Đồ Án: Thiết Kế Bộ Khởi Động Mềm Động Cơ Không Đồng Bộ 3 Pha

Đồ án DTCS Final: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn và kinh nghiệm làm đồ án môn học DTCS (Đường truyền và các hệ thống thông tin). Hoàn thành đồ án DTCS xuất sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ Ktđk&tđh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề

2022

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KIẾN THỨC TỔNG QUÁT

1.1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 pha

1.1.1. Đặc điểm cấu tạo:

1.1.2. Phương trình và đặc tính cơ:

1.2. Các phương pháp khởi động động cơ 3 pha không đồng bộ:

1.3. Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều

1.3.1. Khái niệm, phân loại và ứng dụng

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MẠCH LỰC

2.1. Thiết kế mạch lực

2.2. Tính và chọn van mạch lực

2.3. Tính toán và chọn các phần tử bảo vệ

2.3.1. Bảo vệ quá dòng cho van

2.3.2. Bảo vệ quá áp cho van

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

3.1. Yêu cầu chung của mạch điều khiển

3.2. Cấu trúc tổng quát của mạch điều khiển

3.3. Tính chọn các khâu trong mạch điều khiển

3.3.1. Khâu đồng pha

3.3.2. Khâu tạo điện áp răng cưa

3.3.3. Khâu so sánh

3.3.4. Khâu tạo xung

3.3.5. Khâu tách xung

3.3.6. Khâu khuếch đại và biến áp xung

4. CHƯƠNG IV: MÔ PHỎNG KIỂM CHỨNG

4.1. Mô phỏng mạch lực và mạch điều khiển

4.1.1. Mô phỏng mạch nguyên lý

4.1.2. Mô phỏng mạch điều khiển

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC BẢNG, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Thiết Kế Bộ Khởi Động Mềm 3 Pha

Bộ khởi động mềm cho động cơ không đồng bộ 3 pha là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu các tác động tiêu cực của dòng khởi động lớn. Thông thường, khi khởi động trực tiếp, dòng điện có thể tăng gấp 5-7 lần dòng định mức, gây sụt áp lưới điện và ảnh hưởng đến tuổi thọ của động cơ. Soft starter sử dụng các thiết bị điện tử công suất để điều khiển điện áp đặt vào động cơ, giúp động cơ khởi động êm ái hơn. Điều này không chỉ bảo vệ động cơ mà còn giảm thiểu tác động lên hệ thống điện, kéo dài tuổi thọ của các thiết bị cơ khí liên quan. Việc thiết kế soft starter đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của động cơ, các phương pháp điều khiển và các yêu cầu về an toàn. Một bộ điều khiển phù hợp có thể giúp cải thiện hiệu suấttiết kiệm năng lượng cho hệ thống. Theo tài liệu gốc, máy điện không đồng bộ có ưu điểm là kết cấu đơn giản, dễ chế tạo và chi phí vận hành thấp, nhưng dòng khởi động lớn là một nhược điểm cần khắc phục.

1.1. Nguyên lý hoạt động của khởi động mềm động cơ 3 pha

Nguyên lý cơ bản của khởi động mềm là giảm dần điện áp đặt vào động cơ trong quá trình khởi động. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị điện tử công suất như thyristor hoặc triac để điều khiển pha của dòng điện. Khi động cơ đạt đến một tốc độ nhất định, điện áp sẽ được tăng lên đến giá trị định mức. Việc điều khiển động cơ theo cách này giúp giảm dòng khởi động và mô-men xoắn đột ngột, bảo vệ động cơ và hệ thống điện. Theo báo cáo, 'khởi động mềm điều khiển động cơ điện nhằm bảo vệ chống sụt áp hệ thống điện, làm giảm hao mòn hệ thống máy móc và cơ khí, giúp động cơ khởi động và dừng êm'.

1.2. Ưu điểm khi sử dụng Soft Starter so với khởi động trực tiếp

So với phương pháp khởi động trực tiếp, soft starter mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, giảm đáng kể dòng điện khởi động, tránh sụt áp lưới điện. Thứ hai, giảm mô-men khởi động đột ngột, bảo vệ các thiết bị cơ khí. Thứ ba, cho phép điều chỉnh thời gian và điện áp khởi động, tối ưu hóa quá trình khởi động cho từng loại tải trọng. Thứ tư, tăng tuổi thọ của động cơ và các thiết bị liên quan. Cuối cùng, một số soft starter còn tích hợp các chức năng bảo vệ động cơ như quá tải, ngắn mạch. Phương pháp khởi động sao tam giác cũng được sử dụng tuy nhiên, dòng khởi động vẫn lớn hơn so với sử dụng soft starter.

II. Thách Thức và Giải Pháp trong Thiết Kế Soft Starter

Việc thiết kế bộ khởi động mềm hiệu quả không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn các linh kiện điện tử công suất phù hợp. Các thyristortriac phải có khả năng chịu được điện áp và dòng điện cao, đồng thời phải có tốc độ chuyển mạch nhanh. Ngoài ra, việc thiết kế mạch điều khiển cũng đòi hỏi sự chính xác và ổn định. Mạch điều khiển phải có khả năng đồng bộ với lưới điện, tạo ra các xung điều khiển chính xác và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi của tải. Các giải pháp thường bao gồm việc sử dụng các bộ vi điều khiển PLC, phần mềm mô phỏng và các kỹ thuật điều khiển tiên tiến. Theo tài liệu gốc, việc bảo vệ mạch lực chủ yếu là bảo vệ các van bán dẫn khỏi quá dòng và quá áp, do đó việc lựa chọn các phần tử bảo vệ phù hợp là rất quan trọng.

2.1. Lựa chọn Linh kiện van bán dẫn cho khởi động mềm

Việc lựa chọn van bán dẫn (như thyristor) đóng vai trò then chốt. Cần xem xét các thông số như điện áp và dòng điện định mức, khả năng chịu quá tải, tần số hoạt động và nhiệt độ làm việc. Các van phải có khả năng chịu được các xung điện áp và dòng điện lớn trong quá trình khởi động và dừng động cơ. Thêm vào đó, cần lựa chọn các van có hệ số an toàn đủ lớn để đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng có thể giúp đánh giá hiệu suất của các van khác nhau và lựa chọn loại phù hợp nhất.

2.2. Thiết Kế mạch điều khiển cho khởi động mềm động cơ

Mạch điều khiển là trái tim của soft starter. Nó có nhiệm vụ điều khiển góc kích của các thyristor, từ đó điều khiển điện áp đặt vào động cơ. Mạch điều khiển cần phải đồng bộ với lưới điện, tạo ra các xung điều khiển chính xác và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi của tải. Các kỹ thuật điều khiển như PID, điều khiển vòng kín và điều khiển thích nghi thường được sử dụng để cải thiện hiệu suất và độ ổn định của mạch điều khiển. Việc sử dụng các bộ vi điều khiển PLC giúp đơn giản hóa thiết kế và tăng tính linh hoạt của mạch điều khiển.

III. Phương Pháp Điều Khiển Điện Áp trong Khởi Động Mềm 3 Pha

Có nhiều phương pháp khác nhau để điều khiển điện áp trong soft starter. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là điều khiển pha, trong đó góc kích của các thyristor được điều chỉnh để thay đổi điện áp đặt vào động cơ. Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, nhưng có thể tạo ra các sóng hài trong lưới điện. Một phương pháp khác là sử dụng các bộ biến đổi AC-AC, cho phép điều khiển điện áp và tần số một cách độc lập. Phương pháp này phức tạp hơn, nhưng có thể cải thiện hiệu suất và giảm thiểu các sóng hài. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các hạn chế về chi phí và không gian. Theo tài liệu, 'Hoạt động của bộ khởi động mềm hoàn toàn dựa trên việc điều khiển điện áp trong khi khởi động và dừng động cơ, tức trị số điện áp hiệu dụng của điện áp thay đổi'.

3.1. Kỹ thuật Điều khiển góc pha dùng thyristor

Kỹ thuật điều khiển góc pha sử dụng các thyristor để đóng cắt dòng điện xoay chiều theo một góc pha nhất định. Bằng cách thay đổi góc pha, điện áp hiệu dụng đặt vào động cơ có thể được điều chỉnh. Kỹ thuật này đơn giản và dễ thực hiện, nhưng có thể tạo ra các sóng hài trong lưới điện. Các bộ lọc sóng hài có thể được sử dụng để giảm thiểu các tác động tiêu cực của sóng hài. Việc lựa chọn góc pha tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo quá trình khởi động êm ái và hiệu quả.

3.2. Sử dụng Biến tần trong Khởi Động Mềm Động Cơ 3 Pha

Mặc dù không phải là một soft starter truyền thống, biến tần cũng có thể được sử dụng để khởi động mềm động cơ. Biến tần cho phép điều khiển cả điện áp và tần số, giúp động cơ khởi động êm ái hơn và hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, biến tần thường đắt hơn soft starter và phức tạp hơn trong việc cài đặt và bảo trì. Việc lựa chọn giữa soft starterbiến tần phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các hạn chế về chi phí và hiệu suất. Biến tần có thể điều khiển tần số và điện áp, mang lại sự linh hoạt cao hơn so với các phương pháp khởi động mềm khác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Soft Starter

Soft starter được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm bơm, quạt, máy nén, băng tải và các loại máy móc khác. Trong các ứng dụng bơm, soft starter giúp giảm thiểu các va đập thủy lực và bảo vệ đường ống. Trong các ứng dụng quạt, soft starter giúp giảm thiểu tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng soft starter có thể kéo dài tuổi thọ của động cơ và giảm thiểu chi phí bảo trì. Theo tài liệu, bộ biến đổi xoay chiều còn được dùng trong các hệ thống bù nhuyễn công suất phản kháng.

4.1. Ứng dụng Soft Starter trong hệ thống Bơm và Quạt công nghiệp

Trong các hệ thống bơm, soft starter giúp giảm thiểu các va đập thủy lực, bảo vệ đường ống và các thiết bị liên quan. Việc khởi động êm ái giúp giảm áp lực lên các van và khớp nối, kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Trong các hệ thống quạt, soft starter giúp giảm thiểu tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng. Việc điều chỉnh tốc độ quạt giúp đáp ứng nhu cầu thông gió một cách linh hoạt và hiệu quả.

4.2. Đánh giá hiệu quả và tiết kiệm năng lượng khi dùng Soft Starter

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng soft starter có thể mang lại những lợi ích đáng kể về hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Việc giảm thiểu dòng khởi động giúp giảm tải cho lưới điện và giảm tổn thất điện năng. Việc điều chỉnh tốc độ động cơ giúp đáp ứng nhu cầu tải một cách linh hoạt và hiệu quả. Các phân tích kinh tế cho thấy rằng việc đầu tư vào soft starter có thể mang lại lợi nhuận trong thời gian ngắn.

V. Hướng Dẫn Cài Đặt và Bảo Trì Soft Starter Động Cơ 3 Pha

Việc cài đặt soft starter cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn và kinh nghiệm. Cần tuân thủ các quy trình an toàn và các hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc bảo trì soft starter định kỳ giúp đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Cần kiểm tra các linh kiện điện tử, vệ sinh các tiếp điểm và đảm bảo rằng hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả. Các tài liệu hướng dẫn và các khóa đào tạo có thể giúp người sử dụng hiểu rõ hơn về cách cài đặtbảo trì soft starter.

5.1. Các bước cài đặt Soft Starter cơ bản và lưu ý an toàn

Việc cài đặt soft starter bao gồm các bước như đấu nối dây điện, cài đặt các thông số hoạt động và kiểm tra chức năng. Cần tuân thủ các quy trình an toàn và các hướng dẫn của nhà sản xuất. Cần đảm bảo rằng điện áp và dòng điện phù hợp với thông số của soft starter và động cơ. Cần kiểm tra kỹ các kết nối để tránh các sự cố điện.

5.2. Bảo trì định kỳ và khắc phục sự cố thường gặp ở Soft Starter

Việc bảo trì soft starter định kỳ bao gồm các bước như kiểm tra các linh kiện điện tử, vệ sinh các tiếp điểm và đảm bảo rằng hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả. Các sự cố thường gặp bao gồm quá tải, ngắn mạch và các lỗi trong mạch điều khiển. Việc sử dụng các thiết bị đo kiểm và các phần mềm chẩn đoán có thể giúp xác định nguyên nhân và khắc phục sự cố.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển của Soft Starter 3 Pha

Soft starter là một giải pháp hiệu quả và kinh tế để khởi động mềm động cơ. Việc sử dụng soft starter giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của dòng khởi động lớn, bảo vệ động cơ và hệ thống điện, kéo dài tuổi thọ của các thiết bị cơ khí liên quan và tiết kiệm năng lượng. Với sự phát triển của công nghệ điện tử công suất và điều khiển, soft starter ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Trong tương lai, soft starter có thể tích hợp các chức năng như giám sát từ xa, điều khiển thông minh và bảo trì dự đoán.

6.1. Tổng kết Lợi ích và Ưu điểm vượt trội của Soft Starter

Việc sử dụng soft starter mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Soft starter là một giải pháp hiệu quả và kinh tế cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

6.2. Xu hướng Phát triển công nghệ và ứng dụng mới của Soft Starter

Với sự phát triển của công nghệ điện tử công suất và điều khiển, soft starter ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Các xu hướng phát triển bao gồm tích hợp các chức năng như giám sát từ xa, điều khiển thông minh và bảo trì dự đoán. Các ứng dụng mới bao gồm sử dụng soft starter trong các hệ thống năng lượng tái tạo và các hệ thống điều khiển lưới điện thông minh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KIẾN THỨC TỔNG QUÁT 1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 pha 1.1 Đặc điểm cấu tạo: Một động cơ không đồng bộ 3 pha được cấu tạo từ 2 phần: Phần quay (roto), phần đứng yên (stato). Stato Stato được cấu tạo từ hai thành phần chính là lõi thép và dây quấn, ngoài ra còn có vỏ máy và nắp máy: a) Lõi thép Hình 1. 1: Lõi thép Lõi thép: được đúc từ các là thép kỹ thuật điện được dập rãnh bên trong ghép lại với nhau tạo thành các đường trục, lõi thép được ép vào bên trong vỏ máy.

b) Dây quấn Hình 1. 2: Sơ đồ quấn dây 3 pha đặt trong 12 rãnh Dây quấn stato làm bằng dây đồng được bọc cách điện đặt trong các rãnh của lõi thép. Dây quấn của từng pha được quấn như hình 1.2: Dây pha A tròn các rãnh 1,4,7,10 Dây pha B trong các rãnh 3,6,9,12 Dây pha C trong các rãnh 2,5,8,11 c) Vỏ máy Vỏ máy được làm bằng nhôm hoặc gang, dùng để giữ chặt lõi thép và cố định máy trên bệ. Hai đầu máy có nắp máy và ổ đỡ trục.

Roto Roto được cấu tạo từ lõi thép, dây quấn và trục máy a) Lõi thép Lõi thép được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện được dập rãnh ở mặt ngoài, tao thành các rãnh theo hướng trục máy, ở giữa có lỗ để lắp trục máy. b) Dây quấn Dây quấn được đặt vào các rãnh của lõi sắt và cách điện tốt với lõi sắt. Dây quấn stato gồm ba cuộn dây đặt lệch nhau 120° Cách quấn dây chia roto làm 2 kiểu: roto lồng sóc và roto dây quấn. Roto lồng sóc: Loại roto lồng sóc có công suất trên 100kW, trong các rãnh của lõi thép roto đặt các thanh đồng, hai đầu nối ngắn mạch hai vòng đồng tạo thành hình lồng sóc.

Roto dây quấn: Trong rãnh lõi thép roto người ta đặt dây quấn ba pha. Dây quấn roto thường nối sao, ba đầu ra nối với ba vòng tiếp xúc bằng đồng, cố định trên trục roto và được cách điện với trục.2 Phương trình và đặc tính cơ: a) Sơ đồ thay thế: Hình 1. 3: Sơ đồ thay thế 1 pha của động cơ U1f – Giá trị hiệu dụng của điện áp stato 3 I1, Iu, I’2 – Các dòng stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato X1, Xu, X’2 – Điện kháng stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato R1, Ru, R’2 - Điện trở stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato R’2f – là điện trở phụ (nếu có) ở mỗi pha roto đã quy đổi về stato Hê số trượt tốc độ của động cơ: 1 −  0 −  s= = 1 0 Với 1 = 0 - Tốc độ của từ trường quay ở stato động cơ, cồn gọi là tốc độ đồng bộ (rad/s) 2. f1 1 = 0 = p Trong đó :  - Tốc độ góc của roto động cơ (rad/s) f1 - Tần số của điện áp nguồn đặt vào stato P - Số đôi cực của động cơ b) Phương trình Theo sơ đồ mạch điện thay thế của đông cơ    1 1  I1 f = U1 f −  +   Ru 2 + X u 2 R '2  2 2   ( R1 + ) + X nm   s  R '2  = R '2 + R '2 f - Tổng điện trở mạch của stato X nm = X1 + X '2 - Điện kháng ngắn mạch Từ phương trình đặc tính dòng điện: Khi  = 0 => s=1 => I1 = I nm - Dòng ngắn mạch của stato   Khi  = 0 = s = 0 I1 f = U1 f  1  = Iu  Ru 2 + X u 2  Trị số hiệu dụng của dòng roto quy đổi về stato U1 f I '2 = R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s Quan hệ giữa dòng roto I '2 với hệ số trượt s hay giữa I '2 với tốc độ góc  được gọi là đặc tính điện-cơ.

Khi  = 0 = s = 0 => I '2 = 0 Khi  = 0 => s=1, ta có: U1 f I '2 = = I '2 nm R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s I '2nm - Dòng ngắn mạch roto hay dòng khởi động c) Đặc tính cơ Hình 1. 4: Đặc tính cơ động cơ điện động cơ không đồng bộ Phương trình đặc tính cơ được thành lập từ điều kiện cân bằng công suất trong động cơ: Công suất điện chuyển từ stato sang roto: P12 = M dt0 5 M dt = M co = M Nếu bỏ qua các tổn thất phụ: P12 = Pco + P 2 Với Pco = M . - công suất cơ trên trục động cơ P2 = 3.R '2  Thay thế vào phương trình cân bằng công suất trong roto 1.3 Các phương pháp khởi động động cơ 3 pha không đồng bộ: a) Phương pháp khởi động trực tiếp Đây là phương pháp đơn giản nhất, áp dụng cho động cơ có công suất nhỏ hơn 75KW. Bằng cách đóng cầu dao CD nối trực tiếp dây quấn stato vào lưới, động cơ quay. 5: Khởi động trực tiếp - Ưu điểm: Khi nguồn điện lớn hơn so với công suất cơ, nên dùng mở máy trực tiếp vì thời gian mở máy nhanh, phương pháp mở máy đơn giản, momen mở máy lớn.

- Nhược điểm: Mở máy trực tiếp, dòng điện mở máy lớn, nếu quán tính của tải lớn dẫn đến thời gian mở máy kéo dài, có thể làm cho động cơ điện phát nóng, động cơ khởi động không êm. Ảnh hướng đến điện áp lưới điện vì thời gian giảm áp quá lâu. b) Phương pháp khởi động sao – tam giác Phương pháp này chỉ dùng khi động cơ làm việc bình thường nối tam giác, khi khởi động nối Y, sau khi tốc độ quay gần ổn định chuyển về nối Δ để làm việc. Phương pháp này đơn giản, làm việc tin cậy nên được dùng rộng rãi với những động cơ từ 11KW tới 45KW.

6: Phương pháp khởi động Y-Δ - Ưu điểm: Dòng khởi động giảm đi 3 lần, bảo vệ an toàn cho động cơ và thiết bị. - Nhược điểm: Momen khởi động giảm đi 3 lần, thời gian khởi động lâu. Đòi hỏi người vận hành phải được hướng dẫn cẩn thận. c) Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Động cơ được nối thêm biến áp tự ngẫu trong quá trình khởi động Hình 1.

7: Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Nguyên lý hoạt động: Khi khởi động: Cắt CD2 và đóng CD3, MBA tự ngẫu đặt ở vị trí điện áp đặt vào động cơ khoảng (0,6-0,8)Udm, đóng CD1 để nối tstato vào lưới điện thông qua MBA tự ngẫu. 7 Khi động cơ quay ổn định: cắt CD3, đóng CD2 để ngắn mạch MBA tự ngẫu, nối trực tiếp dây quân stato vào lưới. - Ưu điểm dòng mở máy nhỏ, momtrnt mở máy lớn. DÙng trong các loại động cơ cao áp có dải lựa chọn các điện áp - Nhược điểm: Giá thành thiết bị mở máy đắt tiền hơn phương pháp mở máy trực tiếp hay mở máy bằng phương pháp sao – tam giác.

d) Phương pháp khởi động mềm - Khởi động mềm là phương pháp thường dùng cho động cơ có công suất trung bình và lớn. - Khởi động mềm (soft start) là khởi động dùng bộ điều áp xoay chiều để điều khiển điện áp stato bằng cách điều khiển góc mở của thyristor. - Khởi động mềm điều khiển động cơ điện nhằm bảo vệ chống sụt áp hệ thống điện, làm giảm hao mòn hệ thông máy móc và cơ khí, giúp động cơ khởi động và dừng êm. 8: Phương pháp khởi động mềm 2.

Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều 2.1 Khái niệm, phân loại và ứng dụng a) Khái niệm Hình 1. 9: Sơ đồ nguyên lý Bộ biến đổi xung áp xoay chiều là thiết bị chuyển điện áp từ 1 chiều thành xoay chiều cho tải xoay chiều. b) Phân loại Điều áp xoay chiều được phân loại theo một số cách sau đây: ➢ Phân loại theo số pha nguồn cấp cho mạch van +) Điều áp xoay chiều 1 pha +) Điều áp xoay chiều 2 pha +) Điều áp xoay chiều 3 pha ➢ Phân loại theo van bán dẫn trong mạch +) Mạch dùng Thyristor +) Mạch dùng triac +) Mạch dùng thyristor và diode c) Ứng dụng Điều áp xoay chiều ứng dụng tương đối hạn chế trong thực tế do có nhược điểm là trong toàn dải điều chỉnh điện áp và dòng điện không sin. Vì vậy chủ yếu được sử dụng với các tải mang tính thuần trở.

Chủ yếu sử dụng để điều khiển công suất tiêu thụ của các tải như lò nướng điện trở, bếp điện, điều khiển vận tốc của động cơ không đồng bộ công suất vừa và nhỏ ( máy quạt gió, máy bơm, máy xay), điều khiển động cơ vạn năng (dụng cụ điện cầm tay, máy trộn, máy sấy). Bộ biến đổi xoay chiều còn được dùng trong các hệ thống bù nhuyễn công suất phản kháng. Giới thiệu các loại van bán dẫn thường sử dụng trong điều áp xoay chiều ba pha a. Thyristor Thyristor hay Chỉnh lưu silic có điều khiển là phần tử bán dẫn cấu tạo từ bốn lớp bán dẫn, ví dụ như P-N-P-N, tạo ra ba lớp tiếp giáp P-N: J1, J2, J3 Thyristor có ba cực hoạt động là anode (A), cathode (K) và cực điều khiển (G) như được biểu diễn trong hình 1.

Nó được dùng cho chỉnh lưu dòng điện có điều khiển. A – kí hiệu anode: có nghĩa là cực dương Thiết kế bộ khởi động mềm cho động cơ không đồng bộ ba pha 13 K – kí hiệu cathode: có nghĩa là cực âm G – gate: có nghĩa là cực khiển (cực cổng) 9 Hình 1. Triac Triac (viết tắt của Triode for Alternating Current) là phần tử bán dẫn gồm năm lớp bán dẫn, tạo nên cấu trúc p-n-p-n như ở thyristor theo cả hai chiều giữa các cực T1 và T2, do đó có thể dẫn dòng theo cả hai chiều giữa T1 và T2. Triac có thể coi tương đương với hai thyristor đấu song song song ngược, để điều khiển Triac ta chỉ cần cấp xung cho chân G của Triac.

11: Ký hiệu diện Triac c. Lựa chọn van trong điều áp xoay chiều 3 pha - Bằng cách sử dụng 6 Thyristor, khởi động mềm có thể điều chỉnh điện áp được áp dụng cho động cơ khi bắt đầu từ 0V đến điện áp dòng. Như vậy hoạt động của bộ khởi động mềm dựa trên việc điều khiển điện áp cấp cho động cơ. - Hoạt động của bộ khởi động mềm hoàn toàn dựa trên việc điều khiển điện áp trong khi khởi động và dừng động cơ, tức trị số điện áp hiệu dụng của điện áp thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ