Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực may mặc và thiết kế thời trang, trang phục dự tiệc giữ vị trí đặc thù khi đòi hỏi sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ, phom dáng và sự tinh tế trong kỹ thuật xử lý bề mặt vải. Đối với nữ giới trong độ tuổi từ 22 đến 30, đây là giai đoạn mở rộng các mối quan hệ xã hội, gia tăng tần suất tham gia các sự kiện, dạ tiệc, lễ cưới hoặc hội nghị công việc. Nhu cầu tiêu dùng trang phục của nhóm đối tượng này đòi hỏi tính sáng tạo, sự độc đáo nhằm thể hiện cá tính riêng nhưng vẫn phải đảm bảo sự thanh lịch.

Kỹ thuật xoắn vải (draping twist) là giải pháp tạo hình ba chiều mang lại hiệu ứng thị giác mềm mại, uyển chuyển, giúp tạo điểm nhấn khối mà không cần lạm dụng quá nhiều chi tiết trang trí rời rạc. Tuy nhiên, việc áp dụng kỹ thuật này vào trang phục dạ tiệc ứng dụng công nghiệp đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng từ khâu dựng mẫu rập, kiểm soát độ giãn của canh sợi vải chéo (bias cut) cho đến việc xây dựng quy trình công nghệ may chuẩn xác.

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ May tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh của nhóm sinh viên Đinh Ngọc Phương Uyên và Võ Ngọc Trân tập trung giải quyết bài toán ứng dụng kỹ thuật tạo hình xếp xoắn vào dòng sản phẩm đầm dạ tiệc, kết hợp giữa tay nghề tạo mẫu thủ công và quy trình tài liệu kỹ thuật sản xuất công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ:

  1. Xây dựng ý tưởng đề tài và bộ sưu tập trang phục dự tiệc ứng dụng kỹ thuật xếp xoắn dành cho nữ từ 22 đến 30 tuổi.
  2. Tìm hiểu sự phát triển thể chất và tâm lý tiêu dùng của phụ nữ trong độ tuổi từ 22 đến 30 tuổi.
  3. Nghiên cứu nguồn gốc hình thành, quá trình phát triển của kỹ thuật xoắn vải và phương pháp thiết kế rập tương ứng.
  4. Xây dựng và thực hiện quy trình tạo mẫu bộ sưu tập gồm 3 sản phẩm hoàn chỉnh.
  5. Tiến hành cắt may thực nghiệm hoàn thiện 3 sản phẩm và xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho từng sản phẩm.
  6. Thực hiện bộ ảnh Lookbook và video quảng bá (PR) cho bộ sưu tập.
  7. Đóng góp tài liệu học tập, tham khảo phục vụ sinh viên chuyên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp thiết kế rập và xử lý kỹ thuật xếp xoắn; các thiết kế đầm dự tiệc nữ; đặc điểm hình thái cơ thể và tâm lý tiêu dùng của nữ giới độ tuổi 22–30 ảnh hưởng đến hành vi mặc đầm dự tiệc.
  • Giới hạn đề tài: Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật xếp xoắn vải ứng dụng tại các vị trí khác nhau trên phom đầm dự tiệc dành cho nữ từ 22 đến 30 tuổi; cắt may hoàn thiện bộ sưu tập gồm 3 mẫu mang mã sản phẩm TU001, TU002, TU003 và lập hồ sơ công nghệ may liên quan.
  • Thời gian và không gian thực hiện: Đồ án được triển khai từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025 tại Bộ môn Công nghệ May, Khoa Thời trang và Du lịch, thực nghiệm trực tiếp tại Xưởng may khu A, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Đề tài vận dụng tổng hợp các cơ sở lý luận về lịch sử trang phục, nhân trắc học nữ giới, tâm lý học hành vi tiêu dùng và kỹ thuật tạo mẫu trang phục:

  1. Khái niệm trang phục dự tiệc và xu hướng tạo hình: Khái niệm trang phục dự tiệc được định vị qua các đặc trưng kiểu dáng như đầm chất liệu bồng bềnh (vải Tulle, Organza), đầm cocktail (chiều dài trên gối hoặc chạm bắp chân), đầm midi, đầm họa tiết và đầm cut-out tạo khoảng hở tại eo, lưng, vai, ngực.
  2. Nhân trắc học và tâm lý tiêu dùng nữ giới lứa tuổi 22–30:
    • Giai đoạn 22–25 tuổi: Cơ thể hoàn thiện về chiều cao và cân nặng; xu hướng tiêu dùng hướng về việc bắt nhịp trào lưu nhanh qua mạng xã hội, ưa chuộng thử nghiệm thương hiệu mới và quan tâm chăm sóc ngoại hình.
    • Giai đoạn 26–30 tuổi: Vóc dáng định hình rõ nét các đường cong; thu nhập và tài chính ổn định; hành vi tiêu dùng chuyển dịch sang chú trọng chất lượng, độ bền, sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm uy tín và có phong cách cá nhân rõ ràng.
    • Hình thái cơ thể: Chiều cao trung bình của nữ giới mục tiêu dao động từ 158 cm đến 165 cm, phân bổ theo 5 dạng hình thể chính: dáng đồng hồ cát, dáng quả lê, dáng hình chữ nhật, dáng tam giác ngược và dáng quả táo.
  3. Kỹ thuật xếp xoắn vải (Draping Twist):
    • Bản chất thuộc phương pháp draping cổ điển, tạo hình trang phục trực tiếp qua các thao tác kéo, xoắn, cuộn và xếp lớp vải mà không phụ thuộc hoàn toàn vào đường may ráp phẳng.
    • Kỹ thuật cắt vải canh xéo (bias cut) do Madeleine Vionnet khởi xướng đầu thế kỷ 20, cho phép sợi vải giãn tự nhiên, ôm sát đường nét cơ thể.
    • Kỹ thuật xếp nếp mật độ cao kết hợp xoắn khối đặc trưng của Madame Grès trên chất liệu lụa và jersey.

Bảng so sánh đối chiếu giữa kỹ thuật xoắn vải trực tiếp và phương pháp thiết kế rập 2D phẳng truyền thống:

Tiêu chí Phương pháp thiết kế rập 2D phẳng Kỹ thuật xếp xoắn vải (Draping Twist)
Phương pháp tạo hình Vẽ và cắt dưỡng mẫu theo công thức đo đạc hình học trên mặt phẳng. Thao tác xoắn, xếp nếp và cố định vải trực tiếp trên phom mẫu/mannequin.
Độ linh hoạt Hạn chế chỉnh sửa trực tiếp; phải điều chỉnh trên rập giấy trước khi cắt lại vải. Rất linh hoạt; có thể thay đổi cấu trúc khối và độ rủ của nếp xoắn tức thì.
Tính sáng tạo Dễ bị rập khuôn bởi các thông số và đường cong kỹ thuật tiêu chuẩn. Cho phép tự do thử nghiệm các hình thái bất đối xứng và cấu trúc khối mới lạ.
Độ chính xác Độ chuẩn xác và tính đối xứng kích thước giữa các chi tiết rất cao. Độ đồng đều phụ thuộc nhiều vào tay nghề và lực kéo xoắn sợi vải.
Thời gian thực hiện Tốn nhiều thời gian vẽ công thức, cắt thử mẫu dưỡng và may ráp mẫu thử. Thao tác tạo dáng trực quan nhanh chóng ngay trên ma-nơ-canh.
Chi phí thử nghiệm Tiêu hao nhiều nguyên liệu giấy mẫu và vải mộc cho các lần cắt sửa rập. Tiết kiệm vải thử nghiệm mẫu ban đầu nhưng đòi hỏi kỹ năng xử lý chất liệu cao.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả phối hợp hai phương pháp nghiên cứu chính để hoàn thiện đồ án:

  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ giáo trình kỹ thuật may, sách chuyên khảo lịch sử thời trang, ấn phẩm tạp chí và các báo cáo xu hướng trực tuyến nhằm xác định khung lý luận về trang phục dạ tiệc, kỹ thuật draping và đặc điểm đối tượng khách hàng nữ 22–30 tuổi.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật may: Vận dụng công thức thiết kế 2D để xây dựng hệ thống rập chuẩn; kết hợp kỹ thuật xoắn vải trực tiếp để lấy dáng; tiến hành may mẫu thử nghiệm (may mẫu fit), kiểm tra độ vừa vặn trên người mẫu/ma-nơ-canh; hoàn thiện bộ rập sản xuất và biên soạn hồ sơ tài liệu kỹ thuật may công nghiệp. Nguồn dữ liệu thực nghiệm được đo đạc, kiểm tra trực tiếp trong quá trình gia công 3 mẫu sản phẩm tại Xưởng may khu A thuộc Khoa Thời trang và Du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài khi khai thác tiềm năng của kỹ thuật xếp xoắn trong việc tạo điểm nhấn thị giác cho đầm dạ tiệc nữ độ tuổi 22–30. Tác giả công bố hệ thống mục tiêu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi giới hạn về không gian xưởng thực hành, thời gian triển khai từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025, cùng sơ đồ phương pháp nghiên cứu gồm khảo sát lý thuyết và chế tạo mẫu thực nghiệm.

CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN

Nội dung chương 2 xây dựng bức tranh toàn diện về lịch sử và công nghệ tạo hình trang phục:

  • Tiến trình lịch sử trang phục dự tiệc: Tác giả phân tích trang phục qua các thời kỳ: thời sơ khai (thế kỷ 1 đến thế kỷ 3), thế kỷ 14, thế kỷ 16, thế kỷ 18–19 với phong cách Rococo (váy phồng có khung đỡ, áo corset định hình, tay áo Pagoda Sleeves, kiểu đầm Watteau Gown, Robe à la française, Robe à l’anglais), phong cách Victorian thế kỷ 19, thế kỷ 20 với trào lưu Art Deco thập niên 1920 (đầm flapper), đầm chiết eo xòe rộng thập niên 1950, đầm mini của André Courrèges và Mary Quant thập niên 1960, đầm cut-out và sequin thập niên 1970, đến thời trang thế kỷ 21 với xu hướng đầm xuyên thấu (giai đoạn đỉnh điểm 2006–2008).
  • Xu hướng đầm dự tiệc đương đại: Tổng hợp 5 nhóm xu hướng chính: đầm bồng bềnh từ chất liệu Tulle/Organza, đầm cocktail năng động, đầm midi thanh lịch, đầm họa tiết nổi bật và đầm cut-out tạo điểm nhấn hình thể.
  • Nghiên cứu đối tượng nữ 22–30 tuổi: Đánh giá sự chuyển biến thể chất, đặc điểm chiều cao (158–165 cm), phân tích 5 dạng hình thể (đồng hồ cát, quả lê, hình chữ nhật, tam giác ngược, quả táo) và sự khác biệt tâm lý tiêu dùng giữa nhóm 22–25 tuổi và nhóm 26–30 tuổi.
  • Lịch sử và ứng dụng kỹ thuật draping twist: Truy nguyên nguồn gốc xoắn vải từ trang phục Chiton, Peplos, Himation thời Hy Lạp cổ đại; trang phục Toga, Stola, Palla thời La Mã; trang phục Sari truyền thống Ấn Độ; đến thời kỳ Phục Hưng. Phân tích đóng góp lịch sử của Madeleine Vionnet (bias cut) và Madame Grès. Khảo sát việc kế thừa kỹ thuật này trong các bộ sưu tập thời trang cao cấp của các nhà mốt đương đại: Alexander McQueen, Christian Dior, Chanel và Balenciaga.

CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ TRANG PHỤC DỰ TIỆC ỨNG DỤNG KỸ THUẬT XẾP XOẮN DÀNH CHO NỮ TỪ 22 ĐẾN 30 TUỔI

Đây là chương trọng tâm của đồ án, tích hợp kết quả nghiên cứu lý thuyết vào việc sản xuất thực tế:

  • Ý tưởng bộ sưu tập "Twist & Bloom": Bộ sưu tập truyền tải thông điệp về sự vươn mình, giao thoa giữa nét mềm mại truyền thống và cấu trúc hiện đại. Cảm hứng bắt nguồn từ đường xoắn ốc tự nhiên theo tỷ lệ vàng và cánh hoa nở. Ngôn ngữ thiết kế khai thác gam màu nude, chi tiết cut-out, cổ yếm và kỹ thuật xếp ly kết hợp xoắn vải.
  • Phương pháp đo và lập bảng thông số ni mẫu: Xây dựng quy chuẩn đo đạc kích thước cơ thể phục vụ công tác ra rập.
  • Quy trình thiết kế và hồ sơ công nghệ cho 3 mẫu sản phẩm:
    • Mã sản phẩm TU001 (Musa): Trình bày bản vẽ mô tả phẳng hai lớp (lớp ngoài và lớp lót); hệ thống rập thành phẩm và bán thành phẩm (vải chính, vải lót, vải phối, keo ép); bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu; bảng quy cách may; bảng quy trình may và quy trình công nghệ; bảng kết quả fit mẫu; bảng thông số kích thước thành phẩm; bảng quy định đánh số ép keo; bảng định mức nguyên phụ liệu; bảng kiểm tra chất lượng và bảng quy cách bao gói sản phẩm.
    • Mã sản phẩm TU002 (Blink): Lập đầy đủ hồ sơ thiết kế rập và tài liệu kỹ thuật sản xuất tương tự mẫu TU001, ghi nhận các thông số điều chỉnh kỹ thuật xoắn tại các vị trí phom dáng riêng biệt.
    • Mã sản phẩm TU003 (Aisha): Hoàn thiện bộ rập thành phẩm/bán thành phẩm cho các lớp vải chính, lót, keo; thiết lập bảng thông số kích thước thành phẩm, bảng định mức và tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng hoàn thiện.
  • Lookbook và truyền thông sản phẩm: Nhóm tác giả thực hiện bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp ghi lại hình ảnh 3 mẫu đầm hoàn chỉnh trên người mẫu thực tế và sản xuất video PR giới thiệu bộ sưu tập.

CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ

Chương cuối đúc kết toàn bộ kết quả chế tạo mẫu và xây dựng tài liệu công nghệ, thẳng thắn đánh giá các mặt làm được cùng những hạn chế phát sinh trong quá trình may mẫu xoắn vải; đồng thời nêu kiến nghị về các hướng phát triển mở rộng cho kỹ thuật này trong ngành may công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm

  1. Bộ sưu tập thời trang dự tiệc "Twist & Bloom": Thiết kế, chế tạo mẫu và may hoàn thiện 3 mẫu đầm dạ tiệc thực tế đạt yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ:
    • Sản phẩm mã số TU001 (tên gọi: Musa).
    • Sản phẩm mã số TU002 (tên gọi: Blink).
    • Sản phẩm mã số TU003 (tên gọi: Aisha).
  2. Bộ hồ sơ tài liệu kỹ thuật may hoàn chỉnh: Đồ án thiết lập hệ thống tài liệu công nghệ gồm 40 bảng biểu chi tiết cho cả 3 mẫu sản phẩm, bao gồm:
    • Bản vẽ kỹ thuật mô tả phẳng lớp ngoài và lớp trong.
    • Bộ rập thành phẩm và rập bán thành phẩm chi tiết cho từng cấu phần: vải chính, vải phối, vải lót và keo ép nhiệt.
    • Bảng thông số kích thước thành phẩm và bảng đo ni mẫu chuẩn.
    • Bảng quy cách may, bảng phân tích quy trình may và bảng tiến trình công nghệ sản xuất.
    • Bảng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu (vải chính, vải phối, vải lót, keo).
    • Bảng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thành phẩm và bảng quy cách đóng gói bao bì.
  3. Sản phẩm truyền thông: Thực hiện bộ ảnh Lookbook (tổng hợp tại trang 171 của văn bản) và video clip quảng bá (PR) giới thiệu trực quan bộ sưu tập.
  4. Chỉ số liêm chính học thuật: Báo cáo xác nhận kiểm tra độ trùng lặp văn bản (Turnitin) ngày 05/06/2025 ghi nhận tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung là 15%, tỷ lệ nguồn đơn cao nhất là 15%, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quy định của Nhà trường.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp kỹ thuật: Đồ án đã giải quyết thành công việc chuyển hóa kỹ thuật draping xoắn vải thủ công mang tính ngẫu hứng thành quy trình công nghệ may có thể lập rập, kiểm soát định mức nguyên phụ liệu và quy cách lắp ráp cụ thể cho từng lớp vải chính, vải lót và keo.
  • Giá trị học thuật: Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xử lý phom dáng dạ tiệc cho sinh viên các khóa sau của ngành Công nghệ May và Thời trang.

Kiến nghị của tác giả

  • Nhóm tác giả đề xuất tiếp tục mở rộng nghiên cứu kỹ thuật xếp xoắn trên các dòng chất liệu đa dạng khác (đặc biệt là các loại vải có độ dày, độ rủ hoặc độ co giãn khác nhau) nhằm đánh giá biến dạng phom dáng.
  • Đề xuất thử nghiệm ứng dụng kỹ thuật xoắn vào nhiều dạng sản phẩm thời trang ứng dụng thường ngày hơn, không dừng lại ở đầm dạ tiệc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô bộ sưu tập dừng lại ở việc sản xuất đơn chiếc 3 mẫu đầm (TU001, TU002, TU003), chưa thử nghiệm sản xuất hàng loạt trên chuyền công nghiệp.
    • Phạm vi đối tượng khảo sát và ứng dụng bị giới hạn trong phân khúc nữ giới từ 22 đến 30 tuổi tại khu vực đô thị.
    • Địa điểm thực nghiệm giới hạn trong phạm vi xưởng may thực hành khu A của nhà trường trong khoảng thời gian 6 tháng (01/2025 đến 06/2025).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu áp dụng kỹ thuật xếp xoắn trên các cấu trúc trang phục phức tạp hơn như áo khoác, đồ dạo phố hoặc trang phục biểu diễn.
    • Nghiên cứu độ bền liên kết và sự biến đổi hình học của nếp xoắn sau nhiều chu kỳ giặt ủi và bảo quản.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ May, Thiết kế Thời trang đang làm đồ án chuyên ngành hoặc đồ án tốt nghiệp về xử lý phom dáng 3D, kỹ thuật draping.
    • Kỹ thuật viên ra rập, phát triển mẫu (pattern maker) tại các phòng kỹ thuật thời trang dạ hội, cao cấp.
  • Hạng mục giá trị nhất để tra cứu:
    • Hệ thống bản vẽ mô tả phẳng 2 lớp (vải chính và vải lót) cùng cách bóc tách rập bán thành phẩm có cộng đường may cho các chi tiết xoắn.
    • Các bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu, bảng quy cách ép keo định hình và bảng định mức vải chi tiết cho từng mẫu mã TU001, TU002, TU003.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập tốt nghiệp mang tên gì và gồm những mẫu thiết kế cụ thể nào?
Bộ sưu tập tốt nghiệp mang tên "Twist & Bloom", lấy cảm hứng từ đường xoắn tự nhiên và hình ảnh hoa nở. Bộ sưu tập gồm 3 sản phẩm đầm dạ tiệc hoàn chỉnh được đánh mã: TU001 (tên sản phẩm: Musa), TU002 (tên sản phẩm: Blink), và TU003 (tên sản phẩm: Aisha).

2. Đối tượng khách hàng mục tiêu được nhóm tác giả phân tích dựa trên những đặc điểm nhân trắc và tâm lý nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới độ tuổi từ 22 đến 30 tuổi, có chiều cao trung bình từ 158 cm đến 165 cm, thuộc 5 nhóm hình dáng cơ thể: đồng hồ cát, quả lê, hình chữ nhật, tam giác ngược và quả táo. Tâm lý tiêu dùng được chia làm 2 giai đoạn: nhóm 22–25 tuổi (chuộng mốt, cập nhật mạng xã hội nhanh, thích thử nghiệm nhãn hiệu) và nhóm 26–30 tuổi (ổn định tài chính, chú trọng chất lượng, độ bền và phong cách cá nhân).

3. Khác biệt cơ bản giữa kỹ thuật xoắn vải trực tiếp và phương pháp thiết kế rập 2D phẳng được tác giả so sánh trên những tiêu chí nào?
Tác giả so sánh hai phương pháp trên 6 tiêu chí: Phương pháp tạo hình (trên mặt phẳng giấy so với trên ma-nơ-canh), Độ linh hoạt (chỉnh sửa rập giấy so với đổi dáng trực tiếp), Tính sáng tạo (khuôn mẫu tiêu chuẩn so với tự do tạo khối), Độ chính xác (rập 2D có độ chuẩn kích thước cao hơn), Thời gian thực hiện (2D tốn thời gian vẽ cắt thử mẫu hơn) và Chi phí sản xuất (xoắn vải tiết kiệm giấy rập thử nghiệm ban đầu).

4. Hồ sơ kỹ thuật cho mỗi mã sản phẩm đầm trong đồ án bao gồm những bảng biểu công nghệ nào?
Hồ sơ công nghệ của mỗi sản phẩm (TU001, TU002, TU003) bao gồm: Bản vẽ phẳng 2 lớp, Bộ rập thành phẩm và bán thành phẩm (vải chính, vải phối, vải lót, keo), Bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu, Bảng quy cách may, Bảng quy trình may, Bảng quy trình công nghệ, Bảng fit mẫu, Bảng thông số kích thước thành phẩm, Bảng quy định đánh số ép keo, Bảng định mức nguyên phụ liệu, Bảng kiểm tra chất lượng và Bảng quy cách bao gói.

5. Kết quả kiểm tra mức độ trùng lặp nội dung (đạo văn) của đồ án được ghi nhận là bao nhiêu?
Theo Bản cam kết và xác nhận kết quả kiểm tra đạo văn ngày 05/06/2025, tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung của đồ án là 15%, và tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn duy nhất cũng là 15% (không tính danh mục tài liệu tham khảo), được giảng viên hướng dẫn ThS. Nguyễn Thị Thanh Bạch xác nhận hợp lệ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dự tiệc ứng dụng kỹ thuật xếp xoắn dành cho nữ từ 22 đến 30 tuổi" của sinh viên Đinh Ngọc Phương Uyên và Võ Ngọc Trân đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu kết hợp giữa nghệ thuật tạo hình draping twist và quy trình kỹ thuật công nghệ may công nghiệp. Công trình không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về lịch sử đầm dạ tiệc, nhân trắc học và kỹ thuật xoắn từ thời cổ đại đến đương đại mà còn chế tạo thành công bộ sưu tập 3 mẫu sản phẩm thực tế "Twist & Bloom" (TU001, TU002, TU003). Toàn bộ quy trình từ dựng rập 2D, may mẫu fit đến lập 40 bảng tài liệu kỹ thuật công nghệ và sản xuất hình ảnh Lookbook đã chứng minh năng lực thực nghiệm chuyên sâu của nhóm tác giả, cung cấp tài liệu học tập và tham khảo có giá trị cao cho ngành Công nghệ May.