Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận và đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nguyệt Ánh (lớp K15 Đồ họa, niên khóa 2007-2012, Khoa Tạo Dáng Công Nghiệp – Viện Đại Học Mở Hà Nội) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới, hội nhập sâu rộng với kinh tế khu vực và thế giới sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Theo trình bày của tác giả, sự phát triển của nền kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu cạnh tranh gay gắt: hàng hóa không chỉ cần bảo đảm chất lượng sử dụng mà còn phải có giá trị thẩm mỹ cao nhằm tiếp cận người tiêu dùng và xây dựng thương hiệu. Đồ họa ứng dụng, đặc biệt là đồ họa bao bì, trở thành phương tiện tiếp thị trực tiếp và định hướng thẩm mỹ cho sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, ngành thiết kế đồ họa còn non trẻ; nhiều mẫu bao bì trên thị trường vẫn mang tính bảo thủ, lòe loẹt, thiếu tính chuyên nghiệp hoặc phụ thuộc vào mẫu quảng cáo nước ngoài.

Để giải quyết các yêu cầu lý luận và thực hành nghề nghiệp, tác giả xác định đề tài lý luận là "Ngôn ngữ đồ họa trong thiết kế bao bì", kết hợp đồ án thực hành thiết kế đồ họa ứng dụng. Khóa luận đặt ra 4 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, thiết kế cụ thể:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về thiết kế, nghề thiết kế nói chung và thiết kế đồ họa nói riêng.
  2. Sơ lược về khái niệm và các phương pháp thiết kế logo, thương hiệu, quảng cáo thương hiệu trên các phương tiện truyền thông; phương pháp ứng dụng đồ họa nghệ thuật vào sản phẩm thực tế.
  3. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu cho Công ty TNHH An Khánh, cùng bộ bao bì cho dòng sản phẩm socola mang thương hiệu An Khánh.
  4. Thiết kế sản phẩm ứng dụng: đèn ốp tường trang trí nghệ thuật.
  • Đối tượng nghiên cứu: Ngôn ngữ tạo hình của nghệ thuật đồ họa (đường nét, chấm, mảng, màu sắc); cấu trúc, chức năng bao bì hàng hóa; hệ thống nhận diện thương hiệu doanh nghiệp; sản phẩm socola thanh và đèn ốp tường trang trí.
  • Phạm vi nghiên cứu: Lịch sử phát triển và thực trạng ngành đồ họa thế giới và Việt Nam từ thời kỳ sơ khai đến giai đoạn đương đại (thập niên 2000-2012); ứng dụng thực hành thiết kế thương hiệu và bao bì cho doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo cụ thể tại thị trường nội địa (Công ty TNHH An Khánh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành mỹ thuật công nghiệp, hệ thống nhận diện thương hiệu, các tiêu chuẩn quốc tế về bao bì và mô hình hạch toán kinh tế:

  • Hệ thống khái niệm và chuẩn mực kỹ thuật:
    • Định nghĩa bao bì theo tiêu chuẩn Anh 3130 – 1959: Bao bì được xác định là tổng hợp của nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật được sử dụng để chuẩn bị cho quá trình vận chuyển và bán hàng hóa.
    • Phân loại bao bì theo Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS HS Z0101, 1951): Phân định bao bì thành 3 loại gồm bao bì riêng lẻ, bao bì bên trong và bao bì bên ngoài.
    • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Bao gồm BIS (Brand Identity System - hệ thống nhận diện thương hiệu toàn diện gồm logo, poster, brochure, leaflet, banner, guidebook, name tags...), Brand (nhãn hiệu - biểu tượng, phong chữ, màu sắc, giá trị tượng trưng) và CI (Company Identify - hệ thống nhận diện cốt lõi gồm danh thiếp/name card, phong bì thư, giấy tiêu đề/tiêu đề thư).
    • Thuật ngữ chuyên ngành: "Thiết kế đồ họa" (graphic design) do William Addison Dwiggins đề xuất năm 1922; "Đồ họa máy tính" (computer graphics) do William Fetter đưa ra năm 1960 khi nghiên cứu buồng lái máy bay cho hãng Boeing.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tư liệu lịch sử: Khảo cứu tiến trình phát triển của nghệ thuật đồ họa tạo hình và đồ họa ứng dụng qua các thời kỳ lịch sử trên thế giới và tại Việt Nam.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá thực trạng đồ họa Việt Nam thông qua việc đối sánh với các trào lưu mỹ thuật quốc tế (Bauhaus, Swiss School, Pop Art, Punk, Hậu hiện đại) và các biểu hiện thực tế của thị trường tranh in, tem thư, tranh cổ động, thiết kế bao bì trong nước.
    • Phương pháp thực hành thiết kế tạo dáng và đồ họa vi tính: Xây dựng ý tưởng phác thảo, xử lý đồ họa vector và hình ảnh thông qua các phần mềm chuyên dụng (CorelDRAW, Adobe Photoshop, Adobe Illustrator, 3ds Max).
    • Phương pháp hạch toán kinh tế ứng dụng: Sử dụng công thức xác định lợi nhuận căn bản $L = D - C$ (Lợi nhuận = Doanh thu - Tổng chi phí) để thẩm định tính khả thi của đồ án thiết kế mỹ thuật công nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu lịch sử mỹ thuật, các văn bản quy chuẩn kỹ thuật quốc tế (Anh, Nhật Bản), dữ liệu khảo sát thị trường bao bì bánh kẹo và thông số kỹ thuật của sản phẩm socola thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đồ họa và sự phát triển của ngôn ngữ đồ họa

Chương I tập trung hệ thống hóa nguồn gốc, bản chất ngôn ngữ và phân loại chuyên ngành đồ họa. Tác giả khẳng định đồ họa là hình thức nghệ thuật tạo hình đầu tiên của nhân loại, bắt nguồn từ các nét khắc trên vách hang động thời kỳ nguyên thủy. Ngôn ngữ đặc trưng của đồ họa được cấu thành từ bốn yếu tố cốt lõi: đường nét (nét vẽ, nhát khắc, nét vạch mau thưa, nông sâu), chấm vạch, hình mảng và màu sắc mang tính biểu trưng cao.

Về mặt phân loại, tác giả chia đồ họa thành 3 lĩnh vực hoạt động:

  1. Đồ họa nghệ thuật: Gồm đồ họa độc lập (đồ họa giá vẽ - tác phẩm in đơn bản hoặc có số lượng giới hạn, đánh số và ký tên) và đồ họa ấn loát. Tác giả liệt kê các kỹ thuật chế bản in (khắc nổi, khắc lõm, khắc phẳng; khắc gỗ, khắc kẽm, in đá, in lưới, chine-collé, collography, linocut, aquatint, in sáp ong) cùng các bậc thầy nghệ thuật tranh khắc thế giới như Albrecht Dürer, Rembrandt, Francisco Goya, Hokusai Katsushika, Valentin Serov, Pablo Picasso, Frans Masereel, Käthe Kollwitz, Vladimir Favorsky. Tại Việt Nam, tiền thân đồ họa được chỉ ra từ các nét vẽ khắc ở hang Đồng Nội (Lạc Thủy, Hòa Bình), hang Ki (Vũ Nhai), hoa văn trên trống đồng Đông Sơn, trống đồng Ngọc Lũ, hình tượng rồng và kỹ thuật in tiền giấy thời Lý, tiếp nối đến dòng tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống.
  2. Đồ họa phục vụ sách báo: Minh họa, trình bày bìa, tập san nhằm chuyển tải thông tin và thu hút thị giác.
  3. Đồ họa trang trí ứng dụng: Khoa học nghệ thuật thiết kế tạo ra cái đẹp dựa trên công năng sử dụng trong sản xuất công nghiệp, in ấn, quảng cáo và nhận diện thương hiệu. Tác giả phân tích sự chuyển dịch sang đồ họa máy tính với sự hỗ trợ của các phần mềm CorelDRAW, Photoshop, Illustrator, 3ds Max.
Lĩnh vực đồ họa Phương thức / Kỹ thuật thể hiện Chức năng cốt lõi
Đồ họa nghệ thuật Khắc gỗ, khắc kẽm, in đá, in lưới, linocut, aquatint, tranh độc bản Biểu đạt cảm xúc, tư duy thẩm mỹ độc lập của nghệ sĩ
Đồ họa sách báo Minh họa bìa, trình bày trang, sắp đặt chữ và hình ảnh báo chí Truyền đạt tri thức, nâng cao tính hấp dẫn của ấn phẩm xuất bản
Đồ họa ứng dụng Đồ họa máy tính (vector, xử lý ảnh), in công nghiệp, in offset Phục vụ sản xuất, bao bì hàng hóa, quảng cáo và nhận diện thương hiệu

Chương II: Tình hình đồ họa Việt Nam

Chương II phân tích thực trạng và xu hướng vận động của đồ họa thế giới và đồ họa Việt Nam. Lịch sử đồ họa thế giới được tác giả tái hiện qua các mốc phát triển kỹ thuật: phát minh bản khắc chữ di động của Johann Gutenberg (năm 1440), máy sắp chữ Linotype (1886), Monotype (1887), kỹ thuật in offset (1904) và các trào lưu thiết kế:

  • Phong trào Mỹ thuật và Thủ công (Arts and Crafts) của William Morris;
  • Trào lưu Art Nouveau với các đại diện Henri de Toulouse-Lautrec, Alphonse Mucha, Aubrey Beardsley;
  • Kiểu chữ Gill Sans của Edward Gill (1915);
  • Trường phái Bauhaus (thập niên 1930) đặt nền tảng kết hợp nghệ thuật và kỹ thuật công nghiệp;
  • Phong trào Swiss School (phong cách quốc tế International Graphic);
  • Thiết kế quảng cáo thương mại hiện đại của Paul Rand, Herbert Matter;
  • Các xu hướng phản kháng và thể nghiệm: Pop Art, phong trào Hippy (cuối thập niên 1960), phong cách Punk (thập niên 1970 với thiết kế bìa đĩa của Jamie Reid cho ban nhạc The Sex Pistols);
  • Trào lưu Làn sóng mới (New Wave) và trào lưu Hậu hiện đại gắn liền với sự ra đời của máy tính Apple Macintosh giữa thập niên 1980 (April Greiman, Neville Brody, David Carson, Jonathan Barnbrook).

Đối với đồ họa Việt Nam, tác giả chia thành hai mảng: đồ họa văn hóa nghệ thuật và đồ họa ứng dụng cho sản xuất công nghiệp. Nền mỹ thuật hiện đại chịu ảnh hưởng từ trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương do Victor Tardieu sáng lập, đào tạo nên các thế hệ danh họa như Tô Ngọc Vân, Nguyễn Gia Trí, Nguyễn Tường Lân, Trần Văn Cẩn, tiếp đó là Nguyễn Sáng, Bùi Xuân Phái, Nguyễn Tư Nghiêm, Dương Bích Liên. Sau thời kỳ Đổi mới, đồ họa Việt Nam mở rộng giao lưu quốc tế nhưng bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Tranh in khắc phát triển số lượng nhưng thiếu phong cách độc lập, cá tính riêng;
  • Tranh cổ động và biếm họa thiên về hình thức phô trương, thiếu chiều sâu lay động tư tưởng;
  • Tem thư chậm cải tiến kỹ thuật in và nghèo nàn về bố cục;
  • Đồ họa quảng cáo, bao bì còn lòe loẹt, thiếu nguyên lý thị giác cơ bản, phần lớn sao chép mẫu nước ngoài.

Tác giả chỉ rõ 3 nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trên: trình độ nhận thức thẩm mỹ của công chúng chưa đồng đều; cơ chế thị trường chạy theo lợi nhuận trước mắt khiến nhà sản xuất thỏa hiệp với thị hiếu thấp; công tác đào tạo chuyên ngành tại các trường mỹ thuật chưa bắt kịp công nghệ thông tin và thiếu tính chuyên sâu. Từ đó, tác giả đề xuất giải pháp hiện đại hóa chương trình đào tạo đồ họa ứng dụng kết hợp bảo tồn cốt lõi bản sắc văn hóa dân tộc theo nguyên tắc "hòa nhập chứ không hòa tan".

Chương III: Sự lựa chọn đề tài và nội dung

Chương III là phần triển khai thực hành thiết kế đồ án tốt nghiệp với đề tài tự chọn: Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu và bao bì socola cho Công ty TNHH An Khánh, kèm sản phẩm tạo dáng đèn trang trí.

Tác giả xác định ba chức năng cơ bản của bao bì gồm:

  1. Chức năng bảo quản và bảo vệ hàng hóa;
  2. Chức năng hợp lý hóa, tạo thuận lợi cho việc bốc xếp, lưu kho và vận chuyển;
  3. Chức năng thông tin về sản phẩm và xúc tiến quảng cáo thương mại.

Hệ thống bao bì được phân loại theo cấu trúc chuỗi cung ứng: bao bì trực tiếp (tiếp xúc trực tiếp với thanh socola), bao bì gián tiếp (hộp chứa các bao bì trực tiếp) và bao bì trung chuyển (thùng carton đóng gói vận chuyển).

Về giải pháp tạo hình cụ thể:

  • Bộ nhận diện thương hiệu (CI) Công ty TNHH An Khánh: Logo được cách điệu từ chữ "A" (ký tự đầu của tên thương hiệu), sử dụng sắc thái nâu socola đại diện cho ngành nghề sản xuất. Logo được ứng dụng làm họa tiết in chìm trên các ấn phẩm văn phòng của bộ CI gồm danh thiếp (name card), phong bì và giấy tiêu đề thư.
  • Thiết kế bao bì sản phẩm Socola An Khánh (loại thanh 100g): Định dạng bao bì dạng hộp chữ nhật, sử dụng tông màu nâu chủ đạo kết hợp họa tiết cắt mảng (pattern) độc quyền với 3 dạng thức đồ họa lặp lại. Sản phẩm được phân tách thành 3 hình thức đóng gói:
Hình thức bao bì Cấu trúc & Chất liệu Màu sắc đồ họa Định vị thương mại
Bộ 3 hộp Hộp chữ nhật ghép 2 mảnh, gia công tinh xảo 3 tông màu: Trắng, Nâu, Đen Dòng sản phẩm cao cấp, giá thành cao; bán lẻ từng hộp hoặc theo bộ
Bộ 6 hộp Hộp chữ nhật thông thường, chất liệu bìa carton gia công tiết kiệm 6 màu: Nâu, Trắng, Đen, Tím than, Xanh cô-ban đậm, Xanh lá cây đậm Dòng sản phẩm phổ thông, giá vừa phải; bán lẻ từng thanh hoặc nguyên bộ
Bộ 5 hộp Khay/giá đỡ có hoa văn thương hiệu trổ thủng, vỏ ngoài bọc mica trong Đồ họa in trên lớp bọc ngoài, màu sắc nhận diện đồng bộ Dòng sản phẩm đóng gói phục vụ khách hàng mua sỉ 5 hộp
  • Thiết kế sản phẩm ứng dụng đi kèm: Tạo dáng đèn ốp tường trang trí kết hợp tranh nghệ thuật đồ họa.

Chương IV: Phần kinh tế - Tính lợi nhuận của đồ án tốt nghiệp

Chương IV trình bày phương pháp luận và mô hình hạch toán tài chính nhằm cân bằng giữa giá trị thẩm mỹ nghệ thuật và hiệu quả kinh tế thương mại của đồ án. Tác giả xây dựng phương trình xác định lợi nhuận căn bản cho cả hai sản phẩm (bao bì socola An Khánh và đèn ốp tường trang trí nghệ thuật):

$$L = D - C$$

Trong đó, $L$ là lợi nhuận ròng, $D$ là doanh thu từ sản phẩm, và $C$ là tổng chi phí sản xuất. Cơ cấu tổng chi phí $C$ được bóc tách chi tiết thành 5 hạng mục định phí và biến phí:

  • $C_1$: Chi phí cố định (khấu hao máy móc, trang thiết bị nhà xưởng);
  • $C_2$: Chi phí nguyên vật liệu (giấy bìa carton, màng bọc mica, mực in, hóa chất xử lý bề mặt bao bì hoặc vật liệu chế tạo đèn);
  • $C_3$: Chi phí nhân công (tiền lương trực tiếp cho công nhân gia công, đóng gói và họa sĩ thiết kế);
  • $C_4$: Các chi phí khác (chi phí quản lý, điện năng, vận chuyển, hao hụt phụ phẩm);
  • $C_5$: Chi phí lãi suất vay vốn ngân hàng.

Tổng chi phí cấu thành sản phẩm được xác định theo công thức:

$$C = C_1 + C_2 + C_3 + C_4 + C_5$$

Kết quả và đóng góp

Khóa luận và đồ án tốt nghiệp của tác giả đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử ngôn ngữ đồ họa từ mỹ thuật nguyên thủy đến công nghệ đồ họa máy tính; làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về bao bì hàng hóa (tiêu chuẩn Anh 3130 – 1959, tiêu chuẩn Nhật Bản HS Z0101, 1951) và phân loại hệ thống nhận diện thương hiệu doanh nghiệp (BIS, CI, Logo, Brand).
  • Về mặt thực hành thiết kế:
    • Xây dựng thành công logo chữ "A" cách điệu và bộ nhận diện văn phòng CI (danh thiếp, phong bì, giấy viết thư) mang sắc thái màu nâu socola cho Công ty TNHH An Khánh.
    • Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống bao bì 3 cấp độ (trực tiếp, gián tiếp, trung chuyển) cho dòng sản phẩm socola thanh 100g mang thương hiệu An Khánh với 3 phương án quy cách đóng gói: bộ 3 hộp cao cấp ghép 2 mảnh, bộ 6 hộp carton phổ thông (sử dụng 6 biến thể màu sắc), và bộ 5 hộp có giá đỡ trổ thủng kết hợp mica trong suốt.
    • Mở rộng ứng dụng đồ họa sang lĩnh vực nội thất thông qua sản phẩm đèn ốp tường trang trí tranh nghệ thuật.
  • Về mặt kinh tế ứng dụng: Đưa ra khung tính toán lợi nhuận và cơ cấu phân rã chi phí sản xuất 5 thành phần ($C_1$ đến $C_5$), cung cấp phương pháp tiếp cận định lượng giúp họa sĩ thiết kế cân đối giữa giá trị sáng tạo mỹ thuật và bài toán thương mại của doanh nghiệp.
  • Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu góp phần hoàn thiện cách nhìn nhận về vai trò của đồ họa bao bì tại Việt Nam trong bối cảnh hậu gia nhập WTO; khẳng định tính tất yếu của việc tích hợp kiến thức tiếp thị, công nghệ in ấn và hạch toán kinh tế vào quy trình sáng tác mỹ thuật ứng dụng; đề xuất định hướng đổi mới giáo dục đồ họa theo hướng gắn kết nhà trường với nhu cầu thực tế của thị trường tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tác giả tự nhận định do vốn kiến thức thực tế còn hạn chế nên công trình không tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình lý giải và triển khai thiết kế.
    • Phạm vi văn bản cung cấp dừng lại ở khung công thức tính toán tài chính lý thuyết ($L = D - C$ và cơ cấu $C_1 - C_5$), chưa thể hiện số liệu giá trị tiền tệ cụ thể (doanh thu, đơn giá nguyên vật liệu, mức lãi suất thực tế) của từng mã hàng bao bì socola và sản phẩm đèn ốp tường.
    • Phân tích về kỹ thuật in ấn công nghiệp mới chỉ tập trung vào in offset truyền thống và đồ họa máy tính căn bản, chưa đi sâu vào các công nghệ in ấn bao bì chuyên dụng phức tạp (in màng ghép, tráng kim loại, ép kim vi tính).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo cứu sự phát triển của bao bì thông minh (smart packaging) tích hợp các tính năng công nghệ đặc biệt nhằm tăng tính tương tác trực tiếp với người tiêu dùng.
    • Hoàn thiện bài toán hạch toán kinh tế chi tiết cho các dây chuyền sản xuất bao bì quy mô công nghiệp lớn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hành vi thị giác của khách hàng trong không gian bán lẻ hiện đại (như mô hình siêu thị tự chọn) để tối ưu hóa khả năng nhận diện của họa tiết bao bì.

Giá trị tham khảo

Khóa luận và đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Thiết kế đồ họa, Mỹ thuật ứng dụng, Tạo dáng công nghiệp (thuộc các trường mỹ thuật, kiến trúc, viện đại học mở) có thể tham khảo phương pháp kết nối giữa phần mở đầu lý luận, lịch sử nghệ thuật với đồ án thực hành thiết kế sản phẩm cụ thể.
  • Họa sĩ thiết kế và nhà phát triển sản phẩm bao bì: Cung cấp tài liệu tổng hợp về các tiêu chuẩn bao bì quốc tế (Anh, Nhật Bản), nguyên tắc phân cấp bao bì (trực tiếp, gián tiếp, trung chuyển) và kinh nghiệm xây dựng hệ thống đồ họa linh hoạt (pattern) cho nhiều phân khúc thị trường (cao cấp, phổ thông, bán sỉ).
  • Người làm công tác nghiên cứu mỹ thuật công nghiệp: Cung cấp tư liệu phân tích về lược sử đồ họa Việt Nam, thực trạng tranh cổ động, tranh khắc, tem thư và thị trường quảng cáo giai đoạn đầu thế kỷ 21.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn sản phẩm và thương hiệu cụ thể nào để thực hiện đồ án thiết kế đồ họa ứng dụng?
Tác giả lựa chọn thương hiệu Socola An Khánh thuộc Công ty TNHH An Khánh, thực hiện thiết kế logo, bộ nhận diện văn phòng (CI), hệ thống bao bì cho sản phẩm socola thanh quy cách 100g và sản phẩm ứng dụng phụ trợ là đèn ốp tường trang trí nghệ thuật.

2. Tiêu chuẩn quốc tế nào được tác giả trích dẫn làm cơ sở lý thuyết khi định nghĩa và phân loại bao bì?
Tác giả trích dẫn hai tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: Tiêu chuẩn của Anh 3130 – 1959 (định nghĩa bao bì là sự kết hợp của nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật để phục vụ vận chuyển và bán hàng hóa) và Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản JIS HS Z0101 năm 1951 (chia bao bì thành 3 loại: bao bì riêng lẻ, bao bì bên trong và bao bì bên ngoài).

3. Bộ bao bì Socola An Khánh được thiết kế thành những quy cách đóng gói nào?
Sản phẩm socola thanh 100g được thiết kế thành 3 quy cách đóng gói: bộ 3 hộp cao cấp ghép 2 mảnh (3 màu: trắng, nâu, đen); bộ 6 hộp carton phổ thông tiết kiệm chi phí gia công (6 màu: nâu, trắng, đen, tím than, xanh cô-ban đậm, xanh lá cây đậm); và bộ 5 hộp bán sỉ có giá đỡ trổ thủng họa tiết đặc trưng cùng lớp màng bọc mica trong suốt.

4. Mô hình kinh tế dùng để tính toán lợi nhuận của đồ án tốt nghiệp gồm những thành phần chi phí nào?
Mô hình sử dụng công thức $L = D - C$, trong đó tổng chi phí $C$ được cấu thành từ 5 khoản mục: chi phí cố định ($C_1$), chi phí nguyên vật liệu ($C_2$), chi phí nhân công ($C_3$), chi phí khác ($C_4$) và chi phí lãi suất ngân hàng ($C_5$).

5. Điểm nhấn tạo hình đồ họa trên bao bì Socola An Khánh là gì?
Điểm nhấn đồ họa chính là logo chữ "A" cách điệu trên tông màu nâu socola, kết hợp cùng các đường nét cắt phong phú tạo thành kiểu họa tiết (pattern) riêng biệt với 3 dạng thức đồ họa chính thay đổi và lặp lại trên bề mặt bao bì trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận và đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nguyệt Ánh đã giải quyết tương đối trọn vẹn cả hai mặt lý luận và thực tiễn của chuyên ngành thiết kế đồ họa ứng dụng. Tác giả đã hệ thống hóa lịch sử phát triển ngôn ngữ đồ họa, đánh giá thực trạng mỹ thuật ứng dụng Việt Nam, đồng thời hiện thực hóa thành công các nguyên lý tạo hình vào bộ nhận diện thương hiệu và bao bì sản phẩm Socola An Khánh. Đồ án tạo ra một quy trình nghiên cứu khép kín từ khảo cứu lý thuyết, phát triển ý tưởng thị giác đến tính toán chi phí kinh tế, thể hiện tính ứng dụng thực tiễn của mỹ thuật công nghiệp trong sản xuất kinh doanh.