Đồ án môn học: Thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm - ĐH Nha Trang

Nghiên cứu đồ án thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm chi tiết. Phân tích các bước, phương pháp và công nghệ tối ưu để sản xuất linh kiện cơ khí.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án môn học

2022

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình công nghệ gia công vòng hãm Tổng quan và Lợi ích

Trong lĩnh vực chế tạo máy, việc thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm đóng vai trò then chốt, đảm bảo chất lượng, hiệu suất và tính kinh tế của sản phẩm. Vòng hãm chi tiết máy là một bộ phận nhỏ nhưng có ý nghĩa quan trọng trong nhiều cơ cấu, từ các loại máy móc công nghiệp đến thiết bị dân dụng. Một quy trình gia công được tối ưu hóa không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao độ chính xác, tuổi thọ của chi tiết và toàn bộ hệ thống máy. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh cần thiết để xây dựng một quy trình công nghệ gia công vòng hãm hiệu quả, từ phân tích chi tiết đến xác định chế độ cắt tối ưu.

Việc lập đồ án thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu đối với kỹ sư cơ khí. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết vững chắc và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại. Quy trình này bao gồm việc xác định dạng sản xuất, phân tích chi tiết gia công kỹ lưỡng, lựa chọn phương pháp chế tạo phôi phù hợp, cho đến việc thiết lập chế độ cắt kim loại và công đoạn kiểm tra chất lượng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chi tiết vòng hãm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật, hoạt động ổn định và có tính kinh tế cao. Việc nghiên cứu chi tiết này giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao năng suất, và là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp chế tạo.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của thiết kế quy trình gia công vòng hãm

Mục tiêu chính của thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm là xây dựng một chuỗi các bước sản xuất logic, hiệu quả, đảm bảo chi tiết đạt yêu cầu kỹ thuật với chi phí thấp nhất. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, thời gian sản xuất và giá thành. Một quy trình được thiết kế tốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, giảm thiểu phế phẩm, và tăng cường năng suất. Đối với vòng hãm chi tiết máy, độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chức năng hãm ổn định và an toàn trong quá trình hoạt động của máy. Việc này cũng bao gồm việc lựa chọn công nghệ chế tạo máy phù hợp với sản lượng 3000 sản phẩm/năm như trong trường hợp cụ thể này, đòi hỏi một sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa tính linh hoạt của sản xuất đơn chiếc và hiệu quả của sản xuất hàng loạt.

1.2. Các giai đoạn cơ bản trong xây dựng quy trình gia công cơ khí chi tiết

Quá trình xây dựng quy trình công nghệ gia công vòng hãm bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, mỗi giai đoạn đều có vai trò riêng biệt. Đầu tiên là xác định dạng sản xuất (đơn chiếc, hàng loạt nhỏ, vừa, lớn hay khối), điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn máy móc và đồ gá. Tiếp theo là phân tích chi tiết gia công thông qua bản vẽ để hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm hình học của vòng hãm. Giai đoạn sau đó là lựa chọn phôi gia công và phương pháp chế tạo phôi (ví dụ: phôi đúc, phôi rèn, phôi cán), có tính toán đến vật liệu thép C35 được sử dụng. Cuối cùng, xây dựng tiến trình gia công chi tiết, thiết kế từng nguyên công cụ thể, và xác định lượng dư trung gian cùng kích thước trung gian. Mỗi bước đều cần được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của toàn bộ quy trình.

II. Phân tích Chi tiết Gia công Vòng hãm và Lựa chọn Dạng Sản xuất Phù hợp

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãmphân tích chi tiết gia công và xác định dạng sản xuất. Việc phân tích kỹ lưỡng bản vẽ chi tiết cung cấp những thông tin cần thiết về hình dạng, kích thước, dung sai, yêu cầu về độ nhám bề mặt và vật liệu. Trong trường hợp vòng hãm làm từ thép C35, cần chú ý đến các đặc tính cơ lý của vật liệu này để lựa chọn phương pháp gia công và chế độ cắt phù hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về chi tiết sẽ là nền tảng để xây dựng một quy trình công nghệ hiệu quả và kinh tế. Cùng với đó, xác định dạng sản xuất chính xác sẽ giúp tối ưu hóa việc đầu tư vào máy móc, thiết bị và công cụ gia công, đặc biệt khi sản lượng là 3000 sản phẩm/năm, nằm trong phạm vi sản xuất hàng loạt vừa hoặc nhỏ.

Việc tích hợp phần mềm CAD như Creo Parametric vào giai đoạn này giúp mô hình hóa chi tiết một cách chính xác, từ đó dễ dàng tính toán khối lượng, phân tích hình học phức tạp và kiểm tra các thông số kỹ thuật. Điều này không chỉ tăng cường độ chính xác mà còn rút ngắn thời gian thiết kế, cho phép các kỹ sư tập trung vào việc tối ưu hóa các bước gia công tiếp theo. Quy trình này đảm bảo rằng mọi yếu tố từ bản vẽ đến đặc tính vật liệu đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi chuyển sang giai đoạn sản xuất thực tế.

2.1. Cách phân tích chi tiết gia công vòng hãm bằng phần mềm CAD 3D

Để phân tích chi tiết gia công vòng hãm một cách hiệu quả, việc sử dụng các phần mềm CAD 3D như Creo Parametric là không thể thiếu. Quy trình mô hình hóa chi tiết bắt đầu bằng việc vẽ biên dạng 2D bằng lệnh Sketch, sau đó sử dụng các lệnh như Revolve để tạo hình 3D cơ bản. Các tính năng như Extrude và Pattern cho phép tạo các đặc điểm phức tạp như rãnh hãm, lỗ, hay các cạnh cắt một cách chính xác. Sau khi chi tiết vòng hãm được mô hình hóa hoàn chỉnh, phần mềm còn giúp xác định khối lượng và thể tích chi tiết thông qua chức năng Mass properties, bằng cách gắn vật liệu thép C35 và chọn đơn vị phù hợp (mmKs). Dữ liệu này rất quan trọng để tính toán chi phí nguyên vật liệu và năng lượng gia công. ([1], trang 4)

2.2. Xác định dạng sản xuất phù hợp cho sản phẩm vòng hãm thép C35

Xác định dạng sản xuất là một yếu tố quyết định đến việc lựa chọn công nghệ, máy móc và tổ chức sản xuất. Với sản lượng 3000 sản phẩm/năm cho vòng hãm thép C35, dạng sản xuất hàng loạt vừa hoặc hàng loạt nhỏ thường được xem xét. Dạng sản xuất này đòi hỏi sự cân bằng giữa tính linh hoạt của sản xuất đơn chiếc và hiệu quả của sản xuất hàng loạt. Cần lựa chọn các thiết bị gia công vạn năng hoặc chuyên dùng có thể điều chỉnh linh hoạt, đồng thời thiết kế đồ gá và dụng cụ cắt để đảm bảo năng suất và chất lượng ổn định. Việc này giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

III. Phương pháp Chế tạo Phôi và Xây dựng Tiến trình Gia công Hiệu quả

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và xây dựng tiến trình gia công là những bước then chốt trong thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm. Một quyết định đúng đắn về phôi sẽ ảnh hưởng lớn đến lượng vật liệu tiêu hao, thời gian gia công và chi phí sản xuất. Đối với vòng hãm thép C35, có nhiều lựa chọn như phôi đúc, phôi rèn, hoặc phôi cán, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về độ chính xác, cơ tính và giá thành. Sau khi phôi được chọn, xây dựng tiến trình gia công chi tiết, tức là xác định các bước gia công từ thô đến tinh, đảm bảo mỗi nguyên công đều đạt được yêu cầu kỹ thuật đề ra. Mỗi nguyên công phải được thiết kế cẩn thận, bao gồm việc lựa chọn máy công cụ, dụng cụ cắt và đồ gá phù hợp, nhằm đạt được hiệu suất tối đa. Điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình gia công cơ khí cho chi tiết vòng hãm.

Việc lập phiếu tổng hợp nguyên công ở cuối giai đoạn này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về chuỗi sản xuất. Phiếu này sẽ bao gồm thông tin chi tiết về từng nguyên công, từ tên gọi, máy sử dụng, dụng cụ cắt, đồ gá, đến các thông số chế độ cắt và thời gian gia công. Đây là tài liệu quan trọng để quản lý và kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình sản xuất vòng hãm chi tiết máy.

3.1. Chọn dạng phôi và phương pháp chế tạo phôi cho vòng hãm thép C35

Để chọn dạng phôi và phương pháp chế tạo phôi cho vòng hãm thép C35, cần xem xét các yếu tố như hình dạng chi tiết, vật liệu, sản lượng 3000 sản phẩm/năm và yêu cầu về cơ tính. Đối với các chi tiết dạng tròn xoay và có sản lượng hàng loạt vừa, phôi cán thường là lựa chọn tối ưu do có giá thành hợp lý và cơ tính tốt. Phôi cán có thể là thanh tròn hoặc ống, sau đó được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp. Phương pháp này giúp giảm lượng dư gia công, tiết kiệm vật liệu và thời gian. Tuy nhiên, nếu chi tiết có hình dạng phức tạp hơn, phôi đúc hoặc phôi rèn có thể được cân nhắc để giảm thiểu công đoạn gia công cắt gọt tiếp theo. Việc lựa chọn phải dựa trên phân tích kinh tế – kỹ thuật cụ thể để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

3.2. Hướng dẫn xây dựng tiến trình gia công và thiết kế các nguyên công

Xây dựng tiến trình gia công là việc sắp xếp các nguyên công theo một trình tự hợp lý để biến phôi thành chi tiết hoàn chỉnh. Đối với vòng hãm, các nguyên công cơ bản thường bao gồm tiện thô, tiện tinh các bề mặt trụ ngoài, trụ trong, mặt đầu, sau đó là phay rãnh hoặc khoan lỗ nếu có. Mỗi nguyên công cần được thiết kế nguyên công chi tiết, xác định rõ: máy công cụ (ví dụ: máy tiện TA616), dụng cụ cắt (ví dụ: dao tiện hợp kim cứng T15K6), đồ gá, chế độ cắt kim loại (chiều sâu cắt, lượng chạy dao, tốc độ cắt) và dung dịch trơn nguội (Emunxi loãng). ([6], trang 49, 52). Việc này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo chất lượng và năng suất. Đặc biệt, cần tính toán lượng dư trung giankích thước trung gian sau mỗi nguyên công để đạt được kích thước cuối cùng chính xác.

IV. Bí quyết Xác định Chế độ Cắt và Lượng Dư Trung gian cho Gia công Vòng hãm

Việc xác định chế độ cắt và thời gian cơ bản cũng như xác định lượng dư trung gian và kích thước trung gian là những công đoạn đòi hỏi tính toán tỉ mỉ và kinh nghiệm thực tiễn trong thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm. Chế độ cắt tối ưu không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt và đảm bảo chất lượng bề mặt gia công. Đối với vòng hãm thép C35, việc lựa chọn các thông số cắt như chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (S) và tốc độ cắt (V) cần dựa trên đặc tính vật liệu, vật liệu dụng cụ cắt (như hợp kim cứng T15K6) và độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Cùng với đó, việc tính toán chính xác lượng dư và kích thước trung gian giúp kiểm soát quá trình loại bỏ vật liệu, tránh lãng phí và đảm bảo dung sai cuối cùng của chi tiết. Đây là yếu tố then chốt để đạt được tối ưu quy trình sản xuất.

Việc tham khảo các bảng tra cứu chế độ cắt trong tài liệu chuyên ngành ([10], trang 8, 62) và sử dụng các công thức thực nghiệm là phương pháp tiêu chuẩn để đưa ra các thông số phù hợp. Sau đó, các thông số này cần được điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm thực tế và điều kiện gia công cụ thể. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa năng suất, chất lượng bề mặt và tuổi bền dụng cụ, hướng tới một quy trình gia công cơ khí hiệu quả và bền vững.

4.1. Cách xác định lượng dư trung gian và kích thước trung gian

Xác định lượng dư trung gian và kích thước trung gian là quá trình tính toán lượng vật liệu cần bóc tách và kích thước của chi tiết sau mỗi nguyên công. Lượng dư được chia thành tổng lượng dư và lượng dư cho từng bước gia công (thô, bán tinh, tinh). Mục đích là đảm bảo chi tiết đạt được kích thước và độ chính xác yêu cầu ở công đoạn cuối cùng. Việc này cần dựa trên phương pháp gia công, loại máy, và vật liệu. Đối với vòng hãm, các bề mặt như mặt đầu, trụ ngoài, trụ trong, và rãnh cần được tính toán lượng dư cẩn thận để tránh sai số tích lũy. Việc tính toán này thường sử dụng các bảng tra cứu hoặc phần mềm hỗ trợ để đạt được độ chính xác cao nhất, giảm thiểu sai sót trong quy trình gia công cơ khí.

4.2. Phương pháp xác định chế độ cắt tối ưu và thời gian cơ bản

Xác định chế độ cắt kim loại là một bước quan trọng, bao gồm việc tính toán chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (S) và tốc độ cắt (V). Các thông số này được xác định dựa trên vật liệu gia công (thép C35), vật liệu dụng cụ cắt (hợp kim cứng T15K6), tuổi bền dao (T = 40 phút), và loại máy gia công. Các công thức thực nghiệm và bảng tra cứu ([10], trang 62) thường được sử dụng để tính toán các hệ số điều chỉnh (Cv, x, y, m, kv). Ví dụ, tốc độ cắt V có thể được tính bằng công thức thực nghiệm, sau đó tính số vòng quay n của dao. Lượng chạy dao phút (Sp) và thời gian cơ bản (To) cũng được tính toán chi tiết dựa trên các thông số này. ([11], trang 17, 18). Việc này đảm bảo hiệu suất gia công tối đa và chất lượng sản phẩm cao nhất cho vòng hãm chi tiết máy.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết luận về Thiết kế Quy trình Công nghệ Gia công Vòng hãm

Việc thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn trong ngành công nghệ chế tạo máy. Các đồ án như thế này cung cấp một khuôn khổ chi tiết để sản xuất các chi tiết máy, đảm bảo rằng mọi khía cạnh từ việc lựa chọn vật liệu như thép C35 đến việc thiết lập chế độ cắt kim loại đều được tối ưu hóa. Kết quả của một quy trình được thiết kế tốt là vòng hãm chi tiết máy đạt chuẩn kỹ thuật, có độ bền cao và chi phí sản xuất hợp lý, đáp ứng nhu cầu của sản lượng 3000 sản phẩm/năm. Ứng dụng thực tiễn còn thể hiện ở việc các doanh nghiệp có thể dựa vào các quy trình này để chuẩn hóa sản xuất, đào tạo công nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Nghiên cứu về thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm cũng góp phần vào việc phát triển các công nghệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực tự động hóa và điều khiển số (CNC). Việc hiểu rõ từng bước gia công giúp việc lập trình và vận hành máy móc hiện đại trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu quy trình sản xuất và thúc đẩy sự đổi mới trong ngành cơ khí.

5.1. Ứng dụng các bản vẽ kỹ thuật và phiếu tổng hợp nguyên công

Trong thực tiễn, các bản vẽ kỹ thuật như bản vẽ chi tiết gia công, bản vẽ phôi, và các bản vẽ nguyên công (A3) là tài liệu không thể thiếu để triển khai quy trình công nghệ gia công vòng hãm. Chúng cung cấp thông tin hình học và dung sai cần thiết cho người thợ máy và kỹ sư. Đặc biệt, phiếu tổng hợp nguyên công là một tài liệu quản lý quan trọng, liệt kê chi tiết từng bước gia công, máy công cụ, dụng cụ cắt, đồ gá, chế độ cắt kim loại và thời gian thực hiện. Phiếu này giúp kiểm soát chất lượng, theo dõi tiến độ sản xuất và là cơ sở để đánh giá hiệu quả của toàn bộ quy trình gia công cơ khí. Việc chuẩn hóa tài liệu này giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận.

5.2. Hướng phát triển và tối ưu hóa quy trình gia công trong tương lai

Trong tương lai, việc tối ưu quy trình sản xuất vòng hãm sẽ tiếp tục được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ. Các xu hướng như gia công tốc độ cao, gia công khô, gia công bằng laser, và tích hợp AI vào quy trình sản xuất sẽ mở ra nhiều tiềm năng mới. Việc nghiên cứu sâu hơn về vật liệu, lớp phủ dụng cụ cắt, và hệ thống điều khiển thông minh sẽ giúp nâng cao hơn nữa năng suất và chất lượng. Phân tích chi tiết gia công tự động bằng các thuật toán thông minh, kết hợp với mô phỏng quá trình gia công, sẽ giúp dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra trên thực tế. Điều này không chỉ áp dụng cho vòng hãm chi tiết máy mà còn cho toàn bộ ngành công nghệ chế tạo máy, hướng tới sản xuất thông minh và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Đồ án đồ án môn học công nghệ chế tạo máy đề tài thiết kế quy trình công nghệ gia công vòng hãm tập thuyết minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT Phần này, giúp ta xác định được hình thức tổ chức sản xuất nào là hợp lí (đơn chiếc, hàng loạt lớn, hàng loạt vừa, hàng loạt nhỏ, hay là hàng loạt khối) sau đó có thể cải thiện tính công nghệ của chi tiết và chọn phương án chế tạo phôi, chọn thiết bị gia công công nghệ hợp lý cho việc gia công chi tiết.1 MÔ HÌNH HÓA CHI TIẾT Sử dụng phần mềm CAD 3D (Creo Parametric) để mô hình hóa chi tiết vòng hãm gồm những bước sau: - Bước 1: Vẽ biên dạng của chi tiết bằng lệnh Sketch Hình 1. Biên dạng chi tiết trước khi mô hình hóa 3D - Bước 2: Sử dụng lệnh Revolve để mô hình hóa 3D h Hình 1. Chi tiết được mô hình hóa 3D sau khi dùng lệnh Revolve - Bước 3: Sử dụng lệnh Extrude để cắt cạnh Hình 1.

Chi tiết được cắt bỏ một phần h - Bước 4: Sử dụng lệnh Pattern để sao chép Extrude ở bước 3 Hình 1. Chi tiết hoàn chỉnh 1.2 XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT Chi tiết vòng hãm này được làm từ thép C35. Để xác định khối lượng của chi tiết, trước hết ta xây dựng mô hình 3D bằng phần mềm Creo Paramatric. Sau đó ta gắn vật liệu cho chi tiết trên thanh công cụ chính của phần mềm, ta chọn File - chọn mục Prepare - chọn Mode properties.

Vị trí của h mục Model Properties Khi bảng Mode properties hiện ra ta chọn Change của mục Material sau đó ta chọn vật liệu tương ứng. Chọn Steel_medium_carbon. Chọn đơn vị (Units) là millimeter Kilogram Sec (mmKs) như trên hình. Bảng Mode properties để gắn vật liệu cho chi tiết Sau khi ta gắn vật liệu cho chi tiết xong ta tiến hành đo khối lượng, đo thể tích của chi tiết bằng các chọn Analysis, chọn mục Mass properties.

Vị trí mục Mass properties trên thanh công cụ của phần mềm Khi hộp thoại Mass properties hiện ra thì ta chọn Preview để hiện kết quả khối lượng, thể tích của chi tiết. Bảng thông số Mass Properties Trong phần mềm Creo Parametric có vật liệu cụ thể để gắn lên chi tiết nên ta chỉ cần lấy thể tích của chi tiết vòng hãm là V = 1,4332 mm3 = 1,4332. Theo tài liệu [1] ta có khối lượng riêng của thép C35 là D = 7,85 g/cm3 = 7850 kg/m3. Ta có khối lượng riêng và thể tích thì ta tìm được khối lượng của chi tiết vòng hãm theo công thức như sau: m = D.10-5 = 0,11 kg Trong đó: m là khối lượng (kg) D là hối lượng riêng (kg/m3) V là thể tích (m3) 1.3 XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT Để xác định được dạng sản xuất, trước hết ta cần xác định sản lượng chi tiết cần chế tạo trong một năm của nhà máy theo công thức (2.1) 100 100 h Trong đó: No = Là số sản phẩm trong một năm theo kế hoạch, 3000 chiếc .m = Số lượng chi tiết như nhau trong một sản phẩm, 1 chiếc α = Phần trăm dự trữ cho chi tiết máy nói trên dành làm phụ tùng; (α = 10÷ 20%), ta chọn α = 15% β = Phần trăm chi tiết phế phẩm trong quá trính chế tạo, ( β=¿ 3÷ 5%), ta chọn β = 4% Thay các giá trị vào công thức (1.(1 + ) = 3588 (Chiếc/năm) 100 100 Dựa vào khối lượng, sản lượng ta vừa tính được của chi tiết ta tra tài liệu [1, trang 25, bảng 2.1] ta xác định được dạng sản xuất là sản xuất hàng loạt vừa.

PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG Vòng hãm là một trong những sản phẩm nằm ở giữa bu lông và đai ốc, có tác dụng cố định liên kết của bu lông và đai ốc. Nó là một trong những sản phẩm giúp cho các kết nối không bị thay đổi dẫn đến tình trạng giãn hoặc lỏng khi bị tác động của môi trường. Bản vẽ chi tiết Bề mặt làm việc chính là bề mặt có độ nhám Ra 6,3 và Ra 3,2.1 YÊU CẦU KỸ THUẬT Dựa vào bản vẽ chi tiết, ta có các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết là: - Bề mặt trụ ngoài ∅ 45 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Rz = 80 μm. - Bề mặt vuông góc với bề mặt rãnh có kích thước 5 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Ra = 6,3 μm.

- Bề mặt đối diện với bề mặt rãnh 5 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Ra = 3,2 μm. - Bề mặt trụ trong ∅ 22H7 mm cấp chính xác IT7, độ nhám bề mặt Rz = 80 μm. - Bề mặt rãnh có kích thước 5 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Ra = 3,2 μm. h - Bề mặt trụ ngoài có kích thước 14 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Rz = 80 μm.

- Bề mặt có kích thước 2 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Rz = 80 μm. - Chiều sâu rãnh có kích thước 8 mm cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Rz = 80 μm.2 VẬT LIỆU CHẾ TẠO Vật liệu chi tiết vòng hãm làm bằng thép C35, đáp ứng các yêu cầu về cơ tính của chi tiết. Các thành phần hóa học của vật liệu của chi tiết vòng hãm được thể hiện ở bảng 2. Nguyên tố hóa học (%) Cacbon, C Silic, Si Mangan, Mn Phốt pho, P Lưu huỳnh, S 0,32 - 0,38 0,15 – 0,35 0,30 - 0,60 ≤ 0,030 ≤ 0,035 Bảng 2.

Thành phần hóa học của vật liệu C35 Các tính chất cơ tính của vật liệu thép C35 của chi tiết vòng hãm được thể hiện ở bảng 2. Bảng tổng hợp các cơ tính của thép C35 Thông số Giá trị Đơn vị Khối lượng riêng 7850 kg/m3 Giới hạn bền 560 MPa Rockwell độ cứng 3 N/A Giới hạn chảy 305 - 390 MPa Tỷ lệ Poisson 0,30 N/A Độ giãn dài 22 % 2.3 ĐÁNH GIÁ TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU Ta tiến hành phân tích và đánh giá công nghệ trong kết cấu cho từng bề mặt của chi tiết vòng hãm để hiểu rõ hơn về tính công nghệ, từ đó ta chọn các phương pháp gia công sao cho hợp lí nhất. h - Chi tiết này có kết cấu khá đơn giản nên ta có thể dùng máy tiện để gia công hết các bề mặt trụ ngoài và trụ trong của chi tiết. Dùng máy phay để phay rãnh chi tiết.

Sau đó khoan lỗ bằng dao tiêu chuẩn rút ngắn về mặt thời gian. - Chi tiết vòng chia có kích thước tỉ lệ L/D < 1 nên chi tiết có độ cứng vững cao, đảm bảo hình dáng của phôi khi gia công. - Bề mặt trụ Ø45-0,75 không yêu cầu về cấp chính xác cao (IT14) và độ nhám (Rz = 80 µm) nên ta chỉ cần tiện thô trên máy tiện là có thể đạt được cấp chính xác theo yêu cầu. Dùng mặt trụ ngoài để định vị, thích hợp để tiện thô trên mâm cặp.

Việc gia công dễ dàng. - Bề mặt trụ ngoài có kích thước 14 mm không yêu cầu cấp chính xác cao (IT14) và độ nhám bề mặt thấp (Rz = 80 μm) nên ta chỉ cần tiện thô trên máy tiện là có thể đạt được cấp chính xác theo yêu cầu. Dùng mặt đầu để định vị, rất thích hợp để tiện thô trên mâm cặp. Việc gia công khá đơn giản.

- Bề mặt Ø32 yêu cầu cấp chính xác không cao (IT14) và độ nhám (Rz = 80 µm) nên ta chỉ cần tiện thô trên máy tiện là có thể đạt được cấp chính xác theo yêu cầu, gia công dễ dàng. - Lỗ Ø22H7 mm có cấp chính xác (IT7) và độ nhám (Rz = 80 µm) do không yêu cầu về độ bóng cao nên ta chỉ dùng phương pháp tiện thô, tiện bán tinh, mài thô, mài tinh. Vì đây là tiện lỗ thông nên dễ dàng thoát phoi khi gia công, thuận lợi cho các bước gia công tiếp theo. Đồ gá cho nguyên công này ta dùng mâm cặp cố định và kẹp chặt nên chi tiết sẽ đạt được độ cứng vững khi gia công, điều chỉnh tâm chi tiết sao cho trùng với tâm mâm cặp và tâm mũi khoan để lỗ đạt độ chính xác cao.

Tuy nhiên sẽ tốn thêm thời gian vì qua nhiều bước gia công, nhưng phần gia công tương đối đơn giản. - Các bán kính cong R1 để tránh góc sắc cạnh và để phù hợp với bán kính mũi dao tiêu chuẩn. - Rãnh sâu 8,5 mm, rộng 5 mm không yêu cầu cao về cấp chính xác (IT14) và độ nhám 2 mặt bên rãnh (Ra=3,2 µm) và mặt vuông góc với cạnh bên (Ra=6,3 µm) vì vậy cần phải phay thô, phay bán tinh, phay tinh để đạt được độ bóng cao. Phần này trải qua nhiều nguyên công, thực hiện dễ dàng nhưng tốn nhiều thời gian để đạt được yêu cầu.

Tương tự 2 rãnh còn lại cũng vậy. Kết luận Dựa trên đánh giá của chi tiết, ta thấy không cần thay đổi kết cấu của chi tiết. CHỌN PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 3.1 CHỌN DẠNG PHÔI Trong gia công cơ khí các dạng phôi có thể là: phôi đúc, rèn, dập, cán. Việc chọn dạng phôi phải căn cứ vào hình dạng, kích thước, điều kiện làm việc của chi tiết, khả năng về kinh tế - tài chính, dạng sản xuất và hình thức tổ chức sản xuất cũng như là cơ sở máy móc thiết bị hiện có.1 Phôi đúc Chi tiết vòng hãm có hình dáng đơn giản, khối lượng không lớn, dễ dàng tạo lõi nên phương pháp đúc đáp ứng được.

Bời vì có kích thước nhỏ nên có thể tăng nhiều long khuôn để tăng số lượng phôi tạo ra, tiết kiệm thời gian tạo phôi, tăng năng suất cho nguyên công cắt gọt. a/ Ưu điểm - Với những chi tiết có hình dáng phức tạp thì nên dùng phương pháp đúc sẽ dễ dàng hơn là các phương pháp khác. Chi tiết vòng hãm vật liệu là thép C35 có hình dáng khá đơn giản, đáp ứng tốt đối với phôi đúc. - Công nghệ và các trang thiết bị đơn giản.

Phù hợp cho chi tiết sản xuất hàng loạt. Chi tiết dạng sản xuất hàng loạt vừa. - Có thể đúc được các loại vật liệu khác nhau, thường là gang, thép, kim loại màu, hợp kim, phi kim,… b/ Nhược điểm - Lượng dư gia công lớn, vòng hãm vật liệu là thép C35 sản xuất hàng loạt vừa nên cần ít lượng dư, tiết kiệm chi phí. - Có nhiều khuất tật (thiếu hụt, rỗ khí) làm tỷ lệ phế phẩm khá cao.

Vòng hãm làm từ vật liệu thép C35, thép có tính chảy loãng thấp, độ co lớn, hòa khí nhiều nên khó đúc, dễ tạo ra các khuyết tật rỗ khí, rỗ co, thiên tích, …. Nên không phù hợp để đúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ