Luận văn: Đề xuất phương án thiết kế và thi công sàn rỗng cho công trình Le Sands

Luận văn thạc sĩ phân tích, đề xuất phương án thiết kế và thi công sàn rỗng cho công trình Le Sands. So sánh hiệu quả sàn Nevo và sàn ứng lực trước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

309
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp sàn rỗng cho khách sạn Le Sands

Việc xây dựng khách sạn cao tầng như dự án Khách sạn Le Sands Đà Nẵng đòi hỏi các giải pháp kết cấu tiên tiến. Mục tiêu không chỉ là đảm bảo an toàn và bền vững mà còn phải tối ưu không gian kiến trúc và hiệu quả kinh tế. Hệ thống dầm sàn truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế, như làm giảm chiều cao thông thủy, phức tạp hóa việc thi công hệ thống cơ điện (MEP) và tăng tải trọng lên móng. Để khắc phục, các công nghệ sàn hiện đại đã được nghiên cứu và áp dụng. Trong đó, giải pháp sàn phẳng không dầm nổi lên như một lựa chọn ưu việt. Loại sàn này loại bỏ hệ dầm phụ, tạo ra mặt phẳng trần thoáng đãng, linh hoạt trong bố trí không gian và rút ngắn tiến độ thi công. Dựa trên nghiên cứu tại công trình Le Sands, đề tài “ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG SÀN RỖNG CHO CÔNG TRÌNH LE SANDS” đã phân tích sâu về ứng dụng công nghệ sàn hộp tạo rỗng (cụ thể là sàn Nevo), một biến thể hiệu quả của sàn phẳng. Giải pháp này giúp giảm tải trọng công trình đáng kể, cho phép vượt nhịp lớn mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế các công trình phức tạp như Le Sands.

1.1. Giới thiệu tổng quan dự án Khách sạn Le Sands Đà Nẵng

Dự án Khách sạn Le Sands Đà Nẵng là một công trình cấp I, tọa lạc tại vị trí đắc địa trên đường Võ Nguyên Giáp, quận Sơn Trà. Công trình có quy mô 2 tầng hầm và 23 tầng nổi, phục vụ các công năng phức hợp từ lưu trú, văn phòng, nhà hàng đến hội trường. Với kiến trúc hiện đại và yêu cầu không gian mở, việc lựa chọn giải pháp kết cấu sàn là một bài toán quan trọng. Hệ kết cấu chịu lực chính của công trình là hệ vách lõi kết hợp với cột, đặc biệt từ tầng 6 trở lên chỉ còn hệ vách lõi tham gia chịu lực. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho hệ sàn trong việc truyền tải trọng ngang và đảm bảo độ cứng tổng thể.

1.2. Lợi ích của sàn phẳng không dầm trong kiến trúc hiện đại

Giải pháp sàn phẳng không dầm mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Về mặt kiến trúc, nó tạo ra không gian nội thất linh hoạt, không bị giới hạn bởi hệ dầm, giúp tối đa hóa chiều cao thông thủy và dễ dàng phân chia phòng. Về kỹ thuật, việc loại bỏ dầm giúp đơn giản hóa công tác lắp đặt ván khuôn, cốt thép và hệ thống MEP, từ đó đẩy nhanh tiến độ thi công dự án. Hơn nữa, sàn phẳng phân phối tải trọng đều hơn lên các cấu kiện cột và vách, góp phần tối ưu hóa kết cấu bê tông tổng thể của công trình.

II. Thách thức kết cấu khi xây dựng khách sạn cao tầng

Quá trình thiết kế Khách sạn Le Sands Đà Nẵng phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đặc thù của việc xây dựng khách sạn cao tầng. Yêu cầu về không gian mở, đặc biệt tại các tầng công cộng như hội trường, nhà hàng, đòi hỏi một giải pháp vượt nhịp lớn hiệu quả. Hệ dầm truyền thống sẽ làm tăng chiều dày kết cấu và giảm tính thẩm mỹ. Thách thức thứ hai là áp lực giảm tải trọng công trình. Với quy mô 23 tầng nổi, việc giảm trọng lượng bản thân của hệ dầm sàn có ý nghĩa quyết định đến việc tối ưu kích thước móng cọc khoan nhồi và các cấu kiện chịu lực thẳng đứng như cột, vách. Theo báo cáo khảo sát địa chất, nền đất tại khu vực có nhiều lớp phức tạp, do đó giảm tải trọng là ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, việc tối ưu hóa kết cấu bê tông là bài toán kinh tế quan trọng. Một giải pháp sàn thông minh phải cân bằng giữa việc sử dụng vật liệu (bê tông, cốt thép) và hiệu quả thi công, nhằm kiểm soát chi phí xây dựng phần thô mà vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

2.1. Yêu cầu về giải pháp vượt nhịp lớn cho không gian mở

Công năng của khách sạn đòi hỏi các không gian rộng, không bị cản trở bởi cột giữa. Các khu vực như sảnh, hội trường, nhà hàng cần khẩu độ nhịp lớn để tạo sự sang trọng và linh hoạt. Việc áp dụng hệ sàn dầm truyền thống cho các nhịp này là không khả thi do chiều cao dầm lớn, ảnh hưởng đến kiến trúc và tăng chi phí. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp vượt nhịp lớn như sàn phẳng không dầm hoặc sàn hộp tạo rỗng là yêu cầu bắt buộc đối với đội ngũ thiết kế.

2.2. Áp lực giảm tải trọng công trình lên hệ móng cọc

Tải trọng thẳng đứng là yếu tố chi phối thiết kế móng. Mỗi kilogram trọng lượng được cắt giảm ở phần thân sẽ giúp tối ưu hóa hệ móng bên dưới. Sàn bê tông cốt thép đặc chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng tải trọng của tòa nhà. Do đó, việc áp dụng một kết cấu sàn nhẹ hơn, như sàn rỗng, sẽ trực tiếp giảm tải trọng công trình truyền xuống móng. Điều này không chỉ giúp giảm số lượng, chiều dài cọc khoan nhồi mà còn giảm kích thước đài móng, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

III. Phương pháp thiết kế sàn hộp tạo rỗng Nevo hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, phương án thiết kế sàn hộp tạo rỗng Nevo đã được đề xuất và phân tích chi tiết. Đây là một dạng của sàn phẳng không dầm, sử dụng các vật liệu hộp nhựa tạo rỗng đặt vào vùng bê tông ít chịu lực (vùng trung hòa) để giảm trọng lượng bản thân. Nguyên lý hoạt động của sàn Nevo tương tự như các công nghệ sàn rỗng Ubot hay sàn bóng (bubble deck), đó là tạo ra một hệ dầm chữ I trực giao ẩn trong bản sàn. Điều này giúp tối ưu hóa kết cấu bê tông, chỉ giữ lại bê tông ở những vùng chịu nén và chịu cắt quan trọng. Quá trình thiết kế tại dự án Le Sands sử dụng các phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng như Etabs 2017 và Safe 2016. Theo nghiên cứu, mô hình sàn rỗng được quy đổi về một sàn đặc tương đương với các hệ số điều chỉnh độ cứng để phản ánh đúng sự làm việc thực tế. Việc tính toán cốt thép và kiểm tra các điều kiện về độ võng, chống chọc thủng được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 5574:2012, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kết cấu.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ sàn rỗng Nevo

Công nghệ sàn rỗng Nevo hoạt động dựa trên nguyên tắc loại bỏ phần bê tông không tham gia chịu lực ở thớ giữa của bản sàn. Các hộp nhựa tái chế được định vị giữa hai lớp thép trên và dưới, tạo thành các lỗ rỗng trong lòng sàn. Kết quả là một mặt cắt sàn tương đương với hệ dầm chữ I giao thoa theo hai phương. Hệ thống này hoạt động như một kết cấu sàn nhẹ, giảm từ 20-30% khối lượng bê tông so với sàn đặc cùng chiều dày, trong khi vẫn duy trì được khả năng chịu uốn và độ cứng cần thiết.

3.2. Phân tích kết cấu sàn phẳng bằng phần mềm Etabs và Safe

Trong đồ án, việc phân tích bản vẽ kết cấu sàn phẳng Nevo được thực hiện bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Mô hình tổng thể công trình được xây dựng trên Etabs 2017 để xác định nội lực và chuyển vị. Sau đó, nội lực được xuất sang Safe 2016 để tính toán chi tiết cốt thép sàn. Để mô hình hóa sàn rỗng, các kỹ sư đã điều chỉnh thông số độ cứng của phần tử tấm (shell) trong phần mềm, dựa trên đặc tính hình học của mặt cắt sàn rỗng. Việc so sánh nội lực giữa Etabs và Safe cho thấy sự tương đồng, khẳng định tính chính xác của phương pháp mô hình hóa.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công sàn rỗng tại Le Sands

Biện pháp thi công sàn rỗng Nevo được đánh giá là tương đối đơn giản và không đòi hỏi thiết bị phức tạp, giúp cải thiện tiến độ thi công dự án. Quy trình thi công cơ bản bao gồm các bước tuần tự, được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Đầu tiên là công tác lắp dựng ván khuôn phẳng và thi công lớp thép dưới. Tiếp theo, các vật liệu hộp nhựa tạo rỗng Nevo được vận chuyển và lắp đặt trực tiếp trên lớp thép dưới theo đúng vị trí trên bản vẽ kết cấu sàn phẳng. Các hộp được liên kết với nhau bằng các thanh nối chuyên dụng, tạo thành một hệ lưới vững chắc, không bị xô lệch trong quá trình đổ bê tông. Sau khi lắp đặt hộp, lớp thép mũ và thép gia cường được thi công. Cuối cùng, bê tông được đổ thành một hoặc hai đợt, tùy thuộc vào chiều dày sàn. Việc thi công đơn giản, giảm bớt công tác gia công dầm giúp rút ngắn chu kỳ thi công một sàn điển hình, góp phần đáng kể vào việc đẩy nhanh tiến độ tổng thể của dự án Le Sands.

4.1. Quy trình lắp đặt cốt thép và hộp nhựa tạo rỗng Nevo

Quy trình bắt đầu bằng việc lắp đặt lớp thép dưới trên hệ ván khuôn phẳng. Sau đó, các hộp nhựa Nevo được đặt lên con kê, đảm bảo chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Các hộp được định vị và liên kết chắc chắn với nhau để chống nổi và dịch chuyển. Tiếp theo, lớp thép trên và thép gia cường tại các vị trí cột, vách được lắp đặt. Toàn bộ hệ thống được nghiệm thu trước khi tiến hành đổ bê tông.

4.2. Kỹ thuật đổ bê tông và bảo dưỡng kết cấu sàn nhẹ

Công tác đổ bê tông cho kết cấu sàn nhẹ đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo bê tông lấp đầy các khoảng trống giữa các hộp và không làm hư hỏng hộp nhựa. Việc đầm dùi phải được thực hiện kỹ lưỡng, đặc biệt là tại các sườn dầm chữ I. Sau khi đổ, công tác bảo dưỡng được tiến hành theo quy chuẩn để bê tông đạt đủ cường độ thiết kế. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp đảm bảo chất lượng và sự làm việc đồng nhất của toàn bộ bản sàn.

V. Kết quả ứng dụng So sánh hiệu quả kinh tế kỹ thuật

Nghiên cứu tại công trình Khách sạn Le Sands Đà Nẵng đã tiến hành so sánh chi tiết giữa hai phương án: sàn rỗng Nevo và sàn ứng lực trước không dầm. Kết quả so sánh là cơ sở quan trọng để lựa chọn giải pháp tối ưu, đặc biệt là về chi phí xây dựng phần thô. Về kỹ thuật, cả hai giải pháp đều đáp ứng yêu cầu vượt nhịp lớn và tạo mặt trần phẳng. Tuy nhiên, phân tích cho thấy sàn rỗng Nevo có ưu thế về việc giảm tải trọng công trình. Cụ thể, khi so sánh một ô sàn điển hình có cùng điều kiện về độ võng, sàn Nevo dày 280mm trong khi sàn ứng lực trước dày 220mm. Dù dày hơn, nhưng nhờ các lỗ rỗng, khối lượng bê tông của sàn Nevo (0.219 m³/m²) thấp hơn so với sàn ứng lực trước (0.22 m³/m²). Về khối lượng thép, sàn Nevo sử dụng 31.9 kg/m² thép thường, trong khi sàn ứng lực trước sử dụng 14.89 kg/m² thép thường và 3.1 kg/m² cáp dự ứng lực. Dựa trên phân tích tổng thể về vật liệu và biện pháp thi công, sàn rỗng Nevo thể hiện sự cạnh tranh, đặc biệt khi xét đến sự đơn giản trong thi công và không yêu cầu nhân lực tay nghề cao như thi công cáp ứng lực trước.

5.1. Phân tích so sánh chiều dày sàn và khối lượng bê tông

Theo Bảng 3.24 trong tài liệu gốc, so sánh trên một diện tích sàn 603.2 m², khối lượng bê tông cho phương án sàn Nevo là 132.1 m³, thấp hơn một chút so với phương án sàn ứng lực trước là 132.7 m³. Sự chênh lệch không lớn nhưng cho thấy hiệu quả của việc tạo rỗng trong việc tiết kiệm vật liệu bê tông, dù chiều dày sàn Nevo lớn hơn. Điều này trực tiếp góp phần vào việc tạo ra một kết cấu sàn nhẹ hơn.

5.2. Đánh giá khối lượng thép và chi phí xây dựng phần thô

Về thép, Bảng 3.23 chỉ ra tổng khối lượng thép cho sàn Nevo là 19243 kg, cao hơn so với sàn ứng lực trước (8983 kg thép thường + 1870 kg cáp). Mặc dù lượng thép cao hơn, nhưng chi phí nhân công và thiết bị cho việc thi công sàn Nevo thường thấp hơn. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào việc phân tích tổng hợp chi phí xây dựng phần thô, bao gồm cả vật liệu, nhân công và tiến độ, để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho chủ đầu tư.

VI. Kết luận Tương lai sàn rỗng trong xây dựng cao tầng

Qua phân tích thiết kế và thi công tại dự án Khách sạn Le Sands Đà Nẵng, công nghệ sàn hộp tạo rỗng đã chứng minh là một giải pháp kết cấu hiệu quả và khả thi. Giải pháp này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của xây dựng khách sạn cao tầng, từ việc cung cấp giải pháp vượt nhịp lớn, tạo không gian kiến trúc linh hoạt, đến việc giảm tải trọng công trình một cách đáng kể. Các ưu điểm về biện pháp thi công sàn rỗng đơn giản, giúp đẩy nhanh tiến độ thi công dự án và không đòi hỏi công nghệ quá phức tạp là những yếu tố then chốt giúp công nghệ này ngày càng phổ biến. Mặc dù chi phí vật liệu thép có thể cao hơn một số giải pháp khác, nhưng khi xét trên tổng thể hiệu quả kinh tế - kỹ thuật, bao gồm cả việc tối ưu móng và giảm chi phí nhân công, kết cấu sàn nhẹ vẫn là một lựa chọn đầy cạnh tranh. Trong tương lai, với xu hướng xây dựng các công trình quy mô lớn, kiến trúc phức tạp, các công nghệ sàn phẳng không dầm như sàn rỗng sẽ tiếp tục được nghiên cứu, cải tiến và ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết các ưu điểm vượt trội của giải pháp sàn rỗng

Sàn rỗng tổng hợp được nhiều ưu điểm: giảm trọng lượng bản thân từ 20-30%, cho phép vượt nhịp lớn, tăng chiều cao thông thủy, cách âm và cách nhiệt tốt hơn sàn đặc, linh hoạt trong thiết kế kiến trúc và thi công nhanh hơn so với hệ dầm truyền thống. Đây là những lợi thế giúp tối ưu hóa kết cấu bê tông và nâng cao giá trị sử dụng cho công trình.

6.2. Xu hướng ứng dụng kết cấu sàn nhẹ tại thị trường Việt Nam

Thị trường xây dựng Việt Nam đang ngày càng ưa chuộng các giải pháp công nghệ cao nhằm tối ưu chi phí và tiến độ. Kết cấu sàn nhẹ như sàn rỗng, sàn ứng lực trước đang dần thay thế các giải pháp truyền thống trong các dự án lớn như trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn. Sự thành công trong ứng dụng tại các công trình thực tế như Le Sands sẽ là động lực thúc đẩy công nghệ này phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH. Thông tin chung. Quy mô công trình xây dựng. Cấp công trình.

Số tầng công trình. Diện tích xây dựng. Công năng công trình. Điều kiện khí hậu, địa hình-địa mạo, địa chất và thủy văn.

Địa hình-địa mạo .7 Chương 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN KẾT CẤU 13 2. Giải pháp kết cấu. Kết cấu phần ngầm. Hệ kết cấu chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang.

Giải pháp kết cấu sàn. Phương pháp tính toán kết cấu. Tính toán sử dụng phần mềm Etabs 2017. Tiêu chuẩn áp dụng thiết kế kết cấu.

Vật liệu sử dụng. Gạch, vữa xây. Tải trọng tác dụng lên công trình. Tải trọng thẳng đứng.

Tải trọng ngang. Tải trọng gió tĩnh. Tải trọng gió động. Tải trọng động đất.

Xác định nội lực. Phương pháp tính toán. Các trường hợp tải trọng. Tổ hợp tải trọng.

31 Chương 3: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ SÀN. Phương án thiết kế sàn rỗng Nevo. Giới thiệu giải pháp sàn rỗng Nevo. Giới thiệu chung.

Ưu điểm của giải pháp sàn Nevo. Sơ đồ kích thước sàn tầng 7. Phương pháp tính toán. Tiêu chuẩn thiết kế và tài liệu tham khảo.

Vật liệu sử dụng. Sơ bộ kích thước sàn. Tải trọng tác dụng. Các bước điều chỉnh để sàn đặc tương đương làm việc như sàn rỗng.

Đối với phần mềm Etabs 2017. Đối với phần mềm Safe 2016. Trình tự thiết kế. So sánh nội lực giữa Etabs và Safe.

Tính toán cốt thép chịu uốn cho sàn. Tính toán cốt thép chịu momen dương. Tính toán cốt thép chịu momen âm. Kiểm tra khả năng chịu cắt của bản bụng dầm chìm chữ I.

Kiểm tra khả năng chống chọc thủng. Kiểm tra độ võng. Phương án thiết kế sàn phẳng không dầm ứng lực trước. Phương pháp tính.

Giới thiệu phương pháp phần tử hữu hạn. Tiêu chuẩn thiết kế. Vật liệu sử dụng. Một số yêu cầu về vật liệu sử dụng.

Quy đổi cường độ vật liệu giữa 2 tiêu chuẩn. Sơ bộ kích thước sàn. Xác định tải trọng tác dụng lên sàn. Hoạt tải tác dụng lên sàn.

Chọn tải trọng cân bằng. Kiểm tra khả nẵng chống chọc thủng. Tính hao ứng suất trong cáp lúc căng cáp, và hao ứng suất dài hạn. Hao ứng suất do biến dạng đàn hồi của bê tông.

Tính hao ứng suất do ma sát. Hao ứng suất do biến dạng neo. Hao ứng suất dài hạn. Xác định ứng lực trước yêu cầu và tính toán cáp cho các dải.

Xác định hình dạng cáp theo các phương dọc theo các strip. Kiểm tra ứng suất trong sàn. Kiểm tra ứng suất lúc buông neo. Kiểm tra ứng suất trong giai đoạn sử dụng.

Bố trí cốt thép thường. Thép cấu tạo. Vùng có momen âm tại vách đỡ. Tính toán ô sàn thường giữa thang máy S1.

Sơ đồ kích thước ô sàn. Các khái niệm tính toán ô sàn. Phân loại các ô sàn. Sơ bộ chiều dày ô sàn.

Xác định tải trọng tác dụng lên ô sàn. Xác định nội lực trong ô sàn. Tính toán cốt thép cho ô sàn. Kiểm tra khả năng chịu lực.

Kiểm tra độ võng của sàn. Độ võng tức thời. Độ võng dài hạn. So sánh hiệu quả giữa sàn rỗng Nevo và sàn ứng lực trước không dầm.

So sánh 2 phương án sàn khi có cùng độ võng. So sánh về chiều dày sàn. So sánh về lượng thép sử dụng. So sánh về khối lượng bê tông sử dụng.

Kết luận và kiến nghị. 91 Chương 4: TÍNH TOÁN - THIẾT KẾ CÁC CẤU KIỆN CƠ BẢN. Tính toán - Thiết kế cột C3 (X3-Y1). Xác định nội lực tính toán.

Tính toán cột C3. Bố trí cốt thép. Bố trí cốt thép dọc. Bố trí cốt thép ngang.

Tính toán-Thiết kế vách W96 (X3-Y2). Quan niệm tính toán .Tính toán cốt thép dọc.Tính toán cốt thép ngang. Tính toán - Thiết kế cầu thang bộ tầng điển hình (tầng 6 lên tầng 7). Kích thước cầu thang.

Vật liệu sử dụng. Chọn sơ bộ kích thước. Xác định tải trọng tác dụng. Tải trọng tác dụng lên bản thang.

Tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉ và bản chiếu tới. Tính toán cốt thép vế thang. Nội lực trong các bản thang. Tính toán cốt thép cho 2 vế thang.

Tính toán cốt thép bản chiếu nghỉ. Tính toán cốt thép bản chiếu tới. Tính toán cốt thép dầm chiếu tới. Sơ đồ tính và tải trọng tác dụng.

Nội lực và tính toán cốt thép. Cấu tạo cốt thép (neo, nối cốt thép). Tính toán - Thiết kế móng. Điều kiện địa chất công trình.

Địa tầng khu đất. Đánh giá đất nền. Lựa chọn mặt cắt địa chất để tính móng. Điều kiện địa chất, thuỷ văn.

Lựa chọn giải pháp móng. Thiết kế móng cọc. Cách tính toán. Xác định tải trọng truyền xuống móng.

Chọn vật liệu. Xác định sơ bộ chiều cao đài cọc. Chọn kích thước cọc, chiều sâu chôn đài. Tính toán sức chịu tải của cọc.

Xác định số lượng cọc. Bố trí cọc trong móng và tính kích thước đáy đài. Kiểm tra nền đất tại mặt phẳng mũi cọc. Kiểm tra sức chịu tải của cọc.

Tính toán và cấu tạo đài cọc. Kiểm tra đài theo điều kiện chọc thủng. Tính toán cốt thép. 136 CHƯƠNG 5: ĐẶC ĐIỂM CHUNG VÀ LỰA CHỌN BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG PHẦN NGẦM.

Đặc điểm công trình xây dựng. Địa chất công trình khu vực xây dựng. Lựa chọn giải pháp thi công phần ngầm. 137 CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM.

Tổng quan về biện pháp thi công tường Barrette. Công tác định vị. Thi công tường dẫn. Công tác cạp đất.

Khắc phục chướng ngại vật. Phương pháp kiểm tra và giám sát độ thẳng đứng. Làm sạch hố đào lần 1 bằng gàu vét - bơm hút đáy. Lắp đặt Joint cản nước thông qua thanh Stop- End.

Tác dụng của thanh cừ Stop-End. Lắp đặt Joint cản nước. Phân loại đốt tường vây. Công tác gia công và hạ lồng thép.

Làm sạch hố đào lần 2 bằng phương pháp khí nâng. Công tác đổ bê tông. Kiểm tra chất lượng tường vây. Kiểm tra chất lượng bê tông.

Thiết bị và phương pháp kiểm tra siêu âm. Tổ chức thi công tường Barrette. Kích thước tường. Chọn máy thi công tường vây.

Chọn cần trục. Trình tự thi công. Tính toán thời gian đào. Tính thể tích dd Bentonite cần thiết và thùng chứa dung dịch bentonite.

Tổng hợp nhu cầu nhân lực, xe máy. Chọn và tính toán số xe chở bê tông. Biện pháp thi công cọc khoan nhồi. Chuẩn bị mặt bằng.

Định vị tim mốc. Hạ ống vách (ống casine). Công tác khoan tạo lỗ. Kiểm tra hố khoan.

Nạo vét hố khoan. Công tác vệ sinh hố khoan. Hạ lồng thép. Công tác đổ bê tông.

Xử lý bentonite thu hồi. Công tác rút ống vách. Công tác thu dọn mặt bằng và bảo vệ cọc. Công tác đập phá đầu cọc.

Kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi. Sự cố thi công cọc khoan nhồi. Sụt lỡ vách hố đào. Sự cố trồi lồng thép khi đổ bê tông.

Nghiêng lệch hố đào. Hiện tượng tắc bê tông khi đổ. Tổ chức thi công cọc khoan nhồi. Số liệu thiết kế thi công cọc khoan nhồi.

Chọn máy thi công. Máy thi công cọc khoan nhồi:. Chọn cần trục:. Nhu cầu nhân lực và thời gian thi công.

Thời gian thi công. Nhu cầu nhân lực. Chọn và tính số xe chở bê tông. 160 CHƯƠNG 7: THI CÔNG PHẦN NGẦM BẰNG BIỆN PHÁP ĐÀO MỞ DÙNG HỆ SHORING - KINGPOST.

Các giai đoạn thi công. Cơ sở tính toán và kiểm tra. Tiêu chuẩn sử dụng. Phần mềm sử dụng tính toán.

Phân tích nội lực và chuyển vị hệ Shoring-Kingpost và tường vây .Thông số đất nền. Điều kiện biên. Điều kiện ban đầu. Mực nước ngầm.

Thông số tường vây. Thông số hệ giằng chống đỡ tường vây. Thông số sàn chống đỡ tường vây. Thông số tải trọng.

Mô hình trong phần mềm Plaxis. Kết quả nội lực và chuyển vị tường vây. Kiểm tra khả năng chịu lực của tường vây. Tính toán cốt thép chịu momen.

Kiểm tra khả năng chịu cắt của bê tông. Nội lực trong hệ chống đỡ tường vây. Kiểm tra khả năng chịu lực của hệ chống đỡ tường vây. Kiểm tra dầm biên.

Kiểm tra Shoring. Kiểm tra Kingpost. Tính toán vị trí liên kết kingpost với cọc khoan nhồi. Tổ chức thi công đào đất.

Chọn phương án đào đất cho từng giai đoạn. Xác định khối lượng đất công tác. Chọn máy thi công đất. Chọn máy thi công đất trong giai đoạn 1.

Chọn máy thi công đất trong giai đoạn 2. Chọn máy thi công đất trong giai đoạn 3. 215 CHƯƠNG 8: THI CÔNG PHẦN NGẦM BẰNG BIỆN PHÁP THI CÔNG SEMI TOP-DOWN. Các giai đoạn thi công.

Kiểm tra khả năng chịu lực tường vây .Thông số đất nền. Điều kiện biên. Điều kiện ban đầu. Mực nước ngầm.

Thông số tường vây. Thông số sàn chống đỡ tường vây. Thông số tải trọng. Mô hình trong phần mềm Plaxis.

Kết quả tính toán. Kiểm tra khả năng chịu lực của tường vây. Tính toán cốt thép chịu momen. Kiểm tra khả năng chịu cắt của bê tông.

Nội lực trong sàn. Tính toán kiểm tra cột chống tạm (kingpost). Khai báo vật liệu. Khai báo tiết diện.

Khai báo tải trọng. Mô hình trong ETABS. Kết quả xuất ra từ phần mềm ETABS. Kiểm tra hệ cột chống tạm H400.

Kiểm tra cột 1 (C51):. Kiểm tra cột 2 (C43):. Tính toán thiết kế vị trí liên kết giữa Kingpost với sàn và cọc khoan nhồi. Quan niệm thiết kế.

Thiết kế chiều sâu đoạn kingpost cắm vào cọc khoan nhồi. Thiết kế shear stud cho đoạn kingpost giao với sàn. Tổ chức thi công phương án Semi Top-down. Quy trình công nghệ thi công Semi Top-Down.

Giai đoạn 1: Thi công tường vây, cọc khoan nhồi và Kingpost. Giai đoạn 2: Hạ mực nước ngầm và đào đất lần 1. Giai đoạn 3: Thi công sàn tầng hầm B1. Giai đoạn 4: Hạ mực nước ngầm và đào đất lần 2.

Giai đoạn 5: Thi công bê tông cốt thép đài móng và sàn hầm B2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ