Thiết Kế Công Đoạn Chuyển Hóa SO2 Thành SO3 - Sản Xuất Oleum 60%

Thiết kế công đoạn chuyển hóa SO2 thành SO3 trong sản xuất Oleum 60% SO3. Năng suất 100.000 tấn/năm. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM, NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT

1.1. TÍNH CHẤT CỦA AXIT SUNFURIC VÀ OLEUM

1.1.1. Khái niệm chung

1.2. TÍNH CHẤT CỦA SO2 VÀ SO3

1.2.1. Anhydrit sunfurơ (SO2)

1.2.2. Anhydrit sunfuric (SO3)

2. PHẦN 2: CƠ SỞ HÓA LÝ CỦA QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA SO 2 THÀNH SO3 VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

2.1. PHẢN ỨNG OXY HÓA SO2

2.1.1. Cân bằng phản ứng

2.1.2. Tốc độ phản ứng

2.2. CHẤT XÚC TÁC OXY HÓA SO2

2.2.1. Cơ chế của phản ứng oxy hóa SO2 trên xúc tác

2.2.2. Các dạng xúc tác trong phản ứng

2.3. ĐIỀU KIỆN OXY HÓA SO2 TRÊN XÚC TÁC VANADI

2.3.1. Nhiệt độ thích hợp

2.3.2. Mức chuyển hóa

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Hóa SO2 Thành SO3 Oleum 60

Axit sunfuric (H2SO4) là một hóa chất cơ bản với sản lượng lớn nhất trên toàn cầu, đóng vai trò như một chỉ số kinh tế quan trọng của một quốc gia. Sản lượng axit sunfuric thường phản ánh xu hướng kinh tế tổng thể. Trong quá trình sản xuất, công đoạn chuyển hóa SO2 thành SO3 là then chốt, đặc biệt trong dây chuyền sản xuất oleum 60%. Phương pháp tiếp xúc kép hiện là phương pháp sản xuất phổ biến nhất. Quá trình này bao gồm các bước chính như chuẩn bị nguyên liệu, phản ứng oxy hóa SO2 thành SO3, hấp thụ SO3 để tạo ra axit sunfuric hoặc oleum, và xử lý khí thải. Việc thiết kế nhà máy sản xuất Oleum hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cân bằng hóa học, động học phản ứng, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất.

1.1. Vai trò của Oleum 60 trong công nghiệp hóa chất

Oleum 60% là một dạng axit sunfuric đặc biệt, chứa 60% SO3 tự do, có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, thuốc nổ, thuốc nhuộm, và nhiều hóa chất khác. Tính chất đặc biệt của Oleum, như khả năng sulfon hóa mạnh, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ.

1.2. Sản xuất axit sunfuric và tầm quan trọng kinh tế

Sản xuất axit sulfuric đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như phân bón, luyện kim, dệt may, và hóa chất. Sự biến động trong sản lượng axit sunfuric thường phản ánh tình trạng của toàn bộ ngành công nghiệp sản xuất nói chung. Các nước có nền kinh tế phát triển thường có sản lượng axit sunfuric cao gấp 2-3 lần so với các hóa chất cơ bản khác.

II. Thách Thức Trong Chuyển Hóa SO2 Thành SO3 Sản Xuất Oleum

Quá trình chuyển hóa SO2 thành SO3 để sản xuất Oleum đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Phản ứng này là một phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất để đạt hiệu suất cao. Việc lựa chọn xúc tác V2O5 phù hợp và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Các yếu tố khác như sự có mặt của tạp chất, độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào, và hiệu quả của thiết bị phản ứng cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và chi phí sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất lên cân bằng phản ứng

Phản ứng SO2 + O2 -> SO3 là một phản ứng tỏa nhiệt và giảm thể tích. Theo nguyên lý Le Chatelier, giảm nhiệt độ và tăng áp suất sẽ thúc đẩy cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, làm tăng hiệu suất chuyển hóa SO2. Tuy nhiên, nhiệt độ quá thấp có thể làm giảm tốc độ phản ứng, trong khi áp suất quá cao có thể làm tăng chi phí thiết bị.

2.2. Vai trò và độc tính của xúc tác V2O5

Xúc tác V2O5 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp do hoạt tính xúc tác cao và chi phí tương đối thấp. Tuy nhiên, xúc tác này có thể bị ngộ độc bởi các tạp chất như asen, clo, và flo. Ngoài ra, V2O5 là một chất độc hại, đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt trong quá trình sử dụng và xử lý.

2.3. Kiểm soát và xử lý khí thải SO2

Sản xuất axit sunfuric và oleum tạo ra khí thải chứa SO2, một chất gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Việc kiểm soát và xử lý khí thải SO2 là một thách thức lớn, đòi hỏi các công nghệ hiệu quả như hấp thụ bằng dung dịch kiềm, oxy hóa xúc tác, hoặc sử dụng màng lọc.

III. Phương Pháp Thiết Kế Chuyển Hóa SO2 Oleum 60 Hiệu Quả

Để thiết kế chuyển hóa SO2 thành SO3 hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp tiên tiến và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Điều này bao gồm lựa chọn thiết bị phản ứng phù hợp, kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác, sử dụng xúc tác chất lượng cao, và áp dụng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Phương pháp tiếp xúc kép, với quá trình hấp thụ SO3 trung gian, là một giải pháp hiệu quả để đạt hiệu suất chuyển hóa cao và giảm lượng khí thải SO2.

3.1. Lựa chọn thiết bị phản ứng tối ưu tháp chuyển hóa

Các loại thiết bị phản ứng khác nhau, như tháp tầng sôi, tháp trao đổi nhiệt trung gian, và tháp có trao đổi nhiệt ngoài, có ưu và nhược điểm riêng. Tháp trao đổi nhiệt trung gian thường được ưa chuộng do khả năng kiểm soát nhiệt độ dễ dàng và cấu tạo tương đối đơn giản. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào quy mô sản xuất, chi phí đầu tư, và yêu cầu về hiệu suất.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng nhiệt độ áp suất thành phần hỗn hợp

Nhiệt độ và áp suất phản ứng cần được tối ưu hóa để đạt tốc độ phản ứng cao và hiệu suất chuyển hóa tối đa. Thành phần hỗn hợp khí đầu vào, bao gồm nồng độ SO2, O2, và các khí trơ, cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phản ứng. Cần duy trì tỷ lệ O2/SO2 phù hợp để đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn.

3.3. Sử dụng xúc tác V2O5 được kích hoạt và chất mang phù hợp

Hoạt tính của xúc tác V2O5 có thể được tăng cường bằng cách sử dụng các chất kích hoạt như muối kim loại kiềm (K, Na, Li) và các nguyên tố nhóm lanthanit. Chất mang, như SiO2 xốp, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán V2O5 và tạo bề mặt tiếp xúc lớn.

IV. Quy Trình Sản Xuất Oleum 60 Sử Dụng Phương Pháp Tiếp Xúc Kép

Phương pháp tiếp xúc kép là một quy trình sản xuất axit sunfuric và oleum tiên tiến, bao gồm hai giai đoạn chuyển hóa SO2 thành SO3, với quá trình hấp thụ SO3 trung gian giữa hai giai đoạn. Quy trình này giúp đạt hiệu suất chuyển hóa cao (lên đến 99.7%) và giảm lượng khí thải SO2. Sau giai đoạn oxy hóa SO2 ban đầu, hỗn hợp khí được làm lạnh và đưa vào tháp hấp thụ trung gian để loại bỏ SO3. Hỗn hợp khí còn lại (chủ yếu là SO2, O2, và N2) được gia nhiệt và đưa vào giai đoạn oxy hóa thứ hai để chuyển hóa lượng SO2 còn lại. SO3 tạo thành trong giai đoạn này được hấp thụ để tạo ra axit sunfuric hoặc oleum.

4.1. Tính toán cân bằng vật chất và nhiệt lượng trong từng công đoạn

Việc tính toán cân bằng vật chất và nhiệt lượng trong từng công đoạn của quy trình là rất quan trọng để thiết kế và vận hành nhà máy hiệu quả. Cần xác định lượng nguyên liệu đầu vào, sản phẩm đầu ra, nhiệt lượng tỏa ra hoặc hấp thụ trong mỗi giai đoạn, và các thông số kỹ thuật khác.

4.2. Lựa chọn và tính toán thiết bị hấp thụ SO3

Thiết bị hấp thụ SO3, thường là tháp phun hoặc tháp đệm, cần được lựa chọn và tính toán kích thước phù hợp để đảm bảo hiệu quả hấp thụ cao. Dung dịch hấp thụ, thường là axit sunfuric đậm đặc, cần được duy trì ở nồng độ và nhiệt độ thích hợp.

4.3. Điều khiển và tự động hóa quy trình sản xuất

Hệ thống điều khiển và tự động hóa quy trình sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các thông số kỹ thuật ổn định, đảm bảo an toàn, và tối ưu hóa hiệu suất. Cần sử dụng các cảm biến, bộ điều khiển, và phần mềm phù hợp để giám sát và điều khiển quá trình sản xuất.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Tối Ưu Hóa Sản Xuất Oleum 60 Thực Tế

Các nghiên cứu thực tế và sáng kiến kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến và tối ưu hóa quy trình sản xuất Oleum 60%. Các nghiên cứu này tập trung vào việc nâng cao hiệu suất chuyển hóa SO2, giảm chi phí sản xuất, và giảm thiểu tác động môi trường. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế giúp các nhà máy sản xuất Oleum nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa SO2

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa SO2, bao gồm nhiệt độ, áp suất, nồng độ SO2 và O2, sự có mặt của tạp chất, kích thước hạt xúc tác, và tuổi thọ xúc tác. Việc nghiên cứu và kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình phản ứng.

5.2. Giảm chi phí sản xuất Oleum 60 bằng cách nào

Chi phí sản xuất Oleum có thể được giảm bằng cách tối ưu hóa quy trình phản ứng, sử dụng xúc tác có tuổi thọ cao, giảm tiêu thụ năng lượng, và tận dụng các nguồn nguyên liệu rẻ tiền. Việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải cũng góp phần giảm chi phí sản xuất.

5.3. Xử lý ô nhiễm môi trường từ sản xuất Oleum

Các biện pháp xử lý ô nhiễm môi trường từ sản xuất Oleum bao gồm xử lý khí thải SO2, xử lý nước thải, và quản lý chất thải rắn. Việc áp dụng các công nghệ sạch và tuân thủ các quy định về môi trường là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.

VI. Tương Lai Của Chuyển Hóa SO2 Công Nghệ Vật Liệu Mới

Tương lai của công nghệ chuyển hóa SO2 hứa hẹn nhiều đột phá với sự phát triển của các công nghệ và vật liệu mới. Các xúc tác nano, màng xúc tác, và các quy trình phản ứng cường độ cao có thể giúp tăng hiệu suất chuyển hóa, giảm chi phí sản xuất, và giảm thiểu tác động môi trường. Nghiên cứu về các vật liệu hấp thụ SO2 chọn lọc cũng mở ra triển vọng mới cho việc xử lý khí thải.

6.1. Xu hướng phát triển xúc tác nano trong chuyển hóa SO2

Xúc tác nano có diện tích bề mặt lớn và hoạt tính xúc tác cao, hứa hẹn khả năng tăng hiệu suất chuyển hóa SO2. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các xúc tác nano V2O5 được hỗ trợ trên các vật liệu nano có cấu trúc đặc biệt.

6.2. Ứng dụng màng xúc tác trong sản xuất Oleum

Màng xúc tác kết hợp chức năng xúc tác và phân tách, có thể giúp tăng hiệu suất phản ứng và giảm chi phí năng lượng. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các màng xúc tác có tính thấm chọn lọc cao đối với SO3.

6.3. Nghiên cứu công nghệ mới xử lý khí thải SO2

Các công nghệ mới xử lý khí thải SO2 bao gồm hấp thụ bằng dung dịch hấp thụ tiên tiến, oxy hóa xúc tác ở nhiệt độ thấp, và sử dụng các vật liệu hấp thụ SO2 chọn lọc. Các công nghệ này hứa hẹn khả năng giảm lượng khí thải SO2 và thu hồi các sản phẩm có giá trị.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Axit sunfuric là chất cơ bản được sản xuất với sản lượng lớn nhất thế giới. Sản lượng của ngành sản xuất axit sunfuric có thể được coi như một chỉ số kinh tế quan trọng của một quốc gia. Ở các nước có nền kinh tế phát triển, mức độ sản lượng axit sunfuric thường diễn biến song song với xu hướng lên xuống của nền kinh tế. Vì tầm quan trọng của nó đối với nền kinh tế quốc dân, sản lượng axit sunfuric thường được coi như dấu hiệu về tình trạng của toàn bộ ngành công nghiệp sản xuất nói chung ở những nước này.

So với các hóa chất cơ bản như amoniac, sôđa, sản lượng axit sunfuric thường cao gấp 2-3 lần. Vì vậy, em đã lựa chọn đề tài: “Thiết kế công đoạn chuyển hóa SO2 thành SO3 trong dây chuyền sản xuất oleum 60% SO3 tự do, năng suất 100. Trong này sẽ đề cập đến sản xuất axit sunfuric bằng phương pháp tiếp xúc kép là phương pháp phổ biến nhất hiện nay ở trong nước và trên thế giới. Nội dung đồ án của em gồm có: - Giới thiệu về sản phẩm, nguyên liệu sản xuất - Cơ sở hóa lý quá trình sản xuất axit sunfuric - Chọn và biện luận dây chuyền, thiết bị - Tính kỹ thuật: + Tính cân bằng chất và cân bằng nhiệt lượng của các thiết bị + Tính kích thước chủ yếu của tháp chuyển hóa Em chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Quang Bắc đã định hướng cho phương pháp thiết kế, suy luận, tính toán và giúp đỡ em trong quá trình hoàn thành đề tài này.

1 PHẦN 1: GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM, NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT 1.TÍNH CHẤT CỦA AXIT SUNFURIC VÀ OLEUM 1.Khái niệm chung Trong hóa học, axit sunfuric được xem là hợp chất của anhydrit sunfuric với nước. Công thức hóa học SO3.H2O hoặc H2SO4, khối lượng phân tử 98,08. Trong kỹ thuật, hỗn hợp theo tỷ lệ bất kỳ của SO 3 với H2O đều gọi là axit sunfuric. Nếu tỷ lệ SO3:H2O ≤ 1 gọi là dung dịch axit sunfuric.

Nếu tỷ lệ SO3:H2O >1 gọi là dung dịch của SO3 trong axit sunfuic hay oleum hoặc axit bốc khói. Thành phần của dung dịch axit sunfuric được đặc trưng bởi phần trăm khối lượng của SO3 hoặc H2SO4.Một số tính chất của axit sunfuric và oleum Axit sunfuric khan là chất là chất lỏng không màu, sánh (khối lượng riêng ở 20 C là 1,8305 g/cm3), kết tinh ở 10,370C. Khi được đun nóng ở áp suất thường 0 (760mmHg) đến nhiệt độ 296,20C axit sunfuric bắt đầu sôi và bị phân hủy cho tới khi tạo thành hỗn hợp đẳng phí chiếm 98,3% H 2SO4 và 1,7%H2O. hỗn hợp đẳng phí này sôi ở 336,50C.

Axit sunfuric có thể kết hợp với nước và SO3 theo tỷ lệ bất kỳ khi đó tạo ra các hợp chất có tính chất khác nhau.TÍNH CHẤT CỦA SO2 VÀ SO3 1.Anhydrit sunfurơ (SO2) SO2 ở nhiệt độ thường là chất khí không màu, có mùi sốc đặc trưng, kích thích mạnh mắt và cơ quan hô hấp. SO2 dễ hóa lỏng (ở áp suất thường, SO2 hóa lỏng ở -10,10C) Khi SO2 hòa tan nhiều trong nước: ở 200C , 1 thể tích nước hòa tan 40 thể tích SO2. Độ hòa tan của SO2 trong axit nhỏ hơn trong nước. Khi tăng nồng độ axit, đầu tiên độ hòa tan SO2 giảm, đạt tới cực tiểu ở 85% H2SO4 sau đó lại giảm.

Khi tác dụng với nước, SO 2 tạo thành axit sunfurơ, axit sunfurơ chỉ tồn tại trong dung dịch. SO2 + H2O = H2SO3 Khi tác dụng với clo, SO2 tạo thành sunfurin clorua. SO2 + Cl2 = SO2Cl2 Trong các phản ứng hóa học, SO2 vừa là chất oxy hóa vừa là chất khử.Anhydrit sunfuric (SO3) SO3 ở điều kiện thường là chất khí không màu, trong không khí nó phản ứng mạnh với hơi nước và tạo nên những giọt axit nhỏ bay lơ lửng gọi là mù. SO 3 phản ứng mãnh liệt với nước và tỏa rất nhiều nhiệt: SO3(k) + H2O(l) = H2SO4(l) + 131,1 kJ SO3 rắn có 3 dạng thù hình: α, β, γ có nhiệt độ nóng chảy tương ứng là 16,8; 31,5; 62,20C, trong đó dạng α có thành phần là SO 3, còn 2 dạng kia chỉ là sản phẩm của quá trình trung hợp SO3.

Các dạng α, β, γ khác nhau về cấu tạo mạng lưới tinh thể, áp suất hơi, hoạt tính hóa học và các tính chất khác. Khi đốt nóng các dạng β, γ sẽ bị phân ly thành SO3. SO3 rắn hòa tan trong SO2 lỏng nhưng không tạo thành hợp chất hóa học. SO3 khí tác dụng với HCl tạo thành axit closunfonic, SO2(OH)Cl Ở nhiệt độ - 44,750C khí SO3 biến thành chất lỏng không màu.

SO3 là chất oxi hóa và khả năng hút nước rất mạnh, gây nên hiện tượng cacbon hóa động thực vật. Khi oxi hóa S, P, CnHm… SO3 bị khử đến SO2. Các dạng cao phân tử của SO3 (β, γ) thì ngược lại, rất trơ về hóa học, khả năng phản ứng với nước và cacbon hóa rất yếu. Khi đun nóng đến 6000C, SO3 sẽ bị phân hủy: 2SO3 → 2SO2 + O2 SO3 thường được điều chế bằng cách oxi hóa SO2 có xúc tác (Pt, V2O5): 2SO2 + O2 → 2SO3 3 PHẦN 2: CƠ SỞ HÓA LÝ CỦA QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA SO 2 THÀNH SO3 VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG 2.PHẢN ỨNG OXY HÓA SO2 2.Cân bằng phản ứng Phản ứng oxi hóa SO2: SO2 + 0,5 O2 ↔ SO3 + Q kJ Phản ứng là toả nhiê ̣t và giảm thể tích, hằng số cân bằng của phản ứng: PSO3 K cb  PSO2.

PO2 Trong đó: PSO2 , PSO3 , PO2 là áp suất riêng phần của các cấu tử ở trạng thái cân bằng, atm. Bảng 1: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến nhiệt phản ứng oxi hóa SO2 (kJ/mol) Nhiệt độ, 0C Qp Nhiệt độ, 0C Qp 25 96,05 500 94,23 100 96,20 550 93,18 200 96,09 600 93,13 300 95,79 650 92,80 400 95,04 700 92,27 450 94,65 Hằng số cân bằng phụ thuô ̣c vào nhiê ̣t đô ̣ theo phương trình đẳng áp Van’t Hoff: d ln K cb Q   p2 dT RT Trong đó: Qp: Nhiê ̣t phản ứng ở áp suất không đổi. R: Hằng số khí Nhiê ̣t phản ứng phụ thuô ̣c vào nhiê ̣t đô ̣ theo định luâ ̣t Kirchhoff: dQ p  Cp dT DDCp: là hiê ̣u nhiê ̣t dung của sản phẩm và các chất ban đầu: C p  CpSO  C pSO  0,5CpO 3 2 2 Trong thực tế để cho đơn giản tính toán trong khoảng nhiê ̣t đô ̣ 400 – 700°C thì có thể tính Kcb, Qp theo phương trình thực nghiê ̣m sau: 4 Qp = 101420 - 9,26T (J/mol) 4905,5 lgK cb = - 4,6455 T Bảng 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hằng số cân bằng phản ứng oxi hóa SO2 Nhiệt độ,0C Kcb Nhiệt độ, 0C Kcb 390 566 525 31,5 400 442,4 575 13,6 425 241,0 600 9,37 450 137,3 625 6,75 475 81,2 650 4,68 500 50,0 Khi nhiê ̣t đô ̣ tăng thì Qp và Kcb đều giảm.Mức chuyển hóa Mức chuyển hoá là tỷ lê ̣ giữa lượng SO2 đã bị oxy hóa thành SO3 và tổng lượng SO2 ban đầu: Pso 3 x= Pso 3 + Pso 2 Khi phản ứng đạt trạng thái cân bằng thì mức chuyển hoá đạt giá trị cực đại, gọi là mức chuyển hoá cân bằng xcb và ta có công thức sau : Pso3 x cb = Pso 3 + Pso 2 Gọi P là áp suất chung của hỗn hợp khí a, b là nồng đô ̣ ban đầu của SO2 và O2, %V Kết hợp (2.4) ta có: K cb x cb  100  0,5.xcb  Do phản ứng oxy hoá SO2 là phản ứng toả nhiê ̣t và giảm thể tích nên khi tăng áp suất và giảm nhiê ̣t đô ̣ thì mức chuyển hoá cân bằng sẽ tăng lên. 5 Bảng 3: Ảnh hường của nhiệt độ và áp suất đến mức chuyển hóa cân bằng (Hỗn hợp khí chứa 7% SO2, 11% O2 và 82% N2) xcb.100 ở áp suất 0 Nhiệt độ, C 1 atm 10 atm 100 atm 400 99,2 99,7 99,9 450 97,5 99,2 99,7 500 93,4 97,8 99,3 550 85,5 94,9 98,3 600 73,4 89,5 96,4 2.Tốc độ phản ứng Trong sản xuất, tốc đô ̣ oxy hoá SO2 có ý nghĩa rất lớn, nó quyết định lượng SO2 oxy hoá được trong 1 đơn vị thời gian trên 1 đơn vị thể tích xúc tác.

Do đó nó quyết định lượng xúc tác cần dùng, kích thước tháp và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuâ ̣t. Tốc đô ̣ phản ứng được đă ̣c trưng bởi hằng số tốc đô ̣ k: k = ko.e - E/RT Trong đó: ko: hê ̣ số thực nghiê ̣m đă ̣c trưng cho chất xúc tác và không phụ thuô ̣c vào nhiê ̣t đô ̣ E: năng lượng hoạt hoá của phản ứng (J/mol) Khi tăng nhiê ̣t đô ̣ và giảm E thì hằng số vâ ̣n tốc tăng. Khi không có xúc tác thì phản ứng oxy hoá SO2 có năng lượng hoạt hoá lớn (khoảng 120kJ/mol) vì phải tiêu tốn năng lượng để phá vỡ liên kết giữa các nguyên tố trong phân tử O2, do đó tốc đô ̣ phản ứng rất nhỏ, có thể coi gần như không xảy ra ngay cả ở nhiệt độ cao. Tóm lại tốc độ phản ứng oxi hóa SO2 trong hệ đồng thể rất nhỏ.

Khi có mă ̣t chất xúc tác rắn thì năng lượng hoạt hoá giảm nhiều do đó tốc đô ̣ phản ứng tăng lên rất nhiều.CHẤT XÚC TÁC OXY HÓA SO2 2.Cơ chế của phản ứng oxy hóa SO2 trên xúc tác Phản ứng oxy hóa SO2 : SO2 + 0.5O2 ↔ SO3 + Q Cơ chế của phản ứng oxy hóa SO2 trên xúc tác: Các chất phản ứng từ pha khí khuếch tán đến bề mặt ngoài của xúc tác. Sau đó tiếp tục khuếch tán vào bên trong (các mao quản ) của xúc tác. Phản ứng trên bề mặt chất xúc tác. 6 Sản phẩm của phản ứng khuếch tán từ bề mặt bên trong ra bề mặt ngoài của xúc tác, sau đó nhả khỏi xúc tác đi vào pha khí.

Các bước đầu và cuối là các quá trình vật lý, nên nằm trong khu vực khuếch tán. Bước giữa là quá trình hóa học nên nằm trong khu vực động học. Tốc độ của quá trình là phụ thuộc vào bước nào có tốc độ rất chậm so với các bước khác. Khi không có xúc tác, tốc độ phản ứng oxy hóa SO 2 rất nhỏ vì phải tiêu tốn năng lượng rất lớn nhằm phá vỡ liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử Oxy để nguyên tử đó kết hợp với phân tử SO 2 tạo thành SO3.

Khi có xúc tác, năng lượng hoạt hóa của phản ứng giảm làm tốc độ phản ứng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ