Chương 4: Thị Trường Chứng Khoán - Sơ Cấp, Thứ Cấp và UPCOM

Thị trường chứng khoán là gì? Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, giúp bạn hiểu rõ và đầu tư hiệu quả hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình

2019

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

4. Thị trường sơ cấp

4.1. Khái niệm

4.2. Đặc điểm

4.3. Điều kiện phát hành CK

4.4. Hình thức phát hành

4.5. Trình tự phát hành

4.6. Bảo lãnh phát hành CK

4.7. Trình tự bảo lãnh phát hành chứng khoán

4.8. Tổ chức đấu giá

4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK

4.1. Khái niệm

4.2. Đặc điểm

4.3. Vai trò SGDCK

4.4. Chức năng SGDCK

4.5. Hình thức và tổ chức SGDCK

4.6. Tổ chức SGDCK

4.7. Hệ thống, quy trình, thứ tự, phương thức giao dịch CK

4.8. Quy trình giao dịch chứng khoán thông qua 8 bước

4.9. Phương thức giao dịch mua bán CK

4.10. Bảng giá chứng khoán

4.11. Một số lưu ý khi tham gia mua bán chứng khoán tập trung tại SGDCK thông qua sàn

1. Một số lệnh giao dịch

1. Lệnh mở cửa ATO: (lệnh mở cửa)

1. Lệnh đóng cửa ATC: (lệnh đóng cửa)

1. Lệnh MP: (lệnh thị trường)

1. Lệnh LO: (lệnh giới hạn)

1. Lệnh SO (lệnh dừng)

1. SO bán SO ≤ MP (Stop loss order)

1. SO mua ((Stop buy SO ≥ MP order)

1. Trường hợp nào sử dụng lệnh SO?

1. Bảo vệ tiền lời

1. Phòng ngừa rủi ro

4. Thị trường UPCOM

4.1. Khái niệm thị trường phi tập trung UPCOM

4.2. Đặc điểm

4.3. Giao dịch mua bán chứng khoán trên thị trường UPCOM

4.4. Lợi ích tham gia thị trường UPCOM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Chứng Khoán Cách Tiếp Cận Hiệu Quả Nhất

Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của hệ thống tài chính, đóng vai trò huy động vốn cho doanh nghiệp và tạo kênh đầu tư chứng khoán cho công chúng. Thị trường chứng khoán (TTCK) không chỉ là nơi giao dịch chứng khoán mà còn là thước đo sức khỏe của nền kinh tế. Các chỉ số như VN-Index, HNX-Index, và Upcom phản ánh tâm lý nhà đầu tư chứng khoán và kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế. TTCK bao gồm nhiều loại chứng khoán, như cổ phiếu, trái phiếu, và chứng chỉ quỹ, mỗi loại có đặc điểm và mức độ rủi ro khác nhau. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có vai trò quản lý và giám sát hoạt động của TTCK, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Các broker chứng khoán hỗ trợ nhà đầu tư mở tài khoản chứng khoán và thực hiện giao dịch.

TTCK bao gồm thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp là nơi phát hành chứng khoán lần đầu, còn thị trường thứ cấp là nơi các chứng khoán đã phát hành được mua đi bán lại. Thanh khoản là yếu tố quan trọng, cho biết khả năng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng. Biến động thị trường là điều không thể tránh khỏi, và nhà đầu tư cần chuẩn bị tâm lý cho những điều chỉnh thị trường bất ngờ.

Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính của việc nghiên cứu TTCK là cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học có khả năng nhận thức, tiếp thu, vận dụng, tổng hợp, phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư. Đây là một mục tiêu thiết thực và cần thiết trong bối cảnh TTCK Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới.

1.1. Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam Tổng Quan và Triển Vọng

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà phát triển, thu hút sự quan tâm của cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Sự tăng trưởng của VN-IndexHNX-Index cho thấy niềm tin vào nền kinh tế và tiềm năng của các doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với những thách thức như biến động kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ, và rủi ro từ các yếu tố vĩ mô. Việc phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư giá trị thông minh. Các thông tin doanh nghiệp và báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng của cổ phiếu. Các nhà đầu tư nước ngoài cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của thị trường.

1.2. Các Loại Chứng Khoán Cổ Phiếu Trái Phiếu và Chứng Chỉ Quỹ

Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu một phần của công ty, mang lại tiềm năng lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn. Trái phiếu là công cụ nợ, có mức độ rủi ro thấp hơn cổ phiếu, thường được sử dụng như một kênh đầu tư an toàn. Chứng chỉ quỹ là sản phẩm đầu tư tập thể, giúp đa dạng hóa danh mục và giảm thiểu rủi ro. Việc lựa chọn loại chứng khoán phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro, và kiến thức về thị trường. Nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ về cổ tức, EPS, P/E, và ROE để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trước khi quyết định đầu tư tăng trưởng.

II. Rủi Ro và Thách Thức Cách Giảm Thiểu Rủi Ro Đầu Tư Chứng Khoán

Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro, và việc quản lý rủi ro là yếu tố then chốt để thành công trong đầu tư. Các loại rủi ro bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro doanh nghiệp, rủi ro thanh khoản, và rủi ro vĩ mô. Rủi ro chứng khoán có thể đến từ nhiều yếu tố, bao gồm biến động thị trường, khủng hoảng kinh tế, và bong bóng chứng khoán. Nhà đầu tư cần hiểu rõ về các loại rủi ro này để có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Việc đa dạng hóa danh mục, sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, và tuân thủ kỷ luật đầu tư là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

Lợi nhuận chứng khoán luôn đi kèm với rủi ro, và không có khoản đầu tư nào là hoàn toàn an toàn. Nhà đầu tư cần đánh giá cẩn thận mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trước khi quyết định đầu tư. Các công cụ như phân tích kỹ thuậtphân tích cơ bản có thể giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của các khoản đầu tư. Theo tài liệu gốc, các điều kiện phát hành chứng khoán, bao gồm quy mô vốn, tính liên tục, khả thi, và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, là những yếu tố quan trọng cần xem xét trước khi đầu tư vào một doanh nghiệp.

2.1. Quản Lý Rủi Ro Trong Đầu Tư Chứng Khoán Các Phương Pháp Hiệu Quả

Quản lý rủi ro là một quá trình liên tục, bao gồm việc xác định, đánh giá, và kiểm soát rủi ro. Đa dạng hóa danh mục là một trong những phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả nhất. Bằng cách đầu tư vào nhiều loại chứng khoán khác nhau, nhà đầu tư có thể giảm thiểu tác động của biến động thị trường đến danh mục của mình. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như lệnh dừng lỗ cũng có thể giúp hạn chế thiệt hại khi thị trường đi xuống. Việc tuân thủ kỷ luật đầu tư và tránh đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả.

2.2. Phân Tích Rủi Ro Thị Trường và Doanh Nghiệp Cách Nhận Diện Sớm

Phân tích rủi ro thị trường bao gồm việc đánh giá các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, như lãi suất, lạm phát, và tăng trưởng GDP. Phân tích rủi ro doanh nghiệp bao gồm việc đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Thông tin từ báo cáo tài chínhthông tin doanh nghiệp có thể giúp nhà đầu tư nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc theo dõi tin tức chứng khoán và các sự kiện kinh tế cũng rất quan trọng để đánh giá rủi ro thị trường.

2.3. Ảnh hưởng của Chính sách Tiền tệ và Kinh tế vĩ mô

Các chính sách tiền tệ của ngân hàng nhà nước như điều chỉnh lãi suất và kiểm soát lạm phát có ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán. Lãi suất thấp thường kích thích đầu tư, trong khi lãi suất cao có thể làm giảm sự hấp dẫn của chứng khoán. Tăng trưởng GDP và các chỉ số kinh tế vĩ mô khác cũng phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các chính sách và chỉ số này để đánh giá triển vọng của thị trường.

III. Phân Tích Kỹ Thuật Phương Pháp Dự Báo Xu Hướng Thị Trường Hiệu Quả

Phân tích kỹ thuật là một phương pháp dự báo xu hướng thị trường dựa trên việc nghiên cứu lịch sử giá và khối lượng giao dịch. Các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng các công cụ như biểu đồ, chỉ báo, và mô hình giá để xác định các điểm vào và ra khỏi thị trường tiềm năng. Mặc dù phân tích kỹ thuật không thể đảm bảo thành công, nhưng nó có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, đặc biệt là trong ngắn hạn. Việc sử dụng phân tích kỹ thuật kết hợp với phân tích cơ bản có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư toàn diện hơn.

Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu hình và xu hướng trên biểu đồ giá, thay vì đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp. Các công cụ như đường trung bình động, chỉ số RSI, và MACD được sử dụng phổ biến trong phân tích kỹ thuật. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một công cụ hỗ trợ, và không nên dựa vào nó hoàn toàn để đưa ra quyết định đầu tư. Theo tài liệu gốc, thị trường thứ cấp tại SGDCK sử dụng hệ thống giao dịch để hình thành thị giá chứng khoán.

3.1. Các Chỉ Báo Phân Tích Kỹ Thuật Phổ Biến Cách Sử Dụng và Ứng Dụng

Có rất nhiều chỉ báo phân tích kỹ thuật khác nhau, mỗi chỉ báo có ưu và nhược điểm riêng. Đường trung bình động (Moving Average) giúp xác định xu hướng chính của thị trường. Chỉ số RSI (Relative Strength Index) đo lường sức mạnh của xu hướng giá. MACD (Moving Average Convergence Divergence) là một chỉ báo dao động giúp xác định các điểm mua và bán tiềm năng. Việc hiểu rõ cách sử dụng và ứng dụng các chỉ báo này có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

3.2. Biểu Đồ Giá và Mô Hình Giá Cách Nhận Diện Xu Hướng và Đảo Chiều

Biểu đồ giá là công cụ quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật. Có nhiều loại biểu đồ giá khác nhau, như biểu đồ đường, biểu đồ cột, và biểu đồ nến. Mỗi loại biểu đồ có cách trình bày thông tin riêng, nhưng đều cung cấp thông tin về giá và khối lượng giao dịch. Các mô hình giá như mô hình hai đỉnh, mô hình hai đáy, và mô hình vai đầu vai có thể giúp nhà đầu tư nhận diện các xu hướng và đảo chiều tiềm năng. Việc luyện tập và quan sát thường xuyên là cần thiết để nắm vững kỹ năng phân tích biểu đồ giá.

IV. Phân Tích Cơ Bản Đánh Giá Giá Trị Nội Tại Doanh Nghiệp Để Đầu Tư

Phân tích cơ bản là phương pháp đánh giá giá trị nội tại của một doanh nghiệp dựa trên các yếu tố tài chính, kinh tế, và ngành nghề. Các nhà phân tích cơ bản sử dụng các báo cáo tài chính, thông tin kinh tế vĩ mô, và phân tích ngành để xác định giá trị thực của cổ phiếu. Nếu giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại, cổ phiếu được coi là bị định giá thấp và có tiềm năng tăng giá. Phân tích cơ bản thường được sử dụng bởi các nhà đầu tư dài hạn, những người tìm kiếm các khoản đầu tư có giá trị.

Các yếu tố quan trọng trong phân tích cơ bản bao gồm doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, và tài sản của doanh nghiệp. Việc so sánh các chỉ số tài chính của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh trong ngành cũng rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, phân tích khả năng phát hành chứng khoán, bao gồm đánh giá tình hình tài chính và tiềm năng tăng trưởng, là bước quan trọng trong quá trình bảo lãnh phát hành.

4.1. Đọc và Phân Tích Báo Cáo Tài Chính Tìm Kiếm Dấu Hiệu Tăng Trưởng

Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng nhất để phân tích cơ bản. Báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Bằng cách đọc và phân tích báo cáo tài chính, nhà đầu tư có thể đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, và dòng tiền có thể giúp nhà đầu tư xác định tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

4.2. Phân Tích Ngành và Môi Trường Kinh Doanh Đánh Giá Cơ Hội và Thách Thức

Phân tích ngành và môi trường kinh doanh giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Các yếu tố như quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng ngành, và rào cản gia nhập ngành có thể ảnh hưởng đến tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp. Việc đánh giá các cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

V. Thị Trường UPCOM Hướng Dẫn Đầu Tư Chứng Khoán Chưa Niêm Yết

Thị trường UPCOM là nơi giao dịch các cổ phiếu chưa niêm yết hoặc hủy niêm yết trên các sàn giao dịch chính thức. Mặc dù có rủi ro cao hơn so với các cổ phiếu niêm yết, thị trường UPCOM cũng mang lại cơ hội đầu tư vào các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng lớn. Việc giao dịch mua bán chứng khoán trên thị trường UPCOM có thể được thực hiện thông qua thỏa thuận điện tử hoặc thỏa thuận thông thường.

Nhà đầu tư cần thận trọng khi đầu tư vào thị trường UPCOM và nên tìm hiểu kỹ về doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Theo tài liệu gốc, các giao dịch mua bán chứng khoán trên thị trường UPCOM được quản lý bởi nhà nước, đảm bảo tính minh bạch thông tin và giá cả.

5.1. Ưu và Nhược Điểm của Đầu Tư Chứng Khoán UPCOM Cân Nhắc Kỹ Lưỡng

Ưu điểm của đầu tư chứng khoán UPCOM bao gồm tiềm năng lợi nhuận cao, cơ hội đầu tư vào các doanh nghiệp mới nổi, và tính linh hoạt trong giao dịch. Tuy nhiên, nhược điểm cũng không hề nhỏ, bao gồm rủi ro cao, thiếu thanh khoản, và thông tin hạn chế. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm này trước khi quyết định đầu tư.

5.2. Cách Thức Giao Dịch và Lưu Ý Quan Trọng Khi Đầu Tư UPCOM

Giao dịch trên thị trường UPCOM có thể được thực hiện thông qua các công ty chứng khoán. Nhà đầu tư cần mở tài khoản chứng khoán và thực hiện giao dịch thông qua hệ thống giao dịch của công ty chứng khoán. Lưu ý quan trọng khi đầu tư UPCOM bao gồm tìm hiểu kỹ về doanh nghiệp, đánh giá rủi ro, và tuân thủ kỷ luật đầu tư. Thanh khoản thường là một vấn đề trên UPCOM, vì vậy nhà đầu tư cần chuẩn bị sẵn sàng cho việc nắm giữ cổ phiếu trong thời gian dài.

VI. Chiến Lược Đầu Tư Chứng Khoán Hướng Dẫn Xây Dựng Danh Mục Đầu Tư

Xây dựng một chiến lược đầu tư chứng khoán rõ ràng là rất quan trọng để đạt được mục tiêu tài chính. Các chiến lược đầu tư phổ biến bao gồm đầu tư giá trị, đầu tư tăng trưởng, và đầu tư cổ tức. Việc lựa chọn chiến lược đầu tư phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro, và kiến thức về thị trường. Quản lý danh mục đầu tư là một phần quan trọng của chiến lược đầu tư, bao gồm việc đa dạng hóa danh mục, tái cân bằng danh mục, và theo dõi hiệu quả hoạt động.

Một chiến lược đầu tư hiệu quả cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng và tuân thủ kỷ luật. Theo tài liệu gốc, nhà đầu tư cần hiểu rõ về các loại lệnh giao dịch, bao gồm lệnh ATO, lệnh ATC, lệnh MP, và lệnh LO, để có thể thực hiện giao dịch hiệu quả trên thị trường.

6.1. Đầu Tư Giá Trị và Đầu Tư Tăng Trưởng So Sánh và Lựa Chọn

Đầu tư giá trị tập trung vào việc tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị nội tại của chúng. Đầu tư tăng trưởng tập trung vào việc tìm kiếm các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai. Cả hai chiến lược đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro.

6.2. Xây Dựng Danh Mục Đầu Tư Đa Dạng Cách Phân Bổ Tài Sản Hiệu Quả

Xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Việc phân bổ tài sản hiệu quả bao gồm việc đầu tư vào nhiều loại chứng khoán khác nhau, như cổ phiếu, trái phiếu, và chứng chỉ quỹ. Tỷ lệ phân bổ tài sản nên phù hợp với mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư. Việc tái cân bằng danh mục định kỳ cũng rất quan trọng để duy trì tỷ lệ phân bổ tài sản mong muốn.

6.3. Ứng dụng các lệnh giao dịch hiệu quả

Việc nắm vững các loại lệnh giao dịch là rất quan trọng để thực hiện các giao dịch một cách hiệu quả. Lệnh ATO (At The Opening) và ATC (At The Close) được sử dụng để giao dịch tại giá mở cửa và đóng cửa. Lệnh MP (Market Price) cho phép mua bán ngay lập tức tại giá thị trường hiện tại. Lệnh LO (Limit Order) cho phép đặt giá mua hoặc bán cụ thể. Hiểu rõ cách sử dụng các lệnh này giúp nhà đầu tư kiểm soát tốt hơn các giao dịch của mình.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Thị trường chứng khoán Stock Market Mục tiêu chính • G4. Cung cấp những kiến thức ban đầu về chứng khoán từ cơ bản đến nâng cao giúp người học có khả năng nhận thức, tiếp thu, vận dụng, tổng hợp, phân tích, đánh giá, ra quyết định, năng động sáng tạo chủ động tham gia vào thị trường chứng khoán.1 Thị trường sơ cấp 4.2 Thị trường thứ cấp 4.3 Thị trường UPCOM 4.4 Thị trường OTC 4.5 Một số lệnh giao dịch 4. Thị trường sơ cấp • O4. Hiểu khái niệm, đặc điểm, điều kiện, hình thức và trình tự phát hành, trình tự bảo lãnh phát hành, biết cách tổ chức đấu giá, tính toán, xác định kết quả đấu giá chứng khoán trên thị trường sơ cấp.

Thị trường sơ cấp 4. Khái niệm MUA BÁN LẦN ĐẦU CHỨNG KHOÁN MỚI PHÁT HÀNH THỊ TRƯỜNG CẤP MỘT THỊ TRƯỜNG PHÁT HÀNH THỊ TRƯỜNG SƠ CẤP 4. Thị trường sơ cấp Chính phủ 4. ĐẶC ĐIỂM Doanh nghiệp Người dân VỐN Huy động Thu hút Nhà đầu tư chiến lược 12/10/2019 6 4.

Điều kiện phát hành CK a. Điều kiện phát hành Về qui mô vốn Về tính Về tính liên tục khả thi P. TG HĐSXKD (5) Về hiệu Về đội quả ngũ SXKD QLDN Mức vốn điều lệ tối thiểu là 10 tỷ VNĐ HĐKD có lãi trong 2 năm liên tục gần nhất Thành viên HĐQT, GĐ và TGĐ có kinh nghiệm QLSXKD VIỆT NAM (7) Có phương án khả thi về việc sử dụng vốn thu được từ đợt phát hành CK Tối thiểu 20% vốn góp phải được bán cho trên 100 NĐT bên ngoài TCPH Các thành viên sáng lập phải nắm giữ ít nhất 20% vốn góp trong 3 năm Trường hợp CKPH có tổng giá trị theo MG > 10 tỷ  phải có TCBLPH 4. Điều kiện phát hành CK (1) Phát hành riêng lẻ b.

HÌNH THỨC PHÁT HÀNH (2) Phát hành ra công chúng TCPH Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ xin phép phát hành Bước 2. Nộp hồ sơ xin phép phát hành c. TRÌNH TỰ PHÁT HÀNH Bước 3.

Công bố phát hành Bước 4. Chào bán và phân phối 12/10/2019 9 4. Bảo lãnh phát hành CK Chỉ được phép thực hiện nghiệp vụ BLPH chứng khoán khi thực hiện nghiệp vụ tự doanh chứng khoán. Vốn pháp định để thực hiện nghiệp vụ tự doanh chứng khoán là 100 tỷ đồng, nghiệp vụ BLPH là 165 tỷ đồng.

TCBLPH Không vi phạm pháp luật chứng khoán trong 6 tháng liên tục liền trước thời điểm bảo lãnh. Tổng giá trị BLPH không được lớn hơn 50% VCSH của TCBLPH vào thời điểm cuối quý gần nhất tính đến ngày ký HĐBLPH, trừ trường hợp BLPH TPCP và trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh. Có tỷ lệ vốn khả dụng trên nợ điều chỉnh trên 6% trong 3 tháng liền trước thời điểm nhận BLPH. HÌNH THỨC BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN Cam kết chắc chắn Min- Cố gắng Max 4 cao nhất Bán tất cả hoặc không bán gì 12/10/2019 11 C.

TRÌNH TỰ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN Bước 1. Phân tích và đánh giá khả năng phát hành Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ xin phép phát hành Bước 3. Phân phối chứng khoán ra công chúng Bước 4.

Bình ổn và điều hòa thị trường 12/10/2019 12 4. Tổ chức đấu giá a) Phương thức đấu giá: áp dụng cho tất cả các NĐT và chỉ thực hiện khi có ít nhất 2 NĐT đủ tiêu chuẩn tham gia đấu giá. • Đấu giá tại các tổ chức trung gian tài chính Nếu khối lượng CK bán ra < 10 tỷ đồng • Tại sở SGDCK Nếu khối lượng CK bán ra ≥ 10 tỷ đồng 4. Tổ chức đấu giá b) Một số quy định đối với NĐT 5 4 Nếu vi phạm sẽ bị hủy quyền 3 Thanh toán đúng tham gia đấu giá hạn tiền mu CK và bị mất tiền 2 Nộp đơn và đặt nếu được mua cọc cọc tối thiểu 5 1 Nộp 10% tiền ngày trước ngày cọc giá trị CK tổ chức đấu giá Gửi đơn đăng ký đăng ký mua theo mẫu cho cơ quan thực hiện đấu giá 4.

Tổ chức đấu giá C) Xác định kết quả đấu giá Giá cao nhất được mua đủ SL đăng ký T cao xuống thấp Số còn lại bán cho giá cao thứ 2 Lần lược bán với mức giá thấp hơn cho đến khi hết SL Bài tập Xác định kết quả đấu giá chứng khoán đối với cổ phiếu và giá bán ưu đãi cho các đối tượng là các nhà đầu tư theo từng trường hợp cho số lượng cổ phiếu chào bán đấu giá (1) Số lượng cổ phiếu bán đấu giá là 100.000 CP với giá khởi điểm 15. (2) Nhà đầu tư đăng ký mua: NĐT A đăng kí mua 30.000CP với giá đặt mua 20.000CP với giá đặt mua 18.000CP với giá đặt mua 17.000CP với giá đặt mua 15.000 CP với giá đặt mua 15.000 CP với giá đặt mua 14.000đ (3) Giá bán ưu đãi: NĐT chiến lược giảm 20%: Giá bán cho NLĐ giảm 40% 4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK O4.2 Hiểu khái niệm, biết các đặc điểm, biết vai trò, chức năng, biết hình thức sở hữu, tổ chức, biết hệ thống giao dịch, quy trình, thứ tự, phương thức, cách thức sử dụng các lệnh giao dịch, quy trình đấu giá khớp lệnh để hình thành lên thị giá chứng khoán tập trung tại SGDCK. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4.

Khái niệm Là doanh nghiệp Tại SGDCK, các lệnh mua bán được khớp để hình thành nên thị giá chứng khoán 4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4. Đặc điểm (1) SGDCK không tham gia mua bán chứng khoán mà chỉ cho thuê địa điểm (2) SGDCK không có hàng hóa và không có người mua bán cuối cùng (3) SGDCK luân chuyển vốn 4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4.

Vai trò SGDCK (1) Huy động VĐT tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển. (2) Tái phân phối của cải là thước đo của nền kinh tế. (3) Liên kết, hợp tác thu hút nguồn vốn giúp Chính phủ tăng thu NSNN. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4.

Chức năng SGDCK (1) Cung cấp, đảm bảo cơ sở vật chất kỹ thuật giúp giao dịch chứng khoán được diễn ra thông suốt, đúng pháp luật và công khai kể cả giá cả. (2) Làm tăng tính thanh khoản của chứng khoán đã phát hành được giao dịch liên tục, (3) Tổ chức giám sát chặt chẽ các tổ chức niêm yết chứng khoán, quá trình giao dịch chứng khoán và những người tham dự vào quá trình giao dịch. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4. Hình thức và tổ chức SGDCK Thành viên Hình thức sở hữu Nhà Cty cổ nước phần 4.

Thị trường thứ cấp tại SGDCK B. TỔ CHỨC SGDCK Đại hội đồng cổ đông HĐQT BGĐ VP Kế hoạch NC phát triển Quan hệ quốc tế Giao dịch Niêm yết Thành viên CNTT 12/10/2019 4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK 4. Hệ thống, quy trình, thứ tự, phương thức giao dịch CK a.

Hệ thống giao dịch CK (1) Hệ thống giao dịch thủ công (2) Hệ thống giao dịch bán tự động Hệ thống giao dịch tự động toàn (3) phần 12/10/2019 4. Thị trường thứ cấp tại SGDCK b. Quy trình giao dịch chứng khoán thông qua 8 bước Giao dịch đấu giá c) Phương thức giao dịch mua bán CK Khớp lệnh định kỳ Giao dịch đấu lệnh: Khớp lệnh liên tục 12/10/2019 Bảng giá chứng khoán d) Một số lưu ý khi tham gia mua bán chứng khoán tập trung tại SGDCK thông qua sàn:  Lệnh ưu tiên trong quá trình đấu giá khớp lệnh : Giá - Thời gian - Khối lượng.  Đơn vị giao dịch trong phương thức giao dịch khớp lệnh: - Đối với trái phiếu: 10 trái phiếu.

- Đối với cổ phiếu: 10 cổ phiếu. - Đối với chứng chỉ quỹ: 10 chứng chỉ;. (3) Đơn vị yết giá: - Đối với giao dịch trái phiếu là 100đ với mọi mức giá. - Đối với giao dịch cổ phiếu có mệnh giá 10.000đ thay đổi phụ thuộc vào thị giá của cổ phiếu đó, cụ thể: <50.

12/10/2019 27 d) Một số lưu ý khi tham gia mua bán chứng khoán tập trung tại SGDCK thông qua sàn: (4) Biên độ giao động giá tối đa giao dịch trong ngày: Đối với phương thức giao dịch khớp lệnh chứng khoán được áp dụng cho chứng chỉ quỹ và cổ phiếu trên 3 sàn,cụ thể: Đối với phiên bình thường: HOSE 7%; HNX 10%; UPCOM 15%. Đối với phiên giao dịch đầu tiên: HOSE 20%; HNX 30%;UPCOM 40%. Không áp dụng biên độ giao động giá đối với trái phiếu. (5) Thời gian giao dịch trong ngày từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần: Đối với trái phiếu giao dịch thỏa thuận từ T1 đến T5.

Đối với cổ phiếu và chứng chỉ quỹ, cụ thể: T1. Khớp lệnh định kỳ xác định giá mở cửa; T2. Khớp lệnh liên tục; T3. Khớp lệnh định kỳ xác định giá đóng cửa; T4.

Giao dịch thỏa thuận; T5. Trong đó giao dịch thỏa thuận do các thành viên tự thỏa thuận với nhau về điều kiện giao dịch sau đó tự cử đại diện nhập vào hệ thống giao dịch để ghi nhận. 12/10/2019 28 Một số lệnh giao dịch 1. Lệnh mở cửa ATO: (lệnh mở cửa) • Là lệnh tranh mua bán tại giá mở cửa, • Được ưu tiên khớp lệnh trước lệnh LO, • Chỉ dùng ở phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa (sáng 9 – 9:15), và sẽ tự động bị hủy bỏ sau thời điểm xác định giá mở cửa, nếu lệnh không được thực hiện hoặc không được thực hiện hết Một số lệnh giao dịch 1.

Lệnh đóng cửa ATC: (lệnh đóng cửa) • Là đặt mua bán tại giá đóng cửa ở phiên khớp lệnh định kỳ (2:30 – 2:45) • Được ưu tiên khớp lệnh trước lệnh LO, • Được áp dụng trên cả sàn HOSE và HNX Một số lệnh giao dịch Lệnh MP: (lệnh thị trường) • Áp dụng trong thời gian khớp lệnh liên tục • Là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc lệnh bán tại mức giá mua cao nhất. • Nếu khối lượng đặt lệnh MP vẫn chưa được thực hiện hết thì sẽ được xem là lệnh mua tại mức giá cao hơn và bán tại mức giá thấp hơn, và tiếp tục so khớp Một số lệnh giao dịch Lệnh LO: (lệnh giới hạn) Lệnh NĐT đưa ra cho người môi giới để mua/bán CK thực hiện theo mức giá chỉ định hoặc tốt hơn. Trong khoảng thời gian lệnh LO chưa được thực hiện, NĐT có thể thay đổi mức giá giới hạn. Khi hết thời gian đã định, lệnh chưa được thực hiện hoặc thực hiện chưa đủ mặc nhiên sẽ hết giá trị.

Khi ra lệnh LO, NĐT cần có sự hiểu biết, nhận định chính xác giá chứng khoán, vì vậy lệnh LO thường được các chuyên gia sử dụng hơn là các nhà môi giới. Ví dụ: nếu bạn muốn mua cổ phiếu JCP, giao dịch ở mức $ 5.60, bạn có thể đặt lệnh giới hạn là $ 5,50. Điều này đảm bảo rằng bạn sẽ trả không quá $ 5,50 để mua cổ phiếu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ