Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tâm lý học với đề tài "Thái độ của cha mẹ đối với biểu hiện không tích cực trong giao tiếp ở con từ 6 đến 11 tuổi tại TPHCM" do sinh viên Ôn Bích Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Bích Hồng tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2017).

Lứa tuổi tiểu học (từ 6 đến 11 tuổi) là giai đoạn nền tảng định hình và phát triển nhân cách của trẻ. Bước vào bậc tiểu học, hoạt động chủ đạo của trẻ chuyển dịch sang hoạt động học tập, đồng thời các mối quan hệ xã hội được mở rộng với thầy cô, bạn bè và nhà trường. Giao tiếp trong gia đình đóng vai trò định hướng chuẩn mực đạo đức, hành vi và hỗ trợ trẻ hình thành ý thức về bản thân. Tuy nhiên, thực tế xã hội ghi nhận nhiều học sinh tiểu học bộc lộ những biểu hiện không tích cực trong giao tiếp như thụ động, ngắt kết nối với người thân, phụ thuộc vào thiết bị điện tử hoặc né tránh tương tác khi xảy ra mâu thuẫn. Đáng chú ý, nhiều bậc phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ bản chất của các biểu hiện này, dẫn đến phản ứng cảm xúc và hành vi ứng xử chưa phù hợp, có thể gây tổn thương tâm lý hoặc cản trở sự phát triển của trẻ. Trong khi đó, các nghiên cứu tâm lý học trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào tính tích cực giao tiếp của trẻ mẫu giáo hoặc lứa tuổi thiếu niên, còn khoảng trống nghiên cứu đáng kể đối với lứa tuổi tiểu học và thái độ của cha mẹ tại khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu thực trạng thái độ của cha mẹ đối với con ở lứa tuổi học sinh tiểu học có biểu hiện không tích cực trong giao tiếp; xác định nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng đó, làm cơ sở đề xuất biện pháp giúp phụ huynh có phương pháp giáo dục hiệu quả hơn; đồng thời tìm hiểu tâm tư, nguyện vọng của phụ huynh nhằm hỗ trợ trẻ giao tiếp tích cực.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Tổng hợp tài liệu và xây dựng hệ thống lý luận về thái độ của cha mẹ đối với con từ 6 đến 11 tuổi có biểu hiện không tích cực trong giao tiếp.
  2. Khảo sát thực trạng thái độ của cha mẹ đối với con từ 6 đến 11 tuổi có biểu hiện không tích cực trong giao tiếp và tìm ra nguyên nhân, các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng đó.
  3. Đề xuất các biện pháp nhằm giúp các bậc phụ huynh có thái độ tích cực hơn đối với biểu hiện không tích cực trong giao tiếp của con.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Cha mẹ có con từ 6 đến 11 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ của cha mẹ đối với những biểu hiện không tích cực trong giao tiếp của con từ 6 đến 11 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn nghiên cứu thái độ của cha mẹ học sinh tiểu học trong mối quan hệ với cha mẹ trong đời sống gia đình thường nhật.
  • Phạm vi không gian và khách thể: Đề tài tiến hành khảo sát trên các phụ huynh cư trú tại các quận nội thành Thành phố Hồ Chí Minh (khảo sát trực tiếp tại 4 trường tiểu học: Trường Tiểu học Phú Lâm - Quận 6, Trường Tiểu học An Phú - Quận 2, Trường Tiểu học Bình Long, Trường Tiểu học An Hội - Quận Gò Vấp; Câu lạc bộ "Ba lô con cóc" tại Nhà Thiếu nhi Thành phố Hồ Chí Minh - Quận 1; và một số công viên).

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm: cha mẹ có những thái độ chưa phù hợp đối với các biểu hiện không tích cực trong giao tiếp của con; có sự khác biệt giữa thái độ của cha và thái độ của mẹ; có sự khác biệt trong thái độ của cha mẹ đối với con trai và con gái; cha mẹ có mong muốn cải thiện tình trạng giao tiếp thụ động của con; các yếu tố truyền thông, báo chí và kinh nghiệm sống có tác động đến thái độ của phụ huynh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng hệ thống lý luận tâm lý học đại cương, tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học xã hội để xây dựng khung đánh giá:

  • Khái niệm thái độ: Tiếp cận định nghĩa của G.W. Allport (1935) xem thái độ là trạng thái sẵn sàng về mặt tinh thần và thần kinh, được tổ chức thông qua kinh nghiệm nhằm điều chỉnh hoặc ảnh hưởng đến phản ứng của cá nhân; kết hợp quan điểm của Guilford (1964), Newcomb, Philip Kotler, Từ điển Tâm lý học (Nguyễn Khắc Viện) và Từ điển Tâm lý học do Vũ Dũng chủ biên. Tác giả xác định khái niệm công cụ: Thái độ là trạng thái tinh thần đặc trưng của con người, thể hiện sự sẵn sàng phản ứng với đối tượng liên quan, được tổ chức qua kinh nghiệm và hiểu biết, có tác dụng điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.
  • Cấu trúc thái độ: Sử dụng mô hình cấu trúc 3 thành phần của M.B. Smith (1942) gồm: Nhận thức (hiểu biết, quan điểm, đánh giá), Xúc cảm - tình cảm (rung cảm, mức độ thoải mái, đồng cảm hoặc khó chịu), và Hành vi (xu hướng phản ứng thực tế ra bên ngoài).
  • Phân loại thái độ: Chia thành 3 loại: Loại A - Thái độ tích cực (nhận thức đúng, cảm xúc phù hợp, hành vi tích cực); Loại B - Thái độ chưa tích cực (nhận thức đúng, cảm xúc phù hợp nhưng hành vi chưa đúng); Loại C - Thái độ tiêu cực (nhận thức sai, cảm xúc chưa phù hợp, hành vi phản ứng chưa đúng).
  • Khái niệm giao tiếp và tính tích cực giao tiếp: Sử dụng định nghĩa giao tiếp của Nguyễn Quang Uẩn và khái niệm tính tích cực giao tiếp của Nguyễn Xuân Thức (1997). Tính tích cực giao tiếp được cấu thành từ 4 tiêu chí: nhu cầu giao tiếp, tính chủ động giao tiếp, sự thích ứng - hòa nhập vào các mối quan hệ, và hiệu quả của hoạt động giao tiếp.

Phương pháp luận nghiên cứu gồm 3 quan điểm chỉ đạo:

  • Quan điểm hệ thống cấu trúc: Xây dựng hệ thống khái niệm, thiết lập các mối quan hệ tương tác giữa nhận thức, xúc cảm và hành vi của cha mẹ với các biểu hiện giao tiếp của trẻ.
  • Quan điểm lịch sử - logic: Tổng thuật lịch sử nghiên cứu giao tiếp từ triết học cổ đại (Socrates, Platon, Nho gia), chủ nghĩa duy vật lịch sử (C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin), tâm lý học thế giới (Anna Freud, M.I. Lisina, A.V. Zaporozhets) đến các công trình trong nước (Trần Trọng Thủy, Bùi Văn Huệ, Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Thạc, Ngô Công Hoàn, Lê Xuân Hồng, Vũ Thị Khánh Linh).
  • Quan điểm thực tiễn: Thu thập dữ liệu thực tế tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh để kiểm chứng lý luận.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, hệ thống hóa tài liệu trong và ngoài nước để xây dựng cơ sở lý thuyết và bộ công cụ khảo sát.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (chính): Thiết kế phiếu hỏi gồm thông tin nhân khẩu học (giới tính cha/mẹ, trình độ học vấn, giới tính con, khối lớp con) và nội dung khảo sát (nhận thức, cảm xúc, hành vi). Tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 10 phụ huynh trước khi phân phát diện rộng. Tổng số phiếu phát ra là 350 phiếu, thu về 184 phiếu hợp lệ.
  3. Phương pháp quan sát: Quan sát thái độ, cử chỉ, nét mặt của phụ huynh vào giờ đón con tan học tại cổng trường để bổ sung dữ liệu thực tế.
  4. Phương pháp phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 2 phụ huynh dựa trên khung câu hỏi chuẩn bị sẵn nhằm làm rõ nguyên nhân của các phản ứng tâm lý.
  5. Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý số liệu định lượng: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình) và kiểm nghiệm Chi-bình phương (${\chi}^2$) nhằm so sánh các biến số nhân khẩu học.

Quy ước thang đo và quy đổi điểm trong bảng hỏi:

Thang đo đánh giá Khoảng điểm quy đổi Ý nghĩa mức độ
Tần suất biểu hiện 1.00 – 1.66
1.66 – 2.32
2.32 – 3.00
Hiếm khi / Thỉnh thoảng
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Mức độ ảnh hưởng 1.00 – 1.66
1.66 – 2.32
2.32 – 3.00
Không ảnh hưởng
Có ảnh hưởng
Ảnh hưởng nhiều
Mức độ mong muốn / cần thiết 1.00 – 1.66
1.66 – 2.32
2.32 – 3.00
Không cần thiết
Mong muốn
Rất mong muốn

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thái độ của cha mẹ đối với những biểu hiện không tích cực trong giao tiếp của con từ 6 đến 11 tuổi

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao tiếp, thái độ và đặc điểm giao tiếp của học sinh tiểu học:

  • Lịch sử nghiên cứu: Điểm lại các khuynh hướng nghiên cứu giao tiếp từ thời cổ đại đến hiện đại; các công trình nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp (Anna Freud, E.O. Smirnova, I.S. Kon), tính chủ động giao tiếp (M.I. Lisina), và sự hòa nhập nhóm (G. Driscoll, B. Zazzo). Tại Việt Nam, các tác giả đã nghiên cứu đặc điểm giao tiếp của trẻ em và học sinh (Trần Trọng Thủy, Ngô Công Hoàn, Nguyễn Xuân Thức, Phạm Song Hà, Vũ Thị Khánh Linh), khẳng định khoảng trống về thái độ của phụ huynh trước những biểu hiện không tích cực ở lứa tuổi 6 - 11 tuổi.
  • Khái niệm và cấu trúc thái độ của cha mẹ: Khẳng định thái độ phụ huynh được cấu thành từ nhận thức (nhận biết biểu hiện và tác động đến sự phát triển của con), xúc cảm - tình cảm (bình tĩnh, lo lắng, tức giận, thất vọng hoặc ngại ngùng), và hành vi ứng xử (tích cực: lắng nghe, đối thoại, khích lệ; tiêu cực: bỏ mặc, thờ ơ, la mắng, cấm đoán).
  • Bốn phương diện biểu hiện không tích cực trong giao tiếp ở trẻ 6 - 11 tuổi:
    1. Nhu cầu giao tiếp: Chậm phát triển ngôn ngữ, nghèo nàn xúc cảm, khó chịu khi được trò chuyện, chủ động trốn tránh sự chú ý của mọi người xung quanh.
    2. Tính chủ động giao tiếp: Vốn từ nghèo nàn, hạn chế phối hợp giữa ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, thụ động chờ đợi người khác bắt chuyện, né tránh hoặc bất lực trước xung đột.
    3. Khả năng thích ứng, hòa nhập: Không thoải mái khi tâm sự, chia sẻ về trường lớp, bạn bè; thu mình, ít xây dựng mối quan hệ bạn bè.
    4. Hiệu quả giao tiếp: Gặp trở ngại trong tiếp nhận thông tin và diễn đạt suy nghĩ, cha mẹ khó thấu hiểu sở thích và tâm tư của con.
  • Các yếu tố chi phối thái độ của cha mẹ: Tác động của thông tin truyền thông; các cơ chế tâm lý xã hội (nhập tâm, bắt chước, lây lan tâm lý); kinh nghiệm sống thực tế; và phong cách giáo dục của cha mẹ.

Chương 2: Thực trạng thái độ của cha mẹ đối với biểu hiện không tích cực trong giao tiếp ở con từ 6 đến 11 tuổi, tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả khảo sát định lượng trên mẫu $N = 184$ phụ huynh và kết quả phỏng vấn sâu:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Khảo sát được thực hiện trên địa bàn các quận nội thành Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung tại Quận 2, Quận 6, Quận Gò Vấp, Quận Tân Bình và Quận Bình Tân.

Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại Tỷ lệ (%)
Vai trò phụ huynh Mẹ (n = 111)
Cha (n = 72)
60.7%
39.3%
Giới tính của con Con gái
Con trai
54.6%
45.4%
Khối lớp của con Đầu tiểu học (Lớp 1 - 3)
Cuối tiểu học (Lớp 4 - 5)
55.7%
43.x%
Địa bàn khảo sát Quận Gò Vấp
Quận 2
Quận Tân Bình
Quận Bình Tân
Các khu vực khác (Quận 6, Quận 1...)
22.2%
20.8%
15.0%
15.0%
27.0%
Trình độ học vấn Từ trung cấp trở lên
Tốt nghiệp lớp 12 trở xuống
Chiếm đa số
55.5%
  • Thực trạng mặt nhận thức của cha mẹ: Phụ huynh đánh giá mức độ chủ động giao tiếp của con theo 3 nhóm: Mức độ chủ động cao (Loại A: con hay chủ động bắt chuyện với cha mẹ); Mức độ chủ động trung bình (Loại B: con chỉ nói chuyện khi cần cha mẹ giúp đỡ hoặc khi được hỏi chuyện); Mức độ chủ động thấp (Loại C: con không muốn nói chuyện ngay cả khi cha mẹ chủ động bắt chuyện).
  • Thực trạng mặt cảm xúc và hành vi theo các tình huống giao tiếp cụ thể:
    1. Khi con chơi thiết bị điện tử (máy tính bảng, điện thoại) nhiều hơn nói chuyện với cha mẹ: Phần lớn phụ huynh nảy sinh cảm xúc lo lắng, bực bội hoặc bất lực; hành vi biến thiên từ nhắc nhở, tịch thu thiết bị đến buông xuôi do bận rộn.
    2. Khi con tỏ vẻ khó chịu, không thoải mái lúc cha mẹ hỏi han, bắt chuyện: Xuất hiện cảm xúc thất vọng, hụt hẫng; một số phụ huynh chọn cách im lặng bỏ qua, một số gắt gỏng hoặc tra hỏi dồn dập.
    3. Khi con trả lời ngắn gọn, cộc lốc: Phụ huynh thường cảm thấy không được tôn trọng; hành vi phổ biến là chấn chỉnh ngay lập tức hoặc trách phạt.
    4. Khi xảy ra mâu thuẫn và con chọn im lặng, né tránh thay vì trao đổi giải quyết: Phụ huynh gặp khó khăn trong việc thiết lập lại đối thoại, dễ đẩy mâu thuẫn lên cao trào nếu thiếu kiên nhẫn.
    5. Khi cuộc nói chuyện không hiệu quả (con không hiểu cha mẹ hoặc khó diễn đạt điều muốn nói): Cha mẹ có xu hướng nôn nóng, áp đặt suy nghĩ thay vì kiên trì hướng dẫn trẻ diễn đạt.
  • Nhu cầu và dự định của phụ huynh: Đa số cha mẹ ghi nhận mong muốn cải thiện tình trạng giao tiếp thụ động của con (điểm trung bình thuộc khoảng 1.66 - 2.32 đến 2.32 - 3.00), thể hiện dự định nâng cao kiến thức làm cha mẹ và tìm kiếm các phương pháp đồng hành cùng con.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Mẫu khảo sát đạt $N = 184$ phụ huynh hợp lệ. Người mẹ là đối tượng tham gia khảo sát chính (chiếm 60.7%), phản ánh thực tế mẹ là người trực tiếp theo sát và phụ trách các vấn đề sinh hoạt, học tập thường nhật của học sinh tiểu học tại gia đình.
  • Tỷ lệ giới tính học sinh trong mẫu cân bằng (54.6% nữ, 45.4% nam); tỷ lệ học sinh đầu tiểu học chiếm 55.7% và cuối tiểu học chiếm 43.x%.
  • Về mặt nhận thức, phần lớn phụ huynh nhận diện được các biểu hiện thụ động trong giao tiếp của con, tuy nhiên mức độ thấu hiểu nguyên nhân tâm lý bên dưới còn hạn chế.
  • Về mặt cảm xúc và hành vi, tồn tại sự phân hóa rõ rệt: thái độ loại B (nhận thức được vấn đề, có cảm xúc quan tâm nhưng hành vi xử lý chưa phù hợp, còn nôn nóng, áp đặt hoặc lúng túng) chiếm tỷ lệ đáng kể. Thái độ loại A (tích cực toàn diện) chưa đồng đều giữa các nhóm học vấn và giới tính phụ huynh.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất các nhóm biện pháp:

  1. Đối với phụ huynh: Xây dựng quy tắc gia đình rõ ràng và nhất quán (giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử, quy định giờ giấc sinh hoạt); tăng cường trò chuyện về trường lớp, bạn bè; chủ động bộc lộ cảm xúc tích cực và chia sẻ lo lắng với con; kiên nhẫn lắng nghe, hướng dẫn con gọi tên cảm xúc và giải quyết xung đột bằng đối thoại; khen ngợi sự nỗ lực thay vì nhận xét tố chất bất biến; tạo điều kiện cho con tham gia hoạt động nhóm tại trường học và cộng đồng.
  2. Đối với nhà trường và giáo viên: Tăng cường phối hợp giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh để theo dõi biểu hiện giao tiếp của học sinh; tổ chức các buổi tư vấn tâm lý, chuyên đề kỹ năng giao tiếp học đường cho cha mẹ.

Về đóng góp khoa học, đề tài là một trong những công trình tâm lý học thực nghiệm tại Việt Nam tập trung trực tiếp vào thái độ của cha mẹ đối với những biểu hiện giao tiếp không tích cực ở lứa tuổi học sinh tiểu học (6 - 11 tuổi) trên địa bàn đô thị Thành phố Hồ Chí Minh, bổ khuyết cho các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu nghiên cứu trên trẻ mầm non hoặc thanh thiếu niên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên các giới hạn nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Quy mô và phạm vi khách thể: Dung lượng mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở 184 phụ huynh. Mặc dù tác giả đánh giá quy mô này ở mức chấp nhận được đối với phạm vi một khóa luận tốt nghiệp, tính đại diện cho toàn bộ địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh còn khiêm tốn do chỉ thu thập dữ liệu tập trung tại một số quận nội thành (Quận 2, Quận 6, Quận Gò Vấp, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Quận 1).
  • Giới hạn nội dung nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát thái độ của cha mẹ trong các mối quan hệ giao tiếp gia đình thường nhật giữa cha mẹ và con cái, chưa mở rộng sang không gian tương tác giữa học sinh với giáo viên hoặc mối quan hệ với nhóm bạn cùng trang lứa tại trường học.
  • Số lượng mẫu định tính: Nghiên cứu chỉ thực hiện phỏng vấn sâu trên 2 phụ huynh, do đó độ sâu biện giải nguyên nhân xã hội học - tâm lý học mang tính chất minh họa, bổ trợ cho bảng hỏi định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng dung lượng mẫu khảo sát trên các địa bàn ngoại thành, so sánh sự khác biệt văn hóa - kinh tế xã hội giữa các nhóm gia đình, và thiết kế các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm nhằm đo lường hiệu quả cụ thể của các khóa tập huấn kỹ năng giao tiếp dành cho phụ huynh.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa khung lý thuyết thái độ 3 thành phần của M.B. Smith và 4 tiêu chí đánh giá tính tích cực giao tiếp của Nguyễn Xuân Thức để thiết kế đề cương nghiên cứu tương tự.
  • Nhà nghiên cứu về tâm lý gia đình và trẻ em: Tham khảo cấu trúc bảng hỏi, quy trình chuyển đổi biến định tính sang thang điểm 3 mức độ, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định Chi-bình phương).
  • Cán bộ tư vấn tâm lý học đường và giáo viên tiểu học: Sử dụng danh mục các tình huống giao tiếp tiêu biểu (trẻ dán mắt vào màn hình điện tử, trả lời cộc lốc, né tránh đối thoại khi có mâu thuẫn) để xây dựng nội dung sinh hoạt phụ huynh và các buổi tọa đàm kỹ năng làm cha mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận cấu trúc thái độ của cha mẹ theo mô hình lý thuyết nào?
Tác giả sử dụng mô hình cấu trúc 3 thành phần của M.B. Smith (1942), xác định thái độ của cha mẹ bao gồm: Nhận thức (hiểu biết về biểu hiện và tác động đến sự phát triển của trẻ), Xúc cảm - tình cảm (bình tĩnh, lo âu, thất vọng hoặc giận dữ), và Hành vi (phản ứng thực tế: lắng nghe, hỗ trợ hoặc răn đe, cấm đoán, buông xuôi).

2. Biểu hiện không tích cực trong giao tiếp của học sinh 6 - 11 tuổi được đo lường qua những tiêu chí nào?
Dựa trên lý thuyết tính tích cực giao tiếp của Nguyễn Xuân Thức, tác giả đánh giá qua 4 tiêu chí cốt lõi: nhu cầu giao tiếp, tính chủ động giao tiếp, khả năng thích ứng - hòa nhập vào các mối quan hệ, và hiệu quả của quá trình giao tiếp.

3. Khảo sát thực tế được triển khai với cỡ mẫu bao nhiêu và tại những địa điểm nào?
Nghiên cứu phát ra 350 phiếu hỏi và thu về 184 phiếu hợp lệ. Địa bàn khảo sát tập trung tại các quận nội thành Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm 4 trường tiểu học (TH Phú Lâm - Quận 6, TH An Phú - Quận 2, TH Bình Long, TH An Hội - Quận Gò Vấp), Câu lạc bộ "Ba lô con cóc" tại Nhà Thiếu nhi Thành phố (Quận 1) và một số công viên.

4. Khóa luận phân loại thái độ của phụ huynh thành những nhóm nào?
Tác giả phân loại thái độ thành 3 nhóm: Loại A - Thái độ tích cực (nhận thức đúng, cảm xúc phù hợp, hành vi tích cực); Loại B - Thái độ chưa tích cực (nhận thức đúng, cảm xúc phù hợp nhưng hành vi phản ứng chưa đúng); Loại C - Thái độ tiêu cực (nhận thức sai, cảm xúc chưa phù hợp và hành vi phản ứng sai lệch).

5. Cơ cấu giới tính phụ huynh trong mẫu khảo sát phản ánh điều gì về việc chăm sóc con lứa tuổi tiểu học?
Trong tổng số 184 khách thể, người mẹ chiếm 60.7% (111 phiếu) trong khi người cha chiếm 39.3% (72 phiếu). Tác giả nhận định tại các gia đình có con lứa tuổi tiểu học, người mẹ vẫn là đối tượng chính trực tiếp quán xuyến, theo dõi và giải quyết các vấn đề học tập, sinh hoạt thường nhật của con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ôn Bích Ngọc đã hệ thống hóa tường minh cơ sở lý luận về thái độ của cha mẹ và các biểu hiện không tích cực trong giao tiếp ở học sinh tiểu học từ 6 đến 11 tuổi. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 184 phụ huynh tại các quận nội thành Thành phố Hồ Chí Minh bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chỉ ra thực trạng nhận thức, phản ứng cảm xúc và hành vi ứng xử thực tế của cha mẹ trước các tình huống giao tiếp thường nhật của trẻ. Các kết quả định lượng và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo khoa học có giá trị thực tiễn cho công tác giáo dục gia đình và tư vấn tâm lý học đường.