Đồ án: Thiết kế lò đốt rác thải y tế cho Bệnh viện Nhân dân 115

Thiết kế lò đốt rác thải y tế bệnh viện 115 uy tín, chất lượng. Tư vấn, lắp đặt hệ thống xử lý rác thải bệnh viện an toàn, hiệu quả, bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp toàn diện cho lò đốt rác thải y tế Bệnh viện 115

Dự án thiết kế lò đốt rác thải y tế cho Bệnh viện Nhân dân 115 ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp bách về quản lý chất thải nguy hại tại một trong những cơ sở y tế hàng đầu phía Nam. Với định hướng phát triển thành bệnh viện hạng đặc biệt 1600 giường, lượng rác thải, đặc biệt là rác lây nhiễm, dự báo sẽ tăng nhanh, gây áp lực lớn lên môi trường và sức khỏe cộng đồng nếu không có hệ thống xử lý rác thải y tế tại chỗ hiệu quả. Hiện tại, việc xử lý rác thải phụ thuộc vào các đơn vị bên ngoài, tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình vận chuyển và khó kiểm soát chất lượng xử lý. Việc xây dựng một lò đốt chuyên dụng không chỉ giúp bệnh viện chủ động trong công tác xử lý, tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ Y tế về xử lý rác thải, mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ môi trường xung quanh. Lò đốt được thiết kế theo công nghệ hiện đại, đảm bảo xử lý triệt để các thành phần nguy hại, từ chất thải sắc nhọn, bệnh phẩm đến các vật tư y tế nhiễm khuẩn, đồng thời kiểm soát chặt chẽ khí thải đầu ra, đáp ứng các tiêu chuẩn lò đốt rác thải nguy hại khắt khe nhất. Đây là một bước đi chiến lược, thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết phát triển bền vững của Bệnh viện Nhân dân 115 trong bối cảnh thách thức môi trường ngày càng gia tăng.

1.1. Hiện trạng quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện

Bệnh viện Nhân dân 115 hiện đang thực hiện phân loại rác tại nguồn theo Thông tư 58/2015/TTLT-BYT-BTNMT. Tuy nhiên, với khối lượng rác thải lớn, việc xử lý hoàn toàn phụ thuộc vào các đơn vị thu gom bên ngoài. Theo thống kê, lượng chất thải y tế nguy hại có thể lên đến hơn 0,22 kg/giường/ngày, tương đương hàng trăm kilôgam mỗi ngày cho toàn bệnh viện (SCEM, 2021). Sự phụ thuộc này gây ra các vấn đề về chi phí, rủi ro lây nhiễm chéo trong quá trình vận chuyển và khó đảm bảo rác được xử lý đúng theo quy định của Bộ Y tế về xử lý rác thải. Việc xây dựng một hệ thống xử lý tại chỗ là giải pháp cần thiết để kiểm soát toàn bộ quy trình.

1.2. Tính cấp thiết của một hệ thống xử lý tại chỗ hiệu quả

Sự bùng phát của các dịch bệnh như COVID-19 đã cho thấy tính cấp thiết của việc tự chủ trong xử lý chất thải lây nhiễm. Một hệ thống xử lý rác thải y tế tại chỗ giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ phát tán mầm bệnh ra cộng đồng. Hơn nữa, công nghệ thiêu đốt cho phép giảm đến 90-95% thể tích và khối lượng rác, phần tro xỉ còn lại tương đối trơ và an toàn hơn để chôn lấp. Giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tối ưu hóa công tác quản lý nội bộ, đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế và cộng đồng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về giấy phép môi trườngđánh giá tác động môi trường (ĐTM).

II. Bài toán xử lý rác y tế thách thức tại Bệnh viện 115

Thách thức lớn nhất trong việc quản lý chất thải tại Bệnh viện 115 là khối lượng và tính chất phức tạp của rác thải y tế. Chất thải này bao gồm các vật sắc nhọn, bệnh phẩm, mô cơ thể, hóa chất độc hại và đặc biệt là các vật tư chứa tác nhân lây nhiễm cao. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho đất, nước, không khí và là nguồn lây lan dịch bệnh nguy hiểm. Các phương pháp truyền thống như chôn lấp không thể xử lý triệt để mầm bệnh và các hóa chất độc hại, thậm chí còn gây ô nhiễm thứ cấp cho nguồn nước ngầm. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các quy định của Bộ Y tế về xử lý rác thải và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đòi hỏi một công nghệ lò đốt rác y tế tiên tiến, có khả năng kiểm soát quá trình cháy và xử lý khí thải một cách nghiêm ngặt. Việc lựa chọn công nghệ không phù hợp hoặc vận hành không đúng cách có thể dẫn đến phát sinh các chất độc hại thứ cấp như Dioxin và Furan, gây nguy hại lâu dài cho sức khỏe con người. Do đó, bài toán đặt ra là phải tìm kiếm một giải pháp vừa hiệu quả về mặt xử lý, vừa an toàn về môi trường và kinh tế.

2.1. Tác hại của chất thải y tế chưa qua xử lý triệt để

Chất thải y tế nguy hại chứa đựng vô số mầm bệnh như vi khuẩn, virus (HIV, viêm gan B), ký sinh trùng. Các vật sắc nhọn như kim tiêm nếu không được tiêu hủy an toàn có thể gây thương tích và lây truyền bệnh qua đường máu cho nhân viên vệ sinh và cộng đồng. Ngoài ra, các chất hóa học, dược phẩm quá hạn, chất gây độc tế bào có thể ngấm vào đất, nguồn nước, gây nhiễm độc lâu dài. Việc phát tán các chất này ra môi trường không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn phá vỡ hệ sinh thái địa phương.

2.2. Yêu cầu khắt khe từ tiêu chuẩn lò đốt rác thải nguy hại

Pháp luật Việt Nam, cụ thể là các quy chuẩn như QCVN 02:2012/BTNMT về khí thải lò đốt chất thải rắn y tế, đặt ra những yêu cầu rất nghiêm ngặt. Lò đốt phải đảm bảo nhiệt độ buồng đốt thứ cấp trên 1050°C, thời gian lưu khói tối thiểu 2 giây để phân hủy hoàn toàn Dioxin/Furan. Hệ thống xử lý khí thải lò đốt phải có khả năng loại bỏ hiệu quả bụi, các khí axit (HCl, SOx) và kim loại nặng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn lò đốt rác thải nguy hại này đòi hỏi đầu tư công nghệ hiện đại và quy trình vận hành, bảo dưỡng chuyên nghiệp.

III. Phương pháp thiết kế lò đốt rác y tế hai cấp tối ưu nhất

Dựa trên phân tích các công nghệ hiện có, giải pháp được đề xuất cho Bệnh viện 115 là công nghệ lò đốt rác y tế hai cấp (lò đứng hai buồng đốt). Công nghệ này được lựa chọn vì hiệu quả xử lý cao, chi phí vận hành hợp lý và khả năng kiểm soát ô nhiễm tốt. Lò được thiết kế gồm hai buồng đốt chính: buồng sơ cấp và buồng thứ cấp. Nguyên lý hoạt động lò đốt dựa trên quá trình nhiệt phân và thiêu đốt có kiểm soát. Tại buồng sơ cấp, rác được đốt trong điều kiện thiếu oxy ở nhiệt độ 450 – 900°C để khí hóa các thành phần hữu cơ. Dòng khí nóng chứa các hợp chất chưa cháy hết sau đó được dẫn sang buồng thứ cấp. Tại đây, không khí dư được cấp vào và nhiệt độ được duy trì trên 1200°C, đảm bảo thiêu đốt hoàn toàn các khí độc hại, đặc biệt là Dioxin/Furan. Cấu tạo lò đốt rác thải y tế được tính toán kỹ lưỡng từ vật liệu chịu lửa, hệ thống cấp liệu, vòi đốt phụ trợ (sử dụng dầu FO-R) đến hệ thống lấy tro, đảm bảo an toàn vận hành lò đốt và hiệu suất xử lý tối đa. Đây là phương pháp đã được áp dụng thành công tại nhiều cơ sở y tế, chứng minh được tính ưu việt trong việc xử lý triệt để chất thải lây nhiễm.

3.1. Phân tích cấu tạo lò đốt rác thải y tế hai buồng đốt

Buồng đốt sơ cấp có chức năng chính là hóa khí chất thải, được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định. Buồng đốt thứ cấp đóng vai trò đốt cháy hoàn toàn khói thải từ buồng sơ cấp, có thể tích đủ lớn để đảm bảo thời gian lưu khói trên 2 giây. Toàn bộ thân lò được xây bằng gạch chịu lửa và bọc lớp bảo ôn để giảm tổn thất nhiệt. Hệ thống được trang bị các vòi đốt dùng dầu FO-R để mồi và duy trì nhiệt độ trong cả hai buồng khi cần thiết, đảm bảo quá trình đốt diễn ra liên tục và hiệu quả.

3.2. Khám phá nguyên lý hoạt động lò đốt sơ cấp và thứ cấp

Quá trình hoạt động bắt đầu bằng việc cấp rác vào buồng sơ cấp. Tại đây, rác tự cháy hoặc được mồi bằng vòi đốt. Quá trình cháy thiếu khí tạo ra các sản phẩm khí dễ cháy và tro. Dòng khí này di chuyển lên buồng thứ cấp, nơi được cung cấp thêm không khí và nhiệt lượng từ vòi đốt thứ hai. Phản ứng cháy triệt để xảy ra, chuyển hóa các chất độc thành CO2, hơi nước và các khí trơ. Nguyên lý hoạt động lò đốt này giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và giảm thiểu phát thải chất ô nhiễm.

IV. Hướng dẫn hệ thống xử lý khí thải lò đốt đạt tiêu chuẩn

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của dự án thiết kế lò đốt rác thải y tếhệ thống xử lý khí thải lò đốt. Khí thải sau khi ra khỏi buồng đốt thứ cấp dù đã được đốt cháy triệt để nhưng vẫn chứa bụi, tro bay, các khí axit (HCl, SOx) và kim loại nặng. Để đáp ứng QCVN 02:2012/BTNMT, một dây chuyền xử lý khí thải đa tầng được đề xuất. Đầu tiên, khí thải được hạ nhiệt độ nhanh chóng trong thiết bị làm nguội để tránh tái tổng hợp Dioxin/Furan. Tiếp theo, dòng khí được dẫn qua cyclone ướt để xử lý sơ bộ phần lớn bụi và tro bay. Sau đó, khí tiếp tục đi vào tháp hấp thụ sử dụng dung dịch Ca(OH)2 (nước vôi trong) để trung hòa các khí axit. Dung dịch này phản ứng với HCl và SOx, chuyển chúng thành các muối ít độc hại và có thể thu gom. Cuối cùng, quạt hút sẽ đẩy dòng khí sạch đã qua xử lý ra ống khói để phát tán vào môi trường. Toàn bộ quy trình này đảm bảo khí thải đầu ra an toàn, tuân thủ các tiêu chuẩn lò đốt rác thải nguy hại và góp phần vào việc xin giấy phép môi trường cho dự án.

4.1. Lựa chọn công nghệ xử lý khí thải lò đốt tối ưu

Dây chuyền đề xuất bao gồm: Thiết bị làm nguội, cyclone ướt và tháp hấp thụ. Phương pháp này kết hợp cả cơ học và hóa học, cho hiệu quả xử lý cao đối với nhiều loại chất ô nhiễm. Cyclone ướt có ưu điểm xử lý được cả bụi và một phần khí axit, trong khi tháp hấp thụ bằng dung dịch Ca(OH)2 là giải pháp kinh tế và hiệu quả để trung hòa triệt để các khí có tính axit. Sự kết hợp này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường hiện hành.

4.2. Quy trình xử lý bụi Dioxin Furan và các khí axit

Khí thải từ lò đốt được hạ nhiệt độ xuống dưới 400°C trước khi vào cyclone. Tại đây, lực ly tâm và dòng nước sẽ giữ lại các hạt bụi lớn. Dòng khí sau đó đi vào tháp hấp thụ từ dưới lên, tiếp xúc ngược chiều với dung dịch Ca(OH)2 phun từ trên xuống. Quá trình tiếp xúc này giúp hấp thụ và trung hòa HCl, SO2. Quạt hút tạo áp suất âm trong toàn bộ hệ thống, đảm bảo không rò rỉ khí độc ra ngoài và đưa khí sạch thoát ra ống khói. Quá trình này giúp kiểm soát chặt chẽ các chất ô nhiễm nguy hại.

V. Phân tích chi phí đầu tư và quy trình vận hành lò đốt rác

Việc triển khai dự án lò đốt đòi hỏi một bản phân tích chi tiết về chi phí đầu tư lò đốt rác y tế và chi phí vận hành. Chi phí ban đầu bao gồm các hạng mục chính: chi phí thiết kế, xây dựng lò đốt và hệ thống xử lý khí thải lò đốt, lắp đặt thiết bị phụ trợ, và chi phí xin giấy phép môi trường. Dựa trên tính toán của đồ án, tổng chi phí xây dựng và thiết bị cho một hệ thống công suất 350 kg/ngày có thể dao động trong một khoảng ngân sách nhất định (Tham khảo Bảng 22, Đồ án). Bên cạnh đó, chi phí vận hành hàng ngày là một yếu tố quan trọng, bao gồm chi phí nhiên liệu (dầu FO-R), điện, nước, hóa chất xử lý khí thải (Ca(OH)2), và chi phí nhân công. Một quy trình an toàn vận hành lò đốt cần được xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm các bước từ khâu chuẩn bị, khởi động, nạp rác, theo dõi thông số, đến khi dừng lò và xử lý tro xỉ sau khi đốt. Công tác bảo trì bảo dưỡng lò đốt định kỳ cũng cần được chú trọng để đảm bảo lò hoạt động ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ.

5.1. Dự toán chi phí đầu tư lò đốt rác y tế công suất lớn

Chi phí đầu tư ban đầu là một khoản đáng kể, nhưng cần được xem xét trong dài hạn. Việc sở hữu một lò đốt rác y tế công suất lớn giúp bệnh viện tiết kiệm chi phí thuê đơn vị xử lý bên ngoài, ước tính có thể lên đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Theo dự toán, chi phí nhiên liệu và hóa chất cho một ngày vận hành (24h) với công suất 350 kg/ngày được tính toán cụ thể, tạo cơ sở để bệnh viện lập kế hoạch tài chính (Tham khảo Bảng 23, 24, Đồ án). Đầu tư này mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

5.2. Hướng dẫn an toàn vận hành và bảo trì bảo dưỡng lò đốt

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Công nhân vận hành phải được đào tạo bài bản về quy trình, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân. Cần kiểm tra định kỳ các hệ thống an toàn như van, đồng hồ đo nhiệt độ, áp suất. Công tác bảo trì bảo dưỡng lò đốt bao gồm làm sạch buồng đốt, kiểm tra lớp gạch chịu lửa, bảo dưỡng vòi đốt, quạt hút và bơm. Một lịch trình bảo trì rõ ràng sẽ giúp phát hiện sớm các sự cố, ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo hiệu suất hoạt động của toàn hệ thống.

5.3. Quy trình xử lý tro xỉ sau khi đốt đúng theo quy định

Tro xỉ sau quá trình đốt, dù đã giảm độc tính, vẫn được phân loại là chất thải nguy hại và cần được xử lý đúng cách. Tro sẽ được thu gom tại buồng lấy tro sau khi đã nguội hoàn toàn. Quy trình xử lý tro xỉ sau khi đốt bao gồm việc hóa rắn (trộn với xi măng, phụ gia) để ngăn chặn sự rò rỉ của kim loại nặng và các chất độc hại khác ra môi trường. Khối tro đã hóa rắn sau đó sẽ được lưu trữ an toàn và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý chất thải nguy hại để chôn lấp theo đúng quy định.

VI. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng phát triển lò đốt rác y tế

Việc thiết kế lò đốt rác thải y tế cho Bệnh viện Nhân dân 115 mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt thực tiễn, dự án cung cấp một giải pháp xử lý chất thải nguy hại toàn diện, hiệu quả và an toàn ngay tại nguồn phát sinh. Điều này không chỉ giúp bệnh viện chủ động trong công tác bảo vệ môi trường, tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của một cơ sở y tế hiện đại, có trách nhiệm. Về mặt khoa học, đồ án đã áp dụng các kiến thức chuyên ngành để tính toán, thiết kế một hệ thống tối ưu, từ cân bằng nhiệt, lựa chọn vật liệu đến thiết kế hệ thống xử lý khí thải lò đốt. Mô hình này có thể trở thành một tài liệu tham khảo quý giá, có tiềm năng được nhân rộng cho các bệnh viện khác có quy mô tương tự trên cả nước. Việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách bài bản cho dự án cũng là một bước đi cần thiết, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa hoạt động của bệnh viện và công tác bảo vệ môi trường, hướng tới một tương lai bền vững.

6.1. Đánh giá tác động môi trường ĐTM của dự án

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một phần không thể thiếu của dự án. Báo cáo này sẽ phân tích, dự báo các tác động tiềm tàng của lò đốt đến môi trường không khí, nước, đất và sức khỏe cộng đồng trong cả giai đoạn xây dựng và vận hành. Đồng thời, ĐTM sẽ đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, các chương trình quản lý và giám sát môi trường. Việc được phê duyệt báo cáo ĐTM là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai dự án, thể hiện cam kết tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường của bệnh viện.

6.2. Tiềm năng ứng dụng và nhân rộng mô hình lò đốt chuyên dụng

Mô hình lò đốt rác y tế được thiết kế riêng cho Bệnh viện 115 có tính thực tiễn cao. Với các thông số kỹ thuật rõ ràng, chi phí đầu tư và vận hành được phân tích chi tiết, đây là một mô hình khả thi để các cơ sở y tế khác nghiên cứu và áp dụng. Việc nhân rộng các hệ thống xử lý rác thải y tế tại chỗ như thế này sẽ góp phần giải quyết căn cơ vấn đề rác thải y tế trên toàn quốc, giảm gánh nặng cho các khu xử lý tập trung và hạn chế rủi ro lây lan dịch bệnh trong cộng đồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Tốc độ đô thị hoá, công nghiệp hoá tại các thành phố và các khu đô thị Việt Nam đã và đang phát triển mạnh mẽ. Song với sự phát triển đó, nhiều loại chất th ải tăng lên về số lượng, đặc bi ệt trong tình hình dịch bệnh Covid-19 kéo dài, lượng rác phát sinh hằng ngày vô cùng đáng kể đặc biệt là rác thải y tế là m ột trong những loại rác thải có tình nguy hại cao,…. Nếu không có phương pháp xử lý đúng đắn để giải quyết lượng chất thải này sẽ gây ô nhiễm môi trường do vượ t quá khả năng phân huỷ của tự nhiên. Chất thải rắn hiện nay trở thành vấn đề bức xúc trong cuộc sống đô thị và ảnh hưởng xấu của nó đến xã hội.

Bên cạnh vấn đề quản lý rác thải y t ế cần chú trọng đến chất lượng chất thải rắn y t ế nguy hại phát sinh. Lượng chất thải rắn y tế nguy hại phát sinh chiếm t ỷ lệ rất nhỏ (0,14%) so với tổng lượng chất thải phát sinh trên địa bàn toàn quốc. Tuy nhiên, nếu chúng ta không được quản lý tốt sẽ gây ra ô nhi ễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Bệnh viện Nhân dân 115 là một trong các bệnh viện đa khoa lớn nhất phía Nam, có nhiều trang thiết bị hiện đại.

Theo dự báo chất lượng thải y t ế sẽ tăng nhanh trong thời gian tới, do bệnh viện 115 đang là bệ nh viện đa khoa hạng 1 có định hướng phát triển thành bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt hoàn chỉnh, 1600 giường, tiêu chuẩn theo mô hình Viện- Trường. Cho đến nay, chôn lấp vẫn là biện pháp xử lý chất thải rắn phổ biến nhất đối với nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam. Ưu điể m chính của công nghệ chôn lấp là ít tốn kém và có thể xử lý nhiều loại chất thải rắn khác nhau so với công nghệ khác. Tuy nhiên hình thức chôn lấp l ại gây ra những hình thức ô nhiễm khác như ô nhiễm nước, mùi hôi, ruồi nhặng, côn trùng,.

Đặc bi ệt với hướng phát triền đô hị hóa như hiện nay và bệnh viện Nhân dân 115 có vị trí tại nội thành TP.HCM, cho nên việc chôn lấp cần 1 diện tích lớn không thuận tiện cho việc qui hoạch và thuận tiện cho quá trình vận chuyển rác thải của bệnh viện. Hơn nữa, công nghệ chôn lấp không thể áp dụng để xử lý triệt để các loại chất thải y tế, độc hại. Vì vậy, áp dụng một số biện pháp xử lý rác khác song song với chôn lấp là một nhu cầu rất thiết thực. Công nghệ đốt chất thải rắn, một trong những công nghệ thay thế, ngày càng trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi đặc biệt với loại hình chất thải rắn y tế và độc h ại.

Công nghệ đốt ch ất th ải r ắn s ẽ ít tốn kém hơn nếu đi kèm vớ i bi ện pháp khai thác tận dụng năng lượng phát sinh trong quá trình đốt. 7 Mục tiêu của đồ án Thiết kế lò đốt rác y tế nhằm gi ải quyết ô nhiễm môi trường do chất thải rắn y tế sinh ra của bệnh viện Nhân dân 115. Nội dung của đồ án  Tổng quan về chất thải y tế.  Tổng quan về hiện trạng thu gom và xử lý rác thải y tế của bệnh viện 115.

 Tổng quan về phương pháp xử lý chất thải rắn y tế.  Đề xuất quy trình công nghệ xử lý chung – sơ đồ công nghệ.  Tính toán các công trình đơn vị.  Bản vẽ sơ đồ công nghệ và bản vẽ chi tiết.

Phạm vi nghiên cứu  Địa chỉ: Bệnh viện đa khoa Nhân dân 115.  Công suất chất thải rắn 1. Phương pháp nghiên cứ u  Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đế n.  Phương pháp xử lý chất thải rắn y tế bằng phương pháp đốt.

 Phương pháp xử lý khí thải phát sinh.  Bản vẽ kỹ thuật bằng AutoCAD Ý nghĩa khoa học thực tiễn, kinh tế – xã hội Ý nghĩa khoa học Trên cơ sở thiết kế lò đốt để xử lý chất thải rắn y tế cho bệnh viện 115 tại TP.HCM, lò đốt được thiết kế hai cấp có thể xử lý triệt để chất thải rắn y tế và khí gas sinh ra trong quá trình đốt nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường do chất thải rắn gây ra. Ý nghĩa kinh tế - xã hội Công nghệ này có thể áp dụng để x ử lý chất thải r ắn y tế cho bệnh viện Nhân dân 115, góp phần thuận tiện cho công tác thu gom, xử lý rác thải cho riêng bệnh viện. TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN Y TẾ Khái niệm chất thải rắn y tế Chất thải y tế Tổ ch ức Y tế thế giới định nghĩa chất thải y tế (CTYT) là tất cả các loại chất thải phát sinh trong các cơ sở y t ế, bao gồm cả các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, và các hoạt động y tế tại nhà.

Trong Quy chế quản lý của Bộ Y t ế Việt Nam, chất thải y t ế được định nghĩa là tất cả vật chất ở thể rắn, lỏng, khí được thải ra từ các cơ sở y tế, bao gồm chất thải thông thường và chất thải y tế nguy hại. Chất thải rắn y tế Chất thải rắn y tế là chất thải ở thể rắn phát sinh từ các hoạt động chẩn đoán, xét nghiệm, khám chữa điều trị, các nghiên cứu liên quan,. bao gồm chất thải thông thường và chất thải nguy hại. Rác sinh hoạt y tế là chất thải không xếp vào chất thải nguy hại, không có khả năng gây độc, không cần lưu giữ, x ử lý đặc biệt; là chất thải phát sinh từ các khu vực bệnh viện: giấy, plastic, thực phẩm, chai lọ… Rác y tế (RYT) là phần chất thải y t ế ở dạng rắn, không tính chất thải dạng lỏng và khí.

Chất thải rắn y tế sau khi phát sinh tại các nguồn được phân loại, thu gom, sau đó được vận chuyển nội bộ đến các nơi lưu giữ tại các cơ sở y t ế. Tiếp theo, ch ất thải sẽ được xử lý tại chỗ hoặc vận chuyển đến các cơ sở có khả năng xử lý an toàn và cuối cùng sẽ được tiêu huỷ. Phân Loại Chất thải lây nhiễm: Chất thải lây nhiễm là loại chất thải chứa các mầm bệnh (vi khuẩn, virus, kí sinh trùng hoặc nấm) có khả năng gây bệnh cho con người. Chất thải lây nhiễm được phân thành 4 loại bao gồm: 9 Chất thải sắc nhọn (loại A): Là chất thải có thể chọc thủng hoặc gây ra các vết cắt, có thể nhiễm khuẩn, bao gồm: bơm kim tiêm, đầ u sắc nhọn của dây truyền, lưỡi dao mổ, đinh mổ, cưa, các ố ng tiêm, mảnh thủy tinh vỡ và các vật sắc nhọn khác sử dụng trong các hoạt động y tế.

Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn (loại B): Là chất thải thấm máu, thấm dịch sinh học của cơ thể và các chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách ly: Dây truyền máu, dịch cơ thể và chất bài tiết của người bệnh; bông, băng, gạc, dây truyền máu, ống dẫn lưu, ống hút dịch,…; găng tay cao su đã qua sử dụng. Chất thải có nguy cơ lây nhiễ m cao (loại C): Là ch ất thải phát sinh trong các phòng xét nghiệm như bệnh phẩm và dụng cụ đựng, dính bệnh phẩm. Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao phát sinh từ phòng xét nghiệm: Găng tay, lam kính, ống nghiệm; Môi trường nuôi cấy và các dụng cụ lưu giữ các tác nhân lây nhiễm ở trong phòng xét nghiệm; các đĩa nuôi cấ y bằng nhựa và các dụng cụ sử dụng để cấy chuyển, phân lập,…; Bệnh phẩm th ừa sau khi sinh thiết/xét nghiệm/nuôi cấy; Túi đựng máu, hồng cầu, huyết tương; Chất thải phát sinh từ buồng bệnh nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm: Mọi chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách li (bệnh nhân SARS, cúm A, H5N1,…). Chất thải giải phẫu (loại D): Bao gồm các mô, Các cơ quan, bộ phận cơ thể người; nhau thai, bào thai và xác độ ng vật thí nghiệm.

Chất thải hóa học nguy hại Chất thải hóa học nguy hại bao gồm ch ất thải dược ph ẩm, chất hóa học nguy hại, chất gây độc tế bào và chất chứa kim loại nặng. Chất thải dược phẩm bao gồm: Dược phẩm quá hạn, kém phẩm chất không còn khả năng sử d ụng; Dược phẩm bị đổ; Vỏ lọ, ống kết nối chứa các dược ph ẩm nguy hại; Dược phẩm bị nhi ễm khuẩn; Các loại huyết thanh, vắc xin sống giảm độc l ực c ần thải b ỏ; Ngoài ra còn bao gồm các trang thi ết b ị, d ụng cụ s ử d ụng trong việc x ử lý dược ph ẩm như: găng tay, mặt nạ,… Chất thải chứa chất hóa học nguy hại sử dụng trong y tế như: 10 Formaldehyde và các hóa chất khử khuẩn khác được s ử dụng để làm sạch và khử trùng thiết bị, bảo quản mẫu vật, khử trùng chất thải lỏng lây nhiễm,… Các chất quang hóa học: hydroquinone, kali hydroxide, bạc, glutarldehyde; Các dung môi: Các h ợp chất halogen: methylene chloride, chloroform, freons, trichloro ethylene và 1,1,1 -tricholoromethane; Các thuốc mê bốc hơi: halothane (Fluothane), enflurane (Ethrane), isoflurane (Forane); Các hợp chất không có halogen: xylene, acetone, isopropanol, toluen, ethyl acetate, benzene,… ; Các dung môi: phenol, dầu mỡ, các dung môi làm vệ sinh, cồn ethanol; methanol, axit; Hoá chất vô cơ: chủ yếu là axit và kiềm: axit sulfuric, axit hydrochloric, axit nitric, axit cromic, hydroxit natri và amoniac. Các chất oxy hóa: thuốc tím, kali dicromat (K2Cr2O7), natri bisulfit (NaHSO3) và natri sulfite (Na2SO3). Chất thải ch ứa ch ất gây độc tế bào: Thuốc gây độc t ế bào đượ c s ử d ụng trong quá trình điều tr ị ung thư và ghép tạng.

Chất th ải thuộc lo ại gây độc t ế bào gồm có vỏ các chai thuốc, lọ thuốc, các dụng cụ dính thuốc gây độ c tế bào, các lọ thuốc dư thừa sau sử dụng và các chất thải t ừ người bệnh được điều tr ị bằng hóa trị liệu. Các chất gây độc t ế bào có thể tồn tại trong nước tiểu, phân và nôn từ các bệnh nhân được xét nghiệm hoặc điều trị ít nhất 48h cho đến 1 tuần sau khi tiêm thuốc. Các chất gây độc tế bào rất nguy hiểm có thể gây đột biến gen, quái thai, và ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ