Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây nghệ (Curcuma longa) là loại cây trồng nông nghiệp có giá trị kinh tế và dược liệu cao tại Việt Nam, đặc biệt phát triển mạnh ở các vùng đất đỏ bazan màu mỡ. Hoạt chất curcumin chiết xuất từ củ nghệ được chứng minh có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hỗ trợ điều trị các bệnh về tiêu hóa và làm đẹp. Do đó, nhu cầu sản xuất tinh bột nghệ nguyên chất trên thị trường không ngừng tăng lên.

Tuy nhiên, trong chuỗi quy trình chế biến tinh bột nghệ ở quy mô hộ gia đình, khâu rửa và sơ chế củ nghệ tươi ban đầu là công đoạn vất vả, nặng nhọc và tiêu tốn nhiều thời gian nhất. Củ nghệ có hình dạng phức tạp, nhiều nhánh nhỏ và nhiều kẽ hẹp bám dính lượng lớn bùn đất, cát sỏi. Việc làm sạch thủ công bằng tay đòi hỏi lượng lớn nhân công, tiêu tốn nhiều nước, cần nhiều dụng cụ chứa đựng và khó loại bỏ triệt để tạp chất trong các kẽ nhánh trước khi đưa vào công đoạn xay nghiền và lắng lọc. Các dây chuyền rửa công nghiệp hiện đại trên thị trường lại có giá thành quá cao, kết cấu cồng kềnh, không phù hợp với năng lực tài chính và không gian sản xuất của các hộ nông dân.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Nắm vững kiến thức chuyên môn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các cụm chi tiết máy cơ bản trong ngành cơ khí chế tạo.
  2. Khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích ưu nhược điểm của các loại máy rửa nguyên liệu nông sản hiện có trên thị trường.
  3. Nghiên cứu, tính toán và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống cơ khí và hệ thống điện điều khiển cho máy rửa và tách vỏ nghệ phù hợp với quy mô hộ gia đình.
  4. Gia công, chế tạo các chi tiết cơ khí và tiến hành lắp ráp thành mô hình máy hoàn chỉnh.
  5. Vận hành chạy thử nghiệm không tải và có tải, kiểm tra, hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật và đánh giá khả năng đưa vào sản xuất thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Máy rửa và tách vỏ nghệ; phương pháp truyền động cơ khí; động cơ điện và mạch điều khiển đảo chiều; phần mềm thiết kế và mô phỏng 3D.
  • Phạm vi không gian và kích thước: Thiết kế máy phục vụ cơ sở sản xuất hộ gia đình với khung máy có kích thước $1700 \times 600 \times 1200\text{ mm}$; yêu cầu thành phẩm sau rửa phải sạch hoàn toàn bùn đất trong các kẽ nhánh, bóc tách được một lớp vỏ mỏng bên ngoài, vận hành êm, không rung lắc và dễ thao tác, bảo dưỡng.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện từ tháng 03/2017 đến tháng 07/2017 tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nghiên cứu về đặc tính nông sản, quy trình công nghệ chế biến và nguyên lý cơ học ứng dụng:

  • Đặc tính thực vật và hóa sinh của nghệ: Thân rễ cây nghệ chứa khoảng 5% tinh dầu và đến 5% hợp chất curcuminoid (gồm curcumin, demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin). Hoạt chất chính là curcumin dạng polyphenol với công thức hóa học (1E,6E)-1,7-bis(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-1,6-heptadien-3,5-dion.
  • Quy trình công nghệ chế biến tinh bột nghệ: Khung quy trình chuẩn gồm 9 công đoạn nối tiếp: (1) Thu hoạch phân loại $\rightarrow$ (2) Rửa sạch và tách vỏ $\rightarrow$ (3) Xay nhuyễn $\rightarrow$ (4) Vắt lấy nước $\rightarrow$ (5) Tách tinh dầu bằng máy ly tâm $\rightarrow$ (6) Lắng lọc $\rightarrow$ (7) Sấy khô $\rightarrow$ (8) Xay mịn $\rightarrow$ (9) Đóng gói. Khâu số (2) là tiền đề kỹ thuật quyết định độ sạch và chất lượng của tinh bột thành phẩm.
  • Nguyên lý mài vô tâm (Centerless Grinding): Cơ sở lý thuyết tách vỏ áp dụng nguyên lý mài tròn không tâm, trong đó củ nghệ đóng vai trò là chi tiết được đặt tự do trong không gian giữa các trục rulô mà không cần kẹp chặt định vị. Khi các trục rulô quay cùng chiều và cùng tốc độ, củ nghệ bị ma sát cưỡng bức quay theo chiều ngược lại. Bề mặt các gai cao su đàn hồi tác động liên tục, sinh ra lực ma sát mài mòn lớp vỏ mỏng và đánh bật bùn đất bám trong kẽ nhánh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và khảo sát thực tiễn: Thu thập thông tin, khảo sát nguyên lý làm việc của 6 dòng máy rửa phổ biến trên thị trường (máy rửa băng chuyền, máy rửa thổi khí, máy rửa cánh đảo, máy rửa kiểu sàng, máy rửa lồng quay, máy rửa chổi quay) để đối chiếu với tiêu chí rửa nghệ.
  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor 2015 để xây dựng mô hình 3D, kiểm nghiệm độ bền ứng suất của ống giằng, tính toán khối lượng cụm chi tiết; dùng phần mềm AutoCAD 2007 xuất bản vẽ kỹ thuật gia công; sử dụng phần mềm MDsolid 4 để tính toán và biểu diễn biểu đồ lực tác dụng lên bộ truyền đai.
  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Áp dụng các kỹ thuật gia công cơ khí gồm tiện, phay, hàn bấm pas máng chắn, khoan taro và gia công cắt dây tia lửa điện (Wire-cut EDM) để tạo hình cửa xả liệu.
  • Phương pháp thử nghiệm và tối ưu hóa: Chạy thực nghiệm máy không tải và có tải qua từng mẻ rửa thực tế, khảo sát độ sạch bùn đất và tỷ lệ bóc vỏ để xây dựng bảng thông số vận hành chuẩn.

Thiết kế và chế tạo kỹ thuật

Hệ thống máy rửa và tách vỏ nghệ được cấu thành từ hai phần chính: hệ thống cơ khí chịu lực - truyền động và hệ thống điện điều khiển tự động.

Thiết kế phần cơ khí

Không gian làm việc của máy được hình thành bởi 3 trục rulô rỗng bọc gai cao su đặt nằm ngang song song, đỡ bởi hai tấm đỡ hai đầu. Một trục đóng vai trò là trục chính nhận chuyển động trực tiếp từ động cơ thông qua bộ truyền đai thang bản A thứ nhất. Trục chính tiếp tục truyền động sang hai trục phụ hai bên thông qua bộ truyền đai thứ hai có cùng tỷ số truyền ($i = 1$), đảm bảo cả ba trục quay đồng tốc và cùng chiều.

       [Động cơ 1 kW]
      [Trục rulô chính]
       /             \
(Bộ truyền đai 2)   (Bộ truyền đai 2)
     /                 \
[Trục rulô phụ 1]   [Trục rulô phụ 2]

Kết cấu chi tiết của 4 cụm cơ khí chính bao gồm:

  • Cụm tấm đỡ trước: Tấm thép STK 51 dày 10 mm có độ bền cơ tính cao và chống biến dạng. Tấm đỡ được phay các rãnh trượt để gá đặt gối đỡ vòng bi UCF 4 lỗ cho hai trục phụ, cho phép tinh chỉnh khoảng cách tâm giữa các trục để tránh va chạm và tối ưu khe hở làm việc; trên tấm đỡ bố trí các lỗ định vị ống giằng $\Phi48$ và vòi cấp nước rửa.
  • Cụm tấm đỡ sau: Cùng quy cách vật liệu với tấm đỡ trước, được gia công cắt rãnh cửa xả liệu bằng phương pháp cắt dây tia lửa điện kèm theo nắp che cửa có móc giữ.
  • Cụm trục rulô: Gồm 3 ống thép không gỉ Inox 304 dạng rỗng được bọc lớp gai cao su đàn hồi bên ngoài. Trục rỗng giúp giảm mômen quán tính khi khởi động và đảo chiều, giảm tải rung lắc cho khung máy. Trục được định vị và xoay trơn nhờ hệ thống gối đỡ vòng bi UCF 4 lỗ bắt chặt bằng bu lông M12.
  • Cụm khung máy và máng chắn nước: Khung máy chịu lực chính hàn từ thép hộp kích thước $1700 \times 600 \times 1200\text{ mm}$, có bánh xe di chuyển. Máng chắn hai bên và máng hứng nước đáy được gia công chấn dập từ Inox 304 chống gỉ, thu gom toàn bộ bùn đất, vỏ nghệ và nước thải dẫn về đường thoát. Giàn phun nước áp lực gắn song song phía trên cấp nước liên tục vào buồng rửa.
Hạng mục cơ khí Phương án khảo sát trên thị trường Phương án đề xuất và lựa chọn của đồ án Rationale kỹ thuật
Kết cấu trục Trục thép đặc, nặng Trục rỗng Inox 304 Giảm mômen quán tính, giảm rung lắc, chống ăn mòn
Bề mặt làm sạch Chổi cước kim loại Lớp bọc gai cao su Đánh sạch bùn đất kẽ nhánh, bóc vỏ nhẹ, không nát củ
Số lượng trục 5 trục quay 3 trục quay đồng tốc Tối ưu diện tích tiếp xúc, giảm vật tư và đơn giản hóa bộ truyền
Bộ truyền động Bộ truyền xích Bộ truyền đai thang bản A Vận hành êm ái, sạch sẽ, trượt an toàn khi quá tải kẹt liệu
Vật liệu máng Thép tấm sơn phủ Inox 304 Chống gỉ sét tuyệt đối trong môi trường nước rửa liên tục
Công suất động cơ Động cơ 2,0 kW Động cơ 1,0 kW Tiết kiệm điện năng, lực kéo phù hợp tải thực tế của mẻ rửa
Loại gối đỡ Gối treo 2 lỗ Gối nằm UCF 4 lỗ Tăng độ cứng vững, định vị đồng tâm chắc chắn

Thiết kế phần điện điều khiển

Hệ thống điện được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành an toàn và tự động hóa chu trình đảo chiều quay:

  • Nguyên lý đảo chiều: Nếu trục rulô chỉ quay theo một chiều cố định, nghệ sẽ bị lực ly tâm và ma sát dồn ép về một bên máng, làm giảm hiệu quả làm sạch. Hệ thống tích hợp rơle thời gian (Timer) phối hợp cùng hai Contactor xoay chiều 3 pha để tự động đảo chiều quay của động cơ sau một khoảng thời gian thiết lập sẵn, giúp củ nghệ được đảo trộn đều liên tục trong không gian giữa 3 trục.
  • Khí cụ điện trang bị: Nguồn cấp qua Aptomat (CB) 3 pha bảo vệ ngắn mạch và quá tải; hệ thống nút nhấn khởi động, nút dừng và nút dừng khẩn cấp (E-stop) ngắt toàn bộ mạch khi xảy ra sự cố kẹt liệu hoặc mất an toàn; tủ điện điều khiển tiêu chuẩn được lắp gọn gàng trên giá đỡ riêng biệt gắn liền khung máy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tính cấp thiết của đề tài

Chương này tập trung trình bày bối cảnh kinh tế - kỹ thuật của ngành sản xuất tinh bột nghệ tại Việt Nam, phân tích sự bất cập của các công đoạn rửa thủ công trong nông hộ. Tác giả xác lập ý nghĩa khoa học trong việc tích hợp kiến thức cơ khí chế tạo máy (tiện, phay, hàn, thiết kế bộ truyền, tính bền kết cấu) vào giải quyết bài toán thực tiễn. Chương 1 cũng định hình các mục tiêu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi kích thước máy ($1700 \times 600 \times 1200\text{ mm}$) và phương pháp luận tiếp cận từ khảo sát đến chế tạo thử nghiệm.

Chương 2: Nghệ và công dụng của nghệ - Sơ lược về các loại máy rửa trên thị trường hiện nay

Chương 2 tổng hợp cơ sở khoa học về cây nghệ (Curcuma longa), cấu trúc thân rễ, hoạt chất curcumin và phân tích chi tiết quy trình công nghệ sản xuất tinh bột nghệ gồm 9 bước. Tác giả thực hiện khảo sát toàn diện 6 dòng máy rửa công nghiệp:

  • Máy rửa băng chuyền: Rửa sạch nhưng chi phí đầu tư cao, cồng kềnh.
  • Máy rửa thổi khí: Chỉ phù hợp cho rau và quả nhỏ nổi trên mặt nước, không rửa được củ chìm nặng.
  • Máy rửa cánh đảo: Khó gia công, dễ gây dập nát nghệ.
  • Máy rửa kiểu sàng: Thời gian chờ lâu, không bóc được vỏ ngoài.
  • Máy rửa lồng quay: Rửa được mẻ lớn nhưng đòi hỏi chân đế cố định nặng, kích thước lớn.
  • Máy rửa dạng chổi quay: Đạt hiệu quả làm sạch và tách vỏ tốt nhất.

Từ kết quả phân tích, tác giả đề xuất cải tiến nguyên lý máy chổi quay sang mô hình 3 trục rulô Inox bọc gai cao su ứng dụng nguyên lý mài vô tâm.

Chương 3: Tính toán, thiết kế phần cơ khí và điện

Chương này là trọng tâm kỹ thuật của đồ án, thuyết minh chi tiết các bước tính toán và thiết kế hệ thống:

  • Trình bày ứng dụng nguyên lý mài vô tâm vào tương tác giữa củ nghệ và gai cao su trên 3 trục rulô.
  • Phân tích và lựa chọn phương án 3 trục quay cùng chiều (tránh hiện tượng nghệ bị kẹt và kéo tụt xuống đáy khe hở giữa hai trục ngược chiều gây nguy hiểm cho người dùng).
  • Thiết kế chi tiết 4 cụm cơ khí: cụm tấm đỡ trước và sau bằng thép STK 51 dày 10 mm (tích hợp rãnh trượt điều chỉnh gối UCF); cụm trục rulô Inox 304 bọc gai cao su; cụm máng chắn và ống giằng $\Phi48$; giàn ống phun nước.
  • Tính toán lựa chọn động cơ công suất 1 kW, thiết kế bộ truyền đai thang bản A, kiểm nghiệm ứng suất ống giằng trên Autodesk Inventor và vẽ biểu đồ lực trên MDsolid 4.
  • Thiết kế mạch điện điều khiển đảo chiều động cơ tự động dùng Timer, mạch động lực 3 pha qua Contactor, CB và nút E-stop.

Chương 4: Chế tạo phần cơ khí

Chương 4 ghi lại toàn bộ tiến trình gia công thực tế tại xưởng:

  • Gia công chấn dập máng chắn bên, máng chắn dưới bằng Inox 304, hàn bấm các pát giữ.
  • Cắt và hàn khung máy thép hộp, hàn giá đỡ tủ điện, phun sơn lót và sơn phủ bảo vệ.
  • Cắt biên dạng tấm đỡ trước và gia công cắt dây tia lửa điện cửa xả liệu ở tấm đỡ sau.
  • Gia công trục rulô, bọc lớp gai cao su bề mặt, tiện định hình đầu trục lắp then và buly.

Chương 5: Lắp ráp, vận hành, chạy thử

Chương 5 mô tả quy trình lắp ráp hoàn thiện máy theo trình tự kỹ thuật:

  • Lắp gối đỡ vòng bi UCF lên tấm đỡ $\rightarrow$ Lắp bánh xe và động cơ lên khung $\rightarrow$ Lắp cụm rulô và hai tấm đỡ lên khung $\rightarrow$ Lắp các ống giằng $\rightarrow$ Lắp then, buly và cân chỉnh độ căng dây đai $\rightarrow$ Lắp máng chắn Inox $\rightarrow$ Lắp tủ điện và hệ thống cấp nước.
  • Thực hiện chạy thử nghiệm không tải kiểm tra độ đồng tâm, độ êm của bộ truyền đai và tính ổn định của mạch đảo chiều Timer.
  • Chạy thử nghiệm có tải với các mẻ củ nghệ tươi: ghi nhận thời gian rửa, khả năng đánh bật bùn đất, tỷ lệ bóc tách vỏ mỏng và độ thoát bẩn qua máng xả đáy.
  • Lập bảng so sánh đánh giá từng mẻ rửa và xây dựng bảng thông số vận hành tối ưu cho người sử dụng.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ thiết kế và chế tạo, khẳng định máy vận hành đạt các yêu cầu kỹ thuật ban đầu, đồng thời chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng nâng cấp tự động hóa trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật thực nghiệm

Đồ án đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đề ra với các sản phẩm và số liệu kỹ thuật thực tế được ghi nhận:

  • Chế tạo hoàn chỉnh 01 máy rửa và tách vỏ nghệ hoạt động ổn định với kích thước tổng thể $1700 \times 600 \times 1200\text{ mm}$.
  • Động cơ 1 kW kết hợp bộ truyền đai thang bản A vận hành êm, không gây rung lắc khung máy, đảm bảo an toàn quá tải khi có hiện tượng kẹt dị vật.
  • 3 trục rulô Inox 304 bọc gai cao su quay đồng tốc cùng chiều làm việc đúng nguyên lý mài vô tâm; mạch điện điều khiển đảo chiều bằng Timer giúp nghệ được đảo trộn đều khắp buồng rửa.
  • Thành phẩm nghệ sau rửa được làm sạch bùn đất trong các kẽ nhánh phức tạp, bóc tách được một lớp vỏ mỏng bên ngoài mà không làm nát củ nghệ, nước và bùn đất được thu gom triệt để qua máng xả đáy.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp giải pháp kỹ thuật: Đề xuất thành công việc chuyển đổi từ chổi cước sang rulô bọc gai cao su đàn hồi và giảm số trục từ 5 xuống 3 trục rỗng Inox 304, giúp kết cấu máy gọn nhẹ, giảm quán tính quay, tiết kiệm chi phí vật tư và điện năng.
  • Đóng góp thực tiễn: Tạo ra thiết bị cơ khí hóa giá thành hợp lý, dễ chế tạo và sửa chữa, trực tiếp giải phóng sức lao động nặng nhọc cho các hộ gia đình sản xuất tinh bột nghệ, rút ngắn thời gian sơ chế và nâng cao năng suất quy trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích trong văn bản và phạm vi nghiên cứu thực tế, đề tài ghi nhận các điểm hạn chế và định hướng phát triển:

  • Hạn chế:
    • Máy thiết kế theo quy trình nạp liệu và xả liệu theo từng mẻ (batch processing), việc mở cửa xả liệu và lấy nghệ sau khi rửa vẫn đòi hỏi thao tác can thiệp thủ công của người vận hành.
    • Hệ thống cấp nước rửa trực tiếp một chiều chưa tích hợp module lắng lọc tuần hoàn để tái sử dụng nước, dẫn đến lượng nước thải sau mỗi mẻ rửa cần được xử lý riêng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cải tiến cơ cấu cấp liệu tự động liên tục và hệ thống cánh gạt tự đẩy sản phẩm ra cửa xả sau khi hoàn thành chu trình rửa.
    • Tích hợp thêm bồn lắng lọc bùn đất và bơm tuần hoàn nước rửa khép kín nhằm tiết kiệm tài nguyên nước.
    • Thử nghiệm các loại vật liệu cao su có độ bền cơ học và chống mài mòn cao hơn để kéo dài tuổi thọ của lớp gai rulô.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo kỹ thuật cao đối với các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo Máy và Cơ khí Nông nghiệp: Tham khảo quy trình thiết kế máy từ ý tưởng, ứng dụng nguyên lý mài vô tâm vào sơ chế nông sản, tính toán kiểm nghiệm kết cấu trên phần mềm Autodesk Inventor và tính lực đai bằng MDsolid 4.
  • Kỹ sư cơ điện và thiết kế máy thực phẩm: Ứng dụng mô hình mạch điều khiển đảo chiều động cơ tự động dùng Timer kết hợp Contactor và các giải pháp gia công tấm đỡ bằng cắt dây tia lửa điện.
  • Cơ sở sản xuất và hộ nông dân chế biến tinh bột nghệ: Tham khảo bản vẽ kết cấu, quy cách vật liệu Inox 304 và thông số vận hành mẻ rửa để tự chế tạo hoặc đặt hàng gia công thiết bị phù hợp với năng lực sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn phương án 3 trục rulô quay cùng chiều thay vì phương án 3 trục quay ngược chiều nhau?
Khi các trục rulô quay ngược chiều nhau, củ nghệ có xu hướng bị lực ma sát cuốn và kẹt chặt vào khe hở giữa hai trục, làm nghệ bị mài mòn quá mức cho đến khi lọt qua khe rơi xuống đáy, đồng thời gây nguy cơ tai nạn rất cao nếu tay người vận hành chạm vào buồng rửa. Khi 3 trục quay cùng chiều, củ nghệ được đẩy quay cưỡng bức trong buồng rửa, không bị kẹt vào khe trục và đảm bảo an toàn cho người thao tác.

2. Bề mặt trục rulô bọc gai cao su có ưu điểm gì so với trục bọc chải cước truyền thống?
Trục bọc chải cước chỉ có khả năng quét bùn đất bám ngoài bề mặt nhưng không thể chà bóc được lớp vỏ củ nghệ và cước dễ bị biến dạng, gãy rụng sau thời gian làm việc trong nước. Lớp bọc gai cao su đàn hồi vừa có khả năng luồn sâu vào các kẽ nhánh để đánh bật bùn đất, vừa tạo lực ma sát vừa đủ để mài bóc lớp vỏ mỏng bên ngoài theo nguyên lý mài vô tâm mà không làm dập nát củ.

3. Tại sao hệ thống cần trang bị mạch điện tự động đảo chiều động cơ bằng Timer?
Nếu các trục chỉ quay liên tục theo một chiều, lực ma sát và quán tính quay sẽ làm toàn bộ lượng nghệ bị dồn ứ về một phía của máng rửa, khiến các củ nghệ không được tiếp xúc đồng đều với gai cao su. Mạch điều khiển dùng Timer tự động đảo chiều quay của động cơ sau chu kỳ định sẵn giúp khối nghệ được đảo trộn đều hai chiều, nâng cao độ sạch và rút ngắn thời gian rửa.

4. Vì sao máy sử dụng bộ truyền đai thang bản A thay cho bộ truyền xích?
Bộ truyền đai thang bản A vận hành êm ái, không gây tiếng ồn, không cần bôi trơn dầu mỡ (đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong môi trường rửa có nước). Đặc biệt, bộ truyền đai có khả năng trượt đai an toàn khi xảy ra sự cố kẹt tải bất ngờ, giúp bảo vệ động cơ và các chi tiết trục không bị gãy vỡ.

5. Phương pháp công nghệ nào được sử dụng để gia công cửa ra liệu ở cụm tấm đỡ sau?
Cửa ra liệu ở cụm tấm đỡ sau bằng thép STK 51 dày 10 mm được gia công định hình chính xác bằng phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện (Wire-cut EDM), đảm bảo mép cắt sắc gọn, đúng kích thước thiết kế để lắp nắp che và móc khóa kín khít.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy rửa và tách vỏ nghệ" của sinh viên Nguyễn Ngọc Quý và Giã Hồng Lộc (GVHD: ThS. Lê Linh, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã giải quyết thành công bài toán cơ khí hóa khâu sơ chế nghệ cho các hộ gia đình sản xuất tinh bột nghệ. Bằng việc vận dụng sáng tạo nguyên lý mài vô tâm vào kết cấu 3 trục rulô Inox 304 bọc gai cao su kết hợp hệ thống điện đảo chiều tự động bằng Timer, máy đảm bảo làm sạch bùn đất kẽ nhánh và bóc tách lớp vỏ mỏng hiệu quả. Thiết bị hoàn thiện có kết cấu cứng vững, vận hành êm ái, giá thành chế tạo hợp lý và mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nông nghiệp chế biến.