Đồ án HCMUTE: Thiết kế và chế tạo thiết bị phóng ảnh cho điện thoại hỗ trợ kiểm tra tai

Đồ án HCMUTE thiết kế thiết bị phóng ảnh cho điện thoại, hỗ trợ kiểm tra tai hiệu quả và tiện lợi. Khám phá công nghệ mới trong y tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Internet of things

1.1. Định nghĩa

1.2. Xu thế phát triển

1.3. Ứng dụng của IoT

1.4. Ứng dụng của IoT vào Y tế

1.5. Mục đích của đề tài

1.6. Kết quả dự kiến đạt được

1.7. Giới hạn của đề tài

1.8. Cách thức nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: Vật liệu Polyme

2.1. Polime là những hợp chất có phân tử khối rất lớn do nhiều đơn vị nhỏ (gọi là mắt xích) liên kết với nhau tạo nên

2.2. Theo nguồn gốc

2.3. Theo cấu trúc hình học

2.4. Theo cách trùng hợp

2.5. Theo tính chất cơ lý

2.6. Một số tính chất của Polyme

2.7. Một số Polyme thường gặp và ứng dụng

Tóm tắt

I. Thiết kế thiết bị phóng ảnh cho điện thoại hỗ trợ kiểm tra tai Tổng quan

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo mẫu thiết bị phóng ảnh cho điện thoại dùng để hỗ trợ kiểm tra tai" tập trung vào việc phát triển một thiết bị y tế di động, tận dụng khả năng của camera điện thoại để hỗ trợ kiểm tra tai. Thiết kế thiết bị phóng ảnh này nhắm đến việc cung cấp một giải pháp kiểm tra tai bằng điện thoại tiện lợi và low-cost, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Đồ án đề cập đến nhiều khía cạnh, từ thiết kế phần cứng bao gồm cơ cấu kẹp, hệ thống soi (kết hợp ống kính phóng đại, ánh sáng LED, và cảm biến ảnh), đến phần mềm xử lý hình ảnh và giao diện người dùng. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm thân thiện người dùng, dễ sử dụng, và có thể tích hợp với đa số điện thoại thông minh hiện nay. Ứng dụng di động sẽ cho phép người dùng chụp ảnh, lưu trữ, và chia sẻ hình ảnh tai của họ với bác sĩ, hỗ trợ chẩn đoán bệnh tai, từ đó góp phần vào phòng ngừa bệnh tai, vệ sinh tai, và giảm sát sức khỏe tai. Công nghệ y tế di độngInternet of Things (IoT) được xem xét để phát triển các tính năng mở rộng trong tương lai.

1.1 Phân tích nhu cầu và mục tiêu thiết kế

Kiểm tra tai là một nhu cầu y tế quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng các bệnh lý tai. Tuy nhiên, chi phí cho các thiết bị chuyên dụng thường cao. Đồ án hướng đến việc giải quyết vấn đề này bằng cách tận dụng công nghệ hiện có, cụ thể là camera điện thoại và các linh kiện điện tử giá rẻ. Mục tiêu chính là tạo ra một thiết bị phóng ảnh điện thoại kiểm tra tai có chi phí thấp, dễ sử dụng và hiệu quả. Thiết kế thân thiện người dùng được đặt lên hàng đầu, với hướng dẫn sử dụng rõ ràng và giao diện trực quan. Khả năng tương thích với nhiều mẫu điện thoại khác nhau cũng được chú trọng. Phân tích hình ảnh (xử lý ảnh) đơn giản sẽ được tích hợp để hỗ trợ người dùng nhận biết các dấu hiệu bất thường. Tích hợp với ứng dụng y tế di động sẽ là bước phát triển tiếp theo, cho phép chia sẻ hình ảnh với chuyên gia y tế, thuận tiện cho chẩn đoán từ xaphát hiện khuyết tật tai kịp thời. Việc sử dụng in 3D cho phép linh hoạt trong việc sản xuất và điều chỉnh thiết kế. Đồ án cũng xem xét các khía cạnh an toàn sử dụngvệ sinh của thiết bị.

1.2 Khái quát về công nghệ và nguyên lý hoạt động

Thiết bị dựa trên nguyên lý phóng ảnh điện thoại, sử dụng camera điện thoại làm cảm biến ảnh chính. Hệ thống thấu kính được thiết kế để phóng đại hình ảnh bên trong ống tai. Nguồn sáng LED được tích hợp để đảm bảo độ sáng đủ cho việc chụp ảnh. Thiết kế cơ khí bao gồm một cơ cấu kẹp giúp cố định thiết bị trên điện thoại. Thiết kế mạch điện tử đơn giản, sử dụng các linh kiện điện tử phổ biến và dễ tìm kiếm. Nguyên lý quang học được áp dụng để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh. Phần mềm điều khiển (nếu có) sẽ đơn giản, tập trung vào việc chụp ảnh và lưu trữ. Việc tích hợp với ứng dụng di động sẽ mở rộng tính năng, bao gồm chức năng chia sẻ ảnh và kết nối với bác sĩ. Mô hình 3D được sử dụng trong quá trình thiết kế để đánh giá khả năng chế tạo và khả năng tương thích với điện thoại. Phân tích ứng suất trên phần mềm CAD giúp đảm bảo độ bền của thiết bị. Thuật toán xử lý ảnh cơ bản sẽ giúp nâng cao chất lượng hình ảnh.

II. Thiết kế và chế tạo

Phần này tập trung vào chi tiết thiết kế thiết bị phóng ảnh. Các phương án thiết kế cơ cấu kẹphệ thống soi được trình bày. Tính toán hệ thống thấu kínhhệ thống dẫn sáng được thực hiện để đảm bảo chất lượng hình ảnh. Vật liệu polyme được lựa chọn dựa trên tính chất cơ lý, độ bền, và chi phí. Quá trình chế tạo sử dụng công nghệ in 3D, phù hợp với tính chất đồ án tốt nghiệp. So sánh các phương án thiết kế dựa trên các tiêu chí như chi phí, độ bền, và khả năng sử dụng. Ứng dụng Top-down Design trong quá trình thiết kế giúp tối ưu hóa quy trình và quản lý dự án. Kết quả cuối cùng là một mẫu thiết bị phóng ảnh cho điện thoại hoàn chỉnh, có thể sử dụng để hỗ trợ kiểm tra tai.

2.1 Thiết kế phần cứng

Thiết kế cơ cấu kẹp đảm bảo sự cố định chắc chắn của thiết bị trên nhiều loại điện thoại khác nhau. Thiết kế hệ thống soi bao gồm việc lựa chọn ống kính phóng đại phù hợp, bố trí ánh sáng LED, và tối ưu hóa đường dẫn sáng. Vật liệu được chọn là polyme (nhựa) do tính chất dễ gia công, trọng lượng nhẹ, và chi phí thấp. Các thông số kỹ thuật của vật liệu, bao gồm độ bền, độ cứng, và khả năng chịu nhiệt, được xem xét kỹ lưỡng. Mô phỏng ứng suất trên phần mềm CAD giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo độ bền của sản phẩm. Quá trình chế tạo sử dụng công nghệ in 3D, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Lắp ráp các chi tiết được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi chế tạo bao gồm kiểm tra hình ảnh và độ bền cơ học.

2.2 Thiết kế phần mềm nếu có

Nếu đồ án bao gồm phần mềm, phần này sẽ mô tả thiết kế giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng. Chức năng chính của phần mềm là chụp ảnh, lưu trữ, và chia sẻ hình ảnh. APISDK (nếu có) sẽ được sử dụng để tích hợp với các dịch vụ đám mây. An toàn dữ liệu được đặt lên hàng đầu. Giao diện cần trực quan, dễ hiểu, hướng dẫn người dùng từng bước chụp ảnh và lưu trữ hình ảnh. Tính năng chia sẻ sẽ cho phép người dùng dễ dàng gửi hình ảnh cho bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Tích hợp với IoT (nếu có) sẽ mở rộng khả năng, cho phép giám sát từ xa và lưu trữ dữ liệu trên đám mây. Phần mềm cần có tính năng bảo mật cao để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Xử lý ảnh cơ bản như điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, có thể được tích hợp để cải thiện chất lượng hình ảnh.

III. Kết luận và khuyến nghị

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo mẫu thiết bị phóng ảnh cho điện thoại hỗ trợ kiểm tra tai. Thiết bị đáp ứng được các yêu cầu về chi phí, độ bền, và khả năng sử dụng. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc hoàn thiện phần mềm, tích hợp với IoT, và nâng cao chất lượng hình ảnh. Ứng dụng y tế của thiết bị rất tiềm năng, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán bệnh taiphát hiện sớm các bệnh lý tai, từ đó góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, nơi mà việc tiếp cận với các thiết bị chuyên dụng gặp nhiều khó khăn.

3.1 Đánh giá kết quả và hạn chế

Đồ án đã hoàn thành mục tiêu chính là thiết kế và chế tạo một mẫu thiết bị phóng ảnh điện thoại hỗ trợ kiểm tra tai. Thiết bị hoạt động ổn định, đáp ứng được yêu cầu về độ bền và khả năng sử dụng. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh có thể chưa đạt được độ sắc nét cao nhất. Khả năng tương thích với tất cả các loại điện thoại cũng cần được kiểm tra kỹ hơn. Phần mềm (nếu có) vẫn cần được cải tiến để nâng cao tính năng và khả năng sử dụng. Chi phí sản xuất vẫn cần được tối ưu hóa hơn nữa để thiết bị có thể tiếp cận được với nhiều người hơn. Việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán xử lý ảnh nâng cao sẽ giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và khả năng phát hiện khuyết tật tai.

3.2 Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc hoàn thiện phần mềm, tích hợp với hệ thống IoT để cho phép truyền tải dữ liệu hình ảnh lên đám mây và phân tích hình ảnh từ xa. Phát triển ứng dụng di động chuyên dụng sẽ cải thiện trải nghiệm người dùng và tích hợp thêm các tính năng hữu ích. Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán xử lý ảnh tiên tiến sẽ giúp nâng cao chất lượng hình ảnh và khả năng phát hiện các bệnh lý tai. Tối ưu hóa thiết kế để giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng thương mại hóa sản phẩm. Khả năng tích hợp với các thiết bị y tế khác cũng nên được xem xét. Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe tai cho cộng đồng. Việc đào tạo và hướng dẫn sử dụng thiết bị cho người dùng cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Internet of things 1. Định nghĩa Theo định nghĩa từ Wikipedia: Mạng lưới vạn vật kết nối Internet hoặc là Mạng lưới thiết bị kết nối Internet viết tắt là IoT (tiếng Anh: Internet of things) là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet.

Nói đơn giản là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện một công việc nào đó. Xu thế phát triển Với sự phát triển của Internet, smartphone và đặc biệt là các thiết bị cảm biến, Internet of Things (IoT) đang trở thành xu hướng mới của thế giới. Theo dự báo của IDC (hiện nay IDC Group là 1 trong 5 Công ty hàng đầu về lĩnh vực Công Nghệ Thông Tin tại Việt Nam), thị trường IoT được dự báo sẽ tăng gấp 3 lần, đạt 1,7 nghìn tỉ USD vào năm 2020. Không ít các doanh nghiệp lớn đã nhìn thấy tiềm năng của IoT và mạnh dạn đầu tư vào đây.

Tuy nhiên, cũng giống như bất kỳ một công nghệ mới nào, IoT sẽ cần một nền tảng để vận hành. Và các doanh nghiệp công nghệ hiểu rằng, ai tạo ra được nền tảng dẫn đầu, họ sẽ là người chiến thắng trong xu hướng mới này. Ứng dụng của IoT Dựa trên các miền ứng dụng, sản phẩm IoT có thể chia thành năm loại khác nhau: thiết bị đeo thông minh, nhà thông minh, thành phố thông minh, môi trường thông minh, và doanh nghiệp thông minh. Các sản phẩm và giải pháp IoT trong mỗi thị trường có đặc điểm khác nhau.

IoT có ứng dụng rộng vô cùng, có thể kể ra một số mảng như sau: + Quản lý chất thải + Quản lý và lập kế hoạch quản lý đô thị + Quản lý môi trường + Phản hồi trong các tình huống khẩn cấp + Mua sắm thông minh Page 1 do an + Quản lý các thiết bị cá nhân + Quản lý và kiểm tra sức khỏe + Tự động hóa ngôi nhà 1. Ứng dụng của IoT vào Y tế Trong cuộc sống này, không có gì quan trọng cho bằng chính con người, một thân thể không bệnh tật, một tâm hồn không loạn đó chính là hạnh phúc của con người. Có câu nói: “Người có sức khỏe có một trăm ước muốn, người không có sức khỏe chỉ có 1 ước muốn duy nhất: đó là sức khỏe”. Quả đúng như vậy, bệnh tật không trừ một ai bất kể bạn là người giàu hay người nghèo, người có địa vị cao hay thấp.

Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, là một trong những điều cơ bản nhất. Con người sống hạnh phúc là mục tiêu và là nhân tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và bảo vệ tổ quốc. Chăm sóc sức khỏe không chỉ là nhu cầu của mỗi cá nhân mà nó còn là mục tiêu cho sự phát triển xã hội. Để hướng tới một sự chăm sóc sức khỏe hiện đại nhất hiện nay thì con người đã ứng dụng hệ thống Internet of things (IoT) vào lĩnh vực này.

IoT được đặt kỳ vọng cao trong việc đem đến cuộc cách mạng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, hứa hẹn thay đổi lớn cách thức con người tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. IoT trong chăm sóc sức khỏe cơ bản dựa trên nguyên tắc chung của IoT, là một mạng lưới các thiết bị kết nối trực tiếp với nhau để nắm bắt và chia sẻ dữ liệu thông qua giao thức an toàn (SSL - Secure Sockets Layer) dưới sự điều khiển của máy chủ trung tâm kết hợp với công nghệ điện toán đám mây. Những tiến bộ trong công nghệ cảm biến và kết nối cho phép các thiết bị điện tử dễ dàng thu thập và phân tích dữ liệu. Trong ngành y tế, điều này càng quan trọng khi những bệnh mãn tính, khởi phát biến chứng đột ngột, khó phòng ngừa như tim mạch, đột quỵ ngày càng tăng.

Đứng trước thách thức đó, ngành y tế mong sao cứu chữa được nhiều bệnh nhân bằng những chế độ chăm sóc y tế dự phòng, chẩn đoán kịp thời biến chứng cấp tính, tăng cường hiểu biết của bệnh nhân về liệu pháp điều trị. Tất cả điều đó chỉ có thể thực hiện được bằng công nghệ thông tin nói cách khác chính là ứng dụng IoT. Điều mà IoT muốn hướng đến là giải quyết vấn đề thu thập dữ liệu bệnh nhân. Đã đến lúc các cơ sở chăm sóc sức khỏe xóa bỏ phương thức thu thập thủ công, thay vào đó là quá trình tự động hóa ghi nhận của các thiết bị điện tử.

Page 2 do an Điều này sẽ tối thiểu hóa nguy cơ lỗi, đồng nghĩa với tăng hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện chất lượng. Ngày nay, tình trạng lâm sàng được theo dõi liên tục ở các bệnh nhân nhập viện bằng các giám sát không xâm lấn. Các cảm biến sẽ thu thập thông tin về tình trạng sinh lý được gắn trên bệnh nhân, thu thập thông tin 24/7. Thông tin này được lưu trữ qua điện toán đám mây, phân tích dữ liệu, gửi kết quả cho nhân viên y tế để đánh giá tình trạng bệnh.

Bằng cách này, chúng ta loại bỏ được việc nhân viên y tế định kỳ theo dõi, giảm được chi phí, mặt khác bệnh nhân được theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị. Một ví dụ của loại hệ thống này là Masimo Radical, một thiết bị theo dõi thu thập sinh hiệu của bệnh nhân và truyền tải dữ liệu liên tục về trung tâm thông qua mạng không dây, cảnh báo tức thời khi có bất thường xảy ra. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng hình ảnh trực quan giúp nhân viên y tế nắm bắt vấn đề nhanh chóng. Một số thiết bị khác ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu dự phòng bệnh tật.

Giờ đây, mỗi gia đình có thể sắm cho mình một bộ thiết bị giám sát sức khỏe. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người già, phụ nữ có thai, vận động viên leo núi, thể hình. Mục đích của đề tài Một trong những yếu tố sức khỏe được quan tâm hiện nay là vấn đề về sức khỏe tai. Vì vậy các thiết bị nội soi được đưa vào ứng dụng một cách rộng rãi không những trong lĩnh vực mũi xoang, thanh quản.

mà còn bắt đầu sử dụng trong khám chẩn đoán và phẫu thuật tai. Ngày nay các bác sĩ chuyên ngành tai đều thừa nhận tầm quan trọng của nội soi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về tai. Cùng với sự quan trọng của nội soi tai đã được nêu ở trên, mục đích khác dẫn đến đề tài này của chúng tôi là đơn đặt hàng của một công ty y tế về thiết bị nội soi tai tích hợp cho hầu hết các loại smartphone trên thị trường. Với nhu cầu như vậy chúng tôi quyết định thiết kế và chế tạo ra bộ sản phẩm ứng dụng IoT vào lĩnh vực này.

Sản phẩm nội soi tai tích hợp với smartphone. Khi một người có vấn đề về tai, người này chỉ cần sử dụng bộ nội soi tai tích hợp smartphone, soi hoặc chụp ảnh hình ảnh bên trong tai và gửi dữ liệu lên đám mây dữ liệu IoT và gửi mã ID qua bác sĩ. Bác sĩ sẽ đăng nhập vào thư viện số chứa thông tin của bệnh nhân, chuẩn đoán và đưa ra liệu pháp. Nếu nhẹ thì có thể hướng dẫn để người nhà của bệnh nhân xử lý, nếu là trường nặng-nguy hiểm thì bác sĩ có thể Page 3 do an hướng dẫn người nhà bệnh nhân thực hiện các bước sơ cứu ban đầu sau đó chuyển bệnh nhân đến bệnh viện.

Kết quả dự kiến đạt được - Thiết kế hai mẫu sản phẩm. - Chế tạo hoàn chỉnh một bộ nội soi tai tích hợp smartphone. - Bộ sản phẩm có khả năng soi, kiểm tra tai. - Có thể tích hợp với hầu hết các loại smartphone trên thị trường.

- Kiểu dáng nhỏ gọn, dễ sử dụng. Giới hạn của đề tài - Bộ sản phẩm nội soi tai là bộ sản phẩm đầu tiên trên thị trường, có độ phức tạp cao, đòi hỏi sự kết hợp của các ngành cơ khí, vật lí. Trong phạm vi đồ án tốt nghiệp cùng với những hạn chế thời gian cũng như kinh phí nên đề tài chỉ dưới dạng mô hình. Bao gồm một số giới hạn sau: + Thiết kế bằng phần mềm Creo Parametric 3.

+ Chế tạo bằng công nghệ in 3D. + Lắp ráp giữa các chi tiết tương đối chính xác. Cách thức nghiên cứu - Thu thập thông số điện thoại qua thực tế. - Nghiên cứu về hệ thấu kính và hệ thống dẫn sáng qua giáo trình tại thư viện.

- Thiết kế chi tiết trên phần mềm Creo Parametric 3. - Sử dụng máy in 3D để chế tạo sản phẩm. Page 4 do an CHƯƠNG 2. Vật liệu Polyme 2.

- Polime là những hợp chất có phân tử khối rất lớn do nhiều đơn vị nhỏ (gọi là mắt xích) liên kết với nhau tạo nên. - Hệ số n được gọi là hệ số polime hóa hay độ polyme hoá hay hệ số trùng hợp. Theo nguồn gốc + Polyme tự nhiên: Cao su, xenlulo, protein… + Polyme nhân tạo: PE, PP, PS b. Theo cấu trúc hình học + Polyme mạch thẳng + Polyme mạch nhánh + Polyme mạng lưới không gian c.

Theo cách trùng hợp + Polyme trùng hợp + Polyme trùng ngưng d. Theo tính chất cơ lý + Polyme nhiệt dẻo: Là nhóm vật liệu Polyme có khả năng lặp đi lặp lại nhiều lần quá trình chảy mềm dưới tác dụng nhiệt và trở nên đóng rắn khi được làm nguội. Trong quá trình tác động nhiệt nó chỉ thay đổi tính chất vật lý mà không có phản ứng hóa học xảy ra. (Một số loại như: PE, PP, ABS, PET…) + Polyme nhiệt rắn: Dưới tác động của nhiệt, chất xúc tác hay chất đóng rắn và áp suất loại nhựa này xảy ra phản ứng hóa học và tạo ra bên trong mạng lưới các liên kết ngang tạo thành không gian ba chiều.

(Một số loại như: UPE, Vinylester, Epoxy…) Page 5 do an 2. Một số tính chất của Polyme. Độ bền - Độ bền được đặc trưng bởi: + Độ bền nén: Đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng theo phương lực tác động, là lực nén cần thiết đặt lên một đơn vị mẫu thử để làm vỡ mẫu thử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế thiết bị phóng ảnh cho điện thoại hỗ trợ kiểm tra tai" giới thiệu một thiết bị mới giúp người dùng có thể kiểm tra tình trạng tai của mình một cách dễ dàng và tiện lợi thông qua điện thoại. Thiết bị này không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các vấn đề về tai mà còn mang lại sự tiện lợi cho người dùng trong việc theo dõi sức khỏe của bản thân. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và cách mà công nghệ có thể hỗ trợ trong việc này.

Để tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong y tế, bạn có thể tham khảo bài viết Hcmute thiết kế và thi công hệ thống thu thập tín hiệu điện tim ecg có hiển thị tín hiệu qua smart phone, nơi trình bày về hệ thống thu thập tín hiệu điện tim qua smartphone. Ngoài ra, bài viết Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi có yếu tố nguy cơ bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp 1 cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ trong việc phát hiện bệnh tật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hcmute dùng phương pháp wavelet tăng cường biên ảnh để xác định kích thước khối u đặc, một nghiên cứu liên quan đến việc cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực y tế.