I. Phân tích cán cân thương mại Việt Trung Thực trạng ra sao
Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc kể từ khi bình thường hóa quan hệ, tuy nhiên, vấn đề nổi cộm và kéo dài là tình trạng thâm hụt thương mại của Việt Nam. Dữ liệu từ luận văn thạc sĩ của Cao Thị Kim Dung (2014) cho thấy, từ năm 2001, Việt Nam bắt đầu nhập siêu từ Trung Quốc và con số này gia tăng không ngừng. Năm 2001, mức nhập siêu là 188,8 triệu USD, nhưng đến năm 2013, con số này đã tăng vọt lên 23,7 tỷ USD. Sự gia tăng đột biến này cho thấy mức độ phụ thuộc kinh tế ngày càng sâu sắc của Việt Nam vào thị trường Trung Quốc. Phân tích sâu hơn về kim ngạch xuất nhập khẩu, tốc độ tăng trưởng nhập khẩu luôn cao hơn đáng kể so với xuất khẩu. Giai đoạn 2007-2013, khi các cam kết thuế quan trong Khu vực mậu dịch tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) bắt đầu có hiệu lực, mức độ thâm hụt càng trở nên trầm trọng. Nếu chỉ nhìn vào các con số thống kê, cán cân thương mại Việt - Trung thể hiện một sự mất cân đối nghiêm trọng, đặt ra thách thức lớn cho sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến các cân đối vĩ mô như tỷ giá hối đoái hay dự trữ ngoại hối, mà còn tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước. Việc hiểu rõ bản chất và quy mô của thâm hụt thương mại là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để xây dựng các giải pháp chính sách hiệu quả. Các số liệu này, dù đã có độ trễ thời gian, vẫn phản ánh một xu hướng cơ cấu đã định hình trong nhiều năm và cần những giải pháp mang tính chiến lược để thay đổi.
1.1. Diễn biến kim ngạch xuất nhập khẩu qua các năm
Số liệu thống kê cho thấy một xu hướng rõ rệt: kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng tốc độ tăng của nhập khẩu từ Trung Quốc luôn vượt xa tốc độ tăng xuất khẩu của Việt Nam. Cụ thể, trong giai đoạn 2000-2013, kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 2,4 tỷ USD lên hơn 50 tỷ USD. Tuy nhiên, mức nhập siêu từ Trung Quốc của Việt Nam đã tăng từ vài trăm triệu USD lên đến hàng chục tỷ USD. Đặc biệt, từ năm 2007, khi Hiệp định ACFTA có hiệu lực sâu rộng, hàng hóa Trung Quốc với lợi thế về giá và sự đa dạng đã tràn vào thị trường Việt Nam, khiến thâm hụt tăng vọt. Năm 2007, Việt Nam nhập siêu 9,1 tỷ USD, đến năm 2013 đã là 23,7 tỷ USD. Sự gia tăng liên tục và dai dẳng này là một chỉ báo quan trọng về sự mất cân đối trong cấu trúc thương mại song phương.
1.2. Cơ cấu hàng hóa xuất và nhập khẩu chủ yếu
Cơ cấu hàng hóa là một trong những yếu tố cốt lõi phản ánh sự mất cân bằng. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sang Trung Quốc các mặt hàng nguyên liệu thô, có giá trị gia tăng thấp như nông sản Việt Nam xuất khẩu (rau quả, thủy sản), khoáng sản (than đá, dầu thô), và cao su. Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc phần lớn là máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu cho sản xuất (sắt thép, vải, linh kiện điện tử) và hàng tiêu dùng. Cơ cấu này cho thấy Việt Nam đang ở vị thế yếu hơn trong chuỗi cung ứng, chủ yếu đóng vai trò là nhà cung cấp nguyên liệu và là thị trường tiêu thụ sản phẩm công nghiệp chế tạo của Trung Quốc. Sự phụ thuộc vào nguồn cung máy móc và nguyên liệu đầu vào từ một thị trường duy nhất tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nền sản xuất trong nước.
II. Nguyên nhân cốt lõi gây nhập siêu từ Trung Quốc kéo dài
Tình trạng thâm hụt thương mại với Trung Quốc không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ cả nguyên nhân nội tại của kinh tế Việt Nam và các yếu tố bên ngoài. Về phía Việt Nam, nguyên nhân sâu xa đến từ cơ cấu kinh tế và năng lực sản xuất. Nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm phụ thuộc vào mô hình gia công, lắp ráp, đòi hỏi nhập khẩu một lượng lớn nguyên vật liệu, máy móc thiết bị. Trong khi đó, ngành công nghiệp phụ trợ trong nước chưa phát triển, không đủ sức cung ứng cho sản xuất, dẫn đến việc phải nhập siêu từ Trung Quốc để phục vụ chính hoạt động xuất khẩu sang các thị trường khác. Năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là hàng công nghiệp chế biến, còn yếu so với hàng Trung Quốc cả về giá cả, mẫu mã và quy mô sản xuất. Về yếu tố bên ngoài, các chính sách thương mại của Trung Quốc, cùng với lợi thế về quy mô sản xuất khổng lồ, chi phí nhân công thấp và hệ thống logistics phát triển, đã tạo ra sức cạnh tranh gần như tuyệt đối cho hàng hóa của họ. Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) mặc dù mở ra cơ hội xuất khẩu nhưng cũng là con đường rộng mở để hàng hóa Trung Quốc thâm nhập sâu hơn vào thị trường Việt Nam. Sự tương đồng về cơ cấu sản xuất ở một số ngành nhưng chênh lệch về trình độ phát triển đã khiến Việt Nam gặp nhiều bất lợi trong cuộc cạnh tranh này.
2.1. Các yếu tố nội tại của nền kinh tế Việt Nam
Một trong những nguyên nhân chính là sự yếu kém của ngành công nghiệp phụ trợ. Hầu hết các ngành sản xuất chủ lực như dệt may, da giày, điện tử đều phải nhập khẩu từ 70-80% nguyên phụ liệu, và phần lớn đến từ Trung Quốc. Điều này tạo ra nghịch lý "xuất khẩu hộ" và làm gia tăng mức độ phụ thuộc kinh tế. Bên cạnh đó, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm, các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao chưa thực sự trở thành động lực. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế do quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu và khả năng quản trị yếu. Các doanh nghiệp chưa chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm khác biệt.
2.2. Tác động từ chính sách thương mại và lợi thế của Trung Quốc
Trung Quốc đã triển khai một chính sách thương mại nhất quán và hiệu quả để thúc đẩy xuất khẩu. Họ tận dụng tối đa lợi thế về quy mô để sản xuất hàng hóa với chi phí cực thấp. Chính phủ Trung Quốc cũng có nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp như trợ cấp xuất khẩu, điều hành tỷ giá hối đoái có lợi và phát triển các khu kinh tế cửa khẩu. Hàng hóa Trung Quốc không chỉ rẻ mà còn đa dạng, đáp ứng được mọi phân khúc thị trường, từ bình dân đến cao cấp. Vị trí địa lý gần gũi cũng làm giảm chi phí vận chuyển, tạo thêm lợi thế cho hàng hóa Trung Quốc khi vào Việt Nam.
2.3. Hệ lụy từ sự phụ thuộc kinh tế vào một thị trường
Sự phụ thuộc kinh tế quá lớn vào thị trường Trung Quốc mang lại nhiều rủi ro. Bất kỳ biến động nào về chính sách, kinh tế từ phía Trung Quốc đều có thể tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam. Điều này thể hiện rõ nhất qua hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam xuất khẩu, thường xuyên đối mặt với tình trạng ùn ứ tại cửa khẩu khi phía Trung Quốc thay đổi chính sách nhập khẩu hoặc áp dụng các hàng rào kỹ thuật mới. Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu cũng khiến doanh nghiệp Việt Nam bị động trong sản xuất và dễ bị ép giá. Về lâu dài, điều này làm suy yếu năng lực tự chủ của nền kinh tế và cản trở quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
III. Top giải pháp chính sách vĩ mô giảm thâm hụt thương mại
Để giải quyết căn cơ vấn đề thâm hụt thương mại với Trung Quốc, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ cấp vĩ mô, do Chính phủ và các bộ ngành chủ trì. Theo các kiến nghị trong tài liệu nghiên cứu, nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm việc điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tài chính - tiền tệ, xây dựng hàng rào kỹ thuật phù hợp với thông lệ quốc tế, và tái cấu trúc nền sản xuất trong nước. Về chính sách tiền tệ, việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách hợp lý có thể tác động đến giá tương đối của hàng xuất nhập khẩu, qua đó hỗ trợ xuất khẩu và kiểm soát nhập khẩu. Tuy nhiên, công cụ này cần được sử dụng thận trọng để tránh gây bất ổn kinh tế vĩ mô. Về chính sách thương mại, Việt Nam cần chủ động xây dựng và áp dụng các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) để bảo vệ sản xuất trong nước và người tiêu dùng. Các biện pháp này phải tuân thủ quy định của WTO, không phải để cấm đoán mà là để nâng cao tiêu chuẩn chất lượng cho hàng hóa lưu thông trên thị trường. Đồng thời, các hoạt động xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh, không chỉ ở thị trường Trung Quốc mà còn hướng tới đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Cuối cùng, một giải pháp mang tính dài hạn là phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài.
3.1. Điều hành tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ
Chính sách tỷ giá hối đoái là một công cụ nhạy cảm nhưng hiệu quả. Việc điều chỉnh tỷ giá có thể làm thay đổi sức cạnh tranh về giá của hàng Việt Nam so với hàng Trung Quốc. Một chính sách tỷ giá linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường nhưng có sự quản lý của nhà nước sẽ giúp hạn chế tình trạng nhập khẩu ồ ạt hàng giá rẻ, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu. Tuy nhiên, theo lý thuyết đường cong J, việc phá giá tiền tệ có thể làm trầm trọng hơn tình trạng thâm hụt trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn. Do đó, Bộ Công Thương và Ngân hàng Nhà nước cần phối hợp chặt chẽ để đưa ra lộ trình điều chỉnh phù hợp, tránh gây sốc cho nền kinh tế.
3.2. Áp dụng hàng rào kỹ thuật và xúc tiến thương mại
Thay vì các biện pháp hành chính, việc sử dụng hàng rào kỹ thuật là công cụ bảo hộ được quốc tế thừa nhận. Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia cho các sản phẩm, đặc biệt là những mặt hàng mà Trung Quốc có lợi thế, để ngăn chặn hàng hóa kém chất lượng, không an toàn. Song song đó, hoạt động xúc tiến thương mại cần được đổi mới. Thay vì các hội chợ dàn trải, cần tập trung vào kết nối doanh nghiệp theo ngành hàng, cung cấp thông tin thị trường chuyên sâu và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu để thâm nhập vào các kênh phân phối hiện đại tại Trung Quốc và các thị trường khác, thúc đẩy xuất khẩu chính ngạch.
3.3. Hoàn thiện chính sách đầu tư và công nghiệp phụ trợ
Chìa khóa để giảm phụ thuộc là phát triển công nghiệp phụ trợ. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đột phá về thuế, đất đai, tín dụng để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này, cả từ doanh nghiệp trong nước và FDI. Cần tập trung vào một số ngành công nghiệp phụ trợ cốt lõi như dệt may, điện tử, cơ khí chế tạo. Chính sách đầu tư cần được sàng lọc kỹ hơn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn và có tính lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp trong nước, thay vì các dự án gia công, lắp ráp thâm dụng tài nguyên và lao động.
IV. Bí quyết cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh
Bên cạnh vai trò của nhà nước, sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp là yếu tố quyết định để cải thiện cán cân thương mại Việt - Trung. Doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy, từ bỏ phương thức kinh doanh ngắn hạn, nhỏ lẻ để hướng tới phát triển bền vững. Giải pháp cốt lõi là nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới công nghệ, cải tiến quản trị và phát triển nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần tập trung đầu tư vào chiều sâu, nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường Trung Quốc và các thị trường khó tính khác. Việc chuyển đổi từ tiểu ngạch sang xuất khẩu chính ngạch là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với nông sản Việt Nam xuất khẩu, nhằm đảm bảo tính ổn định, minh bạch và giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, chiến lược đa dạng hóa thị trường phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Thay vì tập trung quá mức vào một thị trường, doanh nghiệp cần tích cực tìm kiếm và khai thác các thị trường mới, tận dụng các ưu đãi từ những hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết như Hiệp định RCEP, EVFTA, CPTPP. Điều này không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn tạo động lực để doanh nghiệp tự nâng cấp, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
4.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế hướng tới xuất khẩu chính ngạch
Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch cơ cấu kinh tế nội tại, giảm tỷ trọng gia công, tăng tỷ trọng sản phẩm tự thiết kế và sản xuất (ODM/OBM). Đối với hàng nông sản, việc chuyển từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu sẽ làm tăng giá trị gia tăng đáng kể. Quan trọng hơn, việc chuyển sang xuất khẩu chính ngạch qua các hợp đồng thương mại rõ ràng sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, tránh bị ép giá và giảm thiểu rủi ro thanh toán. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào việc xây dựng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.
4.2. Chiến lược đa dạng hóa thị trường cho nông sản Việt Nam
Chiến lược đa dạng hóa thị trường là con đường tất yếu. Doanh nghiệp không nên coi Trung Quốc là thị trường duy nhất. Cần tích cực nghiên cứu và thâm nhập các thị trường tiềm năng khác ở ASEAN, EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ. Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về chất lượng, bao bì, chứng nhận. Do đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng kế hoạch tiếp cận bài bản. Bộ Công Thương và các hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò cầu nối, cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình này, đặc biệt là đối với mặt hàng chiến lược như nông sản Việt Nam xuất khẩu.
4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến (ISO, HACCP), đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại và đào tạo tay nghề cho người lao động là cực kỳ quan trọng. Song song đó, xây dựng thương hiệu là một quá trình dài hơi nhưng mang lại giá trị bền vững. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp sản phẩm Việt Nam tạo được chỗ đứng vững chắc trên thị trường, thoát khỏi cái bóng của một quốc gia chuyên gia công, lắp ráp.
V. Đánh giá hiệu quả các chính sách đã triển khai gần đây
Trong những năm qua, Chính phủ và Bộ Công Thương đã nhận diện được thách thức từ thâm hụt thương mại với Trung Quốc và triển khai nhiều giải pháp. Các chính sách này đã bước đầu mang lại một số kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, nhận thức về việc cần phải đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh đã được nâng lên ở cả cấp quản lý và doanh nghiệp. Nhiều chương trình xúc tiến thương mại đã được tổ chức nhằm kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác ngoài Trung Quốc. Các cuộc đàm phán nhằm thúc đẩy xuất khẩu chính ngạch, đặc biệt cho nông sản Việt Nam xuất khẩu, đã đạt được một số thỏa thuận quan trọng, mở đường cho nhiều mặt hàng nông sản vào thị trường Trung Quốc một cách chính thức. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể của các giải pháp vẫn chưa như kỳ vọng. Tình trạng nhập siêu từ Trung Quốc vẫn tiếp diễn và thậm chí còn gia tăng ở một số thời điểm. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ việc các chính sách còn thiếu tính đồng bộ và quyết liệt. Việc phát triển công nghiệp phụ trợ vẫn là một bài toán khó chưa có lời giải triệt để. Các hàng rào kỹ thuật được xây dựng nhưng việc thực thi và kiểm soát ở khâu hậu kiểm còn yếu, chưa đủ sức ngăn chặn hàng hóa chất lượng thấp. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần có một chiến lược tổng thể, dài hạn với các mục tiêu cụ thể và cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thường xuyên.
5.1. Tác động tích cực và hạn chế còn tồn tại
Tác động tích cực rõ nét nhất là sự chuyển biến trong tư duy. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động tìm kiếm thị trường mới, đầu tư vào công nghệ để cải thiện chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc vẫn chưa được cải thiện nhiều. Quy mô của các chính sách hỗ trợ còn nhỏ, chưa tạo ra được sự thay đổi mang tính đột phá. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế vẫn chậm hơn so với yêu cầu, khiến Việt Nam tiếp tục ở thế bất lợi trong cán cân thương mại song phương.
5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn điều chỉnh cán cân
Bài học lớn nhất là không thể giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại bằng các biện pháp tình thế, ngắn hạn. Cần một cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào việc nâng cao sức mạnh nội tại của nền kinh tế. Điều này bao gồm việc cải thiện môi trường kinh doanh, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và đầu tư thực chất vào giáo dục và đào tạo để có nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và giữa trung ương với địa phương cần phải chặt chẽ và hiệu quả hơn để các chính sách được thực thi một cách nhất quán.
VI. Hướng đi tương lai cho cán cân thương mại Việt Trung
Hướng tới một cán cân thương mại Việt - Trung cân bằng và bền vững hơn là mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Dựa trên các phân tích và dự báo, quan hệ thương mại hai nước sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, nhưng tính chất bổ sung và cạnh tranh sẽ ngày càng đan xen phức tạp. Để chủ động trong mối quan hệ này, Việt Nam cần kiên định với các giải pháp mang tính cấu trúc. Tương lai của cán cân thương mại phụ thuộc vào tốc độ và hiệu quả của quá trình tái cơ cấu nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng. Trọng tâm là phải thoát khỏi sự phụ thuộc kinh tế vào mô hình gia công và nguồn cung nguyên liệu từ Trung Quốc. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh phát triển công nghiệp phụ trợ, các ngành công nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp chất lượng cao. Đồng thời, Việt Nam cần tiếp tục hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu, tận dụng hiệu quả các FTA để đa dạng hóa thị trường cả về xuất khẩu và nhập khẩu. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thương mại theo hướng minh bạch, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự phát triển bền vững trong quan hệ thương mại với Trung Quốc không có nghĩa là giảm kim ngạch, mà là hướng tới một cơ cấu xuất nhập khẩu hợp lý hơn, nơi Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng với vị thế cao hơn.
6.1. Dự báo xu hướng quan hệ thương mại trong tương lai
Dự báo cho thấy Trung Quốc vẫn sẽ là đối tác thương mại lớn nhất và là thị trường quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường Trung Quốc sẽ không còn là một thị trường "dễ tính". Người tiêu dùng và chính phủ nước này ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn môi trường. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tự nâng cấp. Xu hướng xuất khẩu chính ngạch sẽ trở thành dòng chảy chủ đạo, thay thế dần cho thương mại tiểu ngạch.
6.2. Kiến nghị then chốt cho sự phát triển bền vững
Kiến nghị then chốt là cần một chiến lược quốc gia nhất quán về phát triển công nghiệp phụ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt bằng các chính sách đột phá. Doanh nghiệp cần chủ động, sáng tạo trong đầu tư và kinh doanh. Người dân cần ủng hộ hàng Việt Nam chất lượng cao. Chỉ khi có sự đồng lòng và phối hợp nhịp nhàng giữa ba nhà: Nhà nước, Nhà doanh nghiệp và Nhà nông (người tiêu dùng), Việt Nam mới có thể từng bước cải thiện cán cân thương mại, đảm bảo một nền kinh tế tự chủ và phát triển bền vững trong dài hạn.