Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường ngoại hối (Forex) là thị trường tài chính phi tập trung toàn cầu với quy mô thanh khoản vượt trội, đạt khối lượng giao dịch trung bình khoảng 6 nghìn tỷ USD mỗi ngày. Tại Việt Nam, thị trường Forex bắt đầu xuất hiện và phát triển từ đầu thế kỷ 21 cùng tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và giai đoạn kinh tế suy giảm kéo dài 5 năm tiếp theo, trong bối cảnh thị trường chứng khoán và bất động sản trong nước gặp nhiều khó khăn, Forex thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư như một kênh phân bổ vốn thay thế.

Tuy nhiên, phần lớn nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường khi chưa trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, thiếu kinh nghiệm kiểm soát rủi ro và chủ yếu ra quyết định dựa trên tâm lý thay vì phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế vĩ mô và sự vận động của các thị trường tài chính liên quan tác động phức tạp đến tỷ giá hối đoái. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Phân tích cách thức các yếu tố kinh tế, chính trị và tâm lý thị trường tác động đến thị trường Forex.
  2. Kiểm định tính độc lập hoặc mối quan hệ liên thị trường giữa Forex với thị trường chứng khoán và thị trường vàng, xác minh tính chất tác động cùng chiều hay ngược chiều giữa các thị trường này.
  3. Đo lường mức độ và thời gian tác động của các chỉ số kinh tế vĩ mô, cụ thể là lãi suất tái cấp vốn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và cán cân thương mại của Mỹ, tới sự biến động của tỷ giá.
  4. Xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng trong dài hạn giữa thị trường Forex với thị trường chứng khoán, thị trường vàng và các chỉ số kinh tế vĩ mô.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường Forex, các yếu tố vĩ mô và mối liên hệ liên thị trường, cụ thể đại diện qua cặp tỷ giá USD/JPY cùng các chỉ số tài chính - kinh tế quốc tế.
  • Phạm vi dữ liệu: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian tổng hợp theo tháng từ tháng 01/2005 đến tháng 02/2014 (tổng cộng 110 quan sát tổng thể; 109 quan sát sau khi lấy sai phân tốc độ tăng trưởng; 108 quan sát đưa vào ước lượng mô hình sau khi hiệu chỉnh độ trễ).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ các nguồn fxtop.com và census.gov.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên lý luận tổng quan về thị trường ngoại hối, cơ chế định giá tiền tệ, các hình thức giao dịch phái sinh tiền tệ (giao ngay, kỳ hạn, quyền chọn, hợp đồng tương lai, ký quỹ) và lý thuyết thị trường liên kết (liên thị trường tài chính giữa ngoại hối, vàng, chứng khoán, trái phiếu và hàng hóa).

Về mặt định lượng, nghiên cứu áp dụng mô hình Vectơ tự hồi quy (Vector Autoregression - VAR) 5 biến dạng tổng quát nhằm xem xét động thái và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các biến số kinh tế vĩ mô theo thời gian. Mô hình được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS).

Dạng tổng quát của mô hình được biểu diễn: $$Y_t = S_t + A_1 Y_{t-1} + A_2 Y_{t-2} + \dots + A_p Y_{t-p} + U_t$$

Trong đó, vectơ biến nội sinh gồm 5 chuỗi số ở dạng tốc độ tăng trưởng hàng tháng (%):

  • $DUSD_JPY$: Tốc độ tăng trưởng tỷ giá Đô la Mỹ / Yên Nhật.
  • $DEX_IM$: Tốc độ tăng trưởng cán cân thương mại của Mỹ.
  • $DGI$: Tốc độ tăng trưởng chỉ số giá vàng thế giới.
  • $DS_P500$: Tốc độ tăng trưởng chỉ số chứng khoán S&P 500.
  • $DUSFF$: Tốc độ tăng trưởng lãi suất tái cấp vốn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện theo 7 bước chuẩn tắc:

  1. Kiểm tra tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Tăng cường Dickey-Fuller (ADF Test) để phát hiện và xử lý chuỗi không dừng, tránh hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious Regression).
  2. Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality Test): Đánh giá vai trò dự báo và xác định tính nội sinh/ngoại sinh của các biến trong hệ thống.
  3. Xác định độ dài trễ tối ưu ($p$): Dựa trên 5 tiêu chuẩn thông tin thống kê: LR (Sequential modified LR test statistic), FPE (Final Prediction Error), AIC (Akaike Information Criterion), SC (Schwarz Information Criterion), và HQ (Hannan-Quinn Information Criterion).
  4. Ước lượng mô hình VAR: Hồi quy OLS cho từng phương trình trong hệ thống VAR($p$).
  5. Kiểm định chẩn đoán mô hình: Đánh giá tính ổn định của hệ thống thông qua vị trí nghiệm của đa thức đặc trưng (AR Graph Test) và kiểm định phần dư là nhiễu trắng bằng thống kê Portmanteau $Q$ (Box-Pierce) cùng kiểm định tự tương quan nhân tử Lagrange (LM Test).
  6. Phân tích động học: Sử dụng hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) theo phương pháp phân rã Cholesky và phân tích phân rã phương sai (Variance Decomposition).
  7. Kiểm định đồng tích hợp Johansen (1991): Đánh giá quan hệ cân bằng dài hạn thông qua kiểm định vết (Trace Test) và kiểm định giá trị riêng cực đại (Maximum Eigenvalue / Likelihood Ratio Test).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về thị trường Forex

Chương I trình bày hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường ngoại hối quốc tế và thực trạng tại Việt Nam:

  • Đặc trưng và quy mô: Thị trường ngoại hối là thị trường phi tập trung (OTC) hoạt động 24/5 liên tục thông qua mạng lưới liên ngân hàng toàn cầu (với các hệ thống giao dịch chủ chốt như EBS và Reuters Dealing 3000).
  • Lịch sử phát triển: Khái quát từ thời kỳ cổ đại, trung cổ (hệ thống ngân hàng Medici), cận đại (cột mốc năm 1850 của Alexander Brown & Sons), giai đoạn đầu thế kỷ 20 (Luân Đôn trở thành trung tâm lớn), thời kỳ Bretton Woods sau Thế chiến II (biên độ dao động 1%), thỏa thuận Smithsonian, cuộc khủng hoảng năm 1973 dẫn đến sự sụp đổ của tỷ giá cố định và mở ra kỷ nguyên tỷ giá thả nổi tự do.
  • Chủ thể tham gia: Phân định rõ hai cấp độ thị trường gồm:
    • Thị trường liên ngân hàng: Ngân hàng trung ương (điều tiết cung tiền, can thiệp tỷ giá), Ngân hàng thương mại (cung cấp thanh khoản, đầu cơ), Các tổ chức tài chính (quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, công ty môi giới).
    • Thị trường bán lẻ: Quỹ tín dụng ủy thác, tập đoàn xuất nhập khẩu (phòng hộ rủi ro) và cá nhân đầu cơ.
  • Hàng hóa và cơ cấu tiền tệ: Bảng thống kê tỷ trọng các đồng tiền giao dịch lớn nhất thế giới (dữ liệu tháng 4/2013) ghi nhận đồng USD chiếm 87.0% giao dịch, tiếp theo là EUR, JPY (23.0%), GBP (11.8%), AUD (8.6%), CHF (5.2%), CAD (4.6%), MXN (2.5%), CNY (2.2%), NZD (2.0%), SEK (1.6%), HKD (1.4%), SGD (1.4%), TRY...
  • Các loại hình giao dịch: Phân tích cơ chế của 5 công cụ chính: Hợp đồng giao ngay (Spot), Hợp đồng kỳ hạn (Forward), Hợp đồng quyền chọn (Options), Hợp đồng tương lai (Futures) và Giao dịch ký quỹ (Margin Trading với đòn bẩy phổ biến từ 1:100 đến 1:200).
  • Thực trạng và ưu thế tại Việt Nam: Thị trường phát triển chủ yếu ở mảng Spot Gold và Forex bán lẻ; tuy nhiên, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, các công ty môi giới hoạt động chưa được cấp phép chính thức hoặc núp bóng tư vấn tài chính, nhà đầu tư thiếu kiến thức bài bản. Chương này cũng phân tích 10 ưu thế vượt trội của Forex so với các kênh đầu tư truyền thống (thanh khoản cao, giao dịch hai chiều, thời gian linh hoạt, đòn bẩy tài chính, tính minh bạch thông tin vĩ mô).

Chương II: Các yếu tố tác động và mối liên hệ với các thị trường tài chính khác

Chương II đi sâu phân tích cơ chế truyền dẫn của các biến số kinh tế, chính trị, tâm lý và mối quan hệ liên thị trường:

  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô:
    • Chính sách kinh tế: Chính sách tài khóa (thâm hụt ngân sách, chi tiêu công) và chính sách tiền tệ (cung tiền, lãi suất) tác động trực tiếp lên giá trị đồng nội tệ.
    • Cán cân thương mại: Phản ánh năng lực cạnh tranh và nhu cầu chuyển đổi ngoại tệ; xuất siêu làm tăng cầu nội tệ, đẩy tỷ giá tăng và ngược lại.
    • Lãi suất tái cấp vốn: Mức lãi suất của ngân hàng trung ương chi phối chi phí vốn, dòng vốn tiền gửi ngắn hạn và kỳ vọng tỷ giá.
    • Lạm phát, tăng trưởng và sức khỏe nền kinh tế: GDP, tỷ lệ thất nghiệp, doanh số bán lẻ là các chỉ báo nền tảng quyết định sức mạnh dài hạn của đồng tiền.
  • Điều kiện chính trị và tâm lý thị trường: Phân tích hành vi "chuyến bay đến chất lượng" (Flight to Quality) khi nhà đầu tư tháo chạy sang các tài sản an toàn (vàng, USD, CHF) trong giai đoạn bất ổn; tâm lý "mua tin đồn, bán thực tế" (Buy the rumor, sell the fact); phản ứng tức thì trước các công bố thống kê vĩ mô và vai trò của phân tích kỹ thuật.
  • Mối liên hệ liên thị trường:
    • Thị trường vàng: Mối quan hệ nghịch chiều giữa giá vàng và đồng USD do vàng được định giá bằng USD và đóng vai trò tài sản phòng ngừa rủi ro tiền tệ.
    • Thị trường chứng khoán: Mối quan hệ tương tác hai chiều thông qua dòng luân chuyển vốn đầu tư quốc tế vào thị trường cổ phiếu.
    • Thị trường trái phiếu: Tương quan chặt chẽ giữa lợi suất trái phiếu chính phủ (đặc biệt là trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm) và cặp tỷ giá USD/JPY.
    • Thị trường hàng hóa: Dòng chảy thương mại hàng hóa quốc tế chi phối trực tiếp cung cầu thanh toán ngoại tệ.

Chương III: Ước lượng và phân tích tác động của các yếu tố và các thị trường khác tới thị trường Forex

Chương III trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm mô hình kinh tế lượng trên phần mềm EViews:

Bảng / Kiểm định Nội dung thực nghiệm Kết quả thống kê chính
Kiểm định nghiệm đơn vị ADF (Bảng 2 & 3) Kiểm tra tính dừng cho chuỗi gốc và chuỗi sai phân/tốc độ tăng trưởng. Chuỗi mức gốc ($USD_JPY, EX_IM, GI, S_P500, USFF$) không dừng ở mức 5%. Chuỗi tốc độ tăng trưởng ($DUSD_JPY, DEX_IM, DGI, DS_P500, DUSFF$) đều dừng ở mức ý nghĩa 1% (độ tin cậy 99%).
Thống kê mô tả & tương quan (Bảng 4 & 5) Phân tích phân phối và mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến. $DUSD_JPY$ có độ biến động cao nhất; $DGI$ có độ ổn định cao nhất. $DUSD_JPY$ tương quan âm với $DEX_IM$ và $DGI$; tương quan dương với $DS_P500$ và $DUSFF$.
Kiểm định Granger Causality (Bảng 6) Xác định quan hệ nhân quả và cấu trúc nội sinh ở độ tin cậy 90%. Cả 5 biến đều là biến nội sinh trong hệ VAR. $DEX_IM$ chịu ảnh hưởng bởi $DS_P500, DUSD_JPY, DUSFF$; $DUSD_JPY$ giải thích $DGI$; $DUSFF$ giải thích $DUSD_JPY$ và $DS_P500$; $DS_P500$ và $DUSD_JPY$ giải thích $DUSFF$.
Lựa chọn độ trễ VAR (Bảng 7) Đánh giá độ trễ qua các tiêu chí LR, FPE, AIC, SC, HQ. Độ trễ tối ưu được xác định là $p = 1$ (đạt giá trị tối ưu tại nhiều tiêu chuẩn kiểm định nhất).
Ước lượng VAR(1) (Bảng 8) Hồi quy OLS cho 5 phương trình trong hệ thống. Phương trình tỷ giá cho thấy: khi tốc độ tăng trưởng $DUSFF$ tháng trước tăng 1%, tốc độ tăng trưởng $DUSD_JPY$ tháng này tăng trung bình 3% (tương quan cùng chiều). Các biến khác có $
Kiểm định chẩn đoán (Biểu đồ 4, Bảng 9 & 10) Đánh giá tính ổn định và tính chất nhiễu trắng của phần dư. Các nghiệm của đa thức đặc trưng AR đều nằm trong đường tròn đơn vị (hệ VAR ổn định). Kiểm định Portmanteau $Q$ và kiểm định LM đều có $Prob > 0.05$, xác nhận phần dư là nhiễu trắng và không có tự tương quan.
Hàm phản ứng đẩy IRF (Bảng 12 & 13) Phân tích phản ứng động của tỷ giá trước các cú sốc chuẩn Cholesky. - Cú sốc cán cân thương mại ($DEX_IM$) làm tỷ giá tăng, tác động giảm dần trong 7 tháng.
- Cú sốc giá vàng ($DGI$) làm tỷ giá giảm ngay lập tức, sau đó dần ổn định.
- Cú sốc chứng khoán ($DS_P500$) làm tỷ giá tăng nhẹ kéo dài 9 tháng.
- Cú sốc lãi suất ($DUSFF$) tác động từ từ nhưng duy trì lâu dài, sau 10 tháng chưa tắt hẳn.
Phân rã phương sai (Bảng 14) Đo lường tỷ trọng đóng góp vào biến động của $DUSD_JPY$. Biến động tỷ giá chủ yếu do nội tại biến sinh ra (>70%, giảm dần qua các thời kỳ); giá vàng đóng góp khoảng 15.7% (giảm dần); chứng khoán đóng góp khoảng 4% (tăng dần); lãi suất tái cấp vốn đóng góp 3.2% - 5.8% (tăng dần); cán cân thương mại đóng góp 1.3% (ổn định).
Kiểm định đồng tích hợp Johansen (Bảng 15) Kiểm định vết (Trace) và giá trị riêng (Max-Eigen). Cả hai kiểm định đều xác nhận không tồn tại vectơ đồng tích hợp nào giữa 5 biến số ở mức ý nghĩa 5%, chứng minh không có mối quan hệ cân bằng dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của các biến số kinh tế vĩ mô và các thị trường tài chính lên thị trường Forex:

Kết quả định lượng chính

  • Tác động của chính sách tiền tệ (FED): Lãi suất tái cấp vốn ($USFF$) có tác động cùng chiều mạnh mẽ và bền bỉ nhất tới tỷ giá $USD/JPY$. Tác động này không diễn ra đột ngột mà ngấm dần vào thị trường, kéo dài trên 10 tháng và đóng góp từ 3.2% đến 5.8% vào phương sai sai số dự báo của tỷ giá.
  • Tương quan nghịch với thị trường vàng: Giá vàng ($GI$) tác động ngược chiều tức thì lên tỷ giá $USD/JPY$ khi xuất hiện cú sốc, giải thích tới 15.7% biến động của tỷ giá trong các kỳ đầu trước khi hiệu ứng tự điều chỉnh đưa thị trường về trạng thái cân bằng.
  • Tác động của thị trường chứng khoán và cán cân thương mại: Thị trường chứng khoán ($S&P500$) tạo ra tác động cùng chiều nhẹ kéo dài trong khoảng 9 tháng (chiếm khoảng 4% biến động phương sai). Thặng dư cán cân thương mại ($EX_IM$) củng cố giá trị đồng USD với tác động duy trì ổn định trong khoảng 7 tháng (đóng góp ~1.3%).
  • Bản chất động học ngắn hạn: Kiểm định Johansen bác bỏ sự tồn tại của quan hệ đồng tích hợp, khẳng định mối liên hệ giữa Forex và các thị trường tài chính khác mang tính chất điều chỉnh động trong ngắn và trung hạn, không duy trì trạng thái cân bằng tuyến tính cố định trong dài hạn.

Đóng góp của đề tài

  • Chuyển hóa các nhận định lý thuyết định tính và trực quan liên thị trường thành các kết quả ước lượng định lượng cụ thể, có kiểm định thống kê nghiêm ngặt trên chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2005–2014.
  • Làm rõ cấu trúc nội sinh giữa các thị trường tài chính quốc tế và các chỉ số kinh tế vĩ mô của Mỹ thông qua kiểm định nhân quả Granger và phân rã phương sai.
  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà đầu tư và nhà phân tích hiểu rõ độ trễ và thời gian suy giảm của các cú sốc vĩ mô (lãi suất, vàng, xuất nhập khẩu, chứng khoán) lên biến động tỷ giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung thực hiện, đề tài có các hạn chế và hướng mở rộng sau:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một cặp tiền tệ đại diện là USD/JPY và các chỉ số kinh tế của Mỹ trong giai đoạn từ tháng 01/2005 đến tháng 02/2014; chưa bao quát các cặp tiền tệ chủ chốt khác (EUR/USD, GBP/USD) hoặc các chỉ báo vĩ mô từ các khu vực kinh tế lớn khác (Châu Âu, Nhật Bản).
  • Hạn chế về tần suất dữ liệu: Dữ liệu sử dụng là số liệu tổng hợp theo tháng, do đó chưa phản ánh được các biến động tần suất cao (dữ liệu theo ngày hoặc trong ngày) vốn là đặc trưng nổi bật của giao dịch Forex ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình VAR cấu trúc (SVAR) hoặc mô hình hiệu chỉnh sai số (VECM) trên tập dữ liệu tần suất cao hơn (theo tuần, theo ngày) và mở rộng phạm vi sang nhiều cặp tiền tệ khác nhằm so sánh mức độ nhạy cảm của từng đồng tiền trước các cú sốc vĩ mô toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Toán kinh tế, Toán tài chính, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuỗi thời gian nhiều chiều hoàn chỉnh, từ bước xử lý tính dừng, kiểm định Granger, xác định độ trễ, ước lượng hệ phương trình VAR, kiểm tra tính ổn định, kiểm định nhiễu trắng phần dư đến phân tích IRF, Variance Decomposition và Johansen Cointegration.
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích thị trường ngoại hối: Giúp hiểu rõ cơ chế liên thị trường, bản chất tác động nghịch chiều của giá vàng, vai trò chi phối có độ trễ của lãi suất FED và tầm quan trọng của việc kết hợp phân tích cơ bản vĩ mô với phân tích kỹ thuật trong quản trị rủi ro giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những biến số kinh tế vĩ mô cụ thể nào để đưa vào mô hình định lượng?

Nghiên cứu sử dụng 5 chuỗi số liệu theo tháng (từ tháng 01/2005 đến tháng 02/2014) được chuyển đổi sang dạng tốc độ tăng trưởng hàng tháng (%):

  • $DUSD_JPY$: Tỷ giá Đô la Mỹ / Yên Nhật.
  • $DEX_IM$: Cán cân thương mại của Mỹ.
  • $DGI$: Chỉ số giá vàng thế giới.
  • $DS_P500$: Chỉ số chứng khoán S&P 500.
  • $DUSFF$: Lãi suất tái cấp vốn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).

2. Tại sao các chuỗi dữ liệu gốc phải chuyển đổi sang dạng tốc độ tăng trưởng trước khi ước lượng VAR?

Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF trên các chuỗi mức gốc ($USD_JPY, EX_IM, GI, S_P500, USFF$) cho thấy tất cả đều là chuỗi không dừng ở mức ý nghĩa 5%. Việc đưa trực tiếp chuỗi không dừng vào mô hình VAR sẽ dẫn đến hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious Regression). Sau khi biến đổi sang dạng tốc độ tăng trưởng/sai phân, các chuỗi đều dừng ở mức ý nghĩa 1%, đảm bảo điều kiện hồi quy OLS hợp lệ.

3. Cú sốc lãi suất tái cấp vốn của FED ($USFF$) tác động tới tỷ giá $USD/JPY$ như thế nào theo kết quả thực nghiệm?

Kết quả ước lượng VAR(1) và hàm phản ứng cho thấy cú sốc tăng lãi suất tái cấp vốn có mối quan hệ cùng chiều rõ rệt với tỷ giá $USD/JPY$ (tháng trước $USFF$ tăng 1% thì tháng này tỷ giá tăng trung bình khoảng 3%). Tác động của lãi suất diễn ra từ từ, kéo dài bền bỉ nhất trong các nhân tố (sau 10 tháng tác động vẫn chưa tắt hẳn) và đóng góp từ 3.2% đến 5.8% vào phân rã phương sai của tỷ giá.

4. Kết quả kiểm định đồng tích hợp Johansen chỉ ra điều gì về mối quan hệ dài hạn giữa các biến số?

Cả hai tiêu chuẩn kiểm định vết (Trace Test) và tỷ số hàm hợp lý (Max-Eigen Test) trong kiểm định Johansen đều xác nhận không có vectơ đồng tích hợp nào ở mức ý nghĩa 5%. Điều này chứng minh không tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn cố định giữa tỷ giá USD/JPY, giá vàng, chứng khoán S&P 500, cán cân thương mại và lãi suất FED; các tác động quan sát được chủ yếu là các phản ứng điều chỉnh động trong ngắn và trung hạn.

5. Kết quả phân rã phương sai cho biết tỷ trọng tác động của từng yếu tố lên biến động của tỷ giá USD/JPY ra sao?

Biến động của tỷ giá $USD/JPY$ chủ yếu xuất phát từ nội tại biến sinh ra (>70%, có xu hướng giảm dần qua các thời kỳ). Trong các yếu tố bên ngoài, giá vàng có ảnh hưởng lớn nhất trong ngắn hạn (~15.7%), tiếp theo là lãi suất tái cấp vốn (3.2% - 5.8%), chỉ số chứng khoán S&P 500 (~4%) và cán cân thương mại (~1.3%).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã thực hiện hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường ngoại hối và các yếu tố liên thị trường tác động đến tỷ giá. Bằng việc ứng dụng mô hình Vectơ tự hồi quy VAR 5 biến trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2005–2014, tác giả đã chứng minh tỷ giá USD/JPY chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi sự vận động của giá vàng (nghịch chiều), lãi suất FED (cùng chiều, tác động lâu dài), chứng khoán và cán cân thương mại trong ngắn và trung hạn. Nghiên cứu cũng xác nhận không tồn tại mối quan hệ đồng tích hợp dài hạn giữa các biến số, khẳng định tính chất biến động phức tạp và sự cần thiết của việc kết hợp phân tích cơ bản vĩ mô trong hoạt động đầu tư tài chính.