Đồ án: Thiết kế tháp chưng luyện Axeton và Axit Axetic (ĐH Công Nghiệp HN)

Đồ án thiết kế hệ thống chưng luyện tháp chóp tách axeton và axit axetic. Tìm hiểu quy trình, thiết bị, tính toán hiệu quả cho hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2013

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. Phần I: Giới thiệu chung.Giới thiệu về hỗn hợp chưng

1.1. Chú thích các kí hiệu trong quy trình.Thuyết minh dây chuyền sản xuất.Các kí hiệu trước khi tính

2. Phần II: Tính toán thiết bị chính.Tính cân bằng vật liệu toàn thiết bị.Cân bằng vật liệu.Xác định số bậc thay đổi nồng độ.Tính đường kính tháp.Lưu lượng các dòng pha đi trong tháp.Vận tốc hơi đi trong tháp. Đường kính đoạn luyện . Đường kính đoạn chưng.Chiều cao tháp.Hệ số khuếch tán.Hệ số cấp khối.Hệ số chuyển khối.Tính trở lực của tháp.Trở lực của đĩa khô.Trở lực của đĩa do sức căng bề mặt .Trở lực của lớp chất lỏng trên đĩa.Tính cân bằng nhiệt lượng.Cân bằng nhiệt lượng của thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu.Cân bằng nhiệt lượng của tháp chưng luyện.Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị ngưng tụ.Cân bằng nhiệt lượng tại thiết bị làm lạnh

3. Phần III: Tính thiết bị phụ .Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu.Hiệu số nhiệt độ trung bình.Lượng nhiệt trao đổi.Diện tích trao đổi nhiệt

3.1. Tính bơm và thùng cao vị.Các trở lực quá trình cấp liệu.Chiều cao thùng cao vị so với đĩa tiếp liệu.Chiều cao làm việc của bơm. Áp suất toàn phần của bơm và năng suất bơm.Tính toán cơ khí và lựa chọn.Tính toán thân tháp.Tính chóp và kích thước cơ bản của chóp.Tính đáy và nắp thiết bị.Chọn mặt bích. Đường kính các ống dẫn.Khối lượng tháp.Tính tai treo

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế tháp chưng luyện Axeton Axit Axetic

Thiết kế tháp chưng luyện là một bài toán cốt lõi trong kỹ thuật hóa học, đặc biệt là quá trình phân tách các hỗn hợp lỏng. Đề tài thiết kế tháp chưng luyện Axeton - Axit Axetic là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc tách axeton ra khỏi axit axetic một cách hiệu quả. Chưng luyện là phương pháp tách dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi (hay nhiệt độ sôi) giữa các cấu tử. Axeton (CH3COCH3) có nhiệt độ sôi 56°C, là cấu tử dễ bay hơi hơn so với Axit Axetic (CH3COOH) có nhiệt độ sôi 118°C. Mục tiêu của quá trình này là thu hồi Axeton tinh khiết ở sản phẩm đỉnh và Axit Axetic ở sản phẩm đáy. Một hệ thống chưng luyện liên tục điển hình bao gồm các thiết bị chính như tháp chưng luyện (có thể là tháp mâm chóp, tháp mâm lỗ hoặc tháp đệm), thiết bị ngưng tụ (condenser), và bình đun sôi lại (reboiler). Dây chuyền công nghệ bắt đầu khi hỗn hợp đầu được bơm vào thiết bị gia nhiệt để đạt đến nhiệt độ sôi, sau đó được nạp vào tháp ở một đĩa nhất định. Bên trong tháp, pha hơi đi từ dưới lên, tiếp xúc ngược dòng với pha lỏng đi từ trên xuống qua các đĩa. Quá trình trao đổi chất và nhiệt diễn ra liên tục, làm giàu cấu tử dễ bay hơi (Axeton) trong pha hơi đi lên đỉnh và làm giàu cấu tử khó bay hơi (Axit Axetic) trong pha lỏng đi xuống đáy. Quá trình này được mô tả chi tiết trong các tài liệu chuyên ngành như sổ tay quá trình và thiết bị, là nền tảng cho việc thực hiện các đồ án quá trình và thiết bị.

1.1. Giới thiệu tổng quan về chưng luyện hỗn hợp hai cấu tử

Quá trình chưng luyện hỗn hợp hai cấu tử là kỹ thuật cơ bản để tách hai chất lỏng tan hoàn toàn vào nhau. Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự tiếp xúc nhiều lần giữa pha lỏng và pha hơi. Khi hơi đi lên qua các đĩa, nó sẽ ngưng tụ một phần cấu tử khó bay hơi và làm bay hơi một phần cấu tử dễ bay hơi từ pha lỏng. Ngược lại, lỏng đi xuống sẽ được làm giàu thêm cấu tử khó bay hơi. Sự lặp lại quá trình này trên nhiều đĩa giúp tạo ra sự chênh lệch nồng độ lớn, cho phép thu được sản phẩm đỉnh và đáy có độ tinh khiết cao. Đồ án môn học này tập trung vào loại tháp mâm chóp, một thiết kế cổ điển nhưng ổn định và có hiệu suất cao trong nhiều dải hoạt động.

1.2. Tính chất vật lý đặc trưng của hệ Axeton Axit Axetic

Axeton và Axit Axetic là hai hóa chất công nghiệp quan trọng. Axeton là một dung môi hữu cơ không màu, dễ bay hơi, tan tốt trong nước. Axit Axetic cũng là chất lỏng không màu, có mùi gắt đặc trưng, là thành phần chính của giấm ăn. Sự khác biệt lớn về nhiệt độ sôi giữa chúng (56°C và 118°C) là điều kiện lý tưởng cho việc phân tách bằng phương pháp chưng luyện. Tuy nhiên, hệ này không phải là một hỗn hợp lý tưởng, mối quan hệ cân bằng lỏng-hơi hệ Axeton-Axit Axetic cần được xác định chính xác từ dữ liệu thực nghiệm hoặc các mô hình nhiệt động lực học để đảm bảo tính toán thiết kế chính xác.

1.3. Thuyết minh dây chuyền công nghệ chưng cất liên tục

Theo thuyết minh đồ án chưng luyện, dung dịch đầu từ thùng chứa được bơm lên thùng cao vị để ổn định áp suất thủy tĩnh, sau đó qua lưu lượng kế vào thiết bị gia nhiệt. Hỗn hợp đạt nhiệt độ sôi được nạp vào tháp. Hơi từ đỉnh tháp đi vào thiết bị ngưng tụ, một phần lỏng ngưng tụ được hồi lưu về đỉnh tháp, phần còn lại là sản phẩm đỉnh. Lỏng ở đáy tháp được đưa vào bình đun sôi lại (reboiler), một phần lỏng hóa hơi và quay trở lại đáy tháp, phần còn lại là sản phẩm đáy. Hệ thống này đảm bảo quá trình diễn ra liên tục và ổn định, là mô hình phổ biến trong công nghiệp hóa chất.

II. Thách thức cốt lõi khi tách Axeton ra khỏi Axit Axetic

Việc phân tách hỗn hợp Axeton - Axit Axetic đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi phải tính toán cẩn thận. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định các thông số vận hành tối ưu để cân bằng giữa chi phí đầu tư (kích thước tháp) và chi phí vận hành (năng lượng tiêu thụ). Yếu tố quyết định đến hiệu quả phân tách là sự hiểu biết sâu sắc về cân bằng lỏng-hơi hệ Axeton-Axit Axetic. Dữ liệu này được biểu diễn qua đường cong cân bằng, là cơ sở để áp dụng các phương pháp đồ thị như giản đồ McCabe-Thiele hay phương pháp Ponchon-Savarit. Một thách thức khác là việc lựa chọn chỉ số hồi lưu (reflux ratio). Chỉ số hồi lưu quá thấp sẽ đòi hỏi số đĩa vô cùng lớn, trong khi chỉ số hồi lưu quá cao sẽ làm tăng đáng kể lượng hơi cần cung cấp cho reboiler và lượng nước làm mát cho thiết bị ngưng tụ, dẫn đến chi phí năng lượng khổng lồ. Việc tìm ra chỉ số hồi lưu làm việc hợp lý là bài toán tối ưu hóa quan trọng. Ngoài ra, việc lựa chọn cấu trúc bên trong tháp, ví dụ giữa tháp mâm chóp, tháp mâm lỗtháp đệm, cũng ảnh hưởng đến trở lực, hiệu suất và độ ổn định của quá trình. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phải dựa trên đặc tính của hỗn hợp và yêu cầu vận hành cụ thể.

2.1. Phân tích đường cong cân bằng lỏng hơi của hệ

Để thiết kế tháp, bước đầu tiên là phải có dữ liệu về đường cong cân bằng lỏng-hơi của hệ Axeton - Axit Axetic ở áp suất làm việc (thường là áp suất khí quyển). Đường cong này biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ phần mol của cấu tử dễ bay hơi trong pha lỏng (x) và trong pha hơi (y) ở trạng thái cân bằng. Dữ liệu này có thể được tra cứu từ sổ tay quá trình và thiết bị hoặc các cơ sở dữ liệu hóa học. Hình dạng của đường cong cho biết mức độ khó của việc phân tách. Khoảng cách càng xa giữa đường cong cân bằng và đường chéo y=x, việc phân tách càng dễ dàng. Phân tích kỹ lưỡng đường cong này là tiền đề cho mọi tính toán tiếp theo.

2.2. Vấn đề tối ưu hóa chỉ số hồi lưu reflux ratio

Chỉ số hồi lưu (R), hay reflux ratio, là tỷ lệ giữa lượng lỏng hồi lưu về tháp và lượng sản phẩm đỉnh được lấy ra. Đây là thông số vận hành quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến cả chi phí vốn và chi phí vận hành. Tồn tại một chỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin), dưới giá trị này việc phân tách đến nồng độ yêu cầu là không thể, dù tháp có vô số đĩa. Thực tế, người ta chọn một chỉ số hồi lưu làm việc (R) bằng (1.2 - 2.5) lần Rmin. Việc lựa chọn giá trị này là một sự đánh đổi: R cao làm giảm số đĩa lý thuyết cần thiết nhưng tăng chi phí năng lượng, và ngược lại. Tối ưu hóa R là một bước quan trọng trong thiết kế.

2.3. Lựa chọn loại đĩa tháp mâm chóp và các loại khác

Việc lựa chọn loại đĩa cho tháp chưng luyện ảnh hưởng đến hiệu suất và phạm vi hoạt động. Tháp mâm chóp có ưu điểm là hiệu suất truyền khối cao và ổn định trên một dải lưu lượng rộng, ít xảy ra hiện tượng lỏng bị kéo theo hơi hoặc hơi sục qua quá mạnh. Tuy nhiên, loại tháp này có cấu tạo phức tạp, giá thành cao và trở lực lớn. Các lựa chọn khác như tháp mâm lỗ có chi phí chế tạo rẻ hơn và trở lực thấp hơn, nhưng phạm vi làm việc ổn định hẹp hơn. Tháp đệm thường được sử dụng cho các hệ thống nhạy cảm với sự sụt áp và có tính ăn mòn. Đối với đồ án này, loại tháp chóp được lựa chọn để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định.

III. Phương pháp McCabe Thiele tính số đĩa lý thuyết tối ưu

Phương pháp đồ thị McCabe-Thiele là công cụ kinh điển và hiệu quả để tính toán số đĩa lý thuyết cho quá trình chưng luyện hỗn hợp hai cấu tử. Phương pháp này dựa trên một số giả thiết đơn giản hóa, như ẩn nhiệt hóa hơi của các cấu tử là không đổi và bằng nhau. Bước đầu tiên là thực hiện cân bằng vật liệu cho toàn hệ thống để xác định lưu lượng sản phẩm đỉnh (P) và sản phẩm đáy (W) từ lưu lượng nhập liệu (F) và các nồng độ cho trước. Từ đó, ta có thể xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) dựa trên tọa độ điểm nhập liệu trên đường cong cân bằng. Sau khi chọn một chỉ số hồi lưu làm việc (Rx) phù hợp, hai phương trình đường làm việc cho đoạn luyện (phía trên đĩa nạp liệu) và đoạn chưng (phía dưới đĩa nạp liệu) được thiết lập. Các đường làm việc này được vẽ trên cùng một đồ thị với đường cong cân bằng. Số đĩa lý thuyết được xác định bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường cong cân bằng và các đường làm việc, bắt đầu từ nồng độ sản phẩm đỉnh (xP) và kết thúc khi vượt qua nồng độ sản phẩm đáy (xW). Mỗi bậc thang tương ứng với một đĩa lý thuyết. Đây là một bước không thể thiếu trong thuyết minh đồ án chưng luyện, cung cấp thông số cơ bản để tính toán chiều cao tháp.

3.1. Thiết lập phương trình cân bằng vật liệu cho toàn tháp

Bước tính toán nền tảng là cân bằng vật liệu. Dựa trên các số liệu ban đầu về năng suất nhập liệu F (10,3 tấn/h) và nồng độ phần khối lượng của Axeton trong dòng nhập liệu (aF=0,34), sản phẩm đỉnh (aP=0,92) và sản phẩm đáy (aW=0,012), ta có thể thiết lập hai phương trình cơ bản. Phương trình cân bằng tổng thể: F = P + W. Phương trình cân bằng cấu tử Axeton: F * aF = P * aP + W * aW. Giải hệ hai phương trình này, ta sẽ xác định được lưu lượng của sản phẩm đỉnh (P) và sản phẩm đáy (W), là các thông số đầu vào quan trọng cho các bước tính toán tiếp theo.

3.2. Xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu và chỉ số hồi lưu làm việc

Từ giản đồ McCabe-Thiele, chỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) được xác định tại điểm mà đường làm việc của đoạn luyện cắt đường cân bằng tại tung độ của dòng nhập liệu. Rmin tương ứng với số đĩa vô hạn, là giới hạn lý thuyết. Trong thực tế, chỉ số hồi lưu làm việc (Rx) được chọn lớn hơn Rmin, thường theo công thức Rx = β * Rmin (với β từ 1.2 đến 2.5). Theo tài liệu gốc, sau khi khảo sát các giá trị β, chỉ số hồi lưu thích hợp được chọn là Rx = 0.6246. Lựa chọn này nhằm tối ưu hóa tổng chi phí đầu tư và vận hành, là một quyết định quan trọng trong thiết kế.

3.3. Vẽ giản đồ McCabe Thiele và xác định số mâm lý thuyết

Sau khi có Rx, phương trình đường làm việc của đoạn luyện và đoạn chưng được xác định và vẽ lên đồ thị. Số đĩa lý thuyết (Nlt) được tìm bằng cách vẽ các bậc thang. Bắt đầu từ điểm (xP, yP) trên đường chéo y=x, kẻ một đường ngang sang đường cong cân bằng, rồi một đường thẳng đứng xuống đường làm việc. Lặp lại quá trình này cho đến khi nồng độ lỏng trên bậc thang nhỏ hơn hoặc bằng nồng độ sản phẩm đáy (xW). Đếm số bậc thang sẽ cho ta tổng số đĩa lý thuyết cần thiết. Theo kết quả tính toán trong tài liệu, với Rx = 0.6246, số đĩa lý thuyết tổng cộng là Nlt = 9, trong đó có 2 đĩa đoạn luyện và 7 đĩa đoạn chưng.

IV. Hướng dẫn tính toán đường kính và chiều cao tháp chưng

Sau khi xác định được số đĩa lý thuyết, bước tiếp theo là thiết kế các kích thước vật lý của tháp, bao gồm đường kính và chiều cao. Việc tính toán đường kính tháp là cực kỳ quan trọng vì nó quyết định khả năng xử lý lưu lượng hơi và lỏng của tháp, đảm bảo tháp hoạt động ổn định mà không xảy ra các hiện tượng như ngập lụt (flooding) hay cuốn theo (entrainment). Đường kính tháp được tính toán dựa trên lưu lượng hơi trung bình đi trong tháp và tốc độ hơi cho phép. Do nồng độ và nhiệt độ thay đổi dọc theo chiều cao tháp, lưu lượng và tính chất vật lý của các dòng cũng thay đổi, nên đường kính thường được tính riêng cho đoạn luyện và đoạn chưng. Chiều cao của tháp được xác định dựa trên tổng số đĩa thực tế và khoảng cách giữa các đĩa. Số đĩa thực tế được tính từ số đĩa lý thuyết và hiệu suất đĩa. Hiệu suất này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất vật lý của hệ, cấu tạo của đĩa và điều kiện vận hành. Các tính toán này đòi hỏi dữ liệu chi tiết về khối lượng riêng, độ nhớt, sức căng bề mặt của pha lỏng và pha hơi ở điều kiện làm việc trung bình của từng đoạn, thường được tra cứu từ sổ tay quá trình và thiết bị.

4.1. Công thức tính toán lưu lượng pha hơi và pha lỏng

Lưu lượng các dòng pha thay đổi theo chiều cao tháp. Lượng hơi trung bình trong đoạn luyện được tính bằng trung bình cộng của lượng hơi ra khỏi đỉnh tháp và lượng hơi đi vào đoạn luyện từ đĩa nạp liệu. Tương tự, lượng hơi trung bình trong đoạn chưng được tính toán. Các giá trị này được xác định thông qua việc giải các hệ phương trình cân bằng vật liệucân bằng năng lượng cục bộ quanh đỉnh tháp và đĩa nạp liệu. Các tính toán này khá phức tạp, đòi hỏi xác định ẩn nhiệt hóa hơi của hỗn hợp tại các vị trí khác nhau trong tháp.

4.2. Phương pháp xác định vận tốc hơi và đường kính tháp

Tốc độ hơi cho phép trong tháp là thông số quyết định để tránh các sự cố vận hành. Tốc độ này phụ thuộc vào khối lượng riêng của pha lỏng (ρx) và pha hơi (ρy), khoảng cách giữa các đĩa, và sức căng bề mặt của hệ. Dựa trên tốc độ hơi tính toán (ωy) và lưu lượng hơi trung bình (gtb), tính toán đường kính tháp (D) được thực hiện theo công thức: D = 0,0188 * sqrt(gtb / (ωy * ρy)). Theo tài liệu tính toán, sau khi quy chuẩn, đường kính cho cả đoạn luyện và đoạn chưng được chọn là 1,4 mét.

4.3. Tính toán chiều cao tháp dựa trên hiệu suất đĩa

Chiều cao tổng thể của tháp chưng luyện (H) được tính bằng công thức H = (Nt - 1) * h + Hđáy + Hđỉnh, trong đó Nt là số đĩa thực tế và h là khoảng cách giữa các đĩa. Số đĩa thực tế được xác định bằng cách chia số đĩa lý thuyết (Nlt) cho hiệu suất đĩa trung bình (η): Nt = Nlt / η. Hiệu suất đĩa là một thông số phức tạp, thường được xác định từ các công thức thực nghiệm hoặc dữ liệu vận hành. Khoảng cách giữa các đĩa được chọn dựa trên đường kính tháp để thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì. Các phần không gian thêm ở đỉnh và đáy tháp cũng được tính vào chiều cao tổng thể.

V. Thiết kế thiết bị phụ và cân bằng năng lượng toàn hệ thống

Một hệ thống chưng luyện hoàn chỉnh không chỉ bao gồm thân tháp mà còn có hàng loạt các thiết bị phụ trợ quan trọng. Việc thiết kế các thiết bị này dựa trên kết quả của cân bằng năng lượng và cân bằng vật liệu. Hai thiết bị phụ quan trọng nhất là bình đun sôi lại (reboiler)thiết bị ngưng tụ. Reboiler có nhiệm vụ cung cấp nhiệt lượng cần thiết ở đáy tháp để tạo ra dòng hơi đi lên. Lượng nhiệt này phải đủ để hóa hơi một phần sản phẩm đáy và bù đắp các tổn thất nhiệt. Ngược lại, thiết bị ngưng tụ ở đỉnh tháp có nhiệm vụ lấy đi nhiệt lượng từ dòng hơi để ngưng tụ nó thành lỏng, tạo ra dòng hồi lưu và sản phẩm đỉnh. Lượng nhiệt cần trao đổi ở hai thiết bị này được xác định chính xác qua phương trình cân bằng năng lượng cho toàn tháp. Ngoài ra, hệ thống còn cần các thiết bị khác như thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu, thiết bị làm lạnh sản phẩm, bơm, và hệ thống thùng chứa. Tất cả các bộ phận này phải được tính toán và lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ, hiệu quả và an toàn. Các chi tiết thiết kế này cuối cùng sẽ được thể hiện trên bản vẽ tháp chưng luyện tổng thể.

5.1. Nguyên lý tính toán cân bằng năng lượng cho hệ thống

Cân bằng năng lượng là nguyên tắc bảo toàn năng lượng áp dụng cho hệ thống chưng luyện. Phương trình cân bằng tổng thể cho biết tổng năng lượng đi vào hệ thống (thông qua dòng nhập liệu và nhiệt lượng từ reboiler) phải bằng tổng năng lượng đi ra (thông qua dòng sản phẩm đỉnh, sản phẩm đáy và nhiệt lượng thải ra ở thiết bị ngưng tụ). Việc tính toán này yêu cầu xác định entanpi của từng dòng dựa vào thành phần, nhiệt độ và trạng thái pha của chúng. Kết quả của cân bằng năng lượng là cơ sở để xác định lượng nhiệt cần cung cấp (Q_R) và lượng nhiệt cần lấy đi (Q_C), từ đó tính toán diện tích bề mặt truyền nhiệt cho reboiler và condenser.

5.2. Lựa chọn và tính toán thiết bị ngưng tụ và reboiler

Thiết bị ngưng tụ thường là thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm, sử dụng nước hoặc không khí làm tác nhân làm lạnh để ngưng tụ hoàn toàn hơi Axeton từ đỉnh tháp. Bình đun sôi lại (reboiler) cũng thường là thiết bị trao đổi nhiệt, sử dụng hơi nước bão hòa để đun sôi dung dịch Axit Axetic ở đáy tháp. Việc tính toán diện tích truyền nhiệt cho hai thiết bị này dựa trên lượng nhiệt cần trao đổi (Q), hiệu số nhiệt độ trung bình logarit (LMTD) và hệ số truyền nhiệt tổng thể (U). Lựa chọn vật liệu chế tạo cũng rất quan trọng, đặc biệt là với môi trường có Axit Axetic ăn mòn.

5.3. Vai trò của thiết bị gia nhiệt và hệ thống bơm phụ trợ

Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu có vai trò đưa dòng nhập liệu đến trạng thái lỏng sôi trước khi vào tháp. Điều này giúp giảm tải nhiệt cho đoạn chưng và cải thiện hiệu quả phân tách. Trạng thái của dòng nhập liệu (lỏng lạnh, lỏng sôi, hơi-lỏng, hơi bão hòa) ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng của đường nạp liệu trên giản đồ McCabe-Thiele và do đó ảnh hưởng đến số đĩa lý thuyết. Hệ thống bơm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng từ thùng chứa đến tháp và các thiết bị khác, cần được tính toán để cung cấp đủ cột áp và lưu lượng cần thiết.

VI. Tương lai và xu hướng mô phỏng tháp chưng cất hiện đại

Trong khi các phương pháp tính toán thủ công và đồ thị như McCabe-Thiele cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc và là một phần không thể thiếu trong các đồ án quá trình và thiết bị, ngành kỹ thuật hóa học hiện đại đã tiến xa hơn với sự hỗ trợ của công nghệ. Xu hướng hiện nay là sử dụng các phần mềm chuyên dụng để mô phỏng tháp chưng cất. Các công cụ này cho phép các kỹ sư xây dựng một mô hình số hóa chi tiết của toàn bộ quá trình, từ đó thực hiện các phân tích phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác. Phần mềm Aspen HYSYS là một trong những công cụ mô phỏng quy trình hàng đầu, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Việc mô phỏng không chỉ giúp xác định các thông số thiết kế tối ưu (số đĩa, vị trí nạp liệu, chỉ số hồi lưu) mà còn cho phép dự đoán hành vi của hệ thống dưới các điều kiện vận hành khác nhau, phân tích độ nhạy và tối ưu hóa năng lượng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, rút ngắn thời gian thiết kế và cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế của dự án. Tương lai của công nghệ chưng luyện sẽ tiếp tục gắn liền với các công cụ mô phỏng thông minh, tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để tối ưu hóa quy trình trong thời gian thực, hướng tới các nhà máy hóa chất bền vững và hiệu quả hơn.

6.1. Ưu điểm của việc mô phỏng tháp chưng cất bằng phần mềm

Việc mô phỏng tháp chưng cất bằng phần mềm mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với tính toán truyền thống. Nó cho phép xử lý các hệ đa cấu tử và phi lý tưởng một cách dễ dàng, điều mà phương pháp McCabe-Thiele không làm được. Phần mềm có thể thực hiện các tính toán cân bằng vật liệucân bằng năng lượng một cách đồng thời và chính xác hơn. Kỹ sư có thể nhanh chóng khảo sát ảnh hưởng của việc thay đổi các thông số vận hành (như áp suất, nhiệt độ, chỉ số hồi lưu) đến độ tinh khiết sản phẩm và chi phí năng lượng, từ đó tìm ra điểm vận hành tối ưu. Hơn nữa, mô phỏng còn hỗ trợ thiết kế hệ thống điều khiển và phân tích an toàn cho quá trình.

6.2. Giới thiệu về phần mềm Aspen HYSYS trong kỹ thuật hóa học

Phần mềm Aspen HYSYS là một trình mô phỏng quy trình mạnh mẽ, cho phép người dùng xây dựng các sơ đồ công nghệ, lựa chọn các mô hình nhiệt động lực học phù hợp và thực hiện các tính toán chi tiết cho từng thiết bị. Đối với tháp chưng luyện, Aspen HYSYS có thể tính toán chính xác số đĩa lý thuyết, tối ưu hóa reflux ratio, và xác định bilan nhiệt lượng cho reboiler và condenser. Nó cung cấp một thư viện phong phú về tính chất vật lý của các chất, giúp loại bỏ sự không chắc chắn từ việc tra cứu thủ công. Việc sử dụng Aspen HYSYS đã trở thành một kỹ năng tiêu chuẩn cho các kỹ sư hóa học hiện đại.

6.3. Xu hướng phát triển trong công nghệ chưng luyện tương lai

Công nghệ chưng luyện đang hướng tới các giải pháp tiết kiệm năng lượng và bền vững hơn. Các cấu hình tháp tiên tiến như chưng luyện tích hợp nhiệt (Heat Integrated Distillation), chưng luyện tường ngăn (Dividing Wall Column), và chưng luyện phản ứng (Reactive Distillation) đang được nghiên cứu và áp dụng ngày càng nhiều. Việc kết hợp các mô hình mô phỏng chi tiết với các thuật toán tối ưu hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ cho phép các hệ thống chưng luyện tự động điều chỉnh để hoạt động ở hiệu suất cao nhất, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành công nghiệp hóa chất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Chúng ta đang sống trong thế giới với khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển. Trong ngành công nghệ vật liệu mới không thể không nhắc đến ngành công nghiệp hóa học, bởi công nghệ hoá thuộc lĩnh vực công nghệ đòi hỏi kỹ thuật cao, mức độ phát triển công nghệ này được coi như một chỉ thị về trình độ phát triển của một đất nước. Nhận thấy rõ sự phát triển như vũ bão của ngành công nghệ hóa học, với lối tư duy nhạy bén và sáng tạo, khoa Công nghệ Hóa Trường Đại Học Công Page 5 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá Nghiệp Hà Nội đã đào tạo ra những sinh viên chuyên ngành Hóa. Điều đó không chỉ cung cấp cho đất nước đội ngũ những công nhân lành nghề, thợ kỹ thuật có tay nghề cao mà nó còn mở cơ hội việc làm cho giới trẻ trong lĩnh vực khá mới mẻ này.

Là một sinh viên khoa Công Nghệ Hóa, chúng em được trang bị rất nhiều kiến thức cơ bản về các quá trình thiết bị của công nghệ sản xuất những sản phẩm hóa học. Nhận được bản đồ án này là một cơ hội tốt để chúng em được tìm hiểu về các quá trình công nghệ, được vận dụng những kiến thức đã được học và mở rộng vốn kiến thức của mình, từ đó giúp chúng em có cái nhìn cụ thể hơn về nghành nghề mình đã lựa chọn. Công nghệ hóa học là một ngành giữ vị trí, vai trò quan trọng trong việc sản xuất phục vụ cho nhiều lĩnh vực, cho mọi nghành kinh tế quốc dân, tạo tiền đề cho nhiều ngành phát triển theo. Với nhiều phương pháp sản xuất khác nhau như lắng, lọc, đun nóng, làm nguội, chưng luyện, hấp thụ, hấp phụ, trích ly, sấy khô, đông lạnh…đã tạo ra rất nhiều sản phẩm đa dạng, phong phú đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của con người.

Đặc biệt được ứng dụng nhiều nhất là chưng luyện, nó được ứng dụng trong nhiều ngành, lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ lên men, công nghệ tổng hợp hữu cơ, lọc - hóa dầu, công nghệ sinh học. Vậy chưng cất là gì?quy trình công nghệ của nó như thế nào.ứng dụng của nó ra sao,thiết bị vật sử dụng cho quy trình công nghệ này cần đảm bảo những yêu cầu nào và phải được tính toán ra sao?Vì vậy em xin đi sâu vào nghiên cứu về quá trình công nghệ và vận hành quy trình công nghệ của quá trình chưng luyện tháp chóp để phân tách hai hỗn hợp axeton và axit axetic Chưng là phương pháp dùng để tách hỗn hợp khí lỏng thành các cấu tử riêng biệt dựa vào nhiệt độ sôi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp. Khi chưng thu được nhiều sản phẩm và thường có bao nhiêu cấu tử thì có bấy nhiêu sản phẩm. Riêng đối với phương pháp chưng luyện hai cấu tử thì sản phẩm đỉnh gồm chủ yếu là cấu tử dễ bay hơi còn sản phẩm đáy là cấu tử khó bay hơi.

Trong sản xuất ta thường gặp các phương pháp chưng khác nhau như: chưng đơn giản, chưng bằng hơi nước trực tiếp, chưng chân không và đặc biệt hơn là chưng luyện. Page 6 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá Chưng luyện là phương pháp thông dụng dùng để tách hoàn toàn hỗn hợp các cấu tử dễ bay hơi có tính chất hòa tan một phần hoặc hòa tan hoàn toàn vào nhau. Chưng luyện ở áp suất thấp dùng cho các hỗn hợp dễ bị phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao, các cấu tử dễ bay hơi và ngược lại. ỨNG DỤNG  Tách dầu mỏ tài nguyên khai thác dưới dạng lỏng  Tách các hỗn hợp khí đã hóa lỏng  Tách hỗn hợp chất hữu cơ trong tổng hợp hữu cơ.

Trong công nghệ sinh học, thực phẩm, các quá trình lênmen sản xuất các sản phẩm như: rượu, bia, nước ngọt… Vì thế, đề tài ” Thiết kế hệ thống chưng cất Aceton –Acid Acetic “ của môn “Đồ Môn Học Quá Trình Thiết Bị” cũng là một bước giúp cho sinh viên tập luyện và chuẩn bị cho việc thiết kế quá trình và thiết bị công nghệ trong lĩnh vực này.Để hoàn thành đồ án này , thực sự em đã cố gắng rất nhiều. Song , vì đây là bước đầu làm quen với công tác thiết kế nên chắc hẳn không tránh khỏi những sai sót Cuối cùng , em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Quá Trình Thiết Bị , đặc biệt là thầy Nguyễn Thế Hữu , người đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ em rất nhiều trong suốt thời gian thực hiện đồ án thiết kế. GIỚI THIỆU CHUNG I. GIỚI THIỆU VỀ HỖN HỢP CHƯNG: Aceton và acid acetic là hai loại hoá chất quan trọng trong nghành công nghiệp hóa chất.

Aceton: Aceton có công thức phân tử: CH3 –CO-CH3,khối lượng phân tử:58 đvC. Là chất lỏng không màu,có mùi đặc trưng,tan nhiều trong nước. * Một số thông số vật lý của axeton: Page 7 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá -Nhiệt độ sôi:56,1o -Nhiệt độ nóng chảy:-94,6o C -Nhiệt dung riêng(Cp):22Kcal/mol(chuẩn ở 1020 C) -Độ nhớt ():0,316 cp(ở 25o C) - Nhiệt trị : 0.5176 cal/g ( ở 200 C) Axeton là một dung môi tốt cho nhiều chất hữu cơ aceton làm dung môi tốt đối với các nitro xeluloza, acetyl xenluloza. Nó ít độc nên được dùng làm dung môi cả trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm.,nó được sử dụng để tổng hợp nhiều chất hưu cơ phần lớn được dùng làm dung môi nhất là trong công nghiệp sản xuất nhựa, vecni, chất dẻo và nhiều sản phẩm tiêu dùng * Tính chất hóa học đặc trưng của axeton: Phản ứng chính của axeton chủ yếu vào nhóm cacbonyl(-CO-), ngoài ra còn có phản ứng thế vào nhóm -CH3.

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể: -phản ứng ở nhóm –CO- : Axeton rất nghèo phản ứng, Xeton có phản ứng khử giống andehit nhưng tạo ra ancol bậc II: CH3-CO-CH3 + H2 --> CH3-CH(OH)-CH3 Xeton khó bị oxi hóa vì các gốc hidrocacbon đã cản trở không gian.Tuy nhiên nó có thể bị oxi hóa bởi dung dich thuốc tím đun nóng với axit sunfuric tạo ra hỗn hợp các axit cacboxylic. Phản ứng ở gốc hidrocacbon: CH3-CO-CH3 + Br2 --> CH3-CO-CH2Br + HBr. Lưu ý:Phản ứng trên xảy ra khi dùng brom khan và có xúc tác axit axetic đun nóng * Các phương pháp điều chế axeton: 1-oxi hóa hidrocacbon:khi đốt cháy chậm n-ankan ở pha khí ta có thể thu được axeton 2-oxi hóa ancol:đây là phương pháp quan trọng nhất để điều chế hợp chất cacbonyl VD: CH3-CH(OH)-CH3 → CH3 –CO-CH3 +H2O Propal-2-ol Axeton Page 8 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá 3-oxi hóa cumen(chỉ riêng đối với của axeton) C6H5-CH(CH3)2 +O2 → CH3 –CO-CH3 +C6H5-OH 2. Axit axetic: Axit axetic là chất lỏng,không mầu,có mùi thơm chua,nó kết tinh ở 160 C,sôi ở 1180C.Một số thông số vật lý của axit axetic: Khối lượng phân tử : 60 g / mol Khối lượng riêng d4200 c : 1,049 *Tính chất hóa học đặc trưng của axit axetic: -Tính axit:Do trong phân tử axit axetic có nhóm –COOH có nguyên tử H thể hiện tính axit.

CH3COOH có Ka=4,75,vì có tính axit nên nó có thể phản ứng với một số kim loại,oxit kim loại và kiềm: 2CH3COOH +2Na→2CH3COONa+H2 2CH3COOH +Mg → (CH3COO)2Mg+H2O CH3COOH +NaOH→CH3COONa+H2O Phản ứng tạo este: CH3COOH +R-OH →CH3COO-R+ H2O Ví dụ: CH3COOH +C2H5-OH →CH3COO- C2H5+ H2O *Các phương pháp điều chế: -Oxi hóa hidrocacbon no: -Oxi hóa anken thành hỗn hợp axit: -Các ancol,andehit,xeton khi bị oxi hóa tạo ra hỗn hợp axit: Ứng dụng: Acid acetic: là một loại acid quan trọng nhất trong các loại acid hữu cơ. Nó rẻ nên được ứng dụng rộng rãi và là hoá chất cơ bản để điều chế nhiều hợp chất quan trọng. Acid acetic được ứng dụng trong các nghành : + Làm dấm ăn. + Đánh đông mủ cao su + Làm chất dẻo tơ lụa xeluloza acetat.

+ Làm phim ảnh không nhạy lửa. + Làm chất kết dính polyvinyl acetat. + Làm phẩm màu, dược phẩm, nước hoa tổng hợp. Page 9 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá II.

Chú thích các kí hiệu trong qui trình: Page 10 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá 6079,164 Trong đó: 1- Thùng chứa hỗn hợp đầu 2- Bơm 6- Thiết bị ngưng tụ hồi lưu 7- Thiết bị làm lạnh sản phẩm đỉnh 3- Thùng cao vị 8- Thùng chứa sản phẩm đỉnh 4- Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu 9- Thiết bị gia nhiệt đáy tháp 5- Tháp chưng luyện 10- Thùng chứa sản phẩm đáy 11- Lưu lượng kế Page 11 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá 2. Thuyết minh dây chuyền sản xuất: Dung dịch đầu ở thùng (1) được bơm (2) bơm liên tục lên thùng cao vị (3), mức chất lỏng cao nhất ở thùng cao vị được khống chế nhờ ống chảy tràn, từ thùng cao vị dung dịch được đưa vào thiết bị đun nóng (4) qua lưu lượng kế (11), ở đây dung dịch được đun nóng đến nhiệt độ sôi bằng hơi nước bão hoà, từ thiết bị gia nhiệt (4) dung dịch được đưa vào tháp chưng luyện (5) nhờ đĩa tiếp liệu, trong tháp hơi đi từ dưới lên gặp chất nỏng đi từ trên xuống, nhiệt độ và nồng độ các cấu tử thay đổi theo chiều cao của tháp. Vì vậy hơi từ đĩa phía dưới lên đĩa phía trên, các cấu tử có nhiệt độ sôi cao (CH3COOH) sẽ được ngưng tụ lại và cuối cùng trên đỉnh ta thu được hỗn hợp gồm hầu hết các cấu tử dễ bay hơi (CH3COCH3). Hơi đó đi vào thiết bị ngưng tụ hồi lưu (6), ở đây nó được ngưng tụ lại.

Một phần chất lỏng đi qua thiết bị làm lạnh (7) để làm lạnh đến nhiệt độ cần thiết rồi đi vào thùng chứa sản phẩm đỉnh (8), một phần khác hồi lưu về tháp ở đĩa trên cùng. Chất lỏng đi từ trên xuống gặp hơi có nhiệt độ cao hơn, một phần cấu tử có nhiệt độ sôi thấp được bốc hơi và do đó nồng độ cấu tử khó bay hơi trong chất lỏng ngày càng tăng và cuối cùng ở đáy tháp ta thu dược hỗn hợp lỏng gồm hầu hết là cấu tử khó bay hơi. Chất lỏng đi ra khỏi tháp được làm lạnh rồi đi vào thùng chứa sản phẩm đáy (10). Như vậy với thiết bị làm việc liên tục thì hỗn hợp đầu được đưa vào liên tục và sản phẩm cũng được tháo ra liên tục.

-Tháp chóp Ưu điểm : hiệu suất truyền khối cao , ổn định , ít tiêu hao năng lượng hơn nên có số mâm ít hơn Nhược điểm : chế tạo phức tạp , trở lực lớn 3. Các kí hiệu trước khi tính: Page 12 Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hoá  Giả thiết + Số mol pha hơi đi từ dưới lên là bằng nhau trong tất cả mọi tiết diện của tháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ