Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cho vay trung và dài hạn đối với các dự án đầu tư đóng vai trò là một trong những nguồn thu lợi nhuận chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn đối với các ngân hàng thương mại. Bối cảnh thực tiễn cuối tháng 4/2021 ghi nhận diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19, gây ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến lĩnh vực thương mại - dịch vụ cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Mặc dù số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tăng trưởng của khu vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm đạt 9,42%, song lợi nhuận từ các dự án đầu tư lại không đạt mức kỳ vọng. Để vượt qua khó khăn, các doanh nghiệp tiếp tục tìm kiếm cơ hội đầu tư và phụ thuộc lớn vào nguồn vốn vay trung - dài hạn từ các định chế tài chính trung gian.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) - Chi nhánh Tây Hà Nội, giai đoạn 2019–2021 ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô cấp tín dụng dự án. Tuy nhiên, công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư trung và dài hạn tại chi nhánh vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định trong việc đánh giá tính hiệu quả khách quan, xác minh chi phí sử dụng vốn và ước tính dòng tiền của dự án. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Thị Thu Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa những cơ sở lý thuyết nền tảng về công tác thẩm định dự án đầu tư trung và dài hạn của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư trung - dài hạn tại VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội giai đoạn 2019–2021 thông qua các chỉ tiêu định lượng, quy trình tác nghiệp và một dự án minh họa cụ thể.
- Chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác thẩm định tài chính dự án trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư trung – dài hạn tại VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Tây Hà Nội (số 08 Đường Hồ Tùng Mậu, quận Cầu Giấy/Nam Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thẩm định tín dụng thu thập trong giai đoạn 2019–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý quản trị tài chính - tín dụng ngân hàng:
- Khái niệm dự án đầu tư trung - dài hạn: Được xem xét dưới các góc độ hình thức (hồ sơ tài liệu hệ thống hóa), bản chất (tập hợp các hành động kết nối theo mục tiêu và nguồn lực xác định) và kỹ thuật quản lý (sử dụng vốn, tài sản và con người để tạo ra kết quả kinh tế - xã hội lâu dài).
- Khái niệm thẩm định dự án đầu tư: Là quá trình kiểm tra, xem xét toàn diện, khách quan và khoa học các nội dung cơ bản do khách hàng lập nhằm đánh giá tính hợp lý, hiệu quả và khả thi, làm căn cứ ra quyết định cấp tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng.
- Nội dung thẩm định tài chính: Tập trung thẩm định hồ sơ pháp lý, năng lực quản trị và tình hình tài chính của chủ đầu tư (thông qua 4 nhóm chỉ tiêu: thanh khoản, hoạt động, cân đối vốn, sinh lời); thẩm định tổng mức đầu tư (vốn TSCĐ, vốn TSLĐ ban đầu, vốn dự phòng); thẩm định cơ cấu nguồn vốn (vốn tự có, vốn ngân sách, vốn vay tổ chức tín dụng, vốn vay nước ngoài); thẩm định tiến độ giải ngân; xác định dòng tiền ròng (phương pháp trực tiếp/gián tiếp); xác định lãi suất chiết khấu và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính gồm Hiện giá thuần (NPV), Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR), Thời gian hoàn vốn (PP) và Phân tích điểm hòa vốn.
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố kiểm soát được (cơ sở vật chất/CNTT, chất lượng thông tin, quy trình thẩm định, trình độ cán bộ thẩm định, tổ chức công tác thẩm định) và nhóm nhân tố không kiểm soát được (điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường pháp lý và chính sách của Nhà nước/NHNN).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng các dữ liệu tài chính, phân tích các chỉ số tài chính của doanh nghiệp và dự án, tổng hợp báo cáo kinh doanh của chi nhánh.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh số liệu hoạt động tín dụng, dư nợ, cơ cấu khách hàng qua các năm 2019, 2020, 2021; đối chiếu chỉ số tài chính của khách hàng vay với mức trung bình ngành.
- Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case Study): Phân tích chi tiết hồ sơ thẩm định tài chính dự án thực tế "Intercontinental Residences Ha Long Bay" do Công ty Cổ phần Bất động sản BIM làm chủ đầu tư.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên của VietinBank, Báo cáo hoạt động cho vay của Phòng Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ - VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội; tài liệu dự án do khách hàng cung cấp và thông tin phỏng vấn cán bộ quản lý chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về thẩm định dự án đầu tư trung và dài hạn
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nghiệp vụ thẩm định dự án tại ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ nội dung thẩm định năng lực khách hàng vay vốn trên các phương diện: tư cách pháp lý, lịch sử hoạt động, mô hình tổ chức, trình độ ban lãnh đạo và 4 nhóm chỉ số tài chính doanh nghiệp.
Đối với thẩm định khía cạnh tài chính của dự án đầu tư, chương này phân tích chi tiết các thành phần cấu thành tổng mức vốn đầu tư, bao gồm: chi phí hình thành tài sản cố định (chuẩn bị, xây lắp, máy móc thiết bị, chuyển giao công nghệ, đào tạo), vốn lưu động ban đầu (vốn sản xuất, vốn lưu thông) và chi phí dự phòng rủi ro biến động giá và khối lượng. Tác giả nhấn mạnh tỷ lệ vốn tự có của chủ đầu tư thông thường cần đạt tối thiểu khoảng 30% tổng mức đầu tư để đảm bảo an toàn tài chính. Đồng thời, chương 1 trình bày nguyên lý ước tính dòng tiền ròng hàng năm dựa trên lợi nhuận sau thuế, khấu hao, chi phí lãi vay và vốn lưu động ròng, kết hợp với các kỹ thuật chiết khấu dòng tiền (NPV, IRR, PP) và xác định các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối chất lượng thẩm định tín dụng.
Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư trung – dài hạn tại Vietinbank chi nhánh Tây Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan về VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội (thành lập ngày 27/03/1993 theo Quyết định số 67/QĐ-NH5 của Thống đốc NHNN, mã hoạt động ICBVVNVX140, hoạt động độc lập từ năm 2006). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Khách hàng doanh nghiệp, Khách hàng cá nhân, Kế toán tài chính, Tiền tệ Kho quỹ, Tổ chức hành chính, Tổng hợp và các Phòng giao dịch.
Bảng 1: Một số chỉ tiêu kết quả kinh doanh hợp nhất của VietinBank (2019 - 2020)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Tỷ đồng |
- |
17.781 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ đồng |
- |
13.477 |
| ROA |
% |
1,0% |
1,3% |
| ROE |
% |
13,1% |
16,9% |
| Tỷ lệ nợ xấu / Dư nợ tín dụng |
% |
1,20% |
0,94% |
| Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) |
% |
>9% |
>9% |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) |
Đồng/cổ phiếu |
- |
3.966 |
| Hệ số P/E |
Lần |
10,63 |
9,39 |
Đánh giá thực trạng thẩm định cho vay dự án trung - dài hạn tại Chi nhánh Tây Hà Nội giai đoạn 2019–2021:
Bảng 2: Kết quả cho vay theo dự án đầu tư trung – dài hạn (2019 - 2021)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| 1. Số dự án được duyệt |
Dự án |
45 |
57 |
62 |
| - Doanh nghiệp Quốc doanh |
Dự án |
20 |
26 |
30 |
| - Doanh nghiệp ngoài Quốc doanh |
Dự án |
25 |
31 |
32 |
| 2. Tổng vốn đề nghị vay |
Tỷ đồng |
594 |
725 |
810 |
| - Doanh nghiệp Quốc doanh |
Tỷ đồng |
241 |
293 |
304 |
| - Doanh nghiệp ngoài Quốc doanh |
Tỷ đồng |
353 |
432 |
506 |
| 3. Tổng vốn đầu tư |
Tỷ đồng |
650 |
1.267 |
1.435 |
| - Doanh nghiệp Quốc doanh |
Tỷ đồng |
274 |
568 |
689 |
| - Doanh nghiệp ngoài Quốc doanh |
Tỷ đồng |
376 |
699 |
746 |
| 4. Dư nợ tín dụng bình quân |
Tỷ đồng |
601 |
758 |
842 |
| 5. Dư nợ tín dụng cuối kỳ |
Tỷ đồng |
718 |
865 |
1.003 |
Quy trình thẩm định dự án tại chi nhánh được thực hiện qua 6 bước: (1) Thu thập thông tin; (2) Xử lý và kiểm chứng thông tin; (3) Cán bộ thẩm định phối hợp lãnh đạo phòng lập và duyệt tờ trình thẩm định; (4) Lãnh đạo phòng rà soát nội dung; (5) Trình Ban Giám đốc chi nhánh phê duyệt; (6) Thông báo kết quả cho khách hàng bằng văn bản/email. Về thời gian thẩm định, nhóm dự án ngành thủy điện có thời gian xử lý kéo dài nhất do tính chất phức tạp về kỹ thuật.
Nghiên cứu điển hình minh họa: Dự án Intercontinental Residences Ha Long Bay do Công ty Cổ phần Bất động sản BIM làm chủ đầu tư (Vốn điều lệ: 3.000 tỷ đồng; Giấy chứng nhận ĐKKD số 5701558306 cấp ngày 30/11/2011).
- Kết quả thẩm định tài chính chủ đầu tư (năm 2021): Khả năng thanh toán hiện hành đạt 1,72 lần; thanh toán nhanh đạt 3,47 lần; Vòng quay hàng tồn kho đạt 37,5 lần; Kỳ thu tiền bình quân 92,8 ngày; Vòng quay TSCĐ đạt 0,84 lần; Khả năng thanh toán lãi vay (EBIT/Lãi vay) đạt 24,95 lần (EBIT 23,955 tỷ đồng, lãi vay 2,074 tỷ đồng); Tỷ số nợ là 48,3% (thấp hơn trung bình ngành xây dựng là 74%); Các chỉ tiêu sinh lời ở mức thấp: ROS đạt 1,9% (trung bình ngành 3%), ROA đạt 0,45%, ROE đạt 0,79%.
- Thông số và cơ cấu thẩm định tài chính dự án: Địa điểm tại Bán đảo 2 Hạ Long Marina, Bãi Cháy, Quảng Ninh; Diện tích đất 52.269 m²; Quy mô gồm 41 căn biệt thự (Beach Villas, Row Villa, Garden Villa) và 60 căn sky villas (1-3 phòng ngủ); Tuổi thọ kinh tế dự án 30 năm; Giá bán 6 - 32 tỷ đồng/căn (chu kỳ 5 năm tăng giá 5%); Thuế suất TNDN 25%.
Bảng 3: Tổng mức đầu tư và cơ cấu nguồn vốn dự án Intercontinental Hạ Long
| Hạng mục tổng mức đầu tư |
Giá trị (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Cơ cấu nguồn vốn huy động |
Giá trị (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
| Chi phí xây dựng |
115,000 |
45,9% |
Vốn chủ sở hữu |
120,115 |
48,00% |
| Chi phí thiết bị |
91,086 |
36,4% |
Vốn vay VietinBank |
96,000 |
38,35% |
| Chi phí dự phòng |
21,000 |
8,4% |
Nguồn huy động khác |
34,211 |
13,65% |
| Chi phí khác |
16,460 |
6,6% |
|
|
|
| Lãi vay thời gian XD |
6,780 |
2,7% |
|
|
|
| Tổng cộng |
250,326 |
100,0% |
Tổng cộng |
250,326 |
100,0% |
Hạn mức vay VietinBank là 96 tỷ đồng với thời hạn 7 năm, lãi suất 10%/năm; phương thức trả nợ gốc cuối kỳ bắt đầu từ năm thứ nhất, trả lãi theo tháng. Dự kiến tiến độ rút vốn giai đoạn đầu từ tháng 10/2021 đến tháng 03/2022 thực hiện 6 đợt, mỗi đợt 8 tỷ đồng (tổng giải ngân lũy kế đợt 1 là 48 tỷ đồng). Doanh thu chưa thuế dự kiến từ 43,611 tỷ đồng (Năm 1) tăng dần lên 71,362 tỷ đồng (Năm 26-30). Chi phí khấu hao hàng năm: phần xây dựng trích 3.847,06 triệu đồng/năm (thời gian 30 năm), thiết bị trích 7.504,68 triệu đồng/năm (thời gian 10 năm), chi phí khác trích 4.272,48 triệu đồng/năm (thời gian 5 năm) và dự phòng trích 3.729,20 triệu đồng/năm (thời gian 5 năm).
Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư trung dài hạn tại Vietinbank chi nhánh Tây Hà Nội
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển trong kế hoạch trung hạn 2021–2023 của chi nhánh: Tổng tài sản tăng trưởng khoảng 5%, tín dụng tăng trưởng 10%, nguồn vốn huy động tăng 10%–12%, tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới 3%, lợi nhuận trước thuế tăng trưởng 15%.
Để đạt được định hướng trên, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho chi nhánh:
- Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thẩm định: Đào tạo chuyên môn sâu, cập nhật kiến thức kinh tế vĩ mô, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và khả năng dự báo thị trường.
- Cập nhật công nghệ thông tin hiện đại vào quy trình thẩm định: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng trong việc nhập liệu, tính toán tự động các chỉ số tài chính phức tạp nhằm rút ngắn thời gian và hạn chế sai sót tác nghiệp.
- Nâng cao năng lực tổ chức, quản lý, kiểm soát: Phân công trách nhiệm rõ ràng, thực hiện cơ chế kiểm tra chéo và giám sát chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan.
- Phát huy vai trò tư vấn: Tăng cường tư vấn tài chính cho chủ đầu tư để hoàn thiện phương án vay vốn và cơ cấu nguồn vốn khả thi.
- Thực hiện tốt quy chế bảo đảm tiền vay: Kiểm soát chặt chẽ hồ sơ pháp lý tài sản bảo đảm, định giá chính xác quyền sử dụng đất và tài sản hình thành trong tương lai.
- Lựa chọn khách hàng và dự án vay vốn phù hợp: Ưu tiên thẩm định các dự án có phương án kinh doanh khả thi, chủ đầu tư có năng lực tài chính và tỷ lệ vốn tự có cao.
Đồng thời, tác giả đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về cấp tín dụng trung - dài hạn, quản lý ổn định tỷ giá và lãi suất điều hành.
- Đối với Ngân hàng VietinBank (Hội sở chính): Cung cấp hệ thống dữ liệu ngành chuẩn hóa, hoàn thiện quy chế thẩm định và phân cấp ủy quyền hợp lý cho chi nhánh.
- Đối với Chính phủ: Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về đất đai và đầu tư xây dựng.
- Đối với chủ đầu tư: Minh bạch hóa thông tin tài chính, lập hồ sơ dự án trung thực và đảm bảo nguồn vốn tự có tham gia đúng cam kết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố các kết quả thực tế trong hoạt động thẩm định tín dụng dự án tại VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội:
- Phản ánh sự gia tăng quy mô cấp tín dụng trung - dài hạn qua giai đoạn 2019–2021: Số lượng dự án được duyệt tăng từ 45 dự án (2019) lên 62 dự án (2021); Tổng vốn đề nghị vay tăng từ 594 tỷ đồng lên 810 tỷ đồng; Dư nợ tín dụng cuối kỳ vượt ngưỡng 1.000 tỷ đồng vào năm 2021 (đạt 1.003 tỷ đồng so với mức 718 tỷ đồng năm 2019).
- Tỷ lệ nợ xấu đối với các khoản vay dự án đầu tư được kiểm soát ở mức 1,2%, nằm trong ngưỡng an toàn chung của chi nhánh (dưới 3%).
- Xây dựng bảng biểu chi tiết phân tích trường hợp thẩm định thực tế của dự án Bất động sản BIM (Intercontinental Hạ Long), làm rõ cơ cấu tổng mức đầu tư 250,326 tỷ đồng, hạn mức vay 96 tỷ đồng, cấu trúc nguồn vốn với 48% vốn chủ sở hữu và kế hoạch khấu hao, dòng tiền dự kiến 30 năm.
- Đóng góp hệ thống giải pháp 6 điểm mang tính thực tiễn nghiệp vụ ngân hàng, gắn liền với mô hình tổ chức và định hướng kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của VietinBank Tây Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dữ liệu nội bộ tại thời điểm thực tập và bảo mật ngân hàng, các chỉ tiêu định lượng về số lượng hồ sơ từ chối cho vay chưa được thống kê đầy đủ; một số chỉ tiêu phải dựa trên ước tính và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý chi nhánh do chưa có hệ thống phần mềm theo dõi riêng biệt; bảng tính tài chính dự án minh họa chưa hiển thị đầy đủ bảng cân đối dòng tiền chi tiết của toàn bộ 30 năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường độ nhạy của dự án trước các biến động lãi suất và chi phí nguyên vật liệu; hoàn thiện mô hình định lượng đánh giá rủi ro tín dụng đối với từng phân ngành kinh tế chuyên biệt tại chi nhánh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp và hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tín dụng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quy trình thẩm định dự án đầu tư tại các ngân hàng thương mại.
- Cán bộ tín dụng, cán bộ thẩm định tại các chi nhánh ngân hàng thương mại quan tâm đến phương pháp phân tích hồ sơ năng lực tài chính doanh nghiệp bất động sản và kỹ thuật bóc tách cơ cấu vốn, lập tiến độ giải ngân cho dự án nghỉ dưỡng/nhà ở.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống chỉ tiêu tài chính chi tiết của chủ đầu tư (Mục 2.3.2) và phương pháp xác định tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn cùng bảng tính khấu hao dự án Intercontinental Hạ Long (Mục 2.3.3).
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2019–2021, số lượng dự án đầu tư trung - dài hạn được duyệt tại VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội thay đổi như thế nào giữa khối doanh nghiệp quốc doanh và ngoài quốc doanh?
Số lượng dự án được duyệt tăng liên tục qua các năm: năm 2019 đạt 45 dự án (20 quốc doanh, 25 ngoài quốc doanh); năm 2020 đạt 57 dự án (26 quốc doanh, 31 ngoài quốc doanh); năm 2021 đạt 62 dự án (30 quốc doanh, 32 ngoài quốc doanh). Nhóm doanh nghiệp ngoài quốc doanh luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn về cả số lượng dự án và số vốn đề nghị vay.
2. Dự án nào có thời gian thẩm định kéo dài nhất tại chi nhánh và nguyên nhân do đâu?
Theo báo cáo của chi nhánh, nhóm ngành thủy điện có thời gian thẩm định kéo dài nhất. Nguyên nhân do tính chất phức tạp về mặt kỹ thuật, quy mô dự án lớn và yêu cầu kiểm chứng nhiều thông số kỹ thuật đầu vào, đầu ra chuyên biệt.
3. Tỷ số nợ và khả năng thanh toán lãi vay của Công ty Cổ phần Bất động sản BIM năm 2021 được thẩm định ở mức nào?
Công ty Cổ phần Bất động sản BIM có tỷ số nợ năm 2021 là 48,3% (tổng nợ phải trả 61,748 tỷ đồng / tổng tài sản 127,765 tỷ đồng), thấp hơn mức trung bình ngành xây dựng (74%). Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (EBIT/Lãi vay) đạt 24,95 lần (chi phí lãi vay 2,074 tỷ đồng, EBIT đạt 23,955 tỷ đồng), thể hiện mức độ tự chủ tài chính tốt và rủi ro trả lãi thấp.
4. Tổng mức vốn đầu tư và cơ cấu tài trợ của dự án Intercontinental Residences Ha Long Bay là bao nhiêu?
Tổng mức đầu tư của dự án là 250,326 tỷ đồng (bao gồm xây dựng: 115 tỷ đồng; thiết bị: 91,086 tỷ đồng; dự phòng: 21 tỷ đồng; chi phí khác: 16,46 tỷ đồng; lãi vay thời gian xây dựng: 6,78 tỷ đồng). Cơ cấu nguồn vốn gồm: Vốn chủ sở hữu 120,115 tỷ đồng (chiếm 48%), Vốn vay VietinBank 96 tỷ đồng (chiếm 38,35%) và Nguồn vốn huy động khác 34,211 tỷ đồng (chiếm 13,65%).
5. Thời hạn cho vay, lãi suất và tài sản bảo đảm của khoản cấp tín dụng cho dự án Intercontinental Hạ Long được xác định ra sao?
Khoản vay có thời hạn 7 năm với lãi suất 10%/năm. Phương thức trả nợ là trả lãi hàng tháng và trả gốc cuối kỳ bắt đầu từ năm thứ nhất. Tài sản bảo đảm bao gồm quyền sử dụng đất hợp pháp cùng toàn bộ tài sản hình thành trên đất của dự án.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thẩm định tài chính dự án đầu tư trung - dài hạn trong hoạt động ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp giữa phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019–2021 tại VietinBank Chi nhánh Tây Hà Nội và ca nghiên cứu cụ thể dự án Intercontinental Hạ Long, công trình đã phản ánh rõ nét quy trình tác nghiệp cũng như các tiêu chí đánh giá tài chính chủ đầu tư và dự án. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất bám sát định hướng phát triển của chi nhánh, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tín dụng dự án.