Thí nghiệm STEM: Thắp sáng đèn LED bằng nguồn điện từ nước muối, chanh, khoai tây — Báo cáo nghiên cứu ứng dụng sáng kiến
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu này trả lời một câu hỏi cụ thể và có tính ứng dụng cao trong đổi mới giáo dục phổ thông Việt Nam: liệu một hoạt động trải nghiệm STEM đơn giản, chi phí thấp, gắn với bài "Dòng điện trong chất điện phân" (Vật lí 11) có thể phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh THPT không chuyên hay không? Tác giả — cô Trần Thị Hoàn, giáo viên Vật lí Trường THPT Bình Xuyên, Vĩnh Phúc — thiết kế mô hình hoạt động trải nghiệm STEM mang tên "Thắp sáng đèn LED bằng nguồn điện từ nước muối, chanh, khoai tây", triển khai từ tháng 12/2019 trong năm học 2019–2020.
Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu hành động sư phạm (action research) kết hợp dạy học dự án, thực nghiệm trên hai lớp 11 thuộc hai trường khác nhau (11A2 – THPT Bình Xuyên, 11A5 – THPT Võ Thị Sáu), mỗi lớp chia 6 nhóm 6–8 học sinh. Tiến trình gồm 5 hoạt động trải nghiệm STEM chuẩn theo tài liệu tập huấn của Bộ GD&ĐT (2019), kết hợp nền tảng lớp học trực tuyến Edmodo. Đánh giá đầu ra dựa trên công thức tổng hợp ba nguồn điểm: điểm sản phẩm dự án (trọng số 2), điểm đánh giá lẫn nhau trong nhóm, và điểm hồ sơ dự án.
Kết quả cho thấy toàn bộ học sinh hai lớp đạt điểm học tập từ 7,25 đến 9,875 trên thang 10, tập trung chủ yếu ở khoảng 8,0–9,0; không có học sinh nào dưới ngưỡng đạt. Học sinh chế tạo thành công pin điện hóa từ nguyên liệu thân thiện môi trường và thắp sáng đèn LED 1,5–3V. Hàm ý quan trọng nhất: mô hình này khả thi ở trường THPT không chuyên với hạ tầng tối thiểu, và có thể nhân rộng như một mẫu tham chiếu cho việc triển khai Chương trình GDPT 2018.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Tại thời điểm nghiên cứu được thực hiện, giáo dục Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp then chốt. Chỉ thị 16/CT-TTg (2017) của Thủ tướng Chính phủ chính thức xác lập chính sách thúc đẩy giáo dục STEM trong chương trình giáo dục phổ thông, giao Bộ GD&ĐT tổ chức thí điểm ngay từ năm học 2017–2018. Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ban hành Chương trình GDPT 2018 với định hướng chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tháng 12/2019, Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc tập huấn giáo viên cốt cán THPT về giáo dục STEM — đây chính là điểm khởi phát của nghiên cứu.
Khoảng trống được xác định là rất cụ thể và được chứng minh bằng khảo sát thực địa. Tác giả khảo sát thực trạng dạy bài "Dòng điện trong chất điện phân" (2 tiết) tại 02 trường trên địa bàn tỉnh và phát hiện: đa số giáo viên chỉ dừng ở mức biểu diễn thí nghiệm cho học sinh quan sát. Quy trình điển hình là dùng nước cất (kim điện kế chỉ 0 → không có dòng điện), sau đó thêm muối ăn (kim điện kế dịch chuyển → xuất hiện dòng điện). Ở mức độ này, học sinh là người quan sát thụ động; các em không tự thiết kế, không tự chế tạo, không tự kiểm chứng, và do đó không có cơ hội thực sự vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Khoảng cách giữa chính sách STEM ở tầm vĩ mô và thực hành lớp học ở tầm vi mô chính là vấn đề mà nghiên cứu này nhắm tới. Nhiều tài liệu hướng dẫn mô tả khung lý thuyết STEM, nhưng thiếu các mẫu triển khai đã được thực nghiệm, có số liệu, có công cụ đánh giá cụ thể, và quan trọng nhất — khả thi trong điều kiện trường THPT không chuyên với ngân sách hạn hẹp.
Tính thời sự của nghiên cứu được nhân đôi bởi một yếu tố ngoài dự kiến: năm học 2019–2020 trùng với giai đoạn đầu đại dịch, buộc dạy học chuyển một phần lên nền tảng trực tuyến. Việc tác giả tích hợp Edmodo vào tiến trình STEM biến nghiên cứu thành một mô hình blended STEM — kết hợp giai đoạn tự học online và giai đoạn thực hành trực tiếp — có giá trị vượt xa bối cảnh ban đầu.
Tác động tiềm năng trải trên ba cấp: với học sinh (phát triển năng lực Vật lí, Tin học, giải quyết vấn đề và sáng tạo, đồng thời gieo ý thức về nguồn năng lượng thân thiện môi trường); với giáo viên (một quy trình 5 hoạt động có thể sao chép và điều chỉnh); với tổ chuyên môn và nhà trường (chất liệu cho sinh hoạt chuyên môn về STEM chuẩn bị cho Chương trình GDPT 2018).
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng mô hình nghiên cứu hành động sư phạm (teacher action research): giáo viên vừa là nhà nghiên cứu vừa là người thực thi, thiết kế can thiệp — triển khai — quan sát — đánh giá — rút kinh nghiệm. Can thiệp cụ thể là hình thức hoạt động trải nghiệm STEM (một trong hai hình thức giáo dục STEM ngoài giờ lên lớp theo phân loại của Bộ GD&ĐT), được lựa chọn có chủ đích vì đây là lần đầu tác giả tiếp cận STEM và thời gian thực hiện hạn chế — một quyết định phương pháp luận thận trọng và trung thực.
Chủ đề được xây dựng theo 6 tiêu chí và 4 bước chuẩn: lựa chọn chủ đề → xác định vấn đề cần giải quyết → xây dựng tiêu chí sản phẩm → thiết kế tiến trình tổ chức. Vấn đề thực tiễn được đặt ra có tính kép: pin điện hóa thiết yếu cho đời sống nhưng gây ô nhiễm môi trường — từ đó nảy sinh nhiệm vụ chế tạo pin từ nguyên liệu thân thiện.
Mẫu và bối cảnh
Thực nghiệm trên hai lớp 11 tại hai trường khác nhau: lớp 11A2 Trường THPT Bình Xuyên (44 học sinh) và lớp 11A5 Trường THPT Võ Thị Sáu (khoảng 40 học sinh), đều thuộc huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc. Việc chọn hai trường thay vì một là một lựa chọn có ý nghĩa: nó cho phép kiểm tra sơ bộ tính ổn định của mô hình qua các bối cảnh trường học khác nhau. Mỗi lớp chia thành 6 nhóm, phân công vật liệu theo nhóm: nhóm 1–2 dùng nước muối, nhóm 3–4 dùng chanh, nhóm 5–6 dùng khoai tây — tạo ra sự đa dạng dữ liệu thực nghiệm để so sánh chéo giữa các nhóm.
Tiến trình thu thập dữ liệu
Tiến trình 5 hoạt động chia thành 3 giai đoạn không gian:
Giai đoạn 1 (ngoài nhà trường, ~1 tuần) — Hoạt động 1: giao nhiệm vụ dự án qua Edmodo kèm kế hoạch triển khai, phân nhóm, tiêu chí đánh giá và mẫu Hồ sơ dự án. Hoạt động 2: học sinh tự ôn tập kiến thức nền từ các bài 7, 8, 9, 10, 14 SGK Vật lí 11 (khái niệm dòng điện và điều kiện có dòng điện; cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của pin điện hóa; công và suất điện động của nguồn; ghép nguồn nối tiếp/song song/hỗn hợp; định luật Ôm cho toàn mạch; dòng điện trong chất điện phân) và thiết kế bản vẽ sản phẩm. Hoạt động 3: báo cáo phương án chế tạo qua Edmodo, giáo viên nhận xét và chỉnh sửa.
Giai đoạn 2 (trong lớp học, 2 tiết) — Hoạt động 4: chế tạo và thử nghiệm sản phẩm với bộ dụng cụ gồm lá đồng và kẽm làm điện cực, dây dẫn, đồng hồ vạn năng, đèn LED 1,5–3V, máy tính casio đã tháo pin, cùng nguyên liệu tương ứng (6–10 củ khoai tây, 6–10 quả chanh, hoặc cốc nước muối). Hoạt động 5: giới thiệu sản phẩm bằng bản báo cáo giấy A0 kèm mô hình.
Giai đoạn 3 — hoàn thiện và nộp Hồ sơ dự án 10 mục trên lớp học online.
Kỹ thuật phân tích và độ tin cậy
Dữ liệu đầu ra được lượng hóa bằng công thức tổng hợp:
Đht = (Đspda × 2 + Đtđg + Đhsda) / 4
trong đó Đspda là điểm sản phẩm dự án, Đtđg là điểm đánh giá lẫn nhau trong nhóm, Đhsda là điểm hồ sơ dự án.
Thiết kế này có ba đặc điểm đáng chú ý về mặt độ giá trị (validity). Thứ nhất, tam giác hóa nguồn đánh giá (triangulation): kết hợp đánh giá của giáo viên, đánh giá đồng đẳng của bạn cùng nhóm, và đánh giá sản phẩm tài liệu — giảm thiên lệch của một nguồn duy nhất. Thứ hai, ánh xạ minh bạch giữa công cụ và cấu trúc đo: Đspda và Đhsda chủ yếu đo năng lực, còn Đtđg chủ yếu đo phẩm chất (chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm) — mỗi công cụ có mục tiêu đo lường được tuyên bố rõ. Thứ ba, đánh giá quá trình chứ không chỉ sản phẩm cuối: học sinh được đánh giá qua nhiều mốc trong suốt tiến trình.
Về độ tin cậy (reliability), các phiếu đánh giá được xây dựng trước và công bố cho học sinh ngay từ Hoạt động 1 — điều này vừa chuẩn hóa việc chấm điểm vừa định hướng quá trình học. Hạn chế cần ghi nhận thẳng thắn: nghiên cứu không có nhóm đối chứng thực sự và không có đo trước can thiệp (pre-test), nên không thể quy kết nhân quả chặt chẽ; các con số phản ánh mức đạt được sau can thiệp chứ không phải mức tăng có kiểm soát.
Phát hiện chính
Phát hiện 1 — Toàn bộ học sinh đạt ngưỡng, phân bố tập trung ở mức khá–giỏi
Đây là kết quả nổi bật nhất về mặt định lượng. Ở lớp 11A2 (THPT Bình Xuyên), điểm học tập trải từ 8,0 đến 9,875, với các giá trị lặp lại nhiều nhất quanh 8,25–9,125. Ở lớp 11A5 (THPT Võ Thị Sáu), điểm trải từ 7,25 đến 9,0, tập trung quanh 8,0–8,875. Không một học sinh nào trong cả hai lớp rơi xuống dưới mức trung bình. Với một hoạt động đòi hỏi tự học kiến thức nền, thiết kế kỹ thuật và chế tạo sản phẩm vật lý — vốn thường tạo phân hóa mạnh — thì việc toàn bộ mẫu đạt ngưỡng là một tín hiệu đáng chú ý về tính bao trùm của mô hình dạy học dự án theo nhóm.
Phát hiện 2 — Chênh lệch hệ thống giữa hai trường, nhưng mô hình vẫn hiệu quả ở cả hai
So sánh chéo cho thấy phân bố điểm của 11A2 dịch lên trên so với 11A5 khoảng 0,5–0,75 điểm. Điểm sản phẩm dự án ở 11A2 thường ở mức 8–9,5, trong khi 11A5 thường ở mức 7–9. Đây là một phát hiện có ý nghĩa hơn nó thoạt nhìn: 11A2 là lớp tại trường sở tại của giáo viên, còn 11A5 thuộc trường khác — nơi tác giả thừa nhận việc giao nhiệm vụ và thực nghiệm "gặp khó khăn hơn so với việc triển khai ở trường sở tại". Chênh lệch này vì vậy nhiều khả năng phản ánh cường độ hỗ trợ của giáo viên (dosage effect) hơn là chênh lệch năng lực học sinh. Hàm ý thực tiễn: khi nhân rộng mô hình, mức độ đồng hành của giáo viên là biến điều tiết then chốt.
Phát hiện 3 — Điểm đánh giá đồng đẳng có phương sai lớn nhất trong ba thành phần
Quan sát cấu trúc dữ liệu cho thấy điểm hồ sơ dự án (Đhsda) khá đồng nhất trong từng lớp (thường 8 hoặc 9), điểm sản phẩm dự án (Đspda) biến thiên vừa phải theo nhóm, nhưng điểm đánh giá lẫn nhau trong nhóm (Đtđg) dao động rộng nhất — từ 6 đến 9. Trường hợp thấp nhất ghi nhận là 6 điểm (HS Lê Duy Phông, 11A2), trong khi cùng nhóm có sản phẩm đạt 9. Điều này cho thấy công cụ đánh giá đồng đẳng thực sự phân biệt được mức độ đóng góp cá nhân, chống lại hiện tượng "ăn theo" (free-riding) vốn là điểm yếu kinh điển của học tập nhóm. Đây có thể coi là bằng chứng sơ bộ về độ nhạy của công cụ đo phẩm chất.
Phát hiện 4 — Phát hiện ngoài dự kiến: Edmodo trở thành thành tố cấu trúc chứ không phải phụ trợ
Ban đầu CNTT chỉ được đặt ra như một mục tiêu phụ (phát triển năng lực Tin học). Nhưng qua triển khai, nền tảng online đã đảm nhận ba trong năm hoạt động của tiến trình: giao nhiệm vụ, tự học kiến thức nền, và báo cáo phương án thiết kế. Chỉ 2 tiết diễn ra trên lớp. Nói cách khác, mô hình đã vô tình chứng minh rằng phần lớn tiến trình STEM có thể diễn ra ngoài không gian lớp học truyền thống — một phát hiện có giá trị đặc biệt cao đối với các trường thiếu phòng thực hành, và trở nên cực kỳ thời sự trong bối cảnh dạy học từ xa.
Phát hiện 5 — Rào cản thực tiễn được nhận diện rõ ràng
Tác giả ghi nhận trung thực ba khó khăn: (1) chi phí tổ chức hoạt động trải nghiệm tốn kém — dù nguyên liệu (chanh, khoai tây, muối) rẻ, nhưng đồng hồ vạn năng, lá đồng/kẽm, đèn LED cho 12 nhóm là khoản đầu tư thực; (2) khó khăn khi triển khai ở trường không phải trường sở tại; (3) kỹ năng thuyết trình sản phẩm của học sinh chưa thực sự tốt. Phát hiện thứ ba đặc biệt đáng lưu ý: nó chỉ ra rằng năng lực giao tiếp — một trong ba năng lực chung mà chương trình nhắm tới — phát triển chậm hơn năng lực kỹ thuật, và cần được can thiệp có chủ đích thay vì kỳ vọng nó tự nảy sinh từ hoạt động nhóm.
Diễn giải tổng hợp
Ba kết luận rút ra: dạy học dự án là phương pháp phù hợp nhất để tổ chức các chủ đề STEM đòi hỏi chế tạo sản phẩm; năng lực thực hành của giáo viên là điều kiện cần — dù Internet có sẵn video hướng dẫn, giáo viên có năng lực thực hành mới chủ động sáng tạo được; và năng lực CNTT của giáo viên là điều kiện đủ để vận hành phần lớn tiến trình ngoài giờ lên lớp.
Đóng góp khoa học
Đóng góp lý luận. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho luận điểm rằng hình thức hoạt động trải nghiệm STEM — vốn thường bị xem là "phiên bản nhẹ" của bài học STEM tích hợp đầy đủ — vẫn đủ sức phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Điều này quan trọng vì nó hạ thấp ngưỡng gia nhập cho giáo viên mới tiếp cận STEM: không cần tái cấu trúc toàn bộ chương trình môn học mới có thể bắt đầu.
Đổi mới về phương pháp. Ba yếu tố có tính mới: (1) công thức đánh giá ba nguồn có trọng số Đht = (Đspda×2 + Đtđg + Đhsda)/4, tách bạch rõ công cụ nào đo năng lực, công cụ nào đo phẩm chất — một mô hình đánh giá có thể áp dụng lại cho bất kỳ chủ đề STEM chế tạo sản phẩm nào; (2) Hồ sơ dự án 10 mục như một công cụ vừa hướng dẫn quá trình vừa làm bằng chứng đánh giá, bao gồm cả mục "Các kỹ năng đã học được" và "Hướng phát triển của đề tài" — tức có thành phần siêu nhận thức; (3) kiến trúc blended ba giai đoạn không gian (ngoài trường → trong lớp → ngoài trường) tối ưu hóa việc sử dụng thời lượng lớp học khan hiếm.
Ứng dụng thực tiễn. Mô hình có thể triển khai ngay sau bài "Dòng điện trong chất điện phân" cho học sinh lớp 11 tại các trường THPT không chuyên, với yêu cầu không gian tối thiểu 54m² cho 6 nhóm. Toàn bộ vật liệu tiêu hao là nguyên liệu sinh hoạt phổ thông. Bộ phụ lục (kế hoạch triển khai, phân nhóm, hướng dẫn chuẩn bị, mẫu hồ sơ) tạo thành một gói triển khai sẵn dùng.
Hàm ý chính sách. Nghiên cứu củng cố khuyến nghị rằng tổ chuyên môn cần tổ chức sinh hoạt chuyên môn định kỳ về STEM, và nhà trường cần đầu tư hai năng lực nền cho giáo viên: năng lực thực hành kỹ thuật và năng lực CNTT (dạy học trực tuyến, iSpring Suite cho bài giảng e-learning, Format Factory cho xử lý media). Đây là hai đòn bẩy chi phí thấp nhưng quyết định chất lượng triển khai Chương trình GDPT 2018.
Đối tượng quan tâm
Nhà nghiên cứu giáo dục. Những người nghiên cứu về giáo dục STEM, đánh giá năng lực, học tập dự án hoặc chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông Việt Nam sẽ tìm thấy ở đây một ca nghiên cứu (case) có dữ liệu điểm số đầy đủ ở cấp độ từng học sinh trên hai lớp — dạng dữ liệu thô hiếm gặp trong các báo cáo sáng kiến. Bộ công cụ đánh giá ba nguồn cũng là đối tượng đáng để kiểm định độ tin cậy và độ giá trị một cách chính quy hơn.
Giáo viên Vật lí và giáo viên các môn STEM. Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Tài liệu cung cấp trọn vẹn: cơ sở lý luận trích từ tài liệu tập huấn Bộ GD&ĐT, kế hoạch chi tiết 5 hoạt động với mục đích – nội dung – sản phẩm dự kiến – cách thức tổ chức cho từng hoạt động, danh mục thiết bị cụ thể, và bảng ánh xạ chi tiết giữa hoạt động và từng biểu hiện năng lực Vật lí (nhận thức vật lí / tìm hiểu thế giới tự nhiên / vận dụng kiến thức kỹ năng). Giáo viên có thể dùng lại nguyên khung và thay chủ đề.
Tổ trưởng chuyên môn và cán bộ quản lý nhà trường. Tài liệu là chất liệu sẵn sàng cho một buổi sinh hoạt chuyên môn về STEM, đồng thời cung cấp căn cứ thực tế để lập dự toán thiết bị và bố trí không gian.
Nhà hoạch định chính sách và cán bộ Sở/Phòng GD&ĐT. Nghiên cứu là bằng chứng phản hồi từ cơ sở về hiệu quả của công tác tập huấn giáo viên cốt cán — cho thấy chu trình "tập huấn → thử nghiệm → báo cáo sáng kiến → lan tỏa trong tổ chuyên môn" thực sự vận hành, đồng thời chỉ ra nút thắt cần tháo gỡ là chi phí thiết bị và năng lực CNTT của giáo viên.
Sinh viên sư phạm. Một mẫu tham chiếu cụ thể về cách chuyển hóa một bài học SGK thành hoạt động trải nghiệm phát triển năng lực.
FAQ
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?
Là việc toàn bộ học sinh của cả hai lớp thực nghiệm đều đạt ngưỡng, với điểm học tập tập trung ở mức khá–giỏi (chủ yếu 8,0–9,0/10), trong khi hoạt động đòi hỏi tự học kiến thức nền, thiết kế và chế tạo sản phẩm vật lý. Kết hợp với việc mô hình chạy được ở cả trường sở tại lẫn trường khác, điều này cho thấy hoạt động trải nghiệm STEM chi phí thấp là khả thi và bao trùm ở trường THPT không chuyên.
2. Methodology có gì đặc biệt?
Điểm đặc biệt nằm ở công thức đánh giá tam giác hóa có trọng số: Đht = (Đspda×2 + Đtđg + Đhsda)/4. Ba nguồn đánh giá độc lập — giáo viên chấm sản phẩm, bạn cùng nhóm chấm đóng góp cá nhân, giáo viên chấm hồ sơ — được ánh xạ minh bạch vào hai cấu trúc đo khác nhau (năng lực và phẩm chất). Ngoài ra, tiêu chí đánh giá được công bố cho học sinh ngay từ hoạt động đầu tiên, biến công cụ đo thành công cụ định hướng học tập.
3. Kết quả có thể khái quát hóa (generalize) được không?
Có giới hạn, và cần nói rõ. Mẫu gồm hai lớp 11 tại một huyện của một tỉnh; không có nhóm đối chứng và không có đo trước can thiệp, nên không thể quy kết nhân quả chặt chẽ giữa mô hình và mức điểm đạt được. Tuy nhiên, tính khái quát được củng cố ở ba điểm: mẫu trải trên hai trường khác nhau; kiến thức nền là nội dung bắt buộc trong SGK Vật lí 11 toàn quốc; và điều kiện vật chất yêu cầu ở mức phổ thông. Tác giả cũng chỉ giới hạn phạm vi áp dụng ở "các trường THPT không chuyên trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc" — một tuyên bố phạm vi thận trọng và hợp lý.
4. Bước tiếp theo trong hướng nghiên cứu này là gì?
Bốn hướng ưu tiên: (a) bổ sung thiết kế có nhóm đối chứng và đo trước–sau để định lượng mức tăng năng lực thay vì chỉ mức đạt; (b) mở rộng từ hoạt động trải nghiệm STEM lên bài học STEM tích hợp liên môn (Vật lí – Hóa học – Công nghệ), vì cơ chế pin điện hóa vốn liên môn; (c) can thiệp có chủ đích vào kỹ năng thuyết trình — điểm yếu được tác giả tự nhận diện; (d) khảo sát định lượng sự khác biệt hiệu điện thế giữa ba loại nguyên liệu (nước muối, chanh, khoai tây) để nâng hàm lượng nghiên cứu khoa học của chính sản phẩm học sinh.
5. Ứng dụng thực tiễn cụ thể là gì?
Ba ứng dụng trực tiếp: dùng làm kế hoạch dạy học sẵn dùng cho bài "Dòng điện trong chất điện phân" (Vật lí 11) tại bất kỳ trường THPT nào; dùng bộ công cụ đánh giá ba nguồn cho mọi chủ đề STEM đòi hỏi chế tạo sản phẩm, không giới hạn ở Vật lí; và dùng kiến trúc blended ba giai đoạn làm mẫu tổ chức dạy học kết hợp khi thời lượng trên lớp bị hạn chế. Ngoài ra, chủ đề còn mang thông điệp giáo dục môi trường: pin từ nguyên liệu sinh học là điểm khởi đầu tự nhiên cho thảo luận về rác thải pin và năng lượng bền vững.
Kết luận
Nghiên cứu đã xây dựng và thực nghiệm thành công mô hình hoạt động trải nghiệm STEM "Thắp sáng đèn LED bằng nguồn điện từ nước muối, chanh, khoai tây", chứng minh rằng một can thiệp sư phạm chi phí thấp, dựa trên nội dung SGK sẵn có, vẫn có thể phát triển đồng thời phẩm chất và năng lực người học — đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo — tại các trường THPT không chuyên. Đóng góp cốt lõi gồm một gói triển khai hoàn chỉnh 5 hoạt động, một công cụ đánh giá tam giác hóa có trọng số, và một kiến trúc dạy học kết hợp tối ưu hóa thời lượng lớp học.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần bổ sung thiết kế đối chứng, mở rộng sang bài học STEM liên môn, và can thiệp có chủ đích vào năng lực thuyết trình của học sinh. Với giáo viên đang chuẩn bị triển khai Chương trình GDPT 2018: mô hình này sẵn sàng để áp dụng, điều chỉnh và nhân rộng — bước khởi đầu chỉ cần một quả chanh, vài lá đồng kẽm, và một quyết định chuyển học sinh từ vị trí người quan sát sang vị trí người chế tạo.