Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết các khiếu kiện hành chính

Bài viết phân tích thực trạng thẩm quyền giải quyết khiếu kiện hành chính của tòa án nhân dân tại Việt Nam, nêu rõ những thách thức và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2023

210
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẩm Quyền Tòa Án Hành Chính Cơ Sở Pháp Lý

Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong giải quyết khiếu kiện hành chính là một vấn đề quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó liên quan trực tiếp đến việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trước các quyết định hành chínhhành vi hành chính của cơ quan nhà nước. Việc xác định rõ ràng thẩm quyền tòa án hành chính giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp giữa công dân và nhà nước. Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến việc củng cố và hoàn thiện bộ máy nhà nước, đặc biệt trong giai đoạn đổi mới. Giải quyết khiếu kiện hành chính là một nội dung thiết yếu và mang tính cấp bách của sự nghiệp đổi mới, thể hiện rõ trong Nghị quyết 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa VII. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thẩm quyền xét xử hành chính của TAND.

1.1. Khái niệm và vai trò của Thẩm Quyền Tòa Án Nhân Dân

Thẩm quyền của Tòa án nhân dân (TAND) là quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của Tòa án trong việc thụ lý, giải quyết và xét xử các loại vụ việc khác nhau theo quy định của pháp luật. Trong lĩnh vực hành chính, thẩm quyền này được thể hiện qua việc giải quyết các khiếu kiện hành chính phát sinh giữa công dân, tổ chức với cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan đó. Việc xác định thẩm quyền TAND là cơ sở quan trọng để phân công, phân cấp xét xử, đảm bảo tính đúng đắn, khách quan và hiệu quả của hoạt động xét xử, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong giải quyết khiếu kiện hành chính là một nội dung vô cùng quan trọng trong tổ chức và hoạt động tài phán, liên quan đến quản lý hành chính nhà nước, đến phân công tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đến quyền, tự do và lợi ích của công dân.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh thẩm quyền giải quyết khiếu kiện hành chính

Cơ sở pháp lý điều chỉnh thẩm quyền tòa án hành chính bao gồm Hiến pháp, Luật Tố tụng Hành chính, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Các văn bản này quy định cụ thể về phạm vi, nội dung, trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án hành chính, cũng như quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng. Việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động xét xử hành chính được thực hiện một cách công bằng, khách quan và đúng pháp luật. Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (PLTTGQCVAHC) năm 1996 đã được sửa đổi, bổ sung năm 1998.

II. Xác Định Đối Tượng Khởi Kiện Hành Chính Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc xác định đúng đối tượng khởi kiện hành chính là một bước quan trọng trong quá trình khởi kiện hành chính. Đối tượng khởi kiện bao gồm quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc hoặc quyết định giải quyết khiếu nại (nếu đã khiếu nại lần đầu mà không đồng ý với kết quả). Sai sót trong việc xác định đối tượng khởi kiện có thể dẫn đến việc tòa án bác đơn khởi kiện. Do đó, cần phải xem xét kỹ lưỡng bản chất, nội dung và hình thức của quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính bị khiếu kiện để xác định đúng đối tượng khởi kiện.

2.1. Quyết định hành chính và các yếu tố cấu thành

Quyết định hành chính là văn bản do cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền ban hành, áp dụng pháp luật để giải quyết một vấn đề cụ thể trong quản lý hành chính nhà nước. Quyết định hành chính phải đáp ứng các yếu tố như: đúng thẩm quyền, đúng trình tự thủ tục, đúng nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật. Phải xem xét đúng đắn quyết định hành chính để nộp đơn khởi kiện hành chính. Theo Luật quy định, thẩm quyền giải quyết thuộc về Tòa án nhân dân.

2.2. Hành vi hành chính và cách xác định hành vi trái pháp luật

Hành vi hành chính là hành động hoặc không hành động của cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, công vụ. Hành vi hành chính bị coi là trái pháp luật khi vi phạm các quy định của pháp luật về thẩm quyền, trình tự thủ tục, nội dung hoặc hình thức. Việc xác định hành vi hành chính trái pháp luật cần dựa trên các quy định của pháp luật và các chứng cứ liên quan.

2.3. Trường hợp đặc biệt Quyết định kỷ luật buộc thôi việc

Theo quy định của Luật Tố tụng Hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc đối với cán bộ, công chức cũng là một trong những đối tượng có thể bị khởi kiện hành chính. Để khởi kiện quyết định này, người bị kỷ luật phải chứng minh được quyết định đó là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Phải đảm bảo tuân thủ thời gian và trình tự thủ tục tố tụng hành chính.

III. Phân Loại Thẩm Quyền Giải Quyết Vụ Án Hành Chính Cách Phân Biệt

Thẩm quyền của Tòa án trong giải quyết vụ án hành chính được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm thẩm quyền theo lãnh thổthẩm quyền theo vụ việc. Việc phân loại này giúp xác định đúng Tòa án có thẩm quyền giải quyết, tránh tình trạng giải quyết sai thẩm quyền, kéo dài thời gian và gây khó khăn cho các bên liên quan. Việc phân cấp xét xử cũng rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình tố tụng.

3.1. Thẩm quyền theo lãnh thổ Tòa án cấp huyện và Tòa án cấp tỉnh

Thẩm quyền theo lãnh thổ quy định Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết vụ án hành chính dựa trên địa bàn nơi phát sinh vụ việc hoặc nơi cư trú của người bị kiện. Thông thường, Tòa án cấp huyện có thẩm quyền giải quyết các vụ án liên quan đến quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan, người có thẩm quyền ở cấp huyện. Tòa án cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết các vụ án phức tạp hơn hoặc liên quan đến cơ quan, người có thẩm quyền ở cấp tỉnh trở lên.

3.2. Thẩm quyền theo vụ việc Vụ án hành chính sơ thẩm và phúc thẩm

Thẩm quyền theo vụ việc quy định Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết vụ án hành chính ở cấp sơ thẩm và phúc thẩm. Thông thường, Tòa án cấp huyện hoặc Tòa án cấp tỉnh (tùy thuộc vào tính chất, mức độ của vụ việc) có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm. Tòa án cấp tỉnh hoặc Tòa án cấp cao (nếu có kháng cáo, kháng nghị) có thẩm quyền giải quyết phúc thẩm. Việc phân cấp này bảo đảm các vụ án hành chính được giải quyết đúng trình tự.

3.3. Thẩm quyền riêng biệt Trường hợp vụ án có yếu tố nước ngoài

Trong trường hợp vụ án hành chính có yếu tố nước ngoài (ví dụ: liên quan đến người nước ngoài, tài sản ở nước ngoài), thẩm quyền giải quyết có thể được xác định theo các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thông thường, Tòa án cấp tỉnh sẽ có thẩm quyền giải quyết các vụ án này.

IV. Thủ Tục Tố Tụng Hành Chính Hướng Dẫn Quy Trình Giải Quyết

Quy trình giải quyết khiếu kiện hành chính tại Tòa án bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ nộp đơn khởi kiện, thụ lý vụ án, thu thập chứng cứ, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm (nếu có kháng cáo, kháng nghị) đến thi hành án. Mỗi giai đoạn đều có những quy định cụ thể về trình tự, thủ tục, thời hạn và trách nhiệm của các bên liên quan. Hiểu rõ thủ tục tố tụng hành chính giúp các bên bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

4.1. Nộp và thụ lý đơn khởi kiện Điều kiện và thời hạn

Người khởi kiện phải nộp đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu, chứng cứ liên quan đến Tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ xem xét đơn khởi kiện và ra quyết định thụ lý vụ án nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Thời hạn thụ lý vụ án cũng được quy định cụ thể trong Luật Tố tụng Hành chính.

4.2. Thu thập chứng cứ và giải quyết vụ án

Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án sẽ tiến hành thu thập chứng cứ từ các bên liên quan, tiến hành hòa giải (nếu các bên đồng ý) và tổ chức phiên tòa xét xử. Tại phiên tòa, các bên có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và tranh luận để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.Việc này giúp Tòa án đưa ra phán quyết đúng đắn theo pháp luật. Thẩm quyền giám đốc thẩm cũng cần được xem xét nếu có dấu hiệu sai phạm.

4.3. Xét xử sơ thẩm và phúc thẩm Quyền kháng cáo và kháng nghị

Sau khi xét xử sơ thẩm, nếu không đồng ý với bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm, các bên có quyền kháng cáo lên Tòa án cấp phúc thẩm. Viện kiểm sát cũng có quyền kháng nghị nếu phát hiện bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm có vi phạm pháp luật. Tòa án cấp phúc thẩm sẽ xem xét lại toàn bộ vụ án và ra bản án, quyết định phúc thẩm. Quyết định phúc thẩm là quyết định cuối cùng có hiệu lực pháp luật.

V. Giải Quyết Khiếu Nại Quyết Định Hành Chính Bí Quyết Thành Công

Quá trình giải quyết khiếu nại quyết định hành chính có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của công dân và duy trì trật tự quản lý hành chính. Quyết định giải quyết khiếu nại phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Khiếu nại là một hình thức khiếu kiện hành chính cần được xem xét cẩn trọng.

5.1. Vai trò của quyết định giải quyết khiếu nại trong tố tụng

Quyết định giải quyết khiếu nại đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các vấn đề tranh chấp và cung cấp căn cứ để Tòa án xem xét vụ việc. Nếu quyết định giải quyết khiếu nại không thỏa đáng, người dân có quyền khởi kiện lên Tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình. Việc này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết khiếu kiện.

5.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giải quyết khiếu nại

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giải quyết khiếu nại bao gồm: tính hợp pháp, hợp lệ của quyết định hành chính bị khiếu nại, chứng cứ và tài liệu liên quan, ý kiến của các bên liên quan và quy định pháp luật áp dụng. Việc xem xét toàn diện các yếu tố này giúp đảm bảo tính chính xác và công bằng của quyết định giải quyết khiếu nại. Cần đảm bảo thời hiệu khởi kiện.

VI. Hoàn Thiện Thẩm Quyền Tòa Án Giải Pháp Cho Tương Lai

Việc hoàn thiện thẩm quyền Tòa án nhân dân trong giải quyết khiếu kiện hành chính là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh cải cách hành chính và tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật để đảm bảo thẩm quyền Tòa án hành chính được xác định rõ ràng, phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Điều này giúp Tòa án cấp cao thực hiện tốt vai trò giám sát.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Luật Tố tụng Hành chính

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về đối tượng khởi kiện hành chính, thẩm quyền theo lãnh thổ, thẩm quyền theo vụ việc, thủ tục tố tụng hành chính để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình giải quyết vụ án. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án và tăng cường trách nhiệm của các cơ quan, người có thẩm quyền.

6.2. Nâng cao năng lực của đội ngũ thẩm phán hành chính

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ thẩm phán hành chính để nâng cao kiến thức pháp luật, kỹ năng xét xử và đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hoạt động của thẩm phán để đảm bảo tính liêm chính, khách quan và công bằng trong xét xử.

6.3. Tăng cường phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan hành chính

Cần tăng cường phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan hành chính trong việc cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ án. Đồng thời, cần có cơ chế giải quyết các vướng mắc, khó khăn phát sinh trong quá trình phối hợp để đảm bảo vụ án được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả.

27/05/2025
Thực trạng thẩm quyền giải quyết các khiếu kiện hành chính của tòa án nhân dân ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT CÁC KHIẾU KIỆN HÀNH CHÍNH CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN 1. KHÁI NIỆM THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT CÁC KHIẾU KIỆN HÀNH CHÍNH CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN 1. Cơ chế quyền lực nhà nước và vai trò của tòa án Thẩm quyền giải quyết khiếu kiện hành chính, giải quyết các vụ án hành chính là một nội dung vô cùng quan trọng trong tổ chức và hoạt động tài phán, liên quan đến quản lý hành chính nhà nước, đến phân công tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đến quyền, tự do và lợi ích của công dân. Ngay từ thời cổ xưa, loài người - thông qua các học giả, các nhà thông thái.

- đã từng ước mong tạo dựng một xã hội công bằng, bình đẳng, tự do và an toàn cho mọi thành viên trong cộng đồng, trong xã hội. Với những ước vọng chân chính và cao đẹp đó, bằng trí thông minh và những tư tưởng tiến bộ, chính họ đã đưa ra nhiều sáng kiến, nhiều học thuyết luận giải cho việc đưa ra các biện pháp, các giải pháp bảo đảm xây dựng một xã hội lý tưởng trên đây. Một trong những bảo đảm có tính cách thiết yếu cho trật tự xã hội đó là phải xây dựng một nhà nước pháp quyền gắn liền với xã hội công dân. Một nhà nước mà trong đó bộ máy quyền lực của nó được hình thành trên cơ sở của luật, hoạt động của bộ máy nhà nước phải tôn trọng tính tối cao của luật.

Sự ngự trị và sức mạnh của luật còn là cơ sở cho việc phân công, tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước, xác định ranh giới, phạm vi quyền lực của các thiết chế nhà nước và sự tự do của cá nhân, tổ chức trong xã hội. Nhà tư tưởng cổ đại Heracles đã nói: Nhân dân hãy đấu tranh bảo vệ pháp luật như bảo vệ chốn nương thân của mình. Như vậy, ngay từ thời cổ đại, giá trị của pháp luật đã đạt đến đỉnh cao trong các nấc thang giá trị của xã hội loài người. 1 2 Cùng với nhà nước, pháp luật không chỉ là công cụ tác động, thước đo đánh giá tính chất, nội dung các quan hệ xã hội mà còn là thước đo giá trị tích cực của tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước.

Tư tưởng về xây dựng một nhà nước pháp quyền được hình thành và phát triển là nhằm chống lại nhà nước quân chủ chuyên chế, chống lại sự độc đoán chuyên quyền của vua chúa và các giai cấp thống trị và nằm trong trào lưu chung của hệ tư tưởng giải phóng loài người. Pháp luật chính là sự bảo đảm cho tự do và công lý. Xôcrat (463 - 399 TCN) cho rằng: Muốn có công lý phải có pháp luật và sự tuân thủ pháp luật. Từ quan niệm như vậy làm nảy sinh vấn đề là phải xây dựng các thiết chế làm ra luật, các thiết chế duy trì và bảo đảm sự tuân thủ pháp luật, bảo vệ pháp luật.

Một trong những nội dung rất cơ bản của thiết chế đó là phải tổ chức và hoạt động xét xử. Platon (427 - 374 TCN) quan niệm rằng: Hoạt động xét xử là để bảo vệ pháp luật. Nếu không có cơ quan xét xử, nếu tòa án không được tổ chức một cách thỏa đáng thì nhà nước sẽ sụp đổ. Ông đưa ra quan điểm nổi tiếng: "Ta nhìn thấy sự hủy diệt của các nhà nước mà trong đó pháp luật không có sức mạnh và dưới quyền lực của ai đấy".

Sự thừa nhận quyền thống trị của luật cùng với các thiết chế bảo đảm sự thống trị đó là những định đề cơ bản, quan trọng cho việc xem xét tính hợp lý trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, trong tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước. Chúng có ý nghĩa xem xét và xác định ranh giới, thẩm quyền và quyền hạn của các cơ quan trong bộ máy nhà nước. Với tư cách là tổ chức quyền lực công cộng, là trung tâm tác động, điều chỉnh đến các quá trình xã hội và tự do của con người, nhà nước vì vậy luôn có mối liên hệ mật thiết với các thành viên trong cộng đồng xã hội, với các công dân. Một lần nữa, sự thừa nhận quyền lực của luật trong tổ chức hoạt động của nhà nước, một nhà nước pháp quyền là cứu cánh của dân chủ, là sự bảo đảm cao nhất về tự do của con người.

1 3 Những quan niệm có tính định đề và lý tưởng trên đây tuy đơn giản, "mộc mạc" nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khởi nguồn cho quá trình hình thành và phát triển kho tàng lý luận của nhân loại về nhà nước pháp quyền nói chung và lý luận về hoạt động xét xử của các cơ quan tài phán nhà nước nói riêng trong đó có tài phán hành chính và thẩm quyền giải quyết vụ án hành chính của tòa án. Kế tục và phát triển các quan niệm trên, đặc biệt là các quan niệm liên quan đến phân công, tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đến sự phân lập các quyền của quyền lực nhà nước, các học thuyết chính trị, pháp lý thời kỳ cách mạng tư sản đã nâng chúng lên một trình độ mới, cao hơn và ảnh hưởng lớn lao đến thực tiễn tổ chức bộ máy nhà nước, đến phân quyền trong nhà nước tư sản. Nếu trong thời cổ đại, Arixtot (384 - 322 TCN) từng đòi chia quyền lực nhà nước thành ba bộ phận: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quyền lập pháp chỉ thực hiện chức năng ban hành luật, hành pháp thì tổ chức thực hiện và đảm bảo thi hành luật, tư pháp chỉ thực hiện chức năng xét xử theo quy định của luật.

Theo ông, ba bộ phận này tạo nên cơ sở của mọi nhà nước. Từ quan niệm như vậy sau này các học giả tư sản mà đáng chú ý nhất là Montesquieu đã nâng thành học thuyết tam quyền phân lập, học thuyết cơ bản tạo cơ sở lý luận chủ yếu cho việc thiết lập bộ máy nhà nước tư sản trong đó có hệ thống cơ quan tư pháp. Theo Montesquieu, quyền lực nhà nước cần phải chia thành ba bộ phận độc lập với nhau, không nên tập trung vào một cá nhân, một cơ quan. Ông cho rằng: Cũng không có gì là tự do nếu quyền tư pháp không tách khỏi quyền lập pháp và quyền hành pháp.

Nếu quyền tư pháp nhập với quyền lập pháp thì người ta sẽ độc đoán đối với quyền sống và quyền tự do của công dân; quan tòa sẽ là người đặt ra luật. Nếu 1 4 quyền tư pháp nhập lại với quyền hành pháp thì quan tòa sẽ có cả sức mạnh của kẻ đàn áp [43, tr. Để có một nhà nước pháp quyền theo quan niệm phân lập các quyền của quyền lực nhà nước tư sản, cũng như các cơ quan nhà nước khác, cơ quan tư pháp, tòa án phải có vị trí xứng đáng, phải được tổ chức sao cho có tính độc lập tham gia vào cơ chế đối trọng và chế ước, kiểm soát lẫn nhau giữa các bộ phận, các nhánh quyền lực nhà nước. Từ đó mà bảo vệ chế độ dân chủ, bảo đảm tự do cho các công dân phù hợp với ý chí của giai cấp tư sản và trong khuôn khổ pháp luật của nó.

Cũng như các cơ quan nhà nước khác, tòa án nếu không được tổ chức thỏa đáng sẽ trở thành nguy cơ cho quốc gia và tự do của công dân. Một bộ máy nhà nước, một "cơ quan cầm quyền vừa là kẻ thi hành luật, vừa tự cho mình là kẻ lập pháp. Họ có thể tàn phá quốc gia bằng những ý chí chung sai lầm của họ. Mà họ còn nắm cả quyền xét xử nữa thì họ có thể đè nát mỗi công dân theo ý muốn của họ" [43, tr.

Như vậy, tòa án với tổ chức và hoạt động, với thẩm quyền và chức năng xét xử của nó là không thể hòa nhập, trộn lẫn với các cơ quan nhà nước khác, nó phải được tách bạch, phải được độc lập. Tổ chức và hoạt động của tòa án theo quan niệm nhà nước pháp quyền tư sản là cơ chế bảo vệ pháp luật quan trọng nhất, bảo vệ công lý và là người trọng tài vô tư, khách quan để đánh giá các vi phạm pháp luật, giải quyết các tranh chấp. Đối tượng xét xử của tòa án không chỉ là hành vi của con người, của công dân mà còn cả hoạt động của nhà nước, của công quyền. Đây cũng là điểm thể hiện rõ nét tính đối trọng giữa tư pháp và các quyền khác: lập pháp và hành pháp, là điểm thể hiện rõ nét tính độc lập của tòa án, của tư pháp với lập pháp và hành pháp.

1 5 Tuy nhiên, trong thực tiễn tổ chức bộ máy nhà nước của các nước tư sản là không giống nhau. Tùy vào điều kiện, đặc điểm truyền thống pháp lý và so sánh lực lượng chính trị. của từng quốc gia mà người ta thiết lập bộ máy nhà nước tương ứng. Do vậy, hệ thống thẩm quyền của bộ máy xét xử của các nước cũng có sự khác nhau.

Nhìn chung, hầu hết các nước tư sản khi thiết lập cơ quan tư pháp, cũng như các cơ quan nhà nước khác (lập pháp, hành pháp) đều giống nhau ở việc tôn trọng, tuân thủ nguyên tắc phân lập các quyền. Do vậy, trong tổ chức và hoạt động, các cơ quan tư pháp phải dựa vào một số nguyên tắc cơ bản như: a) Tư pháp không được can thiệp vào hoạt động hoặc làm cản trở hoạt động hành pháp Biểu hiện tập trung của quyền tư pháp là thực hiện chức năng xét xử của các cơ quan tài phán, của tòa án. Tòa án có thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính. hoạt động xét xử này không chỉ dựa vào luật tư để phán quyết về tội phạm, hình phạt, để giải quyết các tranh chấp dân sự, lao động.

mà còn dựa vào luật công để xem xét tính hợp pháp của công quyền, tức là xem xét các hoạt động của các cơ quan nhà nước và của cán bộ, công chức có hợp pháp hay không, có gây hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức có liên quan. Sự phán xét của tòa án về tính hợp pháp trong hoạt động của các cơ quan nhà nước tuy mang tính đối trọng rõ rệt, làm cho các cơ quan nhà nước phải tỉnh táo khi thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình nhưng không phải là để can thiệp vào hoạt động của chính quyền, không làm rối chức năng hành pháp và không làm cản trở chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ