Đồ án: Thiết kế hệ thống cô đặc cà chua 1 nồi 2 tấn/giờ

Thiết kế hệ thống cô đặc cà chua 2 tấn/giờ hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, công nghệ tiên tiến giúp tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất cà chua cô đặc.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thực Phẩm Và Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Quá Trình Và Thiết Bị

2018

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM

1.1.1. Nguyên liệu [11]

1.1.2. Sản phẩm cà chua cô đặc [12]

1.2. QUÁ TRÌNH CÔ ĐẶC

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Các phương pháp cô đặc

1.2.3. Bản chất thực sự của cô đặc do nhiệt

1.2.4. Phân loại thiết bị cô đặc nhiệt [9]

1.2.5. Yêu cầu thiết bị

2. CHƯƠNG 2 THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.1. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG CÔ ĐẶC MỘT NỒI LIÊN TỤC

2.2. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA THIẾT BỊ CÔ ĐẶC ỐNG TUẦN HOÀN TRUNG TÂM

3. CHƯƠNG 3 CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG

3.1. DỮ LIỆU BAN ĐẦU

3.2. CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.3. CÂN BẰNG NHIỆT LƯỢNG

4. CHƯƠNG 4 TÍNH TOÁN TRUYỀN NHIỆT CHO THIẾT BỊ CÔ ĐẶC

4.1. NHIỆT TẢI RIÊNG PHÍA HƠI NGƯNG (Q1)

4.2. NHIỆT TẢI RIÊNG PHÍA DUNG DỊCH (Q2)

4.3. NHIỆT TẢI RIÊNG PHÍA TƯỜNG (QV)

4.4. TIẾN TRÌNH TÍNH NHIỆT TẢI RIÊNG

4.5. HỆ SỐ TRUYỀN NHIỆT K CHO QUÁ TRÌNH CÔ ĐẶC

4.6. DIỆN TÍCH BỀ MẶT TRUYỀN NHIỆT F

5. CHƯƠNG 5 TÍNH THIẾT BỊ CÔ ĐẶC

5.1. TÍNH BUỒNG ĐỐT

5.1.1. Thể tích dung dịch đầu trong thiết bị (Vđ)

5.1.2. Thể tích dung dịch cuối (Vc)

5.1.3. Tính chọn đường kính buồng đốt

5.1.4. Tính kích thước đáy nón của buồng đốt

5.2. TÍNH BUỒNG BỐC

5.2.1. Tính đường kính buồng bốc (Db)

5.2.2. Tính chiều cao buồng bốc (Hb)

5.2.3. Tính kích thước nắp elip có gờ của buồng dốc

5.3. TÍNH KÍCH THƯỚC CÁC ỐNG DẪN LIỆU THÁO LIỆU

5.3.1. Ống nhập liệu

5.3.2. Ống tháo liệu

5.3.3. Ống dẫn hơi đốt

5.3.4. Ống dẫn hơi thứ

5.3.5. Ống dẫn nước ngưng

5.3.6. Ống xã khí không ngưng

5.3.7. Tổng kết về đường kính ống

6. CHƯƠNG 6 TÍNH CƠ KHÍ

6.1. TÍNH BUỒNG ĐỐT

6.1.1. Sơ lược cấu tạo

6.1.2. Tính bề dày buồng đốt

6.1.3. Tính bền cho các lỗ

6.2. TÍNH BUỒNG BỐC

6.2.1. Sơ lược cấu tạo

6.2.2. Tính thể tích buồng bốc hơi

6.2.3. Tính bề dày buồng bốc

6.4. Tính toán nắp thiết bị

6.3. TÍNH TOÁN ĐÁY THIẾT BỊ

6.3.1. Sơ lược cấu tạo

6.3.2. Tính bền cho các lỗ

6.4. TÍNH MẶT BÍCH VÀ SỐ BU LÔNG CẦN THIẾT

6.4.1. Sơ lược cấu tạo

6.4.2. Chọn mặt bích

6.5. TÍNH VÀ CHỌN TAI TREO CHÂN ĐỠ

6.5.1. Sơ lược cấu tạo tai treo chân đỡ

6.5.2. Thể tích các bộ phận thiết bị

6.5.3. Khối lượng các bộ phận thiết bị

6.5.4. Tổng khối lượng

6.6. Sơ lược cấu tạo

6.7. BỀ DÀY LỚP CÁCH NHIỆT

7.1. TÍNH THIẾT BỊ PHỤ

7.1.1. CHỌN TÍNH HỆ THIẾT BỊ NGƯNG TỤ BAROMET

7.1.1.1. Tính lượng nước lạnh Gn cần thiết để ngưng tụ
7.1.1.2. Đường kính trong dnt của thiết bị ngưng tụ
7.1.1.3. Tính kích thước tấm ngăn
7.1.1.4. Tính chiều cao thiết bị ngưng tụ
7.1.1.5. Tính kích thước ống Baromet
7.1.1.6. Tính lượng hơi thứ và khí không ngưng

7.1.2. TÍNH TOÁN VÀ CHỌN BƠM CHÂN KHÔNG

7.1.2.1. Công suất bơm chân không
7.1.2.2. Chọn bơm chân không

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua 2 Tấn Giờ Giới Thiệu

Công nghiệp chế biến thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm từ cà chua, ngày càng phát triển. Cà chua cô đặc là một bán thành phẩm quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ hộp, nước sốt và làm nguyên liệu nấu ăn. Quá trình cô đặc cà chua giúp tăng nồng độ chất khô, kéo dài thời gian bảo quản và giảm chi phí vận chuyển. Bài viết này sẽ đi sâu vào thiết kế hệ thống cô đặc cà chua 2 tấn/giờ, từ nguyên lý hoạt động, quy trình công nghệ đến tính toán thiết kế chi tiết. Năng suất 2 tấn/giờ là một yêu cầu quan trọng, đòi hỏi hệ thống phải hoạt động ổn định, hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Yêu cầu đầu vào bao gồm cà chua tươi, sau quá trình sơ chế sẽ được đưa vào hệ thống cô đặc. Nồng độ chất khô ban đầu thường ở mức 10%, cần đạt đến 33% sau khi cô đặc. Để đạt được hiệu quả cô đặc tốt nhất, cần kiểm soát nhiệt độ và áp suất trong suốt quá trình. Hệ thống evaporator cà chua được sử dụng phổ biến. Theo tài liệu nghiên cứu, cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của công nghiệp đồ hộp rau quả, được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến các loại đồ hộp khác như đồ hộp xốt các loại, nước xốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu quy trình cô đặc để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

1.1. Giới Thiệu Nguyên Liệu và Sản Phẩm Cà Chua Cô Đặc

Cà chua là loại quả được sử dụng rộng rãi, không chỉ là rau quả mà còn là nước giải khát bổ dưỡng. Có nhiều giống cà chua khác nhau về hình dạng, kích thước, màu sắc và chất lượng quả. Sản phẩm cà chua cô đặc được phân loại dựa trên độ khô. Cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của công nghiệp đồ hộp rau quả, được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến các loại đồ hộp khác như đồ hộp xốt các loại, nước xốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng.

1.2. Tổng Quan Về Quá Trình Cô Đặc Cà Chua Công Nghiệp

Cô đặc là phương pháp tăng nồng độ một cấu tử trong dung dịch. Quá trình này có thể thực hiện bằng phương pháp nhiệt (đun nóng) hoặc phương pháp nhiệt lạnh (kết tinh). Trong công nghiệp chế biến cà chua, phương pháp nhiệt được sử dụng phổ biến. Bản chất của cô đặc do nhiệt là chuyển dung môi từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi. Việc kiểm soát nhiệt độ và áp suất là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua 2T Giờ

Việc thiết kế hệ thống cô đặc cà chua công suất 2 tấn/giờ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế. Đầu tiên, cần lựa chọn công nghệ cô đặc cà chua phù hợp để đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: nhiệt độ, áp suất, thời gian cô đặc và loại thiết bị sử dụng. Thứ hai, việc tối ưu hóa quy trình cô đặc cà chua để giảm thiểu chi phí năng lượng và tăng năng suất là một yêu cầu quan trọng. Cần tính toán cân bằng vật chất và năng lượng một cách chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Thứ ba, việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình vận hành hệ thống cô đặc là một yếu tố không thể bỏ qua. Cần lựa chọn vật liệu và thiết bị phù hợp, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Cuối cùng, việc bảo trì hệ thống cô đặc thường xuyên để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất hoạt động là một yêu cầu cần thiết.

2.1. Các Yêu Cầu Về Thiết Bị Cô Đặc Cà Chua 2 Tấn Giờ

Thiết bị cô đặc cà chua cần đáp ứng các yêu cầu sau: thích ứng với tính chất đặc biệt của dung dịch cà chua, có hệ số truyền nhiệt lớn, tách ly hơi thứ cấp tốt, bảo đảm tách các khí không ngưng, dễ dàng làm sạch bề mặt bên trong các ống.

2.2. Lựa Chọn Hệ Thống Cô Đặc Phù Hợp Năng Suất 2 Tấn Giờ

Có nhiều loại thiết bị cô đặc khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại thiết bị phù hợp phụ thuộc vào năng suất, tính chất của dung dịch và yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Thiết bị cô đặc một nồi hoạt động liên tục có ống tuần hoàn trung tâm là một lựa chọn phù hợp.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cô đặc cà chua

Chất lượng cà chua đầu vào, nhiệt độ, áp suất, thời gian cô đặc, và quy trình vệ sinh ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả và chất lượng sản phẩm cà chua cô đặc. Cần theo dõi và điều chỉnh các yếu tố này liên tục trong quá trình vận hành hệ thống cô đặc.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua 2T Giờ

Việc thiết kế hệ thống cô đặc cà chua 2 tấn/giờ đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Đầu tiên, cần xác định rõ các thông số đầu vào và đầu ra của hệ thống, bao gồm: năng suất, nồng độ chất khô, nhiệt độ và áp suất. Tiếp theo, cần thực hiện cân bằng vật chất và năng lượng để xác định lượng hơi cần thiết và kích thước thiết bị. Sau đó, cần lựa chọn loại thiết bị cô đặc phù hợp và tính toán thiết kế chi tiết các bộ phận của thiết bị. Cuối cùng, cần kiểm tra và đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Cần tính toán hiệu quả truyền nhiệt, lựa chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hệ thống.

3.1. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất và Năng Lượng trong Cô Đặc

Cân bằng vật chất giúp xác định lượng hơi thứ bốc lên và lượng sản phẩm cuối cùng. Cân bằng năng lượng giúp xác định lượng nhiệt cần thiết để cô đặc. Việc tính toán chính xác là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

3.2. Lựa Chọn Thiết Bị Cô Đặc và Tính Toán Kích Thước

Việc lựa chọn thiết bị cô đặc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như: năng suất, tính chất của dung dịch, yêu cầu về chất lượng sản phẩm và chi phí đầu tư. Sau khi lựa chọn thiết bị, cần tính toán kích thước các bộ phận của thiết bị để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

3.3. Quy trình công nghệ cô đặc 1 nồi liên tục

Nguyên lý hoạt động của hệ thống cô đặc một nồi liên tục bao gồm: Dung dịch từ thùng chứa nguyên liệu được bơm lên thùng cao vị để ổn áp, sau đó chảy qua lưu lượng kế, qua thiết bị gia nhiệt rồi đi vào thiết bị cô đặc thực hiện quá trình bốc hơi. Hơi thứ và khí không ngưng đi qua phía trên của thiết bị cô đặc vào thiết bị ngưng tụ. Trong thiết bị ngưng tụ nước làm lạnh từ trên đi xuống, ở đây hơi thứ sẽ tụ lại thành lỏng chảy qua ống Baromet ra bồn chứa, phần không ngưng qua bộ phận tách giọt để chỉ còn khí theo bơm chân không ra ngoài. Dung dịch sau cô đặc được bơm ra ở phía dưới thiết bị cô đặc đi vào thùng chứa sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua 2 Tấn Giờ

Hệ thống cô đặc cà chua 2 tấn/giờ được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy chế biến thực phẩm. Sản phẩm cà chua cô đặc được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, như: tương cà, sốt cà chua, đồ hộp và các món ăn chế biến sẵn. Việc sử dụng công nghệ cô đặc cà chua giúp tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Hiệu quả cô đặc cà chua ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc quản lý và kiểm soát quy trình cô đặc là yếu tố then chốt. Các nhà máy thường xuyên cải tiến quy trình cô đặc cà chua để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Dẫn chứng từ tài liệu cho thấy: “Cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của công nghiệp đồ hộp rau quả, được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến các loại đồ hộp khác như đồ hộp xốt các loại, nước xốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng”.

4.1. Sản Xuất Tương Cà và Sốt Cà Chua Quy Mô Công Nghiệp

Cà chua cô đặc là thành phần chính trong sản xuất tương cà và sốt cà chua. Nồng độ chất khô và chất lượng cà chua cô đặc ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và độ đặc của sản phẩm.

4.2. Sử Dụng Cà Chua Cô Đặc trong Chế Biến Đồ Hộp

Cà chua cô đặc được sử dụng rộng rãi trong chế biến đồ hộp, giúp tăng hương vị và màu sắc cho sản phẩm. Đồng thời, nó cũng giúp kéo dài thời gian bảo quản của đồ hộp.

4.3. Ứng dụng trong các món ăn chế biến sẵn

Cà chua cô đặc được sử dụng trong nhiều món ăn chế biến sẵn, tạo nên hương vị đặc trưng và tăng giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm.

V. Chi Phí và Tính Kinh Tế Của Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua

Việc xây dựng hệ thống cô đặc cà chua 2 tấn/giờ đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Các chi phí chính bao gồm: chi phí thiết bị, chi phí lắp đặt, chi phí vận hành và chi phí bảo trì. Tuy nhiên, việc sản xuất cà chua cô đặc có thể mang lại lợi nhuận cao, đặc biệt khi có thể tận dụng nguồn nguyên liệu cà chua giá rẻ và thị trường tiêu thụ ổn định. Chi phí hệ thống cô đặc cà chua cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi của dự án. Việc sử dụng công nghệ cô đặc cà chua hiện đại giúp giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất, từ đó cải thiện hiệu quả kinh tế. cần có phân tích tài chính kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro và dự báo doanh thu để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.

5.1. Phân Tích Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Cho Hệ Thống

Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm chi phí thiết bị, chi phí lắp đặt và chi phí xây dựng. Cần so sánh giá cả của các nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn được thiết bị có chất lượng tốt với giá cả hợp lý.

5.2. Đánh Giá Chi Phí Vận Hành và Bảo Trì Hệ Thống

Chi phí vận hành bao gồm chi phí năng lượng, chi phí nhân công và chi phí nguyên vật liệu. Chi phí bảo trì bao gồm chi phí sửa chữa và chi phí thay thế linh kiện. Cần có kế hoạch bảo trì định kỳ để giảm thiểu rủi ro và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

5.3. Tính Toán Lợi Nhuận và Thời Gian Hoàn Vốn Đầu Tư

Lợi nhuận phụ thuộc vào giá bán cà chua cô đặc và chi phí sản xuất. Thời gian hoàn vốn đầu tư là thời gian cần thiết để thu hồi lại vốn đầu tư ban đầu. Cần có dự báo doanh thu và phân tích tài chính kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

VI. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển Cô Đặc Cà Chua

Ngành công nghiệp chế biến cà chua đang chứng kiến nhiều xu hướng phát triển mới. Các công nghệ cô đặc cà chua ngày càng được cải tiến để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Tự động hóa hệ thống cô đặc là một xu hướng quan trọng, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng độ chính xác của quy trình. Tiêu chuẩn cô đặc cà chua ngày càng được nâng cao, đòi hỏi các nhà sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cà chua cô đặc mới, có giá trị dinh dưỡng cao và hương vị độc đáo là một hướng đi tiềm năng. Việc liên tục cải tiến dây chuyền cô đặc cà chua là rất quan trọng.

6.1. Phát Triển Công Nghệ Cô Đặc Tiết Kiệm Năng Lượng

Các công nghệ cô đặc mới tập trung vào việc giảm thiểu chi phí năng lượng và tăng năng suất. Các phương pháp như cô đặc bằng màng và cô đặc bằng bơm nhiệt đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi.

6.2. Tự Động Hóa và Điều Khiển Quá Trình Cô Đặc

Tự động hóa giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng độ chính xác của quy trình cô đặc. Hệ thống điều khiển tự động giúp kiểm soát nhiệt độ, áp suất và nồng độ một cách chính xác.

6.3. Nghiên Cứu và Phát Triển Sản Phẩm Cà Chua Mới

Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cà chua cô đặc mới, có giá trị dinh dưỡng cao và hương vị độc đáo là một hướng đi tiềm năng. Các sản phẩm như cà chua cô đặc hữu cơ và cà chua cô đặc giàu lycopene đang được người tiêu dùng quan tâm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM 1.1 Nguyên liệu [11] Cà chua là loại rau thuộc nhóm quả được sử dụng rộng rãi chẳng những như rau quả mà còn như nước giải khát bổ dưỡng nhất. Cà chua có xuất xứ từ Nam Mỹ, nay được trồng ở hầu hết các nước trên thế giới. Tuy nhiên, cà chua vùng ôn đới vẫn cho chất lượng và sản lượng tốt nhất. Có nhiều giống cà chua.

Chúng khác nhau về hình dạng, độ lớn, màu sắc, chất lượng quả, v. Mỗi giống có đặc tính công nghệ riêng thuận lợi cho nhu cầu sử dụng đa dạng. Thời vụ thu hái cà chua Việt Nam là khoảng tháng 11 đến tháng 2 năm sau, trong khi các nước ôn đới thu hoạch vào khoảng tháng 7 đến tháng 9. Thành phần hóa học: Độ khô 4,5÷8%, đường 3÷4% chủ yếu là đường fructoza và glucoza, chỉ có khoảng 0,5% saccaroza, acid 0,2÷0,5%, vitamin C 20÷40mg%, protein 1,0÷1,6%, khoáng chất 0,3÷0,6%.

Chất lượng cà chua được đánh giá qua các chỉ tiêu cơ bản sau: - Độ chín: màu đỏ là đặc trưng cho độ chín của cà chua. Giống của cà chua được đánh giá là tốt khi chín đỏ từ trong ra ngoài, từ phần thịt đến vỏ, khi đó đảm bảo tích lũy tối đa đường, vitamin và các chất khác. - Độ khô: độ khô cao hay thấp phụ thuộc vào giống, thời kì phát triển, kỹ thuật chăm bón cà chua. Độ khô càng cao chứng tỏ chất lượng càng tốt.2 Sản phẩm cà chua cô đặc [12] Cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của công nghiệp đồ hộp rau quả, được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến các loại đồ hộp khác như đồ hộp xốt các loại, nước xốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng.

Cà chua cô đặc được chế biến bằng cách cô đặc thịt cà chua (theo mức độ khác nhau) sau khi đã nghiền nhỏ và loại bỏ hạt, vỏ. Ở Liên Xô cà chua cô đặc được phân loại như sau: - Pure cà chua: có độ khô 12, 15 và 20%. - Cà chua cô đặc loại độ khô 30, 35 và 40%. - Cà chua cô đặc loại độ khô 50 – 70%.

- Bột cà chua: độ khô 88 – 95%. Dạng cà chua cô đặc có độ khô 30% được chế biến nhiều hơn cả. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com GVHD: Trần Thị Thùy Linh ĐỒ ÁN QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ Ở Mỹ, cà chua cô đặc được phân loại như sau: - Pure cà chua: cà chua chà mịn qua rây để loại bỏ vỏ, hạt. - Pure cà chua miếng: cà chua xé tơi, qua sàng để loại bỏ vỏ, hạt.

- Cà chua cô đặc loại có độ khô 25 – 29%. - Cà chua cô đặc có độ khô 29 – 33%. - Cà chua cô đặc có độ khô trên 33%. - Cà chua miếng cô đặc: cà chua xé tơi, loại bỏ vỏ và hạt, rồi cô đặc.2 QUÁ TRÌNH CÔ ĐẶC 1.1 Định nghĩa Cô đặc là phương pháp thường dùng để làm tăng nồng độ một cấu tử nào đó trong dung dịch hai hay nhiều cấu tử.

Tùy theo tính chất của cấu tử khó bay hơi (hay không bay hơi trong quá trình đó) được tách một phần dung môi (cấu tử dễ bay hơi hơn) bằng phương pháp nhiệt hay bằng phương pháp làm lạnh kết tinh. Cô đặc là quá trình làm tăng nồng độ của chất rắn hòa tan trong dung dịch bằng cách tách bớt một phần dung môi qua dạng hơi.2 Các phương pháp cô đặc 1.1 Phương pháp nhiệt độ (đun nóng) Trong phương pháp nhiệt, dưới tác dụng của nhiệt (do đun nóng), dung môi chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi khi áp suất riêng phần của nó bằng áp suất bên ngoài lên mặt thoáng của dung dịch (tức dung dịch sôi). Để cô đăc các dung dịch không chịu được nhiệt độ cao (như dung dịch đường chứa nhiều vitamin) đòi hỏi phải cô đặc ở nhiệt độ đủ thấp ứng với áp suất cân bằng ở mặt thoáng thấp, hay thường là ở chân không (p < 1 at). Đó là phương pháp cô đặc chân không.2 Phương pháp nhiệt lạnh (kết tinh) [4] Trong phương pháp nhiệt lạnh, khi hạ thấp nhiệt độ đến một mức độ yêu cầu nào đó thì một cấu tử sẽ được tách ra dưới dạng tinh thể đơn chất tinh khiết – thường là kết tinh dung môi để tăng nồng độ chất ta (trước khi xảy ra sự kết tinh otecti).

Tùy theo tính chất của các cấu tử - nhất là kết tinh dung môi, và điều kiện áp suất bên ngoài tác dụng lên dung dịch mà quá trình kết tinh đó có thể xảy ra ở nhiệt độ cao hay thấp và có phải dùng đến máy lạnh (như kết tinh nước để cô đặc nước quả ép giàu sinh tố,.3 Bản chất thực sự của cô đặc do nhiệt Để tạo thành hơi (trạng thái tự do) thì tốc độ chuyển động vì nhiệt của các phân tử chất lỏng gần mặt thoáng lớn hơn tốc độ giới hạn. Phân tử khi bay hơi sẽ thu nhiệt 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com GVHD: Trần Thị Thùy Linh ĐỒ ÁN QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ để khắc phục lực liên kết ở trạng thái lỏng và trở lực bên ngoài. Do đó, cần cung cấp nhiệt để các phần tử đủ năng lượng thực hiện quá trình này. Bên cạnh đó, sự bay hơi chủ yếu là do các bọt khí hình thành trong quá trình cấp nhiệt và chuyển động liên tục, do chênh lệch khối lượng riêng các phần tử ở trên bề mặt và dưới đáy tạo nên sự tuần hoàn tự nhiên trong nồi cô đặc.

Tách không khí và lắng keo khi đun sơ bộ sẽ ngăn được sự tạo bọt khi cô đặc.4 Phân loại thiết bị cô đặc nhiệt [9] Có nhiều cách phân loại khác nhau nhưng theo đặc điểm cấu tạo sau đây là dễ dàng và tiêu biểu nhất để phân loại. Thiết bị cô đặc được chia làm sáu loại thuộc ba nhóm chủ yếu sau đây: Nhóm 1: dung dịch được đối lưu tự nhiên (hay tuần hoàn tự nhiên) đối với nhóm này thường có hai loại như sau: - Có buồng đốt trong (đồng trục với buồng đốt hơi); có thể có ống tuần hoàn trong hay ống tuần hoàn ngoài. - Có buồng đốt ngoài (không đồng trục với buồng bốc hơi) Nhóm 2: Dung dịch đối lưu cưỡng bức (tức tuần hoàn cưỡng bức) đối với nhóm này thường có hai loại như sau: - Có buồng đốt trong, có ống tuần hoàn ngoài. - Có buồng đốt ngoài, có ống tuần hoàn ngoài.

Nhóm 3: Dung dịch chảy thành màng mỏng, loại này thường cũng có hai loại: - Màng dung dịch chảy ngược lên, có thể có buồng đốt trong hay buồng đốt ngoài. - Màng dung dịch chảy xuôi, có thể có buồng đốt trong hay buồng đốt ngoài.5 Yêu cầu thiết bị Về cấu tạo thiết bị cô đặc có nhiều loại nhưng chúng đều có ba bộ phận chính sau: - Bộ phận nhận nhiệt: ở thiết bị đốt nóng bằng hơi nước bộ phận nhận nhiệt là dàn ống gồm nhiều ống nhỏ, trong đó hơi nước ngưng tụ ở bên ngoài các ống, truyền nhiệt do dung dịch chuyển động bên trong các ống. - Không gian để phân ly: hơi dung môi tạo ra còn chứa cả dung dịch nên phải có không gian lớn để tách dung dịch rơi trở lại bộ phận nhận nhiệt. - Bộ phận ly tâm: để tách các giọt dung dịch còn lại trong hơi.

Những yêu cầu chung cần bảo đảm khi chế tạo các thiết bị cô đặc 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com GVHD: Trần Thị Thùy Linh ĐỒ ÁN QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ - Thích ứng với tính chất đặc biệt của dung dịch cần cô đặc như độ nhớt cao, khả năng tạo bọt lớn, tính ăn mòn kim loại… - Có hệ số truyền nhiệt lớn, bởi vì khi nồng độ tăng hệ số truyền nhiệt giảm mạnh. - Tách ly hơi thứ cấp tốt, đảm bảo hơi thứ cấp sạch để có thể cho ngưng tụ (không bám bẩn bề mặt ngưng) lấy nhiệt cho cấp cô đặc tiếp theo. - Bảo đảm tách các khí không ngưng còn lại sau khi ngưng tụ hơi đốt. - Dễ dàng cho việc làm sạch sẽ bề mặt bên trong các ống vì khi dung dịch bốc hơi bên trong các ống sẽ làm bẩn bề mặt bên trong của ống (tạo cặn).

Chọn loại thiết bị cô đặc một nồi hoạt động liên tục có ống tuần hoàn trung tâm. Nhằm mục đích giữ được chất lượng của sản phẩm và thành phần quan trọng (tính chất tự nhiên, màu, mùi, vị, đảm bảo lượng vitamin,.) nhờ nhiệt độ thấp và không tiếp xúc oxy. - Ưu điểm: + Nhập liệu đơn giản: nhập liệu liên tục bằng bơm hoặc bằng độ chân không trong thiết bị. + Tránh phân hủy sản phẩm, thao tác dễ dàng.

+ Cấu tạo đơn giản, dễ sửa chữa, làm sạch. - Nhược điểm: + Năng suất thấp và tốc độ tuần hoàn nhỏ vì ống tuần hoàn cũng bị đốt nóng. + Nhiệt độ hơi thứ thấp, không dung được cho mục đích khác. + Hệ thống phức tạp, có thiết bị ngưng tụ chân không.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com GVHD: Trần Thị Thùy Linh ĐỒ ÁN QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ CHƯƠNG 2 THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ 2.1 NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG CÔ ĐẶC MỘT NỒI LIÊN TỤC Nguyên lý hoạt động của hệ thống cô đặc một nồi liên tục được thể hiện hình 2.1 được qua thiết bị gia nhiệt. Dung dịch từ thùng chứa nguyên liệu (2) được bơm (1) bơm lên thùng cao vị (3) để ổn áp, sau đó chảy qua lưu lượng kế (4), qua thiết bị gia nhiệt (11) rồi đi vào thiết bị cô đặc (5) thực hiện quá trình bốc hơi. Hơi thứ và khí không ngưng đi qua phía trên của thiết bị cô đặc vào thiết bị ngưng tụ (6). Trong thiết bị ngưng tụ nước làm lạnh từ trên đi xuống, ở đây hơi thứ sẽ tụ lại thành lỏng chảy qua ống Baromet ra bồn chứa, phần không ngưng qua bộ phận tách giọt (7) để chỉ còn khí theo bơm chân không (8) ra ngoài.

Dung dịch sau cô đặc được bơm ra ở phía dưới thiết bị cô đặc đi vào thùng chứa sản phẩm (9).2 NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA THIẾT BỊ CÔ ĐẶC ỐNG TUẦN HOÀN TRUNG TÂM Khi thiết bị làm việc, dung dịch trong ống truyền nhiệt sôi tạo thành hỗn hợp lỏng – hơi có khối lượng riêng giảm đi và bị đẩy từ dưới lên trên miệng ống. Đối với ống tuần hoàn thể tích dung dịch theo một đơn vị bề mặt dung dịch truyền nhiệt lớn hơn so với ống truyền nhiệt nên lượng hơi tạo ra trong ống truyền nhiệt lớn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ