, độ bền màu hay độ bền giặt khi phối trộn nhiều chất liệu khác nhau.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu quy trình nhảy mẫu (grading) trên các phần mềm CAD/CAM chuyên ngành dệt may (như Gerber Accumark hoặc Lectra) để hoàn thiện dải cỡ số phục vụ phân khúc khách hàng đa dạng.
- Xây dựng bài toán công nghệ hoàn chỉnh cho dây chuyền may công nghiệp hàng loạt: cân bằng chuyền may, định mức tiêu hao nguyên phụ liệu và định mức thời gian sản xuất công nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu ứng dụng bộ sưu tập trên các bảng màu pastel khác (như hồng phấn, xanh baby) và thử nghiệm bổ sung các dòng vật liệu đặc trưng như tơ gãy, lụa tự nhiên hay organza.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang: Sinh viên có thể khai thác đồ án làm tài liệu mẫu cho đồ án chuyên ngành, đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về môn học Thiết kế trang phục, Phát triển mẫu rập và Công nghệ may.
- Kỹ thuật viên ra rập (Pattern Maker) và cán bộ kỹ thuật xưởng may: Tài liệu cung cấp giải pháp kỹ thuật trực quan trong việc xử lý chuyển pen ngực, tách rã cúp áo ôm sát, kỹ thuật may giấu đường may với vải lót lụa Habutai mỏng và kỹ thuật may khóa giọt nước trên trang phục nữ.
- Các thương hiệu thời trang dạo phố tự thiết kế (Local Brands): Các xưởng thời trang có thể kế thừa trực tiếp bảng thông số, kiểu dáng và quy cách lắp ráp để đưa vào sản xuất thương mại các dòng trang phục mang phong cách tiểu thư ngọt ngào.
- Hạng mục nội dung đáng tham khảo nhất:
- Chương 3 với hệ thống công thức tính block căn bản rõ ràng, phương pháp dựng đường cong sống lưng thân sau có độ lùi chi tiết ($0.3\text{ cm}$, $0.5\text{ cm}$, $1.0\text{ cm}$, $1.2\text{ cm}$) và các bước tách mảnh chi tiết rập cúp ngực.
- Chương 4 với cấu trúc bộ tài liệu kỹ thuật may (Tech Pack) 8 bảng chuẩn hóa theo tiêu chuẩn công nghiệp may mặc.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ sưu tập “WHITE BOW” trong đồ án gồm những mẫu trang phục nào và đặc điểm kết cấu chính của từng mẫu là gì?
Bộ sưu tập gồm 5 mẫu thiết kế dạo phố trên tông màu trắng chủ đạo:
- Mẫu 1 – Double Bow: Đầm 2 dây thắt 2 chiếc nơ song song trên vai, thân trước nhún chân ngực phối ren eo, tùng váy xòe nhún phồng.
- Mẫu 2 – Ivory Lace Bow: Đầm nhiều nơ đính trên thân váy, điểm nhấn là corset ren giả buộc dây chéo dọc thân trước.
- Mẫu 3 – Cloudy Bow: Váy thiết kế tay trễ vai, ngực nhún bèo, tùng váy ngắn xòe nhẹ.
- Mẫu 4 – Blooming Bow: Đầm dài xẻ tà, thân vải xô họa tiết lỗ hoa to, ngực đính nơ nhỏ.
- Mẫu 5 – Sugar Bow: Set gồm áo ngắn đính dây nơ thắt phía trước và chân váy phồng dáng bí (cupcake).
2. Đồ án áp dụng bảng thông số ni mẫu (Size M) với các số đo nhân trắc cụ thể nào để dựng rập?
Đồ án sử dụng các số đo cỡ số M chuẩn (đơn vị đo cm): Vòng cổ: 34; Vòng ngực: 86; Vòng eo: 70; Vòng mông: 92; Rộng vai: 38; Vòng nách: 35; Dang ngực: 16; Chéo ngực: 19; Hạ eo trước: 40; Hạ eo sau: 37; Hạ mông: 20; Hạ gối: 50; Dài tay: 55; Bắp tay: 26; Cửa tay: 22.
3. Thành phần và quy cách kỹ thuật của vải chính, vải lót và phụ liệu được chỉ định trong đồ án là gì?
- Vải chính: Vải xô thêu hoa, khổ 150 cm, độ dày 2 – 3 mm, thành phần 80% cotton và 20% polyester.
- Vải lót: Vải lụa Habutai (khổ 150 cm, độ dày 8 – 16 mm, 35% sợi lụa và 65% polyester) và vải phi bóng polyester khổ 150 cm.
- Chỉ may: Spun polyester màu trắng, chi số 40/2, đường kính sợi 0.25 mm.
- Dây kéo: Dây kéo giọt nước dài 60 cm, răng và băng bằng polyester, đầu khóa hợp kim mạ bóng.
- Ren: Ren viền trắng (bản rộng 3 – 5 cm) và ren lưới chỉ thêu trắng (bản rộng 6 – 8 cm).
4. Thiết kế block thân sau có sống lưng được quy định thông số giảm sống lưng tại các vị trí như thế nào?
Từ đường hạ cổ sau đến ngang eo, đường cong sống lưng được dựng qua các điểm lùi vào: tại vị trí 1/3 đoạn lấy vuông góc vào $0.3\text{ cm}$; tại vị trí 2/3 đoạn lấy vào $0.5\text{ cm}$; tại đường ngang ngực lấy vuông góc vào $1.0\text{ cm}$; tại đường ngang eo lấy lùi vào $1.2\text{ cm}$. Các kích thước ngang ngực, ngang eo và ngang mông thân sau được đo tính bắt đầu từ mép đường cong sống lưng này.
5. Cấu trúc bộ tiêu chuẩn kỹ thuật may (Tech Pack) trong Chương 4 bao gồm những thành phần bảng biểu nào cho mỗi mẫu sản phẩm?
Mỗi mẫu sản phẩm trong bộ sưu tập đều được xây dựng trọn bộ 8 bảng tiêu chuẩn kỹ thuật: (1) Bảng hình vẽ mô tả mẫu; (2) Bảng thông số kích thước thành phẩm kèm dung sai; (3) Bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu; (4) Bảng quy định đánh số – ép keo; (5) Bảng quy cách may (mật độ mũi chỉ, kiểu đường may MB1K); (6) Bảng quy trình may lắp ráp chi tiết; (7) Bảng hướng dẫn kiểm tra mã hàng (KCS); (8) Bảng quy cách bao gói và hoàn thiện.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Quách Thị Khuyên và Lê Thị Phúc Sang đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu chuyển hóa phong cách thời trang Coquette thành bộ sưu tập dạo phố “WHITE BOW” mang tính thẩm mỹ cao và bám sát thị hiếu của phụ nữ trẻ độ tuổi 18 – 25. Bằng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, nhóm tác giả đã xây dựng thành công hệ thống công thức phát triển rập 2D từ block căn bản, hoàn thiện bộ rập thành phẩm và bán thành phẩm cho cả lớp chính và lớp lót. Đóng góp cốt lõi của công trình là hệ thống 39 bảng tiêu chuẩn kỹ thuật may chi tiết cùng 5 sản phẩm trang phục thực tế đạt chuẩn phom dáng, cung cấp nguồn dữ liệu công nghệ tin cậy phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và sản xuất mẫu trong ngành công nghệ may.