Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là nấc thang khởi đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện nhân cách của trẻ em. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và việc lạm dụng các thiết bị thông minh (điện thoại thông minh, máy tính bảng) trong đời sống thường nhật và nuôi dạy con trẻ đang làm suy giảm các tương tác trực tiếp giữa con người với con người. Trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi có nhu cầu giao tiếp, yêu thương và khẳng định bản thân rất lớn; đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng chuẩn bị tâm thế bước vào trường tiểu học. Việc rèn luyện và phát triển kỹ năng xã hội giúp trẻ thích ứng, chủ động ứng xử và giải quyết các tình huống trong cộng đồng. Tuy nhiên, trên thực tế, nhận thức của một bộ phận giáo viên mầm non về tầm quan trọng của kỹ năng xã hội còn chưa đầy đủ; việc thiết kế và tổ chức các hoạt động chuyên biệt về kỹ năng xã hội còn mang tính lồng ghép sơ sài, phụ thuộc vào tài liệu có sẵn, chưa đáp ứng yêu cầu giáo dục toàn diện.

Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế hoạt động giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5 – 6 tuổi tại trường mầm non" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Tưởng (ngành Giáo dục Mầm non, Khoa Tiểu học – Mầm non, Trường Đại học Quảng Nam) dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Hồng Phúc (tháng 4 năm 2023).

Mục đích nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn, từ đó thiết kế các hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại trường mầm non. Để thực hiện mục đích này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại Trường Mầm non Thực Hành.
  2. Khảo sát đánh giá thực trạng giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại Trường Mầm non Thực Hành.
  3. Thiết kế hoạt động giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi và thực nghiệm quá trình phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại Trường Mầm non Thực Hành.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là việc phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại Trường Mầm non Thực Hành (phường An Mỹ, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam). Khách thể nghiên cứu là quá trình phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi tại cơ sở này. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn khảo sát và thực nghiệm tại Trường Mầm non Thực Hành – Đại học Quảng Nam trong khuôn khổ khóa đào tạo 2019–2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên quan điểm triết học, tâm lý học và giáo dục học về hoạt động, giao tiếp và kỹ năng xã hội:

  • Khái niệm then chốt: Hoạt động (với hai quá trình đối tượng hóa "xuất tâm" và chủ thể hóa "nhập tâm"); Hoạt động giáo dục (theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp); Kỹ năng (năng lực của chủ thể thực hiện thuần thục một hay một chuỗi hành động trên cơ sở hiểu biết và kinh nghiệm nhằm tạo ra kết quả mong đợi); Kỹ năng xã hội của trẻ (khả năng vận dụng tri thức, kinh nghiệm đã có để giải quyết có hiệu quả các vấn đề nảy sinh trong cuộc sống hàng ngày theo chuẩn mực xã hội).
  • Quan điểm lý luận trong và ngoài nước: Quan điểm của C. Mác về giao tiếp và bản chất xã hội của con người; Thuyết tương tác biểu trưng (thuyết qua lại tượng trưng) của G. H. Mead; Thuyết tiến hóa và biểu hiện cảm xúc của Charles Darwin (1872); Thuyết quá trình đối lập của cảm xúc (Opponent-Process Theory, 1974) của R. Solomon và J. Corbit; Nghiên cứu về giao tiếp trẻ em của M. Lixina, A. Lixina, A. Ruskaia; Các nghiên cứu dạy kỹ năng xã hội của Lawrence E. Shapiro, Pat Broadhead; Các công trình trong nước của Phạm Minh Hạc, Hoàng Anh, Nguyễn Thạc, Ngô Công Hoàn, Trần Trọng Thủy, Lê Bích Ngọc, Lương Thị Bình – Phan Lan Anh, Nguyễn Thị Thu Hà, Nguyễn Ánh Tuyết, Hàn Nguyệt Kim Chi, Phan Thị Ngọc Anh.
  • Cơ sở pháp lý: Chương trình Giáo dục Mầm non ban hành kèm theo Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT và Thông tư sửa đổi, bổ sung số 51/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo; Bộ chuẩn phát triển trẻ em 5 tuổi (2010). Trong đó, phát triển tình cảm và kỹ năng xã hội là một trong năm lĩnh vực giáo dục cốt lõi.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu chuyên ngành tâm lý học, giáo dục học mầm non và các văn bản chỉ đạo chuyên môn.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát biểu hiện hành vi, kỹ năng xã hội của trẻ trong sinh hoạt hằng ngày; dự giờ, quan sát và đánh giá thực tiễn tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên.
  • Phương pháp đàm thoại: Trò chuyện, trao đổi với giáo viên về phương pháp tổ chức; trò chuyện trực tiếp với trẻ 5–6 tuổi để nhận diện mức độ nhận thức và phản xạ xã hội.
  • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Khảo sát thực trạng nhận thức và hoạt động thiết kế giáo dục của giáo viên mẫu giáo lớn.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm đối chứng trên nhóm trẻ 5–6 tuổi để kiểm định tính hiệu quả của các hoạt động giáo dục đã thiết kế.
  • Phương pháp thống kê toán học: Phân loại, tính toán tỷ lệ phần trăm và xử lý số liệu điều tra, thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu thu thập trực tiếp tại Trường Mầm non Thực Hành – Đại học Quảng Nam, bao gồm dữ liệu khảo sát từ 10 giáo viên giảng dạy lớp mẫu giáo lớn và 30 trẻ lớp mẫu giáo lớn 3 (Lớp Lớn 3), kết hợp hồ sơ chuyên môn và kế hoạch chăm sóc giáo dục của nhà trường.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận của việc giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non Thực Hành – An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng xã hội và hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo lớn:

  • Đặc điểm phát triển tâm lý và kỹ năng xã hội: Phân tích bước chuyển biến tâm lý của trẻ qua các độ tuổi 3–4 tuổi, 4–5 tuổi và 5–6 tuổi. Ở lứa tuổi 5–6 tuổi, trẻ có vị thế tâm lý mới, mở rộng quan hệ xã hội, khả năng kiềm chế tốt hơn, có ý thức về nghĩa vụ, nảy sinh tình bạn ổn định và mong muốn khẳng định bản thân. Phát triển kỹ năng xã hội có mối liên hệ mật thiết và hỗ trợ qua lại với sự phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức và thẩm mỹ.
  • Hệ thống phương pháp tổ chức giáo dục kỹ năng xã hội: Luận giải 8 nhóm phương pháp chủ đạo gồm: Nhóm phương pháp dùng tình cảm (đóng vai trò xuyên suốt); Nhóm phương pháp làm gương; Nhóm phương pháp dùng trò chơi (đặc biệt là trò chơi đóng vai theo chủ đề, trò chơi sáng tạo, trò chơi vận động); Nhóm phương pháp đàm thoại, trò chuyện; Nhóm phương pháp dùng nghệ thuật; Nhóm phương pháp luyện tập hành vi ứng xử thường xuyên trong sinh hoạt; Nhóm phương pháp khuyến khích, động viên; Tạo môi trường vui vẻ, thoải mái kết hợp phối hợp chặt chẽ với gia đình.
  • Hình thức và nội dung giáo dục: Hình thức giáo dục được phân loại theo mục đích/nội dung (hoạt động có chủ đích, chơi theo ý thích, lễ hội), theo không gian (trong lớp, ngoài trời) và theo quy mô số lượng (cá nhân, nhóm nhỏ, cả lớp). Nội dung giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi theo quy định chương trình gồm 2 nhóm chính:
    1. Nội dung giáo dục hành vi và quy tắc ứng xử: Kỹ năng tuân thủ quy tắc xã hội; Kỹ năng giao tiếp; Kỹ năng hòa nhập cuộc sống; Kỹ năng quan tâm chia sẻ; Kỹ năng nhận xét (đúng - sai, tốt - xấu).
    2. Nội dung giáo dục hành vi quan tâm đến môi trường: Bảo vệ, chăm sóc vật nuôi và cây cối; Giữ gìn vệ sinh môi trường; Tiết kiệm trong sinh hoạt.
  • Yêu cầu và quy trình thiết kế hoạt động: Kế hoạch hoạt động giáo dục cụ thể gồm ba phần: Mục đích, Chuẩn bị và Cách tiến hành. Tác giả nhấn mạnh nguyên tắc "chơi mà học, học bằng chơi", chú trọng quá trình trải nghiệm của trẻ hơn là kết quả hoàn thành sản phẩm, chia nhỏ các bước hoạt động và linh hoạt điều chỉnh theo diễn biến thực tế.

CHƯƠNG 2: Thực trạng giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non Thực Hành An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng giáo dục kỹ năng xã hội tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát địa bàn nghiên cứu: Trường Mầm non Thực Hành trực thuộc Trường Đại học Quảng Nam, thành lập ngày 24/08/2016 theo Quyết định số 3002/GD-UBND của UBND tỉnh Quảng Nam, đi vào hoạt động từ ngày 05/09/2016. Quy mô trường gồm 10 lớp với 316 trẻ (khối Mẫu giáo lớn: 4 lớp với 110 trẻ; khối Mẫu giáo nhỡ: 3 lớp với 98 trẻ; khối Mẫu giáo bé: 3 lớp với 108 trẻ). Tổng số cán bộ, giáo viên, nhân viên là 25 người (2 cán bộ quản lý, 20 giáo viên trực tiếp đứng lớp, 4 nhân viên văn phòng - y tế - kế toán - bảo vệ, 1 nhân viên cấp dưỡng). Cơ sở vật chất đồng bộ gồm 11 phòng học lót sàn gỗ, hệ thống điều hòa, camera giám sát, bếp ăn hai khu một chiều và sân chơi Merry Land được tổ chức quốc tế tài trợ.
  • Tổ chức khảo sát thực trạng: Khảo sát được thực hiện trên mẫu 10 giáo viên phụ trách khối mẫu giáo lớn và 30 trẻ lớp Lớn 3.
  • Các nội dung khảo sát thực trạng chính:
    • Thực trạng nhận thức của giáo viên về sự cần thiết, mục tiêu, vai trò và nội dung giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi (được thể hiện qua các Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4).
    • Thực trạng mức độ thiết kế hoạt động giáo dục phát triển kỹ năng xã hội của giáo viên (Bảng 2.5) và các hình thức tổ chức được giáo viên sử dụng (Bảng 2.6).
    • Thực trạng các kỹ năng xã hội cụ thể thường được giáo dục cho trẻ (Bảng 2.7) cùng nguồn tài liệu tham khảo khi thiết kế hoạt động (Bảng 2.8).
    • Mức độ biểu hiện và phát triển kỹ năng xã hội của trẻ 5–6 tuổi tại trường (Bảng 2.9).
  • Đánh giá chung: Đa số giáo viên có ý thức về vai trò của kỹ năng xã hội nhưng việc thiết kế hoạt động riêng biệt còn hạn chế, chủ yếu lồng ghép trong các hoạt động học khác; tài liệu tham khảo chưa phong phú; số lượng trẻ đông và áp lực chương trình chăm sóc nuôi dưỡng tạo nên những rào cản thực tiễn nhất định.

CHƯƠNG 3: Thiết kế và thực nghiệm hoạt động giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non Thực Hành – An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam

Chương 3 là phần trọng tâm ứng dụng của khóa luận, bao gồm hai nội dung chính:

  • Thiết kế hệ thống hoạt động giáo dục: Tác giả xây dựng hệ thống các hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội theo đúng quy trình sư phạm dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính mục đích, tính vừa sức, tính hệ thống và phát huy tính tích cực trải nghiệm của trẻ. Hệ thống hoạt động bao phủ đầy đủ các nhóm nội dung:
    • Hoạt động giáo dục tuân thủ quy tắc xã hội (nề nếp lớp học, trật tự, an toàn giao thông).
    • Hoạt động rèn luyện kỹ năng giao tiếp lịch sự, lễ phép và lắng nghe.
    • Hoạt động giáo dục kỹ năng hòa nhập, hợp tác và chia sẻ đồ chơi với bạn bè.
    • Hoạt động nhận xét, phân biệt hành vi đúng/sai, tốt/xấu.
    • Hoạt động chăm sóc con vật, cây xanh, giữ gìn vệ sinh môi trường và tiết kiệm điện nước.
  • Tổ chức thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên nhóm trẻ thực nghiệm và nhóm trẻ đối chứng tại lớp mẫu giáo lớn thuộc Trường Mầm non Thực Hành.
    • Quy trình thực nghiệm: Gồm 3 giai đoạn: Thực nghiệm khảo sát (đo đầu vào trước thực nghiệm) -> Tổ chức thực nghiệm hình thành (áp dụng các hoạt động đã thiết kế vào giảng dạy ở nhóm thực nghiệm, nhóm đối chứng học theo chương trình thông thường) -> Thực nghiệm kiểm chứng (đo đầu ra sau thực nghiệm).
    • Tiêu chí và thang đánh giá: Đánh giá dựa trên hệ thống tiêu chí hành vi cụ thể và bài tập khảo sát tình huống.
    • Kết quả đo lường và so sánh: Phân tích định lượng sự biến chuyển mức độ biểu hiện kỹ năng xã hội giữa hai nhóm trước và sau tác động sư phạm (thể hiện qua Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3 và Biểu đồ 1, Biểu đồ 2).
Thành phần nghiên cứu Quy mô và nội dung chi tiết
Khách thể khảo sát thực trạng 10 giáo viên dạy lớp lớn; 30 trẻ lớp Mẫu giáo Lớn 3 (Trường MN Thực Hành).
Quy mô trường nghiên cứu 10 nhóm lớp, 316 học sinh, 25 cán bộ giáo viên nhân viên, 11 phòng học.
Khung nội dung thiết kế 8 nhóm hoạt động: Tuân thủ quy tắc; Giao tiếp; Hòa nhập; Chia sẻ; Nhận xét hành vi; Chăm sóc sinh vật; Vệ sinh môi trường; Tiết kiệm sinh hoạt.
Quy trình thực nghiệm 3 bước: Thực nghiệm khảo sát $\rightarrow$ Thực nghiệm hình thành $\rightarrow$ Thực nghiệm kiểm chứng đối chứng.
Hệ thống minh chứng phụ lục 10 phụ lục (Phiếu hỏi GV, Bài tập đo nghiệm trước/sau TN, Kế hoạch hoạt động ĐC & TN, Danh sách trẻ, Bảng số liệu tổng hợp).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực trạng giáo dục kỹ năng xã hội tại Trường Mầm non Thực Hành – Đại học Quảng Nam; chỉ rõ sự phân hóa trong nhận thức và thực hành thiết kế giáo án của giáo viên, cũng như mức độ biểu hiện kỹ năng xã hội ban đầu của trẻ 5–6 tuổi tại lớp Lớn 3.
  • Kết quả thực nghiệm sư phạm: Sau giai đoạn thực nghiệm hình thành với hệ thống hoạt động được thiết kế chuyên biệt, mức độ biểu hiện kỹ năng xã hội ở nhóm trẻ thực nghiệm có sự tăng trưởng rõ rệt so với thời điểm trước thực nghiệm và đạt kết quả cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (được minh chứng qua các chỉ số so sánh tỷ lệ phần trăm tại Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ theo 3 cấp độ:

  1. Về phía nhà trường: Tăng cường cơ sở vật chất, đồ dùng đồ chơi phục vụ rèn luyện kỹ năng sống; tổ chức các chuyên đề bồi dưỡng phương pháp thiết kế hoạt động phát triển kỹ năng xã hội cho giáo viên; đẩy mạnh các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm xã hội.
  2. Về phía giáo viên: Chủ động nghiên cứu đặc điểm tâm sinh lý của trẻ; linh hoạt thiết kế và tích hợp giáo dục kỹ năng xã hội vào các thời điểm sinh hoạt trong ngày (đón/trả trẻ, hoạt động góc, hoạt động ngoài trời, giờ ăn/ngủ); tạo môi trường lớp học dân chủ, giàu tình cảm và luôn làm gương cho trẻ noi theo.
  3. Về phía phụ huynh học sinh: Thường xuyên phối hợp chặt chẽ với giáo viên để thống nhất biện pháp rèn luyện kỹ năng cho trẻ; hạn chế để trẻ lạm dụng thiết bị điện tử; tăng cường trò chuyện, giao tiếp và tạo cơ hội cho trẻ tham gia các hoạt động tự phục vụ, giao lưu tại gia đình và cộng đồng.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung và hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng xã hội, các nhóm phương pháp và quy trình thiết kế hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi) phù hợp với định hướng Chương trình Giáo dục Mầm non hiện hành.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu đánh giá thực trạng giáo dục kỹ năng xã hội tại Trường Mầm non Thực Hành; xây dựng hệ thống kế hoạch hoạt động giáo dục cụ thể, khả thi, có thể làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho giáo viên mầm non trong công tác giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian và điều kiện thực hiện khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, phạm vi khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của đề tài chỉ tập trung tại một cơ sở giáo dục duy nhất là Trường Mầm non Thực Hành (Đại học Quảng Nam) với cỡ mẫu 10 giáo viên và 30 trẻ lớp Lớn 3. Đề tài chưa khảo sát so sánh chéo với các trường mầm non công lập và tư thục khác trên địa bàn tỉnh hoặc các vùng nông thôn lân cận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều trường mầm non với các điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau; nghiên cứu thiết kế các chuỗi hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội liên thông cho các độ tuổi nhỏ hơn (3–4 tuổi và 4–5 tuổi); theo dõi và đánh giá độ bền vững của kỹ năng xã hội khi trẻ bước vào giai đoạn học tập tại lớp 1 trường tiểu học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Cung cấp cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận thực nghiệm sư phạm trong giáo dục mầm non, phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế phiếu hỏi khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu thực nghiệm đối chứng.
  • Giáo viên mầm non: Cung cấp hệ thống 8 nhóm hoạt động giáo dục kỹ năng xã hội cụ thể, các kế hoạch bài dạy chi tiết trong phần phụ lục (Phụ lục 4 và Phụ lục 5) có thể áp dụng trực tiếp vào các chủ đề giảng dạy hằng tuần cho trẻ 5–6 tuổi.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non: Làm cơ sở dữ liệu tham khảo để tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng thường xuyên về phát triển kỹ năng xã hội và kỹ năng sống cho trẻ tại các trường mầm non.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát thực trạng và tiến hành thực nghiệm trên quy mô mẫu như thế nào?

Khảo sát thực trạng được thực hiện trên 10 giáo viên giảng dạy khối lớp lớn và 30 trẻ thuộc lớp Mẫu giáo Lớn 3 tại Trường Mầm non Thực Hành – Đại học Quảng Nam (địa chỉ: số 49 Nguyễn Đình Chiểu, phường An Mỹ, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam). Toàn trường có quy mô 10 lớp với 316 học sinh và 25 cán bộ, giáo viên, nhân viên.

2. Nội dung giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi trong khóa luận gồm những nhóm kỹ năng nào?

Căn cứ theo Chương trình Giáo dục Mầm non ban hành kèm Thông tư 51/2020/TT-BGDĐT, khóa luận phân chia thành hai trục nội dung lớn:

  • Giáo dục hành vi và quy tắc ứng xử: Gồm 5 nhóm kỹ năng (Tuân thủ quy tắc xã hội; Giao tiếp; Hòa nhập với cuộc sống; Quan tâm chia sẻ; Nhận xét đánh giá hành vi đúng - sai).
  • Giáo dục hành vi quan tâm đến môi trường: Gồm 3 nhóm hành vi (Bảo vệ chăm sóc con vật, cây cối; Giữ gìn vệ sinh môi trường; Tiết kiệm trong sinh hoạt).

3. Khóa luận đề xuất những nhóm phương pháp giáo dục kỹ năng xã hội nào?

Tác giả đề xuất 8 nhóm phương pháp gồm: Phương pháp dùng tình cảm (chủ đạo); Phương pháp làm gương; Phương pháp dùng trò chơi (trọng tâm là trò chơi đóng vai theo chủ đề, chơi sáng tạo, chơi vận động); Phương pháp đàm thoại, trò chuyện; Phương pháp dùng nghệ thuật (thơ, truyện, bài hát, tranh ảnh); Phương pháp luyện tập hành vi thường xuyên trong sinh hoạt; Phương pháp khuyến khích, động viên; và Phối hợp giữa nhà trường với gia đình.

4. Quy trình thực nghiệm sư phạm trong khóa luận được triển khai qua các giai đoạn nào?

Quy trình thực nghiệm được tổ chức qua 3 giai đoạn:

  1. Thực nghiệm khảo sát: Đo lường, đánh giá mức độ biểu hiện kỹ năng xã hội ban đầu của hai nhóm trẻ (thực nghiệm và đối chứng).
  2. Tổ chức thực nghiệm hình thành: Triển khai hệ thống hoạt động giáo dục đã thiết kế trên nhóm thực nghiệm, nhóm đối chứng thực hiện các hoạt động thông thường.
  3. Thực nghiệm kiểm chứng: Khảo sát, đo lường lại sau thực nghiệm trên cả hai nhóm, xử lý số liệu thống kê toán học và so sánh để đánh giá hiệu quả tác động.

5. Hệ thống phụ lục của khóa luận cung cấp những tư liệu gì?

Khóa luận gồm 10 phụ lục chi tiết: Phiếu điều tra đối tượng giáo viên (Phụ lục 1); Bài tập khảo sát điều tra thực trạng (Phụ lục 2); Bài tập khảo sát trẻ sau thực nghiệm (Phụ lục 3); Kế hoạch hoạt động đối chứng (Phụ lục 4); Kế hoạch hoạt động thực nghiệm (Phụ lục 5); Danh sách trẻ (Phụ lục 6); Hình ảnh minh họa (Phụ lục 7); Kết quả khảo sát thực trạng cả lớp (Phụ lục 8); Kết quả giáo dục kỹ năng xã hội (Phụ lục 9); và Kết quả giáo dục kỹ năng tự phục vụ của trẻ (Phụ lục 10).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tưởng đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn tại Trường Mầm non Thực Hành – Đại học Quảng Nam và thiết kế hệ thống hoạt động giáo dục phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ 5–6 tuổi. Kết quả thực nghiệm sư phạm đối chứng đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các hoạt động giáo dục được xây dựng. Đây là tài liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho hoạt động giảng dạy của sinh viên và giáo viên ngành Giáo dục Mầm non.