Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế thi công khóa điện tử thông minh sử dụng rfid giám sát hành trình container

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu thiết kế thi công khóa điện tử thông minh sử dụng rfid giám sát hành trình container, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài

1.3.1. Mục tiêu của đề tài

1.3.2. Nhiệm vụ của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống định vị toàn cầu GPS và chuẩn NMEA

2.1.1. Hệ thống định vị toàn cầu GPS

2.1.2. Giới thiệu về chuẩn NMEA

2.1.3. Giải mã một số đoạn mã NMEA

2.2. Hệ thống thông tin di động toàn cầu GSM

2.3. Công nghệ RFID

2.3.1. Thành phần của một hệ thống RFID

2.3.1.1. Thẻ (Tag)
2.3.1.2. Đầu đọc (Reader)

2.3.2. Tần số vô tuyến mà RFID hoạt động

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Sơ đồ khối thiết bị

3.3. Tính năng thiết bị

3.3.1. Giám sát hành trình

3.3.2. Giám sát vị trí và trạng thái hoạt động bằng SMS

3.3.3. Mở khóa bằng công nghệ RFID

3.3.4. Cảnh báo khi khóa bị cắt

3.3.5. Cập nhật firmware từ xa

3.3.6. Mã hóa thông tin truyền nhận giữa thiết bị và server trung tâm

3.3.7. Giám sát tài khoản SIM

3.3.8. Cảnh báo khi Pin yếu

3.3.9. Thay đổi các thông số cài đặt thông qua tin nhắn SMS

3.4. Giao thức truyền/nhận giữa thiết bị và server

3.4.1. Mô hình giao thức đóng gói data

3.4.2. Định dạng thông điệp truyền từ thiết bị đến server

3.4.3. Cú pháp cấu hình thiết bị bằng tin nhắn SMS

3.5. Thiết kế sơ đồ nguyên lý

3.5.1. Khối bộ nhớ

3.5.2. Khối SD Card

4. CHƯƠNG 4: LƯU ĐỒ GIẢI THUẬT

4.1. Chương trình chính

4.2. Chương trình khởi tạo hệ thống

4.3. Chương trình quét thẻ

4.4. Chương trình xử lý tin nhắn

4.5. Chương trình kiểm tra tài khoản

4.6. Chương trình kiểm tra gửi GPRS

5. CHƯƠNG 5: THUẬT TOÁN MÃ HÓA AES

5.1. Khóa mã hóa và phần mở rộng của nó

5.2. Cấu trúc tổng quát của AES

5.3. Bốn bước trong mỗi vòng xử lý

5.3.1. Bước Thay thế Byte (SubBytes)

5.3.2. Bước dịch hàng (ShiftRows)

5.3.3. Bước trộn cột (MixColumns)

5.4. Thuật toán mở rộng khóa

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

6.1. Đánh giá sai số GPS

6.2. Đánh giá sai số RFID

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế khóa điện tử thông minh sử dụng RFID

Khóa điện tử thông minh sử dụng công nghệ RFID đang trở thành xu hướng trong việc giám sát và quản lý container. Công nghệ này không chỉ giúp tăng cường an ninh mà còn cải thiện hiệu quả quản lý hàng hóa. Việc áp dụng khóa điện tử thông minh giúp giảm thiểu rủi ro mất mát hàng hóa và nâng cao độ tin cậy trong vận chuyển.

1.1. Khái niệm về khóa điện tử thông minh

Khóa điện tử thông minh là thiết bị sử dụng công nghệ hiện đại để kiểm soát việc mở khóa và giám sát an ninh. Thiết bị này thường được tích hợp với hệ thống RFID để nhận diện và xác thực người dùng.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng công nghệ RFID

Công nghệ RFID mang lại nhiều lợi ích như theo dõi vị trí hàng hóa, giảm thiểu thời gian kiểm tra và tăng cường an ninh cho container. Việc sử dụng RFID giúp quản lý container hiệu quả hơn.

II. Vấn đề an ninh trong giám sát container hiện nay

An ninh container là một trong những thách thức lớn trong ngành logistics. Việc mất mát hàng hóa và gian lận trong vận chuyển đang gia tăng, đòi hỏi các giải pháp an ninh hiệu quả hơn. Khóa điện tử thông minh sử dụng RFID có thể giải quyết những vấn đề này.

2.1. Các mối đe dọa an ninh đối với container

Các mối đe dọa an ninh bao gồm trộm cắp, gian lận và hư hỏng hàng hóa. Những vấn đề này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

2.2. Tại sao cần thiết kế khóa điện tử thông minh

Thiết kế khóa điện tử thông minh giúp tăng cường an ninh cho container, đảm bảo hàng hóa được bảo vệ tốt hơn. Nó cũng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí trong quá trình kiểm tra an ninh.

III. Phương pháp thiết kế khóa điện tử thông minh sử dụng RFID

Thiết kế khóa điện tử thông minh bao gồm nhiều bước quan trọng từ việc lựa chọn linh kiện đến lập trình phần mềm. Việc áp dụng công nghệ RFID trong thiết kế giúp tăng cường tính năng và hiệu quả của khóa.

3.1. Lựa chọn linh kiện cho khóa điện tử

Linh kiện như chip RFID, cảm biến và bộ điều khiển là những thành phần quan trọng trong thiết kế khóa điện tử. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của thiết bị.

3.2. Lập trình phần mềm cho khóa điện tử

Phần mềm điều khiển khóa điện tử cần được lập trình để xử lý các tín hiệu từ RFID và thực hiện các chức năng như mở khóa, giám sát trạng thái và gửi thông báo.

IV. Ứng dụng thực tiễn của khóa điện tử thông minh trong giám sát container

Khóa điện tử thông minh đã được áp dụng rộng rãi trong ngành logistics, giúp cải thiện quy trình giám sát và quản lý hàng hóa. Các ứng dụng này không chỉ tăng cường an ninh mà còn nâng cao hiệu quả vận chuyển.

4.1. Giám sát hành trình container

Khóa điện tử thông minh cho phép giám sát hành trình container theo thời gian thực, giúp phát hiện kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển.

4.2. Tăng cường an ninh cho hàng hóa

Việc sử dụng khóa điện tử giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các mối đe dọa như trộm cắp và gian lận, đảm bảo hàng hóa luôn được an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.

V. Kết luận và hướng phát triển khóa điện tử thông minh

Khóa điện tử thông minh sử dụng RFID là giải pháp hiệu quả cho vấn đề an ninh trong giám sát container. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cải tiến và ứng dụng mới trong ngành logistics.

5.1. Tương lai của công nghệ RFID trong logistics

Công nghệ RFID sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng ứng dụng trong ngành logistics, giúp cải thiện quy trình quản lý và giám sát hàng hóa.

5.2. Các xu hướng mới trong thiết kế khóa điện tử

Xu hướng thiết kế khóa điện tử thông minh sẽ tập trung vào việc tích hợp nhiều công nghệ mới như IoT và AI để nâng cao tính năng và hiệu quả của thiết bị.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế thi công khóa điện tử thông minh sử dụng rfid giám sát hành trình container

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trước những đổi mới công nghệ của thế giới trong ngành vận tải hàng hóa, đồng thời Việt Nam đang trong quá trình hội nhập toàn cầu nên việc nghiên cứu ứng dụng các công nghệ mới vào thực tiễn cuộc sống là cần thiết và phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Nước ta có rất nhiều cảng, kho bãi lớn nên tiềm năng phát triển ngành vận tải hàng hóa sẽ còn rất cao, vấn đề đặt ra là việc đảm bảo an toàn, kiểm soát hàng hóa thậm chí giám sát quá trình vận chuyển, cài đặt khai báo thông tin nguồn hàng nhanh chóng sẽ góp phần phát triển lĩnh vực này. Ngày nay các thiết bị điện tử đang dần thay thế các thiết bị cơ truyền thống vì tính tiện dụng, nhanh chóng, lưu trữ được thông tin chính xác. Và theo chỉ thị số 23/CT-TTg của Thủ tướng chính phủ thì các mặt hàng kinh doanh tạm nhập tái xuất sẽ quản lý bằng Seal điện tử.

Vì vậy việc nghiên cứu, ứng dụng ổ khóa có tích hợp các chức năng Seal điện tử, lưu trữ nhận dạng thông tin qua RFID, giám sát hành trình hàng hóa qua GPS… là rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Việc nghiên cứu này sẽ thay đổi quan điểm trong vận chuyển hàng hóa, giúp cho độ tin cậy của hàng hóa trên lộ trình cao hơn, bên cạnh đó giúp cho việc khai báo thủ tục hải quan được nhanh chóng hơn, đồng thời chính phủ cũng sẽ đảm bảo được các tiêu chí an ninh, bảo mật trong xuất nhập hàng hóa. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Container là hệ thống vận chuyển hàng hóa đa phương thức sử dụng các container theo tiêu chuẩn ISO để có thể sắp xếp trên các tàu, toa xe lửa hay xe tải chuyên dụng. Có ba loại độ dài tiêu chuẩn của container là 20 ft (6,1 m), 40 ft (12,2 Trang 1 m) và 45 ft (13,7 m) (hình 1.

Sức chứa container (của tàu, cảng v.) được đo theo TEU (viết tắt của twenty-foot equivalent units “đơn vị tương đương 20 foot”). TEU là đơn vị đo của hàng hóa được container hóa tương đương với một container tiêu chuẩn 20 ft (dài) × 8 ft (rộng) × 8,5 ft (cao) (khoảng 39 m³ thể tích). Phần lớn các container ngày nay là các biến thể của loại 40 ft và do đó là 2 TEU. Các container 45 ft cũng được tính là 2 TEU.

Hai TEU được quy cho như là 1 FEU, hay forty-foot equivalent unit. Các thuật ngữ này của đo lường được sử dụng như nhau. Khóa container điện tử là thiết bị bảo vệ đồng thời thay thế cho seals khi niêm phong thùng hàng container. Tuy nhiên trong lĩnh vực logistics ngày nay ở Việt Nam việc sử dụng công nghệ RFID để nhận biết vị trí, thông tin hàng hóa… qua khảo sát kết quả như sau: Hình 1.

1: Kết quả khảo sát việc sử dụng công nghệ RFID năm 2008 [11] Qua kết quả khảo sát ta thấy trong năm 2008 việc ứng dụng công nghệ RFID trong vận tải hàng hóa là khá thấp so với các phương thức khác, cho thấy việc ứng dụng công nghệ cao vào lĩnh vực này chưa được quan tâm nhiều. Tuy nhiên gần đây việc ứng dụng công nghệ RFID trong các hệ thống siêu thị, quản lý nhà kho… được Trang 2 ứng dụng khá rộng rãi, đây là dấu hiệu khả quan khi đưa công nghệ mới vào vận tải hàng hóa. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc Trước những yêu cầu, đòi hỏi tính an toàn, bảo mật của hàng hóa trong quá trình vận chuyển trên container, đã có nhiều phương thức an ninh ra đời để đáp ứng những yêu cầu cho một container thông minh. Chương trình này được sự khởi xướng bởi cơ quan an ninh nội địa của Mỹ (HSARPA), nhằm hỗ trợ cho chính phủ trong việc theo dõi an ninh, giám sát hành trình, nhận dạng một số hàng hóa nhất định thuộc danh mục cấm, điều kiện môi trường hoặc ghi lại những thay đổi trong quá trình vận chuyển.

Seal điện tử (E-seal) Seal điện tử được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ RFID (Radio frequency identification) và được sử dụng thay thế cho các Seal thông thường khác. Seal điện tử không dán trực tiếp hoặc niêm chì nhưng seal điện tử vẫn đảm bảo tính an toàn, bảo mật hoàng hóa được niêm phong. Ngoài ra Seal điện tử được cài đặt nhiều tính năng về thông tin hàng hóa, mã số điện tử. nên phù hợp cho tất cả các dạng vận tải biển, hàng không.

Lợi ích từ việc ứng dụng Seal điện tử - Các Seal điện tử được sử dụng để theo dõi vận chuyển hàng hóa và thu thập các dữ liệu cần thiết để đánh giá hoặc xác định rủi ro, ngăn ngừa trốn thuế hải quan - Giảm quá trình cho công chức hải quan kiểm tra, cũng làm giảm lỗi do con người trong quá trình thực hiện. -Tăng hiệu quả vận chuyển và giảm thời gian chờ đợi. - An toàn cho thương mại trong nước và quốc tế. - Giảm tham nhũng và hối lộ trong quá trình làm thủ tục hải quan.

 Các công trình nghiên cứu: Trang 3 - Trong bài báo “Development of vehicle tracking system using GPS and GSM modem” [4] đã nói về việc thiết kế hệ thống giám sát phương tiện giao thông sử dụng module GPS và GSM. - Trong bài báo “How to solve collision and authentication issues using RFID protocol technology” [5] đã chỉ cách giải quyết vấn đề xung đột và xác thực sử dụng công nghệ RFID. - Bài báo “The Role of Electronic Container Seal (E-Seal) with RFID Technology in the Container Security Initiatives” [12] đã chỉ ra được vai trò của E-Seal ứng dụng công nghệ RFID trong việc bảo vệ cho Container. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài 1.

Mục tiêu của đề tài Mục tiêu của đề tài là nghiên cứu, thiết kế và thi công thiết bị khóa điện tử sử dụng công nghệ GSM, GPS và RFID để quản lý container. Dữ liệu truyền từ thiết bị về server được bảo mật bằng mã hóa AES. Thiết bị sẽ thực hiện việc đóng/mở bằng công nghệ RFID và giám sát hành trình di chuyển cũng như việc đóng/mở khóa, góp phần hỗ trợ công tác quản lý và tránh các thất thoát hàng hóa không mong muốn. Nhiệm vụ của đề tài  Tìm hiểu cơ sở lý thuyết liên quan đến công nghệ GPS, GSM, RFID, mã hóa AES  Thiết kế  Sơ đồ khối cho hệ thống và thiết bị  Tính năng của thiết bị  Sơ đồ nguyên lý  Giao thức truyền/nhận giữa thiết bị và server  Cú pháp cấu hình thiết bị bằng tin nhắn SMS  Viết chương trình thực hiện các tính năng của thiết bị  Kiểm tra hoạt động của thiết bị và thực hiện chỉnh sửa phần cứng và phần mềm.

Trang 4 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hệ thống định vị toàn cầu GPS và chuẩn NMEA 2. Hệ thống định vị toàn cầu GPS GPS (Global Positioning System) hay còn được gọi là NAVSTAR (NAVigation Satellite Timing And Ranging) là hệ thống dẫn đường vệ tinh dùng để cung cấp thông tin về vị trí, tốc độ và thời gian cho các máy thu GPS ở khắp mọi nơi trên trái đất, trong mọi thời điểm và mọi điều kiện thời tiết. Hệ thống GPS có thể xác định vị trí với sai số từ vài trăm mét đến vài centimet.

Tất nhiên với độ chính xác càng cao thì cấu tạo của máy thu tín hiệu GPS càng phức tạp và giá thành càng cao. Hệ thống được phát triển bởi chính phủ Mỹ, quản lý bởi không lực Mỹ (U.S Air Force) và giám sát bởi ủy ban định vị - Dẫn đường bộ quốc phòng Mỹ. Hệ thống GPS bao gồm ba thành phần: Trạm không gian (Space Segment), trung tâm điều khiển (Control Segment) và máy thu tín hiệu GPS (User Segment) 2.1 Giới thiệu về chuẩn NMEA NMEA là một chuẩn giao thức cho truyền thông giữa các thiết bị điện tử dùng cho tàu thủy cũng như các thiết bị đo tốc độ gió, la bàn, máy lái tự động, thiết bị thu GPS và rất nhiều các thiết bị khác được định nghĩa và phát triển bởi Hiệp hội điện tử tàu thủy quốc gia Hoa Kỳ (National Marine Electronics Association). Chuẩn NMEA sử dụng các ký tự ASCII đơn giản, phương thức truyền tuần tự.

Dữ liệu sẽ truyền đi một câu theo một chiều duy nhất từ một máy phát đến một máy thu tại một thời điểm. Trên cơ sở đó, người ta cũng đã mở rộng để một máy phát có thể đến nhiều máy thu, cũng như một máy thu có thể nhận thông tin từ nhiều máy phát. Trang 5 Ở tầng ứng dụng, chuẩn NMEA quy định nội dung các kiểu câu dữ liệu cho phép thiết bị nhận có khả năng phân tích dữ liệu một cách chính xác. Các câu dữ liệu đều bắt đầu bằng ký tự “$” và kết thúc bằng <CR><LF>.

Đối với các các thiết bị GPS, tất cả các câu dữ liệu đều bắt đầu bằng “$GPxxx” trong đó xxx là loại bản tin. Một số loại câu dữ liệu thường sử dụng:  GGA: Global positioning system fixed data  GLL: Geographic position-latitude/longitude  GSA: GNSS DOP and active satellites  GSV: GNSS satellites in view  RMC: Recommended minimum specific GNSS data  VTG: Course over ground and ground speed  Cấu hình truyền thông nối tiếp (tầng liên kết dữ liệu)  Tốc độ bit: 4800 bps  Số bit dữ liệu: 8  Bit chẵn lẻ: None  Bit dừng: 1 hoặc nhiều hơn  Cơ chế bắt tay thiết bị: không Hầu hết các máy GPS hiện nay đều giao tiếp dựa trên chuẩn NMEA 0183, một số thì vẫn có thể dùng được với chuẩn NMEA 0180 và NMEA 0182 với tốc độ truyền dữ liệu chỉ có 1200 bps.2 Giải mã một số đoạn mã NMEA Những đoạn mã NMEA quan trọng nhất bao gồm GGA, RMC, GSA, GLL.  GGA: cung cấp dữ liệu hiện thời.  RMC: cung cấp những đoạn mã thông tin về thiết bị thu GPS một cách tối thiểu.

 GSA: cung cấp dữ liệu về tình trạng vệ tinh.  GLL: cung cấp thông tin về vị trí của các thiết bị thu GPS. Thông thường cấu trúc chuỗi NMEA được định nghĩa thống nhất như sau: Trang 6  Mỗi chuỗi bắt đầu bằng ký tự $.  Năm ký tự đầu tiên biểu hiện loại của chuỗi: hai ký tự đầu định nghĩa thiết bị sử dụng chuỗi, ba ký tự tiếp theo xác định ý nghĩa của chuỗi trả về.

 Các trường dữ liệu nối tiếp nhau bởi dấu “,”. Khi trường dữ liệu cuối cùng kết thúc, ký tự tiếp sau nó là dấu “*”. Sau dấu “*” là 2 ký tự số checksum biểu diễn dưới dạng số hex. Checksum được tính bằng cách XOR tất cả các mã ASCII của tất cả các trường giữa 2 dấu “$” và “*” kể cả mã ASCII của dấu “*”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ