Giới thiệu dự án

Sữa chua (yogurt) là chế phẩm sữa lên men giàu dinh dưỡng với hàm lượng lợi khuẩn probiotic (Lactobacillus bulgaricus, Streptococcus thermophilus) cùng các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Theo thống kê của ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu, thị trường sữa chua duy trì mức tăng trưởng ấn tượng (CAGR > 5.2%), tuy nhiên vòng đời sản phẩm lỏng/sệt truyền thống tồn tại nhược điểm lớn: thời hạn bảo quản ngắn (1–2 tuần ở điều kiện lạnh $4–8^\circ\text{C}$), dễ biến tính khi đứt gãy chuỗi cung ứng lạnh và khó khăn trong khâu phân phối đường dài. Các công nghệ sấy nhiệt thông thường làm mất hoạt tính sinh học của men vi sinh và phá hủy cấu trúc protein (casein, whey).

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (mã số đề tài: 2022-18116123) giải quyết triệt để bài toán trên thông qua công trình: "Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 năng suất 10 kg nguyên liệu sữa chua/mẻ". Giải pháp ứng dụng nguyên lý thăng hoa pha rắn–hơi dưới điểm ba thể của nước ($0.0098^\circ\text{C}; 4.58\text{ mmHg}$), kết hợp tự động hóa điều khiển IoT nhằm nội địa hóa dây chuyền sấy thăng hoa công nghệ cao.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                CÁC MỤC TIÊU CỐT LÕI CỦA DỰ ÁN DS-12                     |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết lập cơ sở dữ liệu nhiệt động học & cân bằng vật chất năng lượng|
| 2. Tính toán kết cấu cơ khí buồng sấy chân không & bẫy đóng băng ngưng tụ|
| 3. Thiết kế hệ thống lạnh 2 cấp nén R22 làm lạnh sâu (-45°C đến -35°C)  |
| 4. Lập trình module điều khiển tự động hóa nhúng IoT giám sát thời gian thực|
| 5. Khảo nghiệm chế độ sấy tối ưu: ẩm ban đầu 88.7% -> ẩm thành phẩm <= 5%|
| 6. Giảm thiểu chi phí đầu tư chế tạo xuống mức 1/6 - 1/4 thiết bị nhập ngoại|
+-------------------------------------------------------------------------+

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tính toán, gia công cơ khí chính xác, lắp ráp hệ thống sấy DS-12 và khảo nghiệm thực nghiệm trên đối tượng cơ chất sữa chua đặc tại TP.HCM với thông số môi trường không khí tính toán: $t = 30^\circ\text{C}$, $\varphi = 74%$, entanpi $h = 81.76\text{ kJ/kg}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sấy thăng hoa (Freeze Drying / Lyophilization) là công nghệ sấy cao cấp nhất hiện nay. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất tại Việt Nam là sự phụ thuộc vào máy móc ngoại nhập đắt đỏ và thiếu quy trình công nghệ chuẩn hóa cho từng loại nông sản thực phẩm.

Tiêu chí kỹ thuật / Kinh tế Epsilon 2-40D (Đức) Ultra 35 Super ES (Mỹ) DS-12 (Nghiên cứu nội địa)
Năng suất tách ẩm 25 kg/24h 20 kg/24h 8.81 kg ẩm/mẻ (10 kg sữa chua)
Áp suất làm việc cực hạn $0.001\text{ mmHg}$ $0.005\text{ mmHg}$ $0.05\text{ mmHg} \approx 6.67\text{ Pa}$
Nhiệt độ bẫy lạnh ngưng tụ $-50^\circ\text{C}$ $-60^\circ\text{C} \div -55^\circ\text{C}$ $-45^\circ\text{C} \div -35^\circ\text{C}$
Hệ thống điều khiển SCADA chuyên dụng Microprocessor tích hợp IoT Controller + Card giao tiếp PC
Chi phí đầu tư ~320,000 USD (6.7 tỷ VNĐ) ~280,000 USD (5.1 tỷ VNĐ) ~1/5 chi phí nhập ngoại tương đương
Khả năng làm chủ công nghệ Phụ thuộc bảo hành hãng Phụ thuộc bảo hành hãng 100% tự chủ linh kiện & thuật toán

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Buồng sấy chịu áp suất chân không cao $P \le 0.05\text{ mmHg}$; hệ thống cấp lạnh sâu hạ nhiệt sản phẩm xuống $\le -22^\circ\text{C}$; bẫy ngưng ẩm nhiệt độ $\le -35^\circ\text{C}$; độ ẩm sữa chua sau sấy $\le 5%$.
  • Should have: Điều khiển gia nhiệt điện trở tự động theo chu trình PID; hiển thị trực quan qua màn hình cảm ứng HMI/PC; lưu trữ dữ liệu thời gian thực.
  • Could have: Tích hợp module IoT cảnh báo từ xa qua mạng không dây; xả băng tự động bằng khí nóng nén.
  • Won't have (giai đoạn này): Băng chuyền nạp phôi liên tục tự động (hệ thống vận hành theo mẻ cố định 10 kg).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống DS-12 được cấu thành từ 4 phân hệ chính liên kết chặt chẽ:

graph TD
    A[Buồng sấy thăng hoa DS-12] -->|Bay hơi ẩm thăng hoa| B[Bẫy ngưng tụ - đóng băng]
    B -->|Hút khí không ngưng| C[Bơm hút chân không 1HP]
    D[Hệ thống lạnh 2 cấp nén R22] -->|Làm lạnh sâu -45°C| B
    E[Bộ gia nhiệt điện trở tấm 1.8kW] -->|Cấp nhiệt bức xạ/dẫn nhiệt| A
    F[Bộ điều khiển IoT + Sensor PT100/Áp suất] -->|Giám sát & Đóng cắt relay| E
    F -->|Điều khiển chu trình| D
    F -->|Điều khiển van & motor| C
  • Buồng thăng hoa: Dạng hình hộp chữ nhật chịu áp suất âm cực hạn, kích thước danh định $532\text{ mm} \times 442\text{ mm} \times 600\text{ mm}$. Vách trong sử dụng Inox SUS304 dày $4\text{ mm}$ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và chịu lực hút chân không; vách ngoài Inox 201 dày $2\text{ mm}$; lớp giữa đổ Polyurethane (PU) foam cách nhiệt dày $80\text{ mm}$ ($k \approx 0.022\text{ W/m}\cdot\text{K}$). Hệ khung gia cường bằng 6 gân chịu lực thép không gỉ định hình chống biến dạng móp méo. Buồng chứa 5 tấm truyền nhiệt và 10 khay sấy kích thước chuẩn.
  • Bộ phận cấp nhiệt: Sử dụng 5 tấm tạo nhiệt tích hợp 15 thanh điện trở tấm ($120\text{ W}$/tấm), tổng công suất nhiệt $P_Q = 1.8\text{ kW}$, điều khiển đóng cắt độc lập.
  • Bẫy ngưng tụ – đóng băng: Bình trụ Inox đường kính $D = 0.2\text{ m}$, chiều dài $L = 0.41\text{ m}$, bên trong bố trí dàn bay hơi gồm 27 ống đồng trao đổi nhiệt, duy trì nhiệt độ từ $-35^\circ\text{C}$ đến $-45^\circ\text{C}$ để bẫy ẩm dạng tinh thể tuyết, ngăn hơi nước xâm nhập làm hỏng dầu bơm chân không.
  • Phân hệ lạnh: Chu trình lạnh hai cấp nén sử dụng môi chất R22, có bình trung gian làm mát hoàn toàn kiểu ống xoắn và hai lần tiết lưu, tổng công suất động cơ máy nén $2 \times 1\text{ HP} = 2\text{ HP}$, quạt dàn nóng $1/4\text{ HP}$.
  • Hệ thống chân không: Bơm chân không vòng dầu 8CFM (Model HBS RS-4-R32 hoặc tương đương), công suất $1\text{ HP}$, lưu lượng hút đảm bảo kéo áp suất buồng sấy xuống dưới $0.05\text{ mmHg}$.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu tính toán kỹ thuật kết hợp thực nghiệm mô hình hóa:

  • Phương pháp cân bằng vật chất & năng lượng: Tính toán lượng ẩm cần tách $W_{thm} = G_1 \cdot \frac{W_1 - W_2}{100 - W_2} = 10 \cdot \frac{88.7 - 5}{100 - 5} = 8.81\text{ kg H}_2\text{O}$ cho mỗi mẻ sấy 10 kg nguyên liệu.
  • Phương pháp thiết kế cơ khí & nhiệt lạnh: Sử dụng phần mềm AutoCAD 2022 thiết lập bản vẽ kết cấu, lập bảng tính toán nhiệt động học trên Microsoft Excel.
  • Quy trình đảm bảo chất lượng (QA): Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn áp lực TCVN và nguyên tắc HACCP/TCVN 5603:2008 trong chế biến thực phẩm.
  • Quản trị rủi ro: Lắp đặt van an toàn chân không, rơ-le áp suất kép (HP/LP switch) bảo vệ máy nén lạnh, mạch bảo vệ quá nhiệt điện trở tấm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai dự án kéo dài 7 tháng (từ 15/01/2022 đến 09/08/2022) qua 4 giai đoạn chế tạo và tích hợp:

[Khảo sát lý thuyết & Cân bằng nhiệt] ---> [Thiết kế & Chế tạo cơ khí SUS304]
                                                       |
[Thử nghiệm tối ưu hóa thực nghiệm] <--- [Tích hợp Lạnh 2 cấp & Mạch điều khiển IoT]

Thuật toán điều khiển tự động hóa quá trình cấp nhiệt dựa trên phản hồi áp suất buồng sấy ($P_{ch}$) và nhiệt độ bề mặt sản phẩm ($T_{sp}$), ngăn chặn hiện tượng sụp đổ cấu trúc (collapse) khi $T_{sp} > T_{kt}$ (nhiệt độ kết tinh):

// Pseudo-code: Module điều khiển cấp nhiệt buồng sấy DS-12
#define TRIPLE_POINT_PRESSURE 4.58 // mmHg
#define TARGET_VACUUM 0.05         // mmHg
#define T_CRITICAL_ICE -22.0       // Nhiệt độ kết tinh âm (°C)
#define T_SECONDARY_DRY 32.0       // Nhiệt độ sấy chân không (°C)

void FreezeDrying_Control_Loop() {
    float P_chamber = read_Vacuum_Sensor(); // Đọc áp suất buồng (mmHg)
    float T_product = read_PT100_Product(); // Đọc nhiệt độ tâm mẫu (°C)
    float T_shelf   = read_PT100_Shelf();   // Đọc nhiệt độ tấm truyền nhiệt (°C)

    // Giai đoạn 1 & 2: Sấy thăng hoa chính (Primary Drying)
    if (P_chamber <= TARGET_VACUUM && T_product < 0.0) {
        if (T_shelf < 25.0 && T_product < T_CRITICAL_ICE + 5.0) {
            set_Heater_DutyCycle(PWM_PULSE_HIGH); // Cấp nhiệt ẩn thăng hoa
        } else {
            set_Heater_DutyCycle(PWM_PULSE_LOW);  // Giảm nhiệt tránh tan chảy pha lỏng
        }
    }
    // Giai đoạn 3: Sấy chân không nhiệt độ thấp (Secondary Drying)
    else if (T_product >= 0.0 && T_product <= T_SECONDARY_DRY) {
        float Kp = 2.5, Ki = 0.05; // Tham số vòng lặp PID
        float duty = compute_PID(T_product, T_SECONDARY_DRY, Kp, Ki);
        set_Heater_DutyCycle(duty);
    }
}

Testing và validation

Nhóm nghiên cứu bố trí ma trận thực nghiệm đa yếu tố để khảo sát sự phụ thuộc của độ ẩm cuối ($y_1 - %$) và cảm quan cấu trúc ($y_2$) vào nhiệt độ cấp nhiệt ($x_1: 30^\circ\text{C}, 31^\circ\text{C}, 32^\circ\text{C}$) và tổng thời gian sấy ($x_2: 32\text{h}, 34\text{h}, 36\text{h}$):

Nghiệm thức Nhiệt độ sấy $x_1$ ($^\circ\text{C}$) Thời gian sấy $x_2$ (h) Áp suất buồng (mmHg) Độ ẩm cuối $y_1$ (%) Trạng thái cảm quan $y_2$
NT-01 $30^\circ\text{C}$ $32\text{ h}$ $0.05$ $6.42%$ Cấu trúc còn dẻo tâm, chưa giòn xốp
NT-02 $30^\circ\text{C}$ $34\text{ h}$ $0.05$ $5.18%$ Giòn, màu trắng ngà đặc trưng
NT-03 $30^\circ\text{C}$ $36\text{ h}$ $0.05$ $4.85%$ Xốp khô, tan nhanh trong miệng
NT-04 $31^\circ\text{C}$ $34\text{ h}$ $0.05$ $4.92%$ Cấu trúc xốp chuẩn, giữ nguyên thể tích
NT-05 $32^\circ\text{C}$ $32\text{ h}$ $0.05$ $5.20%$ Bề mặt khô, hơi co ngót nhẹ
NT-06 (Opt) $31^\circ\text{C} \div 32^\circ\text{C}$ $34\text{ h} \div 36\text{ h}$ $0.05$ $4.65% \pm 0.2%$ Giòn xốp hoàn hảo, vị chua ngọt nguyên bản
KẾT QUẢ ĐO KIỂM TIÊU HAO ĐIỆN NĂNG HỆ THỐNG DS-12 (Mỗi mẻ 34 giờ):
+ Phân hệ máy nén 2 cấp (2 HP):        42.5 kWh
+ Phân hệ bơm hút chân không (1 HP):   18.2 kWh
+ Phân hệ điện trở gia nhiệt tấm:      12.6 kWh
+ Phân hệ điều khiển IoT & quạt:        3.1 kWh
---------------------------------------------------
TỔNG ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ / MẺ:          76.4 kWh (~185,000 VNĐ tiền điện/mẻ)

Kết quả đạt được

  • Hoàn thiện thiết bị: Chế tạo thành công hệ thống sấy thăng hoa DS-12 hoạt động ổn định ở áp suất $0.05\text{ mmHg}$, nhiệt độ bẫy ngưng tụ đạt $-40^\circ\text{C}$.
  • Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm: Sữa chua sấy thăng hoa đạt độ ẩm cuối $4.65%$ (đáp ứng tiêu chuẩn $<5%$), thể tích không bị co ngót biến dạng, màu sắc trắng ngà đồng nhất, khả năng tái hoàn nguyên nhanh chóng khi hòa tan vào nước.
  • Bảo tồn dưỡng chất: Quá trình sấy ở dải nhiệt độ thấp bảo toàn nguyên vẹn hàm lượng protein ($3.3\text{ g}/100\text{ g}$), khoáng chất Canxi/Photpho và bảo lưu tỷ lệ sống của hệ vi khuẩn lactic có lợi probiotic $>85%$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Làm chủ thiết kế hệ thống lạnh 2 cấp nén làm lạnh sâu: Khắc phục nhược điểm của các dòng máy sấy lạnh thông thường bằng việc tính toán tối ưu chu trình 2 cấp nén gas R22 với bình trung gian có ống xoắn làm mát hoàn toàn, cho phép hạ nhiệt độ dàn bay hơi bẫy tuyết xuống $-45^\circ\text{C}$ với hệ số làm lạnh (COP) cải thiện $18.4%$ so với hệ 1 cấp nén giải nhiệt sâu.
  2. Cấu trúc buồng thăng hoa 3 lớp tối ưu nhiệt – cơ: Thiết kế vỏ buồng sandwich (SUS304 $4\text{ mm}$ + PU Foam $80\text{ mm}$ + SUS201 $2\text{ mm}$) có 6 gân gia cường, triệt tiêu nguy cơ biến dạng do chênh lệch áp suất khí quyển ($1\text{ bar}$) và chân không ($0.05\text{ mmHg}$), giảm thất thoát nhiệt qua vách buồng $32%$.
  3. Tự động hóa thông minh tích hợp IoT: Sử dụng vi điều khiển kết nối card giao tiếp PC, giám sát trực quan các thông số nhiệt - áp, tự động điều biến độ rộng xung (PWM) cấp cho 15 thanh điện trở tấm, tiết kiệm $22.5%$ năng lượng điện so với phương pháp gia nhiệt đóng ngắt contactor liên tục.
  4. Đóng góp học thuật và công nghệ chế tạo: Luận văn thiết lập bộ công thức giải tích chuẩn hóa tính toán truyền nhiệt - truyền khối trong sấy thăng hoa thực phẩm, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu chuyển giao công nghệ sấy tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất

  • Chế biến snack sữa chua sấy thăng hoa (Yogurt Melts): Cung cấp dòng thực phẩm dinh dưỡng ăn liền tiện lợi, giòn xốp tự nhiên cho trẻ em và người lớn mà không cần sử dụng chất bảo quản hóa học.
  • Sản xuất bột men vi sinh Probiotic & dược liệu quý: Ứng dụng sấy bảo quản đông trùng hạ thảo, nấm linh chi, tinh bột nghệ, sữa ong chúa, vắc xin và chế phẩm sinh học nhạy cảm nhiệt.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ THƯƠNG MẠI HÓA HỆ THỐNG DS-12
[Tháng 1-2]: Chuẩn hóa hồ sơ bản vẽ cơ khí & mạch IoT công nghiệp
[Tháng 3-4]: Chuyển giao công nghệ cho HTX / Doanh nghiệp chế biến sữa
[Tháng 5-6]: Tối ưu hóa quy trình xả băng tự động & scale-up phiên bản 50kg/mẻ

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí chế tạo máy DS-12: Ước tính khoảng $65 - 85\text{ triệu VNĐ}$ (tiết kiệm hơn $75%$ so với máy nhập khẩu cùng phân khúc có giá từ $300 - 500\text{ triệu VNĐ}$).
  • Giá thành sản xuất trên mỗi mẻ 10 kg sữa chua:
    • Tiền nguyên liệu sữa chua: $10\text{ kg} \times 35,000\text{ VNĐ} = 350,000\text{ VNĐ}$.
    • Tiền điện năng ($76.4\text{ kWh}$): $\approx 185,000\text{ VNĐ}$.
    • Khấu hao máy + Nhân công + Bao bì nhôm màng ghép: $\approx 120,000\text{ VNĐ}$.
    • Tổng chi phí: $\approx 655,000\text{ VNĐ}$ cho ra thành phẩm $\approx 1.2\text{ kg}$ sữa chua thăng hoa khô.
    • Doanh thu bán lẻ sản phẩm sấy thăng hoa cao cấp ($1,200,000 - 1,500,000\text{ VNĐ/kg}$): $1,440,000 - 1,800,000\text{ VNĐ}$.
    • Lợi nhuận gộp: $785,000 - 1,145,000\text{ VNĐ/mẻ}$. Thời gian thu hồi vốn đầu tư thiết bị: 6 - 9 tháng khi vận hành liên tục 25 mẻ/tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian sấy tương đối dài ($34 - 36\text{ giờ}$/mẻ) do động lực truyền nhiệt bức xạ trong môi trường chân không cao bị hạn chế.
  • Quy trình xả tuyết bẫy ngưng sau mỗi mẻ sấy còn phụ thuộc vào thao tác gia nhiệt xả băng thủ công.
  • Máy vận hành theo chu kỳ mẻ (batch processing), chưa tích hợp cơ chế nạp/dỡ phôi chân không liên tục.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Nghiên cứu ứng dụng cấp nhiệt hỗ trợ bằng sóng vi ba (Microwave-assisted Freeze Drying) trong môi trường chân không để rút ngắn thời gian sấy xuống dưới 12 giờ.
  • Nâng cấp hệ thống xả đá bẫy lạnh bằng gas nóng tự động (Hot-gas Defrosting) trích từ đầu đẩy máy nén lạnh.
  • Scale-up module hóa thiết kế lên công suất $50\text{ kg} - 100\text{ kg}$ nguyên liệu/mẻ phục vụ các nhà máy chế biến sữa quy mô công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Thực phẩm / Nhiệt - Lạnh: Tiếp cận tài liệu thực chứng toàn diện từ tính toán nhiệt động học, chu trình máy lạnh 2 cấp đến kỹ thuật sấy chân không thăng hoa.
  • Kỹ sư cơ điện & Lập trình viên IoT: Nắm bắt mô hình kiến trúc điều khiển nhúng, giải thuật PID điều biến nhiệt trở tấm trong môi trường áp suất âm cực thấp.
  • Hợp tác xã & Doanh nghiệp chế biến nông sản: Có giải pháp thiết bị nội địa hóa chi phí thấp, tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản chất lượng cao, thoát khỏi thế phụ thuộc máy nhập ngoại.
  • Nhà khoa học & Nghiên cứu sinh: Bộ số liệu thực nghiệm tin cậy về biến thiên ẩm và nhiệt độ kết tinh của sữa chua phục vụ các công trình mô phỏng CFD và truyền khối.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật nguồn điện và nhà xưởng để lắp đặt hệ thống DS-12 là gì?

Hệ thống DS-12 sử dụng nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha công nghiệp $220\text{V}/380\text{V} - 50\text{Hz}$, tổng công suất tải đỉnh khoảng $4.5\text{ kW}$. Mặt bằng nhà xưởng tối thiểu $12\text{ m}^2$, thông thoáng, sàn phẳng và có hệ thống thông gió giải nhiệt dàn nóng máy nén.

2. Giới hạn quy mô công suất của thiết kế DS-12 có nâng cấp được không?

Có. Cấu trúc module của buồng sấy và sơ đồ lạnh 2 cấp nén hoàn toàn có thể mở rộng công suất lên $30\text{ kg}$, $50\text{ kg}$ hoặc $100\text{ kg}$/mẻ bằng cách tăng kích thước khoang buồng, bổ sung số lượng dàn ống đồng bẫy tuyết và nâng công suất cụm máy nén lạnh tương ứng.

3. Sữa chua sấy thăng hoa có giữ được lợi khuẩn sống Probiotic không?

Có. Do nước đóng băng trong tế bào vi sinh vật chuyển pha trực tiếp thành hơi ở nhiệt độ âm mà không trải qua pha lỏng phá vỡ màng tế bào, tỷ lệ sống sót của các chủng men Lactobacillus bulgaricusStreptococcus thermophilus được ghi nhận đạt trên $85%$.

4. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng hệ thống DS-12 gồm những hạng mục nào?

Hạng mục bảo dưỡng định kỳ chủ yếu bao gồm thay dầu bôi trơn bơm chân không chuyên dụng sau mỗi 500 giờ hoạt động, kiểm tra độ kín khít của gioăng cao su silicon buồng sấy và vệ sinh lưới lọc dàn nóng giải nhiệt.

5. Thời gian thu hồi vốn khi đầu tư máy sấy thăng hoa DS-12 là bao lâu?

Với năng suất 10 kg nguyên liệu/mẻ, biên lợi nhuận ròng đạt từ $700,000 - 1,000,000\text{ VNĐ}$/mẻ, thời gian hoàn vốn đầu tư chế tạo máy dao động từ 6 đến 9 tháng đối với cơ sở sản xuất đạt công suất 20–25 mẻ/tháng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 với năng suất 10 kg nguyên liệu sữa chua/mẻ" của nhóm tác giả Lê Minh Tiến – Lý Lưu Trí dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tấn Dũng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM là một công trình khoa học ứng dụng xuất sắc (được Hội đồng chấm bảo vệ đánh giá xuất sắc 90–95/100 điểm). Đề tài đã giải quyết trọn vẹn từ cơ sở lý thuyết nhiệt động lực học, gia công cơ khí chính xác buồng chân không, tích hợp chu trình lạnh 2 cấp nén R22 cho đến lập trình hệ thống điều khiển thông minh IoT. Sản phẩm sữa chua sấy thăng hoa đạt chất lượng vượt trội về độ giòn xốp, giữ nguyên hương vị và hoạt tính men vi sinh. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững trong việc tự chủ công nghệ chế tạo máy thực phẩm cao cấp tại Việt Nam, giảm áp lực nhập siêu và nâng tầm giá trị nông sản Việt.