Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vào đầu thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng lưới viễn thông, nhu cầu trao đổi thông tin liên lạc qua hệ thống điện thoại cố định gia tăng nhanh chóng. Sự mở rộng của các trạm bưu điện và điểm dịch vụ điện thoại công cộng đòi hỏi công tác quản lý và tính cước phải được thực hiện một cách nhanh chóng, chính xác và tự động hóa. Trong giai đoạn này, phương thức ghi cước thủ công bằng nhân công hoặc sử dụng các đồng hồ cơ khí bộc lộ nhiều hạn chế về tốc độ xử lý, chi phí vận hành và khả năng lưu trữ thông tin chi tiết của từng cuộc gọi.

Đề tài "Thiết kế hệ thống tính cước điện thoại giao tiếp máy tính" được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình phần cứng kết hợp phần mềm quản lý cước tự động, kết nối trực tiếp với máy vi tính thông qua cổng truyền thông nối tiếp.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm 5 nội dung chính:

  1. Khảo sát tổng quan về mạng điện thoại hữu tuyến, cấu tạo máy điện thoại đầu cuối, các tín hiệu âm hiệu điều khiển cuộc gọi (Tone) và các phương pháp quay số (xung thập phân và đa tần DTMF).
  2. Phân tích các nguyên lý và phương pháp tính cước trong tổng đài điện tử tự động (phương pháp đảo cực điện áp, phương pháp đếm xung tuần hoàn, phương pháp nhận biết tín hiệu hồi âm chuông và phương pháp dùng dây thứ tư).
  3. Thiết kế và chế tạo phần cứng hệ thống bao gồm: mạch nhận biết trạng thái đường dây thuê bao (nhấc máy, gác máy, đảo cực), mạch thu và giải mã tín hiệu đa tần DTMF sử dụng IC chuyên dụng MT8870, mạch xử lý trung tâm dùng vi điều khiển AT89C51 và mạch hiển thị thời gian bằng LED 7 đoạn.
  4. Xây dựng chương trình điều khiển hợp ngữ (MCS-51 Assembly) cho vi điều khiển để quét trạng thái 8 đường thuê bao, giải mã số điện thoại, đếm thời gian thực và truyền thông dữ liệu qua chuẩn RS-232C.
  5. Xây dựng chương trình giao diện tính cước, quản lý dữ liệu và phân loại cước cuộc gọi trên máy tính bằng ngôn ngữ Visual Basic.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu điều khiển và đàm thoại trên đường dây thuê bao điện thoại tương tự (analog subscriber loop), giao thức truyền thông nối tiếp RS-232C, vi điều khiển họ MCS-51 (AT89C51) và phần mềm tính cước trên máy tính cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống phần cứng phục vụ giám sát và tính cước cho 8 đường thuê bao (8 kênh điện thoại độc lập) kết nối về 1 máy tính quản lý trung tâm.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 02/12/2000 và hoàn thành vào ngày 03/03/2001 tại Bộ môn Điện tử, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, với sự hỗ trợ số liệu thực tế từ Bưu điện Thủ Đức và Bưu điện Bình Thọ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết mạng viễn thông hữu tuyến và kỹ thuật vi xử lý:

  • Nguyên lý vòng thuê bao điện thoại: Đường dây thuê bao 2 dây (Tip và Ring) được cấp nguồn DC từ tổng đài trung tâm (-48VDC). Khi máy ở trạng thái gác máy (on-hook), tổng trở đường dây rất lớn (khoảng 20 k$\Omega$ đến hở mạch). Khi nhấc máy (off-hook), mạch điện khép kín làm tổng trở giảm xuống còn khoảng 600 $\Omega$, tạo ra dòng DC chạy trên đường dây để tổng đài nhận biết yêu cầu phục vụ. Tín hiệu chuông gọi có điện áp 90VAC (hoặc 90Vrms) ở tần số 20–25Hz chồng lên điện áp DC.
  • Hệ thống âm hiệu tiến trình cuộc gọi (Telephone Call Progress Tones):
    • Dial Tone: Âm hiệu mời quay số, dải tần 350Hz + 440Hz (hoặc tần số chuẩn 425Hz), phát liên tục khi thuê bao nhấc máy (thời gian chờ quay số giới hạn khoảng 20s).
    • Busy Tone: Âm hiệu báo bận, tần số 480Hz + 620Hz (hoặc 425Hz), chu kỳ đóng 0,5s và ngắt 0,5s.
    • Ring Back Tone: Âm hiệu hồi chuông báo máy bị gọi đang đổ chuông, tần số 440Hz + 480Hz (hoặc 425Hz), chu kỳ phát 1s đến 2s và ngắt 4s.
  • Kỹ thuật quay số: So sánh giữa phương pháp quay số xung thập phân (Pulse dialing, tần số 10Hz, chu kỳ 100ms, tỉ lệ đóng/ngắt 33/67%) và phương pháp quay số đa tần DTMF (Dual Tone Multi-Frequency). DTMF sử dụng ma trận 4 hàng và 4 cột với 8 tần số chuẩn riêng biệt, thời gian nhận diện và gửi một chữ số chỉ mất từ 40ms đến 50ms, cho tốc độ xử lý nhanh gấp khoảng 10 lần so với quay số xung.
  • Nguyên lý ghi cước tự động:
    • Phương pháp đảo cực nguồn điện: Tổng đài tự động đảo chiều cực tính điện áp DC trên đường dây khi thuê bao bị gọi nhấc máy trả lời (bắt đầu tính cước) và đảo cực lại hoặc cắt dòng khi một trong hai bên gác máy (kết thúc tính cước).
    • Phương pháp đếm xung tuần hoàn: Tổng đài phát các xung tính cước định kỳ trong lúc đàm thoại với chu kỳ nghịch đảo theo khoảng cách và vùng cước.
    • Phương pháp kiểm tra tín hiệu Ring-Back-Tone: Phát hiện thời điểm kết thúc âm hồi chuông để kích hoạt bộ đếm thời gian đàm thoại.
  • Chuẩn giao tiếp nối tiếp RS-232C: Tiêu chuẩn truyền thông bất đồng bộ giữa thiết bị đầu cuối (DTE) và thiết bị truyền dữ liệu (DCE). Mức logic 1 tương ứng mức điện áp từ -5V đến -15V, mức logic 0 từ +5V đến +15V trên đường dữ liệu (TDATA, RDATA), khoảng cách truyền tối đa 15m với tốc độ truyền định mức.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích và thiết kế mạch điện tử: Tính toán thông số mạch ghép quang (Optocoupler), mạch ổn áp, mạch giải mã địa chỉ và mạch phối hợp trở kháng.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo mạch in (PCB), lắp ráp linh kiện thực tế, đo đạc dạng sóng và mức điện áp trên đường dây thuê bao mô phỏng.
  • Phương pháp lập trình hệ thống: Sử dụng trình biên dịch ASM51 để viết mã nguồn hợp ngữ cho vi điều khiển AT89C51 và lập trình giao diện Visual Basic 6.0 trên hệ điều hành Windows.

Nguồn dữ liệu:

  • Bảng thông số tần số và chu kỳ âm hiệu viễn thông theo tiêu chuẩn kỹ thuật mạng bưu điện.
  • Bảng danh mục 60 mã vùng điện thoại liên tỉnh tại Việt Nam (theo hiện trạng mạng viễn thông năm 2001).
  • Datasheet kỹ thuật của các IC chuyên dụng: AT89C51 (Atmel), MT8870 (Mitel), MAX232 (Maxim), 74LS138, 74LS240, 74LS126 và Opto 4N35.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phần cứng phân tán kết hợp máy vi tính xử lý trung tâm, bao gồm các khối chức năng cụ thể:

Khối chức năng Linh kiện / Công nghệ chính Chức năng kỹ thuật
Mạch nhận biết trạng thái (8 kênh) Opto 4N35, Diode Zener $V_z=3\text{V}$, $R_1=470,\Omega$, $R_2=340,\Omega$, $R_3=R_4=3.9,\text{k}\Omega$ Phát hiện các trạng thái của đường dây: Gác máy (OA=0, OB=0), Nhấc máy (OA=1, OB=0) và Đảo cực thông thoại (OA=0, OB=1). Dòng tiêu thụ vòng dây duy trì ở mức 20mA.
Mạch thu và giải mã DTMF (8 kênh) IC MT8870, Thạch anh $3.579545,\text{MHz}$ Tách và giải mã các cặp tần số đa tần thành mã nhị phân 4-bit ($Q_1-Q_4$), xuất tín hiệu xung STD báo có phím bấm.
Mạch xử lý trung tâm Vi điều khiển AT89C51, IC giải mã 74138, IC đệm đảo 74240, IC đệm 74126, IC MAX232 Quét tuần tự 8 kênh thuê bao, đọc trạng thái cổng P1 và P2, điều khiển chọn chân TOE của MT8870 qua P0, nạp Timer 1 tạo Baudrate chuẩn truyền mã về PC qua cổng COM2.
Mạch hiển thị thời gian Vi điều khiển AT89C51 riêng, IC 74240, 8 LED 7 đoạn Anode chung Đếm thời gian thực bằng Timer 0 (chế độ 16-bit), quét hiển thị trực tiếp số máy và thời gian gọi (giờ : phút : giây) độc lập cho từng kênh.
Phần mềm quản lý trên PC Ngôn ngữ Visual Basic, cổng giao tiếp RS-232 (COM port) Nhận các gói byte dữ liệu từ vi điều khiển, phân loại cuộc gọi (nội hạt, liên tỉnh theo mã vùng, quốc tế, dịch vụ 108/119), tính toán cước phí và lưu trữ.

Cấu trúc chương trình vi điều khiển và giao thức truyền thông

  1. Chương trình xử lý chính (XULY1_8.ASM):
    • Thiết lập cổng nối tiếp ở Mode 1, Timer 1 hoạt động ở Mode 2 (8-bit Auto-Reload, $TH_1 = -13$), thanh ghi $SCON = 0\text{FCH}$, vô hiệu hóa ngắt toàn cục ($IE = 00\text{H}$).
    • Vòng lặp chính tuần tự gọi các chương trình con từ THUEBAO_1 đến THUEBAO_8.
    • Trong mỗi chu trình quét kênh: kiểm tra nhấc máy (BUOC4), lưu trạng thái ban đầu (BUOC5), kiểm tra cờ tính cước (BUOC6), kiểm tra điều kiện thông thoại qua hiện tượng đổi trạng thái Opto (BUOC7), kích hoạt bit tính cước $TC_i$ (BUOC9), và giải mã 4-bit DTMF đưa vào thanh ghi DULIEU để phát lên đường truyền UART (GOIDATA).
  2. Chương trình hiển thị (HT1.ASM, HT2.ASM):
    • Sử dụng Timer 0 định thời chu kỳ 1 giây thông qua nạp trước giá trị $TL_0 = 0\text{DBH}$, $TH_0 = 0\text{BH}$, kết hợp hệ số đếm HESO để cập nhật các biến GIAYDV, GIAYC, PHUTDV, PHUTC, GIODV, GIOC.
    • Quét dữ liệu 8 LED 7 đoạn thông qua thuật toán dịch bit và xuất tín hiệu điều khiển Anode qua Port 2, đoạn Catode qua Port 1.

Nội dung chính theo từng chương

Phần A: Giới thiệu chung về hệ thống điện thoại

Chương 1: Giới thiệu chung

Trình bày lịch sử phát minh điện thoại của Alexander Graham Bell từ năm 1876 và sự hình thành của các tổng đài điện thoại thủ công đầu tiên tại New Haven (1878). Phân tích bối cảnh phát triển của mạng viễn thông thế kỷ 21, sự cần thiết của việc thành lập các trạm bưu điện và yêu cầu tự động hóa công tác tính cước điện thoại nhằm phục vụ nhu cầu liên lạc ngày càng tăng.

Chương 2: Giới thiệu về máy điện thoại

Trình bày cấu tạo cơ bản của máy điện thoại gồm 3 khối: bộ phận chuyển đổi mạch điện, bộ phận thu phát tín hiệu gọi (chuông và mạch gửi số) và bộ phận thu phát thoại (ống nói microphone carbon và ống nghe điện từ). Phân tích chi tiết chức năng của cuộn biến áp sai đồng (Hybrid circuit) trong việc chuyển đổi mạch 2 dây sang 4 dây để thực hiện chế độ truyền thông song công (duplex), mạch triệt tiếng cục bộ (Side Tone) và mạch cân bằng đường dây (Equalizer).

Chương 3: Giới thiệu về điện thoại hữu tuyến

Khái quát cấu trúc mạng điện thoại hữu tuyến gồm ba thành phần: thông thoại, chuyển mạch và báo hiệu. Phân loại các thế hệ tổng đài từ cơ khí (bộ chọn quay tròn, bộ chọn ngang dọc Strowger/Crossbar) đến tổng đài điện tử điều khiển số (digital SPC) sử dụng chuyển mạch phân chia theo thời gian (T) và không gian (S). Giới thiệu các phương pháp điều chế và mã hóa thoại như PCM (theo luật A và luật $\mu$), DPCM, DELTA.

Chương 4: Giới thiệu về tính cước điện thoại

Phân tích cơ cấu chi phí dịch vụ viễn thông gồm chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Trình bày chi tiết các phương pháp tính cước:

  • Tính cước vận hành nhân công qua phiếu ghi cước (định mức tối thiểu 3 phút).
  • Tính cước tự động bằng phương pháp cước gộp (phát xung tuần hoàn về đồng hồ đo của thuê bao) và tính cước theo các cuộc gọi riêng biệt ghi nhận đầy đủ số gọi, số bị gọi, ngày tháng và thời lượng đàm thoại.
  • Khảo sát các tiêu chuẩn tính cước theo cự ly địa lý (đường chim bay), thời gian gọi và danh mục mã vùng bưu điện Việt Nam gồm 60 tỉnh thành.

Phần B: Nội dung chính

Chương 5: Giao tiếp nối tiếp

Trình bày cơ sở lý thuyết về truyền dữ liệu số, phân biệt truyền song song và truyền nối tiếp, truyền đồng bộ (Synchronous với khóa pha PLL) và bất đồng bộ (Asynchronous có bit Start/Stop). Mô tả chi tiết chuẩn giao tiếp RS-232C: cấu trúc điện áp lưỡng cực ($\pm 15\text{V}$), sơ đồ chân kết nối DB-25/DB-9, chức năng các đường tín hiệu điều khiển (TDATA, RDATA, DSR, DTR, RTS, CTS, CD, RI) và cấu hình cáp nối Modem rỗng (Null Modem).

Chương 6: Các mạch tính cước chính

Đi sâu vào thiết kế và tính toán thông số kỹ thuật cho mạch nhận biết trạng thái đường dây thuê bao. Trình bày nguyên lý hoạt động của mạch cảm biến sử dụng 2 Optocoupler 4N35 mắc song song ngược chiều kết hợp Diode Zener. Khi điện thoại nhấc máy, dòng điện vòng thuê bao 20mA kích hoạt Opto 1 dẫn ($OA=1, OB=0$). Khi tổng đài đảo cực lúc bên bị gọi trả lời, dòng điện đổi chiều làm Opto 2 dẫn ($OA=0, OB=1$), tạo tín hiệu kích hoạt bộ đếm cước.

Chương 7: Mạch nhận mã và thu tín hiệu DTMF

Giới thiệu cấu trúc và nguyên lý làm việc của IC MT8870. Phân tích chức năng các bộ lọc dải tần bên trong IC để tách nhóm tần số thấp (697Hz, 770Hz, 852Hz, 941Hz) và nhóm tần số cao (1209Hz, 1336Hz, 1477Hz, 1633Hz), bộ giải mã logic xuất tín hiệu 4-bit và chân kích hoạt TOE (Tri-state Output Enable) phục vụ ghép nối đa kênh.

Chương 8: Mạch xử lý chính và mạch hiển thị

Trình bày sơ đồ nguyên lý hoàn chỉnh của khối vi điều khiển trung tâm AT89C51, mạch giải mã địa chỉ 74138 kết hợp cổng đảo đệm 74240 để điều khiển chọn 8 IC MT8870. Phân tích sơ đồ mạch khối hiển thị 8 LED 7 đoạn quét Anode chung qua IC 74240. Trình bày lưu đồ giải thuật chương trình chính, lưu đồ xử lý dữ liệu nhận, lưu đồ kiểm tra thời gian và toàn bộ mã nguồn hợp ngữ MCS-51 (XULY1_8.ASM, HT1.ASM, HT2.ASM).

Chương 9: Chương trình Visual Basic

Mô tả lưu đồ giải thuật xử lý tính cước trên máy tính: mở cổng truyền thông COM, đọc dữ liệu số quay gửi lên từ vi điều khiển, kiểm tra tiền tố số gọi để phân loại cước (số đầu "0" là gọi liên tỉnh, "00" là gọi quốc tế, "119"/"108" là dịch vụ bưu điện, còn lại là cuộc gọi nội hạt), đồng bộ bộ đếm thời gian và tính toán thành tiền lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.

Phần C: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Tổng kết quá trình nghiên cứu và thực nghiệm, đánh giá mức độ đáp ứng của hệ thống tính cước tự động kết nối PC, nêu các điểm còn tồn tại và đề xuất hướng mở rộng nâng cấp phần cứng và phần mềm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  1. Thiết kế và chế tạo thành công hệ thống phần cứng hoàn chỉnh gồm 4 khối mạch chức năng:
    • Mạch nhận biết trạng thái 8 kênh thuê bao hoạt động chính xác dựa trên nguyên lý cảm biến dòng và nhận diện đảo cực DC.
    • Mạch thu và giải mã tín hiệu DTMF 8 kênh sử dụng IC MT8870 với tần số dao động chuẩn 3.579545 MHz.
    • Mạch vi điều khiển trung tâm AT89C51 thực hiện quét tuần tự 8 kênh và truyền dữ liệu nối tiếp chuẩn RS-232C.
    • Mạch hiển thị độc lập sử dụng AT89C51 quét 8 LED 7 đoạn hiển thị thời gian thực đến từng giây.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh phần mềm nhúng bằng hợp ngữ MCS-51 không có lỗi cú pháp, thực hiện thu thập và đóng gói dữ liệu trạng thái thuê bao theo thời gian thực.
  3. Ứng dụng thành công phần mềm giao diện Visual Basic kết nối cổng COM2 máy tính, tự động nhận diện mã số quay và tính cước theo thời lượng đàm thoại.
Thông số kỹ thuật / Tín hiệu Giá trị thiết kế trong đồ án
Dung lượng giám sát 8 đường thuê bao điện thoại độc lập (8 kênh)
Dòng điện vòng thuê bao khi nhấc máy $20,\text{mA}$ (Trở kháng tải tính toán $600,\Omega$)
Linh kiện cảm biến đường dây 02 Optocoupler 4N35 + 02 Diode Zener $V_z=3\text{V}$ ($I_z=5\text{mA}$)
Điện trở phân cực mạch cảm biến $R_1 = 470,\Omega$, $R_2 = 340,\Omega$, $R_3 = R_4 = 3.9,\text{k}\Omega$
Tần số thạch anh giải mã DTMF $3.579545,\text{MHz}$ (IC MT8870)
Tốc độ truyền thông nối tiếp Nạp $TH_1 = -13$ (Timer 1 Mode 2, Baudrate định chuẩn qua MAX232)
Độ trễ quét hiển thị LED Định thời Timer 0 ($TL_0=0\text{DBH}, TH_0=0\text{BH}$)

Đóng góp của đề tài

  • Tác giả tự nêu: Đề tài đã xây dựng một mô hình ứng dụng kết hợp giữa kỹ thuật vi điều khiển phần cứng họ MCS-51 và ngôn ngữ lập trình bậc cao Visual Basic trên máy tính cá nhân để tự động hóa công tác tính cước viễn thông. Đây là giải pháp có tính ứng dụng thực tế trong bối cảnh tin học hóa mạng lưới bưu điện tại thời điểm năm 2001.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Hệ thống được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (gần hai tháng), do đó phần cứng và phần mềm chưa thực sự hoàn thiện ở quy mô công nghiệp.
  • Dung lượng hệ thống mới dừng lại ở mức thử nghiệm cho 8 kênh thuê bao, chưa mở rộng cho các tổng đài quy mô lớn.
  • Hệ thống phụ thuộc vào sự duy trì hoạt động liên tục của máy tính cá nhân, chưa trang bị bộ nhớ đệm độc lập (EEPROM/RAM không khả biến) trên khối vi điều khiển để lưu trữ dữ liệu cước khi mất kết nối cổng COM hoặc mất nguồn máy tính.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng số lượng kênh thuê bao giám sát lên 16, 32 hoặc 64 kênh bằng cách ghép thêm tầng giải mã địa chỉ và mở rộng cổng vi điều khiển.
  • Bổ sung bộ nhớ lưu trữ dữ liệu cục bộ (như IC thời gian thực RTC DS1307 và bộ nhớ EEPROM ngoài) trên mạch vi điều khiển để hoạt động độc lập ngay cả khi không bật máy tính.
  • Nâng cấp phần mềm Visual Basic để bổ sung cơ sở dữ liệu quản lý khách hàng chuyên sâu, chức năng in hóa đơn thu cước tự động và bảo mật dữ liệu cước.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính và Tự động hóa khi thực hiện các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp liên quan đến ghép nối vi điều khiển với thiết bị đầu cuối viễn thông.
  • Người nghiên cứu kỹ thuật phần cứng muốn tìm hiểu nguyên lý thiết kế mạch ghép quang cách ly trên đường dây điện thoại tương tự (PSTN), kỹ thuật giải mã đa tần DTMF bằng IC MT8870 và lập trình truyền thông nối tiếp RS-232C bằng hợp ngữ 8051 kết hợp Visual Basic.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng nguyên lý nào để phát hiện thời điểm bắt đầu và kết thúc tính cước của một cuộc gọi? Hệ thống sử dụng phương pháp nhận biết trạng thái đảo cực nguồn điện áp DC trên đường dây thuê bao. Khi người bị gọi nhấc máy, tổng đài đảo cực đường dây làm cặp Opto 4N35 thay đổi trạng thái logic ngõ ra từ 10 sang 01, vi điều khiển nhận biết tín hiệu này để bắt đầu đếm thời gian. Khi cuộc gọi kết thúc, đường dây đảo cực trở lại hoặc ngắt dòng (trở về trạng thái 00), vi điều khiển dừng tính cước và truyền dữ liệu về máy tính.

2. IC nào đảm nhận nhiệm vụ thu và giải mã tín hiệu số quay từ bàn phím điện thoại trong đồ án? Hệ thống sử dụng IC MT8870 kết hợp bộ dao động thạch anh tần số $3.579545,\text{MHz}$ để lọc và giải mã các cặp tần số đa tần DTMF (gồm 4 tần số nhóm thấp và 4 tần số nhóm cao) thành mã nhị phân 4-bit ($Q_1 - Q_4$) đưa vào vi điều khiển.

3. Khối vi điều khiển trung tâm thực hiện quét 8 kênh thuê bao bằng cách nào? Vi điều khiển AT89C51 sử dụng các chân cổng P0 (P0.0 đến P0.2) kết hợp IC giải mã địa chỉ 74138 và IC đệm đảo 74240 để lần lượt kích hoạt chân TOE (Tri-state Output Enable) của 8 IC MT8870, đồng thời đọc trạng thái đường dây của 8 thuê bao thông qua các cổng P1 và P2.

4. Dữ liệu giữa khối vi xử lý và máy tính PC được truyền thông qua chuẩn nào? Dữ liệu được truyền bất đồng bộ qua cổng nối tiếp RS-232C. Vi điều khiển AT89C51 sử dụng Timer 1 ở Chế độ 2 để tạo tốc độ Baud, truyền nhận tín hiệu qua chân P3.0 (RxD) và P3.1 (TxD) thông qua IC biến đổi mức điện áp MAX232 kết nối trực tiếp vào cổng COM2 của máy tính.

5. Phần mềm trên máy vi tính phân loại các loại cuộc gọi để tính cước dựa vào dấu hiệu nào? Chương trình Visual Basic kiểm tra các chữ số đầu tiên của số thuê bao được quay: nếu có tiền tố "00" thì xác định là cuộc gọi quốc tế; tiền tố "0" kết hợp bảng mã vùng (60 tỉnh thành) xác định là cuộc gọi liên tỉnh; tiền tố "108" hoặc "119" là cuộc gọi dịch vụ bưu điện; các trường hợp còn lại được tính cước theo cuộc gọi nội hạt.

Kết luận

Đồ án "Thiết kế hệ thống tính cước điện thoại giao tiếp máy tính" của tác giả Nguyễn Thế Vinh đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa ghi nhận và tính cước cho 8 kênh thuê bao điện thoại cố định. Tác giả đã kết hợp thành công kỹ thuật cảm biến đường dây bằng mạch ghép quang cách ly, giải mã tín hiệu đa tần DTMF qua IC MT8870, lập trình hợp ngữ điều khiển vi điều khiển AT89C51 và phần mềm giao diện Visual Basic trên máy tính cá nhân. Hệ thống hoạt động tin cậy, cung cấp giải pháp kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý cước viễn thông tại thời điểm nghiên cứu.