Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trang phục áo dài truyền thống giữ vị trí đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, liên tục biến đổi qua các thời kỳ lịch sử để thích nghi với đời sống hiện đại nhưng vẫn bảo tồn được bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thời trang trẻ em, đặc biệt là trang phục áo dài dành cho bé gái lứa tuổi từ 6 đến 12 tuổi, thị trường thời gian qua chủ yếu xem áo dài trẻ em như một phiên bản thu nhỏ của trang phục người lớn. Cách tiếp cận này dẫn đến việc phom dáng thường thiếu sự thoải mái, hạn chế vận động và chưa đáp ứng đầy đủ các biến đổi đặc thù về nhân trắc học, tâm sinh lý cũng như thị hiếu thẩm mỹ của trẻ.

Bên cạnh đó, việc bảo tồn và đưa các giá trị mỹ thuật cổ truyền vào đời sống đương đại đang đối mặt với nguy cơ mai một. Tranh dân gian Việt Nam là di sản văn hóa đặc sắc nhưng chưa được khai thác sâu rộng trên các sản phẩm may mặc thường nhật cho thế hệ trẻ. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp "Thiết kế áo dài cho bé gái từ 6 đến 12 tuổi lấy cảm hứng từ tranh dân gian Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán dung hòa giữa phom dáng kỹ thuật may công nghiệp, tính năng vận động của trẻ nhỏ và việc lưu giữ giá trị di sản mỹ thuật truyền thống.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Tìm hiểu về nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển áo dài cũng như xu hướng áo dài năm 2024.
  2. Vẽ phác thảo bộ sưu tập thời trang; xây dựng các mẫu áo dài theo phong cách tối giản kết hợp sáng tạo, hoàn thiện bằng các đường cắt may kỹ lưỡng và chất liệu vải cao cấp kết hợp kỹ thuật thêu họa tiết trang trí tà áo làm điểm nhấn, tôn vinh nét đẹp thuần khiết của bé gái 6–12 tuổi.
  3. Đề xuất công thức thiết kế và tạo mẫu cho bộ sưu tập mẫu áo dài cho bé gái.
  4. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật cho 3 mẫu và thiết kế bộ rập thành phẩm may hoàn chỉnh 3 mẫu để ra mắt bộ sưu tập.
  5. Xây dựng video truyền thông và giới thiệu bộ sưu tập.
  6. Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ mục đích học tập của sinh viên ngành Công nghệ may.
  7. Rèn luyện kỹ thuật may áo dài trẻ em nhằm nâng cao tay nghề, tổng hợp kiến thức chuyên môn đã tích lũy.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Tìm hiểu tổng quan về lịch sử phát triển trang phục áo dài.
  • Nghiên cứu các dòng tranh dân gian Việt Nam.
  • Tìm hiểu quy trình phát triển thiết kế áo dài bé gái và thực hiện may hoàn chỉnh sản phẩm.
  • Hoàn thiện bộ tài liệu kỹ thuật cho các mẫu phát triển.
  • Xây dựng video quảng bá (PR) bộ sưu tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trang phục áo dài bé gái; tranh dân gian Việt Nam; đặc điểm nhân trắc học và tâm sinh lý của bé gái lứa tuổi 6–12; phương pháp nghiên cứu hệ cỡ số; phương pháp thiết kế và quy trình tạo mẫu bộ sưu tập; tài liệu kỹ thuật ngành may.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian từ tháng 01 năm 2024 đến tháng 06 năm 2024.
  • Phạm vi không gian: Tiến hành nghiên cứu, chế tạo mẫu và thực nghiệm may tại Xưởng may khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Cơ sở lý luận của đồ án dựa trên sự tích hợp giữa lịch sử phát triển trang phục truyền thống, nghệ thuật tạo hình dân gian và đặc điểm nhân trắc học trẻ em:

  • Tiến trình lịch sử áo dài: Hệ thống hóa các giai đoạn chuyển biến cấu trúc trang phục: Áo giao lĩnh (năm 1744), Áo tứ thân (thế kỷ XVIII), Áo ngũ thân (thời vua Gia Long đến đầu thế kỷ XX), Áo dài cách tân LeMur của họa sĩ Cát Tường (thập niên 1930), biến thể của họa sĩ Lê Phổ, Áo dài tay Raglan (năm 1960 bởi nhà may Dung ở Đakao, Sài Gòn), và Áo dài truyền thống hoàn thiện từ thập niên 1970.
  • Nghệ thuật tranh dân gian: Khảo sát hệ thống 12 dòng tranh dân gian ba miền (Đông Hồ, Kim Hoàng, Hàng Trống, Làng Sình, Thập vật, Đồ thế, Kính Nam Bộ, Kính Huế, Thờ miền núi, Gói vải, Thờ đồng bằng, Tranh Vải). Trong đó, nghiên cứu đi sâu vào ba dòng tranh lớn: Đông Hồ (chất liệu giấy điệp từ vỏ sò điệp, màu tự nhiên từ lá chàm, gỉ đồng, than lá tre, hoa hòe, gỗ vang, kỹ thuật in màu trước in nét sau); Hàng Trống (giấy dó bồi, kỹ thuật in ván gỗ và vờn màu thủ công bằng tay, màu lam - hồng, lục - đỏ); Kim Hoàng (dòng tranh Đỏ trên giấy hồng điều/tàu vàng, keo da trâu kết hợp mực tàu và đất son, nét chữ thảo Hán tự góc tranh).
  • Nhân trắc học và tâm lý lứa tuổi 6–12: Dựa trên bảng số liệu chuẩn chiều cao và cân nặng theo lứa tuổi của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Chia đối tượng thành 2 nhóm phát triển hình thái: nhóm 6–9 tuổi (thân hình tròn trĩu, vòng bụng lớn, chi ngắn hơn thân) và nhóm 10–12 tuổi (giai đoạn tiền dậy thì, chiều cao tăng nhanh từ 8–9 cm/năm, hông mở rộng, mông và ngực bắt đầu phát triển). Về tâm lý, trẻ chú trọng khẳng định gu thẩm mỹ cá nhân, ưa chuộng màu sắc tươi sáng và cần cấu trúc trang phục có lượng cử động vừa đến lớn để thoải mái chạy nhảy.
  • Kỹ thuật trang trí bề mặt vải: Phân tích ba kỹ thuật thêu gồm thêu tay thủ công, thêu lắc tay (thêu máy cơ điều khiển bằng tay và chân) và thêu vi tính.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận lịch sử: Thu thập, phân loại các tư liệu lịch sử về quá trình biến đổi phom dáng áo dài và xuất xứ của các dòng tranh cổ.
  • Phương pháp quan sát và thực nghiệm: Quan sát thói quen sinh hoạt của trẻ, tiến hành cắt mẫu rập, may thử nghiệm để kiểm tra độ vừa vặn và độ thông thoáng khi vận động.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá tính chất cơ lý của các loại vật liệu dệt (Linen, lụa, gấm, nhung, voan) để lựa chọn loại vải phù hợp nhất cho làn da trẻ em.
  • Phương pháp thiết kế 2D và CAD: Sử dụng phương pháp vẽ mẫu rập phẳng truyền thống (Drafting) để xây dựng rập Block căn bản cho cỡ trung bình (Size M). Sau đó, số hóa và ứng dụng phần mềm Gerber Accumark để thực hiện nhảy size (Grading) công nghiệp sang cỡ nhỏ (Size S) và cỡ lớn (Size L).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu nhân trắc từ bảng quy chuẩn thể chất trẻ em của WHO; dữ liệu khảo sát xu hướng thời trang áo dài trẻ em năm 2024; các tài liệu kỹ thuật ngành may từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 xác định tổng quan đề tài, tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc đổi mới mẫu mã áo dài trẻ em gắn với các giá trị văn hóa dân gian. Tác giả chỉ ra rằng phân khúc áo dài cho bé gái 6–12 tuổi có tiềm năng tiêu thụ lớn do phụ huynh ngày càng sẵn lòng chi trả cho trang phục truyền thống của con em, song thị trường hiện nay còn thiếu vắng những thiết kế có sự đầu tư bài bản về mặt công nghệ rập và mỹ cảm truyền thống. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu, giới hạn đề tài (thực hiện từ tháng 01 đến tháng 06/2024 tại Xưởng may khoa Thời trang và Du lịch), đồng thời thiết lập 5 phương pháp nghiên cứu chính để triển khai các bước tiếp theo.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chuyên sâu làm cơ sở cho quá trình thực hành thiết kế, phân tích chi tiết các nội dung:

  • Lịch sử áo dài và xu hướng năm 2024: Tổng thuật sự tiến hóa từ áo giao lĩnh năm 1744 qua các giai đoạn biến đổi cổ áo, tay áo raglan và tà áo. Xác định xu hướng áo dài bé gái năm 2024 hướng tới phong cách tối giản, thoải mái với các kết cấu cổ tròn, cổ đứng thấp, tay lửng, tay loe, áo 2 tà hoặc 4 tà; sử dụng chất liệu vải có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho da như Linen, lụa, gấm mềm.
Loại chất liệu Đặc điểm cấu tạo Tính chất ứng dụng cho trẻ em
Linen Dệt từ sợi cây lanh tự nhiên Mềm mại, nhẹ, thấm hút mồ hôi tốt, an toàn cho da nhạy cảm
Lụa Dệt từ sợi tơ tằm thượng hạng Bề mặt mềm mịn, bóng tự nhiên, mát mẻ mùa hè, giữ nhiệt mùa đông
Gấm Kỹ thuật dệt tơ tằm phức tạp Hoa văn cầu kỳ, bề mặt óng ánh, tạo phom dáng trang trọng
Nhung Dệt thoi từ sợi tổng hợp Dày dặn, giữ ấm tốt, bề mặt bắt sáng, phù hợp dịp lễ hội mùa lạnh
Voan Dệt từ sợi nhân tạo mỏng nhẹ Xuyên thấu, độ rũ tự nhiên, bay bổng, thường dùng làm lớp phủ tà
  • Phân tích 3 dòng tranh dân gian chủ đạo: Khảo sát chi tiết tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống và tranh Kim Hoàng về lịch sử, kỹ thuật khắc ván in ấn, hòa sắc tự nhiên và hệ đề tài dân gian.
  • Đánh giá phương pháp thêu:
Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá lựa chọn trong đề tài
Thêu tay Đường thêu biến hóa linh hoạt, độ bóng mịn cao, có hồn Năng suất thấp, tốn nhiều thời gian, sai lệch giữa các thành phẩm Không phù hợp với tiến độ may mẫu
Thêu vi tính Năng suất cao, độ đồng đều chính xác tuyệt đối, giá thành gia công rẻ Mặt thêu phẳng cứng, kém mềm mại, đòi hỏi số lượng sản phẩm lớn Không khả thi với quy mô may mẫu nhỏ lẻ
Thêu lắc tay Bề mặt sinh động, mặt trái sạch chỉ, thời gian nhanh hơn thêu tay Phụ thuộc tay nghề thợ thêu, máy một kim cần thay chỉ liên tục Được chọn: Phù hợp với số lượng 3 bộ mẫu, đáp ứng tính thẩm mỹ và độ mềm trên vải Linen
  • Phân tích nhân trắc và tâm sinh lý: Khảo sát các chỉ số thể chất theo chuẩn WHO của bé gái 6–12 tuổi. Xác lập nguyên tắc thiết kế độ cử động nách, ngực, eo rộng rãi để không gò bó cử động của trẻ.
  • Phương pháp tạo rập 2D và CAD: So sánh phương pháp vẽ rập bằng tay (Drafting) và thiết kế - nhảy size tự động trên máy tính (CAD).

CHƯƠNG 3: TẠO MẪU BỘ SƯU TẬP ÁO DÀI CHO BÉ GÁI TỪ 6 ĐẾN 12 TUỔI LẤY CẢM HỨNG TỪ TRANH DÂN GIAN

Chương này là nội dung thực nghiệm trọng tâm của đồ án, mô tả toàn bộ quy trình thiết kế và sản xuất 3 mẫu sản phẩm hoàn chỉnh:

  • Xây dựng ý tưởng bộ sưu tập: Bộ sưu tập sử dụng chất liệu chính là vải Linen cao cấp kết hợp kỹ thuật thêu lắc tay. Bảng màu chủ đạo được trích xuất từ hòa sắc tranh dân gian: màu hồng sen, hồng pastel (từ sắc hồng tranh Kim Hoàng), màu đỏ tươi, đỏ trầm (sắc đỏ tranh Kim Hoàng và Hàng Trống), màu cam năng động và màu xanh lạnh dung hòa ở chi tiết quần.
  • Xây dựng hệ thống cỡ số và thiết kế Block: Xây dựng bảng cỡ số chuẩn cho bé gái 6–12 tuổi. Thiết kế hệ thống rập Block căn bản cho cỡ trung bình (Size M – dành cho lứa tuổi 8–9 tuổi). Sau đó dùng phần mềm Gerber Accumark để nhảy cỡ (Grading) ra Size S (6–7 tuổi) và Size L (10–12 tuổi), tính toán cự ly dịch chuyển nhảy mẫu chi tiết cho thân trước, thân sau, tay áo, bâu áo và quần.
  • Chi tiết thiết kế 3 mẫu trang phục:
Mã sản phẩm Cỡ số & Lứa tuổi Màu sắc chủ đạo Kết cấu kiểu dáng Họa tiết tranh dân gian thêu trang trí
HN01 Size S (6–7 tuổi) Hồng sen kết hợp hồng pastel Cổ viền tròn, tay loe hai lớp (trong và ngoài), dáng áo dài 4 tà xẻ trước; quần ống vừa lưng chun Bức tranh "Cậu bé cưỡi Phượng Hoàng" (dòng tranh Kim Hoàng) kết hợp hoa văn phụ trợ
HN02 Size M (8–9 tuổi) Hai sắc độ đỏ (nóng ấm, tự tin) Bâu cổ đầu vuông cách điệu, tay lửng loe rộng có phối liền cổ tay, kết cấu 4 tà cao thấp so le; quần lưng thun Bức tranh "Cá chép vượt vũ môn" (dòng tranh Hàng Trống) kết hợp dải mây trang trí ở phần ngực
HN03 Size L (10–12 tuổi) Màu cam phối quần xanh Phom dáng thoải mái, tối ưu cho vóc dáng tiền dậy thì; kết cấu tà và tay áo năng động Họa tiết biến tấu từ tranh dân gian Việt Nam phù hợp lứa tuổi thanh thiếu nhi
  • Hồ sơ kỹ thuật sản xuất: Với từng mẫu sản phẩm, nhóm nghiên cứu hoàn thiện bản vẽ mô tả mẫu phẳng (Flat sketch), bảng quy cách kích thước bán thành phẩm và thành phẩm, bảng định mức nguyên phụ liệu, quy trình công nghệ may và tài liệu hướng dẫn tạo mẫu (HDTM). Ba mẫu thật được may ráp hoàn thiện tại xưởng may.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

Tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, đối chiếu kết quả thực nghiệm với các mục tiêu đề ra và đưa ra các đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Bộ sưu tập thực tế: Chế tạo thành công 3 bộ trang phục áo dài hoàn chỉnh (mã HN01, HN02, HN03) tương ứng với ba dải kích thước Size S (6–7 tuổi), Size M (8–9 tuổi) và Size L (10–12 tuổi).
  • Ứng dụng thành công chất liệu và kỹ thuật: Khai thác hiệu quả đặc tính của vải Linen tự nhiên (mềm mại, thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt) trên trang phục áo dài trẻ em; ứng dụng thành công kỹ thuật thêu lắc tay để thể hiện hai bức tranh dân gian tiêu biểu: "Cậu bé cưỡi Phượng Hoàng" (tranh Kim Hoàng) và "Cá chép vượt vũ môn" (tranh Hàng Trống) với độ sắc nét và mặt trái sạch chỉ, không gây cọ xát vào da trẻ.
  • Hệ thống dữ liệu kỹ thuật: Xây dựng đầy đủ bảng thông số kích thước cơ thể theo chuẩn WHO, bộ rập Block chuẩn cỡ trung bình và bộ rập nhảy cỡ (Size S, M, L) trên phần mềm chuyên ngành Gerber Accumark; hoàn thiện hệ thống tài liệu kỹ thuật may, mô tả mẫu phẳng và hướng dẫn tạo mẫu cho từng sản phẩm.
  • Sản phẩm truyền thông: Hoàn thành video giới thiệu và quảng bá hình ảnh bộ sưu tập áo dài trẻ em.

Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả

  • Đề xuất quy trình công nghệ kết hợp: Sử dụng rập 2D drafting trong giai đoạn tạo phom chuẩn ban đầu kết hợp công nghệ Gerber Accumark để nhảy cỡ mẫu giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm may công nghiệp.
  • Để triển khai sản xuất đại trà quy mô công nghiệp trong tương lai, nhóm kiến nghị chuyển đổi từ phương pháp thêu lắc tay sang phương pháp thêu vi tính nhằm tối ưu hóa chi phí nhân công và đảm bảo độ đồng đều khi nhân bản số lượng lớn.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp một giải pháp thiết kế trang phục trẻ em dựa trên sự tích hợp giữa mỹ thuật truyền thống (tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng) và kỹ thuật may đương đại, xóa bỏ định kiến áo dài trẻ em chỉ là phiên bản thu nhỏ rập khuôn từ áo dài người lớn.
  • Xây dựng bộ tư liệu tham khảo thực tế về quy trình thiết kế, thông số nhảy size và tiêu chuẩn kỹ thuật may áo dài bé gái phục vụ việc học tập, thực hành cho sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô may mẫu thực nghiệm chỉ dừng lại ở 3 bộ sản phẩm đại diện cho 3 nhóm tuổi (Size S, M, L), chưa khảo sát thử nghiệm trên diện rộng đối với toàn bộ các cỡ vóc chi tiết khác.
    • Do hạn chế về trang thiết bị công nghệ chuyên dụng tại xưởng trường và giới hạn kinh phí, đề tài chưa thể triển khai thực nghiệm kỹ thuật thêu vi tính công nghiệp cho các họa tiết tranh dân gian mà phải sử dụng phương pháp thêu lắc tay thủ công.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu các họa tiết từ 9 dòng tranh dân gian còn lại trong hệ thống 12 dòng tranh dân gian Việt Nam (như tranh làng Sình, tranh kính, tranh đồ thế...).
    • Xây dựng file dữ liệu số hóa mẫu thêu vi tính công nghiệp để thử nghiệm sản xuất hàng loạt trên dây chuyền may công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang: Tài liệu trực quan phục vụ các học phần như Phát triển sản phẩm may, Thiết kế rập 2D, Giác sơ đồ và nhảy cỡ trên phần mềm Gerber Accumark, Công nghệ may trang phục truyền thống.
    • Kỹ thuật viên, nhà thiết kế tại các doanh nghiệp may mặc trẻ em: Có thể tham khảo bảng thông số cỡ vóc nhân trắc học phân nhóm lứa tuổi 6–9 và 10–12 tuổi, cũng như giải pháp kết cấu độ cử động cho áo dài bé gái.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình nhảy size chi tiết trên phần mềm CAD Gerber Accumark từ rập Block căn bản (bảng cự ly dịch chuyển nhảy mẫu thân áo, bâu áo, tay áo và quần).
    • Phương pháp xử lý hoa văn mỹ thuật cổ truyền chuyển đổi sang ngôn ngữ thêu trên chất liệu vải Linen.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài lựa chọn những bức tranh dân gian cụ thể nào để thêu lên các mẫu thiết kế áo dài?
Đề tài khai thác họa tiết từ các dòng tranh dân gian cổ, trong đó mẫu HN01 (Size S) sử dụng hình thêu bức tranh "Cậu bé cưỡi Phượng Hoàng" thuộc dòng tranh Kim Hoàng xưa; mẫu HN02 (Size M) sử dụng hình thêu bức tranh "Cá chép vượt vũ môn" thuộc dòng tranh Hàng Trống kết hợp đồ họa dải mây ở phần ngực.

2. Tại sao nhóm nghiên cứu lại chọn phương pháp thêu lắc tay thay vì thêu vi tính hay thêu tay thủ công?
Mặc dù thêu vi tính là phương án tối ưu cho sản xuất đại trà công nghiệp, nhóm tác giả chọn thêu máy lắc tay vì đề tài thực hiện ở quy mô may mẫu nhỏ (3 bộ sản phẩm), chịu sự hạn chế về thiết bị tạo dữ liệu thêu vi tính công nghiệp. Phương pháp thêu lắc tay cho thành phẩm mềm mại, sinh động, mặt trái sạch chỉ, không gây khó chịu cho da trẻ, đồng thời tiết kiệm thời gian hơn nhiều so với thêu tay thủ công.

3. Đặc điểm hình thái của bé gái từ 6 đến 12 tuổi được phân nhóm và ứng dụng vào phom dáng áo dài như thế nào?
Dựa trên chuẩn WHO, tác giả chia làm 2 giai đoạn: nhóm 6–9 tuổi (thân hình tròn trĩnh, vòng bụng lớn, chi ngắn) và nhóm 10–12 tuổi (tiền dậy thì, chiều cao tăng vọt 8–9 cm/năm, hông nở, ngực và mông phát triển). Vì vậy, phom dáng áo dài được thiết kế với độ cử động rộng rãi, tà áo không quá dài, lưng quần may chun co giãn để các bé cử động linh hoạt, tự tin mà không bị gò bó.

4. Phần mềm công nghệ nào được sử dụng trong quá trình tạo rập và nhảy size bộ sưu tập?
Đề tài sử dụng phương pháp vẽ rập phẳng 2D thủ công để dựng rập Block chuẩn cho cỡ trung bình (Size M), sau đó ứng dụng phần mềm CAD chuyên ngành dệt may là Gerber Accumark để thực hiện nhảy size cỡ vóc tự động sang Size S và Size L.

5. Màu sắc chủ đạo của bộ sưu tập được lấy cảm hứng từ yếu tố nào?
Màu sắc của bộ sưu tập được trích xuất trực tiếp từ các gam màu đặc trưng của ba dòng tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống và Kim Hoàng: sắc hồng sen, hồng pastel của tranh Kim Hoàng (mẫu HN01 cho bé 6–7 tuổi); sắc đỏ nổi bật (mẫu HN02 cho bé 8–9 tuổi); sắc cam năng động (mẫu HN03 cho bé 10–12 tuổi); kết hợp với màu xanh lạnh trên quần nhằm dung hòa các gam màu nóng, tạo cảm giác tươi mát, hài hòa.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế áo dài cho bé gái từ 6 đến 12 tuổi lấy cảm hứng từ tranh dân gian Việt Nam" của nhóm sinh viên Lê Thị Ngọc Hoàn và Trần Thị Huyền đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và tạo mẫu thực nghiệm đề ra. Thông qua việc kết hợp giữa phương pháp thiết kế rập Block 2D truyền thống và công nghệ nhảy size trên phần mềm Gerber Accumark, đề tài đã tạo ra 3 mẫu trang phục áo dài trẻ em đạt chuẩn kỹ thuật, vừa vặn theo nhân trắc học lứa tuổi học sinh tiểu học và trung học cơ sở. Đồ án là minh chứng thực tiễn cho giải pháp đưa chất liệu Linen và mỹ thuật tranh dân gian Kim Hoàng, Hàng Trống hòa nhập vào dòng chảy thời trang ứng dụng đương đại.