Luận văn: Khảo sát và thiết kế hệ thống nhiên liệu động cơ 1KD-FTV Toyota Hilux

Tải luận văn khảo sát, thiết kế hệ thống nhiên liệu động cơ 1KD-FTV trên xe Toyota Hilux. Phân tích cấu tạo, nguyên lý và các hư hỏng thường gặp.

Chuyên ngành

Cơ khí giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thống nhiên liệu Common Rail 1KD FTV

Hệ thống nhiên liệu đóng vai trò then chốt trong hiệu suất, tính kinh tế và mức độ phát thải của động cơ diesel hiện đại. Đặc biệt, với động cơ 1KD-FTV trang bị trên dòng xe Toyota Hilux, việc ứng dụng công nghệ Common Rail đã tạo ra một bước đột phá. Đề tài “Khảo sát thiết kế hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 1KD-FTV (3.0 D-4D) trên xe Toyota Hilux” của Tạ Đình Tuấn (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và nguyên lý vận hành của hệ thống này. Công nghệ Common Rail giải quyết triệt để các nhược điểm của hệ thống bơm cao áp truyền thống như bơm VE hay bơm thẳng hàng. Thay vì tạo áp suất riêng lẻ cho mỗi lần phun, hệ thống này duy trì một áp suất nhiên liệu cực cao và ổn định trong một ống tích trữ chung (ống rail), sẵn sàng cung cấp cho các kim phun vào bất kỳ thời điểm nào. Ưu điểm chính của phương pháp này là tách biệt hoàn toàn quá trình tạo áp và quá trình phun, cho phép ECU (Bộ điều khiển điện tử) kiểm soát chính xác lượng phun, thời điểm phun và áp suất phun một cách độc lập. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình cháy, giảm tiếng ồn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu đáng kể các chất ô nhiễm như NOx và bồ hóng. Hệ thống trên động cơ 1KD-FTV thể hiện rõ sự ưu việt khi có khả năng thay đổi áp suất phun linh hoạt theo chế độ làm việc, từ đó cải thiện mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp và công suất ở dải tốc độ cao.

1.1. Nhiệm vụ và yêu cầu cốt lõi của hệ thống nhiên liệu diesel

Một hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel hiệu quả phải thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp. Trước hết, nó phải dự trữ và lọc sạch nhiên liệu, loại bỏ nước và các tạp chất cơ học để bảo vệ các chi tiết chính xác như bơm cao ápvòi phun. Nhiệm vụ quan trọng nhất là cung cấp một lượng nhiên liệu chính xác, phù hợp với từng chế độ tải và tốc độ của động cơ. Lượng nhiên liệu này phải được phun vào buồng cháy đúng thời điểm, thường là vào cuối kỳ nén, với một quy luật phun được định trước. Để nhiên liệu hòa trộn tốt với không khí nén trong xi-lanh, hệ thống phải phun nhiên liệu dưới dạng các hạt sương siêu nhỏ, đòi hỏi chênh lệch áp suất rất lớn giữa bên trong và bên ngoài vòi phun. Các tia phun phải có phương hướng, hình dạng và số lượng phù hợp với thiết kế buồng cháy để tạo ra hỗn hợp hòa khí đồng nhất, giúp quá trình cháy diễn ra nhanh và triệt để. Ngoài ra, hệ thống cần đảm bảo lưu lượng nhiên liệu cung cấp cho các xi-lanh phải đồng đều, hoạt động bền bỉ, tin cậy, dễ dàng bảo dưỡng và có giá thành hợp lý. Những yêu cầu này là nền tảng cho việc thiết kế hệ thống nhiên liệu động cơ 1KD-FTV.

1.2. So sánh công nghệ Common Rail với hệ thống truyền thống

Công nghệ Common Rail trên động cơ 1KD-FTV mang lại những cải tiến vượt trội so với các hệ thống dùng bơm VE hoặc bơm thẳng hàng. Trong hệ thống truyền thống, áp suất phun phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ động cơ và lượng phun, gây ra hạn chế lớn trong việc tối ưu hóa quá trình cháy. Ngược lại, hệ thống Common Rail tạo ra áp suất phun độc lập, được duy trì ổn định trong ống rail. Bảng so sánh của Tạ Đình Tuấn (2019) cho thấy: việc kiểm soát lượng phun và thời điểm phun ở hệ thống cũ do bơm (bộ điều tốc, cảm biến thời gian) đảm nhiệm, còn ở Common Rail là do ECUvòi phun (TWV) điều khiển. Việc tăng áp suất và phân phối nhiên liệu ở hệ thống cũ do bơm thực hiện, trong khi Common Rail sử dụng bơm cao áp để tạo áp và ống rail để phân phối. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng kiểm soát áp suất phun: hệ thống cũ bị động, còn Common Rail chủ động điều khiển thông qua ECUvan SCV trên bơm cao áp. Điều này cho phép áp suất phun cực cao ngay cả ở tốc độ thấp, giúp giảm tiếng ồn, giảm phát thải và tăng hiệu suất động cơ.

II. Phân tích cấu trúc các cơ cấu chính trên động cơ 1KD FTV

Động cơ Toyota 1KD-FTV 3.0 D-4D là một khối kỹ thuật phức tạp, được thiết kế để tối ưu hóa công suất và hiệu quả. Đây là loại động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, trang bị tua bin tăng áp biến thiên (VNT) và hệ thống làm mát khí nạp (Intercooler), đạt công suất 120 kW tại 3400 vòng/phút. Thân máy được đúc bằng thép hợp kim và gia cố bằng các gân tăng cứng để giảm rung động. Nắp máy làm từ hợp kim nhôm, với thiết kế áo nước hai tầng giúp cải thiện hiệu suất làm mát. Đặc biệt, vòi phun được đặt ở trung tâm buồng đốt, một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế hệ thống nhiên liệu động cơ 1KD-FTV nhằm cải thiện hiệu suất và giảm phát thải. Piston bằng hợp kim nhôm có buồng cháy được tạo hình trên đỉnh và tích hợp rãnh làm mát bên trong. Thanh truyền được làm từ vật liệu có độ bền cao, kết nối với trục khuỷu có 5 cổ trục và 8 đối trọng. Một điểm nổi bật là việc sử dụng hai trục cân bằng quay ngược chiều nhau với tốc độ gấp đôi trục khuỷu, giúp triệt tiêu lực quán tính và giảm đáng kể độ rung, tiếng ồn cho động cơ. Cơ cấu phối khí DOHC (2 trục cam trên đỉnh) dẫn động trực tiếp 4 xupap mỗi xi-lanh (2 nạp, 2 xả), giúp tăng hiệu quả nạp đầy và thải sạch.

2.1. Thiết kế Piston thanh truyền và trục khuỷu đặc trưng

Các chi tiết trong nhóm piston - thanh truyền - trục khuỷu của động cơ 1KD-FTV được thiết kế với độ chính xác và độ bền cao. Piston hợp kim nhôm có rãnh làm mát để giảm nhiệt độ khi vận hành ở cường độ cao. Bề mặt rãnh lắp xéc-măng dầu được gia cố bằng vật liệu SIRM (Sintered Iron Reinforced Metal) để tăng khả năng chống mài mòn, trong khi thân piston được phủ một lớp nhựa để giảm ma sát. Thanh truyền được chế tạo chính xác với chốt định vị giữa hai nửa nắp thanh truyền, đảm bảo việc lắp ráp chuẩn xác. Trục khuỷu với 5 cổ trục và 8 đối trọng được bo tròn ở tất cả các bề mặt chuyển tiếp nhằm tăng khả năng chịu lực. Bạc trục khuỷu làm từ hợp kim nhôm, bề mặt được tạo rãnh siêu nhỏ để duy trì màng dầu bôi trơn tối ưu, qua đó cải thiện hiệu suất làm mát và giảm rung động. Thiết kế này đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ dưới áp suất và nhiệt độ cao do hệ thống Common Rail tạo ra.

2.2. Hệ thống phối khí và hệ thống bôi trơn tiên tiến

Cơ cấu phối khí của động cơ 1KD-FTV sử dụng 2 trục cam (DOHC) dẫn động trực tiếp 4 xupap mỗi xi-lanh. Trục cam nạp được dẫn động bằng dây đai, còn trục cam xả được dẫn động thông qua một bánh răng từ trục cam nạp. Thiết kế này tối ưu hóa dòng khí nạp và xả, tăng hiệu suất động cơ. Hệ thống bôi trơn là loại tuần hoàn cưỡng bức, toàn bộ dầu đều đi qua bộ làm mát dầu và lọc dầu trước khi đến các chi tiết. Bơm dầu loại Trochoid được dẫn động từ trục khuỷu. Một điểm đáng chú ý là sự hiện diện của các vòi phun dầu, lắp ở dưới cùng của thân máy, có nhiệm vụ phun dầu trực tiếp vào rãnh làm mát bên trong piston. Các vòi phun này có van một chiều, chỉ hoạt động khi áp suất dầu đủ lớn, giúp làm mát piston hiệu quả mà không làm giảm áp suất dầu chung của hệ thống. Đây là một giải pháp kỹ thuật quan trọng để đảm bảo độ bền cho piston trong điều kiện làm việc khắc nghiệt của động cơ diesel tăng áp.

III. Hướng dẫn thiết kế vùng áp suất cao hệ thống Common Rail

Vùng áp suất cao là trái tim của hệ thống nhiên liệu Common Rail trên động cơ 1KD-FTV. Quá trình thiết kế hệ thống nhiên liệu ở vùng này tập trung vào ba thành phần chính: bơm cao áp, ống phân phối (ống rail), và vòi phun. Nhiên liệu sau khi qua vùng áp suất thấp sẽ được đưa tới bơm cao áp HP3. Bơm này, do Denso sản xuất, có nhiệm vụ nén nhiên liệu lên áp suất cực lớn, có thể lên tới trên 160 MPa, và đẩy vào ống rail. Bơm HP3 được thiết kế nhỏ gọn, hiệu quả, sử dụng hai piston đối xứng để tạo áp suất. Một bộ phận quan trọng trên bơm là Van điều khiển hút (SCV - Suction Control Valve). Van này do ECU điều khiển, có chức năng điều chỉnh lượng nhiên liệu đi vào buồng bơm, từ đó kiểm soát trực tiếp áp suất trong ống rail. Bằng cách chỉ nén lượng nhiên liệu cần thiết, hệ thống giảm được tải cho động cơ và tăng hiệu suất. Nhiên liệu áp suất cao sau đó được tích trữ trong ống rail, một ống thép dày có chức năng như một bình tích áp, giúp dập tắt các dao động áp suất và đảm bảo áp suất phun ổn định cho tất cả các vòi phun. Từ ống rail, nhiên liệu được dẫn qua các đường ống cao áp riêng biệt tới từng vòi phun, sẵn sàng cho quá trình phun vào buồng đốt.

3.1. Nguyên lý hoạt động và kết cấu của bơm cao áp HP3

Bơm cao áp HP3 là thành phần tạo ra áp suất cực cao cho toàn hệ thống. Bơm bao gồm một trục chính dẫn động một đĩa cam, đĩa cam này đẩy hai piston bơm đặt đối xứng nhau. Khi trục bơm quay, đĩa cam làm cho các piston chuyển động tịnh tiến, thực hiện chu kỳ hút và nén nhiên liệu. Quá trình này được điều khiển bởi van SCV. Theo tài liệu của Tạ Đình Tuấn (2019), khi ECU điều khiển van SCV mở lớn, lượng nhiên liệu vào buồng bơm nhiều, áp suất tạo ra trong ống rail sẽ cao. Ngược lại, khi van SCV mở nhỏ, lượng nhiên liệu vào ít hơn và áp suất trong ống rail giảm. Cơ chế này cho phép điều chỉnh áp suất một cách linh hoạt và chính xác theo tín hiệu từ các cảm biến. Bơm HP3 còn tích hợp một bơm nạp (bơm tiếp vận) và một cảm biến nhiệt độ nhiên liệu, giúp hệ thống hoạt động đồng bộ và an toàn.

3.2. Chức năng của ống rail và van giới hạn áp suất

Ống phân phối, hay ống rail, không chỉ là một đường ống dẫn nhiên liệu. Nó được chế tạo từ thép rèn cường độ cao để chịu được áp suất lên đến hàng nghìn bar. Chức năng chính của nó là tích trữ nhiên liệu dưới áp suất cao và phân phối đồng đều đến các vòi phun. Quan trọng hơn, nó hoạt động như một bộ giảm chấn, loại bỏ các xung áp suất sinh ra từ hoạt động của bơm và quá trình phun, đảm bảo áp suất tại mỗi vòi phun luôn ổn định. Trên ống rail có gắn hai bộ phận quan trọng: cảm biến áp suất nhiên liệu và van giới hạn áp suất. Cảm biến áp suất liên tục gửi tín hiệu về ECU, cung cấp thông tin phản hồi để điều khiển van SCV. Van giới hạn áp suất là một thiết bị an toàn, sẽ tự động mở để xả nhiên liệu về thùng chứa nếu áp suất trong ống rail vượt quá giới hạn cho phép, bảo vệ hệ thống khỏi hư hỏng do quá áp.

3.3. Cấu tạo chi tiết và mã nhận dạng của vòi phun nhiên liệu

Vòi phun trên động cơ 1KD-FTV là loại vòi phun điều khiển điện tử, có độ chính xác cực cao. Mỗi vòi phun được điều khiển bởi EDU (Electronic Driving Unit) theo lệnh từ ECU. Cấu tạo của vòi phun bao gồm một van điện từ (solenoid), một piston điều khiển và một kim phun. Khi EDU cấp một dòng điện cao áp, van điện từ mở, làm giảm áp suất trong buồng điều khiển phía trên kim phun. Chênh lệch áp suất này khiến kim phun được nhấc lên và nhiên liệu được phun vào buồng đốt. Thời gian và số lần cấp điện sẽ quyết định lượng và quy luật phun (có thể phun mồi, phun chính, phun sau). Một đặc điểm nhận dạng quan trọng là mỗi vòi phun có một mã ID (hoặc mã QR) được in trên thân. Mã này chứa thông tin hiệu chỉnh về đặc tính phun của riêng vòi phun đó. Khi lắp đặt hoặc thay thế, kỹ thuật viên phải nhập mã này vào ECU để bộ điều khiển có thể điều chỉnh tín hiệu một cách chính xác, đảm bảo lượng phun đồng đều giữa các xi-lanh.

IV. Bí quyết điều khiển phun nhiên liệu điện tử bằng ECU và EDU

Sự thông minh của hệ thống nhiên liệu Common Rail trên động cơ 1KD-FTV nằm ở hệ thống điều khiển điện tử. Trung tâm của hệ thống là Bộ điều khiển điện tử ECU, hoạt động như bộ não, và Thiết bị dẫn động điện tử EDU, hoạt động như một bộ khuếch đại công suất. ECU liên tục nhận và xử lý tín hiệu từ hàng loạt cảm biến đặt khắp động cơ. Các tín hiệu đầu vào quan trọng bao gồm tốc độ động cơ và vị trí piston (từ cảm biến vị trí trục khuỷu NEcảm biến vị trí trục cam G), mức tải động cơ (từ cảm biến vị trí bàn đạp ga), áp suất khí nạp, nhiệt độ khí nạp, và nhiệt độ nước làm mát. Dựa trên các dữ liệu này và một bản đồ vận hành được lập trình sẵn trong bộ nhớ, ECU tính toán ra các thông số phun tối ưu: lượng nhiên liệu cần phun, thời điểm phun chính xác, và áp suất phun lý tưởng cho chế độ vận hành hiện tại. Sau khi tính toán, ECU sẽ gửi hai loại tín hiệu lệnh: một tín hiệu đến van SCV trên bơm cao áp để điều chỉnh áp suất trong ống rail, và một tín hiệu khác đến EDU để điều khiển việc đóng/mở các vòi phun. Quá trình này diễn ra liên tục và cực nhanh, đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất.

4.1. Vai trò của các cảm biến chính trục cam trục khuỷu bàn đạp ga

Các cảm biến là tai mắt của ECU. Cảm biến vị trí trục khuỷu (NE) cung cấp thông tin về tốc độ động cơ và vị trí góc quay của trục khuỷu, là dữ liệu nền tảng cho mọi tính toán. Cảm biến vị trí trục cam (G) giúp ECU xác định chính xác xi-lanh nào đang ở kỳ nén, từ đó ra lệnh phun cho đúng vòi phun. Sự kết hợp của hai cảm biến này cho phép điều khiển phun tuần tự một cách chính xác. Cảm biến vị trí bàn đạp ga truyền đạt yêu cầu của người lái về công suất. Nó không điều khiển trực tiếp lượng phun mà gửi tín hiệu về ECU để bộ điều khiển tính toán lượng nhiên liệu cần thiết dựa trên tốc độ và các điều kiện vận hành khác. Các cảm biến này đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh nhạy và chính xác với mọi thay đổi trong điều kiện vận hành.

4.2. Quá trình điều khiển lượng phun và thời điểm phun nhiên liệu

Việc điều khiển lượng phun và thời điểm phun là hai yếu tố quyết định đến công suất và mức độ phát thải của động cơ. ECU xác định lượng phun cơ bản dựa trên tốc độ động cơ và độ mở bàn đạp ga. Sau đó, lượng phun này được hiệu chỉnh dựa trên các yếu tố khác như nhiệt độ nước làm mát, nhiệt độ và áp suất khí nạp. Lượng phun cuối cùng được quyết định bởi khoảng thời gian mà vòi phun mở. Thời điểm phun cũng được tính toán tương tự, với thời điểm phun cơ bản dựa trên tốc độ và tải, sau đó được hiệu chỉnh để tối ưu hóa quá trình cháy và giảm NOx. Ví dụ, khi khởi động lạnh, ECU sẽ tăng lượng phun và điều chỉnh thời điểm phun sớm hơn để cải thiện khả năng khởi động. Ở chế độ không tải, hệ thống còn có chức năng điều khiển giảm rung bằng cách hiệu chỉnh lượng phun cho từng xi-lanh một cách độc lập.

V. Top các hư hỏng thường gặp và phương pháp chẩn đoán lỗi

Mặc dù hệ thống nhiên liệu Common Rail trên động cơ 1KD-FTV rất tiên tiến, nó vẫn có thể gặp phải những hư hỏng sau một thời gian dài sử dụng. Việc hiểu rõ các vấn đề thường gặp và phương pháp chẩn đoán là rất quan trọng để duy trì hiệu suất động cơ. Các hư hỏng có thể xuất phát từ nhiều bộ phận, từ các chi tiết cơ khí như vòi phun, bơm cao áp, bộ lọc, cho đến các thành phần điện tử như cảm biến và ECU. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra sự cố là chất lượng nhiên liệu kém, chứa nhiều tạp chất và nước, gây tắc nghẽn bộ lọc, mài mòn các chi tiết chính xác của bơm và vòi phun. Các hư hỏng thường biểu hiện qua các triệu chứng như động cơ khó khởi động, hoạt động không ổn định ở chế độ không tải, công suất yếu, tiêu hao nhiên liệu tăng, hoặc có khói đen/trắng bất thường. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi phải kết hợp giữa quan sát triệu chứng lâm sàng và sử dụng các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để đọc mã lỗi từ ECU. Nghiên cứu của Tạ Đình Tuấn (2019) đã hệ thống hóa một số bảng chẩn đoán giúp xác định nguyên nhân dựa trên các triệu chứng cụ thể.

5.1. Các vấn đề phổ biến ở vòi phun và bộ lọc nhiên liệu

Vòi phun là một trong những bộ phận nhạy cảm nhất. Hư hỏng thường gặp bao gồm tắc nghẽn lỗ phun do cặn bẩn, kim phun bị kẹt do mài mòn, hoặc cuộn dây điện từ bị hỏng. Khi vòi phun bị lỗi, lượng nhiên liệu phun vào xi-lanh sẽ không chính xác, gây ra tình trạng động cơ rung giật, mất công suất và có tiếng gõ. Bộ lọc nhiên liệu cũng là một điểm cần chú ý. Nếu không được thay thế định kỳ, bộ lọc bị tắc sẽ làm giảm lưu lượng nhiên liệu đến bơm cao áp, khiến áp suất trong ống rail không đạt yêu cầu, dẫn đến động cơ yếu và khó khởi động. Ngoài ra, nếu bộ lọc không thể tách nước hiệu quả, nước lọt vào hệ thống sẽ gây rỉ sét và hư hỏng nghiêm trọng cho bơm và vòi phun.

5.2. Chẩn đoán lỗi động cơ không tải êm hoặc có tiếng gõ lạ

Khi động cơ không tải không êm hoặc bị rung động, nguyên nhân có thể rất đa dạng. Bảng chẩn đoán trong tài liệu gốc gợi ý các khả năng như: lượng phun không đồng đều giữa các xi-lanh (do vòi phun lỗi hoặc mã ID vòi phun chưa được đăng ký vào ECU), sai lệch tín hiệu từ các cảm biến (như cảm biến nhiệt độ nước làm mát), hoặc vấn đề với hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR). Tiếng gõ, kêu lạch cạch cũng là một triệu chứng đáng báo động. Nguyên nhân có thể do phun mồi không hoạt động, áp suất phun quá cao, hoặc thời điểm phun quá sớm. Việc sử dụng máy chẩn đoán để kiểm tra dữ liệu trực tiếp (live data) như áp suất mục tiêu và áp suất thực tế trong ống rail, cũng như giá trị hiệu chỉnh lượng phun của từng vòi phun, là phương pháp hiệu quả để khoanh vùng và xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự cố.

5.3. Hư hỏng hệ thống điện tử và các cảm biến liên quan

Hệ thống điện tử cũng có thể là nguồn gốc của sự cố. Các cảm biến như cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến vị trí trục cam, hoặc cảm biến áp suất trên ống rail có thể bị lỗi, gửi tín hiệu sai lệch đến ECU. Điều này làm cho ECU tính toán sai các thông số phun, dẫn đến động cơ hoạt động kém hiệu quả hoặc không thể khởi động. Dây dẫn bị đứt, giắc cắm bị lỏng hoặc oxy hóa cũng là những nguyên nhân phổ biến. Trong những trường hợp hiếm gặp hơn, chính ECU hoặc EDU có thể bị hỏng. Chẩn đoán các lỗi này thường bắt đầu bằng việc đọc mã lỗi DTC (Diagnostic Trouble Code) được lưu trong bộ nhớ ECU. Mỗi mã lỗi sẽ chỉ ra một khu vực hoặc một mạch điện cụ thể đang gặp vấn đề, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN Ra đời sớm nhưng động cơ Diesel không phát triển như động cơ xăng do gây ra nhiều tiếng ồn, khí thải bẩn. Tuy nhiên cùng với sự phát triển khoa học công nghệ, các vấn đề này được giải quyết và động cơ Diesel ngày càng trở nên phổ biến và hữu dụng hơn. Động cơ Diesel được Rudolf Diesel phát minh vào năm 1892 hoạt động theo nguyên lý tự cháy. Ở gần cuối quá trình nén, nhiên liệu được phun vào buồng cháy động cơ để hình thành hòa khí rồi tự bốc cháy.

Đến năm 1927, Robert Bosch mới phát triển bơm cao áp (bơm phun Bosch lắp cho động cơ Diesel trên ô tô thường mại và ô tô khách vào năm 1936). Khí thải động cơ Diesel là một trong những thủ phạm gây ô nhiễm môi trường. Động cơ Diesel với tính hiệu quả kinh tế hơn là động cơ xăng, tuy nhiên vấn đề và tiếng ồn và khí thải vẫn là những hạn chế khi sử dụng động cơ Diesel. Do đó, hệ thống nhiên liệu Diesel không ngừng được cải tiến với các giải pháp kĩ thuật tối ưu nhằm làm giảm mức độ phát sinh ô nhiễm và suất tiêu hao nhiên liệu.

Các nhà sản xuất động cơ Diesel đã đề ra nhiều giải pháp khác nhau về kĩ thuật phun và tổ chức quá trình cháy nhằm hạn chế các chất ô nhiễm. Các biện pháp chủ yếu tập trung vào giải quyết các vấn đề: - Tăng tốc độ phun để giảm nồng độ bồ hóng do tăng tốc độ hòa trộn nhiên liệu – không khí. - Tăng áp suất phun, đặc biệt là đối với động cơ phun trực tiếp. - Điều chỉnh dạng quy luật phun theo hướng kết thúc nhanh quá trình phun.

- Biện pháp hồi lưu một bộ phận khí xả. Hiện nay các nhược điểm đó đã được khắc phục bằng cách cải tiến một số bộ phận của hệ thống nhiên liệu Diesel điều khiển điện tử như: - Bơm cao áp điều khiển điện tử. - Vòi phun điện tử. - Ống tích trữ nhiên liệu áp suất cao (ống rail).

Năm 1986 Bosch đã đưa ra thị trường việc điều khiển điện tử cho hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel được gọi là hệ thống nhiên liệu Common Rail. Cho đến nay hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail đã được hoàn thiện. Trong động cơ Diesel hiện đại, áp suất phun được thực hiện cho mỗi vòi phun một cách riêng Sinh viên thực hiện: Tạ Đình Tuấn Hướng dẫn: GS.TS Trần Văn Nam 2 Khảo sát thiết kế hệ thống cung cấp nhiệu liệu động cơ 1KD-FTV (3.0 D-4D) trên xe Toyota Hilux rẽ, nhiên liệu áp suất cao được chứa trong ống rail và được phân phối đến từng vòi phun theo yêu cầu. So với các hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel thông thường thì Common Rail Diesel đã đáp ứng và giải quyết được những vấn đề: - Giảm tối đa mức độ tiếng ồn và giảm dao động - Nhiên liệu được phun với áp suất rất cao nhờ kết hợp điều khiển điện tử.

Thời gian phun rất ngắn và tốc độ phun nhanh. Có thể thay đổi áp suất phun và thời điểm phun theo chế độ làm việc của động cơ. - Tiết kiệm nhiên liệu. - Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.1 – Bảng so sánh hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel dùng bơm cao áp thẳng hàng và hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel Common Rail Bơm VE, thẳng hàng Common Rail System Hệ thống Kiểm soát lượng phun Bơm (Điều tốc) ECU động cơ, Vòi phun (TWV) Kiểm soát thời gian phun Bơm (Cảm biến thời gian) ECU động cơ, Vòi phun (TWV) Tăng áp suất Bơm ECU động cơ, Bơm cao áp Bộ phân phối Bơm ECU động cơ, Ống Rail Kiểm soát áp suất phun Phụ thuộc tốc độ và lượng phun ECU động cơ, Bơm cao áp (SCV) 1.

Nhiệm vụ và yêu cầu đối với hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel 1. Nhiệm vụ của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Dự trữ nhiên liệu đảm bảo cho động cơ làm việc liên tục trong một khoảng thời gian nhất định, không cần cấp thêm nhiên liệu; lọc sạch nước, tạp chất cơ học lẫn trong nhiên liệu; giúp nhiên liệu chuyển động thông thoáng trong hệ thống. Sinh viên thực hiện: Tạ Đình Tuấn Hướng dẫn: GS.TS Trần Văn Nam 3 Khảo sát thiết kế hệ thống cung cấp nhiệu liệu động cơ 1KD-FTV (3.0 D-4D) trên xe Toyota Hilux Cung cấp nhiên liệu cho động cơ đảm bảo tốt các yêu cầu sau: - Lượng nhiên liệu cung cấp cho mỗi chu trình phải phù hợp với chế độ làm việc của động cơ. - Phun nhiên liệu vào đúng thời điểm, đúng quy luật mong muốn.

- Lưu lượng nhiên liệu vào xi lanh phải đồng đều. - Phai phun nhiên liệu vào xi lanh qua lỗ phun nhỏ với chênh áp lớn phía trước và sau lỗ phun, để nhiên liệu được xé tơi tốt. Các tia nhiên liệu phun vào xi lanh động cơ phải đảm bảo kết hợp tốt giữa số lượng, phương hướng, hình dạng, kích thước của các tia phun với hình dạng buồng cháy và với cường độ và phương hướng chuyển động của môi chất trong buồng cháy để hòa khí được hình thành nhanh và đều. Yêu cầu đối với hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel phải thỏa mãn các yêu cầu sau: - Hoạt động lâu bền, có độ tin cậy cao.

- Dễ dàng và thuận tiện trong sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa. - Dễ chế tạo, giá thành hạ. Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Trên hình 1.1 là sơ đồ hệ thống nhiên liệu động cơ diesel. Bơm chuyển nhiên liệu 4 hút nhiên liệu từ thùng nhiên liệu 1 qua bình lọc thô 3 vào bơm rồi cung cấp nhiên liệu qua bình lọc tinh 11, tới bơm cao áp 5.

Lúc này, bơm cao áp 5 đẩy nhiên liệu đi tiếp vào đường cao áp 6, tới vòi phun 7 để phun vào buồng cháy động cơ. Nhiên liệu dư thừa trong bơm cao áp qua đường dầu hồi về thùng chứa và tới cửa hút của bơm chuyển nhiên liệu. Một phần nhiên liệu rò rỉ trong vòi phun 7 (khoảng 0,02% nhiên liệu phun vào xi lanh) đi theo đường dầu hồi trở về thùng nhiên liệu. Không khí từ ngoài trời vào qua bình lọc rồi vào ống nạp, đi qua xupap nạp đi vào động cơ, hòa trộn với nhiên liệu được bơm qua vòi phun tạo thành hòa khí cháy.

Trong quá trình nén, các xupap hút và xả đều đóng kín, khi piston đi lên thì không khí trong xi lanh bị nén. Piston càng tới sát điểm chết trên, không khí bên trên piston bị chèn chui vào phần khoét lõm ở đỉnh piston, tạo ra ở đây dòng khí xoáy lốc hướng kính ngày càng mạnh. Cuối quá trình nén, nhiên liệu được phun vào dòng xoáy lốc này, được xé nhỏ, sấy nóng, bay hơi và hòa trộn đều với không khí tạo ra hòa khí rồi bốc cháy. Sinh viên thực hiện: Tạ Đình Tuấn Hướng dẫn: GS.TS Trần Văn Nam 4 Khảo sát thiết kế hệ thống cung cấp nhiệu liệu động cơ 1KD-FTV (3.0 D-4D) trên xe Toyota Hilux Hình 1.1 – Sơ đồ hệ thống nhiên liệu động cơ diesel 1- Thùng nhiên liệu; 2,12- Ống nhiên liệu thấp áp; 3- Bình lọc thô; 4- Bơm chuyển; 5- Bơm cao áp; 6- Đường dầu cao áp; 7- Vòi phun ; 8,10- Đường dầu hồi; 9- Đường dầu vào bơm cao áp; 11- Bầu lọc tinh;.

Đặc điểm hình thành hòa khí bên trong động cơ diesel 1. Đặc điểm Có 2 đặc điểm sau: - Hòa khí hình thành bên trong xi lanh động cơ với thời gian rất ngắn, tính theo góc quay trục khuỷu chỉ bằng 1/10 đến 1/20 so với trường hợp của động cơ xăng. Ngoài ra, nhiên liệu diesel lại khó bay hơi hơn xăng nên phải được phun thật tơi và hòa trôn đều trong không gian buồng cháy. Vì vậy, phải tạo điều kiện để nhiên liệu được sấy nóng, bay hơi nhanh và hòa trộn đều với không khí trong buồng cháy nhằm tạo ra hòa khí.

Mặt khác, phải đảm bảo cho nhiệt độ không khí trong buồng cháy tại thời gian phun nhiên liệu phải đủ lớn để hòa khí có thể tự bốc cháy. - Quá trình hình thành hòa khí và quá trình bốc cháy nhiên liệu của động cơ diesel chồng chéo lên nhau. Sau khi phun nhiên liệu, trong buồng cháy diễn ra một loạt thay đổi về lý hóa của nhiên liệu, sau đó phần nhiên liệu phun và trước đã tạo ra hòa khí, tự bốc cháy, trong khi nhiên liệu vẫn được phun tiếp, cung cấp cho xi lanh của động cơ. Như vậy, sau khi đã cháy một phần, hòa khí vẫn tiếp tục được hình thành, và thành phần hòa khí thay đổi liên tục trong không gian và suốt thời gian của quá trình.

Sinh viên thực hiện: Tạ Đình Tuấn Hướng dẫn: GS.TS Trần Văn Nam 5 Khảo sát thiết kế hệ thống cung cấp nhiệu liệu động cơ 1KD-FTV (3.0 D-4D) trên xe Toyota Hilux 1. Những đặc trưng của động cơ diesel Do thời gian hình thành hòa khí bên trong ngắn, làm cho chất lượng hòa trộn rất khó đạt được mức độ đồng đều, vì vậy động cơ có những đặc trưng sau: - Trong quá nén, bên trong xi lanh chỉ là không khí, do đó có thể tăng tỉ số nén ε, qua đó làm tăng hiệu suất động cơ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi làm tăng nhiệt độ môi chất giúp hòa khí dễ tự bốc cháy. - Đường nạp chỉ có không khí nên không cần để ý đến vấn đề sấy nóng, bay hơi của nhiên liệu trên đường nạp như động cơ xăng. Có thể dùng đường nạp có kích thước lớn, ít gây cản và không cần sấy nóng với cấu tạo đơn giản.

- Có thể dùng hòa khí rất nhạt trong buồng cháy (do tính hòa trộn không đều của hòa khí) nên có thể sử dụng cách điều chỉnh chất (tức cỉ điều chỉnh lượng nhiên liệu cấp cho chu trình mà không điều chỉnh lưu lượng không khí) khi cần thay đổi tải của động cơ. - Động cơ diesel có một mặt bất lợi (do tính chất hòa trộn không đều tạo ra) là: bị hạn chế về khả năng giảm α (tức là không thể sử dụng hết không khí thừa trong buồng cháy để đốt thêm nhiên liệu) và khả năng nâng cao tốc độ động cơ (do tốc độ cháy của hòa khí không đều chậm hơn). Những hạn chế trên đã làm cho công suất lít (công suất đơn vị) của động cơ diesel nhỏ hơn so với động cơ xăng. Phân loại hình thành hòa khí trong động cơ diesel Dựa vào vị trí bay hơi của nhiên liệu chia thành: - Hình thành hòa khí kiểu không gian: nhiên liệu được phun tơi vào không gian buồng cháy, được sấy nóng, bay hơi và hòa trộn đều với không khí tại đây, tạo thành hòa khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ